Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn mở cửa và chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), áp lực cạnh tranh trên thị trường ngày càng gia tăng. Để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp trong nước buộc phải khắc phục cách thức vận hành khép kín, tự cung tự cấp, chuyển dịch sang mô hình chuyên môn hóa và hợp tác hóa. Xu thế phát triển công nghiệp hiện đại cho thấy các sản phẩm hoàn chỉnh có giá trị kinh tế cao thường là kết quả tích hợp từ chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp cung cấp nguyên vật liệu, phụ liệu trung gian và doanh nghiệp gia công, lắp ráp sản phẩm cuối cùng.

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Niềm Tin Việt (VIETRUST JSC) được thành lập năm 2003, tiên phong đầu tư dây chuyền sản xuất tấm lợp cách âm, cách nhiệt 3 lớp công nghệ Polyurethane (PU) mang thương hiệu TONMAT tại Khu công nghiệp Tiên Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Đối với sản phẩm tôn 3 lớp, chất lượng và độ bền của lớp tôn nền kim loại đóng vai trò quyết định đến chất lượng đầu ra. Nhằm khẳng định uy tín thương hiệu trên thị trường vật liệu xây dựng, VIETRUST đã lựa chọn Công ty BlueScope Steel – tập đoàn sản xuất thép mạ hợp kim nhôm/kẽm và mạ màu hàng đầu khu vực Châu Á – Thái Bình Dương – làm đối tác cung ứng tôn cuộn nguyên liệu chủ lực.

Tuy nhiên, mối quan hệ liên kết thương mại và phân phối giữa một doanh nghiệp sản xuất trong nước có quy mô vốn vừa và nhỏ với một tập đoàn đa quốc gia có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã làm nảy sinh nhiều thách thức. Các điều khoản thanh toán khắt khe, áp lực duy trì dòng tiền lưu động và rào cản về năng lực quản trị nội bộ đòi hỏi phải có các nghiên cứu cụ thể nhằm hoàn thiện mối liên kết này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về liên kết kinh tế giữa các doanh nghiệp, đúc kết bài học kinh nghiệm từ mô hình tập đoàn tại Trung Quốc và thực tiễn liên kết doanh nghiệp tại Việt Nam.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh tấm lợp TONMAT tại Công ty Niềm Tin Việt và phân tích chi tiết tình hình thực hiện hợp đồng liên kết với Công ty BlueScope Steel.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nội bộ về quản lý nguồn lực, kỹ thuật, tài chính và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả liên kết, hướng tới mục tiêu đưa VIETRUST trở thành nhà phân phối chính thức của BlueScope Steel.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các quan hệ kinh tế, quy trình cung ứng và cơ chế hợp tác giữa Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Niềm Tin Việt và Công ty BlueScope Steel. Phạm vi nghiên cứu về không gian diễn ra tại trụ sở Hà Nội, Nhà máy sản xuất tại KCN Tiên Sơn (Bắc Ninh) của VIETRUST và hệ thống cung ứng của BlueScope Steel tại Việt Nam. Phạm vi thời gian tập trung vào dữ liệu hoạt động thực tế giai đoạn từ khi thành lập công ty (cuối năm 2003) đến năm 2005, cùng kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2006.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng hệ thống lý luận về kinh tế quốc tế và quản lý kinh tế doanh nghiệp, dựa trên các tài liệu chuyên khảo và giáo trình chính thống:

