Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Thùy Dung (ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, 2023) tập trung nghiên cứu đề tài: "Tác động tiêu cực của mạng xã hội đối với việc học tiếng Anh của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng" (Negative impacts of social media on English learning among freshman English majors at Hai Phong University of Management and Technology).

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển, các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Twitter, Instagram và YouTube trở thành công cụ phổ biến cho giao tiếp và chia sẻ tri thức, đồng thời tác động sâu sắc đến lĩnh vực giáo dục. Đối với người học ngoại ngữ, mạng xã hội mở ra môi trường tiếp cận nguồn ngữ liệu xác thực và cơ hội thực hành tương tác. Tuy nhiên, song hành cùng những lợi ích là các rào cản và nguy cơ gây ảnh hưởng tiêu cực đến tiến trình học tập. Vấn đề này trở nên cấp thiết đối với sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh – nhóm đối tượng đang ở giai đoạn khởi đầu tiếp cận môi trường đào tạo bậc đại học và thiết lập phương pháp học tập chuyên sâu. Việc nhận diện cụ thể các tác động tiêu cực từ mạng xã hội là cơ sở thực tiễn để sinh viên, giảng viên và các cơ sở giáo dục điều chỉnh phương pháp, nhằm tối ưu hóa kết quả học tập và tạo dựng môi trường rèn luyện cân bằng.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định thông qua hai nội dung cụ thể:

  1. Xác định và phân tích các tác động tiêu cực của mạng xã hội đối với tiến trình học tiếng Anh của người học.
  2. Làm rõ các thách thức cụ thể mà sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải khi sử dụng mạng xã hội (bao gồm sự phân tâm, suy giảm tập trung và suy giảm các kỹ năng ngôn ngữ), từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp.

Để cụ thể hóa mục tiêu trên, tác giả đặt ra 6 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Việc sử dụng mạng xã hội ảnh hưởng như thế nào đến năng lực tiếng Anh của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh?
  • Câu hỏi 2: Sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải những thách thức cụ thể nào trong việc cân bằng giữa sử dụng mạng xã hội và học tiếng Anh?
  • Câu hỏi 3: Mạng xã hội tác động như thế nào đến việc tiếp thu từ vựng của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh?
  • Câu hỏi 4: Những ảnh hưởng của mạng xã hội đối với năng lực ngữ pháp của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh là gì?
  • Câu hỏi 5: Việc sử dụng mạng xã hội ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển kỹ năng nói và viết của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh?
  • Câu hỏi 6: Những chiến lược hoặc biện pháp can thiệp nào có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của mạng xã hội đối với việc học tiếng Anh của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động tiêu cực của mạng xã hội đối với việc học tiếng Anh.
  • Khách thể nghiên cứu: Toàn bộ sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong học kỳ cuối năm học 2022 - 2023 (được giao từ ngày 27 tháng 03 năm 2023 đến ngày 17 tháng 06 năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hai khung lý thuyết nền tảng để phân tích mối tương quan giữa hành vi sử dụng mạng xã hội và tiến trình thụ đắc ngôn ngữ:

  • Thuyết văn hóa - xã hội (Sociocultural Theory) của Vygotsky: Lý thuyết này nhấn mạnh việc học tập diễn ra thông qua tương tác xã hội, đối thoại và tham gia vào các thực hành văn hóa - xã hội xác thực. Khi áp dụng vào môi trường mạng xã hội, lý thuyết giải thích cách thức sinh viên tương tác với bạn học và nguồn tài nguyên số, đồng thời chỉ ra sự cần thiết của sự định hướng và giàn giáo học tập (scaffolding) để ngăn ngừa các tác động tiêu cực.
  • Khung lý thuyết về khả năng đáp ứng của công nghệ (Technological Affordances): Tập trung phân tích các chức năng và đặc tính kỹ thuật của nền tảng mạng xã hội (nội dung đa phương tiện, nhắn tin tức thời, bảng tin cập nhật liên tục) tác động hai chiều đến người học. Bên cạnh việc tạo môi trường tiếp xúc ngôn ngữ, các đặc tính này cũng trực tiếp tạo ra sự gián đoạn chú ý, thói quen tiêu thụ thông tin ngắn và xu hướng sử dụng ngôn ngữ phi chuẩn mực.

