Nghiên cứu biến đổi mức lọc cầu thận sau tán sỏi niệu quản - TS. Nguyễn Minh Tuấn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu y học nghiên cứu biến đổi mức lọc cầu thận độ thẩm thấu nước tiểu ở bệnh nhân trước và sau tán sỏi, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Sỏi niệu quản tác động trực tiếp đến mức lọc cầu thận

Sỏi niệu quản là một bệnh lý phổ biến trong nhóm sỏi đường tiết niệu, hình thành khi các khoáng chất trong nước tiểu kết tinh và tạo thành vật thể rắn. Sỏi có thể bắt nguồn từ thận và di chuyển xuống niệu quản, gây tắc nghẽn. Tình trạng này không chỉ gây ra những cơn đau quặn thận dữ dội mà còn là nguyên nhân trực tiếp ảnh hưởng đến chức năng thận. Khi sỏi gây tắc nghẽn, áp lực trong đài bể thận tăng lên đột ngột, cản trở dòng chảy của nước tiểu. Hậu quả là áp lực thủy tĩnh trong khoang Bowman tăng, chống lại quá trình lọc máu tại cầu thận, dẫn đến suy giảm mức lọc cầu thận (MLCT), hay còn gọi là eGFR. Theo nghiên cứu của Nguyễn Minh Tuấn (2021) tại Học viện Quân Y, tình trạng tắc nghẽn do sỏi niệu quản gây ra những biến đổi đáng kể về chức năng lọc của cầu thận và chức năng cô đặc của ống thận. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến tổn thương thận cấp (AKI), biểu hiện qua sự gia tăng chỉ số creatininchỉ số ure máu. Về lâu dài, tắc nghẽẽn mạn tính và tình trạng viêm tái diễn có nguy cơ gây ra bệnh thận mạn tính (CKD) và cuối cùng là suy thận mạn.

1.1. Cơ chế hình thành sỏi và gây tổn thương nhu mô thận

Quá trình hình thành sỏi là một chuỗi sự kiện phức tạp, khởi đầu từ sự quá bão hòa của các chất khoáng trong nước tiểu như canxi oxalat (CaOx) hoặc canxi photphat (CaP). Các tinh thể nhỏ li ti hình thành, kết tụ với nhau và lớn dần. Theo tài liệu nghiên cứu, sỏi có thể hình thành theo cơ chế “hạt tự do” trong lòng ống thận hoặc “hạt cố định” trên các mảng bám Randall tại nhú thận. Khi viên sỏi di chuyển xuống niệu quản, nó gây tổn thương cơ học niêm mạc, đồng thời gây tắc nghẽn. Tình trạng thận ứ nước do tắc nghẽn làm tăng áp lực ngược dòng lên nhu mô thận. Áp lực này kéo dài sẽ gây thiếu máu cục bộ, kích hoạt quá trình viêm và xơ hóa tổ chức kẽ thận. Các tế bào ống thận bị tổn thương, làm suy giảm khả năng tái hấp thu và cô đặc nước tiểu. Nghiêm trọng hơn, cầu thận cũng bị ảnh hưởng, dẫn đến xơ hóa và mất dần chức năng thận.

1.2. Phân loại sỏi và các yếu tố nguy cơ liên quan

Sỏi đường tiết niệu có nhiều loại, trong đó sỏi canxi (chủ yếu là canxi oxalat) chiếm khoảng 80-85%. Các loại khác ít phổ biến hơn bao gồm sỏi struvite (liên quan đến nhiễm khuẩn tiết niệu), sỏi axit uric (liên quan đến bệnh Gout và hội chứng chuyển hóa), và sỏi cystine (do rối loạn di truyền). Các yếu tố nguy cơ hình thành sỏi bao gồm: uống ít nước, chế độ ăn nhiều protein động vật và muối, yếu tố di truyền, các dị tật bẩm sinh đường tiết niệu, và các bệnh lý nền như cường cận giáp, đái tháo đường, béo phì. Việc xác định loại sỏi và yếu tố nguy cơ giúp định hướng điều trị và đặc biệt là phòng ngừa tái phát sỏi sau can thiệp, một vấn đề rất thường gặp trong lâm sàng.

