Sự biến đổi văn hóa gia đình dưới tác động của dự án KCN Bắc Phú Cát

Luận văn phân tích tác động của dự án KCN Bắc Phú Cát đến văn hóa gia đình xã Phú Cát. Đánh giá những biến đổi tích cực, tiêu cực và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tác động KCN Bắc Phú Cát đến văn hóa gia đình

Sự hình thành và phát triển của các khu công nghiệp (KCN) là một xu thế tất yếu trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. KCN Bắc Phú Cát, một dự án trọng điểm tại huyện Quốc Oai, Hà Nội, đã tạo ra những biến đổi sâu sắc và đa chiều đến đời sống kinh tế - xã hội của địa phương. Trong đó, gia đình - tế bào của xã hội - là đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt nhất. Bài viết này tập trung phân tích những tác động của KCN Bắc Phú Cát đến văn hóa gia đình tại xã Phú Cát, dựa trên cơ sở dữ liệu từ các nghiên cứu thực địa và tài liệu khoa học. Quá trình này không chỉ làm thay đổi lối sống gia đình mà còn tái định hình lại các mối quan hệ, chức năng và giá trị cốt lõi. Sự chuyển dịch từ một xã thuần nông sang cơ cấu kinh tế công nghiệp - dịch vụ đã kéo theo sự chuyển dịch cơ cấu lao động, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho các hộ gia đình. Nghiên cứu chỉ ra rằng, tác động này diễn ra trên nhiều phương diện, từ cấu trúc, quy mô gia đình, các mối quan hệ giữa các thành viên, cho đến đời sống kinh tế và tinh thần. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng các khía cạnh này là vô cùng cần thiết để đưa ra những định hướng và giải pháp phù hợp, nhằm xây dựng gia đình văn hóa bền vững trong bối cảnh phát triển kinh tế xã hội Quốc Oai đang diễn ra mạnh mẽ. Đây là một điển hình cho thấy ảnh hưởng khu công nghiệp đến đời sống người dân vùng ven đô, một vấn đề mang tính thời sự và có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.

1.1. Tổng quan về dự án KCN Bắc Phú Cát và xã Phú Cát

Xã Phú Cát, nằm ở phía Tây huyện Quốc Oai, vốn là một xã thuần nông với nền kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp. Trước khi có dự án, đời sống người dân nơi đây mang đậm nét văn hóa làng xã truyền thống. Dự án KCN Bắc Phú Cát được triển khai từ năm 2003 với quy mô 304 ha, được kỳ vọng sẽ trở thành đòn bẩy cho phát triển kinh tế xã hội Quốc Oai. Quá trình thu hồi đất nông nghiệp để phục vụ dự án đã tác động trực tiếp đến 339 hộ dân, chiếm 25,41% tổng số hộ toàn xã vào thời điểm đó (năm 2003). Tổng diện tích đất thu hồi là 155,7 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tới 136,8 ha (87,86%). Sự thay đổi đột ngột về tư liệu sản xuất chính là khởi nguồn cho một chuỗi biến đổi sâu rộng về văn hóa gia đình tại địa phương.

1.2. Bối cảnh kinh tế xã hội địa phương trước và sau dự án

Trước khi triển khai dự án, kinh tế hộ gia đình Quốc Oai tại xã Phú Cát chủ yếu là tự cung tự cấp. Đời sống văn hóa, xã hội duy trì theo nếp sống truyền thống. Tuy nhiên, sau khi dự án được triển khai, đặc biệt là giai đoạn đền bù giải phóng mặt bằng, bộ mặt kinh tế - xã hội địa phương đã có sự thay đổi rõ rệt. Thu nhập bình quân đầu người tăng từ 3,7 triệu đồng (năm 2005) lên 10,4 triệu đồng (năm 2009). Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực, tỷ trọng nông nghiệp giảm từ 77% (2005) xuống còn 41% (2009), trong khi công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Sự cải thiện về môi trường sống khu vực KCN và cơ sở hạ tầng đã nâng cao đời sống vật chất, nhưng cũng đặt ra những vấn đề mới về văn hóa và xã hội.

