TỔNG QUAN VÀ NỘI DUNG BỘ TÀI LIỆU DẠY HỌC: MÔI TRƯỜNG XUNG QUANH CHO TRẺ KHIẾM THÍNH

Tổng quan về giáo trình

Bộ tài liệu Tìm hiểu Môi trường xung quanh là sản phẩm nghiệm thu từ Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ (mã số B2004-23-58 / B2004-23-858) do Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh chủ trì, được biên soạn bởi tác giả Ngô Thị Mai Anh (nguyên Phó Giám đốc Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật Thuận An, tỉnh Bình Dương) và hoàn thành vào năm 2006.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                    BỘ TÀI LIỆU: MÔI TRƯỜNG XUNG QUANH                         |
|     (Đề tài NCKH cấp Bộ B2004-23-58 - ĐH Sư phạm TP.HCM / TT Thuận An)       |
+------------------------------------+------------------------------------------+
|  QUYỂN 1: Môi trường xung quanh 1  | Lớp Dự bị năm thứ nhất (Dự bị 1)         |
|  QUYỂN 2: Môi trường xung quanh 2  | Lớp Dự bị năm thứ hai (Dự bị 2)          |
|  QUYỂN 3: Môi trường xung quanh 3  | Lớp Dự bị năm thứ ba (Dự bị 3)           |
+------------------------------------+------------------------------------------+

Về mặt vị trí trong hệ thống giáo dục chuyên biệt, bộ tài liệu gồm 3 quyển tương ứng với 3 năm học của bậc học Dự bị (Dự bị 1, Dự bị 2 và Dự bị 3). Đây là giai đoạn chuyển tiếp then chốt, chuẩn bị nền tảng nhận thức và kỹ năng giao tiếp cho trẻ khiếm thính trước khi bước vào chương trình Lớp 1 tiểu học.

Mục tiêu học tập trọng tâm của bộ sách bao gồm:

  1. Xây dựng vốn kiến thức cơ bản về ngôn ngữ tiếng Việt (từ vựng, cấu trúc ngữ pháp).
  2. Thiết lập mối liên kết ba chiều giữa đối tượng thực tế (vật thể, hành động, sự kiện) với từ nói, từ viết và khả năng đọc trên môi (hình miệng).
  3. Rèn luyện năng lực quan sát, tư duy so sánh, phân loại và diễn đạt ý kiến cá nhân bằng ngôn ngữ nói và viết.
  4. Rèn luyện tính cẩn thận, khả năng khéo léo và phát huy tư duy sáng tạo thông qua các thao tác thực hành bài tập.

