CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

Tài liệu nghiên cứu Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

102
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NHTM

1.1. KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NHTM

1.1.1. Khái niệm KNSL của NHTM

1.1.2. Các chỉ tiêu đo lường KNSL của NHTM

1.1.2.1. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản – ROA (Return On Assets)
1.1.2.2. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu – ROE (Return On Equity)
1.1.2.3. Tỷ lệ thu nhập lãi thuần – NIM (Net Interest Margin)

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng lời của NHTM

1.2.1. Các nhân tố nội tại NH

1.2.1.1. Quy mô tổng tài sản của NH
1.2.1.2. Quy mô vốn chủ sở hữu của NH
1.2.1.3. Tiền gửi NH
1.2.1.4. Dư nợ cho vay khách hàng
1.2.1.5. Rủi ro tín dụng

1.2.2. Các nhân tố vĩ mô

1.2.2.1. Dịch bệnh Covid-19
1.2.2.2. Tăng trưởng GDP

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM

2.1. Thực trạng về KNSL của các NHTM tại Việt Nam

2.1.1. Tỷ suất sinh lời trên tổng tải sản (ROA)

2.1.2. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)

2.1.3. Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM)

2.2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến KNSL của NHTM Việt Nam

2.2.1. Các nhân tố nội tại của NH

2.2.1.1. Quy mô tổng tài sản NH
2.2.1.2. Quy mô VCSH của NH
2.2.1.3. Tổng tiền gửi
2.2.1.4. Dư nợ cho vay khách hàng
2.2.1.5. Rủi ro tín dụng

2.2.2. Các nhân tố vĩ mô

2.2.2.1. Dịch bệnh Covid-19
2.2.2.2. Tốc độ tăng trưởng kinh tế

2.3. Mô hình nghiên cứu

2.3.1. Mô hình tham khảo

2.3.2. Giới thiệu biến và hiệu chỉnh mô hình

2.3.2.1. Biến phụ thuộc
2.3.2.2. Biến độc lập và kỳ vọng

2.3.3. Giả thuyết nghiên cứu

2.4. Thu thập và xử lý số liệu

2.4.1. Mẫu nghiên cứu và nguồn số liệu

2.4.1.1. Mẫu nghiên cứu
2.4.1.2. Nguồn số liệu

2.4.2. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

2.4.3. Quy trình nghiên cứu

2.5. Kết quả nghiên cứu

2.5.1. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu

2.5.2. Phân tích tương quan các biến

2.5.3. Phân tích hồi quy với POLS, FEM, REM và kiểm định đa cộng tuyến

2.5.4. Lựa chọn mô hình hồi quy thích hợp

2.5.4.1. Kiểm định LM (Breusch and pagan Lagrangian Multiplier) cho PSSSTĐ
2.5.4.2. Kiểm định Wooldrige cho tự tương quan

2.5.5. Khắc phục các khuyết tật trong mô hình

2.5.6. Kết quả nghiên cứu

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG III: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM

3.1. Kết luận mô hình nghiên cứu

3.2. Khuyến nghị NHTM và NHNN nhằm nâng cao KNSL của các NHTM tại Việt Nam

3.2.1. Khuyến nghị các NHTM

3.2.2. Khuyến nghị Chính phủ và NHNN

3.3. Hạn chế của đề tài

3.4. Đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng Thương Mại 55 Ký Tự

Khả năng sinh lời (KNSL) của Ngân hàng Thương mại (NHTM) là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng tạo ra lợi nhuận. KNSL không chỉ là thước đo thành công của ngân hàng mà còn là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định tài chính và tăng trưởng bền vững. Một ngân hàng có khả năng sinh lời tốt sẽ thu hút được vốn đầu tư, mở rộng quy mô hoạt động và cung cấp các dịch vụ tài chính chất lượng cao hơn cho khách hàng. Theo Thủ tướng Phạm Minh Chính (2022), hoạt động của ngành ngân hàng góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, đảm bảo các hoạt động sản xuất kinh doanh. Ngược lại, KNSL kém có thể dẫn đến tình trạng thiếu vốn, giảm khả năng cạnh tranh và thậm chí là nguy cơ phá sản. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, việc nâng cao khả năng sinh lời ngân hàng thương mại trở thành một nhiệm vụ cấp thiết đối với các nhà quản lý và hoạch định chính sách.

1.1. Định Nghĩa và Ý Nghĩa của Khả Năng Sinh Lời NHTM

Khả năng sinh lời ngân hàng thương mại đề cập đến khả năng của ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi, như cho vay, đầu tư và cung cấp dịch vụ tài chính. KNSL phản ánh hiệu quả sử dụng vốn, quản lý chi phí và khả năng đối phó với rủi ro của ngân hàng. Một ngân hàng có KNSL tốt không chỉ đảm bảo lợi nhuận cho cổ đông mà còn tạo ra nguồn lực để tái đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng thị phần. Theo đó, KNSL không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực để ngân hàng liên tục cải thiện và đổi mới. Nó còn là cơ sở để đổi mới ngân hàng và tạo nên sự phong phú cho tệp sản phẩm, qua đó có thể hoạt động hiệu quả, phát triển mạnh mẽ và bền vững.

1.2. Các Chỉ Số Quan Trọng Đánh Giá Khả Năng Sinh Lời

Để đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng, các nhà phân tích thường sử dụng một số chỉ số chính như ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu), ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), NIM (Tỷ lệ thu nhập lãi thuần), và CIR (Chi phí hoạt động/Tổng thu nhập). ROE phản ánh khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu, ROA đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. NIM cho biết mức độ sinh lời từ hoạt động cho vay và đầu tư, và CIR đánh giá hiệu quả quản lý chi phí hoạt động. Theo Vũ Thị Phương Anh, KNSL là cơ sở giúp đổi mới NH và tạo nên sự phong phú cho tệp sản phẩm. Phân tích toàn diện các chỉ số này giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

II. Các Yếu Tố Nội Tại Ảnh Hưởng Lợi Nhuận Ngân Hàng 58 Ký Tự

Các nhân tố nội tại của ngân hàng, bao gồm quy mô, vốn chủ sở hữu, tiền gửi, dư nợ cho vay, và rủi ro tín dụng, đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định khả năng sinh lời. Quy mô ngân hàng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế theo quy mô và khả năng đa dạng hóa hoạt động. Vốn chủ sở hữu là nguồn vốn quan trọng để hỗ trợ hoạt động kinh doanh và đối phó với rủi ro. Tiền gửi là nguồn vốn huy động chính để cung cấp tín dụng cho nền kinh tế. Theo Đoàn Việt Hùng (2016), vốn chủ sở hữu tác động cùng chiều và khá mạnh mẽ đến ROA. Dư nợ cho vay là hoạt động tạo ra thu nhập chính cho ngân hàng, nhưng cũng đi kèm với rủi ro tín dụng. Việc quản lý hiệu quả các nhân tố nội tại này là yếu tố then chốt để nâng cao lợi nhuận và đảm bảo sự ổn định của ngân hàng.

2.1. Tác Động của Quy Mô Tổng Tài Sản và Vốn Chủ Sở Hữu

Quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Quy mô tổng tài sản lớn giúp ngân hàng tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, giảm chi phí hoạt động và tăng khả năng đa dạng hóa hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, quy mô quá lớn cũng có thể gây ra khó khăn trong việc quản lý và kiểm soát rủi ro. Vốn chủ sở hữu là nguồn vốn quan trọng để hỗ trợ hoạt động kinh doanh, tăng cường khả năng chống đỡ rủi ro và đáp ứng các yêu cầu về vốn pháp định. Theo Kosmidou, K. (2012) sức mạnh vốn được thể hiện bằng tỷ lệ Vốn chủ sở hữu/ Tổng tài sản (EQAS) là nhân tố chính quyết định lợi nhuận của các NH Anh. Việc duy trì một tỷ lệ vốn chủ sở hữu hợp lý là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng bền vững của ngân hàng.

2.2. Ảnh Hưởng của Dư Nợ Cho Vay và Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng

Dư nợ cho vay là hoạt động tạo ra thu nhập chính cho ngân hàng, nhưng cũng đi kèm với rủi ro tín dụng. Việc mở rộng dư nợ cho vay giúp ngân hàng tăng doanh thu, nhưng cũng làm tăng nguy cơ nợ xấu và giảm khả năng sinh lời. Quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro nợ xấu, bảo vệ vốn và duy trì lợi nhuận. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống đánh giá tín dụng chặt chẽ, kiểm soát rủi ro tập trung và có các biện pháp xử lý nợ xấu kịp thời. Theo Davydenko và Antonina (2011), RRTD ảnh hưởng mạnh đến KNSL của các NH.

III. Yếu Tố Vĩ Mô Tác Động Đến Khả Năng Sinh Lời 59 Ký Tự

Các yếu tố vĩ mô, bao gồm môi trường kinh tế, chính sách tiền tệ, cạnh tranh, và các biến động bất ngờ như dịch bệnh, có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời ngân hàng. Tăng trưởng kinh tế tạo ra nhu cầu tín dụng, giúp ngân hàng mở rộng hoạt động cho vay và tăng doanh thu. Chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến lãi suất, tỷ giá hối đoái và thanh khoản, tác động đến chi phí vốn và lợi nhuận của ngân hàng. Dịch bệnh Covid-19, NHNN cho biết, hệ thống NH vô cùng nỗ lực để tháo gỡ khó khăn của người dân và doanh nghiệp. Theo NHNN “đến cuối tháng 09/2021, các NH đã cơ cấu lại thời gian trả nợ cho hơn 278.000 khách hàng. Cạnh tranh gay gắt có thể làm giảm biên lợi nhuận và tăng chi phí hoạt động. Các ngân hàng cần chủ động thích ứng với các biến động vĩ mô để duy trì khả năng sinh lời.

3.1. Ảnh Hưởng của Tăng Trưởng Kinh Tế và Chính Sách Tiền Tệ

Tăng trưởng kinh tế tạo ra môi trường thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Khi kinh tế tăng trưởng, nhu cầu tín dụng tăng lên, giúp ngân hàng mở rộng hoạt động cho vay và tăng doanh thu. Tuy nhiên, tăng trưởng quá nóng có thể dẫn đến lạm phát và bong bóng tài sản, gây ra rủi ro cho ngân hàng. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có tác động trực tiếp đến lãi suất, tỷ giá hối đoái và thanh khoản của hệ thống ngân hàng. Theo Kosmidou, K. (2012) GDPGR tác động tích cự và đáng kể đến KNSL của các NH, trong khi đó lạm phát lại có tác động tiêu cực tới tỷ lệ ROAA. NHNN có thể sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Việc điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt và hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

3.2. Tác Động của Cạnh Tranh và Các Biến Động Bất Ngờ

Cạnh tranh trong ngành ngân hàng ngày càng gay gắt, đặc biệt là với sự tham gia của các tổ chức tài chính phi ngân hàng và các công ty công nghệ tài chính (Fintech). Cạnh tranh có thể làm giảm biên lợi nhuận của ngân hàng, tăng chi phí hoạt động và đòi hỏi ngân hàng phải liên tục đổi mới để duy trì khả năng cạnh tranh. Các biến động bất ngờ, như khủng hoảng tài chính, dịch bệnh, hoặc thay đổi chính sách, có thể gây ra cú sốc lớn cho hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng cần có kế hoạch ứng phó với khủng hoảng, quản lý rủi ro hiệu quả và chủ động thích ứng với các thay đổi để giảm thiểu tác động tiêu cực.

