Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính và được xem là "huyết mạch" của nền kinh tế thông qua các hoạt động giao dịch tiền tệ và cung ứng vốn. Trải qua hơn hai thập kỷ đổi mới kinh tế, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã có những chuyển biến rõ rệt về quy mô, chất lượng và cơ cấu sở hữu—từ mô hình ban đầu phục vụ các chỉ tiêu kế hoạch của Chính phủ chuyển dần sang hệ thống đa dạng hóa thành phần sở hữu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.
Trong bối cảnh nền kinh tế nỗ lực phục hồi sau các tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19, các ngân hàng thương mại đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm các chiến lược nhằm củng cố năng lực tài chính và ổn định hoạt động kinh doanh. Việc tái cấu trúc và đa dạng hóa cơ cấu sở hữu được đánh giá là một hướng đi quan trọng do cấu trúc sở hữu có mối liên hệ mật thiết đến hiệu quả tài chính (HQTC). Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới (như Ogega, 2014; Migliardo & Forgione, 2018) cho thấy tác động của sở hữu Nhà nước và sở hữu nước ngoài có sự khác biệt lớn giữa các quốc gia phát triển và các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây về tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính ngân hàng còn một số khoảng trống về mặt thời gian (chủ yếu sử dụng dữ liệu trước năm 2019, chưa bao quát giai đoạn biến động sau đại dịch) và quy mô mẫu (thường khảo sát dưới 25 ngân hàng). Do đó, đề tài "Tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính tại các Ngân hàng Thương mại Việt Nam" được thực hiện nhằm cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm cập nhật cho giai đoạn 2011 – 2023.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xác định mức độ tác động của cơ cấu sở hữu (sở hữu Nhà nước và sở hữu nước ngoài) đến hiệu quả tài chính tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho hệ thống NHTM.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính tại các NHTM Việt Nam.
- Đề xuất một số giải pháp, khuyến nghị giúp nâng cao hiệu quả tài chính tại các NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Cấu trúc sở hữu có tác động như thế nào đến hiệu quả tài chính tại các NHTM Việt Nam?
- Mức độ tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính tại các NHTM Việt Nam ra sao?
- Những giải pháp nào cần được đề xuất để nâng cao hiệu quả tài chính tại các NHTM Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính tại các Ngân hàng Thương mại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 27 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam còn hoạt động đến thời điểm nghiên cứu và có công bố báo cáo tài chính đã được kiểm toán.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 12 năm, từ năm 2011 đến năm 2023 (tổng số 351 quan sát dạng dữ liệu bảng cân bằng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết quản trị và tài chính doanh nghiệp:
- Lý thuyết quyền sở hữu (Property rights theory): Được phát triển bởi Segal & Whinston (2013), Fama và cộng sự (1983), lý thuyết này khẳng định vai trò của quyền sở hữu trong việc tạo động cơ hành vi và phân bổ hiệu quả các nguồn lực trong tổ chức, làm cơ sở đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
- Lý thuyết đại diện (Agency theory): Khởi xướng bởi Means và cộng sự (1932), Fama & Miller (1972) và hoàn thiện bởi Jensen & Meckling (1976). Lý thuyết giải thích xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người đại diện (ban điều hành) do bất đối xứng thông tin. Cấu trúc sở hữu chi phối trực tiếp đến chi phí đại diện: sở hữu nước ngoài cao có xu hướng giảm chi phí đại diện nhờ năng lực giám sát (Xu và cộng sự, 2005), trong khi tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao dễ làm tăng chi phí đại diện do thiếu cơ chế giám sát thị trường chặt chẽ (Mak và cộng sự, 2001).
- Phân loại hình thức sở hữu: Khóa luận căn cứ theo quy định pháp lý (Khoản 2 Điều 6 Luật Các tổ chức tín dụng) và thực tiễn để phân định các hình thức sở hữu NHTM: Ngân hàng thương mại thuộc sở hữu Nhà nước (100% vốn ngân sách), NHTM tư nhân, NHTM cổ phần và NHTM liên doanh. Trong phạm vi mô hình định lượng, tác giả tập trung vào hai thành phần chính: tỷ lệ sở hữu Nhà nước (STATE) và tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOR).
- Chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường năng lực tạo lợi nhuận từ việc sử dụng tài sản ($\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$).
