Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống kinh tế thị trường tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) giữ vai trò là cầu nối trung gian tài chính dẫn vốn từ các chủ thể có nguồn vốn nhàn rỗi sang các chủ thể có nhu cầu sử dụng vốn. Hoạt động chuyển giao và cung ứng vốn không chỉ đem lại nguồn thu nhập chủ đạo cho ngân hàng mà còn hỗ trợ kiểm soát tiền tệ, tái cấu trúc nền kinh tế và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển, sự cạnh tranh gay gắt nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xác định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực sinh lời. Trong đó, nguồn vốn tự có và cơ cấu vốn được xem là yếu tố nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh và sức mạnh tài chính của từng tổ chức tín dụng.
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy mối quan hệ giữa vốn và khả năng sinh lời của ngân hàng vẫn còn nhiều tranh luận và chưa đạt được sự đồng thuận:
- Các nghiên cứu của Berger (1995), Demirgüç-Kunt và cộng sự (2000), Lee và Hsieh (2013), Đỗ Hoài Linh và Vũ Kiều Trang (2019) ghi nhận vốn tác động cùng chiều với khả năng sinh lời.
- Các công trình của Wasiuzzaman và Tarmizi (2010), Goddard và cộng sự (2010, 2013) lại kết luận tỷ lệ vốn có mối quan hệ nghịch chiều với khả năng sinh lời do gánh nặng chi phí cơ hội và suy giảm lợi thế đòn bẩy tài chính.
- Một số nghiên cứu khác tại Việt Nam như của Nguyễn Thị Hồng Vinh và Lê Phan Thị Diệu Thảo (2016), Nguyễn Thùy Dương và cộng sự (2018) cho ra kết quả không đồng nhất tùy thuộc vào chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời (tác động thuận chiều với ROA hoặc NIM nhưng lại tác động ngược chiều với ROE).
Trước sự thiếu nhất quán này, khóa luận đặt ra các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của vốn đến khả năng sinh lời tại các ngân hàng TMCP Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời và kiểm soát rủi ro.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích dấu hiệu và mức độ ảnh hưởng của vốn đối với khả năng sinh lời tại các ngân hàng TMCP tại Việt Nam.
- Đánh giá tác động của vốn đối với khả năng sinh lời tại các ngân hàng TMCP tại Việt Nam thông qua các mô hình định lượng.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Vốn có tác động đến khả năng sinh lời tại các ngân hàng TMCP Việt Nam không?
- Vốn tác động đến khả năng sinh lời tại các ngân hàng TMCP Việt Nam như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa vốn và khả năng sinh lời của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 31 ngân hàng TMCP đang hoạt động tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2009 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên các khái niệm pháp lý, lý thuyết tài chính - ngân hàng và hệ thống mô hình kinh tế lượng dành cho dữ liệu bảng.
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý
- Căn cứ pháp lý: Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 về định nghĩa ngân hàng thương mại và các quy định hiện hành về cấu trúc vốn chủ sở hữu (vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ dự phòng tài chính, lợi nhuận giữ lại) và vốn nợ (tiền gửi huy động, giấy tờ có giá, vốn vay tổ chức tín dụng và Ngân hàng Trung ương).
- Lý thuyết Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (Structure – Conduct – Performance - SCP): Giả định rằng các ngân hàng có mức độ tập trung vốn chủ sở hữu cao hơn sẽ sở hữu năng lực cạnh tranh mạnh hơn, chi phí phá sản thấp hơn, từ đó tạo ra lợi nhuận cao hơn (Molyneux và cộng sự, 1995; Ayadin và Karakaya, 2014).
- Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Khởi xướng bởi Jensen và Meckling (1976), giải thích mối quan hệ và sự bất cân xứng thông tin giữa cổ đông (bên ủy nhiệm) và ban điều hành (bên được ủy nhiệm). Việc gia tăng vốn chủ sở hữu giúp tăng cường cơ chế giám sát nhưng cũng có thể làm thay đổi chi phí đại diện và mức độ chấp nhận rủi ro trong quản trị kinh doanh.
Biến số và mô hình nghiên cứu
Khóa luận thiết lập 3 phương trình hồi quy tuyến tính ứng với 3 thước đo khả năng sinh lời:
$$\text{NIM}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{i,t} + \beta_2 \text{DEP}{i,t} + \beta_3 \text{NLTA}{i,t} + \beta_4 \text{SIZE}{i,t} + \beta_5 \text{LIQ}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}{i,t} + \beta_7 \text{INF}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
$$\text{ROA}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{i,t} + \beta_2 \text{DEP}{i,t} + \beta_3 \text{NLTA}{i,t} + \beta_4 \text{SIZE}{i,t} + \beta_5 \text{LIQ}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}{i,t} + \beta_7 \text{INF}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
$$\text{ROE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{i,t} + \beta_2 \text{DEP}{i,t} + \beta_3 \text{NLTA}{i,t} + \beta_4 \text{SIZE}{i,t} + \beta_5 \text{LIQ}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}{i,t} + \beta_7 \text{INF}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
| Phân loại biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| Biến phụ thuộc |
Thu nhập lãi thuần cận biên |
NIM |
Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản |
- |
|
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
- |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
- |
| Biến độc lập |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
CAP |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
+ |
|
Tỷ lệ tiền gửi |
DEP |
Tổng tiền gửi / Tổng tài sản |
- |
|
Tỷ lệ cho vay |
NLTA |
Cho vay ròng / Tổng tài sản |
+ |
|
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản |
+ |
|
Khả năng thanh khoản |
LIQ |
Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản |
+ |
| Biến kiểm soát |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) |
+ |
|
Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%) |
+ |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp ước lượng: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) thông qua ba mô hình: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Các kiểm định lựa chọn và chẩn đoán: Kiểm định F (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM; Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên công bố công khai của 31 ngân hàng TMCP Việt Nam từ năm 2009 đến năm 2019, kết hợp số liệu kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, tạo thành bộ dữ liệu bảng không cân bằng gồm 328 quan sát.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu đề tài khóa luận
Chương mở đầu tập trung trình bày bối cảnh kinh tế, vai trò trung gian vốn của hệ thống ngân hàng TMCP và tính cấp thiết của việc nghiên cứu tác động của vốn đến khả năng sinh lời. Tác giả chỉ ra sự thiếu thống nhất trong các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại các thị trường phát triển và đang phát triển. Trên cơ sở đó, chương xác định mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (vốn và khả năng sinh lời), phạm vi khảo sát (31 ngân hàng TMCP giai đoạn 2009–2019), phương pháp định lượng thực hiện và bố cục toàn văn gồm 5 chương.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu về tác động của vốn đến khả năng sinh lời tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại cổ phần theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010; phân tích cấu trúc vốn ngân hàng (gồm vốn chủ sở hữu và vốn nợ); và làm rõ 3 chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời (ROA, ROE, NIM). Tác giả phân tích hai lý thuyết nền tảng là Lý thuyết Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (SCP) và Lý thuyết ủy nhiệm.
Bên cạnh đó, chương tổng quan chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài (Athanasoglou và cộng sự, 2006; Flamini và cộng sự, 2009; Wasiuzzaman và Tarmizi, 2010; Lee và Hsieh, 2013; Goddard và cộng sự, 2013; Ayadin và Karakaya, 2014) và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Hồng Vinh và Lê Phan Thị Diệu Thảo, 2016; Nguyễn Thùy Dương và cộng sự, 2018; Đỗ Hoài Linh và Vũ Kiều Trang, 2019). Chương kết luận bằng Bảng 2.1 tổng hợp biến số và dấu tác động của các công trình đi trước, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu cần tiếp tục kiểm chứng trong giai đoạn 2009–2019 tại Việt Nam.
Chương 3. Phương pháp và mô hình nghiên cứu
Chương này thiết lập 3 mô hình hồi quy đa biến tương ứng với các biến phụ thuộc NIM, ROA, ROE cùng 7 biến giải thích (CAP, DEP, NLTA, SIZE, LIQ, GDP, INF). Tác giả trình bày chi tiết công thức tính toán và lập luận kinh tế để xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H7) cùng bảng dấu kỳ vọng.
