Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tác động đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam" do sinh viên Trần Thị Xuân Trinh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Trọng Huy tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã ngành 7 34 02 01, năm 2024).

Về bối cảnh thực tiễn, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam hoạt động trong giai đoạn chịu tác động kép từ đại dịch COVID-19 và tiến trình chuyển đổi số. Dịch bệnh làm giảm thu nhập từ phí và lãi suất, đồng thời gia tăng nguy cơ nợ xấu từ các doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính. Bài học từ các sự kiện đổ vỡ thanh khoản trên thế giới như Ngân hàng Lehman Brothers (2008) hay Ngân hàng Silicon Valley Bank - SVB (đầu năm 2023 do không đáp ứng được làn sóng rút tiền gửi đột ngột), cùng trường hợp ngân hàng yếu kém trong nước như Oceanbank phải chuyển giao bắt buộc sang Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) quản lý năm 2022, cho thấy vai trò sống còn của công tác quản trị rủi ro thanh khoản. Ngược lại, những ngân hàng ghi nhận kết quả kinh doanh và khả năng chống chịu tốt trong năm 2023 như Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank với lợi nhuận trước thuế ước đạt 40.400 tỷ đồng), Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV đạt 27.400 tỷ đồng) và MB (đạt 26.200 tỷ đồng) đều gắn liền với chiến lược mở rộng dịch vụ phi tín dụng, tối ưu hóa cơ cấu thu nhập.

Về vấn đề nghiên cứu, các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế chưa đưa ra kết luận đồng nhất về mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và rủi ro ngân hàng. Một số nghiên cứu cho thấy đa dạng hóa giúp phân tán rủi ro phi hệ thống, nhưng một số tác giả lại chỉ ra việc mở rộng sang các hoạt động phi truyền thống có thể gia tăng rủi ro khi thị trường tài chính chưa hoàn thiện. Do đó, việc xác định rõ tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giảm rủi ro thanh khoản thông qua việc đa dạng hóa thu nhập.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Xác định tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
    • Thứ hai: Đo lường mức độ tác động của đa dạng hóa thu nhập tới rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
    • Thứ ba: Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm kiểm soát và giảm thiểu rủi ro thanh khoản thông qua chiến lược đa dạng hóa thu nhập.

Tương ứng với các mục tiêu, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Đa dạng hóa thu nhập tác động như thế nào đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam như thế nào?
  3. Có những hàm ý quản trị nào nhằm giảm rủi ro thanh khoản thông qua việc đa dạng hóa thu nhập của các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
  • Không gian nghiên cứu: Mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTM tại Việt Nam đang hoạt động và công bố đầy đủ số liệu tài chính liên tục.
  • Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn 2012–2023 (12 năm), bao gồm chu kỳ phục hồi kinh tế sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và thời kỳ biến động kinh tế do đại dịch COVID-19.
  • Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu bảng thứ cấp (335 quan sát) thu thập từ hệ thống FiinPro, báo cáo tài chính đã kiểm toán công bố trên Vietstock của 25 NHTM và chỉ tiêu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng học thuật dựa trên các lý thuyết tài chính và ngân hàng kinh điển:

  • Lý thuyết danh mục đầu tư (Modern Portfolio Theory) của Markowitz (1952): Nguyên tắc phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau ("không bỏ trứng vào cùng một giỏ") nhằm phân tán và giảm thiểu rủi ro phi hệ thống mà không làm suy giảm lợi nhuận kỳ vọng.
  • Lý thuyết ưa thích thanh khoản (The Liquidity Preference Theory) của Keynes (1936): Giải thích xu hướng nhà đầu tư ưu tiên nắm giữ tài sản có tính thanh khoản cao và sự cần thiết của việc cân đối cơ cấu nợ - tài sản ngắn hạn và dài hạn của ngân hàng.
  • Lý thuyết cho vay thương mại (The Commercial Loan Theory): Nhấn mạnh việc tài trợ các khoản vay ngắn hạn gắn liền với lưu chuyển hàng hóa thương mại giúp thu hẹp khoảng cách kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và sử dụng vốn.
  • Lý thuyết chuyển đổi (The Transformation Theory): Khả năng chuyển đổi tài sản sinh lời thành tiền mặt một cách nhanh chóng thông qua thị trường tài chính và niêm yết chứng khoán.
  • Lý thuyết trung gian tài chính (The Financial Intermediation Theory): Vai trò của ngân hàng thương mại trong việc cung cấp thanh khoản ngắn hạn và phân bổ vốn dài hạn (Allen & Santomero, 2001; Gorton & Winton, 2002; Berger & Bouwman, 2009).
  • Tính kinh tế theo phạm vi (Economies of Scope): Lợi thế chi phí và thông tin khi ngân hàng cung ứng đồng thời dịch vụ tín dụng truyền thống và các dịch vụ tài chính ngoài lãi.