II. Xung đột giá trị văn hóa gia đình do KCN Bắc Phú Cát

Sự chuyển đổi kinh tế nhanh chóng do tác động của KCN Bắc Phú Cát đã tạo ra một cuộc va chạm mạnh mẽ giữa các giá trị truyền thống và lối sống hiện đại. Xung đột giá trị truyền thống và hiện đại trở thành thách thức lớn nhất đối với văn hóa gia đình tại Phú Cát. Tiền đền bù đất đai, dù cải thiện đời sống vật chất, cũng trở thành nguồn cơn của nhiều mâu thuẫn. Các giá trị cốt lõi như sự gắn kết thế hệ, lòng hiếu thảo, và vai trò gia trưởng truyền thống dần bị lung lay. Lối sống thực dụng, coi trọng vật chất bắt đầu len lỏi vào từng gia đình, làm phai nhạt đi những chuẩn mực đạo đức đã tồn tại lâu đời. Nhiều gia đình đối mặt với tình trạng "đất mất, tiền hết" do không có kế hoạch sử dụng vốn hợp lý, dẫn đến các hệ lụy xã hội của công nghiệp hóa như tệ nạn xã hội, mâu thuẫn gia đình, ly hôn. Sự xuất hiện của lao động nhập cư và văn hóa địa phương cũng tạo ra những giao thoa và xung đột văn hóa nhất định. Thách thức đặt ra là làm thế nào để dung hòa giữa việc phát triển kinh tế và bảo tồn những giá trị cốt lõi gia đình, ngăn chặn sự xói mòn văn hóa dưới áp lực của tác động đô thị hóa và công nghiệp hóa.

2.1. Sự phai nhạt các giá trị truyền thống trong gia đình

Quan hệ gia đình truyền thống vốn đề cao tôn ti trật tự và quyền gia trưởng của người đàn ông. Tuy nhiên, khi kinh tế thay đổi, đặc biệt là khi người phụ nữ có khả năng kiếm tiền và độc lập hơn, cấu trúc quyền lực này bắt đầu thay đổi. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng trở nên lỏng lẻo hơn. Con cái có xu hướng sống độc lập sớm, ít phụ thuộc vào cha mẹ, dẫn đến việc các giá trị về lòng hiếu thảo, sự vâng lời không còn được coi trọng như trước. Theo nghiên cứu của Hoàng Nguyệt Anh (2014), sự thay đổi này là một trong những hệ lụy xã hội của công nghiệp hóa rõ nét nhất, làm lung lay nền tảng đạo đức của gia đình truyền thống.

2.2. Mâu thuẫn thế hệ và lối sống thực dụng gia tăng

Khoảng cách giữa các thế hệ trong gia đình ngày càng lớn. Thế hệ lớn tuổi vẫn giữ nếp sống tiết kiệm, gắn bó với ruộng đồng, trong khi thế hệ trẻ nhanh chóng tiếp thu lối sống hiện đại, coi trọng hưởng thụ vật chất. Nguồn tiền đền bù đất trở thành nguyên nhân gây mâu thuẫn trong việc phân chia tài sản và định hướng tương lai. Lối sống thực dụng khiến các mối quan hệ trong gia đình đôi khi bị chi phối bởi lợi ích kinh tế, làm mất đi sự ấm áp, tình cảm vốn có. Đây là một biểu hiện của xung đột giá trị truyền thống và hiện đại đang diễn ra gay gắt tại địa phương.

