Giải pháp tăng cường hoạt động thông tin tại Viện Thư viện Y học Trung ương

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hoạt động thông tin tại Viện Công nghệ thông tin Thư viện Y học Trung ương.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò hoạt động thông tin thư viện y học trung ương

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức, hoạt động thông tin – thư viện (TT-TV) đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển của mọi lĩnh vực, đặc biệt là ngành y tế. Hoạt động này không chỉ là nơi lưu trữ tri thức mà còn là một mắt xích quan trọng trong việc cung cấp thông tin y học chính xác, kịp thời, góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu khoa học. Viện Công nghệ thông tin - Thư viện Y học Trung ương giữ vị trí đầu ngành, có nhiệm vụ then chốt trong việc khai thác, xử lý và phổ biến các nguồn lực thông tin y tế trong và ngoài nước. Các hoạt động này trực tiếp hỗ trợ công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân, hoạch định chính sách y tế và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Thông tin y tế được xác định là một trong sáu trụ cột của hệ thống y tế Việt Nam, do đó, việc tăng cường hiệu quả hoạt động TT-TV là yêu cầu cấp thiết. Một thư viện y học mạnh sẽ thúc đẩy văn hóa đọc trong ngành y, tạo môi trường cho các y bác sĩ, nhà nghiên cứu và sinh viên liên tục cập nhật kiến thức. Hoạt động TT-TV còn là cầu nối giao lưu khoa học, giúp Việt Nam tiếp cận các thành tựu y học tiên tiến trên thế giới, từng bước rút ngắn khoảng cách về trình độ chuyên môn. Việc quản lý tri thức trong y tế một cách hệ thống thông qua thư viện giúp tối ưu hóa việc sử dụng các bằng chứng khoa học, từ đó đưa ra các quyết sách phù hợp và cải thiện chất lượng dịch vụ y tế toàn diện.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý tri thức trong y tế hiện đại

Trong kỷ nguyên số, quản lý tri thức trong y tế trở thành yếu tố quyết định đến hiệu quả của hệ thống chăm sóc sức khỏe. Hoạt động thông tin thư viện y học là trung tâm của quá trình này. Nó không chỉ đơn thuần thu thập và lưu trữ tài liệu. Nó còn phân tích, tổng hợp và phổ biến thông tin, biến dữ liệu thô thành tri thức hữu ích. Các y bác sĩ cần những bằng chứng y khoa cập nhật nhất để đưa ra phác đồ điều trị tối ưu. Các nhà quản lý cần thông tin tổng hợp để hoạch định chính sách vĩ mô. Sinh viên y khoa cần một kho tàng kiến thức đa dạng để phục vụ học tập và nghiên cứu. Thư viện y học hiện đại đáp ứng tất cả những nhu cầu đó. Nó cung cấp quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu y khoa trực tuyến, tạp chí quốc tế và các công trình nghiên cứu mới nhất. Việc này đảm bảo nguồn tri thức luôn được làm mới, giúp ngành y tế Việt Nam bắt kịp xu hướng phát triển của thế giới.

1.2. Yêu cầu cấp thiết đối với thư viện y học chuyên ngành

Để đáp ứng vai trò trung tâm tri thức, thư viện y học chuyên ngành phải đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao. Yêu cầu đầu tiên là đảm bảo nguồn lực thông tin y tế phong phú và chất lượng. Điều này bao gồm việc bổ sung liên tục các tài liệu mới, cả dạng in và điện tử, từ các nguồn uy tín trong và ngoài nước. Thứ hai, cần đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa thư viện y tế. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi khâu hoạt động, từ quản lý tài liệu đến phục vụ bạn đọc, là xu hướng tất yếu. Thứ ba, phải đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện chuyên ngành. Các dịch vụ không chỉ dừng lại ở việc cho mượn tài liệu mà cần mở rộng sang cung cấp thông tin theo yêu cầu, hỗ trợ tra cứu chuyên sâu và tổ chức các buổi đào tạo người dùng tin. Cuối cùng, việc xây dựng một mạng lưới hợp tác liên thư viện y học vững mạnh là vô cùng cần thiết để chia sẻ tài nguyên và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

