chương 1. Trên cơ sở này, chương 2 sẽ khái quát các khái niệm, lý thuyết có liên quan cũng như có một các nhìn tổng quát về đề tài nghiên cứu qua các bài nghiên cứu đã được thực hiện trước. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ trình bày tổng quan cơ sở lý thuyết và các bằng chứng nghiên cứu lược khảo từ nghiên cứu trong và ngoài nước về các nhân tố ảnh hưởng đến KNSL của các NHTMCP. Định nghĩa Theo Malik (2011), một trong những chỉ tiêu cốt yếu của quản lý tài chính là KNSL.
Mục tiêu chính của quản lý tài chính là tối ưu hóa tài sản của chủ sở hữu và khả năng sinh lời đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá hiệu suất kinh doanh. KNSL không chỉ liên quan đến lợi nhuận mà còn phản ánh mức độ tương đối của hiệu suất. Trong khi lợi nhuận thường được biểu thị bằng một con số cụ thể, KNSL là một thước đo linh hoạt của sự thành công hoặc thất bại của doanh nghiệp. Theo Phan Thị Thu Hà (2013), lợi nhuận là một công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Nó giúp so sánh kết quả đạt được với mức độ rủi ro giữa các ngân hàng và các tổ chức tín dụng khác, cũng như thể hiện sự thành công của ngân hàng. KNSL cung cấp cho ban quản lý ngân hàng một phương tiện để đánh giá hiệu quả quản lý trong tình hình nền kinh tế biến động, và là động lực thúc đẩy các nhà quản lý trong việc lập kế hoạch chiến lược, ra quyết định tài trợ, đầu tư và hoạt động kinh doanh theo từng giai đoạn cụ thể. Khả năng tạo ra lợi nhuận dựa vào hoạt động kinh doanh của các NHTMCP thường được đánh giá qua hai chỉ số quan trọng là lợi nhuận trên tài sản (ROA) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Bên cạnh đó, do đặc thù hoạt động riêng biệt, các ngân hàng còn sử dụng chỉ số thu nhập lãi cận biên (NIM) để phản ánh chính xác hơn mức độ hiệu quả sinh lời của mình.
Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này không chỉ giúp ngân hàng đánh giá được hiệu suất hiện tại mà còn đưa ra các chiến lược cải thiện lợi nhuận trong tương lai. Tóm lại, KNSL của NHTM là một chỉ tiêu tài chính quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Trong môi trường kinh tế thị trường cạnh tranh khắc nghiệt hiện nay, KNSL trở thành thước đo chính về hiệu quả tài chính. Các nhà quản lý ngân hàng luôn tìm cách tối ưu hóa KNSL, vì điều này không chỉ giúp mở 9 rộng quy mô hoạt động mà còn gia tăng thu nhập cho cổ đông thông qua mức cổ tức cao.
Kết quả là giá trị cổ phiếu của ngân hàng tăng, cùng với sự cải thiện về thương hiệu và uy tín. Việc tăng KNSL cũng mang lại điều kiện tốt hơn cho phúc lợi và khen thưởng nhân viên, giúp họ gắn bó với công việc và ổn định nhân sự. Ngoài ra, để tăng khả năng sinh lời ngân hàng cần chú ý đến việc đề phòng và hạn chế rủi ro trong kinh doanh, kết hợp giữa hoạt động tín dụng và đa dạng hóa dịch vụ, quản lý chi phí hiệu quả. Chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại • Tỷ suất sinh lời nhuận trên tổng tài sản (ROA) Gul và cộng sự (2011) chỉ ra rằng ROA là một chỉ số quan trọng và thông dụng được sử dụng để đo lường hiệu suất tài chính của các NH.