III. Cách KCN Bắc Phú Cát thay đổi kinh tế cơ cấu gia đình

Một trong những tác động của KCN Bắc Phú Cát đến văn hóa gia đình rõ rệt nhất là sự biến đổi về cơ cấu và nền tảng kinh tế. Việc thu hồi đất nông nghiệp đã buộc các gia đình phải tìm kiếm nguồn sinh kế mới, dẫn đến sự chuyển dịch cơ cấu lao động mạnh mẽ. Từ các gia đình nông dân thuần túy, xã Phú Cát đã xuất hiện nhiều loại hình gia đình mới như nông dân - công nhân, nông dân - doanh nhân. Sự thay đổi này không chỉ tác động đến kinh tế hộ gia đình Quốc Oai mà còn làm thay đổi sâu sắc cấu trúc gia đình. Xu hướng tách hộ để nhận đất tái định cư đã thúc đẩy quá trình hạt nhân hóa gia đình diễn ra nhanh hơn. Gia đình mở rộng ba, bốn thế hệ dần nhường chỗ cho mô hình gia đình hạt nhân hai thế hệ. Sự cơ cấu gia đình thay đổi kéo theo sự thay đổi về quy mô, không gian sống và các mối quan hệ bên trong. Mô hình gia đình hạt nhân, tuy linh hoạt và phù hợp hơn với kinh tế thị trường, nhưng cũng làm giảm sự gắn kết giữa các thế hệ và vai trò hỗ trợ của đại gia đình, vốn là một đặc trưng của văn hóa nông thôn Việt Nam. Đây là một sự biến đổi mang tính hai mặt, vừa tích cực vừa tiêu cực.

3.1. Sự biến đổi cơ cấu gia đình Từ đa thế hệ đến hạt nhân

Nghiên cứu tại xã Phú Cát cho thấy một sự thay đổi ngoạn mục về loại hình gia đình. Năm 2003, gia đình 3 thế hệ trở lên chiếm đa số với 54,6%. Tuy nhiên, đến năm 2013, tỷ lệ này giảm mạnh xuống chỉ còn 21,2%. Ngược lại, gia đình hạt nhân (2 thế hệ) tăng từ 34,8% lên 62,8%. Một nguyên nhân trực tiếp là việc các hộ gia đình lớn chủ động tách hộ để được hưởng nhiều suất đất tái định cư hơn từ dự án. Quá trình này đã đẩy nhanh xu hướng cơ cấu gia đình thay đổi, phá vỡ cấu trúc đại gia đình truyền thống và xác lập vị thế chủ đạo của gia đình hạt nhân.

3.2. Đa dạng hóa nguồn thu nhập và kinh tế hộ gia đình

Mất đất nông nghiệp buộc người dân phải đa dạng hóa ngành nghề. Nguồn tiền đền bù trở thành vốn khởi nghiệp cho nhiều hoạt động kinh doanh, dịch vụ. Các ngành nghề mới như dịch vụ ăn uống, môi giới bất động sản, buôn bán nhỏ lẻ phát triển mạnh mẽ. Kinh tế hộ gia đình Quốc Oai không còn phụ thuộc duy nhất vào nông nghiệp. Sự thay đổi này làm tăng thu nhập, cải thiện đời sống vật chất, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về kỹ năng và khả năng thích ứng với kinh tế thị trường, một thách thức lớn đối với những người nông dân vốn quen với sản xuất tự cung tự cấp.

IV. Phân tích KCN Bắc Phú Cát làm biến đổi vai trò gia đình

Sự ảnh hưởng của khu công nghiệp đến đời sống còn thể hiện qua sự tái cấu trúc vai trò của các thành viên trong gia đình. Đặc biệt, vai trò phụ nữ trong gia đình hiện đại đã có những thay đổi đáng kể. Khi tham gia vào các hoạt động kinh tế, kinh doanh, người phụ nữ có nguồn thu nhập riêng, trở nên tự chủ và có tiếng nói hơn trong các quyết định quan trọng của gia đình. Điều này góp phần thúc đẩy bình đẳng giới nhưng cũng làm giảm bớt vai trò "nội tướng" truyền thống. Quyền lực của người đàn ông trong gia đình, vốn được củng cố bởi vai trò trụ cột kinh tế, cũng dần suy giảm. Bên cạnh đó, các chức năng cơ bản của gia đình cũng có sự biến đổi. Chức năng kinh tế chuyển từ sản xuất nông nghiệp sang dịch vụ, thương mại. Chức năng giáo dục con cái một phần được san sẻ cho nhà trường và xã hội. Sự thay đổi lối sống gia đình khiến các thành viên có ít thời gian dành cho nhau hơn, các bữa cơm chung thưa vắng dần, ảnh hưởng đến sự gắn kết tình cảm. Đây là những biểu hiện rõ nét cho thấy tác động của KCN Bắc Phú Cát đến văn hóa gia đình trên phương diện cấu trúc quyền lực và chức năng xã hội.