II. Thách thức Suy thận cấp mạn từ sỏi đường tiết niệu

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị sỏi niệu quản là ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm đối với thận. Tổn thương thận cấp là biến chứng thường gặp khi sỏi gây tắc nghẽn hoàn toàn, dẫn đến tình trạng vô niệu và tăng nhanh các chỉ số creatinin, ure máu. Tình trạng này đòi hỏi can thiệp cấp cứu để giải phóng tắc nghẽn, nếu không sẽ gây tổn thương không hồi phục. Nguy hiểm hơn là diễn tiến âm thầm của suy thận mạn. Sỏi gây tắc nghẽn không hoàn toàn, không gây triệu chứng đau rầm rộ, có thể dẫn đến tình trạng thận ứ nước kéo dài. Quá trình viêm mạn tính và xơ hóa nhu mô thận diễn ra từ từ, làm suy giảm dần độ lọc cầu thận. Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam chỉ ra rằng, tỷ lệ bệnh nhân bệnh thận mạn tính (CKD) do viêm thận - bể thận mạn tính chiếm từ 13,2% - 16,9%. Bệnh nhân thường chỉ phát hiện ra khi chức năng thận đã suy giảm nặng, bỏ lỡ “thời điểm vàng” để can thiệp bảo tồn. Do đó, việc tầm soát và điều trị sớm sỏi niệu quản đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ chức năng thận lâu dài.

2.1. Nhận diện dấu hiệu tổn thương thận cấp do sỏi

Dấu hiệu của tổn thương thận cấp do sỏi niệu quản thường khá điển hình. Bệnh nhân có cơn đau quặn thận dữ dội, đau lan từ hông lưng xuống vùng bẹn và cơ quan sinh dục. Lượng nước tiểu giảm đột ngột hoặc vô niệu hoàn toàn là một dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Các triệu chứng kèm theo có thể là buồn nôn, nôn, sốt cao, rét run nếu có nhiễm khuẩn tiết niệu đi kèm. Xét nghiệm máu cho thấy chỉ số creatininchỉ số ure máu tăng vọt so với mức nền. Siêu âm sẽ xác nhận hình ảnh thận ứ nước nặng, giãn to đài bể thận bên bị tắc nghẽn. Đây là một cấp cứu nội-ngoại khoa, cần nhanh chóng giải áp đường niệu bằng các biện pháp như đặt sonde JJ (stent niệu quản) hoặc mổ dẫn lưu bể thận.

2.2. Nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn tính CKD

Không giống như tổn thương cấp tính, bệnh thận mạn tính (CKD) do sỏi tiến triển một cách âm thầm. Sỏi niệu quản gây bán tắc hoặc tình trạng tái phát sỏi nhiều lần là nguyên nhân chính. Mỗi đợt tắc nghẽn, dù nhỏ, cũng gây ra một tổn thương nhất định cho nhu mô thận. Sự tái diễn của quá trình viêm và nhiễm trùng làm hình thành sẹo xơ, thay thế các nephron chức năng. Độ lọc cầu thận giảm dần theo thời gian mà bệnh nhân không hay biết. Các triệu chứng chỉ xuất hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn (mệt mỏi, phù, thiếu máu, tăng huyết áp). Việc theo dõi định kỳ eGFR và protein niệu ở những bệnh nhân có tiền sử sỏi niệu quản là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm và làm chậm tiến trình của suy thận mạn.

