Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Đặng Vinh với đề tài "Đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại thành phố Đà Nẵng", thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số 63.05), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Như Liêm và GS. Lê Thế Giới tại Đại học Đà Nẵng năm 2018.
Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ vai trò của nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong việc bổ sung nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Việt Nam nói chung và thành phố Đà Nẵng nói riêng. Đà Nẵng giữ vị trí hạt nhân trong Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, duy trì thứ hạng cao về chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) trong nhiều năm. Tuy nhiên, tính đến thời điểm 31/12/2016, quy mô thu hút FDI của thành phố còn khiêm tốn so với tiềm năng: tổng vốn đăng ký đạt khoảng 3,2 tỷ USD, tỷ lệ vốn thực hiện đạt trên 27,7%, xếp thứ 20 trên toàn quốc. Các hoạt động xúc tiến đầu tư tại địa phương còn hạn chế so với hai đầu Bắc - Nam; đồng thời, công tác quản lý bộc lộ một số tồn tại liên quan đến chính sách tài chính - tiền tệ, hiện tượng trốn thuế, chuyển giá và áp lực xử lý nước thải công nghiệp.
Về khoảng trống nghiên cứu, các công trình trước đó chủ yếu xem xét FDI trên bình diện toàn quốc, tại các trung tâm kinh tế lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh), trên phạm vi rộng toàn Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, hoặc thực hiện trong giai đoạn trước khi Việt Nam gia nhập các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Luận án giải quyết khoảng trống về việc nghiên cứu một cách có hệ thống cơ chế, chính sách và giải pháp thu hút FDI riêng biệt cho địa bàn thành phố Đà Nẵng, đặt trong bối cảnh hậu WTO, hội nhập kinh tế sâu rộng, yêu cầu phát triển bền vững và chuyển đổi phương thức thu hút từ số lượng thuần túy sang gắn kết giữa quy mô và hiệu quả sử dụng vốn.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là vận dụng cơ sở lý luận về thu hút nguồn vốn FDI để phân tích thực trạng thu hút FDI tại thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2010–2016; xác định các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp nhằm tăng cường thu hút vốn FDI, phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội nhanh, hiệu quả và bền vững.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Phân tích thực trạng thu hút vốn FDI của thành phố Đà Nẵng; xác định kết quả tích cực, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.
- Phân tích cơ hội, thách thức đối với Đà Nẵng trong tiếp nhận dòng vốn FDI; đề xuất phương hướng và giải pháp tăng cường thu hút vốn FDI vào thành phố.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được xác định gồm 4 câu hỏi:
- (i) Nội hàm của đẩy mạnh thu hút đầu tư FDI là gì?
- (ii) Làm thế nào để đánh giá hoạt động đẩy mạnh thu hút đầu tư FDI?
- (iii) Thực trạng thu hút đầu tư FDI của thành phố Đà Nẵng như thế nào?
- (iv) Cần làm gì để đẩy mạnh thu hút đầu tư ở thành phố Đà Nẵng trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đẩy mạnh thu hút vốn FDI vào địa phương; các cơ chế, chính sách và quá trình hoàn thiện cơ chế, chính sách thu hút FDI tác động đến kết quả thu hút vốn tại thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai khía cạnh là quy mô vốn và hiệu quả sử dụng vốn, cơ chế chính sách của địa phương, quá trình thực thi và các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp (cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, môi trường đầu tư).
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng (có so sánh đối chiếu với các địa phương trong Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung và cả nước).
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng dữ liệu giai đoạn 2010–2016; xây dựng định hướng và giải pháp đến năm 2020, tầm nhìn 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan hơn 100 công trình nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trong và ngoài nước, phân loại thành hai nhóm chính:
Các công trình nghiên cứu ngoài nước:
- Hướng nghiên cứu thực nghiệm định lượng sử dụng dữ liệu thứ cấp (dữ liệu bảng, chuỗi thời gian) kết hợp mô hình kinh tế lượng (hồi quy bội, logistic) nhằm xác định các yếu tố địa điểm tác động đến dòng vốn FDI (như chi phí, năng suất lao động, quy mô thị trường, chính sách chính phủ, cơ sở hạ tầng, ổn định chính trị, vị trí địa lý).