Chương 3 cũng mô tả quy trình kỹ thuật kinh tế lượng với dữ liệu bảng: nguyên lý của Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) nhằm kiểm soát các đặc điểm riêng biệt không thay đổi theo thời gian, mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kiểm định F-test, kiểm định Hausman và kiểm định đa cộng tuyến VIF. Phần dữ liệu nghiên cứu cung cấp danh sách chi tiết 31 ngân hàng TMCP trong mẫu khảo sát (Bảng 3.4) cùng phân bổ 328 quan sát qua các năm từ 2009 đến 2019 (Bảng 3.3).
Chương 4. Phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình:
- Thống kê mô tả và tương quan: Thống kê mô tả 328 quan sát (Bảng 4.1) và ma trận tương quan Pearson (Bảng 4.2) cho thấy các mối tương quan phù hợp với lý thuyết tài chính.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số Mean VIF = 1.69 (< 2) và tất cả các hệ số VIF thành phần đều nhỏ hơn 3 (cao nhất là biến CAP với VIF = 2.69), khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định lựa chọn mô hình:
- Mô hình (1) - biến phụ thuộc NIM: F-test cho giá trị $F(30, 290) = 12.00$ ($p < 0.05$) bác bỏ Pooled OLS; kiểm định Hausman cho $\text{Chi}^2(8) = 1.9804$ ($p > 0.05$), chấp nhận giả thuyết $H_0$, do đó mô hình REM được lựa chọn.
- Mô hình (2) - biến phụ thuộc ROA: F-test cho $F(30, 290) = 2.00$ ($p < 0.05$) ủng hộ FEM thay vì Pooled OLS; kiểm định Hausman cho $\text{Chi}^2(8) = 12.0830$ ($p > 0.05$), chấp nhận mô hình REM.
- Mô hình (3) - biến phụ thuộc ROE: F-test cho $F(30, 290) = 4.00$ ($p < 0.05$); kiểm định Hausman cho $\text{Chi}^2(8) = 20.0048$ ($p < 0.05$), bác bỏ $H_0$, do đó mô hình FEM được lựa chọn.
- Thảo luận kết quả: Tác giả phân tích chi tiết tác động của từng biến độc lập lên NIM, ROA, ROE và so sánh đối chiếu với các phát hiện trong y văn.
Chương 5. Kết luận đóng góp nghiên cứu và khuyến nghị giải pháp
Chương cuối cùng tổng hợp toàn bộ kết quả nghiên cứu thực nghiệm qua Bảng 5.1; đánh giá sự tương thích của các phát hiện với khung lý thuyết SCP và các công trình trước đây. Từ các bằng chứng định lượng, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị giải pháp nhằm củng cố năng lực tài chính, tối ưu hóa cơ cấu vốn chủ sở hữu, quản trị quy mô tài sản và kiểm soát rủi ro cho hệ thống ngân hàng TMCP Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính
Kết quả ước lượng từ các mô hình được lựa chọn tối ưu (REM cho NIM và ROA; FEM cho ROE) được tổng hợp tại bảng dưới đây:
| Biến độc lập |
Kỳ vọng dấu |
Tác động đến NIM (Mô hình REM) |
Tác động đến ROA (Mô hình REM) |
Tác động đến ROE (Mô hình FEM) |
| CAP (Tỷ lệ vốn CSH) |
+ |
+ (Mức ý nghĩa 1%) |
+ (Mức ý nghĩa 1%) |
- (Mức ý nghĩa 5%) |
| SIZE (Quy mô ngân hàng) |
+ |
+ (Mức ý nghĩa 1%) |
+ (Mức ý nghĩa 5%) |
- (Mức ý nghĩa 10%) |
| NLTA (Tỷ lệ cho vay) |
+ |
+ (Mức ý nghĩa 1%) |
+ (Mức ý nghĩa 1%) |
+ (Mức ý nghĩa 1%) |
| DEP (Tỷ lệ tiền gửi) |
- |
- (Mức ý nghĩa 1%) |
- (Mức ý nghĩa 1%) |
- (Mức ý nghĩa 1%) |
| LIQ (Khả năng thanh khoản) |
+ |
0 (Không có ý nghĩa) |
0 (Không có ý nghĩa) |
0 (Không có ý nghĩa) |
| INF (Tỷ lệ lạm phát) |
+ |
+ (Mức ý nghĩa 1%) |
+ (Mức ý nghĩa 1%) |
+ (Mức ý nghĩa 5%) |
| GDP (Tăng trưởng kinh tế) |
+ |
0 (Không có ý nghĩa) |
0 (Không có ý nghĩa) |
+ (Mức ý nghĩa 10%) |
Ghi chú: Dấu (+) thể hiện tác động cùng chiều, dấu (-) thể hiện tác động ngược chiều, ký hiệu (0) thể hiện không có ý nghĩa thống kê.