II. Thực trạng hoạt động thông tin thư viện và các thách thức

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động thông tin thư viện tại Viện Công nghệ thông tin - Thư viện Y học Trung ương đang đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của Dương Thị Thu Bảo (2012) đã chỉ ra những hạn chế cố hữu cần được khắc phục. Công tác phát triển nguồn lực thông tin y tế còn nhiều bất cập, chủ yếu diễn ra một cách thụ động và thiếu một chiến lược dài hạn. Kinh phí dành cho hoạt động bổ sung tài liệu không ổn định, dẫn đến số lượng sách, tạp chí mới được cập nhật hàng năm rất hạn chế. Theo thống kê giai đoạn 2005-2011, có những năm Viện không bổ sung được đầu sách mới nào, cho thấy sự thiếu quan tâm đúng mức. Vốn tài liệu, đặc biệt là sách tiếng Việt, phần lớn đã cũ, chưa đáp ứng được nhu cầu thông tin thời sự của người dùng. Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ thông tin dù đã triển khai nhưng chưa phát huy hết hiệu quả. Phần mềm quản lý thư viện còn thiếu các chức năng quan trọng như thống kê chi tiết hay kiểm tra trùng lặp tài liệu, gây khó khăn trong công tác quản lý và hoạch định chính sách bổ sung. Những điểm yếu này làm giảm khả năng phục vụ và ảnh hưởng trực tiếp đến vai trò đầu ngành của Viện trong hệ thống thư viện y học quốc gia.

2.1. Hạn chế trong công tác phát triển nguồn lực thông tin y tế

Công tác phát triển nguồn lực thông tin y tế tại Viện chưa được tiến hành một cách bài bản và có hệ thống. Hoạt động bổ sung tài liệu thiếu một chính sách phát triển nguồn tin cụ thể, dẫn đến việc lựa chọn tài liệu còn mang tính thụ động, phụ thuộc vào danh mục của các nhà xuất bản. Phân tích số liệu từ năm 2005 đến 2011 cho thấy sự không ổn định nghiêm trọng trong việc bổ sung tài liệu. Ví dụ, năm 2006 và 2007 không có sách mới nào được bổ sung. Tình trạng này khiến vốn tài liệu nhanh chóng trở nên lạc hậu, không bắt kịp sự phát triển nhanh chóng của y học hiện đại. Nguồn kinh phí hạn hẹp và không ổn định là một trong những nguyên nhân chính, nhưng việc thiếu một kế hoạch bổ sung chi tiết theo quý hoặc năm cũng góp phần làm trầm trọng thêm vấn đề. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ và khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng cao của các nhà nghiên cứu, bác sĩ và sinh viên.

2.2. Cơ cấu vốn tài liệu chưa đáp ứng nhu cầu người dùng tin

Cơ cấu vốn tài liệu hiện có tại Viện cho thấy sự mất cân đối rõ rệt. Mặc dù là một thư viện chuyên ngành y dược, nguồn tài liệu về công nghệ thông tin, một lĩnh vực quan trọng gắn liền với chức năng của Viện, lại chiếm tỷ lệ rất thấp (chỉ 0,75% đối với sách). Điều này gây khó khăn cho chính cán bộ của Viện trong việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vào y tế. Bên cạnh đó, tài liệu phục vụ nâng cao trình độ nghiệp vụ thư viện và ngoại ngữ cho cán bộ cũng rất ít ỏi. Về ngôn ngữ, dù nhu cầu sử dụng tài liệu tiếng Anh rất cao (86% người dùng), nhưng việc bổ sung tài liệu ngoại văn mới, đặc biệt là các tài nguyên điện tử y học từ các nhà xuất bản quốc tế, vẫn còn hạn chế. Nhu cầu của người dùng tin đã chuyển dịch mạnh mẽ sang các loại hình tài liệu điện tử và truy cập cơ sở dữ liệu y khoa trực tuyến, nhưng cơ cấu tài liệu của Viện vẫn nặng về các ấn phẩm giấy truyền thống đã cũ, chưa theo kịp xu thế.

