Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành ngân hàng đóng vai trò trụ cột trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững thông qua việc cung ứng nguồn vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh (Nguyễn Thị Trang, 2023). Khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại (NHTM) phản ánh năng lực cạnh tranh, hiệu quả khai thác tài sản và quyết định tính bền vững của toàn hệ thống. Trong hơn một thập kỷ qua, hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức lớn như rủi ro tín dụng gia tăng, biến động lãi suất, chính sách tiền tệ và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính khác.

Thực hiện Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015", hệ thống NHTM Việt Nam bắt đầu quá trình tái cơ cấu trọng tâm từ năm 2013 với định hướng giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào thu nhập lãi từ hoạt động cấp tín dụng truyền thống, đẩy mạnh tìm kiếm nguồn thu từ các dịch vụ phi tín dụng. Bên cạnh đó, sự bùng phát bất ngờ của đại dịch COVID-19 từ đầu năm 2020 đã tạo ra cú sốc ngoại sinh nghiêm trọng: thắt chặt tiêu chuẩn tín dụng, giảm nhu cầu vay vốn, gián đoạn sản xuất kinh doanh và gia tăng nợ xấu (Elnahass và cộng sự, 2021; Katusiime, 2021).

Trong bối cảnh đó, vấn đề nghiên cứu trọng tâm được đặt ra là liệu việc đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi có giúp các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam nâng cao khả năng sinh lời và tạo ra cơ chế đệm chống đỡ tác động tiêu cực trong giai đoạn xảy ra dịch bệnh COVID-19 hay không.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xem xét chiều hướng tác động của đại dịch COVID-19 và thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể 1: Xác định tác động của đại dịch COVID-19 đến khả năng sinh lời của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
  3. Mục tiêu cụ thể 2: Xác định tác động của thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
  4. Mục tiêu cụ thể 3: Xác định tác động tương tác giữa đại dịch COVID-19 và thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Chiều hướng tác động của COVID-19 đến khả năng sinh lời của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam như thế nào?
  2. Chiều hướng tác động của thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam như thế nào?
  3. Chiều hướng tác động của COVID-19 và thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của COVID-19 và thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 26 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (chọn lọc từ 27 NHTMCP niêm yết, loại bỏ NHTMCP Việt Nam Thương Tín do dữ liệu thời gian không đầy đủ).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022 (tính từ năm trọng tâm tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng đến giai đoạn hậu COVID-19).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên ba lý thuyết kinh tế tài chính chính:

  • Lý thuyết về cú sốc kinh tế (Economic Shock Theory): Khởi nguồn từ tư duy kinh tế học Keynesian sau Đại suy thoái thập niên 1930 và được hoàn thiện qua các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Lý thuyết này được ứng dụng để đánh giá tính dễ bị tổn thương của hệ thống ngân hàng trước những biến cố bất thường như đại dịch COVID-19, đồng thời phân tích cơ chế hấp thụ rủi ro của nguồn thu ngoài lãi (Elnahass, Trinh và Li, 2021).
  • Lý thuyết danh mục đầu tư (Modern Portfolio Theory): Do Harry Markowitz khởi xướng năm 1952 trong công trình Portfolio Selection. Lý thuyết chỉ ra rằng việc kết hợp các tài sản có mức độ tương quan thấp sẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận mà không làm tăng rủi ro tổng thể. Đối với ngân hàng, phân bổ nguồn lực sang các hoạt động phi tín dụng tạo ra cơ chế phân tán rủi ro khi hoạt động cho vay bị đình trệ (Ochenge, 2022; Hồ Hữu Tín và cộng sự, 2023).
  • Lý thuyết hiệu quả kinh tế theo phạm vi (Economies of Scope Theory): Phát triển từ các nghiên cứu kinh tế học ứng dụng (như Kahneman và Tversky, 1979; Meslier, Tacneng và Tarazi, 2014). Trong ngân hàng, lý thuyết giải thích lợi ích của việc đa dạng hóa dịch vụ tài chính dựa trên việc tận dụng cơ sở hạ tầng, mạng lưới khách hàng và dữ liệu sẵn có nhằm tiết giảm chi phí vận hành biên và gia tăng biên lợi nhuận.

