Tổng quan về giáo trình

Tài liệu bồi dưỡng lãnh đạo, quản lý cấp phòng là tài liệu đào tạo, bồi dưỡng tiêu chuẩn do Bộ Nội vụ biên soạn và ban hành kèm theo Quyết định số 1151/QĐ-BNV ngày 31 tháng 12 năm 2019, trên cơ sở thực hiện Nghị định số 101/2017/NĐ-CP của Chính phủ về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức và Quyết định số 1037/QĐ-BNV ngày 26 tháng 11 năm 2019 quy định Chương trình bồi dưỡng lãnh đạo, quản lý cấp phòng. Trong hệ thống đào tạo hành chính công và quản trị công vụ, tài liệu này giữ vị trí trọng tâm đối với chương trình chuẩn hóa chức danh quản lý cấp cơ sở trong các cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc chuẩn hóa và phát triển năng lực toàn diện cho đội ngũ quản lý cấp phòng, bao gồm nhận thức lý luận, tư duy chiến lược và năng lực tác nghiệp thực tiễn. Học viên sau khi hoàn thành chương trình có khả năng phân định rõ vai trò lãnh đạo và quản lý; vận dụng các công cụ hoạch định, tổ chức triển khai, kiểm tra, giám sát công việc; xử lý xung đột; điều hành nhân sự; và thực hiện chức năng tham mưu chuyên môn cho lãnh đạo cấp trên.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế thành ba phần logic: Phần I gồm 9 chuyên đề kiến thức và kỹ năng quản lý tác nghiệp; Phần II gồm 5 chuyên đề báo cáo kinh nghiệm thực tiễn gắn với bối cảnh cải cách hành chính và hội nhập; Phần III là hướng dẫn viết tiểu luận cuối khóa. Điểm đặc sắc của giáo trình là sự tích hợp giữa lý thuyết quản trị hiện đại (như quản lý theo mục tiêu MBO, khung logic LFA, ma trận SWOT, sơ đồ Ishikawa) với khuôn khổ thể chế chính trị - pháp lý của nền hành chính nhà nước Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ theo tiến trình logic từ trang bị khung nhận thức nền tảng, hoàn thiện kỹ năng tác nghiệp đến phân tích thực tiễn công vụ:

  • Chuyên đề 1: Tổng quan về năng lực lãnh đạo, quản lý của lãnh đạo cấp phòng (Trang 1): Phân tích bản chất của hoạt động lãnh đạo và quản lý; xác định vị trí, nhiệm vụ, quyền hạn của cấp phòng trong cơ cấu tổ chức (phân biệt phòng độc lập và phòng phụ thuộc); phân tích cấu trúc khung năng lực công tác theo tiêu chuẩn chức danh.
  • Chuyên đề 2 và Chuyên đề 3: Kỹ năng lập kế hoạch (Trang 31) và Tổ chức thực hiện kế hoạch (Trang 55): Cung cấp phương pháp xác định mục tiêu ngắn hạn, dài hạn, mục tiêu tối thiểu và tối đa; kỹ thuật vận dụng các công cụ phân tích (SWOT, sơ đồ xương cá, khung logic); quy trình phân công, điều phối nguồn lực và giám sát tiến độ thực thi.
  • Chuyên đề 4: Kỹ năng quản lý và phát triển nhân sự của lãnh đạo cấp phòng (Trang 87): Tập trung vào việc phân công, giao quyền, ủy quyền, đánh giá năng lực dựa trên vị trí việc làm, tạo động lực làm việc và xây dựng môi trường học hỏi nội bộ.
  • Chuyên đề 5 và Chuyên đề 6: Kỹ năng áp dụng pháp luật (Trang 137) và Kỹ năng ra quyết định (Trang 159): Hệ thống hóa nguyên tắc vận dụng văn bản quy phạm pháp luật trong hoạt động công vụ; quy trình nhận diện vấn đề, phân tích các yếu tố chủ quan - khách quan và ban hành quyết định hành chính chuẩn xác.
  • Chuyên đề 7, 8 và 9: Kỹ năng tham mưu (Trang 185); Tổ chức, điều hành hội họp và sự kiện (Trang 221); Kỹ năng giao tiếp, ứng xử và quan hệ với truyền thông (Trang 257): Hướng dẫn kỹ thuật xây dựng đề án, dự thảo văn bản chỉ đạo; phương pháp điều hành cuộc họp hiệu quả; kỹ năng quản trị thông tin nội bộ và giao tiếp đối ngoại.
  • Phần II (5 chuyên đề báo cáo kinh nghiệm thực tế, Trang 283–287): Nghiên cứu các chủ đề thực tiễn gồm: Kinh nghiệm quản trị cấp phòng; Cải cách hành chính; Đổi mới quản lý trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0; Đổi mới quản lý đơn vị sự nghiệp công lập; Đẩy mạnh xã hội hóa cung ứng dịch vụ công.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết quản lý dựa trên các công trình nghiên cứu hành chính học và văn kiện chính sách:

  • Bản chất phân định giữa lãnh đạo và quản lý: Quản lý là nỗ lực dẫn dắt thông qua "Lý" – nhấn mạnh tính hợp pháp của quyền lực thứ bậc, sự tuân thủ quy trình, trật tự, logic và chuẩn mực thủ tục (Mai Hữu Khuê, 2003). Lãnh đạo là tác động thông qua "Đạo" – tạo ra con đường mới, xác định tầm nhìn, chiến lược, truyền cảm hứng và xây dựng giá trị văn hóa làm gương (Trần Thị Thanh Thủy, 2009, 2014).
  • Khung năng lực hành chính công: Áp dụng mô hình cấu trúc 6 nhóm năng lực lãnh đạo, quản lý khu vực công (Lê Quân, 2016), gồm: Đạo đức công vụ, Năng lực am hiểu địa phương, Năng lực chuyên môn, Năng lực quản lý điều hành, Năng lực quản trị nhân sự, Năng lực quản trị bản thân.
  • Cơ cấu tổ chức cấp phòng: Phân loại rõ phòng độc lập (có tư cách pháp nhân, con dấu riêng, tài khoản riêng) và phòng phụ thuộc (không có tài khoản riêng, thực hiện nhiệm vụ theo chuỗi quy trình trung gian). Xác định hai chức năng cốt lõi: chức năng tác nghiệp chuyên môn và chức năng tham mưu chính sách.

Kỹ năng phát triển

Học viên được rèn luyện các nhóm năng lực thực hành chuyên sâu thông qua giáo trình:

  • Kỹ năng phân tích bối cảnh và nguyên nhân: Vận dụng ma trận SWOT (kết hợp các cặp chiến lược S-O, S-T, W-O, W-T) để đánh giá thực trạng phòng; áp dụng quy trình 8 bước của Sơ đồ xương cá (Fishbone Diagram của Kaoru Ishikawa) nhằm phân loại và xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố công việc.
  • Kỹ năng hoạch định và thiết lập mục tiêu: Ứng dụng mô hình SMART (Specific, Measurable, Achievable, Realistic, Timebound) để cụ thể hóa các chỉ tiêu kế hoạch năm, quý, tháng; triển khai Phương pháp Khung logic (Logical Framework Approach - LFA) dựa trên phương pháp quản lý theo mục tiêu (MBO) để cấu trúc các hợp phần từ hoạt động đến sản phẩm đầu ra.
  • Kỹ năng quản trị nhân sự và giải quyết xung đột: Nhận diện nguồn gốc xung đột công việc và xung đột cá nhân; thiết lập cơ chế kiểm soát bất đồng; thực hiện phân công công việc theo năng lực và tiêu chuẩn chức danh; kỹ thuật ủy quyền gắn liền với kiểm tra, giám sát.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích cực, lấy người học làm trung tâm, gắn lý thuyết hành chính với xử lý tình huống thực tế tại cơ quan, đơn vị:

  • Phương pháp tình huống (Case Studies): Mỗi chuyên đề đưa ra các tình huống quản lý thực tế (như xử lý công việc quá tải, giải quyết chồng chéo nhiệm vụ giữa các bộ phận, xử lý xung đột trong phân công lao động) để học viên thảo luận, phân tích đa chiều và tìm giải pháp xử lý tối ưu.
  • Thực hành ứng dụng công cụ quản trị: Học viên trực tiếp thực hành thiết lập sơ đồ xương cá để mổ xẻ nguyên nhân chậm tiến độ văn bản, xây dựng ma trận SWOT cho phòng chuyên môn nơi mình công tác, và thiết lập bảng khung logic cho một đề án cải cách cụ thể.
  • Phương pháp đánh giá học tập: Kết quả bồi dưỡng được đánh giá thông qua hai hình thức:
    1. Đánh giá quá trình: Mức độ tham gia thảo luận trên lớp, kết quả thực hiện các bài tập nhóm và kỹ năng trình bày phương án quản lý.
    2. Đánh giá tổng kết: Thực hiện bài tiểu luận cuối khóa (theo hướng dẫn chi tiết tại Phần III, trang 288). Tiểu luận yêu cầu học viên lựa chọn một vấn đề thực tế phát sinh tại đơn vị công tác, vận dụng các công cụ lý luận và kỹ năng đã học để phân tích thực trạng, xác định nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi.
  • Hướng dẫn tự học và nghiên cứu: Học viên được yêu cầu tự đối chiếu văn bản quy phạm pháp luật, nghiên cứu các báo cáo chuyên đề thực tiễn (Phần II) và liên hệ với các quy định nội bộ của cơ quan, địa phương để nâng cao năng lực tự điều chỉnh hành vi lãnh đạo.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tài liệu thể hiện rõ định hướng chuẩn hóa công tác cán bộ theo các chủ trương, nghị quyết mới của Đảng và Nhà nước:

  • Cập nhật các quan điểm chỉ đạo chiến lược: Tích hợp trực tiếp các chỉ tiêu từ Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 19/5/2018 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp (với mục tiêu đến năm 2030 đội ngũ lãnh đạo cấp phòng ở trung ương có từ 20–25% dưới 40 tuổi, 50–60% đủ khả năng làm việc trong môi trường quốc tế).
  • Thể chế hóa định hướng đổi mới đơn vị sự nghiệp công lập: Cập nhật yêu cầu từ Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 25/10/2017 về đổi mới hệ thống tổ chức và quản lý, nâng cao chất lượng dịch vụ công; giải quyết các vấn đề chuyển đổi sang cơ chế tự chủ tài chính hoàn toàn, xóa bỏ biên chế suốt đời, quản lý nhân lực theo vị trí việc làm và trả lương theo kết quả thực thi.
  • Đáp ứng bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập: Đưa vào nội dung giảng dạy các chuyên đề báo cáo thực tế về tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cải cách thủ tục hành chính, phương thức xã hội hóa dịch vụ công và kỹ năng quản lý trong điều kiện biến đổi nhanh của công nghệ thông tin.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Tài liệu được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục hành chính và quản lý công:

  • Học viên các lớp bồi dưỡng quản lý nhà nước: Cán bộ, công chức, viên chức hiện đang giữ chức vụ Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và các chức danh tương đương trong các cơ quan hành chính nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập từ cấp trung ương đến địa phương; cán bộ trong diện quy hoạch chức danh lãnh đạo, quản lý cấp phòng.
  • Điều kiện tiên quyết đối với người học: Đã nắm vững kiến thức quản lý nhà nước ngạch chuyên viên hoặc tương đương; có hiểu biết về hệ thống pháp luật hành chính, cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước và kinh nghiệm thực tiễn trong công tác chuyên môn nghiệp vụ.
  • Giảng viên và báo cáo viên: Giảng viên tại Học viện Hành chính Quốc gia, các Trường Chính trị tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức của các Bộ, ngành sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức theo khung chương trình của Bộ Nội vụ.
  • Nghiên cứu sinh, sinh viên và học viên cao học: Người học các ngành Quản trị nhân lực, Luật Hành chính, Quản lý công, Hành chính học có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo để nghiên cứu về cơ chế vận hành và kỹ năng quản trị cấp cơ sở trong khu vực công.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế cho cán bộ, công chức, viên chức đang giữ chức vụ hoặc được quy hoạch vào chức vụ Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương trong các cơ quan thuộc hệ thống chính trị, cơ quan hành chính nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh ngành quản lý công.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về lý luận quản lý nhà nước, hệ thống pháp luật hành chính Việt Nam, thể chế công vụ và có kinh nghiệm thực tế trong hoạt động chuyên môn, nghiệp vụ hành chính tại các cơ quan, tổ chức.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Tài liệu được ban hành chính thức theo Quyết định số 1151/QĐ-BNV của Bộ Nội vụ, kết hợp chặt chẽ giữa các công cụ quản trị quốc tế (SWOT, Fishbone, SMART, LFA) với các quy định pháp luật và yêu cầu đổi mới bộ máy hành chính công vụ của Việt Nam.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Học viên nên kết hợp đọc kỹ lý thuyết tại Phần I với việc tự giải quyết các bài tập phân tích tình huống thực tế tại cơ quan; đối chiếu các bảng ma trận phân tích với công việc chuyên môn đang đảm nhận và nghiên cứu kỹ các chuyên đề báo cáo thực tế ở Phần II.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu được bổ trợ bởi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành (Nghị định 101/2017/NĐ-CP, Nghị định 34/2017/NĐ-CP), các nghị quyết Trung ương (Nghị quyết 26-NQ/TW, Nghị quyết 19-NQ/TW), các ấn phẩm nghiên cứu về khung năng lực hành chính công và hệ thống tài liệu trên Cổng thông tin điện tử Bộ Nội vụ.


Kết luận

Tài liệu bồi dưỡng lãnh đạo, quản lý cấp phòng cung cấp hệ thống hóa các nguyên lý lý luận và công cụ tác nghiệp cần thiết cho cấp quản lý cơ sở trong nền hành chính nhà nước. Tiến trình học tập được thiết lập tuần tự từ việc định hình nhận thức về bản chất lãnh đạo – quản lý, làm chủ các kỹ năng lập kế hoạch, điều hành nhân sự, áp dụng pháp luật, đến việc đúc rút kinh nghiệm từ các báo cáo chuyên đề thực tiễn. Để nắm vững toàn bộ khối lượng kiến thức, học viên cần nghiên cứu song song tài liệu này cùng các văn bản thể chế chuyên ngành và khung năng lực vị trí việc làm tương ứng tại đơn vị công tác.