Tăng cường tổ chức kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu - ĐH Bách Khoa Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức và hoạt động kho mở tại Thư viện Tạ Quang Bửu - ĐHBK Hà Nội.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2009

155
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu và tầm quan trọng

Mô hình kho mở, hay kho tự chọn, là một phương thức tổ chức phục vụ hiện đại, cho phép bạn đọc tiếp cận trực tiếp với kho tàng tri thức. Tại Thư viện Tạ Quang Bửu, việc triển khai kho mở không chỉ là một xu hướng mà còn là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng phục vụ. Thay vì phải thông qua thủ thư và chờ đợi, người dùng có thể tự do lựa chọn, xem lướt và tìm kiếm tài liệu ngay trên giá. Điều này tạo ra một trải nghiệm người dùng thư viện tích cực, biến thư viện thành một không gian học tập chung năng động và sáng tạo. Theo định nghĩa trong các tài liệu chuyên ngành, kho mở "là phương thức phục vụ cho phép bạn đọc tiếp cận kho tàng sách báo của thư viện, tạo điều kiện cho họ xem và chọn sách trực tiếp trên giá" [35, tr. 17]. Việc tăng cường hiệu quả kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu đồng nghĩa với việc tối ưu hóa quá trình tiếp cận tri thức cho hàng chục ngàn sinh viên và giảng viên của Đại học Bách Khoa Hà Nội. Đây không chỉ là việc sắp xếp lại sách, mà là một cuộc cách mạng trong quản lý thư viện hiện đại, đòi hỏi sự kết hợp giữa quy trình nghiệp vụ chuẩn hóa và ứng dụng công nghệ tiên tiến. Mục tiêu cuối cùng là rút ngắn khoảng cách giữa người dùng và nguồn tin, thúc đẩy văn hóa tự học và nghiên cứu khoa học, góp phần thực hiện sứ mệnh của thư viện Bách Khoa là một trung tâm tri thức hàng đầu.

1.1. Tổng quan về mô hình kho mở tại thư viện Bách Khoa

Mô hình kho mở tại Thư viện Tạ Quang Bửu được xây dựng dựa trên nguyên tắc lấy người dùng làm trung tâm. Về bản chất, đây là hình thức phục vụ tự chọn, mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với kho đóng truyền thống. Người đọc có thể tự do khám phá các tài liệu cùng chủ đề được sắp xếp gần nhau, giống như một "mục lục phân loại khổng lồ" [17, tr. 17]. Điều này không chỉ giúp tìm kiếm tài liệu mong muốn một cách nhanh chóng mà còn khơi gợi sự tò mò, khám phá những kiến thức liên quan mà họ chưa từng biết đến. Việc áp dụng mô hình này là một bước đi chiến lược trong việc cải thiện dịch vụ thư viện, đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng đa dạng của cán bộ và sinh viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Theo khảo sát, hình thức phục vụ tự chọn được đa số người dùng ưa thích, chiếm tới 80.2% lựa chọn, cho thấy tính ưu việt của mô hình này trong việc quản lý nguồn lực thông tin.

1.2. Mục đích và ý nghĩa của việc tổ chức kho mở hiệu quả

Việc tăng cường hiệu quả kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu mang nhiều ý nghĩa chiến lược. Mục đích chính là tạo ra một môi trường học thuật mở, khuyến khích sự chủ động và sáng tạo của người học. Một kho mở được tổ chức khoa học giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi, loại bỏ các rào cản hành chính, và tối đa hóa khả năng tiếp cận nguồn lực thông tin. Hơn nữa, nó còn giúp tiết kiệm nhân lực cho thư viện, khi cán bộ có thể tập trung vào các nhiệm vụ tư vấn chuyên sâu thay vì các công việc thủ công. Ý nghĩa của việc này vượt ra ngoài phạm vi vận hành, góp phần xây dựng hình ảnh một thư viện Bách Khoa hiện đại, hội nhập và thân thiện. Đây là nền tảng để biến thư viện thành giảng đường thứ hai, một trung tâm tri thức không thể thiếu trong quá trình đào tạo và nghiên cứu khoa học tại một trường đại học kỹ thuật hàng đầu.