Bên cạnh đó, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề về ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội:

  • Sự phân tán và giảm tập trung: Smith và Johnson (2018), Lee và cộng sự (2019), Johnson và Smith (2020) chỉ ra việc kiểm tra mạng xã hội thường xuyên làm gián đoạn các phiên tự học, làm suy giảm khả năng tập trung sâu.
  • Suy giảm kỹ năng đọc và viết: Brown và Wilson (2017) xác định người dùng mạng xã hội thường xuyên có xu hướng viết câu phân mảnh, lạm dụng viết tắt và thiếu tính mạch lạc; Johnson và cộng sự (2019) chỉ ra việc tiếp xúc với nội dung ngắn làm giảm khả năng đọc hiểu các văn bản học thuật dài; Smith và Jones (2020) chứng minh sự sụt giảm thói quen đọc sách do dành thời gian cho mạng xã hội.
  • Cản trở kỹ năng nói và giao tiếp trực tiếp: Anderson và Lee (2018), Garcia và Nguyen (2019), Smith và Chen (2020) chỉ ra việc phụ thuộc vào giao tiếp văn bản bất đồng bộ khiến người học ngập ngừng, thiếu vốn từ khi nói và hạn chế tham gia thảo luận trên lớp; Strickland (2014) và Tantarang (2016) ghi nhận hiện tượng lo âu ngôn ngữ và lạm dụng từ viết tắt trên mạng xã hội.

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp giữa thu thập dữ liệu định lượng qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến và định tính qua câu hỏi mở, phỏng vấn bán cấu trúc nhằm khai thác sâu góc nhìn của người học.

  • Kỹ thuật chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên (random sampling technique).
  • Cỡ mẫu: $N = 100$ sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, xác định dựa trên nguyên tắc bão hòa dữ liệu (saturation). Khách thể nghiên cứu nằm trong độ tuổi từ 18 đến 20, bao gồm cả nam và nữ, có trình độ tiếng Anh được đánh giá theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR).
  • Công cụ thu thập: Bảng hỏi gồm 7 câu hỏi chính thức (sử dụng thang đo Likert, câu hỏi đóng phân loại và câu hỏi mở). Công cụ đã trải qua quy trình lấy ý kiến chuyên gia để bảo đảm giá trị nội dung và thử nghiệm qua nghiên cứu sơ bộ (pilot study) trước khi phân phát chính thức trên môi trường trực tuyến.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về mạng xã hội và vai trò kép của các nền tảng này trong giáo dục ngôn ngữ. Tác giả phân tích tiềm năng tích cực như cung cấp môi trường tiếp xúc ngữ liệu bản xứ xác thực và tăng cường hợp tác học tập, sau đó tập trung phân tích ba khía cạnh tác động tiêu cực chính:

  1. Sự phân tâm và suy giảm tập trung: Thông báo liên tục và nội dung giải trí tạo ra sự phân mảnh thời gian, làm gián đoạn khả năng duy trì phiên học sâu.
  2. Tác động tiêu cực đến kỹ năng đọc và viết: Xu hướng ưu tiên nội dung ngắn gọn, câu từ giản lược và tiếng lóng trên mạng xã hội dẫn đến tình trạng viết sai chính tả, câu què cụt, mất khả năng đọc hiểu văn bản học thuật phức tạp.
  3. Suy giảm kỹ năng giao tiếp và nói: Việc phụ thuộc vào tin nhắn văn bản làm giảm phản xạ khẩu ngữ, thiếu sự tự tin và giảm khả năng biểu đạt cảm xúc, phi ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế. Chương này cũng xác định các khoảng trống nghiên cứu trong y văn: thiếu các công trình đi sâu vào nhóm sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh, thiếu vắng các đề xuất sư phạm mang tính hệ thống và hiếm có đánh giá dài hạn về tác động chuyển giao kỹ năng.

