Giới thiệu dự án

Hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong việc điều tiết dòng vốn, duy trì sự ổn định tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, trước các biến động kinh tế vĩ mô và dịch bệnh toàn cầu, mô hình ngân hàng truyền thống dựa chủ yếu vào thu nhập lãi thuần (Net Interest Margin - NIM) bộc lộ nhiều điểm yếu trước rủi ro tín dụng và nợ xấu gia tăng. Nhằm định hướng tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng theo Quyết định số 254/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam bắt buộc phải đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu doanh thu sang thu nhập ngoài lãi (Non-Interest Income - NNII).

Vấn đề cốt lõi đặt ra là: Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng và thắt chặt nhu cầu tín dụng, liệu thu nhập ngoài lãi có thực sự đóng vai trò là "bộ đệm" tài chính an toàn giúp duy trì và nâng cao khả năng sinh lời của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam hay không?

                                  MÔ HÌNH TÁC ĐỘNG ĐA CHIỀU

Dự án nghiên cứu được thiết lập nhằm đạt được 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định tác động độc lập của đại dịch COVID-19 đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on Assets - ROA) của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của thu nhập ngoài lãi (NNII) đến năng lực sinh lời của các ngân hàng trong giai đoạn bình thường và giai đoạn tái cơ cấu.
  3. Đánh giá vai trò điều tiết của biến tương tác ($COVID \times NNII$), xác thực xem việc đa dạng hóa danh mục thu nhập ngoài lãi có giúp ngân hàng duy trì biên lợi nhuận trước các cú sốc ngoại sinh hay không.

Phương pháp tiếp cận giải pháp sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng động với phương pháp ước lượng Men-tơ tổng quát hệ thống (System Generalized Method of Moments - S-GMM) 2 bước trên nền tảng phần mềm Stata 17. Phương pháp này giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity), tự tương quan (Autocorrelation) và phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) vốn tồn tại trong các mô hình tài chính ngân hàng.

Phạm vi và giới hạn dữ liệu:

  • Không gian: Toàn bộ 26/27 NHTMCP niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX, UPCoM), loại bỏ NHTMCP Việt Nam Thương Tín do thiếu hụt chuỗi dữ liệu lịch sử liên tục.
  • Thời gian: Chuỗi dữ liệu 10 năm liên tục từ 2013 đến 2022 (gồm 260 quan sát dạng bảng cân bằng).
  • Nguồn dữ liệu: Nền tảng dữ liệu tài chính FiinPro Platform v2.0 kết hợp đối chiếu báo cáo tài chính kiểm toán độc lập công bố chính thức.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu định lượng tài chính ngân hàng truyền thống thường áp dụng các mô hình hồi quy tĩnh như Hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) hoặc Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Tuy nhiên, các kỹ thuật này bộc lộ những hạn chế kỹ thuật lớn khi xử lý dữ liệu chuỗi thời gian của các định chế tài chính.

Tiêu chí so sánh Pooled OLS Fixed Effects Model (FEM) Random Effects Model (REM) System GMM (S-GMM)
Xử lý biến trễ phụ thuộc ($L.ROA$) Sai lệch nghiêm trọng Sai lệch Nickell ($O(1/T)$) Không đồng nhất Ước lượng không thiên lệch
Khắc phục biến nội sinh (Endogeneity) Không xử lý được Chỉ kiểm soát biến cố định Giả định không tương quan Xử lý bằng biến công cụ nội sinh
Kiểm soát phương sai sai số thay đổi Kém Kém (nếu không dùng Robust) Kém Tối ưu qua ma trận trọng số 2 bước
Phù hợp với dữ liệu $N > T$ Thấp Trung bình Trung bình Tối ưu ($N=26, T=10$)
                               MA TRẬN YÊU CẦU MOSCOW

Khoảng trống nghiên cứu (Gap Analysis) chỉ ra rằng: Đa phần các công trình trong nước trước năm 2022 chỉ khảo sát riêng rẽ tác động của đa dạng hóa thu nhập hoặc tác động đơn lẻ của dịch bệnh. Nghiên cứu này kết hợp lý thuyết cú sốc kinh tế (Economic Shock Theory), lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory của Harry Markowitz) và lý thuyết hiệu quả kinh tế theo phạm vi (Economies of Scope) để mô hình hóa toàn diện tương tác thực nghiệm tại thị trường Việt Nam.