III. Bí quyết tăng cường nguồn lực và số hóa tài liệu y văn

Để vượt qua các thách thức, giải pháp nền tảng là phải tăng cường và nâng cao chất lượng nguồn lực thông tin y tế. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận chiến lược và toàn diện, bắt đầu từ việc xây dựng một chính sách phát triển nguồn tin rõ ràng. Chính sách này cần xác định các lĩnh vực ưu tiên, cơ cấu tài liệu (in và điện tử), ngôn ngữ, và nguồn ngân sách ổn định. Việc chủ động tìm kiếm, lựa chọn và thu thập tài liệu phải thay thế cho phương thức thụ động trước đây. Bên cạnh việc mua tài liệu, cần đẩy mạnh các hình thức bổ sung khác như trao đổi, nhận biếu tặng từ các tổ chức trong và ngoài nước. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường hợp tác liên thư viện y học. Chia sẻ tài nguyên thông qua mượn liên thư viện và xây dựng mục lục liên hợp sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực chung của toàn ngành. Đặc biệt, số hóa tài liệu y văn là nhiệm vụ cấp bách. Việc chuyển đổi các tài liệu quý hiếm, các luận án, đề tài nghiên cứu khoa học sang định dạng số không chỉ giúp bảo quản tài liệu vĩnh viễn mà còn tạo điều kiện cho việc truy cập từ xa, phục vụ đông đảo người dùng tin hơn và đặt nền móng cho việc phát triển thư viện số y khoa.

3.1. Xây dựng chính sách phát triển tài nguyên điện tử y học

Một chính sách phát triển nguồn tin bài bản là kim chỉ nam cho mọi hoạt động bổ sung. Chính sách này cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của người dùng và chiến lược phát triển của Viện. Nội dung chính sách phải bao gồm các tiêu chí lựa chọn tài liệu, ưu tiên phát triển các tài nguyên điện tử y họccơ sở dữ liệu y khoa trực tuyến để bắt kịp xu hướng toàn cầu. Cần xác định rõ tỷ lệ phân bổ ngân sách giữa tài liệu in và tài liệu số, giữa tài liệu trong nước và tài liệu nước ngoài. Chính sách cũng cần đề ra các phương thức bổ sung đa dạng, không chỉ giới hạn ở việc mua mà còn phải tích cực tìm kiếm các nguồn tài trợ, trao đổi và nhận tặng. Việc công khai chính sách sẽ giúp hoạt động bổ sung trở nên minh bạch và hiệu quả hơn, đảm bảo nguồn lực thông tin luôn được cập nhật và phù hợp với yêu cầu phát triển của ngành y tế.

3.2. Đẩy mạnh hợp tác liên thư viện y học và chia sẻ dữ liệu

Trong bối cảnh nguồn lực hạn chế, hợp tác liên thư viện y học là giải pháp thông minh và bền vững. Không một thư viện nào có thể đáp ứng tất cả nhu cầu thông tin. Việc xây dựng một mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa các thư viện trong ngành y tế sẽ tạo ra một không gian thông tin chung rộng lớn. Các hình thức hợp tác có thể bao gồm: mượn liên thư viện, chia sẻ bổ sung (mỗi thư viện tập trung vào một số chuyên ngành sâu), và xây dựng mục lục tổng hợp trực tuyến. Việc này không chỉ giúp người dùng tin tiếp cận được nhiều tài liệu hơn mà còn tiết kiệm chi phí đáng kể cho mỗi đơn vị. Chia sẻ dữ liệu thư mục và tiến tới chia sẻ tài liệu số toàn văn sẽ là bước tiến quan trọng, đặt nền móng cho một hệ thống thông tin y tế quốc gia thống nhất và hiệu quả.

IV. Cách nâng cao năng lực cán bộ và đa dạng hóa dịch vụ

Con người là yếu tố quyết định thành công của quá trình hiện đại hóa thư viện. Do đó, việc nâng cao năng lực cán bộ thư viện phải được xem là một nhiệm vụ trọng tâm. Cán bộ thư viện trong môi trường số không chỉ cần vững về nghiệp vụ truyền thống mà còn phải thành thạo các kỹ năng công nghệ thông tin, ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về quản lý thư viện số, khai thác dữ liệu, và tiếp thị dịch vụ. Song song với đó, việc đào tạo người dùng tin cũng quan trọng không kém. Tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin sẽ giúp người dùng khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực của thư viện. Dựa trên nền tảng nhân lực chất lượng, thư viện cần đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện chuyên ngành. Thay vì chờ đợi người dùng đến, thư viện phải chủ động cung cấp thông tin chọn lọc theo yêu cầu, xây dựng các bản tin chuyên đề, tổng luận khoa học. Việc phát triển các dịch vụ trực tuyến như tư vấn qua mạng, cung cấp tài liệu điện tử tận nơi sẽ khẳng định vai trò không thể thiếu của thư viện trong thời đại số.

