Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh gút (thống phong) là bệnh lý viêm khớp phổ biến nhất trên thế giới với tỷ lệ lưu hành dao động từ 1% đến 4% dân số toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng rõ rệt theo độ tuổi và sự phát triển kinh tế - xã hội; trong nhóm người trên 80 tuổi, tỷ lệ mắc gút đạt khoảng 11% đến 13%. Thống kê tại Hoa Kỳ năm 2015 ghi nhận tỷ lệ mắc gút là 3,9% dân số (khoảng 9,2 triệu người); tại Trung Quốc giai đoạn 1998–2019 tỷ lệ này là 1,6%. Tại Việt Nam, số liệu tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 1978–2000 cho thấy tỷ lệ mắc gút tăng gấp 7 lần, trong khi nghiên cứu năm 2008 tại Bệnh viện Trung ương Huế ghi nhận tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao gấp 10 lần nữ giới.
Tăng acid uric huyết thanh là tiền đề sinh lý bệnh trực tiếp dẫn đến sự hình thành và lắng đọng các tinh thể natri urat tại khớp, mô mềm và thận, khởi phát cơn gút cấp và các biến chứng khớp, sỏi thận hoặc suy thận mạn. Các thuốc hóa dược hạ acid uric huyết thanh hiện hành (như allopurinol, febuxostat, lesinurad, probenecid) và thuốc điều trị đợt viêm cấp (NSAIDs, colchicin, corticosteroid) tuy có hiệu quả lâm sàng rõ ràng nhưng thường đi kèm nhiều tác dụng không mong muốn trên tim mạch, tiêu hóa, chức năng gan, thận hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng (như hội chứng quá mẫn allopurinol liên quan alen HLA-B*5801). Bệnh gút mang tính chất mạn tính đòi hỏi điều trị lâu dài, do đó việc tìm kiếm các chế phẩm từ dược liệu có nguồn gốc tự nhiên vừa đạt hiệu lực hạ acid uric, chống viêm vừa an toàn là định hướng có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Dây gắm (Gnetum montanum Markgr., họ Gnetaceae) là vị thuốc dân gian được sử dụng lâu đời tại Việt Nam để chữa phong thấp, đau nhức xương khớp và sưng đau đầu gối. Nhiều chế phẩm thương mại chứa cao gắm đã được lưu hành để hỗ trợ điều trị gút, tuy nhiên các nghiên cứu thực nghiệm dược lý hệ thống nhằm chứng minh tác dụng và làm sáng tỏ cơ chế tác dụng sinh học của loài dược liệu này vẫn còn hạn chế.
Đề tài đặt ra 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá tác dụng hạ acid uric huyết thanh của dây gắm trên mô hình gây tăng acid uric huyết thanh cấp.
- Đánh giá tác dụng ức chế xanthin oxidase in vivo của dây gắm.
- Đánh giá tác dụng chống viêm của cao dây gắm trên mô hình gây viêm màng hoạt dịch khớp gối bằng tinh thể natri urat.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Thân cây dây gắm (Gnetum montanum Markgr., họ Gnetaceae) thu hái tại Mường Nhé, tỉnh Điện Biên vào tháng 4/2022, được giám định tên khoa học bởi GS. Trần Thế Bách và lưu tiêu bản tại Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
- Mẫu thử nghiệm: Cao chiết toàn phần bằng dung môi ethanol 95% điều chế bằng phương pháp chiết hồi lưu.
- Động vật thực nghiệm: Chuột nhắt trắng chủng Swiss giống đực (18–22 g) từ Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và chuột cống trắng chủng Wistar giống đực (150–180 g) từ Học viện Quân y.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện năm 2022 tại Bộ môn Dược lực, Trường Đại học Dược Hà Nội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ chế sinh học
Quá trình sinh chuyển hóa acid uric ở người là chặng thoái hóa cuối cùng của các hợp chất purin có nguồn gốc nội sinh hoặc từ thức ăn, dưới sự xúc tác tuần tự của enzym xanthin oxidase (XO) chuyển hypoxanthin thành xanthin và xanthin thành acid uric. Do thiếu hụt enzym uricase nội sinh, acid uric không được chuyển hóa tiếp thành allantoin mà đào thải chủ yếu qua thận (khoảng 70%) và đường tiêu hóa (khoảng 30%). Khi mất cân bằng giữa tổng hợp và bài xuất, nồng độ acid uric huyết thanh vượt ngưỡng bão hòa sẽ kết tinh thành vi tinh thể natri urat trong màng hoạt dịch, hoạt hóa tế bào miễn dịch tiết các cytokin tiền viêm (TNF-α, IL-1β) gây cơn gút cấp.