Được tính bằng tỷ lệ lợi nhuận hoạt động trên tổng tài sản. 𝐿ợ𝑖 𝑛ℎ𝑢ậ𝑛 𝑠𝑎𝑢 𝑡ℎ𝑢ế 𝑅𝑂𝐴 = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 𝑏ì𝑛ℎ 𝑞𝑢â𝑛 ROA cho biết tỷ lệ lợi nhuận mà mỗi đồng tài sản đầu tư vào hoạt động kinh doanh có thể tạo ra. Điều này giúp xác định cách mà các tổ chức sử dụng tài sản của mình để tạo ra lợi nhuận. ROA cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả quản lý tài sản và có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất giữa các doanh nghiệp và ngân hàng.
• Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) Theo Barth và cộng sự (2001) ROE là một trong những chỉ tiêu chủ chốt nhất trong việc đo lường hiệu suất của NH, vì nó phản ánh khả năng của NH tạo ra lợi nhuận từ mỗi đồng vốn chủ sở hữu. Được tính theo phương thức tỷ lệ lợi nhuận sau thuế với vốn chủ sở hữu. 𝐿ợ𝑖 𝑛ℎ𝑢ậ𝑛 𝑠𝑎𝑢 𝑡ℎ𝑢ế 𝑅𝑂𝐸 = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑣ố𝑛 𝑐ℎủ 𝑠ở ℎữ𝑢 ROE là một phản ánh trực tiếp về khả năng tạo ra lợi nhuận từ mỗi đồng vốn mà cổ đông đầu tư vào NH. ROE không chỉ là một chỉ tiêu tài chính, mà còn là một phản ánh về cách mà NH quản lý vốn và tối ưu hóa lợi nhuận cho cổ đông.
Điều này nhấn mạnh sự phức tạp của ROE, không chỉ đơn giản là một con số trên báo cáo tài 10 chính mà còn là một thước đo về hiệu quả quản lý doanh nghiệp. Một ROE cao thường cho thấy NH đang sử dụng vốn của cổ đông một cách hiệu quả, tăng cường cạnh tranh và tối ưu hóa thu nhập. Đồng thời, cũng thể hiện khả năng quản lý rủi ro và tối ưu hóa chi phí, từ đó tạo ra lợi nhuận ròng cao hơn. • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) là một chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính doanh nghiệp, đo lường khả năng sinh lời từ mỗi đơn vị doanh thu.
Theo nghiên cứu của Brown và Clark (2019), ROS được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng sau thuế cho doanh thu tổng cộng và thường được biểu thị dưới dạng phần trăm. Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất tài chính của doanh nghiệp và đo lường khả năng của doanh nghiệp kiểm soát chi phí và tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh. 𝐿ợ𝑖 𝑛ℎ𝑢ậ𝑛 𝑟ò𝑛𝑔 𝑅𝑂𝑆 = 𝐷𝑜𝑎𝑛ℎ 𝑡ℎ𝑢 ROS cao thường phản ánh khả năng của doanh nghiệp tối ưu hóa cấu trúc chi phí và tăng cường hiệu quả vận hành. Một ROS thấp có thể cho thấy rủi ro về việc không kiểm soát được chi phí và cần thiết phải xem xét kỹ lưỡng để cải thiện hiệu suất tài chính của doanh nghiệp.
• Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) Theo Smith và Johnson (2017) NIM là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất tài chính của các tổ chức tín dụng. Nó phản ánh khả năng của tổ chức trong việc sinh lời từ hoạt động lãi suất và chi phí lãi, và thường được sử dụng để so sánh hiệu quả tài chính giữa các tổ chức khác nhau. NIM được tính bằng cách so sánh thu nhập từ lãi (bao gồm lãi từ cho vay và đầu tư) với chi phí lãi (bao gồm lãi phải trả cho người gửi tiền và các nguồn vốn khác), sau đó chia cho tổng tài sản sinh lời của tổ chức tài chính. 𝑇ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 𝑙ã𝑖 𝑡ℎ𝑢ầ𝑛 𝑁𝐼𝑀 = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 sinh 𝑙ờ𝑖 𝑏ì𝑛ℎ 𝑞𝑢â𝑛 Thông qua việc đo lường và so sánh NIM, nhà đầu tư và các bên liên quan có thể hiểu rõ hơn về hiệu suất hoạt động của ngân hàng và khả năng kiểm soát tài sản 11 tạo ra lợi nhuận cũng như tìm kiếm nguồn vốn phù hợp với chi phí thấp nhất.