IV. Phương Pháp Nâng Cao Khả Năng Sinh Lời Hiệu Quả 57 Ký Tự

Để nâng cao khả năng sinh lời, các ngân hàng cần tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, quản lý rủi ro, và khai thác các cơ hội tăng trưởng mới. Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động bao gồm việc giảm chi phí hoạt động, tăng năng suất lao động, và cải thiện quy trình làm việc. Quản lý rủi ro bao gồm việc đánh giá, kiểm soát và giảm thiểu các rủi ro tín dụng, thị trường, hoạt động, và pháp lý. Khai thác các cơ hội tăng trưởng mới bao gồm việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, mở rộng thị trường, và tận dụng công nghệ số. Theo Nguyễn Thị Thu Hiền (2017), Nghiên cứu chưa tìm thấy bằng chứng có ý nghĩa thống kê về tác động của LA_De, SIZE, OE_TA, CA. Các ngân hàng cần có chiến lược rõ ràng, linh hoạt và sáng tạo để đạt được mục tiêu tăng trưởng khả năng sinh lời bền vững.

4.1. Tối Ưu Hóa Hiệu Quả Hoạt Động và Quản Lý Chi Phí

Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động là yếu tố then chốt để nâng cao khả năng sinh lời. Các ngân hàng cần tập trung vào việc giảm chi phí hoạt động, tăng năng suất lao động, và cải thiện quy trình làm việc. Việc áp dụng công nghệ số, tự động hóa các quy trình, và đào tạo nâng cao năng lực cho nhân viên có thể giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí, tăng hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Quản lý chi phí hiệu quả cũng là yếu tố quan trọng. Các ngân hàng cần kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí, như chi phí nhân sự, chi phí marketing, và chi phí quản lý, và tìm kiếm các cơ hội để giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ.

4.2. Tăng Cường Quản Lý Rủi Ro và Đa Dạng Hóa Hoạt Động

Quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo sự ổn định và khả năng sinh lời của ngân hàng. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống đánh giá và kiểm soát rủi ro chặt chẽ, đặc biệt là rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động, và rủi ro pháp lý. Việc đa dạng hóa hoạt động kinh doanh cũng giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tập trung và tăng khả năng thích ứng với các biến động của thị trường. Các ngân hàng có thể phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, mở rộng thị trường, và tận dụng công nghệ số để tăng doanh thu và giảm rủi ro.Theo Ong Tze San và Teh Boon Heng (2012) tăng trưởng GDP hàng năm ảnh hưởng không đáng kể.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Số Tăng Lợi Nhuận Ngân Hàng 55 Ký Tự

Việc ứng dụng công nghệ số mang lại nhiều cơ hội để tăng khả năng sinh lời ngân hàng. Các ngân hàng có thể sử dụng công nghệ số để phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, cải thiện trải nghiệm khách hàng, và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Các giải pháp công nghệ số, như ngân hàng di động, thanh toán trực tuyến, và cho vay trực tuyến, giúp ngân hàng tiếp cận được nhiều khách hàng hơn, giảm chi phí giao dịch, và tăng doanh thu. Theo Vũ Thị Phương Anh, các nhà lãnh đạo NH phải có những chính sách hoạt động kinh doanh phù hợp giúp NH giảm thiểu chi phí, cải thiện lợi nhuận. Việc đầu tư vào công nghệ số là yếu tố quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh và tăng khả năng sinh lời trong bối cảnh thị trường ngày càng thay đổi.

5.1. Phát Triển Ngân Hàng Số và Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Hàng

Phát triển ngân hàng số là xu hướng tất yếu trong bối cảnh công nghệ số ngày càng phát triển. Các ngân hàng có thể cung cấp các dịch vụ ngân hàng trực tuyến, như mở tài khoản, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, và quản lý tài chính cá nhân, thông qua các ứng dụng di động và trang web. Việc cải thiện trải nghiệm khách hàng cũng là yếu tố quan trọng. Các ngân hàng cần thiết kế các giao diện trực quan, dễ sử dụng, và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả. Trải nghiệm khách hàng tốt sẽ giúp ngân hàng thu hút và giữ chân khách hàng, tăng doanh thu và nâng cao uy tín.

5.2. Tận Dụng Dữ Liệu Lớn và Trí Tuệ Nhân Tạo AI

Dữ liệu lớntrí tuệ nhân tạo (AI) mang lại nhiều cơ hội để cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng khả năng sinh lời. Các ngân hàng có thể sử dụng dữ liệu lớn để phân tích hành vi khách hàng, dự báo rủi ro tín dụng, và tối ưu hóa các chiến dịch marketing. AI có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình, như xử lý hồ sơ vay, phát hiện gian lận, và cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính. Việc tận dụng dữ liệu lớn và AI giúp ngân hàng giảm chi phí, tăng doanh thu, và cải thiện khả năng cạnh tranh.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Khả Năng Sinh Lời NHTM 54 Ký Tự

Nghiên cứu này đã phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ngân hàng tại Việt Nam. Các nhân tố nội tại như quy mô, vốn, dư nợ, và quản lý rủi ro, cũng như các nhân tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, chính sách tiền tệ, và cạnh tranh, đều có tác động đáng kể. Theo Tổng cục Thống kê, GDP Việt Nam năm 2023 tăng trưởng 5,05%. Để nâng cao khả năng sinh lời, các ngân hàng cần tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, quản lý rủi ro, khai thác công nghệ số, và thích ứng với các biến động của thị trường. Triển vọng khả năng sinh lời ngân hàng tại Việt Nam trong tương lai là tích cực, nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế, sự phát triển của công nghệ số, và sự cải thiện của môi trường kinh doanh.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Khuyến Nghị Chính Sách

Nghiên cứu đã xác định các nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và đề xuất các khuyến nghị chính sách cho các ngân hàng và cơ quan quản lý. Các ngân hàng cần tập trung vào việc quản lý rủi ro, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, và khai thác công nghệ số. Các cơ quan quản lý cần tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch và cạnh tranh, đồng thời hỗ trợ các ngân hàng trong việc áp dụng công nghệ số và quản lý rủi ro. Việc thực hiện các khuyến nghị này sẽ giúp nâng cao khả năng sinh lời của các ngân hàng và đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Triển Vọng Phát Triển

Nghiên cứu này có thể được mở rộng bằng cách phân tích dữ liệu trong thời gian dài hơn, bao gồm nhiều ngân hàng hơn, và sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các yếu tố mới, như biến đổi khí hậu, các quy định mới, và các xu hướng công nghệ mới. Nghiên cứu cũng có thể được thực hiện ở các quốc gia khác để so sánh và rút ra các bài học kinh nghiệm. Triển vọng phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam là tích cực, nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế, sự hội nhập quốc tế, và sự phát triển của công nghệ số.

26/04/2025
Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hệ thống trung gian tài chính nói chung và NHTM nói riêng có vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế, NHTM phân phối vốn trong nền kinh tế từ nơi có nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi đến các cá nhân doanh nghiệp thiếu vốn nhằm tạo điều kiện cho họ có cơ hội đầu tư, mở rộng sản xuất kinh doanh, nâng cao công nghệ, làm cho các chủ thể kinh tế phụ thuộc lẫn nhau. Đồng thời còn khiến hệ thống NH liên kết chặt chẽ và năng động hơn. “Hoạt động của ngành NH góp phần ổn định kinh tế vĩ mô; ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối; phục vụ, bảo đảm cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng của doanh nghiệp và người dân; góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước” (Thủ tướng Phạm Minh Chính, 2022).

Trong cuộc chiến chống dịch Covid-19, NHNN cho biết, hệ thống NH vô cùng nỗ lực để tháo gỡ khó khăn của người dân và doanh nghiệp. Theo NHNN “đến cuối tháng 09/2021, các NH đã cơ cấu lại thời gian trả nợ cho hơn 278.000 khách hàng với dư nợ 238.000 tỷ đồng, giữ nguyên nhóm nợ cho khách hàng từ ngày 31/01/2020 khoảng 531.000 tỷ đồng; miễn, giảm và hạ lãi suất cho khoảng 1,7 triệu khách hàng với dư nợ gần 2,5 tỷ đồng. Nhờ vậy mà hoạt động sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp được cải thiện; lạm phát được kiểm soát, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế”. Chính vì vậy mà lợi nhuận ròng của các NH bị ảnh hưởng nghiêm trọng, kéo theo đó là sự giảm xuống của các chỉ tiêu phản ánh KNSL của các NHTM Việt Nam.

KNSL là một trong các đo lường quan trọng đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh. KNSL là cơ sở giúp đổi mới NH và tạo nên sự phong phú cho tệp sản phẩm, qua đó có thể hoạt động hiệu quả, phát triển mạnh mẽ và bền vững. Năng lực kinh doanh của các NH đóng góp rất lớn vào sự phát triển và tăng trưởng của nền kinh tế. Để một NH có thể hoạt động tốt thì các nhà lãnh đạo NH phải có những chính sách hoạt động kinh doanh phù hợp giúp NH giảm thiểu chi phí, cải thiện lợi nhuận, từ đó nâng cao khả năng sinh lời.

Vì vậy, những vấn đề liên quan đến KNSL của các NH luôn là vấn đề quan tâm 1 hàng đầu đối các nhà quản lý cấp cao của NH, các nhà đầu tư trong nền kinh tế, người gửi tiền và cả Chính phủ. Từ thực tiễn đó, tác giả quyết định lựa chọn đề tài: “ Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của NH thương mại Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến KNSL của các NHTM và tương quan của các nhân tố đó đến KNSL. Vấn đề nghiên cứu Đề tài nghiên cứu về các nhân tố tác động đến KNSL của các NHTM là một trong những vấn đề nghiên cứu được rất nhiều các kinh tế học quan tâm. Một số nghiên cứu trước đó tập trung nghiên cứu về các nhân tố tác động đến KNSL của các NH tại nhiều quốc gia trên thế giới, một số khác lại lựa chọn hướng phân tích dựa trên dữ liệu của các NH tại một quốc gia cụ thể.

Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu đều cho thấy các nhân tố tác động chia thành hai loại là các nhân tố nội tại của NH và các nhân tố vĩ mô. Dựa trên cơ sở và lý do nêu trên, vấn đề nghiên cứu chính của khóa luận là phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới KNSL của NHTM Việt Nam. Đồng thời đề tài cũng đánh giá chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố này đến KNSL của NHTM tại Việt Nam. Tổng quan nghiên cứu - Nghiên cứu quốc tế Nghiên cứu của Kyriaki Kosmidou (2008) thu thập dữ liệu của 23 NHTM tại Hy Lạp với phạm vi thời gian là từ năm 1990 – 2002, bao gồm 154 quan sát.

Tác giả ROAA làm BPT để đo lường KNSL của các NH. Các BĐL trong bài nghiên cứu chia thành hai nhóm là Nhóm các nhân tố vi mô và Nhóm các nhân tố vĩ mô. Nghiên cứu cho thấy “Các nhân tố thể hiện đặc điểm của NH tác động đáng kể đến ROAA của các NHTM. Các NH có vốn hóa tốt, có khả năng quản lý chi phí hiệu quả thì sẽ có tỷ lệ ROAA cao.

Chi phí nhân sự của các NHTM tại Hy Lạp tuy đã giảm trong giai đoạn năm 1990 – 2008 nhưng vẫn cao hơn so với các nước EU khác, điều này cho thấy rằng hệ 2 thống NH tại Hy Lạp đang dư thừa nhân lực. Như vậy, để có thể cạnh tranh và tăng khả năng sinh lời, các NH Hy Lạp không chỉ phải mở rộng thị phần, nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn phải quản lý tốt chi phí hoạt động. Đối với các nhân tố thể hiện cấu trúc ngành và nhân tố vĩ mô, GDPGR tác động tích cự và đáng kể đến KNSL của các NH, trong khi đó lạm phát lại có tác động tiêu cực tới tỷ lệ ROAA. Các chỉ số cơ cấu ngành tài chính, Tài sản NH/ GDP (ASSGDP), Vốn hóa thị trường/ Tổng tài sản NH (MACPASS) và mức độ tập trung đều có ý nghĩa thống kê và có tác động tiêu cực đến ROAA”.

Nghiên cứu của Davydenko và Antonina (2011) sử dụng BCTC của các NH tại Ukraine. Dữ liệu được tác giả thu thập trong khoảng thời gian từ năm 2005 - 2009. Sau khi sàng lọc thì kích thước mẫu của nghiên cứu này bao gồm 3236 quan sát. Các BPT của nghiên cứu này là ROA và ROE, Antonina đưa vào mô hình của mình 3 nhóm BĐL là Nhóm nhân tố bên trong, Nhóm nhân tố ngành, Nhóm thể hiện các nhân tố vĩ mô.

Theo kết quả của bài nghiên cứu, “Mặc dù lượng tiền gửi vào các NH ngày càng tăng nhưng NH tại Ukraine có chất lượng cho vay thấp kéo theo lợi nhuận cũng bị sụt giảm”. Nghiên cứu này còn chỉ ra rằng “RRTD ảnh hưởng mạnh đến KNSL của các NH. Nếu các NH gia tăng dự phòng rủi ro thì mức độ rủi ro của NH sẽ giảm, kéo theo đó là sự tăng lên của các tỷ suất sinh lời. Thêm nữa, Chi phí quản lý/ Tổng tài sản có tác động tiêu cực đến KNSL của NHTM”.

Nghiên cứu của Kosmidou, K. (2012) sử dụng dữ liệu bảng thu thập từ BCTC của 32 NHTM tại Anh với khoảng thời gian là từ năm 1995 – 2002, bao gồm 224 quan sát. Tác giả sử dụng ROAA và NIM để phản ánh KNSL của các NHTM tại Anh. Các BĐL được đưa vào mô hình hồi quy là Nhóm nhân tố nội bộ NH và Nhóm nhân tố vĩ mô.

Kết quả nghiên cứu cho thấy “Sức mạnh vốn, được thể hiện bằng tỷ lệ Vốn chủ sở hữu/ Tổng tài sản (EQAS) là nhân tố chính quyết định lợi nhuận của các NH Anh, những NH có vốn hóa càng tốt thì tỷ lệ sinh lời đo lường qua ROAA và NIM càng cao. Tác động của khả năng thanh toán và tỷ lệ Dự phòng rủi ro/ Tổng tài sản đến hoạt động của NH không rõ ràng và thay đổi tùy theo thước đo KNSL được sử 3 dụng. Cụ thể, khả năng thanh toán tác động tiêu cực đến NIM nhưng tác động tích cực đến ROAA, tỷ lệ Dự phong rủi ro/ Tổng tài sản lại tác động tích cực tới NIM nhưng tác động tiêu cực và không đáng kể tới ROAA”. Nghiên cứu của Elouali Jaouad và Oubdi Lahsen (2018) sử dụng dữ liệu thu thập từ BCTC của sáu NH tại Maroc trong khoảng thời gian từ năm 2010 – 2016.