4.1. Kế hoạch nâng cao năng lực cán bộ thư viện chuyên ngành

Một kế hoạch nâng cao năng lực cán bộ thư viện cần được triển khai đồng bộ. Nội dung đào tạo phải tập trung vào các kỹ năng cần thiết cho một thư viện hiện đại. Về công nghệ, cán bộ cần được huấn luyện về quản trị hệ thống thư viện số, kỹ thuật số hóa tài liệu y văn, và khai thác các cơ sở dữ liệu y khoa trực tuyến. Về nghiệp vụ, cần cập nhật các chuẩn biên mục quốc tế và phương pháp xử lý tài liệu đa phương tiện. Kỹ năng mềm cũng rất quan trọng, bao gồm kỹ năng giao tiếp, hướng dẫn và tiếp thị dịch vụ thư viện để thu hút người dùng. Ngoài ra, trình độ ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, là rào cản lớn cần được khắc phục để cán bộ có thể tiếp cận với tri thức chuyên ngành trên thế giới. Đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của thư viện.

4.2. Tối ưu hóa hoạt động đào tạo người dùng tin hiệu quả

Một kho tài nguyên phong phú sẽ trở nên vô ích nếu người dùng không biết cách khai thác. Do đó, hoạt động đào tạo người dùng tin (information literacy training) phải được chú trọng. Chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm đối tượng: sinh viên, nghiên cứu sinh, bác sĩ, nhà quản lý. Nội dung không chỉ dừng ở việc hướng dẫn sử dụng thư mục tra cứu của thư viện. Nó cần mở rộng ra các kỹ năng tìm kiếm thông tin trên Internet, cách đánh giá độ tin cậy của nguồn tin, và cách sử dụng các công cụ quản lý tài liệu tham khảo. Các hình thức đào tạo cần đa dạng, từ các buổi tập huấn trực tiếp, các video hướng dẫn trực tuyến đến tài liệu tự học. Nâng cao năng lực thông tin cho người dùng sẽ giúp họ tự chủ hơn trong học tập và nghiên cứu, đồng thời giảm tải cho cán bộ thư viện.

V. Hướng dẫn chuyển đổi số và hiện đại hóa thư viện y tế

Công nghệ thông tin là đòn bẩy cho quá trình hiện đại hóa thư viện y tế. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ phải được thực hiện một cách toàn diện và có lộ trình. Trước hết, cần nâng cấp và hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ, bao gồm hệ thống máy chủ, mạng nội bộ và đường truyền Internet tốc độ cao. Tiếp theo, cần triển khai một phần mềm quản lý thư viện tích hợp, hiện đại, hỗ trợ các chuẩn nghiệp vụ quốc tế và có khả năng liên thông, chia sẻ dữ liệu. Trọng tâm của quá trình này là chuyển đổi số thư viện y học, hướng tới mục tiêu xây dựng một thư viện số hoàn chỉnh. Quá trình này bao gồm hai mảng chính: số hóa tài liệu y văn có sẵn (tài liệu hồi cố) và phát triển bộ sưu tập tài liệu số gốc (born-digital). Việc xây dựng và cung cấp các cơ sở dữ liệu y khoa trực tuyến do chính thư viện tạo lập, chẳng hạn như cơ sở dữ liệu toàn văn về các công trình nghiên cứu trong nước, sẽ tạo ra giá trị riêng biệt và khẳng định vai trò của thư viện. Đây là con đường tất yếu để xây dựng một thư viện y học thông minh, phục vụ người dùng mọi lúc, mọi nơi.

5.1. Lộ trình phát triển thư viện số y khoa toàn diện

Việc phát triển thư viện số y khoa cần một lộ trình rõ ràng qua từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung vào việc số hóa các bộ sưu tập quan trọng như luận án, đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, và các tài liệu y học cổ truyền quý hiếm. Đồng thời, xây dựng nền tảng công nghệ (phần mềm, kho lưu trữ) để quản lý và phân phối các tài nguyên số này. Giai đoạn tiếp theo là mở rộng bổ sung các tài nguyên điện tử y học từ các nhà xuất bản uy tín thế giới, bao gồm sách điện tử, tạp chí điện tử và các bộ sưu tập chuyên đề. Giai đoạn cuối cùng là tích hợp tất cả các nguồn tài nguyên số vào một cổng thông tin duy nhất, cung cấp công cụ tìm kiếm thông minh và các dịch vụ cá nhân hóa cho người dùng. Lộ trình này đảm bảo quá trình chuyển đổi số diễn ra một cách vững chắc, hiệu quả và bền vững.