  • Khái niệm và bản chất của liên kết kinh tế (LKKT): Tiếp cận theo quan điểm của PGS.TS Đỗ Đức Bình và TS. Nguyễn Thường Lạng (Giáo trình Kinh tế Quốc tế, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 2004; Giáo trình Kinh doanh Quốc tế, NXB Giáo dục, 1997) cùng công trình của TS. Nguyễn Xuân Thủy (NXB Giao thông vận tải). Liên kết kinh tế được định nghĩa là sự phối hợp tự nguyện giữa các chủ thể nhằm thực hiện mục tiêu chung với hiệu quả kinh tế cao nhất, phản ánh quá trình phân công lao động xã hội theo chiều sâu và gắn kết lợi ích lâu dài thông qua các văn bản, hợp đồng kinh tế.
  • Phân loại liên kết kinh tế: Xem xét theo cấp độ tổ chức gồm liên kết nhỏ (giữa các doanh nghiệp, hợp tác ở các khâu nghiên cứu, sản xuất phụ trợ, tiêu thụ, phân phối) và liên kết lớn (giữa các quốc gia, khu vực mậu dịch tự do, liên minh thuế quan, thị trường chung); phân loại theo hình thức sở hữu gồm liên kết nội bộ tập đoàn, liên kết giữa doanh nghiệp nhà nước với doanh nghiệp ngoài quốc doanh và doanh nghiệp FDI.
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Tham khảo các nghiên cứu trên Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế (số 329/2005 của Công Văn Dị về liên kết công ty mẹ - con), Tạp chí Tài chính Doanh nghiệp (số 5/2005 của TS. Lê Khắc Trí), Thời báo Kinh tế Sài Gòn (2005) và Tạp chí Thương mại (2005-2006).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các quy luật vận động của liên kết kinh tế, vai trò của hiệp hội doanh nghiệp và mô hình tập đoàn kinh tế.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu thứ cấp: Xử lý chuỗi số liệu về sản lượng tiêu thụ theo từng quý trong các năm 2004-2005, cơ cấu doanh số kế hoạch năm 2006 từ báo cáo nội bộ của Phòng Kinh doanh và Phòng Tài chính - Kế toán VIETRUST.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu thực tế: Đối chiếu chính sách bán hàng, phương thức thanh toán, cơ chế giao nhận giữa BlueScope Steel với các nhà sản xuất tôn khác tại thị trường Việt Nam (Tôn Phương Nam, Tôn Việt Pháp).
  • Nguồn dữ liệu kiểm định kỹ thuật: Kết quả thử nghiệm chất lượng sản phẩm TONMAT từ Viện Kỹ thuật nhiệt đới (Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và Viện Nghiên cứu Khoa học Kỹ thuật và Bảo hộ Lao động theo hệ thống tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và tiêu chuẩn quốc tế ISO.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý luận chung về liên kết

Chương I trình bày cơ sở lý luận tổng quan về liên kết kinh tế và vai trò của nó đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tác giả phân tích các đặc trưng cơ bản của liên kết kinh tế: hoạt động trên cơ sở điều lệ hoặc hợp đồng pháp lý, phản ánh mối quan hệ phụ thuộc nội tại xuất phát từ lợi ích khách quan, mang tính ổn định dài hạn thay vì các giao dịch mua bán ngắn hạn, nhất thời.

Chuyên đề phân tích hai mặt tác động của liên kết kinh tế:

  • Tác động tích cực: Giảm tình trạng tranh mua tranh bán dẫn đến bị ép giá trong xuất nhập khẩu; khai thác lợi thế quy mô; phát huy tính tự chủ của các đơn vị thành viên hạch toán độc lập; thúc đẩy chuyển giao khoa học công nghệ và cắt giảm chi phí giao dịch, vận tải, hải quan.
  • Tác động tiêu cực: Làm gia tăng áp lực cạnh tranh nội khối khi hình thành thị trường chung, tiềm ẩn nguy cơ phá sản đối với các mắt xích yếu; nguy cơ tạo ra các nhóm lợi ích cục bộ làm phân tán nguồn lực thị trường.

Phần kinh nghiệm quốc tế tập trung phân tích mô hình liên kết tại Trung Quốc:

  • Xu hướng hình thành tập đoàn lớn gắn với việc sắp xếp lại quy trình sản xuất và mạng lưới doanh nghiệp vừa và nhỏ vệ tinh. Điển hình là Tập đoàn Thép Bảo Sơn (Thượng Hải), thực hiện sáp nhập 17 nhà máy sản xuất thép, nâng quy mô từ 20.000 lên 130.000 nhân viên, áp dụng quản lý qua mạng máy tính, thành lập trung tâm đào tạo lại lao động và cung cấp quỹ lập nghiệp cho người lao động chuyển đổi ngành nghề.
  • Vai trò của các tổ chức hiệp hội (Hiệp hội liên hiệp các doanh nghiệp Trung Quốc, Hiệp hội các nhà doanh nghiệp Trung Quốc thành lập từ năm 1979), giữ vai trò cầu nối đối thoại chính sách với Quốc vụ viện và bảo vệ quyền lợi hội viên.
  • Thực trạng tại Việt Nam: Quá trình liên kết giữa các doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp dịch vụ, giữa công nghiệp chính và ngành phụ trợ, giữa doanh nghiệp nhà nước với khu vực tư nhân và doanh nghiệp FDI vẫn còn lỏng lẻo. Nguyên nhân chủ yếu do thể chế pháp lý thiếu đồng bộ, phân công lao động xã hội thấp và tâm lý kinh doanh khép kín, thiếu chuẩn bị chiến lược của doanh nghiệp.