- Hướng nghiên cứu khảo sát ý kiến nhà quản lý: Don (2008) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng dòng vốn FDI tại Sri Lanka qua khảo sát 168 doanh nghiệp FDI với 5 nhóm nhân tố (chính trị/luật pháp; văn hóa/xã hội; vị trí địa lý; kinh tế/thị trường; tài chính) gồm 36 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức, sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phương pháp trích Principal Components và phép quay Varimax.
- Vấn đề định giá chuyển nhượng và phòng chống chuyển giá: Cẩm nang hướng dẫn về giá chuyển nhượng của OECD (1995) đưa ra các phương pháp định giá truyền thống gồm so sánh giá thị trường tự do (CUP), giá bán lại (RP), giá vốn cộng lãi (CP); các phương pháp lợi nhuận gồm so sánh lợi nhuận thuần (TNMM), tách lợi nhuận (PS), phân bổ lợi nhuận toàn cầu (Global Formular Apportionment); cùng cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA).
- Các nghiên cứu môi trường đầu tư và gian lận thuế: JETRO (2003) nghiên cứu chiến lược xúc tiến FDI tại Việt Nam; Nick J. Freeman phân tích chính sách thu hút FDI của Việt Nam sau 20 năm thực hiện Luật Đầu tư nước ngoài; Việt Phương (2015) trên Tạp chí Kinh tế Thế giới phân tích thực trạng thất thoát khoảng 1.000 tỷ euro tiền thuế mỗi năm tại Liên minh châu Âu (EU) do chuyển giá và trốn thuế của các tập đoàn đa quốc gia.
Các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước:
- Nghiên cứu chính sách và tổ chức: Mai Ngọc Cường (1999) nghiên cứu hoàn thiện chính sách và tổ chức thu hút FDI tại Việt Nam giai đoạn 1987–1999; Nguyễn Bích Đạt (2004) nghiên cứu vị trí, vai trò của khu vực FDI trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; Trần Xuân Tùng (2005) đánh giá thực trạng và giải pháp sử dụng vốn FDI; Trần Thị Minh Châu (2007) nghiên cứu chính sách khuyến khích đầu tư nói chung; Trần Quang Nam (2010) phân tích cơ sở khoa học hoàn thiện chính sách nhà nước đối với kinh tế FDI; Phùng Xuân Nhạ (2010) nghiên cứu điều chỉnh chính sách FDI tại Việt Nam trong tiến trình hội nhập.
- Nghiên cứu về tài chính và tác động tăng trưởng: Lê Công Toàn (1997) nghiên cứu các giải pháp tài chính thu hút FDI; Nguyễn Xuân Bá (2006) kết hợp phân tích định tính và định lượng để đánh giá đóng góp của FDI vào tăng trưởng kinh tế; Nguyễn Thị Kim Nhã (2005) nghiên cứu giải pháp tăng cường thu hút và đưa ra quan niệm tính lượng vốn FDI vào Việt Nam chỉ gồm phần vốn đưa từ bên ngoài vào; Mirza và Giroud khảo sát động cơ của các công ty đa quốc gia ở ASEAN (ghi nhận 45% tìm kiếm thị trường, 14% tìm kiếm hiệu quả).
- Nghiên cứu tại các địa phương và vùng kinh tế: Lâm Quang Minh (2006) đề xuất giải pháp thu hút và quản lý FDI trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đến năm 2010; Đặng Thành Cương (2012) nghiên cứu tăng cường thu hút FDI vào tỉnh Nghệ An; Nguyễn Mạnh Toàn khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến FDI tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng (chia 4 nhóm nhân tố thành 8 tiểu nhóm: nhân lực, tài nguyên, vị trí, hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, ưu đãi hỗ trợ, lợi thế chi phí, thị trường tiềm năng); Nguyễn Ngọc Anh (2014) sử dụng hệ số Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM để phân tích các nhân tố thu hút FDI vào Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung; Lê Thế Giới phân tích cơ hội, thách thức và giải pháp thu hút FDI tại Việt Nam trên Tạp chí Kinh tế và Phát triển số 87.