III. Phương pháp tán sỏi nội soi Giải pháp bảo tồn chức năng thận

Trong các phương pháp điều trị sỏi niệu quản, tán sỏi nội soi ngược dòng nổi lên như một giải pháp can thiệp ít xâm lấn, hiệu quả và an toàn, giúp giải quyết triệt để nguyên nhân gây tắc nghẽn và bảo tồn chức năng thận. Kỹ thuật này sử dụng một ống soi mềm hoặc cứng siêu nhỏ, đưa qua đường niệu đạo tự nhiên vào niệu quản để tiếp cận trực tiếp viên sỏi. Năng lượng laser được truyền qua ống soi để phá vỡ sỏi thành những mảnh vụn nhỏ, sau đó được gắp ra ngoài hoặc tự đào thải. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là không có vết mổ, thời gian hồi phục nhanh, và tỷ lệ sạch sỏi cao. Việc giải phóng tắc nghẽn kịp thời giúp áp lực trong thận trở về bình thường, tạo điều kiện cho mức lọc cầu thận phục hồi. Theo nghiên cứu, can thiệp sớm bằng tán sỏi nội soi giúp cải thiện đáng kể eGFR và chức năng cô đặc nước tiểu, đặc biệt ở những bệnh nhân chưa có tổn thương nhu mô thận mạn tính. Thủ thuật thường kết hợp với việc đặt sonde JJ (stent niệu quản) tạm thời để đảm bảo lưu thông nước tiểu và ngăn ngừa hẹp niệu quản sau can thiệp.

3.1. Quy trình thực hiện kỹ thuật tán sỏi laser ngược dòng

Quy trình tán sỏi laser ngược dòng được thực hiện trong phòng mổ dưới phương pháp gây tê tủy sống hoặc gây mê. Bệnh nhân được đặt ở tư thế sản khoa. Bác sĩ sẽ đưa ống soi niệu quản qua niệu đạo, bàng quang và tiến vào niệu quản đến vị trí sỏi. Hình ảnh viên sỏi được phóng đại rõ nét trên màn hình. Một sợi laser mỏng được luồn qua kênh làm việc của ống soi để phát năng lượng, phá vỡ sỏi. Các mảnh sỏi nhỏ được hút ra hoặc dùng rọ gắp bỏ. Cuối cùng, một ống thông mềm, gọi là sonde JJ, thường được đặt vào niệu quản để nong và dẫn lưu nước tiểu, giúp niệu quản mau lành và phòng ngừa các biến chứng sau tán sỏi như phù nề gây tắc nghẽn.

3.2. So sánh với tán sỏi ngoài cơ thể và các phương pháp khác

So với tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) - phương pháp dùng sóng xung kích từ bên ngoài để phá sỏi, tán sỏi nội soi có tỷ lệ sạch sỏi cao hơn, đặc biệt với sỏi cứng, sỏi kẹt lâu ngày hoặc ở bệnh nhân béo. ESWL ít xâm lấn hơn nhưng hiệu quả phụ thuộc nhiều vào vị trí, kích thước và độ cứng của sỏi. So với phẫu thuật mổ mở truyền thống, tán sỏi nội soi là một bước tiến vượt bậc về tính an toàn và thẩm mỹ, giúp giảm thiểu đau đớn, rút ngắn thời gian nằm viện và hạn chế các biến chứng của một cuộc mổ lớn. Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể, dựa trên đánh giá về vị trí sỏi, tình trạng người bệnh và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