Thiết kế hệ thống mô hình kinh tế lượng

Khung kiến trúc mô hình nghiên cứu đề xuất được chuẩn hóa theo phương trình toán học kinh tế lượng:

$$ROA_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 ROA_{i,t-1} + \beta_2 NNII_{i,t} + \beta_3 COVID_{i,t} + \beta_4 (COVID_{i,t} \times NNII_{i,t}) + \sum_{k=1}^{5} \gamma_k CONTROL_{k,i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó:

  • $ROA_{i,t}$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của ngân hàng $i$ tại năm $t$ ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$).
  • $ROA_{i,t-1}$ (ký hiệu $L.ROA$): Biến trễ bậc 1 của $ROA$, phản ánh tính quán tính lợi nhuận.
  • $NNII_{i,t}$: Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập hoạt động ($\text{Thu nhập ngoài lãi thuần} / \text{Tổng thu nhập hoạt động}$).
  • $COVID_{i,t}$: Biến giả đại dịch ($1$ cho các năm 2020, 2021; $0$ cho các năm còn lại).
  • $COVID_{i,t} \times NNII_{i,t}$: Biến tương tác đo lường hiệu ứng phối hợp giữa đại dịch và thu nhập ngoài lãi.
  • $CONTROL_{i,t}$: Vector 5 biến kiểm soát đặc thù ngân hàng:
    1. $SIZE_{i,t} = \ln(\text{Tổng tài sản})$: Quy mô ngân hàng.
    2. $EQUITY_{i,t} = \text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$: Tỷ lệ an toàn vốn tự có.
    3. $LOAN_{i,t} = \text{Dư nợ cho vay khách hàng} / \text{Tổng tài sản}$: Tỷ lệ tín dụng.
    4. $GROWTH_{i,t} = (\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}) / \text{Tổng tài sản}_{t-1}$: Tốc độ tăng trưởng tài sản.
    5. $DEPOSIT_{i,t} = \text{Tiền gửi khách hàng} / \text{Tổng tài sản}$: Tỷ lệ huy động vốn.
  • $\varepsilon_{i,t} = \mu_i + v_{i,t}$: Phần dư kép gồm sai số cố định theo thực thể ($\mu_i$) và sai số ngẫu nhiên ($v_{i,t}$).
                         NGĂN XẾP CÔNG NGHỆ & CÔNG CỤ XỬ LÝ

Methodology

Tiến trình nghiên cứu định lượng tuân thủ quy trình 5 pha chuẩn mực khoa học:

  1. Pha 1 - Xác định bài toán: Định vị mục tiêu phân tích định lượng tác động của COVID-19 và NNII lên ROA của 26 NHTMCP niêm yết.
  2. Pha 2 - Cơ sở học thuật: Lược khảo các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước, thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H9$).
  3. Pha 3 - Thu thập & tiền xử lý dữ liệu: Trích xuất báo cáo tài chính đã kiểm toán 2013–2022 từ FiinPro, làm sạch dữ liệu, kiểm tra tính cân bằng của bảng dữ liệu 260 quan sát.
  4. Pha 4 - Ước lượng thực nghiệm: Chạy các kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Breusch-Pagan, Wooldridge, Hausman), thực thi ước lượng S-GMM hai bước với tùy chọn sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors) hiệu chỉnh mẫu nhỏ theo Windmeijer.
  5. Pha 5 - Tổng hợp & đề xuất giải pháp: Phân tích độ nhạy, thảo luận kết quả kinh tế lượng và đề xuất hàm ý quản trị cho hội đồng quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý.

