GIÁO TRÌNH BÀI GIẢNG KINH TẾ VĨ MÔ 1

Tổng quan về giáo trình

Bài giảng Kinh tế vĩ mô 1 là học liệu cơ sở khối ngành trong chương trình đào tạo bậc đại học và cao học thuộc các nhóm ngành Kinh tế học, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Kinh tế Quốc tế. Cùng với Kinh tế học vi mô, môn học này cấu thành nền tảng tri thức của kinh tế học hiện đại, cung cấp hệ thống phương pháp luận nhằm phân tích sự vận hành của tổng thể nền kinh tế.

Mục tiêu học tập của bài giảng bao gồm:

  • Thiết lập phương pháp tư duy hệ thống về các quy luật và hiện tượng kinh tế học cơ bản (sự khan hiếm, sự lựa chọn, sự đánh đổi và chi phí cơ hội).
  • Phân biệt bản chất của phương pháp tiếp cận thực chứng và tiếp cận chuẩn tắc trong nghiên cứu khoa học xã hội.
  • Nắm vững các công cụ đo lường thành tựu kinh tế vĩ mô then chốt: Tổng sản phẩm trong nước (GDP), Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), Tỷ lệ lạm phát ($\pi$), Tỷ lệ thất nghiệp ($u$) và Tăng trưởng kinh tế ($g$).
  • Phân tích cơ chế vận hành của thị trường hàng hóa và dịch vụ thông qua mô hình Tổng cầu – Tổng cung (AD-AS) trong ngắn hạn và dài hạn.
  • Nhận diện các mục tiêu kinh tế vĩ mô và 4 hệ thống công cụ điều tiết của Chính phủ (chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ, chính sách thu nhập, chính sách kinh tế đối ngoại).

Về mặt cấu trúc, tài liệu được triển khai theo tiến trình logic chặt chẽ: từ việc định vị các nguyên lý kinh tế học đại cương, chuyển sang kỹ thuật hạch toán thu nhập quốc dân thực nghiệm, và phát triển lên mô hình hóa cân bằng kinh tế vĩ mô tổng hợp.

Điểm đặc thù của giáo trình là sự kết hợp giữa các khung lý thuyết kinh tế học quốc tế với thực tiễn thống kê và quản lý kinh tế tại Việt Nam, sử dụng các dữ liệu từ Tổng cục Thống kê và các văn bản quy phạm pháp luật như Thông tư số 02/2012/TT-BKHĐT.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Chương 1: Tổng quan về kinh tế học vĩ mô

Chương này đặt nền móng lý thuyết và lịch sử tư tưởng kinh tế:

  • Lịch sử hình thành: Ghi nhận mốc khởi đầu của kinh tế học hiện đại từ tác phẩm Bàn về bản chất và sự giàu có của các quốc gia (Adam Smith, 1776) - đặt nền móng cho kinh tế học vi mô với cơ chế "bàn tay vô hình". Giai đoạn tiếp theo đánh dấu sự ra đời của kinh tế học vĩ mô với tác phẩm Lý thuyết chung về việc làm, lãi suất và tiền tệ (John Maynard Keynes, 1936) trong bối cảnh cuộc Đại Suy thoái những năm 1930 với tỷ lệ thất nghiệp lên tới 1/4 lực lượng lao động.
  • Các khái niệm cốt lõi: Khái niệm sự khan hiếm nguồn lực (đất đai, tài nguyên thiên nhiên, lao động, tư bản, công nghệ và quản lý); bài toán lựa chọn tối ưu; các dạng đánh đổi kinh điển ("súng và bơ", môi trường trong sạch và thu nhập cao, công bằng và hiệu quả, thất nghiệp và lạm phát trong ngắn hạn).
  • Mô hình hóa ban đầu: Phân tích đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) qua ví dụ tổ hợp hai mặt hàng Lương thực - Quần áo; xác định các điểm sản xuất hiệu quả (trên PPF), điểm không hiệu quả (trong PPF - điểm M), điểm không thể đạt được trong ngắn hạn (ngoài PPF - điểm N); quy luật năng suất cận biên giảm dần ($MP_L = \Delta M / \Delta L$) và quy luật chi phí cơ hội ngày càng tăng.
  • Phương pháp luận: Phân biệt Kinh tế học thực chứng (mô tả khách quan quy luật "Là gì?", "Là bao nhiêu?") và Kinh tế học chuẩn tắc (đưa ra khuyến nghị chủ quan "Nên làm gì?", "Thế giới cần phải như thế nào?").
  • Hệ thống mục tiêu và công cụ vĩ mô: Xác định các mục tiêu tổng quát (ổn định, tăng trưởng, công bằng) và mục tiêu cụ thể (sản lượng, việc làm, ổn định giá cả, kinh tế đối ngoại); phân tích 4 công cụ chính sách của Chính phủ:
    1. Chính sách tài khóa: Điều hành qua Chi tiêu chính phủ ($G$) và Thuế ($T$).
    2. Chính sách tiền tệ: Điều hành bởi Ngân hàng Trung ương thông qua Cung tiền ($M$) và Lãi suất ($r$).
    3. Chính sách thu nhập: Kiểm soát giá cả và tiền lương.
    4. Chính sách kinh tế đối ngoại: Thuế quan, hạn ngạch và tỷ giá hối đoái.