Về thành phần hóa học, dây gắm chứa nhóm hoạt chất stilben và stilbenoid đặc trưng (như resveratrol, trans-resveratrol, gnetin C, piceatannol, rhaponticin, isorhapontigenin, gnetumontanin B, gnetucleistol F, shegansu B...), các flavonoid, alkaloid và saponin đã được y văn ghi nhận có khả năng ức chế enzym xanthin oxidase, dọn gốc tự do, chống oxy hóa và ức chế các cytokin gây viêm.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu áp dụng thiết kế thực nghiệm can thiệp có đối chứng trên động vật (in vivo):
- Chuẩn bị cao chiết: Chiết hồi lưu 2000 g dược liệu khô xay nhỏ với ethanol 95% ở 80°C trong 3 giờ × 3 lần. Gộp dịch chiết, cất quay thu hồi dung môi dưới áp suất giảm và cô cách thủy. Xác định độ ẩm mất khối lượng do sấy khô và tính hiệu suất chiết.
- Mô hình gây tăng acid uric huyết thanh cấp: Gây tăng acid uric cấp tính trên chuột nhắt trắng Swiss bằng kali oxonat (liều 500 mg/kg tiêm màng bụng) – chất ức chế enzym uricase (theo mô hình Stavric và cộng sự, 1975). Động vật được cho uống cao dây gắm (175, 350, 700 mg/kg) hoặc allopurinol (10 mg/kg, đối chứng dương) liên tục 4 ngày và ngày thứ 5 trước khi lấy máu xoang hốc mắt sau 2 giờ. Định lượng nồng độ acid uric huyết thanh bằng phương pháp đo mật độ quang ở bước sóng 520 nm.
- Mô hình đánh giá tác dụng ức chế xanthin oxidase in vivo: Chuột nhắt trắng được uống mẫu thử 4 ngày liên tục. Ngày thứ 5, gan chuột được tách, đồng thể hóa trong đệm phosphat pH 7,5 lạnh (tỷ lệ 1:5) và ly tâm lạnh (3000 vòng/10 phút rồi 10.000 vòng/60 phút ở 0°C) để thu nhận dịch enzym. Cho dịch enzym phản ứng với cơ chất xanthin dư ở 37°C và đo độ hấp thụ quang ($\Delta\text{OD}$) của acid uric tạo thành ở bước sóng 290 nm.
- Mô hình gây viêm màng hoạt dịch khớp gối do tinh thể natri urat: Tiêm 0,05 ml hỗn dịch vi tinh thể natri urat 48 mg/ml vào ổ khớp gối chân sau phải của chuột cống trắng Wistar (theo mô hình Faires & McCarty, 1963) sau 4 ngày tiền xử lý bằng cao dây gắm (87,5; 175; 350; 700 mg/kg) hoặc diclofenac (20 mg/kg, đối chứng dương). Đánh giá mức độ viêm khớp theo thang điểm 1–4 dựa trên triệu chứng vận động tại các thời điểm 4, 5, 6 giờ sau gây viêm bằng phương pháp làm mù với 3 quan sát viên độc lập.
Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê
Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20:
- Biến số có phân phối chuẩn biểu diễn dưới dạng Trung bình $\pm$ Sai số chuẩn ($M \pm SE$), so sánh giữa các nhóm bằng one-way ANOVA (hậu kiểm LSD hoặc Dunnett’s T3 tùy theo tính đồng nhất phương sai).
- Biến số không phân phối chuẩn biểu diễn dạng Trung vị (Giá trị nhỏ nhất – Giá trị lớn nhất), so sánh giữa các nhóm bằng kiểm định Kruskal-Wallis và Mann-Whitney U test.