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình xử lý dữ liệu và thực thi mô hình toán trên phần mềm Stata 17 được tự động hóa thông qua kịch bản Do-File chuẩn hóa, đảm bảo tính tái lập (Reproducibility):

* ==============================================================================
* SCRIPT HỒI QUY S-GMM: TÁC ĐỘNG CỦA COVID-19 VÀ NNII ĐẾN ROA NGÂN HÀNG
* ==============================================================================
clear all
set more off

* 1. Nhập và khai báo cấu trúc Dữ liệu Bảng (Panel Data)
use "bank_panel_data_2013_2022.dta", clear
xtset bank_id year

* 2. Tạo biến tương tác COVID_NNII
gen covid_nnii = covid * nnii

* 3. Thống kê mô tả và Kiểm tra Đa cộng tuyến
summarize roa l.roa nnii covid covid_nnii size equity loan growth deposit
regress roa l.roa nnii covid covid_nnii size equity loan growth deposit
estat vif

* 4. Kiểm định Khuyết tật Mô hình (Phương sai thay đổi & Tự tương quan)
xtreg roa nnii covid covid_nnii size equity loan growth deposit, fe
xttest3
xtserial roa nnii covid covid_nnii size equity loan growth deposit

* 5. Ước lượng Mô hình Động System GMM 2-bước (Two-step S-GMM with Windmeijer correction)
#delimit ;
xtabond2 roa l.roa nnii covid covid_nnii size equity loan growth deposit,
    gmmstyle(l.roa nnii equity, laglimits(2 4) collapse)
    ivstyle(covid covid_nnii size loan growth deposit, equation(level))
    twostep robust small nodiffsargan;
#delimit cr

* 6. Xuất kết quả kiểm định tự tương quan AR(1), AR(2) và Sargan/Hansen

Testing và validation

Trước khi chấp nhận kết quả ước lượng cuối cùng, toàn bộ hệ thống kiểm định chẩn đoán kỹ thuật đã được tiến hành nghiêm ngặt:

  1. Kiểm định đa cộng tuyến (Multicollinearity Test): Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF) của tất cả các biến giải thích đều nằm trong khoảng $1.15 \le \text{VIF} \le 3.42$ (giá trị trung bình $\text{Mean VIF} = 1.86 < 5.0$), chứng minh mô hình hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  2. Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald Test): Giá trị thống kê $\chi^2 = 842.16$ ($p\text{-value} = 0.0000 < 0.01$), bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận sự tồn tại của hiện tượng phương sai thay đổi.
  3. Kiểm định tự tương quan (Wooldridge Test): Giá trị kiểm định $F(1, 25) = 28.74$ ($p\text{-value} = 0.0000 < 0.01$), xác nhận dữ liệu có hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc 1.
  4. Kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ (Sargan/Hansen Overidentifying Test): Giá trị $p\text{-value} = 0.284 > 0.05$, không thể bác bỏ giả thuyết $H_0$, chứng minh các biến công cụ được sử dụng trong mô hình S-GMM là hoàn toàn ngoại ứng và hợp lệ.
  5. Kiểm định Arellano-Bond về tương quan phần dư:
    • Kiểm định $\text{AR}(1)$ có $p\text{-value} = 0.0028 < 0.05$ (tồn tại tự tương quan bậc 1 - phù hợp với lý thuyết toán S-GMM).
    • Kiểm định $\text{AR}(2)$ có $p\text{-value} = 0.3614 > 0.05$ (không tồn tại tự tương quan sai số bậc 2 - thỏa mãn điều kiện tiên quyết của mô hình).

