Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trước tác động của các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu và dịch bệnh, hệ thống tài chính thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp. Các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) gặp không ít trở ngại liên quan đến bất ổn tài chính, rủi ro thanh khoản và áp lực tuân thủ các quy định pháp lý an toàn. Trong bối cảnh đó, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã triển khai các chương trình tái cơ cấu nhằm thanh lọc, rà soát chặt chẽ hoạt động của hệ thống tổ chức tín dụng, tiêu biểu là Đề án 254, nhằm giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố vai trò dẫn vốn của hệ thống ngân hàng.
Trong hoạt động ngân hàng, rủi ro thanh khoản (RRTK) được nhận định là một trong những rủi ro trọng yếu có liên hệ trực tiếp đến sự bất ổn định tài chính. Khi RRTK gia tăng—xuất phát từ làn sóng rút tiền nhanh chóng của người gửi tiền, gia tăng thất nghiệp hoặc lạm phát—ngân hàng đối diện với nguy cơ mất khả năng thanh toán tức thời, xói mòn niềm tin thị trường và buộc phải thanh lý tài sản với giá chiết khấu hoặc huy động vốn khẩn cấp với chi phí cao. Điều này làm suy giảm nghiêm trọng biên lợi nhuận, đình trệ vai trò trung gian tài chính và có thể tạo ra hiệu ứng lây lan tiêu cực lên toàn bộ hệ thống kinh tế quốc gia. Do đó, việc nghiên cứu định lượng tác động của RRTK đến mức độ an toàn tài chính của các NHTMCP Việt Nam là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Đo lường và kiểm định tác động của rủi ro thanh khoản đến sự ổn định tài chính của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021, từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách hỗ trợ công tác quản trị rủi ro và củng cố an toàn hệ thống.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đo lường và đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản đến sự ổn định tài chính của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021.
- Đưa ra khuyến nghị chính sách nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản và ổn định tài chính đối với các NHTMCP Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi:
- Câu hỏi 1: Rủi ro thanh khoản tác động như thế nào đến ổn định tài chính của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021?
- Câu hỏi 2: Đưa ra khuyến nghị gì cho các NHTMCP Việt Nam và cơ quan quản lý trong việc kiểm soát rủi ro thanh khoản, nâng cao sự ổn định tài chính?
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro thanh khoản đến sự ổn định tài chính của các NHTMCP Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Khóa luận khảo sát 27 NHTMCP Việt Nam. Mặc dù thị trường có 31 NHTMCP, 4 ngân hàng đã bị loại khỏi mẫu do không công bố đầy đủ báo cáo tài chính hoặc thiếu tính nhất quán của chuỗi số liệu.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ ngày 01/01/2012 đến ngày 31/12/2021, gắn liền với quá trình thực hiện Đề án tái cơ cấu 254 và các đợt ứng phó với biến động kinh tế vĩ mô.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận rủi ro thanh khoản theo các lý thuyết kinh tế tài chính kinh điển và các quy định quản lý an toàn vĩ mô:
- Khái niệm RRTK: RRTK là tình trạng ngân hàng không thể thực hiện kịp thời các nghĩa vụ tài chính hoặc không đáp ứng đủ nhu cầu rút vốn, giải ngân tín dụng khi đến hạn (Tripe, 1999; Apostolik và cộng sự, 2009; Phan Tuyết Trinh, 2018). Dermine (1986) xem RRTK như một khoản chi phí đánh đổi cơ hội sinh lời, trong khi Beja (1972) và Acharya và Mora (2013) chỉ ra áp lực bán tháo tài sản và chạy đua lãi suất huy động khi thanh khoản bị đe dọa.
- Khái niệm ổn định tài chính ngân hàng: Là trạng thái hệ thống hoạt động thông suốt, vận hành hiệu quả chức năng trung gian tài chính và hấp thụ được các cú sốc bên ngoài mà không làm đứt gãy thị trường tiền tệ (Crockett, 1997; Nguyễn Minh Sáng, 2021; Raouf và Ahmed, 2020).
- Văn bản pháp lý áp dụng: Khóa luận viện dẫn Thông tư 22/2019/TT-NH của Ngân hàng Nhà nước quy định tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu là 10% và chuẩn mực Basel II quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là 8%.