Khái niệm và đo lường các chỉ tiêu

  • Thu nhập ngoài lãi (Non-Interest Income): Là toàn bộ thu nhập thuần mà ngân hàng thu được từ các hoạt động phi tín dụng sau khi trừ chi phí trực tiếp, bao gồm: lãi thuần từ hoạt động dịch vụ (bảo lãnh, ủy thác, môi giới, thanh toán), lãi thuần từ hoạt động kinh doanh (ngoại hối, vàng, mua bán chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư, góp vốn mua cổ phần) và lãi thuần từ hoạt động khác (Stiroh, 2004; Lê Long Hậu và Phạm Xuân Quỳnh, 2016). Trong mô hình, biến thu nhập ngoài lãi ($NNII$) được đo lường bằng tỷ lệ Thu nhập ngoài lãi trên Tổng thu nhập thuần.
  • Khả năng sinh lời: Đo lường chủ yếu qua tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$), phản ánh hiệu quả khai thác và quản lý danh mục tài sản của ngân hàng.
  • Biến đại dịch COVID-19 ($COVID$): Biến giả nhận giá trị 1 cho các năm 2020 và 2021 (giai đoạn giãn cách và áp dụng các biện pháp kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt trước khi có Nghị quyết 128/NQ-CP ngày 11/10/2021 của Chính phủ) và nhận giá trị 0 cho các năm còn lại.
  • Biến tương tác ($COVID_NNII$): Tích số giữa $COVID$ và $NNII$ nhằm kiểm định vai trò điều tiết của thu nhập ngoài lãi trong giai đoạn đại dịch.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng động cân bằng. Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:

$$ROA_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 ROA_{i,t-1} + \beta_2 NNII_{i,t} + \beta_3 COVID_{i,t} + \beta_4 (COVID \times NNII){i,t} + \beta_5 CONTROL{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó, các biến kiểm soát ($CONTROL$) bao gồm:

  • Quy mô ngân hàng ($SIZE$): $\ln(\text{Tổng tài sản})$.
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($EQUITY$): $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$.
  • Tỷ lệ dư nợ cho vay ($LOAN$): $\text{Dư nợ cho vay khách hàng ròng} / \text{Tổng tài sản}$.
  • Tốc độ tăng trưởng tài sản ($GROWTH$): $(\text{Tổng tài sản}t / \text{Tổng tài sản}{t-1}) - 1$.
  • Tỷ lệ tiền gửi khách hàng ($DEPOSIT$): $\text{Tiền gửi khách hàng} / \text{Tổng tài sản}$.

Phương pháp ước lượng được lựa chọn là mô hình GMM dạng hệ thống (System Generalized Method of Moments - S-GMM) thực hiện trên phần mềm Stata 17. Phương pháp S-GMM khắc phục triệt để các khuyết tật của dữ liệu bảng như hiện tượng nội sinh (endogeneity) xuất phát từ biến trễ của biến phụ thuộc ($L.ROA$), phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity) và tự tương quan (autocorrelation). Độ tin cậy của mô hình được kiểm chứng qua kiểm định tự tương quan Arellano-Bond AR(2) và kiểm định tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh Sargan/Hansen.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ cơ sở dữ liệu tài chính FiinPro đã qua kiểm toán của 26 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022 (tổng số 260 quan sát), kết hợp đối chiếu trực tiếp với Báo cáo tài chính công bố chính thức trên cổng thông tin của từng ngân hàng.

STT Mã Tên ngân hàng thương mại cổ phần STT Mã Tên ngân hàng thương mại cổ phần
1 ABB Ngân hàng TMCP An Bình 14 NVB Ngân hàng TMCP Quốc Dân
2 ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 15 OCB Ngân hàng TMCP Phương Đông
3 BAB Ngân hàng TMCP Bắc Á 16 PGB Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
4 BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam 17 SGB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương
5 BVB Ngân hàng TMCP Bản Việt 18 SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội
6 CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam 19 SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
7 EIB Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam 20 STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
8 HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh 21 TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam
9 KLB Ngân hàng TMCP Kiên Long 22 TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
10 LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt 23 VAB Ngân hàng TMCP Việt Á
11 MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội 24 VCB Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
12 MSB Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam 25 VIB Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam
13 NAB Ngân hàng TMCP Nam Á 26 VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng nhập đề cho toàn bộ khóa luận. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu tái cơ cấu hoạt động ngân hàng theo Quyết định 254/QĐ-TTg và tác động bất lợi của đại dịch COVID-19 đến hoạt động kinh doanh ngân hàng. Chương này công bố mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, định vị đối tượng và phạm vi nghiên cứu (26 NHTMCP niêm yết giai đoạn 2013-2022 với 260 quan sát), sơ lược phương pháp ước lượng GMM và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2 tổng hợp toàn diện các khái niệm về thu nhập ngoài lãi, phân loại thành phần thu ngoài lãi (dịch vụ, đầu tư kinh doanh, thu nhập khác) và các công thức đo lường hiệu quả sinh lời ($ROA$, $ROE$, $NIM$). Tác giả phân tích sâu ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết cú sốc kinh tế, Lý thuyết danh mục đầu tư và Lý thuyết hiệu quả kinh tế theo phạm vi. Phần lược khảo nghiên cứu trước được chia thành hai nhóm:

  • Nghiên cứu quốc tế: Meslier và cộng sự (2014) tại Philippines; Tolangga và Ulpah (2021) tại Indonesia; Katusiime (2021) tại Uganda; Elnahass, Trinh và Li (2021) trên 1.090 ngân hàng tại 116 quốc gia; Ochenge (2022) tại Kenya; Kozak và Wierzbowska (2022) tại 40 nước châu Âu; Hồ Hữu Tín và cộng sự (2023) trên 1.231 ngân hàng tại 90 quốc gia; Shabir và cộng sự (2023) trên 2.073 ngân hàng tại 106 quốc gia.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Minh Sáng và Nguyễn Thị Thuỳ Trang (2018); Huỳnh Thị Hương Thảo, Phạm Thị Kim Ánh và Ngô Minh Phương (2021); Nguyễn Quốc Anh và Tăng Mỹ Sang (2022); Giang Thị Minh Thảo (2022).

Chương 2 khép lại bằng việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các công trình trong nước trước đây chỉ khảo sát đơn lẻ thu nhập ngoài lãi hoặc COVID-19, thiếu sự đánh giá tương tác đồng thời giữa hai yếu tố này trên dữ liệu bảng cân bằng cập nhật đến năm 2022.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu gồm 5 bước: (1) Xác định mục tiêu nghiên cứu; (2) Lược khảo lý thuyết và nghiên cứu trước; (3) Phát triển giả thuyết, đề xuất mô hình và chuẩn bị dữ liệu; (4) Kiểm tra khuyết tật, ước lượng mô hình S-GMM và kiểm định chẩn đoán; (5) Thảo luận kết quả và đề xuất khuyến nghị. Tác giả xây dựng 9 giả thuyết nghiên cứu cụ thể ($H1$ đến $H9$), mô tả chi tiết công thức tính toán của từng biến, quy trình thu thập và làm sạch dữ liệu của 26 NHTMCP niêm yết từ cơ sở dữ liệu FiinPro, đồng thời trình bày cơ sở toán học của phương pháp S-GMM và các kiểm định thống kê $AR(2)$, Sargan.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày các kết quả phân tích định lượng thực nghiệm. Bước đầu, tác giả thực hiện thống kê mô tả dữ liệu mẫu và phân tích ma trận tương quan giữa các biến nhằm kiểm tra dấu hiệu đa cộng tuyến (thông qua hệ số tương quan và chỉ số VIF). Tiếp theo, các kiểm định chẩn đoán mô hình về phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và tính nội sinh được tiến hành, khẳng định sự vượt trội và tính thích hợp của phương pháp ước lượng S-GMM so với các mô hình OLS, FEM hay REM truyền thống. Kết quả hồi quy S-GMM cho thấy các kiểm định $AR(2)$ và Sargan đều đạt chuẩn thống kê, xác nhận mô hình không bị tự tương quan bậc hai và các biến công cụ là hợp lệ. Tác giả phân tích chi tiết ý nghĩa kinh tế và đối chiếu hệ số hồi quy của từng biến độc lập, biến tương tác và biến kiểm soát với các công trình nghiên cứu trước đó.

Chương 5: Kết luận và đề xuất khuyến nghị

Chương 5 tóm lược các phát hiện cốt lõi từ kết quả ước lượng mô hình S-GMM. Dựa trên cơ sở thực nghiệm, chương này đề xuất các nhóm khuyến nghị quản trị thực tiễn cho các NHTMCP nhằm cơ cấu lại nguồn thu, tăng cường ứng dụng công nghệ số để phát triển mảng dịch vụ phi tín dụng, nâng cao năng lực quản trị rủi ro vốn và tiền gửi. Cuối cùng, tác giả nêu rõ các hạn chế về phạm vi mẫu và đề xuất định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy bảng động S-GMM trên mẫu 26 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2013-2022 cho thấy:

Giả thuyết Biến Tên biến Dấu kỳ vọng Tác động thực tế đến ROA Kết luận kiểm định
H1 $L.ROA$ Biến trễ của ROA $(+)$ Thuận chiều $(+)$ Chấp nhận giả thuyết
H2 $NNII$ Thu nhập ngoài lãi $(+)$ Thuận chiều $(+)$ Chấp nhận giả thuyết
H3 $COVID$ Đại dịch COVID-19 $(-)$ Ngược chiều $(-)$ Chấp nhận giả thuyết
H4 $COVID_NNII$ Tương tác COVID và NNII $(+)$ Thuận chiều $(+)$ Chấp nhận giả thuyết
H5 $SIZE$ Quy mô ngân hàng $(+)$ Thuận chiều $(+)$ Chấp nhận giả thuyết
H6 $EQUITY$ Tỷ lệ vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $(+)$ Thuận chiều $(+)$ Chấp nhận giả thuyết
H7 $LOAN$ Tỷ lệ dư nợ cho vay / Tổng tài sản $(+)$ Thuận chiều $(+)$ Chấp nhận giả thuyết
H8 $GROWTH$ Tốc độ tăng trưởng tài sản $(+)$ Ngược chiều $(-)$ Bác bỏ kỳ vọng dấu
H9 $DEPOSIT$ Tỷ lệ tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản $(-)$ Ngược chiều $(-)$ Chấp nhận giả thuyết

Phân tích chi tiết kết quả thực nghiệm:

  • Biến trễ ($L.ROA$): Tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến $ROA$, chứng minh khả năng sinh lời của ngân hàng có tính quán tính và chịu ảnh hưởng tích cực từ nền tảng tích lũy lợi nhuận của kỳ trước.
  • Thu nhập ngoài lãi ($NNII$): Tác động thuận chiều đến $ROA$, khẳng định việc đa dạng hóa hoạt động phi tín dụng (phí dịch vụ, bảo lãnh, kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán) giúp cải thiện tỷ suất sinh lời của ngân hàng, phù hợp với kết quả của Meslier và cộng sự (2014), Huỳnh Thị Hương Thảo và cộng sự (2021), Ochenge (2022).
  • Đại dịch COVID-19 ($COVID$): Tác động ngược chiều đến $ROA$, phản ánh cú sốc đại dịch đã làm gia tăng rủi ro trích lập dự phòng nợ xấu, suy giảm cầu tín dụng và thu hẹp tỷ suất sinh lời của toàn ngành, đồng thuận với phát hiện của Elnahass và cộng sự (2021), Shabir và cộng sự (2023).
  • Biến tương tác ($COVID_NNII$): Tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến $ROA$. Điều này mang ý nghĩa kinh tế quan trọng: trong giai đoạn khủng hoảng do đại dịch, các ngân hàng có tỷ trọng thu nhập ngoài lãi cao hơn đã giảm thiểu được mức độ sụt giảm lợi nhuận, chứng minh thu ngoài lãi đóng vai trò là "tấm đệm" bảo vệ hiệu quả tài chính trước cú sốc kinh tế ngoại sinh (phù hợp với Kozak và Wierzbowska, 2022; Hồ Hữu Tín và cộng sự, 2023).
  • Các biến kiểm soát: Quy mô ngân hàng ($SIZE$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($EQUITY$) và tỷ lệ dư nợ cho vay ($LOAN$) đều mang lại tác động thuận chiều, cho thấy lợi thế kinh tế theo quy mô, sức mạnh an toàn vốn và hoạt động cấp tín dụng hiệu quả đóng góp tích cực vào khả năng sinh lời. Ngược lại, tỷ lệ tiền gửi ($DEPOSIT$) tác động tiêu cực do làm gia tăng chi phí trả lãi khi nguồn vốn huy động không được giải ngân tối ưu; tốc độ tăng trưởng tài sản ($GROWTH$) mang dấu âm cho thấy sự mở rộng quy mô tài sản quá nhanh nếu đi kèm chi phí vận hành cao có thể làm suy giảm hiệu quả sinh lời trên tài sản trong ngắn hạn.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Đẩy mạnh đa dạng hóa cơ cấu thu nhập: Các NHTMCP cần tiếp tục giảm sự phụ thuộc đơn thuần vào biên lãi thuần ($NIM$), tập trung phát triển các dịch vụ thu phí chất lượng cao như thanh toán quốc tế, quản lý tài sản, tư vấn tài chính, bảo lãnh và kinh doanh ngoại hối.
  2. Tận dụng chuyển đổi số và công nghệ: Đầu tư nâng cấp nền tảng ngân hàng số để phân phối các sản phẩm phi truyền thống với chi phí cận biên thấp, tiếp cận tệp khách hàng rộng lớn và tối ưu hóa chi phí vận hành.
  3. Củng cố năng lực tài chính và quản trị rủi ro vốn: Duy trì tỷ lệ an toàn vốn ($CAR$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($EQUITY$) vững chắc để tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bất ngờ của thị trường.
  4. Tối ưu hóa quản lý chi phí huy động: Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ tiền gửi khách hàng ($DEPOSIT$), cân đối cơ cấu kỳ hạn và chi phí vốn đầu vào nhằm tránh áp lực chi phí lãi đè nặng lên lợi nhuận khi tăng trưởng tín dụng chậm lại.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật tại thị trường ngân hàng Việt Nam về tác động đồng thời của COVID-19, thu nhập ngoài lãi và biến tương tác giữa chúng đến $ROA$ thông qua mô hình bảng động S-GMM, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu trong nước giai đoạn 2013-2022.
  • Về mặt thực tiễn: Làm rõ cơ chế đệm an toàn của nguồn thu ngoài lãi trong điều kiện khủng hoảng, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác hoạch định chiến lược kinh doanh cho ban điều hành các NHTMCP và cơ quan quản lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu chỉ bao gồm 26 NHTMCP niêm yết trên sàn chứng khoán, chưa bao quát toàn bộ các NHTM cổ phần chưa niêm yết và các NHTM 100% vốn Nhà nước tại Việt Nam; NHTMCP Việt Nam Thương Tín bị loại khỏi mẫu do chuỗi dữ liệu không đồng nhất về thời gian.
  • Chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời: Nghiên cứu chỉ tập trung sử dụng biến phụ thuộc duy nhất là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), chưa tích hợp các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời khác như $ROE$ (suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) hay $NIM$ (biên lãi thuần), cũng như các chỉ số đo lường rủi ro điều chỉnh ($SHROA$, $SHROE$, $Z\text{-score}$).
  • Cấu trúc thành phần của thu ngoài lãi: Biến thu nhập ngoài lãi mới được xem xét ở mức độ tổng hợp ($NNII$), chưa bóc tách và phân tích chi tiết tác động riêng lẻ của từng cấu phần cấu thành (thu từ phí dịch vụ thuần, thu từ kinh doanh ngoại hối, thu từ mua bán chứng khoán đầu tư).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng tập dữ liệu sang toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam (bao gồm ngân hàng chưa niêm yết và ngân hàng quốc doanh) khi dữ liệu tài chính được chuẩn hóa và công bố đầy đủ.
  • Bổ sung thêm các biến phụ thuộc đa dạng ($ROE$, $NIM$, chỉ số ổn định tài chính $Z\text{-score}$) và phân rã biến $NNII$ thành các khoản mục chi tiết để kiểm định mức độ đóng góp chuyên sâu của từng hoạt động phi tín dụng trong điều kiện kinh tế biến động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một nghiên cứu định lượng 5 chương; cung cấp cách trình bày khung lý thuyết (Cú sốc kinh tế, Danh mục đầu tư Markowitz, Hiệu quả kinh tế theo phạm vi) và quy trình xử lý dữ liệu bảng động bằng mô hình S-GMM trên phần mềm Stata 17.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo phương pháp xây dựng biến tương tác ($COVID_NNII$) nhằm kiểm định vai trò điều tiết của biến chính sách/cú sốc ngoại sinh, cùng cách thực hiện và biện luận các kiểm định chẩn đoán khuyết tật ($AR(2)$, Sargan, đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, nội sinh).
  • Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp số liệu định lượng về mức độ đóng góp của từng yếu tố nội tại ($SIZE$, $EQUITY$, $LOAN$, $DEPOSIT$, $GROWTH$) và yếu tố bên ngoài ($COVID$) vào tỷ suất sinh lời $ROA$, làm căn cứ khoa học cho việc tái cơ cấu danh mục tài sản và chiến lược đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu của bao nhiêu ngân hàng và trong khoảng thời gian nào? Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng cân bằng của 26 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 10 năm từ năm 2013 đến năm 2022, tạo ra tổng cộng 260 quan sát. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín trong danh sách 27 ngân hàng niêm yết bị loại bỏ do không đảm bảo tính đầy đủ của chuỗi dữ liệu thời gian.

2. Tại sao tác giả sử dụng phương pháp ước lượng S-GMM thay vì mô hình OLS, Fixed Effects (FEM) hay Random Effects (REM)? Mô hình nghiên cứu chứa biến trễ của biến phụ thuộc ($L.ROA$), dẫn đến hiện tượng nội sinh cố hữu giữa biến trễ và phần dư. Các phương pháp OLS, FEM và REM truyền thống sẽ cho ra các ước lượng bị chệch và không vững khi có tự tương quan hoặc phương sai sai số thay đổi. Phương pháp S-GMM (System GMM) sử dụng các biến trễ làm biến công cụ phù hợp, giúp giải quyết triệt để vấn đề nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng động.

3. Biến đại dịch COVID-19 ($COVID$) được định nghĩa và gán giá trị như thế nào trong mô hình? Biến $COVID$ là biến giả (dummy variable). Biến này được gán giá trị 1 cho hai năm 2020 và 2021 (giai đoạn dịch bệnh bùng phát mạnh và các biện pháp giãn cách xã hội được áp dụng trước khi chuyển hướng chiến lược theo Nghị quyết 128/NQ-CP) và được gán giá trị 0 cho các năm còn lại trong chu kỳ nghiên cứu (2013-2019 và 2022).

4. Kết quả tác động của biến tương tác $COVID_NNII$ mang ý nghĩa kinh tế gì đối với các NHTMCP? Hệ số hồi quy của biến tương tác $COVID_NNII$ mang dấu dương $(+)$ có ý nghĩa thống kê. Kết quả này chứng minh rằng trong giai đoạn xảy ra cú sốc đại dịch COVID-19, những ngân hàng có tỷ trọng thu nhập ngoài lãi cao hơn đã bù đắp được sự sụt giảm từ thu nhập lãi thuần, qua đó giảm thiểu tác động tiêu cực của đại dịch và duy trì khả năng sinh lời $ROA$ tốt hơn.

5. Nguồn dữ liệu thứ cấp trong khóa luận được trích xuất từ đâu và kiểm tra như thế nào? Dữ liệu Báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 26 NHTMCP được thu thập từ nền tảng cơ sở dữ liệu tài chính FiinPro, sau đó được tác giả đối chiếu và so sánh trực tiếp với các Báo cáo tài chính được công bố trên cổng thông tin chính thức của từng ngân hàng để đảm bảo tính chuẩn xác và đồng nhất.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Vòng Chen Yao đã thực hiện phân tích định lượng chặt chẽ về tác động của đại dịch COVID-19 và thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời ($ROA$) của 26 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2013-2022 thông qua phương pháp ước lượng S-GMM. Kết quả thực nghiệm khẳng định thu nhập ngoài lãi, quy mô, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay và biến tương tác giữa COVID-19 với thu nhập ngoài lãi đều có tác động thuận chiều đến $ROA$, trong khi đại dịch COVID-19, tỷ lệ tiền gửi và tốc độ tăng trưởng tài sản mang tác động ngược chiều. Công trình cung cấp luận cứ khoa học quan trọng khẳng định vai trò đệm đỡ của việc đa dạng hóa thu nhập phi tín dụng trước các cú sốc kinh tế bất thường, đồng thời gợi mở các hàm ý quản trị thiết thực cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.