- Biên lãi ròng (NIM): Đo lường hiệu quả quản lý tài sản sinh lãi và chênh lệch lãi suất ($\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tài sản sinh lãi}}$).
Mô hình kinh tế lượng và giả thuyết nghiên cứu
Tác giả thiết lập hai phương trình hồi quy dữ liệu bảng:
$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{STATE}{it} + \beta_2 \text{FOR}{it} + \beta_3 \text{CAP}{it} + \beta_4 \text{SIZE}{it} + \beta_5 \text{CIR}{it} + \beta_6 \text{GDP}_t + \beta_7 \text{INF}t + \varepsilon{it}$$
$$\text{NIM}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{STATE}{it} + \beta_2 \text{FOR}{it} + \beta_3 \text{CAP}{it} + \beta_4 \text{SIZE}{it} + \beta_5 \text{CIR}{it} + \beta_6 \text{GDP}_t + \beta_7 \text{INF}t + \varepsilon{it}$$
| Biến số |
Ký hiệu |
Vai trò |
Cách đo lường / Công thức |
Kỳ vọng dấu |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
$\text{ROA}$ |
Biến phụ thuộc (Mô hình 1) |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
N/A |
| Biên lãi ròng |
$\text{NIM}$ |
Biến phụ thuộc (Mô hình 2) |
Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi |
N/A |
| Tỷ lệ sở hữu Nhà nước |
$\text{STATE}$ |
Biến độc lập |
Vốn sở hữu Nhà nước / Vốn chủ sở hữu |
Âm (-) |
| Tỷ lệ sở hữu nước ngoài |
$\text{FOR}$ |
Biến độc lập |
Vốn sở hữu nước ngoài / Vốn chủ sở hữu |
Dương (+) |
| Tỷ lệ vốn CSH trên tổng tài sản |
$\text{CAP}$ |
Biến kiểm soát |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
Âm (-) |
| Quy mô ngân hàng |
$\text{SIZE}$ |
Biến kiểm soát |
$\text{Ln}(\text{Tổng tài sản})$ |
Âm (-) |
| Tỷ lệ chi phí trên thu nhập |
$\text{CIR}$ |
Biến kiểm soát |
Chi phí hoạt động / Thu nhập hoạt động |
Âm (-) |
| Tăng trưởng kinh tế |
$\text{GDP}$ |
Biến kiểm soát vĩ mô |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) |
Dương (+) |
| Tỷ lệ lạm phát |
$\text{INF}$ |
Biến kiểm soát vĩ mô |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%) |
Âm (-) |
Các giả thuyết đặt ra:
- Giả thuyết H1: Sở hữu Nhà nước (STATE) có tác động ngược chiều đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam.
- Giả thuyết H2: Sở hữu nước ngoài (FOR) có tác động cùng chiều đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Quy trình nghiên cứu gồm 6 bước: Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Tổng quan nghiên cứu $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Xây dựng mô hình $\rightarrow$ Xử lý, phân tích số liệu $\rightarrow$ Kết luận và đề xuất.
Các phương pháp và kiểm định kinh tế lượng thực hiện trên phần mềm Stata 15:
- Thống kê mô tả và phân tích tương quan: Đánh giá phân phối dữ liệu và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua ma trận tương quan và hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Hồi quy dữ liệu bảng: Thực hiện ước lượng qua mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình:
- Kiểm định F-test: So sánh OLS và FEM ($p \le 0.05 \rightarrow$ chọn FEM).
- Kiểm định Breusch – Pagan: So sánh OLS và REM ($p \le 0.05 \rightarrow$ chọn REM).
- Kiểm định Hausman: So sánh FEM và REM ($p \le 0.05 \rightarrow$ chọn FEM; $p > 0.05 \rightarrow$ chọn REM).
- Kiểm định khuyết tật và phương pháp xử lý:
- Kiểm định tự tương quan (Wooldridge test) và kiểm định phương sai sai số thay đổi. Khắc phục khuyết tật bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS).
- Kiểm định biến nội sinh (Endogeneity test) và khắc phục bằng phương pháp hồi quy momen tổng quát hệ thống (S-GMM - Lars Peter Hansen, 1982).
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu vi mô cấp ngân hàng: Thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 – 2023 qua các cổng dữ liệu Vietstock, Finpro, CafeF và website chính thức của các ngân hàng.
- Dữ liệu vĩ mô: Thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập nền tảng tổng quan cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên tính cấp thiết của việc tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam sau đại dịch; xác định 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính) và phạm vi nghiên cứu (27 NHTM trong 12 năm từ 2011 đến 2023). Chương này cũng phác thảo quy trình nghiên cứu 6 bước, nêu rõ các đóng góp kỳ vọng về mặt lý luận, thực tiễn và giới thiệu kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận và các nghiên cứu liên quan
Chương 2 phân tích hệ thống khái niệm về cấu trúc sở hữu, các hình thức sở hữu NHTM và hiệu quả tài chính (ROA, NIM). Tác giả vận dụng Lý thuyết quyền sở hữu và Lý thuyết đại diện để luận giải cơ chế chi phối của thành phần sở hữu đến chi phí đại diện và năng lực sinh lời của ngân hàng.
Chương này thực hiện tổng quan 12 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (Kirimi và cộng sự, 2022; Kallel và cộng sự, 2024; Boachie, 2023; Harishawi và cộng sự, 2023; Perera, 2021; Robin và cộng sự, 2018; Yahaya, 2018; Abdul và cộng sự, 2015; Ogega, 2014; Dawood, 2014; Lâm Chí Dũng và cộng sự, 2020; Nguyễn Hữu Huân và cộng sự, 2021). Từ việc tổng hợp này, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam: các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng chuỗi dữ liệu trước năm 2019 và cỡ mẫu tương đối nhỏ (dưới 25 ngân hàng), tạo cơ sở để tác giả thực hiện nghiên cứu cập nhật giai đoạn 2011 – 2023 với 27 NHTM.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm, mô hình kinh tế lượng đề xuất cho hai biến phụ thuộc ROA và NIM, định nghĩa toán học và ý nghĩa kinh tế của 7 biến độc lập/kiểm soát (STATE, FOR, CAP, SIZE, CIR, GDP, INF) cùng 2 giả thuyết nghiên cứu H1 và H2. Tác giả trình bày cơ sở toán học và tiêu chuẩn thống kê của các mô hình ước lượng dữ liệu bảng (OLS, FEM, REM), các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman, Breusch-Pagan), các kỹ thuật kiểm tra khuyết tật (VIF, Wooldridge) và hai phương pháp khắc phục khuyết tật nâng cao là FGLS và S-GMM.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ mẫu 351 quan sát:
- Thống kê mô tả:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$): Giá trị trung bình đạt $0.0087$ (tương ứng $0.87%$), giá trị nhỏ nhất là $-0.0551$ (ghi nhận tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong - TPB năm 2011) và giá trị lớn nhất là $0.0324$ (tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - TCB năm 2021).
- Biên lãi ròng ($\text{NIM}$): Giá trị nhỏ nhất là $-0.0078$ (tại TPB năm 2011), giá trị lớn nhất thuộc về Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB).
- Sở hữu Nhà nước ($\text{STATE}$): Tỷ lệ trung bình đạt $0.0830$ ($8.30%$), độ lệch chuẩn $0.2207$ ($22.07%$), nhỏ nhất là $0$ và lớn nhất đạt $0.9576$ ($95.76%$ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BID năm 2014).
- Sở hữu nước ngoài ($\text{FOR}$): Tỷ lệ trung bình đạt $0.0797$ ($7.97%$), độ lệch chuẩn $0.1130$ ($11.30%$), nhỏ nhất là $0$. Độ lệch chuẩn của FOR thấp hơn nhiều so với STATE ($11.30%$ so với $22.07%$) do sở hữu Nhà nước tập trung lớn tại các ngân hàng quốc doanh lớn.
- Các biến kiểm soát: Biến $\text{CIR}$ có độ lệch chuẩn cao nhất ($0.1560$), tiếp theo là $\text{CAP}$ ($0.0375$), và $\text{SIZE}$ có độ lệch chuẩn thấp nhất.
- Kết quả kiểm định và ước lượng: Các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm tra khuyết tật (phương sai thay đổi, tự tương quan, nội sinh) được tiến hành tuần tự, sau đó xử lý bằng mô hình FGLS và S-GMM nhằm đảm bảo tính vững của hệ số hồi quy. Kết quả thảo luận khẳng định mối quan hệ giữa các thành phần sở hữu và HQTC.
Chương 5: Kết luận và đề xuất
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, chỉ ra các hạn chế còn tồn tại của khóa luận và đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn gồm 3 nhóm giải pháp trọng tâm: tăng cường tỷ lệ sở hữu nước ngoài, giảm tỷ lệ sở hữu Nhà nước và tăng cường công tác pháp chế, quản trị rủi ro nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho các NHTM Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Kết quả hồi quy thực nghiệm cho thấy có 5 yếu tố độc lập tác động có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính tại các ngân hàng thương mại Việt Nam:
| Biến số |
Tác động đến ROA |
Tác động đến NIM |
Kết luận giả thuyết / Thực tế |
| Sở hữu Nhà nước ($\text{STATE}$) |
Ngược chiều (-) |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận giả thuyết H1. Tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao làm giảm HQTC do chi phí đại diện lớn và gánh vác các mục tiêu phi lợi nhuận. |
| Sở hữu nước ngoài ($\text{FOR}$) |
Cùng chiều (+) |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận giả thuyết H2. Sự tham gia của khối ngoại giúp cải thiện năng lực quản trị, chuyển giao công nghệ và nâng cao khả năng sinh lời. |
| Tỷ lệ chi phí / thu nhập ($\text{CIR}$) |
Ngược chiều (-) |
Ngược chiều (-) |
Chi phí hoạt động tăng cao làm suy giảm trực tiếp tỷ suất sinh lời và biên lãi ròng. |
| Tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) |
Cùng chiều (+) |
Cùng chiều (+) |
Môi trường kinh tế tăng trưởng thuận lợi thúc đẩy hoạt động tín dụng và mở rộng biên lãi thuần. |
| Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) |
Ngược chiều (-) |
Không có ý nghĩa |
Lạm phát cao làm gia tăng chi phí vốn và rủi ro tín dụng, tác động tiêu cực đến ROA nhưng chưa thể hiện rõ lên NIM. |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tăng cường tỷ lệ sở hữu nước ngoài: Đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư từ các cổ đông chiến lược nước ngoài; nâng tỷ lệ sở hữu của khối ngoại để tiếp thu công nghệ ngân hàng hiện đại, nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro và tăng cường tính minh bạch tài chính.
- Giảm tỷ lệ sở hữu Nhà nước: Đẩy nhanh tiến trình cổ phần hóa và thoái vốn Nhà nước tại các ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước nắm giữ chi phối, giúp phân tán rủi ro, giảm thiểu xung đột lợi ích đại diện và nâng cao tính tự chủ kinh doanh theo cơ chế thị trường.
- Tăng cường về mặt pháp chế: Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về tỷ lệ sở hữu, nâng cao hiệu lực giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, siết chặt các quy định về an toàn vốn và quản trị điều hành nhằm ngăn ngừa sở hữu chéo và lạm dụng quyền lực quản lý.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khái quát hóa và kiểm chứng mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả tài chính trong bối cảnh thị trường tài chính đang phát triển; cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống về lý thuyết quyền sở hữu và lý thuyết đại diện ứng dụng trong ngành ngân hàng.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật với chuỗi dữ liệu kéo dài đến năm 2023 bao quát 27 NHTM Việt Nam, khắc phục các hạn chế về cỡ mẫu và mốc thời gian của các nghiên cứu trước đó; vận dụng các mô hình kinh tế lượng xử lý khuyết tật (FGLS, S-GMM) giúp cung cấp cơ sở tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách và ban điều hành ngân hàng trong việc xây dựng cơ cấu cổ đông tối ưu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Do những hạn chế về mặt dữ liệu công bố và thời gian thu thập, nghiên cứu chỉ tập trung phân tích hai thành phần cấu trúc sở hữu chính là sở hữu Nhà nước và sở hữu nước ngoài, chưa bóc tách và phân tích sâu các hình thức sở hữu khác như sở hữu tư nhân, sở hữu tổ chức, sở hữu của ban điều hành/nội bộ hoặc mức độ tập trung sở hữu.
- Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 27 ngân hàng thương mại cổ phần có dữ liệu kiểm toán đầy đủ, chưa bao phủ toàn bộ các định chế tài chính khác trong hệ thống.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phân tích thêm các thành phần sở hữu đa dạng khác (sở hữu tập trung, sở hữu ban quản trị, sở hữu tổ chức trong nước) để đánh giá toàn diện bức tranh cấu trúc cổ đông.
- Kéo dài chuỗi thời gian quan sát và bổ sung thêm các biến kiểm soát nội tại (như tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn CAR) cũng như các biến vĩ mô khác nhằm tăng cường độ chuẩn xác của mô hình.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị kinh doanh.
- Nội dung giá trị tham khảo:
- Phương pháp nghiên cứu: Quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel data) trên phần mềm Stata, từ các mô hình tĩnh (OLS, FEM, REM) đến các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman, Breusch-Pagan) và phương pháp khắc phục khuyết tật bằng FGLS, S-GMM.
- Tổng quan y văn: Bảng tổng hợp chi tiết các nghiên cứu trong nước và quốc tế về cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động ngân hàng.
- Ứng dụng thực tiễn: Các gợi ý chính sách về lộ trình thoái vốn Nhà nước và nới trần sở hữu khối ngoại tại các NHTM Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao khóa luận lựa chọn hai chỉ tiêu ROA và NIM để đo lường hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại?
Khóa luận lựa chọn tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$) và biên lãi ròng ($\text{NIM}$) vì đây là hai thước đo tiêu chuẩn phản ánh toàn diện hai khía cạnh tài chính trọng yếu của ngân hàng: $\text{ROA}$ đo lường năng lực tạo ra lợi nhuận sau thuế từ toàn bộ tài sản được sử dụng, trong khi $\text{NIM}$ phản ánh hiệu quả cốt lõi của hoạt động trung gian tín dụng thông qua chênh lệch giữa thu nhập lãi thuần và tài sản sinh lãi.
2. Dữ liệu thực nghiệm của 27 NHTM giai đoạn 2011 – 2023 cho thấy đặc điểm gì về tỷ lệ sở hữu Nhà nước và nước ngoài?
Giá trị trung bình của tỷ lệ sở hữu Nhà nước ($\text{STATE}$) là $8.30%$ với độ lệch chuẩn $22.07%$ (giá trị cao nhất đạt $95.76%$ tại BID năm 2014), trong khi tỷ lệ sở hữu nước ngoài ($\text{FOR}$) có giá trị trung bình là $7.97%$ với độ lệch chuẩn $11.30%$. Độ lệch chuẩn của sở hữu Nhà nước cao gấp gần hai lần sở hữu nước ngoài phản ánh sự phân hóa mạnh khi vốn Nhà nước tập trung tỷ trọng rất lớn tại một số ít ngân hàng thương mại cổ phần gốc quốc doanh.
3. Tác động của sở hữu Nhà nước và sở hữu nước ngoài đến hiệu quả tài chính trong khóa luận được kết luận như thế nào?
Kết quả ước lượng khẳng định sở hữu Nhà nước ($\text{STATE}$) có tác động ngược chiều (tiêu cực) đến cả $\text{ROA}$ và $\text{NIM}$, phù hợp với Lý thuyết đại diện khi tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao dễ dẫn đến giám sát kém hiệu quả và chi phí đại diện gia tăng. Ngược lại, sở hữu nước ngoài ($\text{FOR}$) có tác động cùng chiều (tích cực) đến cả hai chỉ tiêu, chứng minh vai trò hỗ trợ nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực tài chính của cổ đông ngoại.
4. Khóa luận đã sử dụng các phương pháp kinh tế lượng nào để kiểm tra và xử lý hiện tượng nội sinh cùng các khuyết tật mô hình?
Tác giả đã thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman, Breusch-Pagan), kiểm định đa cộng tuyến (VIF) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test). Để xử lý hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, mô hình FGLS được áp dụng. Đồng thời, phương pháp hồi quy momen tổng quát hệ thống (S-GMM) được sử dụng để kiểm soát và khắc phục triệt để hiện tượng biến nội sinh tiềm ẩn trong dữ liệu bảng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phi Yến đã thực hiện đánh giá thực nghiệm tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính tại 27 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011 – 2023 thông qua hệ thống phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu chứng minh sở hữu nước ngoài đóng vai trò thúc đẩy tích cực, trong khi sở hữu Nhà nước và tỷ lệ chi phí trên thu nhập có tác động tiêu cực đến các chỉ tiêu $\text{ROA}$ và $\text{NIM}$. Trên cơ sở các bằng chứng định lượng thu được, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm cơ cấu lại tỷ lệ sở hữu và hoàn thiện khung pháp chế, tạo nguồn tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn có giá trị cho ngành Tài chính – Ngân hàng.