Vị trí của luận án: Luận án kế thừa các lý thuyết về lợi thế địa điểm (khung OLI của Dunning, mô hình Harrod - Domar, lý thuyết đường phát triển đầu tư IDP) và hệ thống hóa tiêu chí đánh giá hiệu quả FDI, đồng thời tập trung chuyên sâu vào giải quyết thực trạng quản lý, nâng cao năng lực thu hút và kiểm soát dòng vốn FDI riêng cho thành phố Đà Nẵng trong bối cảnh các cam kết hội nhập thế hệ mới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm:
- Khái niệm FDI: Luận án dẫn chiếu định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Luật Đầu tư Việt Nam (1987, 2005) và Quyết định số 88/2009/QĐ-TTg ngày 18/6/2009 của Thủ tướng Chính phủ. Theo đó, FDI là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài đầu tư toàn bộ hay phần vốn đủ lớn (theo OECD/IMF là tối thiểu 10% cổ phần phổ thông hoặc 15% quyền biểu quyết; theo Quyết định 88/2009/QĐ-TTg của Việt Nam quy định doanh nghiệp FDI có vốn nước ngoài trên 49%) nhằm giành quyền kiểm soát hoặc tham gia kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp ở nước chủ nhà.
- Hình thức đầu tư: Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài; Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC); Doanh nghiệp liên doanh (phần góp vốn của bên nước ngoài không thấp hơn 30% tổng số vốn theo Luật 1987); Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT); Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (BTO); Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (BT); Hợp tác công - tư (PPP); và hình thức mua bán, sáp nhập (M&A).
- Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI (Sơ đồ 2 trong luận án) gồm 5 nhóm:
- Nhóm yếu tố về kinh tế (tốc độ tăng trưởng, quy mô thị trường, chi phí hoạt động).
- Nhóm yếu tố về tài nguyên (đất đai, vị trí địa lý, nguồn nhân lực).
- Nhóm yếu tố về cơ sở hạ tầng (hạ tầng kỹ thuật giao thông, cảng biển, thông tin, điện nước và hạ tầng xã hội).
- Nhóm yếu tố về chính sách thu hút đầu tư (ưu đãi thuế, thủ tục hành chính, tính minh bạch, cơ chế hỗ trợ).
- Nhóm yếu tố liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài (chiến lược kinh doanh, năng lực tài chính, công nghệ).
- Quy trình xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá thu hút vốn FDI (Sơ đồ 3 trong luận án) trải qua 2 bước chính:
- Bước 1: Xác định mục đích xây dựng hệ thống tiêu chí, chỉ tiêu.
- Bước 2: Nghiên cứu lý thuyết, tiếp cận phương pháp xây dựng, sàng lọc tiêu chí phù hợp, tổng hợp và đề xuất hệ thống tiêu chí gồm 4 nhóm chỉ tiêu cơ bản.
Phương pháp nghiên cứu:
Luận án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng phân tích và tổng hợp lý thuyết để hệ thống hóa văn bản, chủ trương, chính sách và công trình nghiên cứu liên quan; phương pháp phân tích hệ thống nhằm đánh giá toàn diện môi trường đầu tư và cấu trúc chính sách.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (phân tổ thống kê, tính toán số tuyệt đối, số tương đối, vẽ đồ thị và bảng số liệu) để lượng hóa quy mô, cơ cấu và hiệu quả sử dụng vốn; phương pháp so sánh (so sánh chuỗi thời gian 2010–2016, so sánh chéo giữa Đà Nẵng với các tỉnh trong Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung và bình quân cả nước, so sánh giữa chỉ tiêu mục tiêu và kết quả thực hiện).
Nguồn tư liệu và dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Niên giám thống kê, báo cáo tổng kết của Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Thống kê thành phố Đà Nẵng, Sở Kế hoạch và Đầu tư Đà Nẵng, Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Đà Nẵng, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Đà Nẵng, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế giai đoạn 2012–2015 đối với các doanh nghiệp FDI đang hoạt động trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (tập trung vào các quốc gia có tỷ trọng vốn lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Trung Quốc). Tổng số phiếu phát ra là 79 phiếu, số phiếu thu về hợp lệ là 36 phiếu. Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng thống kê mô tả nhằm đánh giá các rào cản về chi phí, thủ tục hành chính, công nghệ, mặt bằng và cơ sở hạ tầng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án
Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài. Luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ động cơ đầu tư theo lý thuyết OLI của Dunning, mô hình Harrod - Domar và các phương pháp kiểm soát giá chuyển nhượng của OECD. Tuy nhiên, các lý thuyết lợi thế địa điểm quốc tế không đưa ra một bộ hệ số cố định áp dụng cho mọi địa phương do sự thay đổi của các nhân tố truyền thống (như quy mô thị trường nội địa giảm dần tầm quan trọng tương đối, trong khi chất lượng cơ sở hạ tầng, môi trường kinh doanh và kỹ năng lao động tăng dần vai trò).
