Tổng quan luận án

Công cuộc đổi mới đất nước từ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (năm 1986) đã thúc đẩy nền kinh tế - xã hội Việt Nam phát triển và nâng cao đời sống nhân dân. Tuy nhiên, mặt trái của cơ chế thị trường và quá trình mở cửa giao lưu quốc tế đã làm nảy sinh và gia tăng nhiều hiện tượng tiêu cực, đặc biệt là tệ nạn xã hội. Tình hình nghiện hút ma túy, mại dâm, cờ bạc diễn biến phức tạp, xâm phạm trật tự an toàn xã hội, làm xói mòn đạo đức, thuần phong mỹ tục và phá vỡ hạnh phúc gia đình. Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII đã nhấn mạnh sự gia tăng của các tệ nạn này làm ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống xã hội và niềm tin của nhân dân.

Trong hệ thống các công cụ quản lý xã hội, pháp luật giữ vai trò then chốt nhưng thực tiễn thi hành cho thấy hệ thống quy phạm pháp luật về phòng, chống tệ nạn xã hội thời điểm này còn thiếu đồng bộ, chưa theo kịp thực tiễn và hiệu quả áp dụng chưa cao. Do đó, việc nghiên cứu đề tài mang tính cấp thiết về cả mặt lý luận và thực tiễn.

Luận án xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Dưới góc độ chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền, luận án tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động đấu tranh phòng, chống tệ nạn xã hội bằng pháp luật trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam; từ đó xác định phương hướng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tăng cường hiệu lực, hiệu quả của công cụ pháp luật trong lĩnh vực này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu, hệ thống hóa những vấn đề lý luận về tệ nạn xã hội và đấu tranh phòng, chống tệ nạn xã hội bằng pháp luật ở Việt Nam.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật về phòng, chống tệ nạn xã hội và thực trạng tổ chức thực hiện, bảo vệ pháp luật trong công tác này.
    3. Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp nhằm tăng cường đấu tranh phòng, chống tệ nạn xã hội bằng pháp luật tại Việt Nam trong giai đoạn mới.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình xây dựng, thực hiện và bảo vệ pháp luật về phòng, chống tệ nạn xã hội.
    • Phạm vi nội dung: Luận án không đi vào toàn bộ các hiện tượng tiêu cực mà tập trung nghiên cứu 3 dạng tệ nạn xã hội phổ biến và gây hậu quả nghiêm trọng nhất: ma túy, mại dâm và cờ bạc.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Địa bàn cả nước (tập trung vào các đô thị trọng điểm và các địa bàn phức tạp) trong giai đoạn gần 15 năm đổi mới (từ năm 1986 đến năm 2001).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Vấn đề phòng, chống tệ nạn xã hội đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước, cũng như các tổ chức quốc tế:

  • Các nghiên cứu quốc tế: Liên Hợp Quốc và các tổ chức chuyên môn đã ban hành nhiều công ước và tài liệu hướng dẫn về kiểm soát ma túy và phòng, chống tệ nạn xã hội, tiêu biểu như Công ước thống nhất về các chất ma túy năm 1961, Công ước quốc tế bài trừ tệ nạn mại dâm (1949), và các báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO/OMS), Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol).
  • Các nghiên cứu trong nước:
    • Cấp bộ và đề tài nghiên cứu trọng điểm: Đề tài khoa học cấp nhà nước mã số KX.14 (năm 1994) của Tổng cục Cảnh sát - Bộ Công an về "Luận cứ khoa học đổi mới chính sách xã hội đảm bảo an ninh xã hội và khắc phục các tệ nạn xã hội".
    • Các bài báo và công trình chuyên khảo: Tác giả Vi Ngọc Bang với bài viết "Vài nét về kiểm soát ma túy quốc tế và Liên hợp quốc" (Tạp chí Công an nhân dân số 11-1994); Phạm Văn Hùng với "Đấu tranh phòng chống tệ nạn xã hội trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường" (Tạp chí Công an nhân dân số 11-1994); Bùi Toản với "Mại dâm và chống mại dâm" (Tạp chí Công an nhân dân số 5-1996); Nguyễn Xuân Yêm với "Phòng chống tệ nạn cờ bạc, số đề trong tình trạng hiện nay" (Tạp chí Công an nhân dân số 6-1996); Trần Đình Hoan với "Cần làm rõ nguyên nhân, quan điểm và biện pháp phòng chống tệ nạn xã hội có hiệu quả" (Tạp chí Phòng chống tệ nạn xã hội, tháng 1-1995); Đỗ Văn Bích với Luận án Phó Tiến sĩ Luật học về "Đổi mới và hoàn thiện pháp luật trong phòng chống văn hóa độc hại ở nước ta hiện nay".
    • Góc độ xã hội học và chính sách xã hội: Báo cáo khoa học của PGS.TS Đặng Cảnh Khanh ("Tệ nạn xã hội - từ một sự tiếp cận lý thuyết"), nghiên cứu của TS. Nguyễn Hữu Dũng thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ("Đổi mới các chính sách xã hội nhằm khắc phục tệ nạn xã hội trong điều kiện phát triển nền kinh tế thị trường"), báo cáo của Đại tá Nguyễn Mạnh Tề thuộc Cục Cảnh sát hình sự - Bộ Công an.

Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình nêu trên chủ yếu tiếp cận vấn đề tệ nạn xã hội từ góc độ Tội phạm học, Khoa học điều tra hình sự, Xã hội học hoặc Chính sách xã hội đơn lẻ, chỉ mới giải quyết từng khía cạnh pháp lý cục bộ. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách chỉnh thể, hệ thống và toàn diện việc sử dụng phương tiện pháp luật trong phòng, chống tệ nạn xã hội dưới góc độ chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền. Luận án của NCS. Phan Đình Khánh lựa chọn giải quyết trực tiếp khoảng trống học thuật này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về Nhà nước và pháp luật:

  • Quan điểm duy vật lịch sử của C. Mác và V.I. Lênin về sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội như một quá trình lịch sử - tự nhiên; quan điểm của Ph. Ăng-ghen trong tác phẩm "Tình cảnh giai cấp công nhân ở nước Anh", "Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của Nhà nước" phân tích nguồn gốc kinh tế - xã hội làm nảy sinh tệ nạn xã hội và sự tha hóa con người.
  • Lý thuyết cấu trúc - chức năng và khái niệm trạng thái xã hội bệnh hoạn (anomie) của nhà xã hội học R. K. Merton trong tác phẩm "Cấu trúc xã hội và bệnh hoạn xã hội", phân tích mối tương quan giữa ba yếu tố: cơ sở kinh tế, hệ giá trị/chuẩn mực xã hội và sự sai lệch chuẩn mực.
  • Quan điểm dung hòa giữa đạo lý và kinh tế của Shibasawa (Nhật Bản) trong tác phẩm "Luận ngữ và chiếc bàn tính".

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp đa dạng các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp văn bản: Áp dụng để nghiên cứu hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật, nghị quyết, chỉ thị của Đảng và Nhà nước.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với điều ước quốc tế và quy định pháp luật của một số quốc gia trên thế giới về ma túy, mại dâm, cờ bạc.
  • Phương pháp thống kê xã hội học và tội phạm học: Xử lý, phân tích các số liệu thực tế về đối tượng tệ nạn xã hội, các vụ án hình sự và các vi phạm hành chính.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn kiện các kỳ Đại hội Đảng toàn quốc (Đại hội VI, VII, VIII).
  • Hệ thống văn bản luật và dưới luật: Hiến pháp 1992, Bộ luật Hình sự 1985, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự (1997), Bộ luật Hình sự 1999, Luật Phòng, chống ma túy (2000), Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính, Nghị định số 141/HĐBT ngày 25-4-1991 của Hội đồng Bộ trưởng.
  • Báo cáo thống kê, tổng kết thực tiễn của Ủy ban Quốc gia phòng, chống ma túy, Bộ Công an (Tổng cục Cảnh sát, Cục Cảnh sát hình sự), Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tệ nạn xã hội và đấu tranh phòng chống tệ nạn xã hội bằng pháp luật - Cơ sở lý luận

Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm, phân tích bản chất, các dấu hiệu đặc trưng và cấu thành pháp lý của tệ nạn xã hội, đồng thời luận giải vai trò của pháp luật trong công tác đấu tranh phòng, chống:

  1. Định nghĩa tệ nạn xã hội dưới góc độ khoa học pháp lý: Tệ nạn xã hội là hiện tượng xã hội tiêu cực có tính lịch sử cụ thể, biểu hiện bằng những hành vi vi phạm pháp luật và sai lệch các chuẩn mực xã hội, có tính lây lan, phổ biến gây nguy hiểm cho xã hội và được quy định trong pháp luật hình sự, pháp luật hành chính và các chuẩn mực đạo đức xã hội.
  2. Bốn đặc trưng cơ bản của tệ nạn xã hội:
    • Là những hành vi vi phạm pháp luật có tính phổ biến.
    • Là những hành vi sai lệch có tính phổ biến đối với các chuẩn mực xã hội (đạo đức, lối sống, tập quán tiến bộ).
    • Là hiện tượng nguy hiểm cho xã hội, lây lan nhanh, gây tâm trạng xã hội nặng nề.
    • Phụ thuộc vào chế độ chính trị, điều kiện kinh tế - xã hội và quan điểm tiếp cận của từng quốc gia.
  3. Bốn yếu tố cấu thành của tệ nạn xã hội:
    • Mặt khách quan: Hành vi nguy hại cho xã hội thể hiện dưới dạng hành động hoặc không hành động, hậu quả nguy hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả; gắn với các điều kiện thời gian, địa điểm, phương thức thực hiện.
    • Khách thể: Các quan hệ xã hội được pháp luật hình sự, pháp luật hành chính và chuẩn mực đạo đức bảo vệ (trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng, chế độ độc quyền quản lý của Nhà nước).
    • Mặt chủ quan: Yếu tố lỗi (chủ yếu là lỗi cố ý trực tiếp), động cơ và mục đích của chủ thể (thường gắn với động cơ vụ lợi hoặc thỏa mãn nhu cầu cá nhân lệch lạc).
    • Chủ thể: Cá nhân có năng lực trách nhiệm pháp lý đạt độ tuổi luật định, hoặc tổ chức (trong một số trường hợp tổ chức vi phạm).
  4. Phân loại và 3 dạng tệ nạn xã hội trọng tâm:
    • Luận án liệt kê 16 nhóm hành vi tệ nạn xã hội phổ biến ở Việt Nam (tham nhũng, ma túy, mại dâm, cờ bạc, lưu hành văn hóa phẩm đồi trụy, hiếp dâm trẻ em, buôn bán phụ nữ và trẻ em qua biên giới, mê tín dị đoan, say rượu bia bê tha, đua xe trái phép...).
    • Tệ nạn ma túy: Phân tích cấu thành theo Bộ luật Hình sự 1999 (Chương XVIII) gồm 5 nhóm hành vi (trồng cây chứa chất ma túy; sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép; tàng trữ tiền chất; sản xuất, mua bán dụng cụ; vi phạm quy định quản lý chất ma túy).
    • Tệ nạn mại dâm: Xác định mại dâm là hành vi trao đổi quan hệ tình dục có tính chất mua bán trên cơ sở một giá trị vật chất nhất định ngoài phạm vi hôn nhân; chủ thể tham gia gồm 4 nhóm (người bán dâm, người mua dâm, chủ chứa và người môi giới).
    • Tệ nạn cờ bạc: Phổ biến dưới 3 hình thức (sòng bạc chuyên nghiệp dạng casino; cờ bạc lợi dụng kết quả xổ số kiến thiết như số đề, cá độ thể thao; cờ bạc công khai dưới các hình thức tá lả, xóc đĩa, ba cây...).
  5. Số liệu thực trạng và đặc điểm cơ bản được tổng hợp trong giai đoạn nghiên cứu:
Tiêu chí / Chỉ số Dữ liệu được ghi nhận trong luận án
Số người nghiện ma túy có hồ sơ kiểm soát 104.000 người
Tỷ lệ đối tượng ma túy và mại dâm trên dân số 0,31% dân số (trung bình 3 đối tượng / 1.000 dân)
Tỷ lệ đối tượng nghiện ma túy có tiền án, tiền sự Khoảng 60%
Tỷ lệ đối tượng bán dâm có liên quan đến tội phạm hình sự Khoảng 50%
Ước tính số người nhiễm HIV thời điểm nghiên cứu Khoảng 21.000 người (năm 1992 phát hiện 70 người)
Địa bàn đô thị tập trung trọng điểm tệ nạn xã hội 4 thành phố: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng
Địa bàn nông thôn/miền núi tập trung tệ nạn ma túy Vùng núi Tây Bắc, Việt Bắc (gắn với tập quán trồng cây thuốc phiện)