- Mức ý nghĩa thống kê được xác định tại $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bệnh sinh học gút, con đường chuyển hóa purin, các giai đoạn tiến triển lâm sàng (tăng acid uric không triệu chứng, cơn gút cấp, gút mạn có tophi và biến chứng thận). Chương tổng thuật chi tiết các nhóm thuốc điều trị hiện đại gồm thuốc cắt cơn viêm (NSAIDs, corticosteroid, colchicin, thuốc ức chế IL-1 như anakinra, canakinumab) và thuốc hạ acid uric huyết thanh (ức chế XO gồm allopurinol, febuxostat; tăng thải qua thận gồm probenecid, lesinurad, sulfinpyrazon, benzbromaron; tiêu acid uric gồm uricase, pegloticase).
Bên cạnh đó, tác giả tổng quan về các dược liệu trị thống phong kinh điển (hy thiêm, tỏa dương, đỗ quyên, dây đau xương) và mô tả toàn diện về dây gắm (Gnetum montanum Markgr.): tên gọi, phân bố sinh thái học, bộ phận dùng (thân, rễ), kinh nghiệm sử dụng dân gian. Đồng thời, chương 1 tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về thành phần hóa học (stilben, alkaloid, flavonoid, saponin) và hoạt tính sinh học của dây gắm cũng như chi Gnetum (kháng khuẩn, ức chế enzyme $\alpha$-amylase, $\alpha$-glucosidase, chống oxy hóa, chống ung thư, hạ acid uric và chống viêm).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc mẫu dược liệu thân cây dây gắm thu hái tại Mường Nhé (Điện Biên), quy trình chiết xuất cao ethanol toàn phần và các thông số kỹ thuật thu được:
| Thông số |
Giá trị thực nghiệm |
| Phương pháp chiết xuất |
Chiết hồi lưu ethanol 95% ở 80°C (3 giờ × 3 lần) |
| Khối lượng dược liệu khô ban đầu |
2000 g |
| Khối lượng cao toàn phần thu được |
336 g |
| Độ ẩm mất khối lượng do sấy khô |
21,48% |
| Hiệu suất chiết xuất |
13,2% |
Từ liều dùng hàng ngày trên người (15–30 g dược liệu/ngày), tác giả ngoại suy ra liều thử nghiệm trên chuột nhắt trắng (175, 350, 700 mg cao/kg) và chuột cống trắng (87,5; 175; 350; 700 mg cao/kg), phân tán trong dung môi NaCMC 0,5%. Chương 2 thiết lập quy trình thực nghiệm chi tiết cho 3 mô hình dược lý, các bước chuẩn bị hóa chất, điều chế vi tinh thể natri urat (phản ứng giữa 0,4 g NaOH và 1,68 g acid uric trong nước cất), quy trình ly tâm tách enzym XO gan chuột ở nhiệt độ lạnh ($0^\circ\text{C}$ và $-80^\circ\text{C}$) và thang điểm đánh giá rối loạn vận động khớp gối.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm đo đạc được qua 3 mô hình độc lập và phân tích bàn luận chuyên sâu:
- Hiệu lực hạ acid uric huyết thanh cấp: Kali oxonat (500 mg/kg) gây tăng acid uric huyết thanh có ý nghĩa thống kê ($146,08 \pm 11,27\ \mu\text{mol/L}$ so với chứng trắng $61,23 \pm 4,73\ \mu\text{mol/L}$, $p < 0,01$). Cả ba mức liều cao dây gắm đều làm giảm nồng độ acid uric huyết thanh rõ rệt so với lô chứng bệnh ($p < 0,01$), trong đó liều 350 mg/kg đạt hiệu quả cao nhất (tỷ lệ giảm 57,1%), vượt trội hơn mức liều 175 mg/kg (giảm 52,0%) và liều 700 mg/kg (giảm 46,1%).
- Hiệu lực ức chế enzym xanthin oxidase gan chuột in vivo: Allopurinol (10 mg/kg) làm giảm độ hấp thụ quang $\Delta\text{OD}$ của acid uric tạo thành $28,2%$ ($p < 0,05$). Cao dây gắm liều 350 mg/kg thể hiện tác dụng ức chế enzym XO gan chuột rõ rệt với tỷ lệ giảm $\Delta\text{OD}$ đạt $43,3%$ ($p < 0,01$). Liều 175 mg/kg có xu hướng giảm $\Delta\text{OD}$ ($19,1%$) nhưng chưa có ý nghĩa thống kê ($p = 0,099 > 0,05$), trong khi liều 700 mg/kg không làm giảm hoạt tính enzym XO gan ($\Delta\text{OD} = 0,454 \pm 0,071$, $p > 0,05$).
