Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa tài chính, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các định chế tài chính và ngân hàng quốc tế có ưu thế vượt trội về công nghệ, tiềm lực tài chính và chất lượng dịch vụ. Trước đây, cơ cấu thu nhập của các NHTM Việt Nam chủ yếu dựa vào hoạt động tín dụng truyền thống. Theo thống kê được tác giả trích dẫn từ nguồn CafeF, lợi nhuận của các ngân hàng lớn như BIDV, VietinBank, Vietcombank vẫn phụ thuộc rất lớn vào tín dụng; đối với các ngân hàng quy mô nhỏ, thu nhập lãi từ tín dụng chiếm tới 80% đến 90% tổng lợi nhuận, thậm chí phải bù đắp cho các mảng kinh doanh thua lỗ khác.

Tuy nhiên, hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro mang tính hệ thống, điển hình là cuộc khủng hoảng nợ xấu và các ràng buộc pháp lý chặt chẽ từ phía Nhà nước. Thực trạng này thúc đẩy các NHTM chuyển dịch mô hình kinh doanh sang phát triển các hoạt động dịch vụ phi tín dụng nhằm tìm kiếm nguồn thu nhập bền vững, ít rủi ro và tiết kiệm chi phí hơn. Mặc dù vậy, tại Việt Nam, các sản phẩm và dịch vụ phi tín dụng vẫn còn đơn điệu về hình thức, chất lượng chưa cao và quy mô còn nhỏ lẻ, dẫn đến hiệu quả sinh lời và năng lực cạnh tranh chưa tương xứng với tiềm năng.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn và lý luận đó, tác giả Lương Thị Bích Phượng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Tác động của sự tăng trưởng hoạt động phi tín dụng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam" tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (2018), dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Đặng Trí Dũng.

Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết lập nhằm phân tích và đánh giá tác động của tăng trưởng hoạt động phi tín dụng đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam. Trên cơ sở kết quả kiểm định thực nghiệm, đề tài hướng đến việc cung cấp căn cứ định hướng cho hoạt động phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các ngân hàng trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu

Đề tài giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản:

  1. Các hoạt động phi tín dụng có ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam hay không?
  2. Tác động của hoạt động phi tín dụng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại là tiêu cực hay tích cực?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của sự tăng trưởng hoạt động phi tín dụng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 32 NHTM hoạt động trên phạm vi toàn quốc (bao gồm các nhóm quy mô lớn, trung bình và nhỏ).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 12 năm từ năm 2006 đến năm 2017. Đây là giai đoạn hệ thống ngân hàng Việt Nam trải qua các cột mốc quan trọng như gia nhập WTO (2007), chịu tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu và thực hiện tái cấu trúc, hợp nhất, sáp nhập.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật chuẩn mực:

  • Dịch vụ phi tín dụng (DVPTD): Tiếp cận theo Từ điển thuật ngữ ngân hàng của Thomas P. Fitch (Nhà xuất bản Barron, tái bản lần 5) và tài liệu khảo sát của tổ chức Deloitte Touche Tohmatsu. Dịch vụ phi tín dụng là bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ nào do ngân hàng cung cấp nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính, tiền tệ của khách hàng dựa trên thu phí thay vì thu lãi tín dụng, bao gồm: quản lý tiền mặt, tài khoản thanh toán, dịch vụ ngân quỹ, kinh doanh ngoại tệ, ủy thác và đầu tư. Biến tăng trưởng phi tín dụng ($TTPTD$) được đo lường bằng logarith tự nhiên của thu nhập ròng từ hoạt động phi tín dụng: $\text{Tăng trưởng phi tín dụng} = \log(\text{thu nhập ròng từ hoạt động phi tín dụng})$.
  • Hiệu quả hoạt động của ngân hàng: Tiếp cận theo quan điểm của Antonio, Ludger và Vito (2006) và Từ điển Toán kinh tế, Thống kê, Kinh tế lượng Anh – Việt (PGS.TS Nguyễn Khắc Minh, 2004). Khóa luận xem xét hiệu quả dưới góc độ năng lực sinh lời và sử dụng chỉ tiêu Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$) làm biến phụ thuộc đại diện. Ngoài ra, tác giả điểm luận các chỉ tiêu tài chính liên quan như $ROE$, $NIM$, $NNIM$, và $CIR$.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Tổng hợp các công trình quốc tế của Kevin J. Stiroh (2002, 2006), Robert DeYoung và Tara Rice (2003), Céline Meslier-Crouzille và cộng sự (2014), Chien-Chiang Lee và cộng sự (2013, 2014), Li Li (2014), Ruth Oniang'o (2015), Niaramadhani Khalid Mndeme (2015); cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyễn Việt Hùng (2008), Phan Thị Linh (2015), Quách Vũ Bằng (2015).

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Kế thừa mô hình thực nghiệm của Chien-Chiang Lee, Shih-Jui Yang và Chi-Hung Chang (2014), phương trình hồi quy tuyến tính được thiết lập như sau:

$$ROA_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 TTPTD_{i,t} + \beta_2 TA_{i,t} + \beta_3 LDR_{i,t} + \beta_4 EQUITY_{i,t} + \beta_5 GDP_{i,t} + \beta_6 INF_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó:

  • $ROA_{i,t}$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của ngân hàng $i$ năm $t$ (Biến phụ thuộc).
  • $TTPTD_{i,t}$: Tốc độ tăng trưởng phi tín dụng (Biến độc lập chính, kỳ vọng tác động dương $+$).
  • $TA_{i,t}$: Quy mô ngân hàng, đo bằng logarith tự nhiên của tổng tài sản (Kỳ vọng tác động âm $-$).
  • $LDR_{i,t}$: Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (Kỳ vọng tác động âm $-$).
  • $EQUITY_{i,t}$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (Kỳ vọng tác động dương $+$).
  • $GDP_{i,t}$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm (Kỳ vọng tác động dương $+$).
  • $INF_{i,t}$: Tỷ lệ lạm phát hàng năm (Kỳ vọng tác động âm $-$).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ xử lý

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu cấp vi mô của 32 NHTM thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên qua cổng thông tin Vietstock. Dữ liệu kinh tế vĩ mô ($GDP$, $INF$) được thu thập từ cơ sở dữ liệu chính thức của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Phương pháp ước lượng: Tác giả sử dụng phương pháp Mô men Tổng quát (Generalized Method of Moments - GMM) áp dụng cho dữ liệu bảng động. GMM giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity) phát sinh do quan hệ nhân quả hai chiều hoặc biến bị bỏ sót, hiện tượng tự tương quan và tính không đồng nhất của dữ liệu bảng (Arellano & Bover, 1995; Bond, 2002; Hansen, 1982).
  • Công cụ phần mềm: Microsoft Excel và Stata.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập nền tảng tổng quan cho khóa luận. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc chuyển dịch cơ cấu thu nhập trong hệ thống NHTM Việt Nam trước áp lực cạnh tranh sau hội nhập và rủi ro tín dụng. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, đối tượng nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 32 NHTM trong giai đoạn 2006–2017, phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thống kê mô tả và mô hình định lượng GMM, cùng đóng góp khoa học và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước

Chương 2 trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng về hoạt động phi tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng. Tác giả phân tích các khái niệm về tăng trưởng phi tín dụng theo Fitch và Deloitte, khái niệm hiệu quả hoạt động theo Antonio et al. (2006) và Nguyễn Khắc Minh (2004), đồng thời làm rõ công thức và ý nghĩa của 5 chỉ tiêu tài chính ($ROA$, $ROE$, $NIM$, $NNIM$, $CIR$).