Chương II: Thực trạng tại Công ty Niềm Tin Việt (VIETRUST) và tình hình liên kết giữa VIETRUST và Công ty Bluescope Steel

Chương II cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực sản xuất của VIETRUST và cơ chế hợp tác thực tế với BlueScope Steel:

  1. Tổng quan về VIETRUST JSC: Công ty hoạt động theo Giấy phép kinh doanh số 21.000038 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh cấp ngày 02/07/2003, Giấy phép đầu tư số 50/GPDP-KCN-BN ngày 07/08/2003 và Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư số 1417/QĐ-CT ngày 26/11/2003 của UBND tỉnh Bắc Ninh. Nhà máy đặt tại KCN Tiên Sơn với diện tích 7.000 m2. Sản phẩm cốt lõi là tấm lợp 3 lớp cách nhiệt, cách âm TONMAT cấu tạo từ lớp tôn nền mạ hợp kim, lớp xốp PU (mật độ 25-40 kg/m3, ngưỡng chịu nhiệt -118°C đến 82°C) và lớp màng bảo vệ PP/PVC. Chất lượng sản phẩm được kiểm nghiệm đạt các tiêu chuẩn: TCVN 178-1986 (tỷ trọng), TCVN 0359-70 (tỷ suất hút ẩm), TCVN 178-1996 (tỷ suất hút nước), ISO 604 (độ bền nén).
Thời gian Khoản mục Đơn vị Quý I Quý II Quý III Quý IV Tổng cả năm
Năm 2004 Tôn 3 lớp TONMAT $m^2$ 9.769 29.265 16.453 24.689 80.176
Năm 2005 Tôn 3 lớp TONMAT $m^2$ 18.865 40.984 17.367 23.791 101.007
Kế hoạch 2006 Doanh thu dự kiến Tỷ đồng 5,5 (18%) 8,0 (26%) 7,0 (23%) 10,0 (33%) 30,457 (100%)
  1. Năng lực đối tác BlueScope Steel: Thành lập từ năm 1915, sở hữu 23 nhà máy tại 12 quốc gia thuộc khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Tại Việt Nam, sau các nhà máy tại Đồng Nai (1993) và Hà Tây (1996), công ty đầu tư 105 triệu USD xây dựng nhà máy mạ hợp kim nhôm/kẽm (công suất 125.000 tấn/năm) và mạ màu (50.000 tấn/năm) tại KCN Phú Mỹ 1 (Bà Rịa - Vũng Tàu), vận hành đầu năm 2006. Các sản phẩm cung ứng gồm: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm ZINCALUME (55% Al, 43,5% Zn, 1,5% Si), tôn lạnh P-ZACS, Clean Colorbond Ultra (AZ200), Clean Colorbond XPD (AZ150), Clean Colorbond XPD pearlescent, Clean Colorbond XRW và APEX (AZ70) theo tiêu chuẩn AS 1379, AS 1397, JISG 3321, JISG 3322.

  2. Nội dung và rào cản trong quan hệ liên kết:

  • VIETRUST đóng vai trò là đại lý ủy quyền, tiêu thụ các sản phẩm tôn cuộn mạ màu và tôn lạnh của BlueScope Steel với quy cách từ 2 đến 5 tấn/cuộn, đơn hàng tối thiểu 5 tấn.
  • Về nguyên liệu đầu vào, tôn nền BlueScope chiếm 65% tổng nhu cầu sản xuất của VIETRUST, Tôn Phương Nam chiếm 30%, Tôn Việt Pháp chiếm 5%.
Tiêu chí so sánh BlueScope Steel Tôn Phương Nam Tôn Việt Pháp
Tỷ trọng sử dụng tại VIETRUST 65% 30% 5%
Tỷ lệ trả tiền ngay khi giao dịch 100% (chuyển khoản trước 2 ngày) 50% 45%
Tỷ lệ và thời hạn trả chậm 0% (không cho nợ) 50% trong 15 ngày 55% trong 15 ngày
Điều kiện nhận hàng và vận tải Nhận tại kho bên bán; người mua chịu cước xe và bảo hiểm Linh hoạt giao nhận Linh hoạt giao nhận

Chính sách yêu cầu thanh toán 100% trước 2 ngày giao hàng từ BlueScope tạo ra áp lực tài chính nghiêm trọng cho VIETRUST, dẫn đến nguy cơ đứt gãy nguồn nguyên liệu phục vụ đơn hàng khi công ty chưa kịp xoay vòng vốn.