5.2. Xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu y khoa trực tuyến

Bên cạnh việc mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu ngoại sinh, việc tự xây dựng các cơ sở dữ liệu y khoa trực tuyến mang thương hiệu Việt Nam là một hướng đi chiến lược. Các thư viện y học, đặc biệt là Viện đầu ngành, có thể tập trung xây dựng cơ sở dữ liệu toàn văn về các bài báo đăng trên tạp chí y dược trong nước, cơ sở dữ liệu về các đề tài nghiên cứu khoa học đã được nghiệm thu. Đây là những nguồn tài liệu xám có giá trị cao nhưng thường khó tiếp cận. Việc xây dựng các CSDL này không chỉ phục vụ hiệu quả cho cộng đồng y khoa trong nước mà còn là một cách để quảng bá các thành tựu khoa học của Việt Nam ra thế giới. Khai thác hiệu quả các CSDL này sẽ thúc đẩy nghiên cứu khoa học và nâng cao chất lượng thực hành y khoa dựa trên bằng chứng.

04/10/2025
Tăng cường hoạt động thông tin thư viện tại viện công nghệ thông tin thư viện y học trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN - THƯ VIỆN VỚI SỰ NGHIỆP PHÁT TRIỂN Y HỌC VIỆT NAM HIỆN NAY 1.1 Các vấn đề chung về hoạt động thông tin – thư viện 1.1 Khái niệm hoạt động thông tin – thư viện  Khái niệm hoạt động Trên quan điểm triết học, khái niệm “hoạt động” được hiểu là một phương pháp đặc thù của con người trong mối quan hệ với thế giới xung quanh nhằm cải tạo thế giới theo hướng phục vụ tốt hơn cho cuộc sống của mình. Trong mối quan hệ ấy, chủ thể của hoạt động là con người, khách thể của hoạt động là tất cả những gì mà hoạt động tác động vào, qua đó tạo ra được sản phẩm thỏa mãn nhu cầu của chủ thể. Mục đích trên đây thể hiện trong nhiều lĩnh vực và trên nhiều dạng hoạt động khác nhau. Theo Từ điển tiếng Việt của Trung tâm từ điển học, do Hoàng Phê chủ biên, khái niệm “hoạt động” được hiểu là tiến hành các việc làm có quan hệ chặt chẽ với nhau nhằm đạt được một mục đích nhất định [20, tr.

Tâm lý học lại cho rằng “hoạt động” là một chuỗi các hành động kế tiếp nhau, tác động vào một đối tượng nhất định nhằm một mục đích nhất định và có một ý nghĩa nhất định. Như vậy, với tư cách là đơn vị cấu thành đời sống xã hội nói chung, đời sống của mỗi con người nói riêng, hoạt động có thể được coi là tổng hợp các hành động của con người, tác động vào một đối tượng nhất định nhằm đạt một mục đích nhất định và có ý nghĩa xã hội nhất định [22, tr. Theo đó, có thể hiểu khái niệm “hoạt động” là tiến hành thực hiện các nhiệm vụ có liên quan mật thiết với nhau theo chức năng để đạt được mục tiêu chung của một tổ chức/đơn vị nhất định. Thư viện với chức năng cơ bản của mình, vừa là thiết chế văn hóa - giáo dục, vừa là cơ quan truyền bá thông tin, phổ biến kiến thức cho mọi tầng lớp nhân dân trong xã hội, góp phần quan trọng trong việc nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, phát triển khoa học, công nghệ, kinh tế, văn hóa, phục vụ công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Trên cơ sở này, có thể xác định khái niệm “hoạt động” trong lĩnh vực TT-TV là tiến hành toàn bộ các công việc nghiệp vụ thuộc chức năng và nhiệm vụ của một cơ quan TT-TV.  Khái niệm hoạt động thông tin – thư viện “Thông tin”là một khái niệm phức tạp được biểu đạt khác nhau, tùy theo góc độ tiếp cận. Tiếp cận dưới góc độ triết học theo nghĩa rộng, có thể coi thông tin là thuộc tính phản ánh của vật chất. Theo nghĩa hẹp, dưới góc độ xã hội, thông tin là các tin tức, sự kiện, tri thức được thông báo, được truyền đi, được tiếp nhận và sử dụng bởi con người.