Luận giải kết quả và đóng góp của nghiên cứu
- Tác động của tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP):
- CAP tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với NIM và ROA. Kết quả này ủng hộ Lý thuyết Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (SCP) và phù hợp với kết luận của Tan (2016), Đỗ Hoài Linh và Vũ Kiều Trang (2019). Ngân hàng có vốn chủ sở hữu cao có độ tín nhiệm tốt, chi phí phá sản thấp và thu hút được khách hàng lớn.
- Ngược lại, CAP có mối quan hệ nghịch biến với ROE (mức ý nghĩa 5%), phù hợp với phát hiện của Wasiuzzaman và Tarmizi (2010), Goddard và cộng sự (2013), Nguyễn Thị Hồng Vinh và Lê Phan Thị Diệu Thảo (2016). Tỷ lệ vốn CSH quá cao làm mất lợi thế đòn bẩy tài chính, giảm lá chắn thuế thu nhập và phát sinh chi phí cơ hội vốn lớn.
- Tác động của quy mô ngân hàng (SIZE): SIZE tác động thuận chiều đến NIM (1%) và ROA (5%) nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô và khả năng đa dạng hóa danh mục sản phẩm tín dụng (Pasiouras và Kosmidou, 2007). Tuy nhiên, SIZE tác động nghịch chiều đến ROE (10%), phản ánh thực tế tại một số ngân hàng lớn (đặc biệt là khối NHTM có vốn nhà nước) khi tập trung mở rộng quy mô tài sản nhưng chất lượng danh mục cho vay chưa tương xứng.
- Tác động của tỷ lệ cho vay (NLTA) và tỷ lệ tiền gửi (DEP): NLTA đồng biến với cả 3 chỉ tiêu sinh lời ở mức ý nghĩa 1%, khẳng định hoạt động cấp tín dụng vẫn là nguồn tạo thu nhập cốt lõi của hệ thống NHTM Việt Nam. Trái lại, DEP nghịch biến với cả 3 chỉ tiêu sinh lời ở mức ý nghĩa 1%, phản ánh chi phí trả lãi huy động tiền gửi cao trong bối cảnh cạnh tranh thị phần làm suy giảm biên lợi nhuận.
- Tác động của các yếu tố vĩ mô: Lạm phát (INF) tác động cùng chiều đến cả 3 thước đo sinh lời do các ngân hàng chủ động điều chỉnh lãi suất cho vay danh nghĩa tăng nhanh hơn chi phí huy động. Tăng trưởng kinh tế (GDP) chỉ có tác động tích cực đến ROE (mức ý nghĩa 10%) và không có ý nghĩa thống kê đối với NIM và ROA.
- Đóng góp học thuật: Đề tài cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động đa chiều của vốn đến khả năng sinh lời trong bối cảnh tái cấu trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2009–2019. Việc phân tách 3 chỉ tiêu phụ thuộc (NIM, ROA, ROE) giúp làm rõ bức tranh tài chính toàn diện, tránh việc quy kết phiến diện khi chỉ sử dụng một biến số sinh lời đơn lẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và đặc điểm dữ liệu được văn bản đề cập, nghiên cứu tồn tại một số điểm giới hạn:
- Cấu trúc dữ liệu: Do một số ngân hàng không công bố đầy đủ số liệu liên tục trong suốt 11 năm, mẫu dữ liệu nghiên cứu là dạng dữ liệu bảng không cân bằng (328 quan sát từ 31 ngân hàng).
- Phạm vi biến số: Nghiên cứu chỉ xem xét 5 biến đặc thù ngân hàng (CAP, SIZE, NLTA, DEP, LIQ) và 2 biến vĩ mô (GDP, INF). Một số biến số như khả năng thanh khoản (LIQ) chưa tìm thấy ý nghĩa thống kê trong các mô hình ước lượng.