II. Thách thức trong việc tối ưu hóa kho sách Thư viện Bửu

Mặc dù mô hình kho mở mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai và tăng cường hiệu quả kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu phải đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là công tác tổ chức và sắp xếp tài liệu khoa học. Với khối lượng tài liệu khổng lồ lên tới hơn 600.000 bản, việc duy trì một trật tự logic, nhất quán theo một hệ thống phân loại DDC/LC chuẩn là vô cùng phức tạp. Tài liệu sau khi được sử dụng thường bị đặt sai vị trí, gây khó khăn cho người tìm kiếm sau và tốn nhiều công sức của nhân viên để sắp xếp lại. Thêm vào đó, vấn đề bảo quản tài liệu cũng là một bài toán nan giải. Việc tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên của hàng ngàn người dùng mỗi ngày khiến tài liệu dễ bị hư hỏng, rách nát, thậm chí thất lạc. Điều này đòi hỏi phải có các giải pháp an ninh và bảo quản hiệu quả. Một thách thức khác đến từ trải nghiệm người dùng thư viện. Nếu hệ thống tra cứu không trực quan, không gian không đủ ánh sáng hoặc thiếu các chỉ dẫn rõ ràng, người dùng sẽ cảm thấy bối rối và nản lòng. Việc thiếu sự đồng bộ giữa hệ thống tra cứu trực tuyến và vị trí thực tế trên giá sách cũng là một rào cản lớn, làm giảm hiệu quả của mô hình kho mở.

2.1. Thực trạng sắp xếp tài liệu khoa học và hệ thống phân loại

Công tác sắp xếp tài liệu khoa học tại kho mở là nền tảng quyết định hiệu quả hoạt động. Thực trạng cho thấy, dù đã áp dụng các khung phân loại quốc tế như LCC (Khung phân loại thư viện quốc hội Hoa kỳ), việc duy trì tính nhất quán vẫn còn hạn chế. Do số lượng người dùng lớn và ý thức một bộ phận bạn đọc chưa cao, tài liệu thường xuyên bị xáo trộn. Cán bộ thư viện phải dành nhiều thời gian để sắp xếp lại giá sách, ảnh hưởng đến các công tác chuyên môn khác. Hơn nữa, việc cập nhật và định ký hiệu xếp giá cho tài liệu mới đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng sách mới nhưng khó tìm. Việc tối ưu hóa kho sách không chỉ dừng lại ở việc phân loại ban đầu mà cần một quy trình kiểm tra, duy trì trật tự một cách thường xuyên và khoa học.

2.2. Hạn chế trong trải nghiệm người dùng thư viện hiện tại

Mặc dù cơ sở vật chất đã được đầu tư khang trang, trải nghiệm người dùng thư viện vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục. Hệ thống chỉ dẫn trong các phòng đọc lớn chưa thực sự rõ ràng, khiến sinh viên mới gặp khó khăn trong việc định vị khu vực tài liệu cần tìm. Bộ máy tra cứu thông tin dù đã được triển khai nhưng đôi khi thông tin về tình trạng tài liệu (đang trên giá, đã được mượn) chưa được cập nhật theo thời gian thực. Điều này gây ra sự bất tiện khi người dùng tra cứu thấy sách có trong kho nhưng lại không thể tìm thấy trên giá. Việc cải thiện dịch vụ thư viện cần tập trung vào việc tạo ra một hành trình tìm kiếm thông tin liền mạch và không rào cản, từ khâu tra cứu trực tuyến đến việc lấy tài liệu trên giá.