4.1. Tái định vị vai trò phụ nữ trong gia đình hiện đại

Trước đây, người phụ nữ Phú Cát chủ yếu làm công việc đồng áng và nội trợ. Sau khi có dự án KCN, nhiều phụ nữ đã nhanh nhạy chuyển sang kinh doanh, buôn bán hoặc làm các dịch vụ khác. Việc độc lập về tài chính đã nâng cao vị thế của họ. Vai trò phụ nữ trong gia đình hiện đại không còn bị giới hạn trong không gian bếp núc mà đã mở rộng ra xã hội. Họ tham gia nhiều hơn vào việc quyết định các vấn đề lớn như xây nhà, đầu tư làm ăn, giáo dục con cái. Đây là một bước tiến tích cực về bình đẳng giới tại địa phương.

4.2. Chuyển đổi các chức năng cơ bản của gia đình

Các chức năng truyền thống của gia đình như kinh tế, sinh sản, giáo dục, tình cảm đều có sự thay đổi. Chức năng kinh tế không còn là một đơn vị sản xuất khép kín mà gắn liền với thị trường. Chức năng giáo dục được xã hội hóa nhiều hơn. Đáng chú ý, chức năng tình cảm và tâm lý đang đối mặt với nhiều thách thức. Áp lực từ cuộc sống kinh tế mới và sự khác biệt trong lối sống giữa các thành viên có thể làm suy yếu sự chia sẻ, đồng cảm, dẫn đến những rạn nứt trong quan hệ gia đình. Việc duy trì sự gắn kết tình cảm trở thành một bài toán khó trong bối cảnh thay đổi lối sống gia đình.

V. Thực trạng hệ lụy xã hội từ tác động của KCN Bắc Phú Cát

Bên cạnh những thay đổi tích cực về kinh tế, tác động của KCN Bắc Phú Cát cũng để lại không ít hệ lụy tiêu cực cho xã hội và văn hóa gia đình. Tình trạng "ly nông bất ly hương" khi người dân mất đất sản xuất nhưng không có việc làm ổn định trong khu công nghiệp (do dự án bị "treo") đã dẫn đến nhiều vấn đề. Một bộ phận người dân, đặc biệt là thanh niên, sau khi tiêu hết tiền đền bù đã rơi vào tình trạng thất nghiệp, dễ sa vào các tệ nạn xã hội như cờ bạc, nghiện ngập. Hệ lụy xã hội của công nghiệp hóa thể hiện rõ qua sự gia tăng các vụ việc mâu thuẫn, tranh chấp đất đai, tài sản trong gia đình và dòng họ. Các vấn đề về an sinh xã hội tại Bắc Phú Cát cũng trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi sự can thiệp và các chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương. Đời sống công nhân KCN, dù chưa hình thành rõ nét do dự án chậm tiến độ, nhưng sự xuất hiện của một số nhà máy nhỏ và luồng lao động nhập cư cũng bắt đầu tạo ra những áp lực lên hạ tầng và an ninh trật tự. Những hệ lụy này là bài học kinh nghiệm đắt giá trong quá trình quy hoạch và phát triển các khu công nghiệp ở vùng nông thôn.

5.1. Vấn đề việc làm và an sinh xã hội tại Bắc Phú Cát

Dự án KCN được kỳ vọng tạo ra nhiều việc làm, nhưng thực tế tiến độ chậm đã khiến người dân mất đất rơi vào thế khó. Họ không còn tư liệu sản xuất nông nghiệp, trong khi việc làm công nghiệp lại hạn chế. Tình trạng thiếu việc làm ổn định là nguyên nhân chính dẫn đến các vấn đề xã hội phức tạp. Gánh nặng về an sinh xã hội tại Bắc Phú Cát ngày càng lớn, đặc biệt là các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và đảm bảo đời sống cho các hộ dân bị ảnh hưởng, vẫn chưa thực sự phát huy hiệu quả như mong đợi.