Về khái niệm và đo lường biến:

  • Đa dạng hóa thu nhập: Phân chia cơ cấu thu nhập thành thu nhập thuần từ lãi (NET) và thu nhập thuần ngoài lãi (NON - gồm lãi thuần từ hoạt động dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư, góp vốn mua cổ phần và hoạt động khác). Mức độ tập trung/đa dạng hóa được đo lường bằng chỉ số Herfindahl - Hirschman (HHIrev) theo công thức của Mercieca và cộng sự (2007): $$HHI_{rev} = \left(\frac{NET}{NETOP}\right)^2 + \left(\frac{NON}{NETOP}\right)^2$$ Trong đó $NETOP = NET + NON$. Giá trị HHI càng thấp biểu thị mức độ đa dạng hóa thu nhập càng cao; chỉ số đạt giá trị tối ưu 0,5 khi cơ cấu thu nhập chia đều.
  • Rủi ro thanh khoản: Nghiên cứu tiếp cận định nghĩa rủi ro thanh khoản nguồn vốn và thanh khoản thị trường theo Basel (2006), Rudolf Duttweiler (2009) và Benton E. Gup (2004). Biến phụ thuộc đại diện cho thanh khoản là tỷ số thanh khoản L1 (tài sản thanh khoản trên tổng tài sản): $$LR = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100$$ Tài sản thanh khoản bao gồm tiền mặt, các khoản tương đương tiền tại quỹ, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác và chứng khoán kinh doanh. Tỷ lệ LR càng cao biểu thị khả năng đệm thanh khoản càng tốt, tức mức độ rủi ro thanh khoản của ngân hàng càng thấp.
  • Các biến kiểm soát: Quy mô ngân hàng ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản})$), hiệu quả hoạt động kinh doanh ($ROA = (\text{Lợi nhuận sau thuế}/\text{Tổng tài sản}) \times 100$), tỷ lệ đòn bẩy ($LEV = \text{Tổng nợ phải trả}/\text{Tổng tài sản}$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($ETA = \text{Vốn chủ sở hữu}/\text{Tổng tài sản}$), tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và tỷ lệ lạm phát ($INF$).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Định tính: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp các dữ liệu tài chính, so sánh diễn biến cơ cấu thu nhập và rủi ro thanh khoản qua các giai đoạn kinh tế.
  • Định lượng: Sử dụng phần mềm Stata 15.1 để phân tích dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) qua các bước: thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan, kiểm định đa cộng tuyến (VIF). Tiếp đó, thực hiện các mô hình ước lượng hồi quy gộp (Pooled-OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tác giả tiến hành kiểm định khuyết tật mô hình gồm kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test), từ đó áp dụng phương pháp hồi quy với sai số chuẩn mạnh (Driscoll-Kraay/Robust standard errors) để xử lý các khuyết tật này.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập khung định hướng cho toàn bộ khóa luận. Tác giả nêu bật tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng tại Việt Nam và quốc tế phải đối mặt với các cú sốc thanh khoản bất ngờ, sự suy giảm biên lãi ròng do cạnh tranh và áp lực nợ xấu gia tăng. Chương này trình bày chi tiết mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2023, phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan về đa dạng hóa thu nhập và rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về các cấu phần thu nhập của ngân hàng (thu nhập từ lãi và thu nhập ngoài lãi gồm dịch vụ, kinh doanh ngoại tệ, chứng khoán, bảo hiểm Bancassurance) và các cách tiếp cận đo lường đa dạng hóa thu nhập thông qua chỉ số HHI và DIV. Tác giả phân tích các khái niệm rủi ro thanh khoản, các phương pháp đo lường thanh khoản bằng khe hở tài trợ (Financing Gap - FGAP) và hệ thống bốn chỉ số thanh khoản ($L_1, L_2, L_3, L_4$). Chương này tổng hợp sâu rộng các công trình thực nghiệm quốc tế (Chunhachinda & Li, 2014; Dennis Muchuki Kinini và cộng sự, 2023; Wang & Lin, 2021) và nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyen Van Dinh & Phi Hong Hanh, 2017; Nguyễn Thị Mỹ Hạnh & Trần Huỳnh Anh Huy, 2021; Lê Thanh Tâm và cộng sự, 2022). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các nghiên cứu trong nước về mối quan hệ trực tiếp giữa đa dạng hóa thu nhập và thanh khoản còn hạn chế và phân tán, tạo cơ sở xây dựng mô hình thực nghiệm.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu logic từ khâu xác định vấn đề, đề xuất mô hình lý thuyết đến phương pháp xử lý dữ liệu. Mô hình hồi quy thực nghiệm được thiết lập cụ thể: $$LR_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 HHI_{i,t} + \beta_2 ROA_{i,t} + \beta_3 LEV_{i,t} + \beta_4 ETA_{i,t} + \beta_5 SIZE_{i,t} + \beta_6 GDP_t + \beta_7 INF_t + \varepsilon_{i,t}$$ Tác giả thuyết minh chi tiết cách tính toán của từng biến phụ thuộc, biến độc lập chính và biến kiểm soát, kèm theo giả thuyết nghiên cứu $H_0$: Đa dạng hóa thu nhập có tác động ngược chiều với rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam. Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm 335 quan sát từ 25 NHTM được chuẩn hóa và quy trình kiểm định ước lượng trên phần mềm Stata 15.1 được mô tả chi tiết.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm. Tác giả trình bày bảng thống kê mô tả các biến nghiên cứu, biểu đồ diễn biến chỉ số thanh khoản LR trung bình và chỉ số HHI trung bình của 25 NHTM giai đoạn 2012–2023. Kết quả ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến cho thấy các biến không gặp hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Sau khi so sánh giữa các mô hình Pooled-OLS, FEM và REM, tác giả thực hiện kiểm định khuyết tật: kiểm định Modified Wald xác nhận có hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge xác nhận có hiện tượng tự tương quan. Tác giả áp dụng mô hình hồi quy với sai số chuẩn mạnh (Driscoll-Kraay) để khắc phục triệt để các khuyết tật này, đưa ra bảng hệ số hồi quy chính thức và đối chiếu kết quả thực nghiệm với các giả thuyết lý thuyết ban đầu.

Chương 5: Kết luận và các hàm ý quản trị

Chương 5 tóm tắt các phát hiện chính từ mô hình hồi quy và xây dựng hệ thống hàm ý quản trị cho ban điều hành các NHTM Việt Nam. Các đề xuất tập trung vào việc đẩy mạnh đa dạng hóa cơ cấu thu nhập ngoài lãi, tối ưu hóa các sản phẩm dịch vụ tài chính hiện đại (thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại hối, Bancassurance), cân đối tỷ lệ vốn chủ sở hữu và quy mô tài sản để duy trì bộ đệm thanh khoản an toàn. Đồng thời, tác giả nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận kiểm định mô hình hồi quy trên tập dữ liệu bảng cân bằng 335 quan sát của 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2023. Kết quả ước lượng mô hình sau khi khắc phục khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng kỹ thuật sai số chuẩn mạnh (Driscoll-Kraay) ghi nhận các mối quan hệ cụ thể giữa các biến:

Ký hiệu biến Tên biến số Vai trò trong mô hình Tác động đến RRTK theo văn bản
LR Tỷ số thanh khoản L1 (Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản) Biến phụ thuộc Đại diện khả năng thanh khoản (LR tăng nghĩa là RRTK giảm)
HHI Chỉ số Herfindahl - Hirschman đo mức tập trung thu nhập Biến độc lập chính Tác động ngược chiều đến RRTK (Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro thanh khoản)
SIZE Quy mô ngân hàng ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) Biến kiểm soát Tác động ngược chiều đến RRTK (Quy mô càng lớn, RRTK càng giảm)
ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Biến kiểm soát Có tác động đến trạng thái thanh khoản của ngân hàng
LEV Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (Tổng nợ / Tổng tài sản) Biến kiểm soát Tác động cùng chiều đến RRTK (Đòn bẩy nợ cao làm tăng RRTK)
ETA Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (VCSH / Tổng tài sản) Biến kiểm soát Có ảnh hưởng tích cực đến việc duy trì bộ đệm thanh khoản
GDP Tốc độ tăng trưởng kinh tế vĩ mô Biến kiểm soát vĩ mô Ảnh hưởng đến nhu cầu tín dụng và trạng thái dự trữ thanh khoản
INF Tỷ lệ lạm phát (biến động CPI) Biến kiểm soát vĩ mô Tác động cùng chiều đến RRTK (Lạm phát cao làm gia tăng áp lực thanh khoản)