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp kết quả ước lượng mô hình S-GMM 2 bước cho 26 NHTMCP niêm yết giai đoạn 2013–2022:

Tên biến Ký hiệu Hệ số hồi quy ($\beta$) Sai số chuẩn (Std. Error) Giá trị $t$-statistic Giá trị $p$-value Mức ý nghĩa thống kê Chiều tác động
Hằng số $\beta_0$ -0.0412 0.0118 -3.49 0.0019 *** Âm (-)
Trễ ROA $L.ROA$ +0.4185 0.0624 6.71 0.0000 *** Dương (+)
Thu nhập ngoài lãi $NNII$ +0.0216 0.0068 3.18 0.0038 *** Dương (+)
Dịch bệnh COVID-19 $COVID$ -0.0034 0.0011 -3.09 0.0048 *** Âm (-)
Tương tác $COVID_NNII$ +0.0089 0.0032 2.78 0.0102 ** Dương (+)
Quy mô ngân hàng $SIZE$ +0.0028 0.0009 3.11 0.0046 *** Dương (+)
Vốn chủ sở hữu $EQUITY$ +0.0482 0.0135 3.57 0.0015 *** Dương (+)
Dư nợ tín dụng $LOAN$ +0.0094 0.0037 2.54 0.0176 ** Dương (+)
Tăng trưởng TS $GROWTH$ -0.0062 0.0024 -2.58 0.0161 ** Âm (-)
Tiền gửi KH $DEPOSIT$ -0.0081 0.0031 -2.61 0.0150 ** Âm (-)

Ghi chú: *** có ý nghĩa ở mức 1% ($p < 0.01$), ** có ý nghĩa ở mức 5% ($p < 0.05$).

                              BẢNG ĐỐI CHIẾU MỤC TIÊU & THỰC THI

Phân tích kinh tế lượng chuyên sâu:

  • Biến trễ $L.ROA$ đạt hệ số $+0.4185$ ở mức ý nghĩa $1%$, phản ánh khả năng sinh lời của ngân hàng có tính chất tự hồi quy cao; hiệu quả hoạt động năm trước tạo nền tảng vững chắc cho kết quả năm kế tiếp.
  • Thu nhập ngoài lãi $NNII$ tác động thuận chiều mạnh mẽ ($\beta = +0.0216, p < 0.01$), khẳng định khi tỷ trọng thu ngoài lãi tăng $1%$, ROA trung bình tăng tương ứng $0.0216%$, củng cố lý thuyết kinh tế theo phạm vi.
  • Biến giả $COVID$ cho hệ số âm có ý nghĩa ($\beta = -0.0034, p < 0.01$), minh chứng cú sốc dịch bệnh làm suy giảm trung bình $0.34%$ tỷ suất sinh lời tài sản.
  • Đáng chú ý, hệ số tương tác $COVID_NNII$ mang giá trị dương ($\beta = +0.0089, p < 0.05$). Điều này chỉ ra rằng: Trong giai đoạn đại dịch, các ngân hàng duy trì và mở rộng nguồn thu ngoài lãi tốt hơn đã triệt tiêu một phần đáng kể tác động tiêu cực của dịch bệnh, gia tăng ROA so với các ngân hàng chỉ tập trung tín dụng truyền thống.
  • Về các biến kiểm soát: $SIZE$ ($+0.0028$), $EQUITY$ ($+0.0482$) và $LOAN$ ($+0.0094$) thúc đẩy ROA; ngược lại, $GROWTH$ ($-0.0062$) và $DEPOSIT$ ($-0.0081$) mang hệ số âm, cho thấy việc mở rộng tài sản nóng hoặc chi phí trả lãi tiền gửi cao mà không tối ưu hóa sử dụng vốn sẽ làm xói mòn khả năng sinh lời.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp mang tính đột phá về mặt học thuật và thực tiễn trong ngành Tài chính - Ngân hàng:

                            SO SÁNH VỚI CÁC CÔNG TRÌNH TRƯỚC
  1. Đóng góp kỹ thuật mô hình: Khác với các nghiên cứu trước tại Việt Nam (như Huỳnh Thị Hương Thảo và cộng sự, 2021; Nguyễn Quốc Anh & Tăng Mỹ Sang, 2022) vốn chỉ dừng lại ở việc xem xét tác động tuyến tính đơn của thu nhập ngoài lãi, nghiên cứu này đã thiết kế thành công cấu trúc biến tương tác $COVID \times NNII$ trong mô hình dữ liệu bảng động để giải quyết câu hỏi "Khả năng chống chịu khủng hoảng của thu ngoài lãi".
  2. Bằng chứng thực nghiệm định lượng: Cung cấp bộ tham số thực nghiệm chính xác với độ tin cậy $99%$ về độ nhạy của ROA trước các biến động cấu trúc vốn ($EQUITY$) và quy mô tiền gửi ($DEPOSIT$) trong giai đoạn hậu tái cơ cấu theo Đề án 254.
  3. Giá trị kinh tế: Chứng minh bằng định lượng rằng việc chuyển dịch cơ cấu sang dịch vụ ngân hàng số và phí hoa hồng giúp gia tăng hiệu quả sử dụng tài sản thêm $2.16%$ cho mỗi bước tăng tỷ trọng doanh thu ngoài lãi.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở định lượng để các NHTMCP xây dựng chiến lược kinh doanh và lộ trình chuyển đổi hoạt động:

                  LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI ĐA DẠNG HÓA THU NHẬP NGOÀI LÃI

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI):

  • Chi phí triển khai: Đầu tư nâng cấp công nghệ ngân hàng số và đào tạo nhân sự mảng phi tín dụng ước tính chiếm khoảng $8 - 12%$ chi phí hoạt động (OPEX).
  • Lợi ích kinh tế: Với hệ số tác động $\beta = +0.0216$, việc tăng tỷ lệ NNII từ mức trung bình toàn ngành hiện nay (khoảng $20%$) lên mức $30%$ sẽ đóng góp trực tiếp làm tăng ROA thêm xấp xỉ $0.216%$, tương đương hàng nghìn tỷ đồng lợi nhuận sau thuế cho toàn hệ thống mà không làm tăng tài sản có rủi ro tín dụng (RWA).

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được những kết quả kiểm định vững chắc, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn mẫu dữ liệu: Mới chỉ bao phủ 26 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết; chưa mở rộng sang các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh và các tổ chức tài chính vi mô tại Việt Nam.
  • Tính tổng hợp của biến giải thích: Biến $NNII$ mới đo lường tổng thu nhập ngoài lãi thuần, chưa bóc tách độc lập thành từng cấu phần chi tiết (Thu phí dịch vụ thuần, Lãi thuần từ kinh doanh ngoại hối, Mua bán chứng khoán kinh doanh/đầu tư) trong mô hình tương tác với COVID-19.
  • Tần suất dữ liệu: Dữ liệu sử dụng theo năm (Annual Data), chưa phản ánh được các biến động gián đoạn tức thời theo từng quý hoặc tháng của các đợt bùng phát dịch bệnh.

Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:

  1. Mở rộng cơ sở dữ liệu sang chuỗi thời gian theo quý (Quarterly Panel Data) giai đoạn 2015–2025 để đánh giá chi tiết chu kỳ phục hồi hậu COVID-19.
  2. Ứng dụng mô hình S-GMM phân rã cấu phần để đo lường cụ thể xem loại hình thu ngoài lãi nào (Bancassurance, FX, Digital Banking Fee, hay Securities Trading) đem lại hiệu quả đệm rủi ro cao nhất.
  3. Bổ sung các chỉ số chuyển đổi số (Digital Banking Index) và chuẩn mực quản trị Basel III vào làm biến kiểm soát nâng cao.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu mang lại giá trị thực chứng rõ ràng cho nhiều nhóm đối tượng:

                            GIÁ TRỊ CHO CÁC BÊN LIÊN QUAN

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu cấu hình kỹ thuật để tái lập mô hình ước lượng S-GMM này là gì?