Phần tổng quan nghiên cứu hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu quốc tế (chỉ ra các mối quan hệ cùng chiều, ngược chiều hoặc phi tuyến giữa thu nhập ngoài lãi và lợi nhuận ngân hàng) và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Việt Hùng, Phan Thị Linh, Quách Vũ Bằng). Từ đó, chương 2 đúc kết sơ đồ khung phân tích tác động gồm biến giải thích chính $TTPTD$, các biến kiểm soát nội tại ($TA$, $LDR$, $EQUITY$) và vĩ mô ($GDP$, $INF$) lên biến phụ thuộc $ROA$.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng chi tiết phương trình kinh tế lượng và hệ thống 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$). Tác giả trình bày phương pháp đo lường cụ thể cho từng biến số, nguồn gốc dữ liệu từ Vietstock và World Bank trong giai đoạn 11 năm (2006–2017). Đặc biệt, chương 3 làm rõ cơ sở toán học của việc vi phạm giả định OLS do hiện tượng nội sinh và chứng minh sự phù hợp của phương pháp ước lượng GMM (Arellano & Bover, 1995; Hansen, 1982) trong việc tạo ra các ước lượng vững, không chệch đối với cấu trúc dữ liệu bảng động ngắn.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng và kết quả kiểm định kinh tế lượng:

  • Thực trạng tăng trưởng phi tín dụng:
    • Nhóm quy mô lớn (AGR, BID, CTG, VCB): Tăng trưởng mạnh mẽ; BIDV duy trì mức doanh thu phi tín dụng cao nhất dù có giai đoạn sụt giảm nhẹ vào các năm 2012 và 2014.
    • Nhóm quy mô trung bình (ACB, MBB, SCB, SHB, STB, Techcombank, VPBank): Đa số tăng trưởng ổn định; Techcombank dẫn đầu với mức tăng nhanh, đạt đỉnh 4.519.685 triệu đồng vào năm 2017; STB đứng thứ hai với 2.623.831 triệu đồng; SCB có giai đoạn thua lỗ từ hoạt động này vào năm 2014 (-8.880 triệu đồng) trước khi hồi phục lên 871.102 triệu đồng năm 2017.
    • Nhóm quy mô nhỏ: Xu hướng chung tăng trưởng từ 2006 đến 2017; Nam Á Bank dẫn đầu nhóm vào năm 2017 với 1.186.071 triệu đồng.
  • Thực trạng tỷ suất sinh lời ROA: Xu hướng chung của ROA trong giai đoạn 2006–2017 tại các nhóm ngân hàng là thiếu ổn định và có chiều hướng giảm so với mức năm 2006, ngoại trừ một số trường hợp bứt phá ở giai đoạn cuối như Techcombank, VPBank và CTG. Nhóm ngân hàng nhỏ có ROA dao động tiệm cận 0 (riêng OCB có sự tăng trưởng đột biến đạt 0,24 trong giai đoạn 2008–2009 rồi giảm dần).
Tên biến Giá trị Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị Nhỏ nhất Giá trị Lớn nhất
ROA 0,2693 2,3685 3,64e-06 31,1441
TTPTD 4,9773 0,9476 1,5563 6,6511
TA 17,618 1,8485 8,7379 8,7379
LDR 0,9932 0,4206 0,37187 3,8472
EQUITY 1,1035 9,6626 0,0004 169,068
GDP 6,4715 1,0332 5,25 8,46
INF 8,4712 6,2912 0,63 22,91

Nguồn: Trích xuất từ Bảng 4.1 của khóa luận (kết xuất từ Stata)

  • Phân tích tương quan và kiểm định đa cộng tuyến: Ma trận tương quan cho thấy $ROA$ tương quan thuận mạnh nhất với $EQUITY$ (0,3622) và tương quan nghịch với $TA$ (-0,3781). Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của tất cả các biến đều nằm trong khoảng từ 1,10 đến 3,19 (Mean VIF = 1,74), đều nhỏ hơn 10, khẳng định không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng trong mô hình.
Biến số VIF 1/VIF
TA 3,19 0,313038
TTPTD 2,48 0,402660
LDR 1,25 0,798819
EQUITY 1,24 0,807896
GDP 1,17 0,851698
INF 1,10 0,909573
Mean VIF 1,74

Nguồn: Trích xuất từ Bảng 4.3 của khóa luận

  • Kết quả ước lượng GMM: Mô hình khẳng định sự tồn tại của mối tương quan dương có ý nghĩa giữa tốc độ tăng trưởng phi tín dụng ($TTPTD$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($EQUITY$) với hiệu quả hoạt động ($ROA$). Ngược lại, quy mô ngân hàng ($TA$) và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi ($LDR$) tác động ngược chiều đến $ROA$.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, khẳng định vai trò tích cực của việc mở rộng thu nhập ngoài lãi đối với hiệu quả kinh doanh của hệ thống NHTM Việt Nam. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị quản trị nhằm tái cơ cấu nguồn thu, nâng cao năng lực cạnh tranh, đồng thời trình bày các hạn chế nội tại của đề tài và mở ra các định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Tác động của tăng trưởng phi tín dụng: Tốc độ tăng trưởng hoạt động phi tín dụng ($TTPTD$) có tác động cùng chiều (dương) đến hiệu quả hoạt động ($ROA$) của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2006–2017. Mức tăng trưởng $TTPTD$ trung bình của mẫu đạt 4,9773%/năm (dao động từ 1,5563% đến 6,6511%).
  2. Tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng:
    • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($EQUITY$) tác động cùng chiều đến $ROA$, chứng minh các ngân hàng có năng lực vốn tự có vững mạnh sẽ đạt khả năng sinh lời tốt hơn và chống chịu rủi ro hiệu quả.
    • Quy mô tổng tài sản ($TA$) có tác động ngược chiều đến $ROA$, phản ánh việc mở rộng quy mô quá mức có thể làm gia tăng chi phí quản lý và tính quan liêu, làm suy giảm hiệu quả tài chính.
    • Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi ($LDR$) tác động ngược chiều đến $ROA$, cho thấy sự phụ thuộc quá mức vào tín dụng và rủi ro thanh khoản cao ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời ròng.

Khuyến nghị giải pháp từ tác giả

  • Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ phi tín dụng: Các NHTM cần đổi mới và nâng cao chất lượng các mảng dịch vụ thu phí như quản lý tiền tệ, thanh toán quốc tế, dịch vụ ngân quỹ, tư vấn tài chính và kinh doanh ngoại hối thay vì phụ thuộc thuần túy vào tín dụng.
  • Tối ưu hóa quản trị vốn và thanh khoản: Nâng cao tỷ lệ an toàn vốn tự có ($EQUITY$), kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ $LDR$ nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản và giảm nợ xấu.
  • Kiểm soát chi phí hoạt động theo quy mô: Tinh giản bộ máy quản trị, ứng dụng công nghệ hiện đại nhằm tránh các bất lợi kinh tế theo quy mô đối với các ngân hàng quy mô lớn.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về tăng trưởng phi tín dụng và các thước đo hiệu quả ngân hàng; tổng hợp đa chiều các kết quả thực nghiệm quốc tế và trong nước.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là một trong những công trình thực nghiệm tiên phong tại Việt Nam kiểm định chuyên sâu tác động của tăng trưởng phi tín dụng đến $ROA$ trên mẫu dữ liệu bảng gồm 32 NHTM trong giai đoạn dài 12 năm (2006–2017). Nghiên cứu ứng dụng phương pháp kinh tế lượng GMM giúp xử lý hiện tượng nội sinh, mang lại các ước lượng có độ tin cậy khoa học cao cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan hoạch định chính sách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu tập trung vào 32 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2006–2017; mẫu nghiên cứu chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài mới thành lập.
  • Biến phụ thuộc đo lường hiệu quả hoạt động mới chỉ sử dụng chỉ tiêu tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), chưa đi sâu phân tích song song chỉ tiêu $ROE$, $NIM$, $NNIM$ hoặc hiệu quả chi phí $CIR$ trong mô hình hồi quy GMM.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá tác động sau các đợt tái cơ cấu ngân hàng và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính (Fintech/Digital Banking).
  • Bổ sung thêm các biến tương tác giữa phi tín dụng với các chỉ số đo lường rủi ro (như tỷ lệ nợ xấu NPL, tỷ lệ an toàn vốn CAR) và phân tách chi tiết từng cấu phần của thu nhập phi tín dụng (phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, và các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả hoạt động của các tổ chức tín dụng.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình phương pháp luận: Cách thiết lập mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng động và xử lý khuyết tật nội sinh bằng phương pháp GMM trong phần mềm Stata (Chương 3).
    • Dữ liệu thực nghiệm: Chuỗi số liệu phân tích thực trạng thu nhập phi tín dụng và tỷ suất sinh lời $ROA$ của 32 NHTM Việt Nam phân theo ba nhóm quy mô lớn, trung bình và nhỏ trong giai đoạn 2006–2017 (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng GMM thay vì OLS truyền thống?