Chương 2: Đo lường sản lượng và mức giá

Chương này tập trung vào kỹ thuật tính toán các chỉ tiêu vĩ mô căn bản:

  • Tổng sản phẩm trong nước (GDP): Định nghĩa GDP là giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ quốc gia trong một thời kỳ nhất định. Phân tích các tiêu chí cấu thành và các loại trừ (không tính hàng tự cung tự cấp, hàng kinh tế ngầm, hàng trung gian nhằm tránh tính trùng, các giao dịch tài sản sản xuất trong quá khứ).
  • Phân loại GDP:
    • GDP danh nghĩa ($GDP_n$): $GDP_n = \sum (P_{ti} \times Q_{ti})$ tính theo giá hiện hành.
    • GDP thực tế ($GDP_r$): $GDP_r = \sum (P_{0i} \times Q_{ti})$ tính theo mức giá cố định của năm gốc (Việt Nam áp dụng năm gốc 2010 theo Thông tư 02/2012/TT-BKHĐT).
    • Tốc độ tăng trưởng kinh tế: Tăng trưởng liên hoàn ($g_t$), tăng trưởng định gốc ($g_0$), tăng trưởng bình quân ($\bar{g}$).
    • Chỉ số điều chỉnh GDP ($D_{GDP}$): $D_{GDP} = (GDP_n / GDP_r) \times 100$.
  • Sơ đồ chu chuyển kinh tế vĩ mô: Mô tả luồng luân chuyển hàng hóa, dịch vụ và dòng tiền giữa hai khu vực Hộ gia đình và Doanh nghiệp thông qua Thị trường yếu tố sản xuất và Thị trường hàng hóa - dịch vụ.
  • 3 phương pháp tính GDP:
    1. Phương pháp chi tiêu: $GDP = C + I + G + NX$ (trong đó $I = I_{ròng} + De$; $NX = X - M$).
    2. Phương pháp thu nhập: $GDP = W + R + r + Pr + OI + Te + De$ (với $Te = Ti - \text{Trợ cấp sản xuất}$).
    3. Phương pháp sản xuất (Giá trị gia tăng): $GDP = \sum VA_i = \sum (GO_i - IC_i)$.
  • Chỉ số giá tiêu dùng (CPI): Đo lường mức giá trung bình của giỏ hàng hóa và dịch vụ mà một người tiêu dùng điển hình mua sắm qua 5 bước xây dựng. Phân tích 3 hạn chế gây sai lệch của CPI: lệch chất lượng thay đổi, lệch xuất hiện hàng hóa mới, lệch thay thế.
  • Phân biệt $D_{GDP}$ và CPI: $D_{GDP}$ phản ánh giá hàng hóa sản xuất trong nước (bao gồm hàng quân sự, tư liệu sản xuất), trong khi CPI phản ánh giỏ hàng tiêu dùng điển hình (bao gồm hàng tiêu dùng nhập khẩu).
  • Vận dụng thực tiễn: Quy đổi biến số danh nghĩa sang biến số thực tế; cơ chế trượt giá (COLA) trong hợp đồng kinh tế và tiền lương; xác định lãi suất thực tế theo phương trình: $\text{Lãi suất thực tế} = \text{Lãi suất danh nghĩa} - \text{Tỷ lệ lạm phát}$.