Tin tức, dữ kiện chỉ thực sự trở thành thông tin khi nó được truyền đi và được tiếp nhận, sử dụng [21, tr. Theo nghĩa đó, “hoạt động thông tin” là một quá trình tác động, cải biến thông tin, tri thức theo cách nào đó để nó có thể được truyền đi, được tiếp nhận và sử dụng không ngừng với hiệu quả cao. Và như vậy, hoạt động thông tin sẽ bao gồm các hành động sáng tạo, thu thập, xử lý, lưu trữ và phổ biến thông tin nhằm đáp ứng nhu cầu tin của người sử dụng và duy trì hoạt động sống của con người [21, tr. Xuất hiện từ khi loài người có chữ viết và tồn tại để đáp ứng nhu cầu đọc của con người, “Thư viện” có thể hiểu một cách khái quát là nơi tàng trữ và sử dụng tài liệu có tính chất tập thể và xã hội.

Như vậy “hoạt động thư viện” sẽ phải đảm bảo hai mặt có mối quan hệ hữu cơ là tàng trữ tài liệu và tạo mọi điều kiện cho người đọc sử dụng tài liệu đó. Nói cách khác, “hoạt động thư viện” là quá trình thu thập, xử lý, lưu trữ và phổ biến tài liệu cho người đọc [21, tr. Hiện nay, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin (CNTT) và truyền thông, cũng như sự xâm nhập sâu rộng của chúng vào các hoạt động hàng ngày của thư viện đã xóa nhòa ranh giới giữa thư viện và cơ quan thông tin. Thật khó có thể tách bạch giữa “hoạt động thư viện” và “hoạt động thông tin” trong thực hiện nhiệm vụ của các thư viện, giữa chúng có mối quan hệ khăng khít, đan xen, gắn kết và tương tác hữu cơ với nhau, đồng thời đã trở thành khái niệm chung “hoạt động TT- TV”.

Xu thế phát triển trong kỷ nguyên thông tin hiện nay ở Việt Nam và trên thế giới là hình thành các trung tâm TT-TV với chức năng kép – vừa phục vụ thư viện vừa phục vụ thông tin. Xu hướng này thể hiện khá rõ nét ở hệ thống các thư viện chuyên ngành. Theo đó, khái niệm “hoạt động thư viện” và “hoạt động thông tin” gần như hòa quyện vào nhau, hỗ trợ lẫn nhau trong một khối thống nhất, đồng thời là lý do tồn tại của nhau [7, tr. Nếu tiếp cận từ góc độ thông tin tư liệu, thì hoạt động TT-TV chính là khái niệm hoạt động thông tin khoa học, được trình bày trong Nghị định số 159/2004/NĐ-CP của Chính phủ, ngày 31-8-2004 về hoạt động thông tin khoa học và công nghệ, đó là hoạt động nghiệp vụ về tìm kiếm, thu thập, xử lý, lưu trữ và phổ biến thông tin.

Những hoạt động này chính là sự cụ thể hóa chức năng và nhiệm vụ về chuyên môn nghiệp vụ được giao cho cơ quan thư viện hoặc trung tâm TT-TV. Điều này là xu hướng tất yếu bởi quá trình hiện đại hóa các hoạt động thư viện đã làm thay đổi cơ bản vai trò của các thư viện trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội theo hướng tăng cưởng chức năng phục vụ và phổ biến thông tin của các thư viện hiện đại. Đó cũng chính là lý do vì sao hầu hết các nước trên thế giới hiện nay đều coi sự nghiệp thư viện là một bộ phận cấu thành không thể tách rời của chính sách thông tin quốc gia. Các yếu tố tác động tới hoạt động thông tin – thư viện Toàn nhân loại đã bước sang thập kỷ thứ hai của thế kỷ XXI, thế kỷ của nền kinh tế tri thức và kỷ nguyên thông tin, trong đó thông tin, tri thức đã và đang trở thành động lực vật chất có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển kinh tế, văn hóa – xã hội của mỗi nước, khu vực và trên toàn cầu.