IV. Đánh giá biến đổi mức lọc cầu thận trước và sau tán sỏi

Việc đánh giá sự biến đổi của mức lọc cầu thận (eGFR) trước và sau can thiệp là thước đo quan trọng nhất để xác định hiệu quả của việc điều trị sỏi niệu quản đối với việc bảo tồn chức năng thận. Luận án của Nguyễn Minh Tuấn (2021) đã thực hiện một nghiên cứu chi tiết về vấn đề này. Kết quả cho thấy, trước khi can thiệp, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân có độ lọc cầu thận giảm, phản ánh tình trạng tắc nghẽn đang gây tổn thương thận. Sau khi thực hiện tán sỏi nội soi ngược dòng, chức năng thận có xu hướng cải thiện rõ rệt. Cụ thể, nghiên cứu theo dõi sự biến đổi eGFR tại thời điểm 1 tuần và 6 tháng sau tán sỏi. Kết quả cho thấy sự phục hồi chức năng thận diễn ra nhanh chóng ngay trong tuần đầu tiên và tiếp tục cải thiện trong 6 tháng tiếp theo ở phần lớn bệnh nhân. Sự cải thiện này được ghi nhận qua việc giảm chỉ số creatinin huyết thanh và tăng chỉ số eGFR. Tuy nhiên, mức độ phục hồi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian tắc nghẽn, mức độ thận ứ nước trước đó và sự hiện diện của bệnh thận mạn tính (CKD) nền.

4.1. Kết quả nghiên cứu Sự cải thiện eGFR sau 1 tuần

Dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, chỉ sau 1 tuần giải phóng tắc nghẽn bằng tán sỏi laser, mức lọc cầu thận trung bình của nhóm bệnh nhân đã tăng lên một cách có ý nghĩa thống kê. Nồng độ ure và creatinin trong máu giảm đáng kể. Điều này chứng tỏ rằng khi nguyên nhân cơ học (sỏi gây tắc) được loại bỏ, thận có khả năng tự phục hồi chức năng lọc một cách nhanh chóng. Giai đoạn này phản ánh sự phục hồi của các tổn thương cấp tính. Những bệnh nhân có thời gian bị tắc nghẽn ngắn và chức năng thận nền tốt thường cho thấy sự cải thiện ngoạn mục nhất. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho việc cần can thiệp sớm để hạn chế tổn thương không hồi phục.

4.2. Theo dõi dài hạn Biến đổi chức năng thận sau 6 tháng

Đánh giá tại thời điểm 6 tháng cung cấp một cái nhìn dài hạn hơn về sự phục hồi chức năng thận. Nghiên cứu cho thấy, độ lọc cầu thận tiếp tục được duy trì ở mức tốt hoặc cải thiện hơn nữa so với thời điểm 1 tuần. Điều này cho thấy việc loại bỏ sỏi không chỉ giải quyết vấn đề cấp tính mà còn tạo điều kiện cho nhu mô thận tái cấu trúc và phục hồi dần các tổn thương. Tuy nhiên, một số ít trường hợp có chức năng thận không cải thiện hoặc thậm chí xấu đi, thường liên quan đến các yếu tố như đã có nền bệnh thận mạn tính từ trước, biến chứng sau tán sỏi như hẹp niệu quản, hoặc tình trạng tái phát sỏi mới. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và phòng ngừa sau điều trị.

V. Bí quyết phục hồi chức năng thận và phòng ngừa tái phát sỏi

Điều trị thành công sỏi niệu quản không chỉ dừng lại ở việc lấy hết sỏi. Giai đoạn hậu phẫu và theo dõi dài hạn đóng vai trò quyết định đến sự phục hồi chức năng thận và ngăn ngừa nguy cơ tái phát sỏi, vốn có tỷ lệ lên tới 50% trong 5 năm. Nguyên tắc vàng để bảo vệ thận sau can thiệp là đảm bảo uống đủ nước, tối thiểu 2-2,5 lít mỗi ngày, để làm loãng nước tiểu và rửa trôi các cặn khoáng nhỏ. Chế độ ăn uống cần được điều chỉnh dựa trên phân tích thành phần sỏi. Với sỏi canxi oxalat, cần hạn chế thực phẩm giàu oxalat (rau bina, các loại hạt, trà đặc) và giảm lượng muối ăn. Với sỏi axit uric, cần giảm tiêu thụ đạm động vật (thịt đỏ, nội tạng). Việc tuân thủ chỉ định của bác sĩ, đặc biệt là thời gian rút sonde JJ, và tái khám định kỳ để kiểm tra mức lọc cầu thận và siêu âm hệ tiết niệu là vô cùng cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề như sỏi tái phát hoặc các biến chứng sau tán sỏi để có hướng xử lý kịp thời, bảo vệ lá thận một cách bền vững.