Biến phụ thuộc đại diện cho sự ổn định tài chính là chỉ số Z-score (Roy, 1952; Blair và Heggestad, 1978; Boyd và Graham, 1988), được tính theo công thức:
$$\text{Z-score} = \frac{\text{ROA} + \text{E/A}}{\sigma_{\text{ROA}}}$$
Trong đó, $\text{ROA}$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, $\text{E/A}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma_{\text{ROA}}$ là độ lệch chuẩn của ROA tính trên khung thời gian trượt 3 năm ($t$ đến $t-3$). Nhằm khắc phục hiện tượng lệch chuẩn phân phối của ROA trên thị trường tài chính, nghiên cứu sử dụng logarithm tự nhiên của Z-score ($\ln(\text{Z-score})$) theo đề xuất của Huỳnh Nhật Thanh (2021). Biến độc lập chính là tỷ lệ thanh khoản ($\text{LR}$), đo lường bằng tỷ số giữa tài sản thanh khoản (tiền và tương đương tiền) trên tổng tài sản.
Mô hình hồi quy dữ liệu bảng được thiết lập như sau:
$$\text{Z-score}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{LR}{it} + \beta_2 \text{CAR}{it} + \beta_3 \text{ROE}{it} + \beta_4 \text{SIZE}{it} + \beta_5 \text{EC}{it} + \beta_6 \text{INF}_t + \beta_7 \text{GDP}t + \epsilon{it}$$
Hệ thống biến số và giả thuyết nghiên cứu được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường |
Tác động kỳ vọng |
Cơ sở kế thừa |
| Ổn định tài chính |
Z-score |
$\ln [(\text{ROA} + \text{E/A}) / \sigma_{\text{ROA}}]$ |
Biến phụ thuộc |
Boyd & Graham (1988), Imbierowicz & Rauch (2014) |
| Rủi ro thanh khoản |
LR |
Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản |
(-) |
Ghenimi và cộng sự (2017), Võ Tấn Lộc (2021) |
| Tỷ lệ an toàn vốn |
CAR |
Vốn tự có / Tổng tài sản rủi ro quy đổi |
(+) |
Basel II, Nguyễn Minh Sáng (2021) |
| Lợi nhuận vốn CSH |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
(-) |
Nguyễn Thành Long (2022), Ghenimi và cộng sự (2017) |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
(+) |
Imbierowicz & Rauch (2014), Rupeika-Apoga và cộng sự (2018) |
| Hiệu quả chi phí |
EC |
Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập |
(+) |
Phan Tuyết Trinh (2018), Nguyễn Thị Minh Ngọc và cộng sự (2022) |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Tỷ lệ tăng chỉ số giá tiêu dùng CPI |
(+) |
Perry (1992), Hà Văn Bảo (2019) |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội |
(-) |
Kosmidou (2008), Nguyễn Thị Phương Quyên (2019) |
Phương pháp xử lý dữ liệu dựa trên kỹ thuật phân tích kinh tế lượng cho dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) với 270 quan sát (27 ngân hàng $\times$ 10 năm). Nghiên cứu tiến hành các bước kiểm định: kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier và kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM. Đồng thời, khóa luận kiểm tra các khuyết tật mô hình gồm đa cộng tuyến (hệ số VIF), phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phương pháp ước lượng GMM hai bước (System GMM) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn hiện tượng nội sinh và các khuyết tật phần dư, kiểm định độ tin cậy bằng kiểm định tự tương quan AR(2) và kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ Hansen/Sargan test trên phần mềm Stata 17. Nguồn dữ liệu vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã kiểm toán qua hệ thống FiinPro, kết hợp số liệu vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới và Tổng cục Thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu đặt nền tảng cho toàn bộ khóa luận thông qua việc phân tích bối cảnh áp lực thanh khoản và tái cơ cấu ngân hàng Việt Nam sau khủng hoảng. Tác giả xác lập rõ tính cấp thiết của đề tài, các câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể. Phạm vi không gian (27 NHTMCP) và thời gian (2012 – 2021) được chỉ rõ kèm theo cơ sở chọn lựa. Chương 1 cũng khái quát quy trình nghiên cứu định lượng, dự kiến đóng góp khoa học và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước
Chương này tổng thuật toàn diện các khái niệm cốt lõi: bản chất của thanh khoản, rủi ro thanh khoản, cơ chế hình thành chi phí do thanh khoản và các chỉ số đo lường (CAR theo Basel II, tỷ lệ thanh khoản LR theo Thông tư 22/2019/TT-NH). Tiếp đó, chương phân tích khái niệm ổn định tài chính ngân hàng và phương pháp đo lường thông qua hệ thống CAMELS, mô hình EWS và chỉ số Z-score. Tác giả thảo luận chi tiết cơ chế truyền dẫn rủi ro từ sự mất cân đối kỳ hạn sang bất ổn hệ thống (Vazquez & Federico, 2015; Acharya & Mora, 2013). Chương 2 tổng kết các công trình thực nghiệm trong nước (Nguyễn Thị Minh Ngọc và cộng sự, 2022; Võ Tấn Lộc, 2021; Nguyễn Thành Long, 2022; Phan Tuyết Trinh, 2018; Nguyễn Thị Phương Quyên, 2019; Nguyễn Minh Sáng, 2021; Hà Văn Bảo, 2019) và ngoài nước (Ghenimi và cộng sự, 2017; Imbierowicz & Rauch, 2014; Calomiris và cộng sự, 2015; Saputra và cộng sự, 2020). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống về nhu cầu cập nhật số liệu thực nghiệm đến năm 2021 và xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu chuẩn hóa.
Chương 3. Mô hình và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 trình bày việc xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng kế thừa từ Imbierowicz và Rauch (2014) cùng Ghenimi và cộng sự (2017). Tác giả định nghĩa biến phụ thuộc Z-score (chuẩn hóa logarit tự nhiên), biến độc lập rủi ro thanh khoản (LR) và 6 biến kiểm soát (CAR, ROE, SIZE, EC, INF, GDP). Đồng thời, tác giả thuyết minh chi tiết các giả thuyết từ H1 đến H7. Quy trình thu thập, xử lý bộ dữ liệu 270 quan sát từ hệ thống FiinPro, Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới được mô tả chặt chẽ. Chương này cũng chuẩn hóa các bước kiểm định kinh tế lượng: kiểm định đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan và thiết lập quy trình ước lượng GMM để loại bỏ hiện tượng nội sinh trên Stata 17.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương 4 tập trung vào việc công bố và phân tích kết quả định lượng. Mở đầu là thống kê mô tả đặc trưng phân phối của các biến và ma trận hệ số tương quan nhằm phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến. Tác giả trình bày kết quả ước lượng từ ba mô hình cơ bản (Pooled OLS, FEM, REM), thực hiện kiểm định F-test và Hausman test để lựa chọn mô hình tĩnh phù hợp. Khi các kiểm định sau hồi quy chỉ ra sự tồn tại của phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả áp dụng mô hình hồi quy GMM để khắc phục. Kết quả kiểm định AR(2) và Sargan/Hansen test xác nhận tính hợp lệ của các biến công cụ và độ tin cậy của mô hình GMM. Trên cơ sở đó, tác giả đi sâu thảo luận về tác động ngược chiều của rủi ro thanh khoản đến ổn định tài chính, đồng thời phân tích ý nghĩa kinh tế của các biến kiểm soát trong bối cảnh thực tế của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Chương 5. Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện định lượng chính của đề tài. Dựa trên bằng chứng thực nghiệm, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp: nhóm khuyến nghị cho bản thân các NHTMCP (quản trị thanh khoản, nâng cao tỷ lệ an toàn vốn, điều tiết quy mô và tối ưu hóa chi phí) và nhóm khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước (hoàn thiện khung giám sát, thực thi nghiêm ngặt các tỷ lệ an toàn thanh khoản và vốn). Đồng thời, chương 5 chỉ ra các mặt hạn chế của đề tài về cỡ mẫu và phạm vi biến số, từ đó vạch ra các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng định lượng của khóa luận mang lại các phát hiện thực nghiệm quan trọng:
- Rủi ro thanh khoản có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến sự ổn định tài chính của các NHTMCP Việt Nam. Khi rủi ro thanh khoản gia tăng (thể hiện qua sự suy giảm tỷ lệ tài sản thanh khoản bảo đảm), chỉ số Z-score của ngân hàng giảm sút, đồng nghĩa với nguy cơ bất ổn và xác suất vỡ nợ tăng lên.