Cấu trúc tiếp cận của tài liệu dựa trên nguyên tắc "vừa sức" và phương pháp "giao tiếp có chủ đề". Điểm đặc thù của bộ tài liệu nằm ở việc phân rã bài học thành các đơn vị tiết học nhỏ (7 tiết cho mỗi chủ đề bài học), giúp giải quyết rào cản tiếp nhận của trẻ khiếm thính khi phải đồng thời ghi nhớ từ nói, chữ viết, nghĩa của từ và cấu trúc ngữ pháp trong câu.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Chương trình học gồm 28 bài học phân phối đều theo 2 trục nội dung lớn: Làm quen Môi trường Xã hội và Làm quen Môi trường Tự nhiên. Mỗi bài học được thiết kế tiêu chuẩn trong 7 tiết học chuyên biệt.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      PHÂN BỐ 28 BÀI HỌC THEO HAI CHỦ ĐỀ                       |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| I. LÀM QUEN MÔI TRƯỜNG XÃ HỘI (11 bài):                                       |
|    - Trường lớp & Gia đình: Bài 1 (Trường, lớp của em), Bài 2 (Gia đình em)   |
|    - Đồ dùng sinh hoạt:     Bài 3 (Đồ dùng gia đình), Bài 4 (Đồ dùng cùng     |
|                             loại), Bài 5 (Phân nhóm theo chất liệu)           |
|    - Giao thông:            Bài 6 (Phương tiện giao thông), Bài 7 (Luật giao  |
|                             thông)                                            |
|    - Ngành nghề & Lao động: Bài 16 (Người bán - người mua hàng), Bài 17 (Một  |
|                             số nghề xã hội), Bài 18 (Người công nhân),        |
|                             Bài 23 (Bác thợ may)                              |
|                                                                               |
| II. LÀM QUEN MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN (17 bài):                                    |
|    - Thế giới thực vật:     Bài 8 (Cây cảnh), Bài 9 (Một số loại hoa),        |
|                             Bài 10 (Một số loại quả), Bài 11 (Một số loại     |
|                             rau), Bài 19 (Cây xanh và môi trường sống),       |
|                             Bài 20 (Quá trình phát triển của cây),            |
|                             Bài 21 (Cánh đồng lúa), Bài 22 (Bác nông dân)     |
|    - Thế giới động vật:     Bài 12 (Vật nuôi 2 chân, 2 cánh), Bài 13 (Vật     |
|                             nuôi 4 chân, đẻ con), Bài 14 (Tổng quát vật nuôi),|
|                             Bài 15 (Động vật trong rừng), Bài 24 (Côn trùng), |
|                             Bài 25 (Động vật dưới nước), Bài 26 (Động vật     |
|                             sống khắp nơi)                                    |
|    - Hiện tượng tự nhiên:   Bài 27 (Mặt trời, Mặt trăng và các vì sao),       |
|                             Bài 28 (Thứ tự các mùa trong năm)                 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Chủ đề Trường lớp và Gia đình (Bài 1, Bài 2): Cung cấp các khái niệm về thành phần nhân sự trong nhà trường (Hiệu trưởng, giáo viên, cấp dưỡng, học sinh nam/nữ); nhận diện cấu trúc gia đình (số lượng thành viên, bố mẹ, con cái) và các hoạt động sinh hoạt thường nhật.
  • Chủ đề Đồ dùng sinh hoạt (Bài 3, 4, 5): Khái niệm và tên gọi các đồ gia dụng; phân loại theo công năng ("đồ dùng đựng nước", "đồ dùng để ăn", "đồ dùng để mặc"); phân nhóm theo chất liệu chế tạo (gỗ, nhôm, nhựa, vải).
  • Chủ đề Giao thông vận tải (Bài 6, Bài 7): Phân loại phương tiện giao thông theo 4 tuyến hoạt động: đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không; nhận biết hệ thống tín hiệu luật giao thông (đèn xanh, đèn đỏ, vỉa hè, lòng đường, vạch trắng, đi bên tay phải).
  • Chủ đề Thế giới thực vật và Nông nghiệp (Bài 8 đến Bài 11, Bài 19 đến Bài 22): Nhận diện cấu tạo bên ngoài, màu sắc, hương vị của hoa, quả, rau (nhóm ăn củ, ăn lá, ăn trái); quá trình phát triển của cây trồng từ hạt (gieo hạt $\rightarrow$ nảy mầm $\rightarrow$ đâm rễ $\rightarrow$ lên cây); hoạt động sản xuất nông nghiệp (cánh đồng lúa, quy trình làm ra hạt thóc/hạt gạo của bác nông dân).
  • Chủ đề Thế giới động vật (Bài 12 đến Bài 15, Bài 24 đến Bài 26): So sánh đặc điểm hình thái và sinh sản của vật nuôi gia đình (nhóm 2 chân, 2 cánh, có mỏ, đẻ trứng như gà, vịt với nhóm 4 chân, đẻ con như chó, trâu, bò); động vật hoang dã trong rừng (voi, khỉ, gấu); côn trùng (phân biệt có hại/không có hại, biết bay/không biết bay); động vật thủy sinh (tôm, cua, cá, ốc).
  • Chủ đề Ngành nghề xã hội (Bài 16, 17, 18, 23): Khái niệm về phân công lao động xã hội gồm người bán hàng, người mua hàng, công nhân, thợ may (dụng cụ làm việc, sản phẩm làm ra).
  • Chủ đề Hiện tượng thiên nhiên (Bài 27, Bài 28): Khái niệm về thiên văn cơ bản (Mặt trời ban ngày, Mặt trăng và các vì sao ban đêm); đặc trưng hai mùa khô - mưa và mối liên hệ giữa thời tiết với sinh hoạt của con người và cây cối.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung giáo trình được thiết kế theo tiến trình logic chặt chẽ:

  • Tiến trình nhận thức: Đi từ môi trường vi mô gần gũi (bản thân $\rightarrow$ lớp học $\rightarrow$ gia đình) đến môi trường vĩ mô mở rộng (giao thông $\rightarrow$ xã hội $\rightarrow$ thế giới tự nhiên $\rightarrow$ hiện tượng thời tiết).
  • Khung lý thuyết sư phạm chuyên biệt: Ứng dụng thuyết phục hồi chức năng thính giác - ngôn ngữ bằng cách tận dụng thị giác tối đa để bù đắp khiếm khuyết thính giác. Thiết lập quy tắc liên kết:

$$\text{Đối tượng thực tế (Vật thể / Tranh ảnh)} \longleftrightarrow \text{Hình miệng (Đọc môi)} \longleftrightarrow \text{Từ nói} \longleftrightarrow \text{Từ viết (Phiếu chữ)}$$