5.1. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt sau khi tán sỏi

Một chế độ sinh hoạt khoa học là chìa khóa để phòng ngừa tái phát sỏi. Uống đủ nước là biện pháp quan trọng nhất. Nước giúp giảm nồng độ các chất tạo sỏi trong nước tiểu. Bệnh nhân nên duy trì lượng nước tiểu trên 2 lít/ngày. Về dinh dưỡng, cần một chế độ ăn cân bằng, giảm muối (dưới 5g/ngày) vì natri làm tăng bài tiết canxi qua nước tiểu. Lượng protein động vật cũng nên được kiểm soát hợp lý. Tăng cường rau xanh, trái cây, đặc biệt là những loại giàu citrate (chanh, cam, bưởi) vì citrate là một chất ức chế tạo sỏi tự nhiên. Hoạt động thể chất đều đặn cũng góp phần cải thiện sức khỏe chung và giảm nguy cơ hình thành sỏi.

5.2. Tầm quan trọng của việc theo dõi và tái khám định kỳ

Tái khám định kỳ sau tán sỏi là bắt buộc. Lịch tái khám giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị, kiểm tra tình trạng sạch sỏi, và theo dõi sự phục hồi chức năng thận thông qua xét nghiệm eGFR và siêu âm. Việc này cũng giúp phát hiện sớm các biến chứng sau tán sỏi như hẹp niệu quản hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu tồn lưu. Dựa trên kết quả tái khám và phân tích sỏi, bác sĩ sẽ đưa ra những tư vấn chuyên biệt về chế độ ăn uống, sinh hoạt và có thể chỉ định một số loại thuốc để ngăn ngừa sỏi tái phát, giúp bệnh nhân duy trì một hệ tiết niệu khỏe mạnh và bảo toàn chức năng thận lâu dài.

03/10/2025
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi mức lọc cầu thận độ thẩm thấu nước tiểu ở bệnh nhân trước và sau tán sỏi niệu quản ngược dòng bằng nội soi

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sỏi niệu quản là một bệnh lý thƣờng gặp trên thế giới cũng nhƣ tại Việt Nam, có thể gặp đơn lẻ hoặc kết hợp các vị trí khác nhƣ đài bể thận, nhu mô thận, bàng quang [1],[2],[3]. Sỏi niệu quản đƣợc xuất phát hình thành từ các ống thận bao gồm ống lƣợn gần, ống lƣợn xa, ống góp và quai henle. Quá trình hình thành sỏi cho đến nay vẫn chƣa rõ cơ chế, tuy nhiên có một số thuyết giải thích cho sự hình thành sỏi liên quan đến sự hình thành các “hạt tự do” trong ống thận, các hạt này kết tinh dính lại với nhau tăng dần kích thƣớc [4],[5]. Với những hạt kích thƣớc nhỏ, có thể trôi theo ống thận, xuống bể thận, niệu quản qua bàng quang và ra ngoài, cũng có thể các hạt lớn dính và mắc tại các ống thận (sỏi thận) hoặc đài bể thận, hoặc niệu quản [4],[5].

Tổn thƣơng tại thận do sỏi niệu quản bao gồm quá trình ứ niệu ngƣợc dòng, quá trình viêm tại nhu mô thận, vi khuẩn sống trong môi trƣờng nƣớc tiểu ứ đọng dễ sinh sôi nảy nở gây viêm thận bể thận sau sỏi [6],[7],[8]. Ở bệnh nhân sỏi niệu quản, đặc biệt các tình trạng tắc nghẽn gây ứ niệu, giãn đài bể thận một bên hoặc hai bên, có thể ảnh hƣởng đến chức năng thận. Chức năng cô đặc của thận do ống thận đảm nhận sẽ bị thay đổi đầu tiên ở ngƣời bệnh có sỏi niệu quản. Nếu không đƣợc can thiệp, tình trạng giãn đài - bể thận, ống thận có thể gây tổn thƣơng cầu thận, làm chức năng lọc của cầu thận giảm.