5.2. Sự gia tăng tệ nạn xã hội và mâu thuẫn gia đình

Việc có một khoản tiền đền bù lớn một cách đột ngột trong khi thiếu định hướng sử dụng đã khiến một số gia đình rơi vào khủng hoảng. Tiền bạc trở thành nguồn cơn của mâu thuẫn, tranh chấp anh em. Một bộ phận thanh niên không được giáo dục và định hướng nghề nghiệp đã sa vào các tệ nạn như cờ bạc, lô đề, gây mất an ninh trật tự. Đây là những hệ lụy xã hội của công nghiệp hóa điển hình, cho thấy mặt trái của quá trình phát triển kinh tế khi thiếu đi sự chuẩn bị về văn hóa và xã hội.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA GIA ĐÌNH VÀ TÁC ĐỘNG CỦA DỰ ÁN KHU CÔNG NGHIỆP ĐẾN XÃ PHÚ CÁT 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIA ĐÌNH VÀ VĂN HÓA GIA ĐÌNH Gia đình là một phạm trù xuất hiện sớm nhất trong lịch sử, bởi con người sinh ra đã gắn liền một cách tự nhiên với gia đình. Gia đình xuất hiện do các mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau, liên kết, phụ thuộc nhau thông qua các bổn phận và trách nhiệm như một lẽ đương nhiên theo cả chiều rộng và chiều dài giữa người sinh con và người được sinh ra. Bất kỳ ai cũng thuộc về một gia đình nhất định.

Gia đình là một xã hội thu nhỏ nên đó cũng là một tổ chức kinh tế và là tổ chức kinh tế đầu tiên của loài người. Quá trình phân công lao động tự nhiên đầu tiên cũng trong gia đình: người phụ nữ với nhiệm vụ hái lượm, người đàn ông có nhiệm vụ săn bắt. Gia đình là một thể chế có tính chất toàn cầu. Không kể phương Đông hay phương Tây, quốc gia theo tôn giáo hay không theo tôn giáo, nhất thần hay đa thần; quốc gia lạc hậu hay văn minh,… bất cứ nơi đâu con người tồn tại thì ở đó có gia đình.

Gia đình ở mỗi nơi được quan niệm khác nhau, có những ý nghĩa khác nhau nhưng bất cứ quốc gia nào cũng coi trọng các giá trị của gia đình. Gia đình không bất biến, nó là một cơ thể sống. Nó luôn vận động và biến đổi cùng với sự vận động biến đổi của xã hội. Từ khi xuất hiện đến nay, gia đình đã tồn tại dưới nhiều dạng thức, nhiều tên gọi khác nhau.

Chính vì thế, gia đình là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học, là mảng vấn đề được cộng đồng xã hội nói chung và giới nghiên cứu nói riêng đặc biệt quan tâm. Điều này không chỉ bắt nguồn bởi vai trò to lớn của gia đình trong đời sống của mỗi cá nhân, của toàn xã hội mà còn vì những biến đổi mạnh mẽ và toàn diện của nó. 15 Gia đình được tiếp cận từ các góc độ: triết học, kinh tế học, luật học, xã hội học, dân tộc học, đạo đức học, tâm lý học, sinh lý học,…trong đó có khoa học văn hóa. Tiếp cận từ góc độ văn hóa đối với gia đình là cách tiếp cận có tính phổ quát nhất, dựa trên nền tảng lý luận về bản chất văn hóa của gia đình.

Khái niệm gia đình Gia đình có vai trò quan trọng trong đời sống con người và xã hội, lại được sự quan tâm của nhiều ngành khoa học, do đó, tiếp cận gia đình có nhiều cách định nghĩa và quan niệm khác nhau. Từ điển Tiếng Việt giải thích: “Gia đình là tập hợp những người có quan hệ hôn nhân và huyết thống sống chung trong một nhà” [23, tr. Định nghĩa này đã đưa ra được các tiêu chí xác định gia đình. Tuy nhiên, những tiêu chí này là chưa đầy đủ và chưa thỏa đáng.

Đào Duy Anh giải thích: “Gia tộc Việt Nam xưa nay có hai bực, một là nhà hay tiểu gia đình, gồm vợ chồng cha mẹ và con cái, hai là họ, hay là đại gia đình, gồm cả đàn ông đàn bà cùng một ông tổ sinh ra, kể cả người chết và người sống”[1, tr. Theo ông, gia đình có hai loại là tiểu gia đình và đại gia đình, cả hai loại đều thuộc gia tộc. Gia đình được xác định chủ yếu theo quan hệ chiều dọc. Toan Ánh viết: “Gia đình là một tổ hợp nhỏ gồm tất cả mọi người quyến thuộc trong nhà.

Gia đình còn được gọi là nhà, và gia tộc là họ. Gia đình gồm vợ chồng, trên có cha mẹ dưới có con cái, gia tộc gồm tất cả đàn ông, đàn bà cùng một ông tổ sinh ra, kể cả người chết và người sống”[2, tr. Quan niệm của ông có phần không giống với GS. Đào Duy Anh, Toan Ánh cho rằng gia tộc là họ chứ không phải họ thuộc gia tộc.

Tuy nhiên ông cũng kế thừa quan niệm của Đào Duy Anh khi cho rằng, “gia tộc (hay họ) gồm tất cả đàn ông, đàn bà cùng mộ ông tổ sinh 16 ra, kể cả người chết và người sống”. Dưới góc nhìn chính trị, mang đậm tinh thần cách mạng và nhân văn, theo Cương lĩnh năm 1991 của Đảng Cộng sản Việt Nam thì: Gia đình là một tế bào xã hội, là cái nôi thân yêu nuôi dưỡng cả đời người, là môi trường quan trọng giáo dục nếp sống và hình thành nhân cách. Các chính sách của Nhà nước phải chú ý tới xây dựng gia đình no ấm, hòa thuận, tiến bộ. Nâng cao ý thức về nghĩa vụ gia đình đối với mọi lớp người.232] Theo cách hiểu khác: “Gia đình là một hình thức tổ chức đời sống cộng đồng của con người, một thiết chế văn hóa - xã hội đặc thù, được hình thành, tồn tại và phát triển trên cơ sở của quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết thống, quan hệ nuôi dưỡng và giáo dục… giữa các thành viên” [16, tr.

Đây là một định nghĩa có tính triết học và khoa học cao. Ngày nay, các nhà xã hội học đã đưa ra được những định nghĩa tương đối đầy đủ và khách quan về gia đình.TS Đặng Cảnh Khanh và PGS.TS Lê Thị Quý đã định nghĩa trong Xã hội học gia đình (2007): Gia đình là một thiết chế xã hội liên kết con người lại với nhau nhằm thực hiện việc duy trì nòi giống và chăm sóc con cái. Đó là sự liên kết ít nhất là của hai người dựa trên cơ sở hôn nhân, huyết thống và nhận con nuôi,. Những người này phải sống cùng với nhau.

Từ những quan niệm và định nghĩa trên, ta có thể đưa ra một khái niệm khái quát nhất về gia đình, theo Nhà giáo ưu tú Nguyễn Hồng Mai, gia đình được định nghĩa như sau: Gia đình là một cộng đồng người gắn bó với nhau bằng quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết thống và trong trường hợp đặc biệt còn có quan hệ nuôi dưỡng. Từ đó nảy sinh các mối liên hệ tình cảm cũng như 17 nảy sinh những nghĩa vụ và quyền lợi tương ứng giữa các thành viên trong cộng đồng. Cộng đồng này có thể được hoặc không được sự thừa nhận của luật pháp nhưng được sự thừa nhận của xã hội theo luật tục (có cưới hỏi), theo quy định của tôn giáo hoặc theo một luật tục của tộc người. [11] Đây là định nghĩa khái quát và đầy khá đầy đủ về gia đình.

Vì vậy, đây là khái niệm được chúng tôi sử dụng trong nghiên cứu đề tài này. Từ định nghĩa trên, có thể đưa ra các tiêu chí để nhận diện một gia đình, gồm: Thứ nhất: là một nhóm người (ít nhất là hai người); Thứ hai: có quan hệ hôn nhân, huyết thống và nuôi dưỡng; Thứ ba: phải có đặc trưng giới tính trong hôn nhân; Thứ tư: cùng chung sống dưới một mái nhà; Thứ năm: có ngân sách chung. Tuy nhiên, đây chỉ là những tiêu chí để nhận diện các gia đình truyền thống ở Việt Nam, còn ngày nay, các tiêu chí này không còn đảm bảo đầy đủ ở tất cả các gia đình. Xét dưới góc độ xã hội học, hiện nay, ở Việt Nam tồn tại hai loại gia đình chủ yếu là gia đình hạt nhân: gia đình một hoặc hai thế hệ, gồm bố, mẹ và con cái chưa lập gia đình cùng chung sống và gia đình mở rộng: là gia đình gồm ba thế hệ trở lên (ông, bà, cha mẹ, con cháu) cùng chung sống.

Ngoài hai loại gia đình chủ yếu trên, hiện nay còn tồn tại và xuất hiện các kiểu gia đình khác như: Gia đình đơn thân - là gia đình khuyết thiếu một trong hai người vợ hoặc chồng do góa, ly thân, ly hôn hoặc những người không kết hôn mà vẫn có con hoặc nhận con nuôi (thường là mẹ nuôi con); Gia đình tái hôn có hoặc không có con chung và con riêng; Gia đình thay thế: 18 chỉ một vài cá nhân hoặc tổ chức tiếp nhận, nuôi dưỡng trẻ mồ côi, không nơi nương tựa và tạo cơ hội để các em có điều kiện cơ hội có một gia đình hoặc tái hòa nhập vào cuộc sống xã hội. Văn hóa Văn hóa là khái niệm mang nội hàm rộng với rất nhiều cách hiểu khác nhau, văn hóa liên quan đến mọi mặt đời sống xã hội của con người. Tuy nhiên, văn hóa lâu nay vẫn được tiếp cận theo năm cách chủ yếu: 1, Văn hóa là các hoạt động sáng tạo của con người trong quá trình lịch sử; 2, Văn hóa là các giá trị mà con người sáng tạo ra, là những gì thích hợp được đem vào vận hành nhằm thỏa mãn nhu cầu phát triển của con người; 3, Văn hóa được coi là mô hình các thiết chế xã hội để vận thông và truyền tải các giá trị; 4, Văn hóa là phương thức ứng xử của con người với môi trường sống; 5, Văn hóa đi kèm với giáo dục - đào tạo con người. Với một nội hàm rộng như vậy thì khó để đưa ra một định nghĩa chính xác về văn hóa, nhưng với các cách tiếp cận không giống nhau sẽ cho những cách hiểu khác nhau, chẳng hạn, UNESCO định nghĩa văn hóa như sau: Theo nghĩa rộng nhất, văn hóa hôm nay có thể coi là tổng thể những nét riêng biệt về tinh thần và vật chất, trí tuệ và xúc cảm quyết định tính cách của một xã hội hay của một nhóm người trong xã hội.

Văn hóa bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống các giá trị, những tập tục và những tín ngưỡng,. 23,24] 19 Vào năm 1943, Chủ tịch Hồ Chí Minh, lãnh tụ thiên tài của dân tộc Việt Nam đưa ra định nghĩa: Vì lẽ sinh tồn cũng như vì mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn hóa, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặc, ăn ở và các phương tiện, phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa. [15, tr431] Có rất nhiều định nghĩa về văn hóa dựa trên các cách tiếp cận khác nhau, dù tiếp cận theo cách nào thì tóm lại, văn hóa chỉ có ở con người, đó là những năng lực học hỏi, thích ứng, sáng tạo ra các chuẩn mực, phương thức, thiết chế mà nhờ nó, con người có thể vận hành và phát triển.

Văn hóa vừa là điều kiện tồn tại, vừa là mục đích hướng tới của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