Chapter 2: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả phác thảo hồ sơ nhân khẩu học, trình độ học vấn đầu vào và năng lực ngôn ngữ theo khung CEFR của 100 sinh viên tham gia khảo sát. Bảng hỏi gồm 7 câu hỏi được thiết kế nhằm đo lường 7 nhóm biến số cụ thể: tần suất sử dụng, quỹ thời gian mỗi ngày dành cho việc học tiếng Anh qua mạng xã hội, các ứng dụng cụ thể được sử dụng, các dạng hoạt động học tập, các tác động tiêu cực ghi nhận được, mức độ khó khăn khi cân bằng thời gian, và trải nghiệm đối mặt với bạo lực mạng/tương tác tiêu cực trong quá trình học tập trực tuyến.

Chapter 3: Finding and Data Analysis (Kết quả nghiên cứu và phân tích dữ liệu)

Chương 3 trình bày các số liệu thống kê thu được từ 100 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh qua 7 biểu đồ phân tích:

Tiêu chí khảo sát Nhóm phân loại / Lựa chọn Tỷ lệ phản hồi (%)
Tần suất sử dụng mạng xã hội để học tiếng Anh (Biểu đồ 1) Hàng ngày (Daily)
Thỉnh thoảng (Sometimes)
Hiếm khi (Rarely)
Không bao giờ (Never)
53%
17%
17%
13%
Thời gian sử dụng mỗi ngày cho việc học tiếng Anh (Biểu đồ 2) Trên 3 giờ (More than 3 hours)
Từ 2 đến 3 giờ (2 to 3 hours)
Từ 1 đến 2 giờ (1 to 2 hours)
Dưới 30 phút (Less than 30 minutes)
50%
30%
13%
7%
Ứng dụng được sử dụng để học tiếng Anh (Biểu đồ 3) TikTok
YouTube
Facebook
Khác (Other)
43%
30%
20%
7%
Các hoạt động học tiếng Anh trên mạng xã hội (Biểu đồ 4) Theo dõi giảng viên/trang web tiếng Anh
Xem video học tiếng Anh
Nghe nhạc
Tham gia các hội nhóm học tập
Hoạt động khác
40%
20%
20%
10%
10%
Tác động tiêu cực ghi nhận được (Biểu đồ 5) Quá tải thông tin (Information overload)
Giảm độ tập trung (Decreased focus)
Hạn chế trải nghiệm thực tế (Limited real-life experiences)
Tác động khác
40%
20%
20%
20%
Mức độ thách thức trong cân bằng thời gian (Biểu đồ 6) Khó khăn (Challenging)
Tương đối khó khăn (Quite challenging)
Không khó khăn (Not challenging)
Bình thường (Normal)
57%
18% (16-18%)
17%
11% (10-11%)
Trải nghiệm bạo lực mạng khi học tiếng Anh (Biểu đồ 7) Thỉnh thoảng (Occasionally)
Thường xuyên (Frequently)
Chưa bao giờ (Never)
60%
33%
7%

Some Proposed Solutions to Mitigate the Negative Impacts (Một số giải pháp đề xuất)

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả dành một chương trình bày hệ thống giải pháp can thiệp đồng bộ:

  1. Thúc đẩy sử dụng mạng xã hội an toàn và tích cực: Xây dựng khung quy tắc ứng xử kỹ thuật số tại trường; giáo dục văn hóa ứng xử trực tuyến (digital citizenship); rèn luyện tư duy phản biện và năng lực kiểm chứng nguồn tin (media literacy), tham khảo tài liệu từ Common Sense Media.
  2. Chiến lược quản trị thời gian: Áp dụng kỹ thuật Pomodoro (chu kỳ 25 phút tập trung, 5 phút nghỉ ngơi); ứng dụng Ma trận Eisenhower (phân chia 4 góc phần tư ưu tiên nhiệm vụ); xác lập mục tiêu học tập ngắn hạn - dài hạn rõ ràng; sử dụng các phần mềm chuyên biệt hỗ trợ năng suất như ứng dụng Freedom (chặn truy cập ứng dụng/trang web làm phiền theo lịch đặt trước) và ứng dụng Focus@Will (cung cấp âm nhạc tối ưu hóa sóng não, hẹn giờ theo dõi nhịp tập trung và báo cáo năng suất).
  3. Nâng cao trải nghiệm học tập ngoại ngữ trực tuyến: Khai thác các nền tảng có tính tương tác cao (thực tế ảo VR, trao đổi ngôn ngữ ảo); sử dụng học liệu xác thực qua tin tức, podcast, video; kết nối các nguồn học liệu trực tuyến chuẩn mực như Khan Academy và British Council; cá nhân hóa hỗ trợ học tập dựa trên đánh giá nhu cầu riêng biệt.
  4. Tăng cường hỗ trợ và gắn kết sinh viên: Thiết lập cộng đồng học tiếng Anh nội bộ; triển khai chương trình sinh viên cố vấn (peer mentoring); duy trì dịch vụ tư vấn tâm lý; tổ chức câu lạc bộ đàm thoại và các cuộc thi học thuật trực tuyến.
  5. Phối hợp cùng gia đình và cải tiến liên tục: Tạo kênh liên lạc cởi mở với phụ huynh nhằm hỗ trợ định hướng thói quen số; thực hiện thu thập phản hồi định kỳ từ sinh viên để điều chỉnh chiến lược can thiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Cung cấp số liệu định lượng cụ thể về thói quen sử dụng mạng xã hội của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng: 53% sinh viên truy cập hàng ngày và 50% sử dụng trên 3 giờ mỗi ngày để học ngoại ngữ.
  • Xác định sự lên ngôi của nền tảng video ngắn: TikTok là ứng dụng được dùng nhiều nhất (43%), vượt qua YouTube (30%) và Facebook (20%).
  • Khái quát ba hệ quả tiêu cực nổi bật nhất từ phản ánh của người học: hiện tượng quá tải thông tin chiếm tỷ lệ cao nhất (40%), tiếp đến là suy giảm khả năng tập trung (20%) và việc bị thu hẹp các trải nghiệm giao tiếp thực tế ngoài đời sống (20%).
  • Chỉ ra áp lực tâm lý và an toàn trực tuyến: 57% sinh viên gặp khó khăn lớn trong việc tự cân bằng thời gian; đặc biệt có tới 93% sinh viên từng trải qua tình trạng bị bạo lực mạng, chỉ trích hoặc tương tác tiêu cực khi tham gia học tiếng Anh trên không gian số (33% gặp thường xuyên và 60% thỉnh thoảng).

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Bổ sung cứ liệu thực nghiệm đối với nhóm đối tượng đặc thù là sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học ngoài công lập tại Việt Nam, góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về tác động tiêu cực của mạng xã hội mà các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu.
  • Về mặt ứng dụng: Đưa ra khung giải pháp kết hợp giữa kỹ năng tự điều chỉnh cá nhân (kỹ thuật Pomodoro, ma trận Eisenhower, phần mềm Freedom, Focus@Will) với chính sách hỗ trợ sư phạm của nhà trường (quy tắc ứng xử, câu lạc bộ, tài liệu kiểm chứng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi mẫu khảo sát dừng lại ở quy mô $N = 100$ sinh viên thuộc một khóa duy nhất tại một trường đại học (Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng), chưa đại diện cho toàn bộ sinh viên khối ngành ngôn ngữ tại các cơ sở giáo dục khác.
  • Dữ liệu chủ yếu dựa trên hình thức tự báo cáo (self-reported data) qua bảng hỏi trực tuyến, có thể chịu ảnh hưởng từ góc nhìn chủ quan của người tham gia.
  • Đề tài tập trung nhận diện các ảnh hưởng tiêu cực ngắn hạn trong giai đoạn chuyển tiếp lên đại học, chưa có điều kiện đo lường tác động dài hạn đến kết quả kiểm tra năng lực ngôn ngữ chuẩn hóa (như IELTS, TOEFL hoặc bài thi năng lực cấp trường).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng sinh viên năm 2, năm 3, năm 4 hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa các trường đại học khác nhau trên địa bàn.
  • Ứng dụng các phương pháp nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự biến chuyển về năng lực ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng nói trong mối liên hệ với việc can thiệp giảm thiểu thời gian sử dụng mạng xã hội.
  • Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả cụ thể của từng công cụ hỗ trợ (như ứng dụng chặn xao nhãng hay kỹ thuật Pomodoro) khi đưa vào chương trình hướng dẫn phương pháp học tập chính thức cho tân sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và sinh viên đại học nói chung: Cung cấp góc nhìn tự soi chiếu về thói quen sử dụng thiết bị số; các chỉ dẫn chi tiết về kỹ thuật quản trị thời gian (Pomodoro, ma trận Eisenhower) và công cụ hỗ trợ tập trung (Freedom, Focus@Will) có tính ứng dụng trực tiếp để cải thiện hiệu suất tự học.
  • Giảng viên giảng dạy ngoại ngữ: Cung cấp bức tranh thực tế về kênh tiếp cận thông tin của sinh viên (ưu thế của TikTok, video ngắn), từ đó điều chỉnh phương pháp giao bài tập, tích hợp tài liệu đa phương tiện xác thực và xây dựng hướng dẫn phòng tránh ngôn ngữ mạng lệch chuẩn trong văn bản học thuật.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và cố vấn học tập: Có cơ sở dữ liệu để xây dựng bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội, thiết kế các chương trình định hướng tân sinh viên, cũng như thành lập các kênh hỗ trợ tư vấn tâm lý nhằm giảm thiểu hiện tượng bắt nạt mạng khi học tập trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát trong khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và thuộc đối tượng nào?
Khảo sát được thực hiện trên mẫu gồm 100 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, độ tuổi từ 18 đến 20, được lựa chọn theo phương pháp ngẫu nhiên dựa trên nguyên tắc bão hòa dữ liệu.

2. Nền tảng mạng xã hội nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất để học tiếng Anh theo kết quả điều tra?
Nền tảng được sử dụng nhiều nhất là TikTok, chiếm tỷ lệ 43% số người được hỏi; tiếp theo là YouTube với 30%, Facebook chiếm 20% và các ứng dụng khác chiếm 7%.

3. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi sử dụng mạng xã hội để học ngoại ngữ là gì?
Tác động tiêu cực được ghi nhận nhiều nhất là tình trạng quá tải thông tin (Information overload) với 40% sinh viên lựa chọn. Ngoài ra, 57% sinh viên xác nhận việc cân bằng thời gian giữa lướt mạng xã hội và học tiếng Anh là một thách thức lớn.

4. Khóa luận ghi nhận thực trạng bạo lực mạng hoặc tương tác tiêu cực khi học tiếng Anh trực tuyến ở mức độ nào?
Có đến 93% sinh viên tham gia khảo sát từng gặp phải bạo lực mạng hoặc tương tác tiêu cực trong quá trình học tiếng Anh trên mạng xã hội, trong đó 33% gặp phải thường xuyên (Frequently), 60% thỉnh thoảng gặp phải (Occasionally), và chỉ có 7% chưa bao giờ gặp phải (Never).

5. Những phương pháp quản trị thời gian và công cụ công nghệ nào được tác giả gợi ý để khắc phục sự xao nhãng?
Tác giả đề xuất áp dụng kỹ thuật ngắt quãng Pomodoro (25 phút tập trung, 5 phút nghỉ) và Ma trận Eisenhower để phân định mức độ khẩn cấp - quan trọng của công việc; kết hợp sử dụng ứng dụng chặn truy cập gây xao nhãng Freedom và ứng dụng âm nhạc tăng cường tập trung Focus@Will.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đào Thị Thùy Dung đã phản ánh bức tranh thực nghiệm toàn diện về thực trạng và các hệ lụy tiêu cực của mạng xã hội đối với tiến trình học tiếng Anh của sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Thông qua phương pháp khảo sát hỗn hợp trên 100 sinh viên, đề tài đã định lượng hóa rõ rệt các thách thức về sự phân tán tư tưởng, tình trạng quá tải thông tin, khó khăn quản lý thời gian và vấn nạn bạo lực trực tuyến. Các giải pháp được đề xuất từ quản trị bản thân, ứng dụng công nghệ đến phối hợp nhà trường mang lại giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ sinh viên xây dựng thói quen số an toàn và nâng cao hiệu quả học tập ngoại ngữ trong kỷ nguyên công nghệ số.