Đối với các nghiên cứu tại Việt Nam, phần lớn tác phẩm giai đoạn trước năm 2000 (như nghiên cứu của Mai Ngọc Cường, Lê Công Toàn) tập trung vào bài toán thu hút vốn bằng mọi giá để bù đắp thiếu hụt tích lũy nội bộ. Các công trình giai đoạn sau WTO (Đỗ Đức Bình, Đinh Văn Ân, Nguyễn Thị Tuệ Anh, Phùng Xuân Nhạ) bắt đầu đề cập đến tác động kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường và cải cách thể chế. Các nghiên cứu địa phương (Lâm Quang Minh, Đặng Thành Cương, Nguyễn Ngọc Anh) hoặc đã hoàn thành từ lâu, hoặc khảo sát trên phạm vi toàn vùng miền Trung. Từ đó, chương 1 khẳng định khoảng trống khoa học cần giải quyết là xây dựng khung đánh giá và giải pháp hoàn thiện chính sách thu hút FDI mang tính đặc thù cho Đà Nẵng trong giai đoạn hội nhập mới.
Chương 2: Cơ sở lý luận về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương 2 hoàn thiện khung lý thuyết về FDI, phân tích bản chất kinh tế, đặc điểm phân bổ quyền quản lý theo tỷ lệ vốn góp và so sánh sự khác biệt căn bản giữa FDI với các dòng vốn nước ngoài khác như ODA (FDI mang tính trọn gói gồm vốn, kỹ thuật, công nghệ, quản trị; nhà đầu tư tự chịu rủi ro kinh doanh nên không để lại gánh nặng nợ công cho nước sở tại).
Luận án phân tích tác động hai mặt của FDI đối với nền kinh tế nước tiếp nhận:
- Tác động tích cực: Thúc đẩy chuyển giao công nghệ, bổ sung vốn đầu tư phát triển, tạo việc làm, nâng cao thu nhập, tăng kim ngạch xuất khẩu và đóng góp vào giá trị gia tăng (VA) cũng như ngân sách nhà nước.
- Tác động tiêu cực: Nguy cơ gian lận thuế thông qua chuyển giá nội bộ của các tập đoàn đa quốc gia, nguy cơ biến nước tiếp nhận thành bãi thải công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường (thông qua các chỉ số nước thải như BOD5), tạo áp lực cạnh tranh gay gắt đối với doanh nghiệp trong nước.
Luận án xây dựng khung 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI (Kinh tế, Tài nguyên, Cơ sở hạ tầng, Chính sách thu hút, Đặc điểm nhà đầu tư) và quy trình 2 bước xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả dòng vốn FDI (dựa trên 4 nhóm chỉ tiêu cơ bản: quy mô vốn, cơ cấu ngành/lãnh thổ, hiệu quả kinh tế - xã hội, và tính bền vững môi trường). Đồng thời, chương 2 tổng kết bài học kinh nghiệm thu hút FDI từ các quốc gia (Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia) và một số tỉnh, thành phố trong nước để rút ra bài học cho Đà Nẵng.
Chương 3: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào thành phố Đà Nẵng trong thời gian qua
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng kinh tế - xã hội, môi trường đầu tư và tình hình thu hút FDI tại Đà Nẵng giai đoạn 2010–2016 thông qua hệ thống bảng thống kê, biểu đồ và kết quả điều tra 36 doanh nghiệp FDI.
Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm bảng và biểu đồ phản ánh thực trạng FDI tại Đà Nẵng được trình bày trong luận án:
| STT |
Danh mục Bảng thống kê trong luận án |
Danh mục Biểu đồ phân tích trong luận án |
| 1 |
Bảng 3.1: Bảng giá thuê đất |
Biểu đồ 3.1: Số dự án và tỷ lệ đầu tư FDI vào Đà Nẵng |
| 2 |
Bảng 3.2: Tình hình đầu tư FDI phân theo quốc gia và vùng đến 31/12/2016 |
Biểu đồ 3.2: Lĩnh vực đầu tư FDI vào Đà Nẵng |
| 3 |
Bảng 3.3: Số doanh nghiệp hoạt động tại 31/12/2016 phân theo quy mô vốn và loại hình |
Biểu đồ 3.3: Tổng vốn đầu tư theo từng lĩnh vực |
| 4 |
Bảng 3.4: Tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư trên địa bàn TP Đà Nẵng |
Biểu đồ 3.4: Vốn đăng ký và vốn thực hiện tại Đà Nẵng |
| 5 |
Bảng 3.5: Số lượng lao động của các doanh nghiệp FDI tại TP Đà Nẵng đến 31/12/2016 |
Biểu đồ 3.5: Vốn đăng ký và vốn thực hiện tại Việt Nam |
| 6 |
Bảng 3.6: Kế hoạch phát triển của các doanh nghiệp FDI phân theo quốc gia |
Biểu đồ 3.6: Tốc độ tăng VA của khu vực FDI |
| 7 |
Bảng 3.7: Tổng hợp chỉ số PCI của các tỉnh trong Vùng từ 2010–2016 |
Biểu đồ 3.7: Tỷ lệ VA/GO ở khu vực kinh tế FDI |
| 8 |
Bảng 3.8: Khó khăn về công nghệ và cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp FDI |
Biểu đồ 3.8: Thu nhập bình quân lao động trong các DN FDI |
| 9 |
Bảng 3.9: Tỷ lệ các doanh nghiệp FDI đầu tư theo lĩnh vực sản xuất |
Biểu đồ 3.9: Tỷ trọng đóng góp của các DN FDI vào GDP (GRDP) |
| 10 |
Bảng 3.10: Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công Vùng KTTĐMT |
Biểu đồ 3.10: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các DN FDI |
| 11 |
Bảng 3.11: Các chỉ số nội dung của PAPI cấp tỉnh Vùng KTTĐMT năm 2016 |
Biểu đồ 3.11: Hàm lượng BOD5 trong nước thải của một số khu công nghiệp |
| 12 |
Bảng 3.12: Các chi phí liên quan khi thực hiện công việc |
Biểu đồ 3.12: Tỷ lệ các doanh nghiệp FDI phân theo quy mô vốn |
| 13 |
Bảng 3.13: Các thủ tục liên quan khi xử lý công việc |
Biểu đồ 3.13: Dòng vốn FDI toàn cầu từ 2005–2016 và kế hoạch đến 2018 |
| 14 |
Bảng 3.14: Mạng lưới thông tin |
Biểu đồ 3.14: Các nước thu hút FDI nhiều nhất năm 2016 |
Các phát hiện chính từ thực trạng:
- Về quy mô và giải ngân: Lũy kế đến 31/12/2016, Đà Nẵng thu hút khoảng 3,2 tỷ USD vốn đăng ký, tỷ lệ vốn thực hiện đạt trên 27,7%, mức giải ngân còn thấp và quy mô dự án bình quân nhỏ.
- Về cơ cấu đối tác và ngành: Nhà đầu tư chủ yếu đến từ các quốc gia Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, cùng một số dự án từ Hoa Kỳ và Trung Quốc. Cơ cấu ngành tập trung vào công nghiệp chế biến, lắp ráp, công nghệ thông tin và dịch vụ - du lịch; khu công nghệ cao và các dự án đặc thù bước đầu đi vào triển khai.
- Về môi trường kinh doanh và quản trị: Mặc dù chỉ số PCI của Đà Nẵng luôn nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước, các chỉ số PAPI và khảo sát thực tế cho thấy doanh nghiệp FDI vẫn gặp trở ngại liên quan đến thủ tục hành chính, chi phí gia nhập thị trường, mạng lưới cung cấp thông tin, mặt bằng sản xuất và xử lý tranh chấp lao động.