Chương III: Giải pháp và kiến nghị giúp nâng cao hiệu quả liên kết giữa VIETRUST và Bluescope Steel

Chương III đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính nội bộ nhằm khắc phục các điểm nghẽn, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe để trở thành đối tác phân phối chính thức của BlueScope Steel:

  1. Quản lý và phát triển nguồn nhân lực:
  • Chuẩn hóa tiêu chuẩn tuyển dụng đầu vào thông qua Phòng Hành chính - Tổng hợp (trình độ học vấn, chuyên môn, kinh nghiệm, sức khỏe).
  • Thiết lập 4 hình thức đào tạo: đào tạo nhân viên mới trước khi tiếp nhận công việc; đào tạo theo kế hoạch định kỳ hằng năm; cử nhân sự đi đào tạo chuyên sâu bên ngoài; đào tạo phát sinh ngoài kế hoạch khi có thay đổi về công nghệ thiết bị hoặc chính sách pháp lý.
  • Giám sát chặt chẽ kỷ luật đào tạo và đánh giá kết quả sau đào tạo.
  1. Quản lý kỹ thuật và môi trường làm việc:
  • Thiết lập quy trình quản lý, vận hành và bảo dưỡng các thiết bị sản xuất chính tại nhà máy Tiên Sơn: máy dập tôn, máy phun PU áp lực, máy ép định hình PU, máy dập phụ kiện.
  • Bắt buộc cập nhật thông tin hỏng hóc, sửa chữa vào sổ theo dõi thiết bị dụng cụ sản xuất; giao trách nhiệm trực tiếp cho Trưởng bộ phận sản xuất và Giám đốc Nhà máy xử lý sự cố.
  • Tái quy hoạch mặt bằng nhà máy nhằm tối ưu hóa đường đi của nguyên vật liệu và bán thành phẩm.
  1. Giải pháp tài chính và tối ưu hóa nguồn vốn:
  • Đa dạng hóa các kênh huy động vốn: Bên cạnh vốn tự có và vốn vay từ các ngân hàng thương mại (như Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIDV), công ty cần chuẩn bị điều kiện phát hành cổ phiếu ra công chúng hoặc phát hành tín phiếu/trái phiếu doanh nghiệp trung và dài hạn.
  • Tăng cường hiệu quả sử dụng vốn: Đẩy nhanh tiến độ nghiệm thu và thanh quyết toán vốn đầu tư xây dựng cơ bản; chấm dứt tình trạng chi tiêu vượt kế hoạch vốn; rà soát và thanh toán dứt điểm công nợ tại các công trình đã bàn giao để thu hồi dòng tiền phục vụ mua nguyên liệu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế của doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu nguyên liệu đầu vào của sản phẩm tôn 3 lớp TONMAT, chỉ rõ sự phụ thuộc lớn vào nguồn tôn nền BlueScope Steel (chiếm tỷ trọng 65%).
  • Đánh giá chi tiết sự tăng trưởng sản lượng tiêu thụ tôn 3 lớp qua các giai đoạn: từ 80.176 $m^2$ (năm 2004) lên 101.007 $m^2$ (năm 2005) và xác lập mục tiêu doanh thu 30,457 tỷ đồng cho năm 2006.
  • Nhận diện chính xác rào cản hợp tác thương mại: Phương thức thanh toán 100% trước 2 ngày của BlueScope là nguyên nhân trực tiếp gây áp lực thanh khoản cho VIETRUST so với chính sách nợ 15 ngày của Tôn Phương Nam và Tôn Việt Pháp.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp nội bộ đồng bộ về nhân sự, bảo trì thiết bị máy ép/phun PU, và tái cấu trúc nguồn vốn nhằm nâng cao năng lực đàm phán thương mại.