Chương 3: Tổng cầu và tổng cung (AD-AS)

Chương này thiết lập mô hình cân bằng thị trường hàng hóa vĩ mô:

  • Tổng cầu ($AD$): Định nghĩa tổng khối lượng hàng hóa và dịch vụ các tác nhân kinh tế có khả năng và sẵn sàng mua tại mỗi mức giá: $AD = C + I + G + NX$.
  • Đường tổng cầu dốc xuống: Được giải thích qua 3 cơ chế:
    1. Hiệu ứng của cải (Pigou): Mức giá tăng làm giảm giá trị thực của tài sản tích lũy, dẫn đến giảm tiêu dùng ($C$).
    2. Hiệu ứng lãi suất (Keynes): Mức giá tăng làm tăng nhu cầu nắm giữ tiền tệ, đẩy lãi suất lên cao, làm suy giảm đầu tư ($I$).
    3. Hiệu ứng tỷ giá hối đoái: Mức giá trong nước tăng làm hàng nội địa đắt tương đối, làm giảm xuất khẩu ròng ($NX$).
  • Sự di chuyển và dịch chuyển đường AD: Phân biệt chuyển dịch dọc do thay đổi mức giá ($P$) và sự dịch chuyển vị trí của đường AD do các cú sốc chi tiêu từ $C, I, G, NX$.
  • Tổng cung ($AS$) và Sản lượng tiềm năng ($Y_p$): $Y_p$ là mức sản lượng cao nhất nền kinh tế duy trì trong dài hạn ứng với tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên ($U_n$).
  • Phân loại đường Tổng cung:
    • Đường tổng cung dài hạn ($AS_{LR}$): Thẳng đứng tại mức sản lượng tiềm năng $Y_p$, do các yếu tố quyết định sản lượng thực tế dài hạn (lao động, vốn, tài nguyên, công nghệ) không phụ thuộc vào mức giá.
    • Đường tổng cung ngắn hạn ($AS_{SR}$): Dốc lên từ trái qua phải, được lý giải qua 3 lý thuyết: Lý thuyết tiền lương cứng nhắc (do hợp đồng lao động và quy phạm xã hội điều chỉnh chậm), Lý thuyết nhận thức sai lầm và Lý thuyết giá cả cứng nhắc.

                       TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN NỘI DUNG GIÁO TRÌNH
 ┌────────────────────────┐      ┌─────────────────────────┐      ┌────────────────────────┐
 │       CHƯƠNG 1         │      │        CHƯƠNG 2         │      │        CHƯƠNG 3        │
 │  Tổng quan Vĩ mô       │ ───► │   Đo lường Vĩ mô        │ ───► │  Mô hình AD - AS       │
 │ - Khan hiếm, Đánh đổi  │      │ - Hạch toán GDP (3 PP)  │      │ - Tổng cầu & 3 hiệu ứng│
 │ - Đường PPF, Chi phí CH│      │ - Chỉ số CPI & Lạm phát │      │ - Tổng cung ASLR, ASSR │
 │ - 4 Công cụ chính sách │      │ - Hiệu chỉnh trượt giá  │      │ - Cân bằng vĩ mô       │
 └────────────────────────┘      └─────────────────────────┘      └────────────────────────┘

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng (Fundamental theories):

    • Lý thuyết lựa chọn duy lý trong điều kiện ràng buộc nguồn lực.
    • Lý thuyết vĩ mô Keynesian về vai trò can thiệp của Nhà nước trong việc bình ổn chu kỳ kinh doanh.
    • Mô hình AD-AS giải thích sự biến động của chu kỳ kinh tế ngắn hạn và xu hướng dài hạn.
    • Lý thuyết tiền lương cứng nhắc giải thích mối quan hệ cùng chiều giữa mức giá và lượng cung ngắn hạn.
  • Nguyên lý cốt lõi (Core principles):