- Về vấn đề chuyển giá và môi trường: Xuất hiện tình trạng doanh nghiệp FDI kê khai lỗ kéo dài nhưng vẫn mở rộng quy mô kinh doanh nhằm chuyển giá, trốn thuế; một số khu công nghiệp có hàm lượng chất thải ô nhiễm (thể hiện qua chỉ số BOD5) cần kiểm soát nghiêm ngặt.
Chương 4: Định hướng và một số giải pháp tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thành phố Đà Nẵng
Chương 4 xây dựng hệ thống quan điểm, mục tiêu và 7 nhóm giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh thu hút vốn FDI tại Đà Nẵng đến năm 2020 và định hướng 2030:
- Nhóm giải pháp 1: Hoàn thiện quản lý nhà nước về thu hút FDI (cải cách thủ tục hành chính, minh bạch hóa cơ chế chính sách, nâng cao chỉ số PAPI và PCI, đổi mới phương thức xúc tiến đầu tư có trọng tâm).
- Nhóm giải pháp 2: Thúc đẩy liên kết kinh doanh (xây dựng mạng lưới kết nối giữa doanh nghiệp FDI với các doanh nghiệp dân doanh trong nước nhằm gia tăng tỷ lệ nội địa hóa).
- Nhóm giải pháp 3: Phát triển công nghệ và cơ sở hạ tầng sản xuất kinh doanh (hoàn thiện hạ tầng Khu công nghệ cao, các khu công nghiệp tập trung, hạ tầng logistics, cảng biển, mạng lưới thông tin).
- Nhóm giải pháp 4: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (đào tạo lao động kỹ thuật, nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng quản lý đáp ứng tiêu chuẩn của các tập đoàn đa quốc gia).
- Nhóm giải pháp 5: Tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra, thực hiện các biện pháp chống chuyển giá và gian lận thuế (vận dụng các hướng dẫn của OECD như thỏa thuận trước phương pháp xác định giá tính thuế APA, thanh tra liên kết giao dịch).
- Nhóm giải pháp 6: Giải pháp đối với doanh nghiệp và tổ chức trong nước (nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa để chủ động tham gia chuỗi cung ứng).
- Nhóm giải pháp 7: Nhóm giải pháp về môi trường (kiểm soát tiêu chuẩn môi trường ngay từ khâu cấp phép dự án, giám sát hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và hàm lượng BOD5).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận về thu hút nguồn vốn FDI cấp địa phương trong điều kiện kinh tế Việt Nam đã đạt mức thu nhập trung bình, tham gia các FTA thế hệ mới và chịu tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
- Xây dựng khung nghiên cứu và quy trình 2 bước xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động thu hút FDI dựa trên 4 nhóm chỉ tiêu cơ bản (quy mô, cơ cấu, hiệu quả kinh tế - xã hội, môi trường).
- Tổng hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế và địa phương về xúc tiến đầu tư, kiểm soát chuyển giá theo chuẩn mực OECD (APA) và chính sách quản lý dòng vốn có chọn lọc.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh thực trạng thu hút FDI tại Đà Nẵng giai đoạn 2010–2016 thông qua chuỗi số liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra sơ cấp từ 36 doanh nghiệp FDI của các quốc gia trọng điểm (Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Trung Quốc).
- Nhận diện các điểm nghẽn của Đà Nẵng: tỷ lệ giải ngân vốn thấp (vốn thực hiện trên 27,7%), quy mô vốn đăng ký lũy kế còn nhỏ (khoảng 3,2 tỷ USD đến năm 2016), vấn đề ô nhiễm môi trường tại các khu công nghiệp và hiện tượng chuyển giá, trốn thuế.
- Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ và khả thi cho chính quyền thành phố Đà Nẵng nhằm chuyển dịch chính sách từ thu hút số lượng sang gắn kết quy mô với hiệu quả sử dụng vốn và bảo vệ môi trường sinh thái.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Mẫu khảo sát sơ cấp có quy mô tương đối nhỏ (phát ra 79 phiếu, thu về 36 phiếu hợp lệ) do khó khăn trong việc tiếp cận các nhà quản lý doanh nghiệp FDI, tập trung chủ yếu vào nhóm doanh nghiệp đến từ một số quốc gia (Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Trung Quốc).
