Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn gần đây, nền kinh tế thế giới và Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ hậu quả kéo dài của đại dịch Covid-19, cuộc khủng hoảng ngân hàng tại Hoa Kỳ năm 2023 cùng nhiều biến động kinh tế - chính trị phức tạp. Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vị trí huyết mạch của thị trường tài chính, gắn liền với sự ổn định kinh tế vĩ mô và là động lực phát triển kinh tế - xã hội. Do đặc thù kinh doanh tiền tệ, nguồn vốn của các NHTM có quy mô rất lớn và cấu trúc nguồn vốn có sự khác biệt rõ rệt so với các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thông thường dưới sự điều tiết chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Chính phủ.

Việc thay đổi cơ cấu vốn tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời, mức độ rủi ro và sự an toàn tài chính của từng tổ chức tín dụng cũng như toàn hệ thống. Để tối đa hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro kiệt quệ tài chính, việc xác lập một cơ cấu vốn tối ưu là bài toán trọng tâm của quản trị tài chính ngân hàng. Từ đòi hỏi thực tiễn và khoảng trống trong các công trình đi trước, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Loan (Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng) đã thực hiện đề tài: "Ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam" trong giai đoạn 2014 – 2023.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá ảnh hưởng và chiều hướng tác động của cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2014 – 2023. Nghiên cứu thực hiện 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cơ cấu vốn, các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời và các mô hình phân tích mối quan hệ giữa hai yếu tố này tại các NHTM.
  2. Xác định chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam thông qua các mô hình phân tích định lượng trên dữ liệu bảng.
  3. Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và cải thiện khả năng sinh lời cho các NHTM Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là cơ cấu vốn và khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm 21 NHTM Việt Nam (gồm 4 NHTM Nhà nước và 17 NHTM cổ phần) đang niêm yết hoặc giao dịch trên ba sàn HOSE, HNX và UPCoM. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu 10 năm liên tục từ năm 2014 đến năm 2023 với tổng cộng 210 quan sát.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên các lý thuyết tài chính kinh điển về cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh:

  • Định đề Modigliani và Miller (1958): Trong điều kiện thị trường hoàn hảo không có thuế và chi phí giao dịch, giá trị doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động độc lập với cơ cấu vốn. Khi nới lỏng giả định có sự xuất hiện của thuế thu nhập doanh nghiệp, việc sử dụng nợ vay mang lại giá trị gia tăng từ lá chắn thuế.
  • Lý thuyết Đánh đổi (Trade-off Theory - Myers, 1977; Brealey et al., 2008): Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế từ nợ vay với chi phí kiệt quệ tài chính và rủi ro phá sản; tồn tại một cơ cấu vốn tối ưu giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
  • Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers, 1977; Myers & Majluf, 1984): Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước, tiếp theo là phát hành nợ vay và cuối cùng mới phát hành vốn cổ phần mới.
  • Lý thuyết Thời điểm thị trường (Market Timing Theory - Baker et al., 2002): Quyết định thay đổi cơ cấu vốn phụ thuộc vào diễn biến định giá trên thị trường chứng khoán.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai phương pháp:

  1. Phương pháp định tính: Thu thập, tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước; phân tích, so sánh các quan điểm lý thuyết và mô hình thực nghiệm để xác định các biến giải thích, xây dựng khung phân tích và đặt ra 7 giả thuyết nghiên cứu.
  2. Phương pháp định lượng: Sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm STATA 17. Quy trình ước lượng đi từ mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tác giả sử dụng kiểm định F-test và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu, đồng thời tiến hành các kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity). Phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật của mô hình.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 21 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2023. Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô gồm tỷ lệ lạm phát (CPI) và tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CƠ CẤU VỐN ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NGÂN HÀNG

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cốt lõi về cơ cấu vốn và khả năng sinh lời trong lĩnh vực ngân hàng:

  • Cơ cấu vốn NHTM: Được hiểu là tập hợp các loại tài sản hình thành từ hoạt động sử dụng vốn của ngân hàng, được phân loại theo nguồn hình thành (tiền gửi khách hàng, vốn vay từ NHNN/TCTD khác, phát hành giấy tờ có giá, vốn chủ sở hữu gồm vốn điều lệ và các quỹ dự trữ) và theo mục đích sử dụng (hoạt động ngân quỹ, hoạt động cho vay, hoạt động đầu tư chứng khoán/góp vốn).
  • Chỉ tiêu đo lường cơ cấu vốn: Bao gồm tỷ số nợ tổng quát, tỷ số nợ ngắn hạn, tỷ số nợ dài hạn, tỷ số tự tài trợ (VCSH/Tổng tài sản) và tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu.
  • Chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời: Khóa luận phân tích 3 thước đo chính gồm tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Trong đó, ROA và ROE là hai chỉ tiêu cốt lõi phản ánh toàn diện hiệu quả sử dụng tài sản và năng lực sinh lợi trên nguồn vốn của cổ đông.
  • Mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và khả năng sinh lời: Chương 1 tổng kết các quan điểm thực nghiệm trái chiều trên thế giới (Trujillo-Ponce, 2013; Alper & Anbar, 2011; Ongore & Kusa, 2013; Ayaydin & Karakaya, 2014; Ziwei Huang & Haiying Pan, 2016; Ebenezer Bugri Anarfo & Elijah Appiahene, 2017; Pradhan & Kafle, 2021) và tại Việt Nam (Tu D. Le & Dat T. Nguyen, 2020; Lê Văn Hợp, 2021; Nguyễn Thanh Phương & Đặng Thị Lan Phương, 2022; Hoàng Minh Trí, 2022; Vương Thị Hương Giang et al., 2023), làm nổi bật tính phi tuyến và sự phân hóa kết quả theo từng thị trường và thời kỳ.

CHƯƠNG 2: DỮ LIỆU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 2 thiết lập khung phân tích thực nghiệm với 2 hàm hồi quy tương ứng cho hai biến phụ thuộc: $$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{it} + \beta_2 \text{DEP}{it} + \beta_3 \text{LDR}{it} + \beta_4 \text{SIZE}{it} + \beta_5 \text{T}{it} + \beta_6 \text{INF}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \varepsilon_{it}$$ $$\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{it} + \beta_2 \text{DEP}{it} + \beta_3 \text{LDR}{it} + \beta_4 \text{SIZE}{it} + \beta_5 \text{T}{it} + \beta_6 \text{INF}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \varepsilon_{it}$$

Loại biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Kỳ vọng dấu
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $\text{ROA}$ $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$ N/A
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $\text{ROE}$ $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ N/A
Biến độc lập Vốn chủ sở hữu (Cơ cấu vốn) $\text{CAP}$ $\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ $+$
Kiểm soát vi mô Tỷ lệ tiền gửi $\text{DEP}$ $\frac{\text{Tiền gửi khách hàng}}{\text{Tổng tài sản}}$ $-$
Tính thanh khoản $\text{LDR}$ $\frac{\text{Dư nợ cho vay khách hàng}}{\text{Tiền gửi khách hàng}}$ $+$
Quy mô ngân hàng $\text{SIZE}$ $\text{Log}(\text{Tổng tài sản})$ $+$
Thuế thu nhập doanh nghiệp $\text{T}$ $\frac{\text{Thuế TNDN}}{\text{Lợi nhuận trước thuế}}$ $-$
Kiểm soát vĩ mô Lạm phát $\text{INF}$ Chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm $-$
Tăng trưởng kinh tế $\text{GDP}$ Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm $+$

Chương này trình bày cụ thể cơ sở lý thuyết cho 7 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với từng biến số giải thích trong mô hình.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CƠ CẤU VỐN ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng ngành ngân hàng và kết quả phân tích định lượng:

  • Thực trạng ngành ngân hàng Việt Nam: Hệ thống gồm 49 ngân hàng (4 NHTM Nhà nước, 31 NHTM cổ phần, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, 2 liên doanh, 1 ngân hàng hợp tác xã và 2 ngân hàng chính sách). Tính đến 31/12/2023, tổng tài sản hệ thống TCTD đạt 20,07 triệu tỷ đồng (tăng 9,83% so với 2022); nhóm NHTM Nhà nước chiếm 44% thị phần, nhóm NHTM cổ phần chiếm 41%. BIDV dẫn đầu tổng tài sản với 2,3 triệu tỷ đồng.
  • Tăng trưởng tín dụng, tiền gửi và nợ xấu: Năm 2022 tăng trưởng tín dụng đạt 14,5%, tiền gửi tăng 11,8%. Năm 2023, tăng trưởng tín dụng đạt 13,71%, tiền gửi đạt 13,5 triệu tỷ đồng (tăng 14%). Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành có xu hướng tăng từ năm 2021 (1,44%), năm 2022 lên 1,6% và đến cuối quý III/2023 đạt 2,2% (mức cao nhất từ năm 2014).
  • Diễn biến cơ cấu vốn mẫu 21 NHTM (2014 – 2023):
    • Vốn tiền gửi: Nguồn vốn chủ đạo chiếm trên 70% tổng nguồn vốn, nhưng có xu hướng giảm tỷ trọng từ 69,88% (năm 2020) xuống 65,18% (năm 2023).
    • Vốn chủ sở hữu: Chiếm tỷ trọng ổn định 7% – 10% tổng nguồn vốn, đạt 8,81% vào năm 2023. Năm 2022 ghi nhận 5 ngân hàng có VCSH vượt 100 nghìn tỷ đồng (Vietcombank 135.789 tỷ đồng, Techcombank 113.424 tỷ đồng, VietinBank 108.304 tỷ đồng, BIDV 104.904 tỷ đồng).
    • Vốn vay và vốn khác: Tăng dần tỷ trọng từ năm 2020 do NHNN giảm lãi suất điều hành (3 lần trong năm 2020 với mức giảm 1,5% – 2%/năm; 4 lần trong năm 2023 đưa lãi suất tái cấp vốn xuống 4,5%/năm, tái chiết khấu xuống 3,0%/năm, liên ngân hàng xuống 5,0%/năm).
  • Diễn biến khả năng sinh lời: ROA toàn mẫu nằm trong khoảng 0% – 5%, tăng trưởng giai đoạn 2015 – 2022 và giảm nhẹ năm 2023 do áp lực nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng. ROE bình quân đạt 12,7%/năm, thấp nhất là 7,05% (năm 2015) và đạt đỉnh 17,05% (năm 2022). Top ngân hàng có ROA/ROE dẫn đầu năm 2023 gồm ACB (ROE 24,8%), MB, Techcombank và VIB.

CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

Từ các phát hiện định lượng và thực trạng tài chính, tác giả đưa ra hệ thống khuyến nghị thực thi:

  • Đối với các NHTM:
    • Chủ động tái cơ cấu nguồn vốn, cân đối tỷ trọng tiền gửi khách hàng với nguồn vốn vay liên ngân hàng và phát hành giấy tờ có giá nhằm tối ưu hóa chi phí vốn bình quân.
    • Tăng cường năng lực tài chính và quy mô vốn chủ sở hữu nhằm đáp ứng chuẩn an toàn vốn Basel II/Basel III, tạo bộ đệm chống đỡ rủi ro.
    • Kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng, hạn chế nợ xấu phát sinh, quản trị thanh khoản (chỉ số LDR) an toàn và mở rộng các nguồn thu ngoài lãi (bảo hiểm, thanh toán số).
  • Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
    • Duy trì chính sách tiền tệ và điều hành lãi suất linh hoạt, hỗ trợ thanh khoản cho các TCTD nhưng vẫn kiểm soát tốt lạm phát.
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý, đẩy mạnh cơ chế xử lý nợ xấu và giám sát an toàn hệ thống ngân hàng theo các chuẩn mực quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp diễn biến sinh lời thực tế của 21 NHTM Việt Nam qua bảng phân bổ chỉ số ROE xuyên suốt 10 năm nghiên cứu:

Nhóm tỷ suất ROE 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023
$\text{ROE} < 0%$ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
$0% \le \text{ROE} < 5%$ 5 7 6 2 1 1 1 0 0 1
$5% \le \text{ROE} \le 10%$ 9 8 8 6 7 5 6 4 1 3
$\text{ROE} > 10%$ 7 6 7 13 13 15 14 17 20 17
Tổng số NHTM 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21

Dữ liệu cho thấy sự cải thiện rõ nét về hiệu quả sinh lời: tỷ lệ ngân hàng đạt ROE trên 10% tăng từ 33,3% (năm 2014) lên 95,2% (năm 2022) trước khi giảm nhẹ về 81,0% (năm 2023); không có ngân hàng nào ghi nhận mức ROE âm trong toàn bộ giai đoạn 2014 – 2023.

Về mặt đóng góp khoa học, tác giả đã tự xác định các điểm mới so với các nghiên cứu trước:

  • Khắc phục hạn chế về dữ liệu: Khác với nghiên cứu của Ziwei Huang & Haiying Pan (2016) chỉ khảo sát 13 ngân hàng trong 3 năm hoặc các nghiên cứu giai đoạn ngắn trước đây, khóa luận mở rộng tập dữ liệu lên 10 năm (2014 – 2023) với 210 quan sát, cập nhật đầy đủ các biến động lớn như đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế năm 2022 – 2023.
  • Tính đại diện và toàn diện: Mẫu nghiên cứu gồm 21 NHTM chiếm tỷ trọng chi phối trong hệ thống ngân hàng Việt Nam; mô hình kết hợp đồng thời các biến đặc trưng nội tại ngân hàng ($\text{CAP}$, $\text{DEP}$, $\text{LDR}$, $\text{SIZE}$, $\text{T}$) và các biến vĩ mô ($\text{INF}$, $\text{GDP}$).
  • Đánh giá đa chiều thước đo sinh lời: Nghiên cứu sử dụng song song cả hai chỉ tiêu $\text{ROA}$ và $\text{ROE}$ làm biến phụ thuộc, tránh hiện tượng phiến diện khi chỉ xem xét một chỉ tiêu đơn lẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu dữ liệu tập trung vào 21 NHTM niêm yết/đại chúng có báo cáo tài chính kiểm toán công khai đầy đủ trong 10 năm; chưa thể bao quát toàn bộ 49 tổ chức ngân hàng trong toàn hệ thống (như các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng chính sách).
  • Hạn chế về chỉ tiêu đo lường cơ cấu vốn: Mô hình nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu sử dụng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{CAP}$) làm đại diện cơ cấu vốn, chưa phân tách sâu các thành phần vốn cấp 1, vốn cấp 2 theo chuẩn Basel hoặc cấu trúc nợ chi tiết (nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, nợ phi tiền gửi).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau có thể mở rộng kích thước mẫu cho toàn bộ các TCTD tại Việt Nam, đưa thêm các biến số về quản trị rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động, và áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng nâng cao như hồi quy dữ liệu bảng động qua phương pháp GMM hai bước nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, Kế toán - Kiểm toán và các nhà nghiên cứu về hiệu quả hoạt động ngân hàng.
  • Nội dung giá trị chuyên sâu:
    • Hệ thống tổng quan tài liệu phong phú, đối chiếu có hệ thống các nghiên cứu trong và ngoài nước về cơ cấu vốn NHTM.
    • Khung phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với quy trình xử lý khuyết tật mô hình dữ liệu bảng (Pooled OLS $\rightarrow$ FEM/REM $\rightarrow$ FGLS) trên STATA 17.
    • Bộ dữ liệu thực tế và phân tích chi tiết về thực trạng tài sản, lợi nhuận, nợ xấu, cơ cấu nguồn vốn và khả năng sinh lời của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2014 – 2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ bao nhiêu ngân hàng và trong khoảng thời gian nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 21 NHTM Việt Nam (bao gồm 4 NHTM Nhà nước và các NHTM cổ phần niêm yết trên HOSE, HNX, UPCoM) trong giai đoạn 10 năm từ 2014 đến 2023, tạo thành bộ dữ liệu bảng với 210 quan sát.

2. Biến độc lập đại diện cho cơ cấu vốn trong mô hình nghiên cứu là gì?
Biến độc lập đại diện cho cơ cấu vốn là tỷ lệ Vốn chủ sở hữu trên Tổng tài sản ($\text{CAP} = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$), với kỳ vọng dấu tác động dương ($+$) đến khả năng sinh lời.

3. Cơ cấu nguồn vốn của 21 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn tiền gửi khách hàng chiếm tỷ trọng cao nhất (trên 70% tổng nguồn vốn) nhưng có xu hướng giảm từ 69,88% (năm 2020) xuống 65,18% (năm 2023). Vốn chủ sở hữu duy trì ổn định ở mức 7% – 10% (đạt 8,81% năm 2023). Tỷ trọng vốn vay và vốn khác có xu hướng tăng từ năm 2020 do NHNN nhiều lần hạ lãi suất điều hành.

4. Tại sao tác giả áp dụng phương pháp ước lượng GLS (FGLS) trong nghiên cứu?
Sau khi lựa chọn mô hình phù hợp qua kiểm định Hausman, mô hình xuất hiện các khuyết tật về hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để kiểm soát và khắc phục triệt để các hiện tượng này, đảm bảo các ước lượng thu được không thiên vị và có hiệu quả thống kê cao nhất.

5. Diễn biến chỉ số sinh lời ROE của các NHTM Việt Nam trong mẫu giai đoạn 2014 – 2023 ra sao?
ROE bình quân của 21 NHTM đạt 12,7%/năm; mức thấp nhất ghi nhận là 7,05% vào năm 2015 và mức cao nhất là 17,05% vào năm 2022. Trung bình mỗi năm có hơn 60% số ngân hàng đạt mức ROE trên 10% và không có ngân hàng nào có ROE âm trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Loan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm tác động của cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của 21 NHTM Việt Nam giai đoạn 2014 – 2023. Bằng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng được khắc phục khuyết tật qua phương pháp FGLS, nghiên cứu làm rõ vai trò cốt lõi của vốn chủ sở hữu, cấu trúc huy động tiền gửi và các nhân tố kiểm soát vi mô - vĩ mô đối với ROA và ROE. Các kết quả phân tích thực trạng và kiểm định là căn cứ thực tiễn để đề xuất các hàm ý quản trị nguồn vốn cho các ngân hàng và khuyến nghị điều hành chính sách tiền tệ cho Ngân hàng Nhà nước.