Chúng ta đều biết, nền kinh tế tri thức muốn phát triển tốt chủ yếu phải dựa vào tài nguyên trí tuệ, dựa vào chất xám của con người. Mà nguồn tri thức của xã hội loài người lại chủ yếu được tích lũy hàng trăm, hàng ngàn năm trong sách báo, tài liệu lưu truyền lại. Như vậy thư viện chính là nơi lưu trữ hầu hết sách báo và tri thức của mọi thời đại. Cũng như các hoạt động khác trong xã hội, hoạt động TT-TV chịu sự tác động của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan.

Những yếu tố này cũng biến đổi theo thời gian, theo xu thế phát triển chung của thời đại, bao gồm:  Ứng dụng CNTT và truyền thông vào các hoạt động TT-TV Sự phát triển nhanh chóng của CNTT và truyền thông hiện nay đã và đang tác động mạnh mẽ tới hoạt động TT-TV. Đây là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mang tính quyết định đối với sự phát triển của ngành TT-TV Việt Nam. Những thuật ngữ của thời đại kỹ thuật số như “thư viện điện tử”, “thư viện số”, “cổng giao tiếp điện tử”, “thư viện ảo”, “cơ sở dữ liệu”, “siêu dữ liệu”,. đã dần trở nên quen thuộc với cán bộ làm công tác TT-TV.

Ngày nay, có lẽ khó hình dung được hoạt động TT-TV có thể tách rời việc sử dụng máy tính điện tử, kết nối mạng nội bộ, mạng internet, khai thác các CSDL trực tuyến và tạp chí điện tử,. Ứng dụng CNTT vào các khâu hoạt động của thư viện đã làm thay đổi về hình thức lưu trữ và tìm kiếm thông tin. Khai thác thông tin qua máy tính, khả năng truy cập thông tin qua các CSDL trở nên đa dạng với nhiều điểm truy cập khác nhau và phong phú hơn nhiều so với các bộ máy tra cứu truyền thống. Ngoài việc tìm kiếm tài liệu trên các CSDL nội sinh tại đơn vị thì việc tìm tin còn được thực hiện thông qua khai thác mạng máy tính tới nhiều CSDL của các đơn vị khác dưới nhiều hình thức như CSDL thư mục, CSDL dữ kiện, CSDL toàn văn,.

Sự phát triển này cũng đã cho ra đời ngày càng nhiều các vật mang tin điện tử như đĩa từ, đĩa quang, băng từ,. giúp giảm tải các kho chứa tài liệu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao và phân phối thông tin. Sự gia tăng với số lượng lớn, trong thời gian ngắn các nguồn tin điện tử đã làm thay đổi nhanh chóng hoạt động TT-TV cả về lượng và chất.  Nguồn lực thông tin Nguồn lực thông tin được coi là nền tảng cho mọi hoạt động TT-TV, là cơ sở để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thông tin.

Đây chính là công cụ để các cơ quan TT-TV phục vụ NDT, phục vụ xã hội. Nguồn lực thông tin càng nhiều, càng phong phú và đa dạng bao nhiêu thì cơ quan TT-TV đó càng thực hiện tốt được vai trò của mình bởi thông tin được coi là nguồn lực, là sức mạnh của mỗi đơn vị. Một nguồn lực thông tin mạnh về số lượng, cao về chất lượng, đa dạng về loại hình sẽ thu hút được đông đảo NDT. Điều này hoàn toàn dễ hiểu và đúng quy luật bởi con người luôn luôn muốn tiếp nhận những thông tin và kiến thức mới.

Tuy nhiên, việc tăng cường nguồn lực thông tin phải tuân thủ theo một chính sách phát triển nguồn tài nguyên thông tin hợp lý, đảm bảo 6 nguyên tắc: tính tư tưởng, tính hợp pháp, tính định hướng, tính khoa học, tính bền vững và tính hệ thống của công tác bổ sung [24]. Việc tạo lập và phát triển các nguồn lực thông tin cả truyền thống (dạng bản giấy) và hiện đại (tài liệu điện tử) đều tất yếu kéo theo sự thay đổi của các hoạt động khác cho phù hợp. Khi nguồn lực thông tin gia tăng, kéo theo nó là đòi hỏi phải tăng cường về cơ sở vật chất như nhà cửa, kho tàng, giá tủ (với tài liệu truyền thống), hệ thống máy chủ, máy trạm, thiết bị đọc,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