III. Phương pháp chuẩn hóa quy trình để tăng hiệu quả kho mở

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc chuẩn hóa nghiệp vụ là giải pháp nền tảng nhằm tăng cường hiệu quả kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu. Chuẩn hóa không chỉ là việc áp dụng một quy tắc chung, mà là xây dựng một hệ thống quy trình vận hành khoa học, nhất quán và dễ dàng tuân thủ cho tất cả các khâu. Bắt đầu từ việc bổ sung và lựa chọn tài liệu, cần có những tiêu chí rõ ràng để đảm bảo vốn tài liệu trong kho mở luôn phù hợp với nhu cầu nghiên cứu và học tập của người dùng. Công tác xử lý kỹ thuật, bao gồm biên mục và phân loại, phải tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế như MARC 21 và AACR2. Việc này đảm bảo dữ liệu thư mục chính xác, tạo điều kiện cho việc tích hợp vào các hệ thống quản lý thư viện (ILS) hiện đại. Đặc biệt, việc áp dụng nhất quán một hệ thống phân loại DDC/LC cho toàn bộ kho sách sẽ giúp việc sắp xếp tài liệu khoa học trở nên logic hơn. Một quy trình chuẩn cũng cần được xây dựng cho việc kiểm kê, thanh lọc tài liệu cũ, lỗi thời để giải phóng không gian và đảm bảo kho mở luôn chứa đựng những tri thức cập nhật nhất. Đây là bước đi quan trọng trong chiến lược quản lý thư viện hiện đại.

3.1. Áp dụng nhất quán hệ thống phân loại DDC LC

Việc lựa chọn và áp dụng nhất quán một hệ thống phân loại DDC/LC là yếu tố sống còn đối với hiệu quả của kho mở. Luận văn đã chỉ ra tầm quan trọng của việc định ký hiệu xếp giá một cách khoa học. Thay vì áp dụng nhiều hệ thống khác nhau, việc thống nhất sử dụng một chuẩn duy nhất như LCC (đã được thư viện áp dụng) giúp tạo ra sự logic và dễ dàng tìm kiếm cho người dùng. Cần có các buổi đào tạo nghiệp vụ thường xuyên cho cán bộ để đảm bảo mọi người đều nắm vững quy tắc phân loại và định ký hiệu. Hơn nữa, cần xây dựng các bảng chỉ dẫn chi tiết, đặt tại đầu mỗi dãy giá, giải thích cấu trúc của hệ thống phân loại. Điều này giúp người dùng tự định hướng và tìm kiếm tài liệu hiệu quả hơn, góp phần vào việc tối ưu hóa kho sách.

3.2. Cải thiện quy trình bổ sung và thanh lọc tài liệu

Một kho mở hiệu quả phải là một kho mở "sống", tức là tài liệu phải được cập nhật và làm mới liên tục. Quy trình bổ sung tài liệu cần được ưu tiên dựa trên nhu cầu thực tế của các khoa, viện và xu hướng nghiên cứu mới. Đồng thời, việc thanh lọc tài liệu cần được tiến hành định kỳ. Những tài liệu đã cũ, nội dung lạc hậu, hoặc bị hư hỏng nặng cần được loại bỏ khỏi kho mở để nhường chỗ cho các tài liệu mới có giá trị hơn. Việc này không chỉ giúp tối ưu không gian lưu trữ mà còn nâng cao chất lượng phục vụ, đảm bảo người dùng luôn tiếp cận được với những nguồn tin giá trị và cập nhật nhất. Một quy trình chuẩn hóa cho việc bổ sung và thanh lọc sẽ đảm bảo quản lý nguồn lực thông tin một cách chiến lược và hiệu quả.

IV. Cách ứng dụng công nghệ RFID cho thư viện Tạ Quang Bửu

Công nghệ là đòn bẩy quan trọng nhất để tăng cường hiệu quả kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu. Trong đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ RFID cho thư viện (Radio Frequency Identification) được xem là giải pháp đột phá. RFID cho phép quản lý tài liệu một cách tự động và chính xác hơn nhiều so với mã vạch truyền thống. Mỗi cuốn sách được gắn một chip RFID chứa thông tin định danh duy nhất. Thông qua các cổng an ninh và máy đọc RFID cầm tay, thư viện có thể thực hiện các tác vụ như mượn/trả sách tự động, kiểm kê kho nhanh chóng, và chống thất thoát tài liệu hiệu quả. Việc triển khai RFID sẽ giải phóng cán bộ thư viện khỏi các công việc thủ công, lặp đi lặp lại. Thay vào đó, họ có thể tập trung vào việc hỗ trợ, tư vấn và hướng dẫn người dùng. Tích hợp RFID với hệ thống quản lý thư viện (ILS) hiện có (như VTLS) sẽ tạo ra một hệ sinh thái tự động hóa thư viện toàn diện. Bên cạnh đó, số hóa tài liệu, đặc biệt là các tài liệu nội sinh như luận án, luận văn, cũng là một hướng đi quan trọng, giúp người dùng truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi và giảm tải cho kho sách vật lý.