- Hiệu lực chống viêm trên mô hình gây viêm màng hoạt dịch khớp gối: Tiêm tinh thể natri urat tạo phản ứng viêm cấp tính đạt đỉnh ở 4–5 giờ. Cao dây gắm liều 87,5 mg/kg không thể hiện tác dụng giảm điểm viêm ($p > 0,05$). Mức liều 175 mg/kg và 700 mg/kg làm giảm điểm viêm có ý nghĩa thống kê ở cả 3 thời điểm 4h, 5h, 6h ($p < 0,05$ và $p < 0,01$); liều 350 mg/kg giảm điểm viêm tại thời điểm 4h và 5h ($p < 0,05$). Mức liều 700 mg/kg thể hiện tác dụng ức chế viêm mạnh nhất tại thời điểm 4 giờ sau gây viêm (điểm viêm trung vị 2 so với chứng bệnh là 4, $p < 0,01$).
Phần bàn luận phân tích mối tương quan giữa liều dùng và cơ chế tác động: tác dụng hạ acid uric của dây gắm ở liều 350 mg/kg có sự đóng góp trực tiếp của cơ chế ức chế XO gan, trong khi ở liều 700 mg/kg tác dụng hạ acid uric không qua cơ chế ức chế XO mà có thể phụ thuộc vào cơ chế tăng cường đào thải urat qua thận.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm chính
| Chỉ số đánh giá |
Lô thí nghiệm |
Số lượng ($n$) |
Giá trị trung bình / Trung vị |
Tỷ lệ giảm / Mức ý nghĩa thống kê ($p$) |
Nồng độ acid uric huyết thanh ($\mu\text{mol/L}$) (Mô hình tăng cấp bằng Kali oxonat) |
Chứng trắng |
10 |
$61,23 \pm 4,73$ |
— |
|
Chứng bệnh |
10 |
$146,08 \pm 11,27$ |
$p < 0,01$ (so với chứng trắng) |
|
Allopurinol 10 mg/kg |
10 |
$43,51 \pm 7,02$ |
Giảm 70,2% ($p < 0,01$) |
|
Cao gắm 175 mg/kg |
10 |
$70,08 \pm 11,59$ |
Giảm 52,0% ($p < 0,01$) |
|
Cao gắm 350 mg/kg |
10 |
$62,68 \pm 5,34$ |
Giảm 57,1% ($p < 0,01$) |
|
Cao gắm 700 mg/kg |
10 |
$78,69 \pm 16,51$ |
Giảm 46,1% ($p < 0,01$) |
Độ hấp thụ quang XO gan ($\Delta\text{OD}$) (Mô hình ức chế XO in vivo) |
Chứng không dùng thuốc |
10 |
$0,391 \pm 0,025$ |
— |
|
Allopurinol 10 mg/kg |
10 |
$0,280 \pm 0,036$ |
Giảm 28,2% ($p < 0,05$) |
|
Cao gắm 175 mg/kg |
10 |
$0,316 \pm 0,035$ |
Giảm 19,1% ($p > 0,05$) |
|
Cao gắm 350 mg/kg |
10 |
$0,222 \pm 0,038$ |
Giảm 43,3% ($p < 0,01$) |
|
Cao gắm 700 mg/kg |
10 |
$0,454 \pm 0,071$ |
Không giảm ($p > 0,05$) |
Điểm viêm màng hoạt dịch (Median) (Thời điểm 4h - 5h - 6h) |
Chứng bệnh |
8 |
4 - 4 - 3 |
— |
|
Diclofenac 20 mg/kg |
8 |
1 - 1 - 1 |
$p < 0,01$ (ở cả 3 thời điểm) |
|
Cao gắm 87,5 mg/kg |
8 |
3 - 3 - 3 |
$p > 0,05$ (không có ý nghĩa) |
|
Cao gắm 175 mg/kg |
8 |
2 - 2 - 2 |
$p < 0,01$ (4h, 6h); $p < 0,05$ (5h) |
|
Cao gắm 350 mg/kg |
8 |
2 - 3 - 2 |
$p < 0,05$ (4h, 5h); $p > 0,05$ (6h) |
|
Cao gắm 700 mg/kg |
8 |
2 - 2 - 2 |
$p < 0,01$ (4h); $p < 0,05$ (5h, 6h) |
Đóng góp khoa học của đề tài
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm dược lý đầu tiên về tác dụng hạ acid uric huyết thanh và ức chế enzym xanthin oxidase in vivo của mẫu cao chiết cồn toàn phần từ thân cây dây gắm (Gnetum montanum Markgr.) thu hái tại Điện Biên.