Chương 2: Thực trạng đấu tranh phòng chống tệ nạn xã hội bằng pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Chương 2 đánh giá thực trạng xây dựng hệ thống quy phạm pháp luật, công tác tổ chức thực hiện và hoạt động bảo vệ pháp luật của các cơ quan chức năng:

  1. Thực trạng xây dựng và hoàn thiện pháp luật về phòng, chống tệ nạn xã hội:
    • Giai đoạn 1986–2001, hệ thống pháp luật từng bước được bổ sung với các văn bản quan trọng: Bộ luật Hình sự 1999 (bổ sung, hoàn chỉnh các tội danh ma túy, mại dâm, cờ bạc), Luật Phòng, chống ma túy năm 2000, các nghị định của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính (Nghị định 141/HĐBT).
    • Tồn tại, hạn chế của hệ thống pháp luật: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn thiếu tính đồng bộ; nhiều văn bản dưới luật còn chồng chéo, mâu thuẫn; ranh giới phân định giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự trong một số hành vi tệ nạn xã hội chưa thực sự cụ thể, rõ ràng, dẫn đến việc phải phụ thuộc nhiều vào các thông tư liên ngành để định lượng truy cứu.
  2. Thực trạng tổ chức thực hiện pháp luật:
    • Công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về tệ nạn xã hội chưa được triển khai đồng đều và thường xuyên; việc tổ chức cai nghiện, phục hồi nhân phẩm và tái hòa nhập cộng đồng cho người bán dâm, người nghiện ma túy còn gặp nhiều khó khăn về cơ sở vật chất và nguồn lực.
    • Ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận cán bộ, nhân dân còn hạn chế; tình trạng buông lỏng quản lý nhà nước tại một số cơ sở kinh doanh dịch vụ nhạy cảm (vũ trường, karaoke, massage, nhà hàng).
  3. Thực trạng bảo vệ pháp luật và xử lý vi phạm:
    • Các cơ quan bảo vệ pháp luật (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án) đã triệt phá nhiều đường dây, ổ nhóm tội phạm ma túy, sòng bạc lớn và tụ điểm mại dâm phức tạp.
    • Nguyên nhân và tồn tại: Sự phối hợp liên ngành giữa lực lượng Công an, Kiểm sát, Tòa án và ngành Lao động - Thương binh và Xã hội ở một số địa phương còn thiếu chặt chẽ; việc xử lý vi phạm có lúc, có nơi còn thiếu kiên quyết, xảy ra tình trạng xử lý hành chính thay cho hình sự hóa hoặc ngược lại do cách hiểu và vận dụng quy định pháp luật chưa thống nhất; công tác thanh tra, kiểm tra xử lý cán bộ thoái hóa, biến chất, bảo kê cho tệ nạn xã hội còn nhiều bất cập.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp tăng cường đấu tranh phòng, chống tệ nạn xã hội bằng pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 xác lập hệ thống quan điểm chỉ đạo và các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phòng, chống tệ nạn xã hội:

  1. Hệ thống quan điểm chỉ đạo:
    • Quan điểm chung: Đấu tranh phòng, chống tệ nạn xã hội là nhiệm vụ chiến lược, lâu dài, vừa cấp bách của cả hệ thống chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng; kết hợp chặt chẽ giữa phòng ngừa xã hội với trấn áp tội phạm; gắn liền phát triển kinh tế với củng cố thiết chế văn hóa, đạo đức.
    • Quan điểm về đấu tranh bằng pháp luật: Tôn trọng nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa; sử dụng pháp luật như một công cụ điều chỉnh chủ đạo, kết hợp nghiêm trị đối tượng cầm đầu, tổ chức, môi giới với giáo dục, cảm hóa, hỗ trợ y tế, xã hội đối với nạn nhân và người mắc tệ nạn.
  2. Các nhóm giải pháp chủ yếu:
    • Hoàn thiện hệ thống pháp luật về phòng, chống tệ nạn xã hội: Ban hành kịp thời các văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Hình sự 1999 và Luật Phòng, chống ma túy 2000; nghiên cứu xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật chuyên biệt về phòng, chống mại dâm và cờ bạc; chuẩn hóa các tiêu chí định lượng để phân định rõ ràng giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự.
    • Tăng cường công tác phòng ngừa xã hội và tổ chức thực hiện pháp luật: Đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật sâu rộng trong học đường và khu dân cư; nâng cao hiệu quả quản lý hành chính nhà nước đối với các cơ sở kinh doanh dịch vụ có điều kiện; đầu tư cơ sở vật chất cho công tác cai nghiện và dạy nghề, tạo việc làm cho người hoàn lương.
    • Nâng cao hiệu lực hoạt động của các cơ quan bảo vệ pháp luật và lực lượng chuyên trách: Tăng cường năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức cho cán bộ điều tra, kiểm sát viên, thẩm phán; hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành; kiên quyết xử lý nghiêm minh các hành vi dung túng, bao che, bảo kê cho tệ nạn xã hội.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về mặt lý luận:
    • Xây dựng định nghĩa khoa học và chỉnh thể về tệ nạn xã hội dưới góc độ chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền trên cả phương diện rộng và hẹp, làm rõ 4 đặc trưng cốt lõi và 4 yếu tố cấu thành quan hệ pháp luật của tệ nạn xã hội.
    • Luận giải có hệ thống vai trò, chức năng của công cụ pháp luật trong việc phòng ngừa, ngăn chặn, xử lý tệ nạn xã hội trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn:
    • Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng áp dụng pháp luật và chỉ ra các nguyên nhân, rào cản pháp lý làm giảm hiệu lực đấu tranh chống tệ nạn xã hội tại Việt Nam trong những năm đầu thời kỳ đổi mới.
    • Đề xuất hệ thống các giải pháp lập pháp, hành pháp và tư pháp có tính ứng dụng cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, nâng cao năng lực của lực lượng bảo vệ pháp luật và tăng cường công tác phòng ngừa xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Do phạm vi tiếp cận dưới góc độ Lý luận Nhà nước và Pháp quyền, luận án chỉ đi sâu nghiên cứu 3 loại tệ nạn xã hội điển hình (ma túy, mại dâm, cờ bạc) mà chưa phân tích chi tiết toàn bộ 16 nhóm hành vi tệ nạn xã hội đã liệt kê; các số liệu thống kê phản ánh thực trạng chủ yếu tập trung trong giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2001.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế điều chỉnh pháp luật đối với các dạng tệ nạn xã hội mới phát sinh từ không gian mạng và giao lưu quốc tế sâu rộng; nghiên cứu hoàn thiện mô hình cơ quan chuyên trách phòng, chống tệ nạn xã hội và cơ chế kiểm soát quyền lực nhằm chống tiêu cực, bảo kê trong lực lượng thực thi pháp luật.