4.1. Lợi ích của tự động hóa thư viện với công nghệ RFID

Việc áp dụng công nghệ RFID cho thư viện mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đầu tiên, nó giúp tự động hóa thư viện ở khâu phục vụ, cho phép người dùng tự mượn và trả sách tại các trạm kiosk mà không cần sự can thiệp của thủ thư. Điều này giúp giảm thời gian chờ đợi đáng kể, đặc biệt vào giờ cao điểm. Thứ hai, công tác kiểm kê kho sách trở nên nhanh chóng và chính xác hơn gấp nhiều lần. Nhân viên chỉ cần dùng thiết bị đọc cầm tay quét qua các giá sách là có thể nắm được tình trạng của hàng trăm cuốn sách chỉ trong vài phút. Cuối cùng, cổng an ninh RFID giúp ngăn chặn hiệu quả tình trạng mất cắp tài liệu, đảm bảo an toàn cho vốn tài liệu quý giá của nhà trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc quản lý thư viện hiện đại.

4.2. Tích hợp hệ thống quản lý thư viện ILS và hệ thống định vị sách

Để phát huy tối đa hiệu quả, công nghệ RFID cần được tích hợp sâu vào hệ thống quản lý thư viện (ILS). Dữ liệu từ chip RFID sẽ được đồng bộ hóa với cơ sở dữ liệu của ILS, giúp cập nhật trạng thái mượn/trả của tài liệu theo thời gian thực. Một bước tiến xa hơn là xây dựng hệ thống định vị sách. Hệ thống này cho phép người dùng sau khi tra cứu trên máy tính có thể thấy được vị trí chính xác của cuốn sách trên bản đồ số của thư viện. Điều này giải quyết triệt để vấn đề "tìm không thấy sách dù hệ thống báo có trong kho", nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng thư viện và hiện thực hóa mục tiêu tăng cường hiệu quả kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng phục vụ và trải nghiệm người đọc

Bên cạnh quy trình và công nghệ, yếu tố con người và không gian vật lý đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng phục vụ. Để tăng cường hiệu quả kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu, cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu truyền cảm hứng. Điều này bắt đầu từ việc thiết kế và bố trí lại không gian học tập chung. Thay vì chỉ có các dãy bàn đọc im lặng, thư viện có thể phát triển thêm các khu vực học nhóm, phòng thảo luận được trang bị bảng trắng, máy chiếu, và các khu vực thư giãn. Việc cải thiện hệ thống chiếu sáng, điều hòa không khí và cung cấp đủ ổ cắm điện cũng là những chi tiết nhỏ nhưng có tác động lớn đến trải nghiệm người dùng thư viện. Song song đó, việc nâng cao trình độ của đội ngũ cán bộ thư viện là cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ là người quản lý sách, mà phải là những chuyên gia thông tin, có khả năng hướng dẫn, đào tạo người dùng cách khai thác hiệu quả các nguồn lực thông tin, từ sách in đến các cơ sở dữ liệu điện tử. Tổ chức các lớp học, buổi workshop về kỹ năng tìm kiếm thông tin sẽ giúp sinh viên tự tin và chủ động hơn trong học tập.