- Dữ liệu thực trạng phản ánh chủ yếu giai đoạn 2010–2016; các phân tích định lượng tập trung vào phương pháp thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp (như EFA, CFA, SEM) đối với tập dữ liệu khảo sát riêng của Đà Nẵng.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra doanh nghiệp FDI trên địa bàn thành phố Đà Nẵng và Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng đa biến để đo lường mức độ tác động và trọng số của từng nhân tố chính sách đối với quyết định đầu tư và hiệu quả kinh doanh của khu vực FDI trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:
- Cơ quan quản lý nhà nước tại thành phố Đà Nẵng (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý Khu công nghệ cao và các khu công nghiệp, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư, Cục Thuế) trong việc hoạch định chính sách xúc tiến đầu tư, quản lý cấp phép dự án và chống gian lận thuế.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kinh tế phát triển, Quản lý kinh tế và Kinh doanh quốc tế khi nghiên cứu về FDI cấp địa phương, quy trình xây dựng tiêu chí đánh giá và phương pháp xử lý dữ liệu khảo sát doanh nghiệp FDI.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước muốn tìm hiểu về môi trường đầu tư, cơ cấu chi phí, thủ tục hành chính và định hướng chính sách của thành phố Đà Nẵng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tình hình thu hút vốn FDI của thành phố Đà Nẵng tính đến ngày 31/12/2016 đạt kết quả như thế nào?
Tính đến ngày 31/12/2016, tổng nguồn vốn đăng ký đầu tư vào Đà Nẵng đạt khoảng 3,2 tỷ USD, tỷ lệ vốn thực hiện đạt trên 27,7% và thành phố đứng thứ 20 về thu hút FDI so với cả nước.
2. Mẫu điều tra sơ cấp của luận án được thực hiện với quy mô và đối tượng nào?
Tác giả đã phát ra 79 phiếu điều tra và thu về 36 phiếu hợp lệ từ các doanh nghiệp FDI tiêu biểu đang hoạt động tại Đà Nẵng trong giai đoạn 2012–2015, tập trung vào các nhà đầu tư đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ và Trung Quốc.
3. Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI của luận án gồm những nhóm yếu tố nào?
Khung phân tích tại Sơ đồ 2 của luận án bao gồm 5 nhóm yếu tố: (1) Nhóm yếu tố về kinh tế; (2) Nhóm yếu tố về tài nguyên; (3) Nhóm yếu tố về cơ sở hạ tầng; (4) Nhóm yếu tố về chính sách thu hút đầu tư; (5) Nhóm yếu tố liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài.
4. Luận án đề xuất những phương pháp chống chuyển giá nào theo chuẩn mực quốc tế?
Luận án đề cập đến cẩm nang định giá chuyển nhượng của OECD (1995), bao gồm các phương pháp truyền thống (CUP, RP, CP), các phương pháp phân bổ lợi nhuận mới (TNMM, PS, Global Formular Apportionment) và cơ chế Thỏa thuận trước về xác định giá tính thuế (APA) nhằm kiểm soát tình trạng gian lận thuế của các công ty đa quốc gia.
5. Luận án đề xuất mấy nhóm giải pháp nhằm tăng cường thu hút vốn FDI tại Đà Nẵng?
Luận án đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể trong Chương 4 gồm: (1) Quản lý nhà nước; (2) Liên kết kinh doanh; (3) Công nghệ và cơ sở hạ tầng; (4) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; (5) Thanh tra, kiểm tra và chống chuyển giá; (6) Giải pháp đối với doanh nghiệp trong nước; (7) Nhóm giải pháp về môi trường.
Kết luận
Luận án "Đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại thành phố Đà Nẵng" của tác giả Đặng Vinh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả FDI tại cấp độ địa phương. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2016 và khảo sát sơ cấp 36 doanh nghiệp FDI, công trình đã phân tích thực trạng thu hút vốn, chỉ ra các nút thắt về tỷ lệ giải ngân, thủ tục hành chính, nguy cơ chuyển giá và ô nhiễm môi trường. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hỗ trợ chính quyền thành phố Đà Nẵng nâng cao chất lượng dòng vốn FDI, gắn kết quy mô vốn với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững đến năm 2020 và tầm nhìn 2030.