Hậu quả cuối cùng của ngƣời bệnh có sỏi niệu quản gây viêm thận - bể thận là bệnh thận giai đoạn cuối (BTGĐC), bệnh nhân cần phải điều trị thay thế bằng lọc máu hoặc ghép thận. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy tỷ lệ bệnh nhân bệnh thận mạn tính (BTMT) do viêm thận - bể thận mạn tính gặp từ 13,2 - 16,9% các bệnh nhân mắc bệnh thận tại Việt Nam [9],[10],[11]. Đánh giá mức lọc cầu thận (MLCT) cũng nhƣ độ thẩm thấu nƣớc tiểu (ĐTTNT) có ý 2 nghĩa trong lâm sàng thực hành điều trị bệnh nhân sỏi niệu quản để xác định gián tiếp tình trạng tổn thƣơng thận (thay đổi chức năng lọc của cầu thận và chức năng cô đặc của ống thận) ở bệnh nhân sỏi niệu quản, giúp các nhà tiết niệu và thận học can thiệp sớm sỏi niệu quản cho bệnh nhân. Điều trị sỏi niệu quản bằng biện pháp tán sỏi ngƣợc dòng bằng nội soi là một biện pháp hiệu quả, dễ làm và ít biến chứng.

Theo khuyến cáo của Hội Tiết niệu - Thận học Việt Nam cũng nhƣ Hội Tiết niệu Châu Âu năm 2018, sỏi niệu quản ở bất kỳ vị trí nào đều có thể tán sỏi nội soi ngƣợc dòng mà điều trị nội khoa thất bại, tuy nhiên sỏi niệu quản 1/3 dƣới tán đƣợc ƣu tiên [12],[13]. Kỹ thuật tán sỏi này đƣợc thực hiện tại nhiều bệnh viện từ tuyến tỉnh tới tuyến trung ƣơng, tại khoa ngoại niệu đến khoa nội thận - tiết niệu, đã có nhiều thông báo với kết quả tốt [14],[15],[16]. Tuy nhiên, nghiên cứu về biến đổi MLCT và ĐTTNT trƣớc và sau tán sỏi niệu quản ngƣợc dòng bằng nội soi, đặc biệt đánh giá các yếu tố liên quan đến hồi phục chức năng thận sau tán sỏi còn chƣa nhiều. Với những lý do trên, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu biến đổi mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nước tiểu ở bệnh nhân trước và sau tán sỏi niệu quản ngược dòng bằng nội soi ” nhằm hai mục tiêu: 1.

Khảo sát mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nƣớc tiểu ở bệnh nhân sỏi niệu quản có chỉ định điều trị tán sỏi ngƣợc dòng bằng nội soi. Đánh giá biến đổi mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nƣớc tiểu sau tán sỏi niệu quản bằng nội soi ngƣợc dòng 1 tuần và 6 tháng. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ SỎI NIỆU QUẢN 1.

Sỏi tiết niệu và một số yếu tố n u cơ ìn t n sỏi 1. Sỏi tiết niệu Sỏi thận là hiện tƣợng những chất cứng đƣợc tạo thành từ các khoáng chất và muối hình thành bên trong nhu mô thận, có thể từ khe ống thận. Sỏi đƣờng tiết niệu bắt đầu hình thành ở thận, sỏi di chuyển xuống và lớn dần trong niệu quản hoặc bàng quang. Tùy thuộc vào vị trí của viên sỏi, nó có thể đƣợc gọi là sỏi thận, sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang.