5.1. Xây dựng không gian học tập chung hiện đại tiện nghi

Một không gian học tập chung lý tưởng cần đáp ứng các nhu cầu đa dạng: từ học tập cá nhân cần sự yên tĩnh, đến thảo luận nhóm yêu cầu sự tương tác. Thư viện Tạ Quang Bửu với lợi thế về diện tích có thể quy hoạch các khu vực chức năng riêng biệt. Khu vực đọc yên tĩnh cần được bố trí xa lối đi chính. Các phòng học nhóm nên được trang bị thiết bị công nghệ hỗ trợ và có hệ thống đặt phòng trực tuyến. Việc bổ sung các "góc sáng tạo" với ghế lười, bảng ý tưởng sẽ thu hút sinh viên, biến thư viện thành một điểm đến yêu thích. Việc đầu tư vào không gian vật lý là một cách hiệu quả để cải thiện dịch vụ thư viện và tạo ra một môi trường học thuật năng động.

5.2. Đào tạo nhân sự và hướng dẫn bạn đọc khai thác thông tin

Để nâng cao chất lượng phục vụ, vai trò của cán bộ thư viện phải được chuyển đổi từ "người giữ sách" thành "người dẫn đường tri thức". Chương trình đào tạo nội bộ cần tập trung vào các kỹ năng mới như quản trị cơ sở dữ liệu, kỹ năng giao tiếp, và phương pháp hướng dẫn người dùng. Đồng thời, thư viện cần chủ động tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn cho sinh viên về cách sử dụng mục lục trực tuyến, cách tra cứu các cơ sở dữ liệu chuyên ngành như ScienceDirect, Proquest, và kỹ năng trích dẫn tài liệu. Khi người dùng được trang bị đầy đủ kỹ năng, họ sẽ khai thác kho mở và các nguồn tài nguyên số một cách hiệu quả nhất, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng cường hiệu quả kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu.

VI. Tương lai kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu Hướng đi bền vững

Việc tăng cường hiệu quả kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu là một quá trình liên tục, đòi hỏi một định hướng phát triển rõ ràng và bền vững. Trong tương lai, kho mở không chỉ là nơi chứa sách in mà sẽ phát triển thành một không gian học tập tích hợp (Hybrid Learning Space), kết hợp hài hòa giữa tài nguyên vật lý và tài nguyên số. Định hướng này yêu cầu thư viện phải tiếp tục đầu tư vào số hóa tài liệu, xây dựng các bộ sưu tập số và cung cấp khả năng truy cập từ xa một cách liền mạch. Việc ứng dụng các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) để gợi ý tài liệu cho người dùng hay phân tích dữ liệu sử dụng để tối ưu hóa kho sách sẽ là những bước đi tiếp theo. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác, liên kết với các thư viện khác trong và ngoài nước để chia sẻ nguồn lực thông tin thông qua dịch vụ mượn liên thư viện (ILL) sẽ làm phong phú thêm vốn tài liệu. Tương lai của thư viện Bách Khoa gắn liền với khả năng thích ứng và đổi mới không ngừng, luôn đặt mục tiêu nâng cao chất lượng phục vụ và tối đa hóa giá trị mang lại cho cộng đồng học thuật, xứng đáng là trái tim tri thức của một trường đại học hàng đầu.

6.1. Tổng kết các giải pháp tăng cường hiệu quả kho mở

Để tăng cường hiệu quả kho mở Thư viện Tạ Quang Bửu, cần thực hiện đồng bộ ba nhóm giải pháp chính. Thứ nhất, chuẩn hóa toàn diện các quy trình nghiệp vụ, từ khâu bổ sung, phân loại theo hệ thống phân loại DDC/LC, đến sắp xếp và bảo quản tài liệu. Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, đặc biệt là công nghệ RFID cho thư viện để tự động hóa các khâu phục vụ và quản lý, kết hợp với việc số hóa tài liệu. Thứ ba, tập trung vào con người và không gian, thông qua việc đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp và xây dựng một không gian học tập chung hiện đại, tiện nghi để cải thiện dịch vụ thư viện một cách toàn diện.