Các kết quả và hàm ý thực tiễn chính:

  • Kết quả hồi quy chỉ ra đa dạng hóa thu nhập có tác động làm giảm rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam (phù hợp với lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại và các nghiên cứu của Nguyen Van Dinh & Phi Hong Hanh, 2017; Nguyễn Thị Mỹ Hạnh & Trần Huỳnh Anh Huy, 2021). Khi ngân hàng mở rộng các nguồn thu ngoài lãi (phí dịch vụ, bảo hiểm, ngoại hối), sự phụ thuộc vào biên lãi thuần từ hoạt động tín dụng giảm xuống, tạo ra dòng tiền thu thường xuyên và ổn định hơn, củng cố nguồn dự trữ thanh khoản.
  • Các yếu tố nội tại khác như quy mô tổng tài sản (ngân hàng lớn có lợi thế huy động và uy tín thị trường tốt hơn) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán. Ngược lại, việc lạm dụng đòn bẩy nợ và môi trường lạm phát gia tăng tạo áp lực trực tiếp lên tính thanh khoản của hệ thống.
  • Đề xuất và hàm ý quản trị: Tác giả kiến nghị các NHTM cần chủ động tái cơ cấu danh mục thu nhập, đẩy mạnh phát triển các dịch vụ phi tín dụng có giá trị gia tăng cao, phát triển các sản phẩm ngân hàng số, tối ưu hóa nguồn thu phí dịch vụ và thu nhập từ kinh doanh ngoại tệ, đồng thời duy trì kỷ luật quản trị đòn bẩy nợ nhằm bảo đảm an toàn hệ thống trước các biến động vĩ mô.
  • Đóng góp của đề tài: Nghiên cứu làm giàu thêm cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và rủi ro thanh khoản trong bối cảnh đặc thù của thị trường tài chính Việt Nam; đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật kéo dài 12 năm (2012–2023), giúp ban điều hành các NHTM và cơ quan quản lý có căn cứ thực chứng trong việc hoạch định chính sách đa dạng hóa hoạt động ngân hàng gắn liền với an toàn thanh khoản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 25 NHTM do yêu cầu thu thập dữ liệu bảng cân bằng và liên tục trong suốt 12 năm (2012–2023). Các ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô nhỏ, các ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt hoặc các tổ chức tín dụng phi ngân hàng chưa được đưa vào mẫu khảo sát, do đó chưa phản ánh toàn bộ bức tranh thanh khoản của toàn hệ thống tổ chức tín dụng.
  • Về thước đo rủi ro thanh khoản, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào chỉ số thanh khoản L1 (tài sản thanh khoản trên tổng tài sản). Khóa luận chưa kết hợp đồng thời phương pháp đo lường bằng khe hở tài trợ (Financing Gap - FGAP) hoặc các chỉ số thanh khoản chuyên sâu theo chuẩn mực Basel III (như tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản LCR, tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR) do hạn chế về mức độ công bố thông tin chi tiết trên báo cáo tài chính của các NHTM Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu, phân tách tác động của từng thành phần thu nhập ngoài lãi cụ thể (thu nhập từ dịch vụ, thu nhập từ kinh doanh chứng khoán, thu nhập ngoại hối) đối với rủi ro thanh khoản, đồng thời áp dụng thêm các phương pháp hồi quy động như GMM hệ thống để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế tài chính: Tài liệu cung cấp cơ sở lý thuyết hệ thống về quản trị thanh khoản ngân hàng, các lý thuyết tài chính tiền tệ kinh điển (lý thuyết danh mục đầu tư, lý thuyết ưa thích thanh khoản, lý thuyết trung gian tài chính) và quy trình chuẩn mực khi triển khai một nghiên cứu định lượng tài chính bằng Stata.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Phần tổng quan nghiên cứu (Chương 2) tổng hợp chi tiết các nghiên cứu trong nước và quốc tế về đa dạng hóa thu nhập, đi kèm hệ thống công thức đo lường chỉ số HHIrev và các tỷ số thanh khoản chuẩn ($L_1, L_2, L_3, L_4$), là tài liệu tham khảo tốt cho các đề tài phân tích hoạt động ngân hàng.
  • Cán bộ phân tích rủi ro và nhà quản trị tại các NHTM: Quy trình kiểm định và kết quả thực nghiệm chỉ ra mức độ ảnh hưởng của cơ cấu thu nhập ngoài lãi, quy mô tài sản và các biến vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng kinh tế) đến an toàn thanh khoản, cung cấp góc nhìn tham khảo hữu ích cho việc xây dựng chiến lược kinh doanh đa dịch vụ và kiểm soát rủi ro thanh khoản tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu và khung thời gian nghiên cứu như thế nào?
    Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng cân bằng gồm 25 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 12 năm liên tục từ năm 2012 đến năm 2023, với tổng số 335 quan sát. Dữ liệu tài chính ngân hàng được trích xuất từ hệ thống FiinPro và báo cáo tài chính kiểm toán trên Vietstock; dữ liệu vĩ mô được thu thập từ World Bank.