- Phương pháp ước lượng: Nghiên cứu tập trung vào các mô hình tĩnh Pooled OLS, FEM và REM, chưa áp dụng các phương pháp hồi quy động dạng sai phân/hệ thống (GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa vốn và khả năng sinh lời.
- Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi thời gian sau năm 2019, bổ sung các biến đại diện cho rủi ro tín dụng (tỷ lệ nợ xấu), năng lực quản trị, hoặc áp dụng mô hình động GMM để tăng độ vững chắc của các ước lượng.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng ứng dụng dữ liệu bảng (Panel Data), từ khâu thu thập và xử lý số liệu báo cáo tài chính, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman Test) đến diễn giải kết quả kinh tế lượng trên phần mềm Stata.
- Đối với các nhà nghiên cứu về hệ thống ngân hàng: Phần tổng quan y văn (Chương 2) và bảng so sánh các nghiên cứu trong và ngoài nước cung cấp cơ sở lý thuyết đầy đủ về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động ngân hàng.
- Đối với nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý: Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng thực tế cho thấy việc tăng vốn chủ sở hữu giúp cải thiện ROA và NIM nhưng cần cân đối đòn bẩy tài chính để không làm suy giảm ROE của cổ đông, đồng thời lưu ý kiểm soát chi phí tiền gửi huy động.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu nào để đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng?
Khóa luận sử dụng đồng thời 3 chỉ tiêu phụ thuộc gồm: Tỷ lệ thu nhập lãi thuần trên tổng tài sản (NIM = Thu nhập thuần / Tổng tài sản), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản), và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu).
2. Tại sao tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) tác động cùng chiều với ROA và NIM nhưng lại tác động ngược chiều với ROE?
CAP tác động tích cực đến ROA và NIM vì ngân hàng có vốn CSH cao sở hữu mức độ tín nhiệm lớn, chi phí phá sản thấp và dễ thu hút khách hàng lớn (phù hợp với lý thuyết SCP). Tuy nhiên, CAP tác động tiêu cực đến ROE do tỷ lệ vốn CSH quá cao làm giảm hiệu ứng đòn bẩy tài chính, mất lợi thế về lá chắn thuế thu nhập và phải chịu chi phí cơ hội vốn chủ sở hữu cao hơn.
3. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình kinh tế lượng cho từng biến phụ thuộc diễn ra như thế nào?
- Với mô hình NIM: F-test ($p < 0.05$) loại Pooled OLS; kiểm định Hausman ($\text{Chi}^2 = 1.9804, p > 0.05$) chọn mô hình REM.
- Với mô hình ROA: F-test ($p < 0.05$) loại Pooled OLS; kiểm định Hausman ($\text{Chi}^2 = 12.0830, p > 0.05$) chọn mô hình REM.
- Với mô hình ROE: F-test ($p < 0.05$) loại Pooled OLS; kiểm định Hausman ($\text{Chi}^2 = 20.0048, p < 0.05$) chọn mô hình FEM.
4. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ nguồn nào và có quy mô bao nhiêu?
Dữ liệu gồm 328 quan sát được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 31 ngân hàng TMCP Việt Nam giai đoạn 2009–2019, kết hợp với chỉ số tăng trưởng GDP và lạm phát do Tổng cục Thống kê công bố.
5. Biến số nào trong mô hình không có ý nghĩa thống kê đối với khả năng sinh lời của ngân hàng?
Biến khả năng thanh khoản (LIQ = Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản) không tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với bất kỳ chỉ tiêu sinh lời nào (NIM, ROA, ROE) trong tất cả các mô hình hồi quy.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hồng Bảo Nhung đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm về tác động của vốn đến khả năng sinh lời tại 31 ngân hàng TMCP Việt Nam giai đoạn 2009–2019 bằng phương pháp dữ liệu bảng. Kết quả nghiên cứu chứng minh tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) có tác động tích cực đến NIM và ROA nhưng lại tác động ngược chiều đến ROE, đồng thời khẳng định vai trò sinh lời chủ đạo của hoạt động cho vay (NLTA) và áp lực chi phí từ tỷ lệ tiền gửi (DEP). Công trình cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, hỗ trợ các ngân hàng thương mại định hình chiến lược quản trị vốn và cấu trúc tài chính hợp lý nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo an toàn hoạt động.