6.2. Định hướng phát triển thư viện Bách Khoa trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, thư viện Bách Khoa cần định vị mình không chỉ là nơi lưu trữ sách mà còn là một trung tâm dữ liệu và dịch vụ thông tin. Định hướng phát triển phải tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái thông tin số mạnh mẽ, tích hợp hệ thống quản lý thư viện (ILS) với các nền tảng học tập trực tuyến của nhà trường. Việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) về hành vi người dùng sẽ giúp thư viện đưa ra các quyết định chiến lược trong việc phát triển vốn tài liệu và cá nhân hóa dịch vụ. Hướng đi này sẽ đảm bảo Thư viện Tạ Quang Bửu tiếp tục giữ vai trò tiên phong, là nền tảng vững chắc cho hoạt động đào tạo và nghiên cứu chất lượng cao.

04/10/2025
Tăng cường công tác tổ chức và hoạt động kho mở của thư viện tạ quang bửu trường đại học bách khoa hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: SỰ CẦN THIẾT TỔ CHỨC KHO MỞ TẠI THƯ VIỆN TẠ QUANG BỬU TRUỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI 11. Lý luận chung về kho mở 1.1 Khái niệm và đặc điểm của kho mở Khái niệm kho mở: “Kho mở là kho tài liệu, nơi độc giả tự do lựa chọn và sử dụng những cuốn sách, những tài liệu mà họ cần. Họ tự phục vụ bản thân mọi khâu: chọn sách, báo,. tha hồ đọc lướt các tên sách có cùng chủ đề được sắp xếp gần nhau, tự do lấy tài liệu xuống, rồi lại xếp lên giá, nếu thấy nội dung tài liệu đó không phù hợp với nhu cầu, công bằng mà nói, độc giả có cảm giác như thư viện là nhà, sách được sẵn sàng trên giá để phục vụ họ” [15, tr.

Kho mở (kho tự chọn) ngày nay không còn xa lạ với bạn đọc của thư viện. Khi bạn vào bất cứ một hiệu sách hay một siêu thị bạn sẽ cảm nhận được sự tự do chọn lựa cái mà mình muốn, mình thích. Kho mở trong các thư viện cũng đem lại cho bạn cảm giác đó. Bạn sẽ thật thoải mái và đầy hứng thú khi được tiếp xúc trực tiếp với kho tàng tri thức của nhân loại và tự thỏa mãn nhu cầu đọc của mình [10].

Theo “Từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh – Việt của dịch giả Phạm Thị Lệ Hương, Lâm Vĩnh Thế và Nguyễn Thị Nga biên dịch từ cuốn “The ALA Glossary of Library and Information Science”năm 1996 đã giải nghĩa từ: Kho sách mở (Open stack) là chỉ bất cứ kệ sách nào của thư viện mà độc giả không bị giới hạn khi sử dụng tài liệu trên kệ sách [11, tr. 17 Khái niệm kho mở từ những năm 70 đã được các nhà thư viện học của Thư viện Quốc gia Liên Xô mang tên V. Lênin định nghĩa như sau: Kho mở là phương thức phục vụ cho phép bạn đọc tiếp cận kho tàng sách báo của thư viện, tạo điều kiện cho họ xem và chọn sách trực tiếp trên giá. Đồng thời hình thức đó tạo điều kiện thuận lợi cho thư viện tuyên truyền tích cực, giúp thông báo một cách thiết thực và có hệ thống cho cán bộ khoa học các nhà chuyên môn về những thành tựu mới nhất của khoa học và kỹ thuật các kinh nghiệm sản xuất tiên tiến [35, tr.

Như vậy ra có thể đưa ra một khái niệm đơn giản: Kho mở là phương thức tổ chức phục vụ mà ở đó bạn đọc trực tiếp vào kho lấy những tài liệu họ cần, tạo điều kiện cho phép họ xem trước và chọn tài liệu trực tiếp trên giá. “Kho mở thực tế có thể coi như một mục lục phân loại khổng lồ trong đó mỗi cuốn sách là một “tờ phiếu mục lục” sinh động mà qua đó người đọc có thể xem lướt nội dung của một số tài liệu có cùng nội dung, xếp cạnh nhau, để lựa chọn được tài liệu thích hợp nhất, mà những thông tin thư mục trên tờ phiếu bình thường không giúp họ xác định, đánh giá được nội dung sách như vậy” [17, tr. Phương thức tổ chức kho mở được các thư viện áp dụng đầu tiên và những năm cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX ở Mỹ sau đó lan truyền sang các nước Anh, Thụy Điển, Đan Mạch…và một số nước khác, đầu tiên, kho mở chỉ áp dụng chủ yếu ở các thư viện khoa học chuyên ngành, sau đó áp dụng phổ biến ở các thư viện công cộng. Ở Liên Xô truớc kia, kho sách tự chọn được đặc biệt chú ý và áp dụng vào những năm 50 của thế kỷ XX [35].