  • Phát triển cấu trúc ngôn ngữ: Mở rộng trường từ vựng qua cặp từ đồng nghĩa (ví dụ: quả = trái) và cặp từ trái nghĩa (thích $\neq$ ghét, to $\neq$ nhỏ, ngọt $\neq$ chua, ngon $\neq$ dở). Xây dựng cú pháp tiếng Việt thông qua các mẫu câu chuẩn:
    • Mẫu câu định danh/công dụng: "Cái gì? dùng để làm gì?" (Ví dụ: Cái ly dùng để đựng nước.)
    • Mẫu câu chất liệu: "Cái gì? làm bằng gì?" (Ví dụ: Cái tủ bằng gỗ.)
    • Mẫu câu sở thích/hoạt động: "Ai? thích gì?" (Ví dụ: Mai thích ăn cam. $\rightarrow$ Chuyển thành câu hỏi: Ai thích ăn cam?, Mai thích ăn gì?).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật và chuyên biệt: Rèn kỹ năng sử dụng và kiểm tra máy trợ thính trước mỗi giờ học; kỹ năng quan sát khẩu hình miệng để đọc khẩu hình; kỹ năng phát âm định hướng và khớp nối từ nói với chữ viết.
  • Kỹ năng tư duy phân tích: Kỹ năng so sánh điểm giống và khác nhau giữa hai đối tượng (ví dụ: so sánh cấu tạo chân, màng da, khả năng bơi giữa gà và vịt); kỹ năng phân loại đối tượng theo dấu hiệu định trước (chất liệu, môi trường sống, công dụng).
  • Năng lực thực hành xã hội: Khả năng đặt câu hỏi, trả lời câu hỏi và diễn đạt ý tưởng thành câu hoàn chỉnh trong các tình huống thực tế (mua bán hàng hóa, tham gia giao thông đường phố, giao tiếp sở thích với bạn bè).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm và quy trình 7 tiết chuẩn

Bộ tài liệu vận hành hoàn toàn dựa trên phương pháp "Giao tiếp có chủ đề". Thay vì tiếp cận lý thuyết trừu tượng, học sinh tiếp cận kiến thức thông qua chuỗi hành động: Đi tham quan $\rightarrow$ Chơi trò chơi $\rightarrow$ Quan sát tranh vẽ, vật thật $\rightarrow$ Trò chuyện chia sẻ kinh nghiệm $\rightarrow$ Hình thành bài học và bài tập.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                QUY TRÌNH DẠY HỌC CHUẨN 7 TIẾT CHO MỘT BÀI HỌC                 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Tiết 1: Quan sát trực tiếp  --> Tiếp cận vật thật, mô hình, tranh ảnh         |
| Tiết 2: Hội thoại           --> Thảo luận nhánh, diễn đạt trải nghiệm         |
| Tiết 3: Tập đọc             --> Làm quen đoạn văn xuôi chuyển thể từ hội thoại|
| Tiết 4: Trả lời câu hỏi     --> Kiểm tra mức độ hiểu nội dung (8 câu hỏi)     |
| Tiết 5: Luyện từ ngữ (sách) --> Mở rộng từ, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, nối từ |
| Tiết 6: Luyện từ ngữ (GV)   --> Bài tập mở rộng do giáo viên tự thiết kế      |
| Tiết 7: Luyện câu           --> Xây dựng mẫu câu và chuyển đổi câu kể-câu hỏi |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mỗi bài học được chia thành 7 tiết học chi tiết, được minh họa qua tiến trình dạy Bài 10: Một số loại quả:

  1. Tiết 1 - Quan sát trực tiếp: Giáo viên tạo dựng mô hình vườn cây ăn quả nhân tạo (cành cây khô gắn lá và quả thật, hình người cắt bằng giấy cứng đang hái quả/tưới cây, chim cắt từ xốp mốp). Học sinh quan sát, chỉ định quả, hái quả thật đặt lên bàn và ghép với phiếu chữ tương ứng. Củng cố bằng trò chơi "Chiếc túi kỳ lạ" (học sinh lấy quả từ trong túi theo lệnh lời nói hoặc phiếu chữ).
  2. Tiết 2 - Hội thoại: Giáo viên và học sinh trao đổi dựa trên sơ đồ phân nhánh về đặc điểm của quả (vỏ mỏng/trơn, vỏ dày/sần sùi; màu vàng khi chín, màu xanh khi non; vị ngọt, vị chua; nhiều hạt, ít hạt), cách dùng (ăn trái, làm nước giải khát) và nguồn gốc (vườn nhà, mua ở chợ). Hình thành văn bản hội thoại trực tiếp giữa các nhân vật (Tuấn, Mai, Hồng, Huệ, Loan, Cô giáo).
  3. Tiết 3 - Tập đọc: Chuyển thể nội dung hội thoại thành bài văn xuôi ngắn ("Vườn cây của ông"). Học sinh đọc bài và nắm các từ khóa ngữ cảnh: vườn cây ăn quả, thật tuyệt, ngọt lịm, mệt, vắt, bổ.
  4. Tiết 4 - Trả lời câu hỏi: Hệ thống 8 câu hỏi đọc hiểu nhằm kiểm tra khả năng tái hiện thông tin từ văn bản đọc (Ví dụ: Vườn cây của ai thật tuyệt?, Mai thích nhất trái gì?, Tại sao Mai thích nó?).
  5. Tiết 5 - Luyện từ ngữ (theo sách): Bài tập mở rộng cụm từ (hái cam, hái quýt; nước cam, nước chanh); phân biệt từ đồng nghĩa (quả = trái); xác lập từ trái nghĩa (thích $\neq$ ghét, to $\neq$ nhỏ, ngọt $\neq$ chua); bài tập nối từ với tranh, khoanh tròn câu đúng và sắp xếp từ xáo trộn thành câu hoàn chỉnh.
  6. Tiết 6 - Luyện từ ngữ (giáo viên soạn): Giáo viên chủ động biên soạn các dạng bài tập củng cố dựa trên trình độ nhận thức thực tế của học sinh trong lớp.
  7. Tiết 7 - Luyện câu: Xây dựng câu theo mẫu "Ai? thích gì?". Thực hiện quy trình 2 bước: Đối thoại (hỏi - đáp) $\rightarrow$ Viết bảng. Luyện tập kỹ năng chuyển đổi câu trần thuật sang câu hỏi ("Mai thích ăn cam" $\rightarrow$ "Ai thích ăn cam?", "Mai thích ăn gì?").

Hướng dẫn tổ chức và đánh giá

  • Quy định bắt buộc: Luôn kiểm tra tình trạng máy trợ thính của học sinh trước mỗi tiết dạy.
  • Học cụ trực quan: Sử dụng vật thật, tranh ảnh và phiếu từ. Toàn bộ hình ảnh và phiếu từ liên quan đến bài học phải được treo quanh lớp học để hỗ trợ học sinh yếu ghi nhớ và nhận diện từ vựng một cách thụ động và liên tục.
  • Ưu tiên phương thức: Ngôn ngữ nói luôn được ưu tiên rèn luyện hàng đầu trong mọi hoạt động.
  • Điều chỉnh yêu cầu: Tùy theo mức độ nhận thức, giáo viên linh hoạt giảm tải: nếu học sinh chưa tự viết được chữ, giáo viên chuẩn bị sẵn phiếu chữ cắt rời để học sinh chọn và dán vào khung bài tập; trong phần luyện nghe - nói, giáo viên chọn lọc cho học sinh nghe từng câu hoặc từng từ, có hoặc không có kèm hình miệng.
  • Nguyên tắc khen thưởng: Thực hiện khen thưởng ngay khi học sinh phát âm hoặc diễn đạt đúng nhằm tạo động lực phản xạ ngôn ngữ tức thì.

Điểm nổi bật và cập nhật

Bộ tài liệu có các đặc tính sư phạm nổi bật sau:

  • Tính thích ứng chuyên biệt: Khác với sách giáo khoa phổ thông giả định trẻ đã có sẵn vốn tiếng mẹ đẻ phong phú, bộ sách được thiết kế riêng cho trẻ khiếm thính vốn bị thiếu hụt ngôn ngữ ban đầu. Việc phân nhỏ một bài học thành 7 tiết giúp trẻ không bị quá tải dung lượng ghi nhớ.
  • Tích hợp phương thức giao tiếp tổng lực: Giáo trình kết hợp chặt chẽ giữa tri giác thị giác (tranh ảnh, mô hình, chữ viết, đọc hình miệng), tri giác xúc giác (cầm nắm vật thật, cắt dán) và tận dụng tối đa sức nghe còn lại qua thiết bị trợ thính.
  • Gắn kết thực tiễn đời sống: Hệ thống 28 bài học bám sát môi trường sinh hoạt thực tế tại Việt Nam (các loại rau muống, đậu Hà Lan, bí đỏ; phương tiện giao thông đường bộ, đường thủy; các quy tắc an toàn giao thông đường phố; các nghề nghiệp thân thuộc như nông dân, thợ may, công nhân).
  • Tính mở trong cấu trúc bài tập: Thiết kế bài học có sự đan xen giữa bài tập chuẩn hóa trong tài liệu (Tiết 5) và tiết học mở dành cho giáo viên tự soạn (Tiết 6), tạo điều kiện cho giáo viên điều chỉnh ngữ liệu phù hợp với phương ngữ địa phương và năng lực nhận thức riêng của từng học sinh.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học sinh: Trẻ em khiếm thính ở các độ tuổi mầm non và học sinh thuộc 3 khối lớp Dự bị (Dự bị 1, Dự bị 2, Dự bị 3) tại các trường, trung tâm giáo dục chuyên biệt hoặc các lớp hòa nhập.
  • Điều kiện tiên quyết đối với học sinh: Học sinh cần được đo thính lực, hiệu chỉnh máy trợ thính cá nhân và bước đầu hình thành khả năng tập trung chú ý thị giác vào giáo viên và đồ dùng trực quan.
  • Giáo viên giảng dạy: Giáo viên giáo dục đặc biệt sử dụng tài liệu làm khung phân phối chương trình, kế hoạch bài dạy chuẩn và ngân hàng bài tập thực hành trên lớp.
  • Cán bộ đào tạo và nghiên cứu: Giảng viên, sinh viên ngành Giáo dục Đặc biệt tại các trường đại học, cao đẳng sư phạm sử dụng làm tài liệu tham khảo thực chứng về phương pháp dạy học bộ môn Môi trường xung quanh cho trẻ khuyết tật thính giác.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho học sinh khiếm thính học các lớp Dự bị 1, Dự bị 2, Dự bị 3 (giai đoạn tiền tiểu học), giáo viên dạy trẻ khuyết tật thính giác tại các trung tâm giáo dục đặc biệt và sinh viên chuyên ngành Sư phạm Giáo dục Đặc biệt.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Học sinh cần được trang bị máy trợ thính hoạt động tốt, có phản xạ tri giác hình ảnh cơ bản. Về phía giáo viên, cần nắm vững phương pháp "Giao tiếp có chủ đề", kỹ thuật đọc hình miệng và quy trình tổ chức bài dạy 7 tiết chuyên biệt.

3. Điểm khác biệt với giáo trình môi trường xung quanh thông thường là gì?

Giáo trình môi trường xung quanh thông thường tập trung chủ yếu vào việc khám phá khoa học dựa trên nền tảng ngôn ngữ đã có sẵn của trẻ. Bộ tài liệu này phân tách 1 bài thành 7 tiết để tích hợp đồng thời việc nhận biết môi trường với việc dạy từ ngữ, dạy phát âm, đọc trên môi, luyện cấu trúc ngữ pháp và viết câu cho trẻ khiếm thính.

4. Làm sao để tổ chức dạy học hiệu quả theo bộ sách?

Giáo viên cần thực hiện đúng quy trình 7 tiết; bắt buộc kiểm tra máy nghe trước giờ học; chuẩn bị đầy đủ học cụ trực quan (vật thật, mô hình, phiếu chữ); treo phiếu từ quanh lớp; ưu tiên rèn ngôn ngữ nói và linh hoạt sử dụng phiếu chữ dán thay cho viết tay đối với học sinh tiếp thu chậm.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Bộ tài liệu gồm 3 quyển lý thuyết và hệ thống bài tập cho 3 khối lớp Dự bị (Dự bị 1, 2, 3), kết hợp với hệ thống đồ dùng dạy học trực quan do giáo viên chuẩn bị (phiếu từ, tranh ảnh minh họa, mô hình vật thể, túi trò chơi).


Kết luận

Bộ tài liệu Tìm hiểu Môi trường xung quanh (Đề tài NCKH cấp Bộ B2004-23-58) của tác giả Ngô Thị Mai Anh là hệ thống học liệu dạy học chuyên biệt được thiết kế theo cấu trúc bài học 7 tiết và phương pháp giao tiếp có chủ đề. Tài liệu giải quyết đồng thời hai nhiệm vụ: hình thành nhận thức về thế giới tự nhiên - xã hội và phục hồi chức năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc môi, viết) cho trẻ khiếm thính.

Lộ trình học tập được phân bổ khoa học qua 3 năm Dự bị với 28 bài học theo mức độ nâng cao dần, tạo nền móng chuyển tiếp vững chắc để học sinh khiếm thính bước vào chương trình Lớp 1 tiểu học. Trong quá trình tổ chức dạy học, giáo viên cần kết hợp chặt chẽ việc sử dụng sách với đồ dùng trực quan tại lớp và thiết bị trợ thính cá nhân của học sinh.