Giá trị tham khảo

  • Đối với công tác lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc xây dựng, ban hành và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật về phòng, chống tệ nạn xã hội, quản lý hành chính về an ninh trật tự.
  • Đối với các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan quản lý: Là tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho lực lượng Cảnh sát, Kiểm sát viên, Thẩm phán và cán bộ ngành Lao động - Thương binh và Xã hội trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử và tổ chức cai nghiện, phục hồi nhân phẩm.
  • Đối với công tác nghiên cứu và giảng dạy: Phục vụ công tác giảng dạy, học tập các môn học Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Hành chính, Luật Hình sự tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Trường Đại học Luật Hà Nội, các học viện, trường đại học khối Công an, Kiểm sát, Tòa án.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa tệ nạn xã hội dưới góc độ khoa học pháp lý như thế nào?

Luận án xác định: Tệ nạn xã hội là hiện tượng xã hội tiêu cực có tính lịch sử cụ thể, biểu hiện bằng những hành vi vi phạm pháp luật và sai lệch các chuẩn mực xã hội, có tính lây lan, phổ biến gây nguy hiểm cho xã hội và được quy định trong pháp luật hình sự, pháp luật hành chính và các chuẩn mực đạo đức xã hội.

2. Bốn yếu tố cấu thành pháp lý của tệ nạn xã hội theo tác giả gồm những gì?

Bốn yếu tố cấu thành bao gồm:

  • Mặt khách quan: Hành vi trái pháp luật nguy hiểm cho xã hội (hành động hoặc không hành động), hậu quả nguy hại và quan hệ nhân quả.
  • Khách thể: Các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ bị xâm phạm (trật tự công cộng, sức khỏe nhân dân, sự độc quyền quản lý của Nhà nước).
  • Mặt chủ quan: Lỗi của chủ thể (đa phần là lỗi cố ý trực tiếp), động cơ và mục đích vụ lợi hoặc thỏa mãn cá nhân.
  • Chủ thể: Cá nhân có đầy đủ năng lực trách nhiệm pháp lý đạt độ tuổi luật định, hoặc tổ chức vi phạm.

3. Theo số liệu được nêu trong văn bản, quy mô của tệ nạn ma túy và mại dâm tại thời điểm nghiên cứu ra sao?

Số liệu được nêu ghi nhận cả nước có khoảng 104.000 người nghiện ma túy có hồ sơ kiểm soát. Tỷ lệ đối tượng tệ nạn ma túy và mại dâm chiếm 0,31% dân số (khoảng 3 đối tượng trên 1.000 dân). Khoảng 60% người nghiện ma túy có tiền án, tiền sự và 50% người bán dâm có liên quan đến tội phạm hình sự. Ước tính có khoảng 21.000 người nhiễm HIV.

4. Luận án chỉ ra những khó khăn mấu chốt nào trong việc áp dụng pháp luật xử lý tệ nạn xã hội?

Hai khó khăn cơ bản được tác giả phân tích là: thứ nhất, quy định pháp luật về phân định ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự đối với một số hành vi tệ nạn xã hội chưa thực sự cụ thể, rõ ràng trong luật; thứ hai, sự nhận thức và vận dụng các quy định pháp luật vào quá trình xử lý vụ việc thực tế của một bộ phận cán bộ thực thi còn thiếu tính khách quan và chính xác.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phan Đình Khánh là công trình nghiên cứu chuyên khảo hệ thống về công tác đấu tranh phòng, chống tệ nạn xã hội bằng công cụ pháp luật tại Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền. Luận án đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, xác lập hệ thống khái niệm, đặc trưng và các yếu tố cấu thành pháp lý của tệ nạn xã hội, đồng thời đánh giá toàn diện thực trạng xây dựng và thực thi pháp luật trong giai đoạn đầu đổi mới. Các phương hướng và hệ thống giải pháp lập pháp, hành pháp, tư pháp được đề xuất trong công trình mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả phòng, chống tệ nạn xã hội tại Việt Nam.