Trong những năm gần đây, ngành thông tin thư viện trên thế giới và Việt nam đã có những bước tiến vượt bậc và thay đổi hầu như hoàn toàn về phương 18 thức phục vụ, tất cả đều có chung quan điểm “mở”, thể hiện của nó là thư viện với hình thức kho mở. Ở Việt Nam, hình thức kho mở không phải là mới. Từ cuối năm 1998, khi Câu lạc bộ Thư viện Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh được thành lập, phong trào cải tạo thư viện tại các thư viện thành viên đã dấy lên mạnh mẽ, hầu hết các thư viện đã và tiến hành tổ chức quản lý và phục vụ theo hình thức kho mở, tuy nhiên mở đến mức độ nào lại tuỳ thuộc vào điều kiện hay đặc điểm của từng thư viện. Đặc điểm của kho mở Hiện nay hình thức kho mở đã và đang được áp dụng với nhiều loại hình - Kho mở công cộng: phục vụ cho tất cả mọi người, thuộc nhiều đối tượng khác nhau có thể tiếp cận và sử dụng tất cả các tài liệu thuộc nhiều lĩnh vực.

Kho mở này thường được tổ chức ở loại hình thư viện công cộng. VD: Thư viện Quốc gia, thư viện tỉnh,. - Kho mở chuyên ngành công cộng: phục vụ cho tất cả mọi người, thuộc nhiều đối tượng khác nhau có thể tiếp cận và sử dụng tất cả các tài liệu thuộc một vài lĩnh vực chuyên ngành nào đó. Kho mở này thường được tổ chức ở loại hình thư viện các trường đại học, hoặc tại các thư viện công cộng nhân dịp triển lãm hoặc giới thiệu sách thuộc lĩnh vực chuyên ngành nào đó.

- Kho mở dành cho một số người: Kho này chỉ một số người được tiếp xúc với tất cả các tài liệu. - Kho mở chuyên ngành dành cho một số người: Kho này phục vụ tư liệu theo một số chuyên ngành nào đó, cho một số người nào đó. 19 Các đặc điểm chủ yếu của kho mở:  Về tổ chức tài liệu: Toàn bộ tài liệu trong kho mở phải được sắp xếp theo một bảng phân loại nhất định, không phân biệt khổ, cỡ, để thể hiện mối liên hệ chặt chẽ về mặt nội dung, chủ đề vốn tài liệu.  Vốn tài liệu: Phải có những tiêu chí, phương thức lựa chọn tài liệu đưa ra kho mở: có thể theo thời gian, hình thức của tài liệu; Tài liệu trong kho mở phải phù hợp với đối tượng, nhu cầu nghiên cứu của độc giả thư viện.

 Cơ sở vật chất: Kho mở đòi hỏi một không gian rộng để vừa tổ chức kho, vừa tổ chức phục vụ. ngoài ra cần có thêm các thiét bị an ninh (camera, chỉ từ, chip điện tử, cổng từ,.) để giảm thiểu những mất mát, hỏng rách có thể xảy ra, đảm bảo an toàn cho kho tư liệu.  Bảo quản tài liệu: Tài liệu trong kho mở phải được quan tâm đặc biệt do bạn đọc tiếp xúc trực tiếp liên tục với vốn tài liệu vì vậy tài liệu dễ rách nát, hư hại và mất mát.  Bổ sung tài liệu và thanh lọc: Tài liệu phải được thường xuyên bổ sung, đáp ứng phù hợp nhu cầu của đọc giả vì vậy đòi hỏi kinh phí hàng năm ổn định.