Đóng góp của chuyên đề thể hiện ở việc phân tích một trường hợp liên kết chuỗi cung ứng thực tế giữa doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng công nghệ mới trong nước và tập đoàn thép ngoại tại thời điểm ngành xây dựng Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận dữ liệu, tác giả chủ yếu khảo sát dữ liệu từ phía VIETRUST; các dữ liệu chiến lược nội bộ và chi phí biên từ phía đối tác BlueScope Steel chưa được khai thác sâu; chưa có mô hình định lượng đánh giá tác động của tỷ lệ chiết khấu thương mại tới biên lợi nhuận ròng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích hiệu quả kinh tế chuỗi cung ứng sau khi tổ hợp nhà máy mạ hợp kim trị giá 105 triệu USD của BlueScope Steel tại Phú Mỹ 1 đi vào vận hành ổn định; xây dựng mô hình quản trị rủi ro thanh khoản và quản lý hàng tồn kho nguyên liệu tôn cuộn theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề thực tập là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế công nghiệp trong việc nghiên cứu mô hình liên kết cung ứng và đàm phán hợp đồng thương mại giữa doanh nghiệp vừa và nhỏ với các tập đoàn đa quốc gia.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất tôn lợp và vật liệu cách âm, cách nhiệt trong việc tìm hiểu thông số kỹ thuật (PU, Zincalume, Clean Colorbond), tiêu chuẩn kiểm định TCVN/ISO và phương thức bố trí dây chuyền dập - phun PU tại nhà máy.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng sử dụng tôn nguyên liệu đầu vào tại VIETRUST được phân bổ như thế nào giữa các hãng? Căn cứ theo số liệu khảo sát tại Chương II, tôn nền của Công ty BlueScope Steel chiếm tỷ trọng lớn nhất với 65% tổng nhu cầu sản xuất, tiếp theo là Tôn Phương Nam chiếm 30%, và Tôn Việt Pháp chiếm 5%.

2. Điều kiện thanh toán của BlueScope Steel gây khó khăn gì cho VIETRUST so với các nhà cung cấp khác? BlueScope Steel quy định VIETRUST phải thanh toán chuyển khoản 100% giá trị hóa đơn trước khi giao hàng 2 ngày. Trong khi đó, Tôn Phương Nam cho phép trả chậm 50% và Tôn Việt Pháp cho phép trả chậm 55% giá trị hợp đồng trong vòng 15 ngày. Điều này tạo áp lực lớn lên vốn lưu động của VIETRUST khi khối lượng nhập hàng từ BlueScope chiếm tới 65%.

3. Tấm lợp TONMAT của VIETRUST được kiểm định chất lượng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nào? Sản phẩm TONMAT được Viện Kỹ thuật nhiệt đới và Viện Nghiên cứu KHKT & Bảo hộ lao động kiểm nghiệm đạt: TCVN 178-1986 (tỷ trọng), TCVN 0359-70 (tỷ suất hút ẩm), TCVN 178-1996 (tỷ suất hút nước), tiêu chuẩn ISO 604 (độ bền nén) và khả năng cách âm ở dải tần số 500Hz.

4. Dây chuyền sản xuất chính tại nhà máy KCN Tiên Sơn của VIETRUST gồm những máy móc nào? Dây chuyền sản xuất tôn 3 lớp TONMAT bao gồm: máy dập tôn, máy phun hợp chất Polyurethane (PU), máy ép định hình PU và hệ thống máy dập phụ kiện kim loại.

5. Mục tiêu doanh thu và phân bổ theo quý của VIETRUST trong năm 2006 được xác định ra sao? Tổng kế hoạch doanh thu năm 2006 của VIETRUST là 30,457 tỷ đồng, phân bổ qua 4 quý: Quý I đạt 5,5 tỷ đồng (18%), Quý II đạt 8,0 tỷ đồng (26%), Quý III đạt 7,0 tỷ đồng (23%) và Quý IV đạt 10,0 tỷ đồng (33%).


Kết luận

Chuyên đề thực tập của sinh viên Phạm Thanh Tùng đã phản ánh toàn diện thực trạng liên kết kinh tế giữa Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Niềm Tin Việt (VIETRUST) và Công ty BlueScope Steel trong giai đoạn 2003-2005. Báo cáo làm rõ sự phụ thuộc nguồn nguyên liệu tôn nền chất lượng cao và các nút thắt về cơ chế thanh toán trả trước 100% của đối tác ngoại. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, chuẩn hóa quản lý máy móc thiết bị và đa dạng hóa kênh huy động vốn, tạo cơ sở thực tiễn để VIETRUST nâng cao vị thế đối tác và tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng sản phẩm tấm lợp cách nhiệt TONMAT.