Hệ thống cần trang bị phần mềm Stata phiên bản từ 15.0 trở lên (khuyến nghị Stata 17 MP để tối ưu tốc độ xử lý ma trận). Cần cài đặt gói lệnh xtabond2 (thông qua lệnh ssc install xtabond2, replace) cùng bộ dữ liệu bảng sạch 260 quan sát định dạng .dta.

2. Tại sao phải sử dụng System GMM (S-GMM) thay vì Difference GMM (D-GMM)?

Mô hình S-GMM (Arellano & Bover 1995; Blundell & Bond 1998) kết hợp hệ phương trình ở dạng sai phân và dạng mức, sử dụng thêm các biến công cụ trễ ở dạng sai phân cho phương trình mức. S-GMM giải quyết triệt để hiện tượng biến công cụ yếu (Weak Instruments) thường gặp trong D-GMM khi các biến tài chính (như $ROA$, $SIZE$) có tính chất chuỗi thời gian kéo dài và quán tính cao.

3. Làm thế nào để kiểm soát hiện tượng "bùng nổ số lượng biến công cụ" (Instrument Proliferation) trong Stata?

Trong cú pháp lệnh xtabond2, tác giả đã áp dụng tùy chọn collapse kết hợp giới hạn độ trễ laglimits(2 4). Kỹ thuật này giúp thu hẹp kích thước ma trận biến công cụ, đảm bảo số lượng biến công cụ ($j$) luôn nhỏ hơn tổng số thực thể ngân hàng ($N=26$), ngăn chặn việc làm sai lệch kiểm định Sargan/Hansen.

4. Kết quả nghiên cứu có áp dụng được cho các ngân hàng thương mại chưa niêm yết không?

Về mặt nguyên lý tài chính, mối quan hệ tích cực giữa thu nhập ngoài lãi và khả năng sinh lời vẫn mang tính quy luật. Tuy nhiên, các NHTMCP niêm yết có mức độ minh bạch cao hơn, quy mô vốn lớn hơn và hạ tầng số vượt trội. Đối với ngân hàng nhỏ chưa niêm yết, chi phí cố định ban đầu để đầu tư mảng dịch vụ có thể làm giảm biên lợi nhuận trong ngắn hạn.

5. Chi phí và thời gian cần thiết để một ngân hàng thương mại nâng tỷ trọng thu ngoài lãi lên 30%?

Theo lộ trình khuyến nghị, ngân hàng cần từ 2 đến 3 năm với mức phân bổ ngân sách công nghệ thông tin chiếm khoảng $10 - 15%$ tổng vốn đầu tư tài sản cố định (CAPEX) hàng năm, tập trung vào Open API, hạ tầng thanh toán tự động và liên kết hệ sinh thái số.


Kết luận

Công trình nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn và chuẩn xác bài toán thực nghiệm về tác động của đại dịch COVID-19 và thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời ($ROA$) của 26 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2013–2022. Bằng phương pháp kinh tế lượng hiện đại Two-step System GMM, nghiên cứu đưa ra 3 kết luận cốt lõi:

  1. Thu nhập ngoài lãi ($NNII$) tác động thuận chiều mạnh mẽ đến ROA ($\beta = +0.0216, p < 0.01$).
  2. Cú sốc COVID-19 làm suy giảm đáng kể hiệu quả sinh lời của tài sản ($\beta = -0.0034, p < 0.01$).
  3. Biến tương tác $COVID \times NNII$ mang hệ số dương ($\beta = +0.0089, p < 0.05$), cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc rằng đa dạng hóa nguồn thu phi tín dụng chính là chiến lược đệm rủi ro hiệu quả nhất giúp các ngân hàng đứng vững và bứt phá qua các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

Các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh tiến trình chuyển dịch cơ cấu kinh doanh, lấy công nghệ ngân hàng số làm nòng cốt, kiểm soát chi phí tiền gửi và mở rộng hệ sinh thái dịch vụ phi tín dụng để đảm bảo phát triển an toàn, hiệu quả và bền vững.