Tài liệu trong kho mở cũng cần thiết phải định kỳ thanh lọc theo năm, theo quý  Hệ thống tra cứu: Phải linh hoạt và phản ánh đúng vị trí, tình trạng của tài liệu, thường xuyên được cập nhật.  Cán bộ thư viện: Phải có tinh thần trách nhiệm và tận tình cao, theo dõi, quan sát và hướng dẫn, giúp đỡ bạn đọc tìm và sử dụng tài liệu trong kho; Sắp xếp sách lại trên các giá sách sau khi bạn đọc sử dụng. 20  Bạn đọc: Tổ chức kho mở là hình thức phục vụ tích cực của thư viện, với phương châm: “Tất cả vì bạn đọc” kho mở chính là hình thức nâng cao ý thức sử dụng thư viện của bạn đọc. Bạn đọc rất cần phải tuân thủ theo các nội quy, quy định, hướng dẫn của thư viện.

* Những ưu và nhược điểm của kho mở trong thư viện: Ưu điểm: Kho mở là một hệ thống phục vụ phù hợp nhất với trình độ văn hoá của các đối tượng bạn đọc, phù hợp với hứng thú, nhu cầu, thị hiếu đông đảo của người đọc. - Tiết kiệm nhân lực và công sức lao động của cán bộ thư viện tại các bộ phận phục vụ. - Bạn đọc tự do lựa chọn tài liệu đọc ngay tại chỗ không mất thời gian viết phiếu yêu cầu và chờ đợi. - Phát huy tinh thần sáng tạo, tìm tòi, độc lập tự chủ của bạn đọc trong quá trình tiếp xúc với tài nguyên của thư viện.

- Thuận lợi trong cho thư viện trong việc tổ chức triển lãm sách, báo, tạp chí theo chuyên đề. Với những lợi ích trên việc tổ chức kho mở phục vụ bạn đọc rất phù hợp với phương châm tổ chức và hoạt động của thư viện ngày nay là thư viện mở và nguồn mở. Bên cạnh những ưu điểm trên thì phương châm tổ chức này còn có những hạn chế như: 21 - Kho mở đòi hỏi phải có diện tích rộng, để đảm bảo bổ sung sách thường xuyên và không gian thoáng mát rộng rãi cho bạn đọc sử dụng tài liệu. - Tài liệu thường xuyên cần phải được bổ sung và thanh lọc - Hình thức sắp xếp tư liệu tại kho mở không đẹp mắt vì tài liệu sắp xếp theo môn loại, không theo khổ, cỡ.

- Tài liệu trong kho mở dễ bị cắt xén, tẩy xóa, mất mát, rách nát, lộn xộn do bạn đọc sử dụng nhiều, sách có tần suất luân chuyển cao mà cán bộ thư viện không kiểm soát hết được. - Kinh phí đầu tư cho kho mở cao cả về tài liệu, trang thiết bị hiện đại. Mặc dù có những nhược điểm trên, nhưng phương thức tổ chức kho mở vẫn được áp dụng rộng rãi ở các thư viện trong nước và trên thế giới vì hiệu quả phục vụ cao, tài liệu trong kho mở luôn tạo cho bạn đọc và thư viện tính năng động, sáng tạo, không bao giờ có tài liệu chết. Mục đích, ý nghĩa của việc tổ chức kho mở trong Thư viện Tạ Quang Bửu trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.

Như chúng ta đã biết, phục vụ độc giả là chức năng căn bản của thư viện, do đó hiệu quả phục vụ chính là thước đo để đánh giá khả năng hoạt động và sự phát triển của một thư viện. Trong đó sách và thư viện có vai trò rất quan trọng, thư viện cần thay đổi để trở thành “Trung tâm truyền thông tri thức”[9]. Vì vậy kho mở hình thành và phát triển do nhu cầu khách quan của sự phát triển xã hội. Nhu cầu thông tin, nhu cầu tài liệu là nhu cầu cấp thiết của con người trong hoạt động nghiên cứu khoa học, học tập và sản xuất.

Trong quá trình hoạt động của mình, họ luôn hướng vào hoạt động tìm kiếm thông tin và những tài liệu cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