  2. Chỉ số nào được tác giả lựa chọn để đo lường mức độ đa dạng hóa thu nhập và rủi ro thanh khoản?
    Mức độ đa dạng hóa thu nhập được đo lường bằng chỉ số Herfindahl - Hirschman ($HHI_{rev}$) do Mercieca và cộng sự (2007) xây dựng, tính toán dựa trên tỷ trọng bình phương của thu nhập lãi thuần (NET) và thu nhập ngoài lãi thuần (NON) trên tổng thu nhập hoạt động thuần (NETOP). Rủi ro thanh khoản được đo lường thông qua chỉ số thanh khoản L1, phản ánh tỷ lệ phần trăm giữa tài sản thanh khoản trên tổng tài sản của ngân hàng.

  3. Phương pháp hồi quy nào được tác giả lựa chọn là tối ưu để xử lý các khuyết tật của dữ liệu bảng?
    Sau khi so sánh các mô hình Pooled-OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), các kiểm định thống kê Modified Wald và Wooldridge đã phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy với sai số chuẩn mạnh (Driscoll-Kraay/Robust standard errors) trên Stata 15.1 để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này và đưa ra kết quả ước lượng vững.

  4. Kết quả hồi quy thực nghiệm rút ra kết luận gì về mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và rủi ro thanh khoản?
    Kết quả nghiên cứu xác nhận giả thuyết rằng đa dạng hóa thu nhập có tác động làm giảm rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam. Việc tăng cường tỷ trọng thu nhập ngoài lãi giúp ngân hàng ổn định nguồn dòng tiền thu nhập, giảm áp lực phụ thuộc vào tín dụng truyền thống và gia tăng tính thanh khoản của hệ thống.

  5. Tác giả đưa ra những kiến nghị quản trị trọng tâm nào cho các ngân hàng thương mại?
    Tác giả đề xuất các NHTM cần đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa nguồn thu thông qua việc phát triển các sản phẩm phi tín dụng hiện đại, gia tăng dịch vụ ngân hàng số, thu từ hoạt động ngoại tệ và thanh toán; đồng thời kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy nợ và duy trì tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu nhằm tạo bộ đệm chống đỡ rủi ro thanh khoản trước các biến động của nền kinh tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Xuân Trinh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thành công tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro thanh khoản của 25 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2023. Thông qua các phương pháp ước lượng dữ liệu bảng và kỹ thuật hồi quy sai số chuẩn mạnh trên Stata 15.1, nghiên cứu chứng minh thực nghiệm rằng chiến lược đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi đóng vai trò tích cực trong việc giảm thiểu rủi ro thanh khoản ngân hàng. Các kết quả phân tích và hệ thống giải pháp quản trị được đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị rủi ro thanh khoản và định hướng phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại tại Việt Nam.