- Phát hiện mức liều 350 mg/kg trên chuột nhắt trắng thể hiện hiệu lực hạ acid uric cao nhất (57,1%) đồng thời ức chế mạnh enzym xanthin oxidase tại gan (giảm 43,3% hoạt tính enzym).
- Chứng minh cao dây gắm có tác dụng ức chế phản ứng viêm cấp tính do vi tinh thể natri urat tại khớp gối chuột cống trắng, với hiệu lực chống viêm phụ thuộc liều lượng và đạt mức cao nhất ở liều 700 mg/kg.
- So với các nghiên cứu trước đây trên cùng mô hình tăng acid uric bằng kali oxonat (như chế phẩm Gudcare giảm 28,57%, dược liệu tỏa dương giảm 30,2%), cao dây gắm thể hiện tỷ lệ hạ acid uric vượt trội hơn ($46,1% - 57,1%$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nêu các hạn chế và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Về mô hình hạ acid uric: Nghiên cứu mới chỉ đánh giá hiệu lực trên mô hình gây tăng acid uric cấp tính bằng kali oxonat trong thời gian ngắn (5 ngày). Cần tiếp tục triển khai thử nghiệm trên các mô hình tăng acid uric mạn tính (sử dụng acid oxonic hoặc cao nấm men kéo dài) để mô phỏng sát hơn bệnh học gút mạn ở người.
- Về cơ chế ức chế enzym: Nghiên cứu chỉ mới khảo sát hoạt độ enzym XO in vivo trên dịch chiết mô gan chuột nhắt trắng; cần mở rộng đánh giá hoạt tính ức chế enzym xanthin oxidase in vitro để làm rõ động học ức chế enzym.
- Về cơ chế bài xuất qua thận: Cần thiết kế thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của cao dây gắm lên sự đào thải acid uric qua nước tiểu bằng lồng chuyển hóa (metabolic cage) để kiểm chứng giả thuyết cao gắm liều cao (700 mg/kg) hạ acid uric qua đường bài tiết thận.
- Về phân tích hóa thực vật: Cần tiến hành phân lập, bán định lượng và định danh các hợp chất stilben đơn lẻ (resveratrol, gnetin C, piceatannol...) chịu trách nhiệm chính đối với hoạt tính hạ acid uric và kháng viêm trong mẫu cao chiết.
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho:
- Sinh viên và học viên Dược học, Dược lý - Dược lâm sàng: Tham khảo thiết kế thí nghiệm hoàn chỉnh cho 3 mô hình sàng lọc tác dụng hạ acid uric, ức chế enzyme và chống viêm do vi tinh thể urat; phương pháp ly tâm lạnh tách chiết enzyme mô gan và kỹ thuật làm mù trong đánh giá bán định lượng.
- Nhà nghiên cứu Hóa dược và Dược liệu học: Cung cấp thông số chiết xuất, hiệu suất thu hồi cao ethanol toàn phần và cơ sở dữ liệu về hoạt tính sinh học của các hợp chất nhóm stilben trong chi Gnetum.
- Các đơn vị nghiên cứu phát triển sản phẩm: Cung cấp căn cứ khoa học tiền lâm sàng và khoảng liều hiệu dụng nhằm chuẩn hóa công thức, phát triển các sản phẩm thuốc thảo dược hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe hỗ trợ điều trị bệnh tăng acid uric máu và bệnh gút.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao cao dây gắm liều 700 mg/kg hạ được acid uric huyết thanh nhưng không ức chế xanthin oxidase trên gan chuột?