    • Nguyên lý "Chẳng có gì là cho không cả": Sự đánh đổi là trung tâm của mọi quyết định kinh tế.
    • Nguyên lý cân bằng tổng thể: Trong luồng chu chuyển vĩ mô, Tổng thu nhập luôn bằng Tổng chi tiêu và bằng Tổng giá trị sản lượng.
    • Nguyên lý hạch toán giá trị gia tăng nhằm triệt tiêu hiện tượng tính trùng trong đo lường kinh tế quốc dân.
    • Quy luật năng suất cận biên giảm dần của các yếu tố đầu vào biến đổi.
  • Khung phân tích chuẩn mực (Essential frameworks):

    • Khung giới hạn khả năng sản xuất (PPF).
    • Sơ đồ chu chuyển kinh tế vĩ mô mô tả tương tác giữa Doanh nghiệp và Hộ gia đình.
    • Hệ thống tài khoản quốc gia 3 phương pháp (Chi tiêu, Thu nhập, Giá trị gia tăng).
    • Khung chính sách vĩ mô 4 công cụ (Tài khóa, Tiền tệ, Thu nhập, Đối ngoại).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills):
    • Tính toán các đại lượng hạch toán thu nhập quốc dân: $GDP_n, GDP_r, D_{GDP}, CPI, g_t, g_0, \bar{g}, \pi$.
    • Tính toán giá trị gia tăng từng công đoạn ($VA = GO - IC$) và sản phẩm cận biên ($MP_L$).
    • Sử dụng chỉ số giá để hiệu chỉnh các biến số danh nghĩa sang biến số thực tế (tiền lương thực tế, lãi suất thực tế).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills):
    • Phân tích và phân loại các nhận định kinh tế theo chuẩn mực thực chứng hoặc chuẩn tắc.
    • Phân tích cơ chế truyền dẫn của các hiệu ứng Pigou, Keynes và tỷ giá hối đoái lên đường tổng cầu.
    • Phân biệt tác động của việc di chuyển dọc đường cong và dịch chuyển đồ thị trên hệ trục tọa độ $(P, Y)$.
  • Năng lực ứng dụng thực tiễn (Practical competencies):
    • Vận dụng cơ chế điều chỉnh trượt giá vào việc soạn thảo điều khoản chỉ số hóa chi phí sinh hoạt (COLA) trong hợp đồng lao động và hợp đồng kinh tế dài hạn.
    • Đánh giá sức mua thực tế của các tài sản tài chính dựa trên dữ liệu lạm phát và lãi suất danh nghĩa.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình triển khai phương pháp diễn dịch kết hợp quy nạp khoa học. Từ các tiền đề giả định vi mô đơn giản (tối đa hóa lợi ích của cá nhân, tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp), bài giảng mở rộng thành các mô hình phân tích hành vi vĩ mô tổng hợp ("kinh tế học vĩ mô dựa trên nền tảng hành vi vi mô"). Nội dung kết hợp song song giữa phương pháp định tính (khái niệm, bản chất hiện tượng), biểu diễn hình học (đồ thị PPF, đường AD, AS) và công thức đại số định lượng.

Bài tập và Case studies trong văn bản

Tài liệu sử dụng các case studies và bài tập mẫu lấy từ thực nghiệm kinh tế:

  • Case study lịch sử: Bối cảnh cuộc Đại Suy thoái 1930 với 1/4 lực lượng lao động thất nghiệp, chứng minh sự thất bại của thị trường tự điều tiết và sự ra đời của học thuyết Keynes.
  • Case study chuỗi sản xuất đa công đoạn: Ví dụ thực nghiệm về quy trình 5 bước sản xuất áo sơ mi:
Nhà sản xuất Quy trình sản xuất Số tiền trả Số tiền nhận Giá trị gia tăng (VA)
NSX 1 Người trồng dâu bán lá dâu 0 100.000 100.000
NSX 2 Người nuôi tằm bán tơ 100.000 250.000 150.000
NSX 3 Người dệt vải bán vải 250.000 600.000 350.000
NSX 4 Xí nghiệp may may 10 áo 600.000 900.000 300.000
NSX 5 Đại lý bán cho người tiêu dùng 900.000 1.000.000 100.000
Tổng Toàn bộ chuỗi sản xuất - - 1.000.000 (GDP)
  • Case study điều chỉnh tiền lương tối thiểu: Bài toán so sánh mức tiền lương tối thiểu tại Việt Nam giữa năm 1993 (120.000 đồng, $CPI = 87,4$) và năm 2004 (290.000 đồng, $CPI = 156,7$), chứng minh mức tăng thực tế chỉ là 32,8% thay vì mức tăng danh nghĩa 141,7%.
  • Case study lãi suất thực tế: Bài toán gửi tiết kiệm 100 triệu đồng với lãi suất danh nghĩa 10%/năm trong hai kịch bản lạm phát 4% (sức mua tăng 6%) và lạm phát 15% (sức mua giảm 5%).

Thực hành và Đánh giá (Practical exercises & Assessment)

  • Bài tập thực hành: Lập bảng tính đường giới hạn khả năng sản xuất; tính sản lượng cận biên giảm dần của lao động gieo trồng lúa nước; hạch toán GDP theo 3 phương pháp từ bảng tài khoản kinh tế; lập giỏ hàng cố định để tính CPI và chỉ số lạm phát.
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá đa thành phần thông qua bài tập kiểm tra trắc nghiệm nhận diện khái niệm, bài tập tự luận giải phương trình hạch toán, và bài tập vẽ/giải thích đồ thị chuyển dịch trạng thái cân bằng vĩ mô.
  • Hướng dẫn tự học: Đọc kỹ phần giải thích chi tiết các cụm từ trong định nghĩa; tự vẽ lại các sơ đồ chu chuyển và đồ thị cân bằng; tự thực hiện lại các bước tính toán trong các bảng số liệu mẫu trước khi giải các bài tập tình huống.

Điểm nổi bật và cập nhật

Cập nhật phương pháp luận và chuẩn mực kỹ thuật

  • Năm gốc tính GDP: Cập nhật quy định áp dụng năm 2010 làm năm gốc để tính toán các chỉ tiêu thống kê theo giá so sánh tại Việt Nam theo Thông tư số 02/2012/TT-BKHĐT của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  • Chuyển đổi chỉ số giá: Ghi nhận mốc lịch sử năm 1998 khi Việt Nam chính thức chuyển đổi từ việc sử dụng Chỉ số giá bán lẻ (RPI) sang Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) để đo lường mức độ biến động giá chung.