Tác giả sử dụng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên VCSH (ROE) làm các BPT cho mô hình phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến KNSL của NHTM. Các BĐL trong bài nghiên cứu bao gồm 4 nhóm nhân tố: Nhóm nhân tố thể hiện đặc điểm NH, Nhóm nhân tố thể hiện cấu trúc ngành, Nhóm nhân tố thể hiện năng lực quản trị NH, Nhóm nhân tố vĩ mô. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng “Tất cả các BĐL không có ý nghĩa thống kê, ngoại trừ nhân tố hiệu quả quản lý điều hành, được thể hiện bằng tỷ lệ chi phí trên thu nhập (COST) và quy mô NH (BS). Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (COST) có ý nghĩa rất lớn và liên quan tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của NH.

Hơn nữa, nghiên cứu phát hiện mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê giữa tổng tài sản của các NH và KNSL được đo lường bằng ROA. Các nhân tố còn lại ảnh hưởng không đáng kể tới KNSL của các NH tại Maroc”. - Nghiên cứu trong nước Nghiên cứu của Đoàn Việt Hùng (2016) thu thập dữ liệu từ BCTC của 30 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2008 – 2014 với BĐL là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Các BĐL được tác giả sử dụng trong mô hình hồi quy là Tổng tiền mặt (TM), Tiền gửi tại các tổ chức khác (TG), Tổng dư nợ (KCV), Vốn chủ sở hữu của NH (VCSH).

Nghiên cứu này cho thấy “Các nhân tố Tổng tiền mặt, Tiền gửi tại các tổ chức, Tổn dư nợ, Vốn chủ sở hữu của NH đều tác động đến KNSL của các NHTM tại Việt Nam. Biến đầu tiên là LnVCSH được tìm thấy tác động cùng chiều và khá mạnh mẽ đến ROA. Vì nguồn VCSH bao gồm vốn đóng góp của các nhà đầu tư, các khoản thặng dư vốn do phát hành cổ phiếu cao hơn mệnh giá, các khoản nhận biếu, tặng, tài trợ, các khoản chênh lệch do đánh giá lại tài sản, chênh lệch tỷ giá hối đoái,…Qua đó, 4 có thể thấy mối tương quan thuần chiều giữa VCSH và KNSL của NH. Ba biến còn lại là TM, TG, KCV đều ảnh hưởng tiêu cực đến KNSL của các NH”.

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hiền (2017), tác giả thu thập dữ liệu từ BCTC đã kiểm toán được công bố trên website của 22 NHTM tại Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2006 – 2015. ROA và ROE là hai BPT được tác giả đưa ra để đo lường KNSL của các NH. Các BĐL của bài nghiên cứu bao gồm 2 nhóm chính là Nhóm các nhân tố bên trong NH và Nhóm các nhân tố liên quan đến hội đồng quản trị của NH. Kết quả nghiên cứu cho thấy “Lo_TA, LLP, IE_L, NII_TA ảnh hưởng cùng chiều tới các tỷ suất sinh lời của NH.

Trong khi đó, NPL, OE_TI và Quy mô hội đồng thành viên có tương quan ngược chiều với khả năng sinh lời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt chủ đề: Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu chuyên sâu này tập trung phân tích và làm rõ các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời (profitability) của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nó có thể bao gồm các yếu tố vĩ mô (như lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP) và vi mô (như hiệu quả quản lý chi phí, chất lượng tín dụng, cơ cấu vốn). Đọc nghiên cứu này, bạn sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về cách thức vận hành của hệ thống ngân hàng Việt Nam và những thách thức mà các ngân hàng đang đối mặt trong việc tối đa hóa lợi nhuận.

Để hiểu rõ hơn về một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Impacts of funding diversity on profitability and risk taking behaviour at vietnamese commercial banks. Tài liệu này sẽ đi sâu vào cách thức đa dạng hóa nguồn vốn ảnh hưởng đến cả lợi nhuận và mức độ rủi ro của các ngân hàng. Việc nghiên cứu thêm tài liệu này sẽ giúp bạn có được một bức tranh toàn diện hơn về các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.