Theo giải trình tại Chương 3, mối quan hệ giữa tăng trưởng phi tín dụng và hiệu quả hoạt động ngân hàng có thể phát sinh quan hệ nhân quả hai chiều (biến nội sinh) hoặc bỏ sót biến trong mô hình, dẫn đến việc phần dư tương quan với biến giải thích ($Cov(y_t, u_t) \neq 0$). Điều này vi phạm giả định của OLS, khiến ước lượng OLS bị chệch và không vững. Phương pháp GMM cho phép khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng động ngắn.

2. Biến tăng trưởng phi tín dụng (TTPTD) được đo lường bằng công thức nào trong khóa luận?

Tác giả tính toán biến tốc độ tăng trưởng phi tín dụng dựa trên logarith tự nhiên của thu nhập ròng từ hoạt động phi tín dụng được bóc tách từ báo cáo tài chính hàng năm: $\text{Tăng trưởng phi tín dụng} = \log(\text{thu nhập ròng từ hoạt động phi tín dụng})$.

3. Ngân hàng nào có mức thu nhập phi tín dụng dẫn đầu trong nhóm quy mô trung bình vào năm 2017?

Theo số liệu thống kê tại Biểu đồ 4.2 của Chương 4, trong nhóm các NHTM có quy mô trung bình, Techcombank là ngân hàng dẫn đầu với mức tăng trưởng vượt bậc, đạt 4.519.685 triệu đồng vào năm 2017. Đứng ở vị trí thứ hai trong nhóm này là Sacombank (STB) với 2.623.831 triệu đồng.

4. Kết quả kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) của mô hình hồi quy ra sao?

Kết quả kiểm định tại Bảng 4.3 cho thấy hệ số VIF của các biến dao động từ 1,10 (INF) đến 3,19 (TA), với hệ số VIF trung bình là 1,74. Vì tất cả các giá trị VIF đều nhỏ hơn 10 nên mô hình hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến, đảm bảo tính hợp lệ để đưa vào phân tích hồi quy.

5. Biến quy mô ngân hàng (TA) tác động như thế nào đến ROA theo kết quả nghiên cứu?

Kết quả hồi quy GMM trong khóa luận chỉ ra rằng quy mô ngân hàng ($TA$) có mối tương quan ngược chiều (âm) với hiệu quả hoạt động ($ROA$). Điều này phù hợp với giả thuyết $H_2$ tác giả đề xuất, phản ánh thực tế các ngân hàng quy mô quá lớn có thể gặp bất lợi về mặt quy mô, chi phí quản lý gia tăng và tính quan liêu làm suy giảm tỷ suất sinh lời.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Bích Phượng đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực nghiệm tác động của tăng trưởng hoạt động phi tín dụng đến tỷ suất sinh lời ROA tại 32 NHTM Việt Nam giai đoạn 2006–2017. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng GMM, nghiên cứu chứng minh mối quan hệ tác động tích cực của tăng trưởng phi tín dụng và tỷ lệ vốn chủ sở hữu, đồng thời chỉ ra ảnh hưởng tiêu cực của quy mô ngân hàng và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi đến hiệu quả hoạt động. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng thương mại định hình chiến lược đa dạng hóa doanh thu và nâng cao năng lực cạnh tranh trong hệ thống tài chính Việt Nam.