Dữ liệu thống kê thực nghiệm tích hợp trong giáo trình

      TỶ TRỌNG NHÓM HÀNG ĂN VÀ DỊCH VỤ ĂN UỐNG TRONG GIỎ CPI VIỆT NAM
  50% ┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
      │  42.80% (Năm 2005)                                           │
  40% │    ████                  39.93% (Năm 2010)                   │
      │    ████                    ████                  36.12% (2016)│
  30% │    ████                    ████                    ████      │
      │    ████                    ████                    ████      │
  20% │    ████                    ████                    ████      │
      │    ████                    ████                    ████      │
  10% │    ████                    ████                    ████      │
   0% └────┴───────────────────────┴───────────────────────┴─────────┘
  • Dữ liệu GDP Tổng cục Thống kê (2014 - 2015):
Chỉ tiêu (Giá so sánh 2010) Thực hiện 2014 (Tỷ đồng) Thực hiện 2015 (Tỷ đồng) Tốc độ tăng 2015/2014 (%)
Tổng số (GDP thực tế) 2.695.796 2.875.856 106,68% ($g = 6,68%$)
Nông, lâm nghiệp và thủy sản 451.659 462.536 102,41%
Công nghiệp và xây dựng 896.042 982.411 109,64%
Khu vực dịch vụ 1.035.726 1.101.236 106,33%
  • Dữ liệu lạm phát và tăng trưởng năm 2011: Tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2011 đạt 5,89% (so với mức trung bình thế giới 4%), đi kèm tỷ lệ lạm phát đạt 18,58%.
  • Cơ cấu giỏ hàng hóa CPI: Ghi nhận danh mục hàng hóa đại diện thời kỳ 2009-2014 gồm 573 mặt hàng chia thành 11 nhóm hàng; phản ánh xu hướng chuyển dịch tiêu dùng qua việc giảm tỷ trọng nhóm Hàng ăn và dịch vụ ăn uống từ 42,8% (2005) xuống 39,93% (2010) và còn 36,12% (2016).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được biên soạn phục vụ sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai thuộc các khối ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Tài chính, Kế toán, Thương mại và Kinh tế đối ngoại.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức toán đại số sơ cấp (phép tính tỷ lệ phần trăm, biến đổi phương trình bậc nhất), kỹ năng giải tích đồ thị hai chiều và kiến thức nhập môn về nguyên lý thống kê mô tả.
  • Giảng viên: Tài liệu cung cấp cấu trúc đề cương chuẩn, hệ thống ví dụ định lượng và khung sơ đồ hóa để thiết kế bài giảng, xây dựng đề thi và ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá.
  • Học viên sau đại học và Tham khảo: Là tài liệu chuẩn hóa kiến thức nền tảng về tài khoản quốc gia và mô hình vĩ mô cho học viên cao học các ngành kinh tế, chuyên viên phân tích tài chính, cán bộ ngân hàng và nhà nghiên cứu chính sách vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế cho sinh viên đại học khối ngành kinh tế - quản trị kinh doanh trong học phần Kinh tế vĩ mô 1, đồng thời phục vụ học viên cao học và cán bộ chuyên môn cần tài liệu hệ thống hóa các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô chuẩn mực.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về toán đại số, kỹ năng đọc - vẽ đồ thị tọa độ và các khái niệm thống kê mô tả. Việc đã học qua học phần Kinh tế học vi mô sẽ hỗ trợ tiếp cận nhanh phương pháp phân tích vĩ mô dựa trên hành vi vi mô.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình tích hợp hệ thống số liệu thống kê thực tế của Việt Nam (dữ liệu GDP giai đoạn 2014-2015, số liệu lạm phát năm 2011, cơ cấu rổ hàng hóa CPI qua các thời kỳ) và dẫn chiếu trực tiếp các quy chuẩn kỹ thuật như Thông tư số 02/2012/TT-BKHĐT.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học cần đọc kỹ các định nghĩa khái niệm, bám sát các lưu ý về việc loại trừ tính trùng, tự tay thao tác lại các công thức tính toán trên bảng số liệu mẫu (GDP, CPI, lãi suất thực tế) và vẽ lại các sơ đồ luân chuyển cũng như đồ thị mô hình AD-AS.

5. Giáo trình dẫn chiếu những tài liệu kinh điển và nguồn dữ liệu nào?

Văn bản dẫn chiếu trực tiếp các tác phẩm kinh điển của Adam Smith (1776) và John Maynard Keynes (1936), cùng các bảng số liệu chính thức do Tổng cục Thống kê Việt Nam công bố.


Kết luận

Bài giảng Kinh tế vĩ mô 1 hệ thống hóa toàn diện các nguyên lý kinh tế học vĩ mô cơ bản, phương pháp hạch toán thu nhập quốc dân và mô hình cân bằng tổng cầu - tổng cung AD-AS. Tài liệu làm rõ mối liên kết giữa các giả định hành vi vi mô với kết quả kinh tế vĩ mô tổng hợp, đồng thời cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc đánh giá các công cụ can thiệp của Chính phủ.

Tiến trình học tập được thiết kế từ việc nắm bắt các nguyên lý chung và phương pháp đo lường thực nghiệm (Chương 1, Chương 2) đến việc vận dụng mô hình lý thuyết tổng hợp (Chương 3). Người học có thể mở rộng nghiên cứu thông qua hệ thống báo cáo định kỳ của Tổng cục Thống kê, các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, cùng các công trình lý thuyết kinh tế học kinh điển được trích dẫn trong bài giảng.