NIM cũng cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá các thay đổi và xu hướng trong biên độ lãi suất và so sánh hiệu suất lãi giữa các tổ chức tài chính khác nhau. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời 2. Các yếu tố bên trong của ngân hàng • Quy mô ngân hàng (SIZE) Quy mô ngân hàng (SIZE) thường được đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản (TTS), là một yếu tố quan trọng trong ngành ngân hàng, đánh giá sức mạnh và quyền lực của một NH trong hệ thống tài chính. Tổng tài sản thể hiện tổng giá trị tài sản mà ngân hàng sở hữu, bao gồm các khoản cho vay, chứng khoán đầu tư, và các loại tài sản khác (Saunders & Cornett 2014).
Cụ thể, một ngân hàng lớn với quy mô to lớn có thể có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn đến thị trường và có lợi thế về khả năng tiếp cận vốn, đồng thời cũng thường có chi phí vận hành thấp hơn nhờ vào hiệu quả kinh tế quy mô. Tuy nhiên, SIZE cũng có thể gây ra những thách thức quản lý và rủi ro hệ thống, đặc biệt khi mở rộng quá mức. Do đó, việc quản lý và kiểm soát quy mô ngân hàng là một yếu tố quan trọng đối với sự thành công và bền vững của ngân hàng trong thị trường ngày nay. SIZE được đo lường bằng công thức: 𝑆𝐼𝑍𝐸 = ln (𝑡ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛) • Hệ số an toàn vốn (CAR) Hệ số an toàn vốn (CAR) là một chỉ số quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng, được sử dụng để đo lường khả năng của một NH trong việc đối phó với các rủi ro tài chính và bảo vệ lợi ích của người gửi tiền.
CAR thường được tính bằng cách chia tổng vốn sở hữu của ngân hàng cho tổng số dư nợ và các khoản nợ cần phải chi trả. Nghiên cứu của Demirgüç-Kunt và Huizingam (2010) đã chỉ ra rằng CAR cao có thể tăng cường khả năng cung cấp tín dụng và tăng cường lợi nhuận dài hạn của ngân hàng, bởi vì nó tạo ra niềm tin từ phía khách hàng và nhà đầu tư. Từ đó sẽ tạo ra một lượng tiền mặt dự trữ lớn hơn, có thể sử dụng để mở rộng các khoản tín dụng của ngân hàng. Điều này biểu thị rằng ngân hàng có mức vốn đủ để ứng phó với các rủi 12 ro tiềm ẩn và khả năng chi trả nợ của mình.
Kết quả là, sự ổn định và minh bạch trong hệ thống tài chính sẽ được tăng cường. CAR được đo lường bằng công thức: 𝑉ố𝑛 𝑐ℎủ 𝑠ở ℎữ𝑢 𝐶𝐴𝑅 = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 • Tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP) Tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP) là các khoản tiền mà cá nhân hoặc tổ chức đặt vào các tài khoản ngân hàng hoặc các sản phẩm tiền gửi khác với mục đích bảo quản và tích lũy tiền bạc. Anteneh và Tewolde (2017) phân loại tiền gửi này thành ba loại chính: tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi không kỳ hạn. Trong số này, chỉ tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn mang lại lãi suất.
Nguồn vốn từ việc thu hút tiền gửi của khách hàng được coi là nguồn vốn ổn định với chi phí thấp và ổn định hơn so với các nguồn vốn khác trong cơ cấu nợ phải trả.