Trên mô hình hạ acid uric cấp, liều 700 mg/kg làm giảm 46,1% nồng độ acid uric huyết thanh ($p < 0,01$), nhưng trên mô hình ức chế XO gan chuột, liều này không làm giảm mật độ quang $\Delta\text{OD}$ so với lô chứng ($p > 0,05$). Tác giả đặt ra giả thuyết rằng tác dụng hạ acid uric của cao dây gắm phụ thuộc vào mức liều và có thể diễn ra theo nhiều cơ chế khác nhau: ở liều trung bình (350 mg/kg), tác dụng hạ acid uric chủ yếu do ức chế enzym XO; ở mức liều cao (700 mg/kg), tác dụng hạ acid uric có thể chuyển hướng tác động sang cơ chế tăng cường đào thải urat qua thận.
2. Mức liều nào của cao dây gắm cho hiệu quả hạ acid uric và ức chế xanthin oxidase tốt nhất?
Mức liều 350 mg/kg trên chuột nhắt trắng (tương đương liều dùng trung bình trên người theo hệ số quy đổi) là liều tối ưu nhất cho cả hai tác dụng: làm giảm nồng độ acid uric huyết thanh 57,1% (nồng độ còn $62,68 \pm 5,34\ \mu\text{mol/L}$ so với chứng bệnh $146,08 \pm 11,27\ \mu\text{mol/L}$) và ức chế hoạt độ enzym XO gan 43,3% ($\Delta\text{OD} = 0,222 \pm 0,038$ so với chứng không dùng thuốc $0,391 \pm 0,025$, $p < 0,01$).
3. Kali oxonat đóng vai trò gì trong mô hình gây tăng acid uric huyết thanh cấp?
Kali oxonat là hợp chất ức chế chọn lọc enzym uricase – enzym chuyển hóa acid uric thành allantoin dễ tan ở động vật có vú bậc thấp. Tiêm màng bụng kali oxonat liều 500 mg/kg ngăn cản thoái hóa acid uric ở chuột nhắt trắng, tạo ra tình trạng tăng acid uric huyết thanh cấp tính (tăng hơn 2 lần sau 1 giờ), mô phỏng trạng thái không có uricase tự nhiên ở người để đánh giá tác dụng của thuốc thử nghiệm.
4. Thang điểm đánh giá mức độ viêm khớp do natri urat được xây dựng và kiểm soát sai số như thế nào?
Thang điểm đánh giá dựa trên mức độ suy giảm vận động của khớp gối chân sau phải tiêm natri urat, phân thành 4 mức: Điểm 1 (không có hoặc không rõ triệu chứng), Điểm 2 (đi khập khiễng toàn bộ thời gian nhưng chân đau vẫn tiếp đất), Điểm 3 (đi ba chân không liên tục, thỉnh thoảng co chân/kéo lê), Điểm 4 (đi hoàn toàn bằng ba chân, không cử động khớp viêm). Sai số được kiểm soát bằng cách làm mù thông tin nhóm chuột, ghi hình video tại các thời điểm 4h, 5h, 6h và lấy kết quả đồng thuận từ 3 quan sát viên độc lập.
5. Dung môi và hiệu suất chiết xuất cao dây gắm trong nghiên cứu đạt kết quả bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chiết hồi lưu với dung môi ethanol 95% ở nhiệt độ 80°C (3 lần, mỗi lần 3 giờ). Từ 2000 g dược liệu thân khô ban đầu đã thu được 336 g cao toàn phần, độ ẩm mất khối lượng do sấy khô đạt 21,48%, tương ứng hiệu suất chiết xuất đạt 13,2%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đàm Hương Giang (Trường Đại học Dược Hà Nội, 2022) đã chứng minh thực nghiệm cao chiết ethanol toàn phần của dây gắm (Gnetum montanum Markgr.) có tác dụng hạ acid uric huyết thanh cấp tính trên chuột nhắt trắng (giảm từ 46,1% đến 57,1%), trong đó mức liều 350 mg/kg thể hiện cơ chế ức chế enzym xanthin oxidase tại gan chuột ($43,3%$). Đồng thời, cao dây gắm thể hiện tác dụng ức chế phản ứng viêm màng hoạt dịch khớp gối do vi tinh thể natri urat trên chuột cống trắng rõ rệt nhất ở mức liều 700 mg/kg. Các kết quả thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc ứng dụng và phát triển các chế phẩm điều trị bệnh gút từ nguồn dược liệu dây gắm trong nước.