Quá trình hình thành sỏi đƣợc gọi là sỏi tiết niệu, sỏi thận hoặc bệnh thận do sỏi [1],[13]. Sỏi niệu quản là một khối khoáng chất trong niệu quản, có thể có hoặc không có nguồn gốc từ thận và đi xuống niệu quản. Viên sỏi đƣợc hình thành từ các hạt khoáng chất trong nƣớc tiểu ứ đọng kết tinh và tạo thành một khối. Nếu đủ nhỏ, viên sỏi có thể dễ đi qua niệu quản và ra khỏi cơ thể bằng đƣờng tiểu tự nhiên không có triệu chứng gì.

Nếu nó quá lớn, nó có thể nằm trong niệu quản và cản trở dòng nƣớc tiểu, có thể gây cơn đau quặn thận hoặc đau âm ỉ, hậu quả gây tổn thƣơng thận cấp (TTTC) sau thận hoặc BTMT do viêm thận bể thận mạn tính [1],[2],[7],[8]. Nhƣ vậy, sỏi thận hay niệu quản hay bàng quang có bản chất nhƣ nhau, tuỳ theo vị trí viên sỏi có thể gọi tên khác nhau. Mặc dù vậy các biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng cũng nhƣ biến chứng khác nhau phụ thuộc vào tính chất và vị trí của sỏi. Thành phần sỏi khác nhau tuỳ theo từng bệnh nhân, khoảng 85% sỏi đƣợc cấu tạo từ calci và phần còn lại bao gồm nhiều chất khác nhau, bao gồm acid uric, cystine hoặc struvite.

Sỏi Struvite là một hỗn hợp gồm magie, 4 amoni và phốt phát cũng đƣợc gọi là sỏi do nhiễm trùng, vì chúng chỉ hình thành trong nƣớc tiểu bị nhiễm khuẩn. Sỏi có thể hình thành do nƣớc tiểu trở nên quá bão hòa với muối có thể tạo thành sỏi hoặc do nƣớc tiểu thiếu các chất ức chế bình thƣờng của sự hình thành sỏi. Citrate là một chất ức chế nhƣ vậy bởi vì nó thƣờng liên kết với calci thƣờng liên quan đến việc hình thành sỏi [1],[2]. Sỏi tiết niệu thƣờng gặp ở những ngƣời mắc một số rối loạn nhất định (nhƣ cƣờng cận giáp, mất nƣớc và nhiễm toan ở ống thận) và ở những ngƣời có chế độ ăn rất giàu protein từ động vật hoặc vitamin C hoặc những ngƣời không tiêu thụ đủ nƣớc hoặc calci.

Những ngƣời có tiền sử gia đình hình thành sỏi có nhiều khả năng bị sỏi calci và thƣờng tái đi tái lại. Những ngƣời đã trải qua phẫu thuật để giảm cân (phẫu thuật barective) cũng có thể có nguy cơ hình thành sỏi. Hiếm khi thuốc (bao gồm indinavir) và các chất trong chế độ ăn uống (nhƣ melamine) gây ra sỏi [7],[8]. Các yếu tố nguy cơ sỏi tiết niệu Quan sát thực tế lâm sàng cho thấy, có những bệnh nhân sỏi hình thành rất nhanh, dễ xuất hiện trở lại mặc dù đã đƣợc can thiệp lấy sỏi triệt để.

Có những gia đình có nhiều ngƣời có sỏi tiết niệu, bởi sỏi đƣợc hình thành trên cá thể có nhiều yếu tố nguy cơ [1],[8],[13]. - Tuổi v iới Nhiều thống kê thấy rằng, tỷ lệ xuất hiện bệnh nhiều nhất là từ 30 - 50 tuổi, bệnh khởi phát từ tuổi thanh thiếu niên 13 - 19 tuổi. Ở Hàn Quốc, phụ nữ đạt đỉnh điểm ở tuổi 60 - 69 tuổi [17]. Thống kê từ năm 2007 - 2010 tỷ lệ mắc sỏi thận chung là 8,8%, nam giới là 10,6% và 7,1% ở nữ giới[18].