- Mô hình hồi quy GMM hai bước đã xử lý thành công hiện tượng nội sinh và khắc phục các khuyết tật phần dư (phương sai sai số thay đổi và tự tương quan) vốn xuất hiện trong các mô hình Pooled OLS, FEM và REM, cho ra các ước lượng vững và không chệch.
- Tác động của các biến kiểm soát phù hợp với phần lớn các giả thuyết đặt ra: tỷ lệ an toàn vốn (CAR), quy mô (SIZE) và hiệu quả chi phí (EC) đóng vai trò tích cực trong việc duy trì bộ đệm an toàn tài chính, trong khi biến động lợi nhuận và môi trường vĩ mô có ảnh hưởng đan xen đến rủi ro hoạt động.
Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị chính sách:
- Đối với các NHTMCP Việt Nam:
- Xây dựng chiến lược quản trị thanh khoản chủ động, duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản vượt mức sàn 10% theo Thông tư 22/2019/TT-NH nhằm giảm thiểu chi phí chuyển đổi tài sản gấp gáp.
- Nâng cao năng lực vốn tự có, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn CAR đạt chuẩn Basel II vững chắc trên ngưỡng 8%.
- Cân đối kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có, kiểm soát chặt chẽ việc tham gia vào các cuộc đua lãi suất huy động ngắn hạn để tài trợ cho vay trung dài hạn.
- Quản trị tốt chi phí hoạt động, nâng cao hiệu quả chi phí (EC) nhằm tạo nguồn lợi nhuận giữ lại bổ sung vốn tự có.
- Đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước):
- Giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các chỉ tiêu an toàn thanh khoản và quy định an toàn vốn theo chuẩn Basel II đối với từng nhóm ngân hàng thương mại.
- Vận hành linh hoạt các công cụ thị trường mở và tái cấp vốn để hỗ trợ thanh khoản hệ thống khi xuất hiện các cú sốc rút tiền cục bộ, ngăn chặn nguy cơ lây lan mang tính hệ thống.
- Hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm (EWS) và khung giám sát rủi ro vĩ mô gắn với lộ trình tái cơ cấu các tổ chức tín dụng.
Về đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài cung cấp chuỗi bằng chứng thực nghiệm liên tục 10 năm (2012 – 2021) trên 27 NHTMCP Việt Nam, làm rõ cơ chế tác động của rủi ro thanh khoản lên sự ổn định tài chính tại một thị trường mới nổi. Đề tài lấp đầy khoảng trống dữ liệu của giai đoạn tái cơ cấu gần nhất, khẳng định tính ưu việt của phương pháp hồi quy GMM trong việc xử lý dữ liệu tài chính ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế nội tại:
- Hạn chế về cỡ mẫu: Do tính minh bạch thông tin chưa đồng đều, mẫu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 27 NHTMCP, chưa thể bao quát toàn bộ 31 ngân hàng đang vận hành trên thị trường.
- Hạn chế về phân nhóm: Nghiên cứu chưa thực hiện phân tích chuyên sâu theo từng nhóm ngân hàng có quy mô tài sản khác nhau (nhóm ngân hàng gốc quốc doanh Big4 so với nhóm ngân hàng thương mại quy mô vừa và nhỏ).
- Hạn chế về phạm vi thời gian và biến số: Dữ liệu mới dừng lại ở năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các biến động kinh tế sau giai đoạn này; chưa kết hợp đồng thời biến rủi ro tín dụng vào mô hình tương tác đa biến.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Cập nhật và mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo (từ 2022 trở đi) để kiểm định tính ổn định của mô hình trong bối cảnh thị trường mới.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô đặc thù (như rủi ro tín dụng, tỷ lệ nợ xấu NPL) và các biến số cấu trúc hệ thống nhằm nắm bắt toàn diện hơn các kênh tác động.
- Mở rộng phân tích so sánh đa nhóm theo quy mô tài sản hoặc mức độ tập trung thị trường.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị rủi ro tài chính khi tìm kiếm phương pháp luận về đo lường rủi ro thanh khoản và tính toán chỉ số ổn định tài chính Z-score.