Nhiều tác giả đã hƣớng tới kết luận là nồng độ testosteron trong huyết thanh thấp góp phần ngăn ngừa sỏi oxalat hình thành ở trẻ em và phụ nữ. Androgen có tác dụng làm tăng bài tiết oxalat niệu trong khi đó oestrogen có tác dụng ngƣợc 5 lại. Các quan sát thấy ở những bệnh nhân nữ bị sỏi tái phát có nồng độ citrate nƣớc tiểu thấp hơn ở những bệnh nhân nữ mới bị mắc bệnh lần đầu [19],[20]. Gần đây các tác giả Trung Quốc cũng cho thấy tuổi và giới tính liên quan đến tần suất xuất hiện sỏi tiết niệu [21],[22].

Tỷ lệ hiện mắc ở các nhóm tuổi < 20 tuổi, 20 - 29 tuổi, 30 - 39 tuổi, 40 - 49 tuổi, 50 - 59 tuổi, và 60 tuổi trở lên là 0,3%, 3,2%, 6,0%, 8,2%, 9,1%, và 9,7%, tƣơng ứng, cho thấy rằng bệnh tăng theo tuổi tác [22]. - C ủn tộc Trong số phụ nữ Mỹ tỷ lệ này cao nhất ở ngƣời da trắng nhƣng thấp nhất ở phụ nữ Châu Á (khoảng một nửa số ngƣời da trắng). Những ngƣời khác tìm thấy một sự khác biệt thậm chí cao hơn (gấp ba đến bốn lần) giữa ngƣời da trắng và ngƣời Mỹ gốc Phi [18]. Yếu tố chế độ ăn uống và môi trƣờng có thể quan trọng nhƣ chủng tộc trong nguyên nhân của bệnh sỏi tiết niệu [23].

- Di tru ền v ia đìn Wong K. và cộng sự năm 2015 [24] cũng nhƣ Vasudevan V. và cộng sự năm 2017 [25] đã khẳng định sỏi tiết niệu có liên quan đến một số bệnh lý và gen di truyền. Các nghiên cứu thấy rằng liên quan đến tăng calci niệu nguyên phát và thụ thể nhận cảm calci liên quan các gen nhƣ Ala986Ser SNP và nhiều SNP trong intron 1 và 4, Fok 1, Taql, và Apal [25].

Sỏi Urat thấy có sự khiếm khuyết di truyền tƣơng ứng ở SLC22A12 và SLC2A9 [25]. - Hội c ứn c u ển óa Các nghiên cứu trên trên thế giới thấy rằng hội chứng chuyển hóa (HCCH) có liên quan và là yếu nguy cơ cao với bệnh sỏi tiết niệu [26],[27]. Tỷ lệ nhiễm sỏi thận ngày càng tăng cùng với số lƣợng tăng của HCCH, bệnh nhân có từ ba đặc điểm HCCH trở lên có xu hƣớng mắc sỏi thận cao hơn. + Béo phì và tăng cân: Trong các nghiên cứu, nguy cơ mắc bệnh sỏi thận và tỷ lệ mắc bệnh liên quan trực tiếp với cân nặng và chỉ số khối cơ thể ở 6 cả hai giới.

Béo phì và tăng cân là các yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng nguy cơ sỏi thận. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định béo phì là yếu tố nguy cơ hình thành sỏi thận ở cả 2 giới nam và nữ cũng nhƣ cả ngƣời Châu Âu và Châu Á qua mối liên quan giữa béo phì và kháng insulin với pH nƣớc tiểu thấp và sỏi acid uric cũng nhƣ mối liên quan giữa tăng insulin máu và tăng calci niệu [28],[29],[30]. + Rối loạn mỡ máu và sỏi thận: Nghiên cứu 52.717 nữ giới và 29.467 nam giới), độ tuổi trung bình là 31,0 tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