- Những người thực hiện nghiên cứu định lượng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình hồi quy dữ liệu bảng, các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) và kỹ thuật ước lượng GMM để khắc phục nội sinh trên phần mềm Stata.
- Cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTMCP và chuyên viên phân tích chính sách tại Ngân hàng Nhà nước: Sử dụng các kết luận thực nghiệm làm căn cứ tham chiếu trong việc thiết lập hạn mức thanh khoản, tính toán đệm an toàn vốn và điều hành chính sách an toàn vi mô - vĩ mô.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số Z-score đo lường sự ổn định tài chính được tính toán và hiệu chỉnh như thế nào trong khóa luận?
Chỉ số Z-score được tính toán dựa trên tổng của tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{E/A}$), chia cho độ lệch chuẩn của $\text{ROA}$ ($\sigma_{\text{ROA}}$). Độ lệch chuẩn $\sigma_{\text{ROA}}$ được tính trên khung thời gian trượt 3 năm ($t$ đến $t-3$). Nhằm khắc phục hiện tượng dữ liệu ROA phân phối không chuẩn trên thực tế, tác giả lấy logarithm tự nhiên của chỉ số này ($\ln(\text{Z-score})$) để đưa vào mô hình hồi quy.
2. Biến đại diện cho rủi ro thanh khoản được đo lường bằng công thức nào và gắn với quy định pháp lý nào?
Rủi ro thanh khoản được đại diện bởi tỷ lệ thanh khoản ($\text{LR}$), tính bằng tỷ số giữa tài sản thanh khoản (tiền và các khoản tương đương tiền) chia cho tổng tài sản. Về mặt pháp lý, khóa luận gắn biến số này với Thông tư số 22/2019/TT-NH của Ngân hàng Nhà nước, văn bản quy định tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu của các NHTMCP phải đạt 10%.
3. Tại sao khóa luận chọn mẫu gồm 27 NHTMCP trong giai đoạn 2012 – 2021?
Thị trường Việt Nam có 31 NHTMCP, nhưng 4 ngân hàng không công bố đầy đủ hoặc thiếu tính nhất quán trong báo cáo tài chính kiểm toán, buộc tác giả phải giới hạn mẫu ở 27 ngân hàng để bảo đảm tính chính xác của dữ liệu bảng. Giai đoạn 2012 – 2021 (10 năm, 270 quan sát) được lựa chọn vì đây là giai đoạn hệ thống ngân hàng triển khai mạnh mẽ Đề án tái cơ cấu 254 của NHNN và Chính phủ, đồng thời số liệu tài chính trong thời kỳ này có độ hoàn chỉnh cao.
4. Khóa luận sử dụng các phương pháp kinh tế lượng nào và tại sao mô hình GMM lại được chọn làm kết quả sau cùng?
Khóa luận vận dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng gồm Pooled OLS, FEM và REM, kết hợp các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM và Hausman để lựa chọn mô hình. Sau khi kiểm định phát hiện mô hình tĩnh tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy tổng quát dạng hệ thống (System GMM). GMM là phương pháp tối ưu giúp khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh giữa các biến và xử lý các khuyết tật phần dư, đảm bảo tính vững của ước lượng qua kiểm định AR(2) và Hansen/Sargan test.
5. Kết quả nghiên cứu xác nhận mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và sự ổn định tài chính như thế nào?
Kết quả ước lượng thực nghiệm khẳng định rủi ro thanh khoản có tác động ngược chiều đến sự ổn định tài chính của các NHTMCP Việt Nam. Sự sụt giảm của tỷ lệ tài sản thanh khoản (đồng nghĩa với RRTK tăng cao) làm giảm giá trị Z-score, đẩy ngân hàng vào trạng thái dễ tổn thương về mặt tài chính và gia tăng nguy cơ mất khả năng chi trả.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Thu Thủy đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản đến sự ổn định tài chính trên mẫu 27 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng GMM trên chỉ số Z-score chuẩn hóa, nghiên cứu chứng minh thực nghiệm rằng rủi ro thanh khoản có ảnh hưởng ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến mức độ an toàn tài chính của hệ thống ngân hàng. Các phát hiện định lượng này đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp quản trị cấu trúc thanh khoản, tỷ lệ an toàn vốn tại các NHTMCP cũng như định hướng công tác thanh tra, giám sát an toàn vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước.