chương 1, cần tìm kiếm cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan ở chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Chương 2 sẽ lược khảo các cơ sở thuyết và các nghiên cứu liên quan. Trong chương 2 sẽ nêu rõ các khái niệm và cách thức đo lường cũng như các lý thuyết nền. Đồng thời, trong chương 2 sẽ lược khảo một số bài nghiên cứu trước để làm cơ sở, nền tảng.
TỔNG QUAN VỀ THU NHẬP NGOÀI LÃI VÀ COVID-19 2. Thu nhập ngoài lãi trong ngân hàng 2. Khái niệm về thu nhập ngoài lãi Theo Stiroh (2004, trang 6) cho rằng “thu nhập ngoài lãi là một hạng mục đa dạng bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, nó được chia thành bốn thành phần chính là thu nhập ủy thác, phí dịch vụ, doanh thu giao dịch, phí và thu nhập khác”. Thu nhập ngoài lãi là số tiền mà ngân hàng thương mại thu được từ việc cung cấp các dịch vụ và sản phẩm khác ngoài hoạt động tín dụng và đầu tư, sau khi trừ đi chi phí để thực hiện những dịch vụ này.
Đây bao gồm các khoản thu từ các dịch vụ dựa trên phí và hoa hồng, như bảo lãnh, ủy thác, môi giới, tư vấn, cho thuê két, quản lý tiền mặt và trung gian thanh toán. Ngoài ra, thu nhập này cũng bao gồm tiền kiếm được từ các hoạt động kinh doanh như giao dịch ngoại hối và vàng, cũng như mua bán chứng khoán và các hoạt động kinh doanh khác (Lê Long Hậu và Phạm Xuân Quỳnh 2016). Hoạt động ngân hàng chủ yếu được chia thành hai loại là hoạt động liên quan đến tín dụng tạo ra thu nhập lãi cho NHTM và các hoạt động phi tín dụng tạo ra thu nhập ngoài lãi cho NHTM. Hiểu một cách đơn giản thì thu nhập ngoài lãi là những khoản thu đến từ ngoài hoạt động tín dụng.
Thành phần của thu nhập ngoài lãi Thu nhập ngoài lãi có thể đến từ nhiều khoản mục khác nhau tùy thuộc vào chuẩn mực, chế độ kế toán của mỗi quốc gia. Theo Meslier, Tacneng và Tarazi 10 (2014) thu nhập ngoài lãi bao gồm các nguồn thu từ bảo lãnh phát hành và kinh doanh chứng khoán, môi giới và ngân hàng đầu tư và các hoạt động khác. Theo Nguyễn Minh Sáng và Nguyễn Thị Thuỳ Trang (2022, trang 121) cho rằng “thu nhập ngoài lãi bao gồm thu nhập ròng từ hoạt động kinh doanh và các sản phẩm tài chính phái sinh, thu nhập ròng từ chứng khoán khác, thu nhập từ bảo hiểm, thu nhập từ phí và hoa hồng và thu nhập khác”. Theo như chuẩn mực, chế độ kế toán tại Việt Nam thì thu nhập ngoài lãi được nhắc đến nhiều trong các báo cáo phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM.
Dựa trên BCTC của các ngân hàng Việt Nam thì thu nhập ngoài lãi đến từ ba nguồn chính đó là thu nhập từ hoạt động dịch vụ, hoạt động kinh doanh và thu nhập khác. Nguồn thu ngoài lãi thứ nhất đến từ thu nhập từ hoạt động dịch vụ đến từ khoản mục lãi/lỗ từ hoạt động dịch vụ. Nguồn thu thứ hai đến từ thu nhập từ hoạt động kinh doanh bao gồm các khoản mục lãi/lỗ từ kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán kinh doanh, mua bán chứng khoán đầu tư, đầu tư góp vốn và mua bán cổ phần. Nguồn thu còn lại đến từ thu nhập khác, từ khoản mục lãi/lỗ từ hoạt động khác.
Cách thức đo lường thu nhập ngoài lãi Trong báo cáo tài chính của các NHTM tại Việt Nam, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi được xem là một chỉ số phổ biến. Tuy nhiên, hiện nay Ngân hàng Nhà nước vẫn chưa ban hành văn bản hướng dẫn chính thức về cách tính toán chỉ số này. Các phương pháp tính toán dựa trên tổng thu nhập của một số ngân hàng quốc doanh. Theo Agribank (2009) có hai phương thức phổ biến được sử dụng là tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập của ngân hàng, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản.
Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập của ngân hàng. Tỷ lệ này cung cấp một cái nhìn toàn diện về đa dạng hóa thu nhập của ngân hàng, bằng cách đo lường mức độ phụ thuộc vào các nguồn thu không phải từ lãi suất. Nó cũng phản ánh sự sáng tạo và khả năng thích ứng của ngân hàng với môi trường kinh doanh thay đổi. 11 𝑇ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 𝑛𝑔𝑜à𝑖 𝑙ã𝑖 Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi= (2.1) 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản.
Tỷ lệ này thể hiện tính hiệu quả của việc khai thác tài sản của ngân hàng để tạo ra thu nhập từ các nguồn không phải lãi suất. Nó thúc đẩy sự cẩn trọng trong quản lý rủi ro, bởi vì nó liên quan trực tiếp đến tài sản và đánh giá khả năng của ngân hàng trong việc kiếm lời từ những tài sản có sẵn. 𝑇ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 𝑛𝑔𝑜à𝑖 𝑙ã𝑖 Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi= (2. Tổng quan về COVID-19 Sự bùng phát của chủng virus Corona mới, được Tổ chức Y tế Thế giới đặt tên là COVID-19 còn được gọi là SARS-CoV-2, đã được tuyên bố là đại dịch toàn cầu.
Ca nhiễm đầu tiên xuất hiện tại thành phố Vũ Hán (Trung Quốc) vào cuối năm 2019 và sau đó lan rộng ra toàn thế giới. Sự “toàn cầu hóa” nhanh chóng của đại dịch COVID-19 là điều mà thế giới chưa từng gặp phải trước đây. Theo Tổ chức Y tế Thế giới “COVID-19 là căn bệnh do vi rút Corona SARS-CoV-2 gây ra, nó thường lây lan giữa những người tiếp xúc gần gũi”. Thị trường tài chính toàn cầu phản ứng tiêu cực trước tình trạng hỗn loạn COVID-19.
SandP 500, Dow Jones, Russell 2000, Nasdaq Composite, FTSE 100 và Nikkei 225 đã giảm khoảng 30–40% vào cuối tháng 3 so với giá trị tháng 1 (The New York Times 2020). Điều đó kéo theo thị trường chứng khoán Việt Nam cũng bị ảnh hưởng. Cuộc khủng hoảng COVID-19 cũng đã có những tác động đặc biệt đến các ngân hàng trên toàn thế giới. Mô hình kinh doanh của ngân hàng rất dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế, do đó, nếu thất bại trong đại dịch này sẽ dẫn đến một cú sốc kinh tế trên diện rộng (Cecchetti và Schoenholtz 2020).
Các ngân hàng trên toàn cầu có thể phải đối mặt với rủi ro tín dụng và vỡ nợ gia tăng do các vấn đề về quản lý tiền mặt và 12 mất khả năng thanh toán để trả nợ, do nhiều doanh nghiệp đóng cửa hoặc ngừng kinh doanh và nhu cầu hàng hóa và dịch vụ thấp hơn cả trong đại dịch và sau đại dịch. Hơn nữa, mức độ cho vay của ngân hàng có thể thấp hơn do đầu tư và tiêu dùng có thể không cải thiện trong thời gian đại dịch hoặc sau khi đại dịch kết thúc. Nhiều quyết định cho vay hoặc đầu tư hiện đang bị trì hoãn, trong khi chi phí tài chính có thể tăng lên. Do vậy, đây cũng chính là thời kì để các ngân hàng nhận ra gia tăng sự chuyển dịch sang các hoạt động ngoài tín dụng là một lựa chọn sáng suốt.
KHẢ NĂNG SINH LỜI TRONG NGÂN HÀNG 2. Khái niệm về khả năng sinh lời Mục tiêu cuối cùng của các NHTM chính là lợi nhuận. Khả năng sinh lời của NHTM là khái niệm phản ánh mối quan hệ giữa lợi nhuận và quy mô ngân hàng, là thước đo hiệu quả giúp đánh giá tình hình hoạt động cũng như những rủi ro mà ngân hàng gặp phải, phản ánh hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong một thời kỳ nhất định (Nguyễn Văn Ngọc 2012). Khả năng sinh lời được hiểu là khả năng tạo ra lợi nhuận của ngân hàng, nhưng khả năng này thường không chỉ được thể hiện ở lợi nhuận thuần túy mà còn được thể hiện qua các chỉ số tài chính.
Khi phân tích hoạt động kinh doanh, chúng ta không chỉ quan tâm đến tổng lợi nhuận mà còn cần liên hệ lợi nhuận với vốn, tài sản và nguồn lực kinh tế tạo ra chúng. Cách thức đo lường khả năng sinh Trong ngân hàng, người ta đánh giá khả năng sinh lời thông qua một số chỉ tiêu được dùng để đánh giá khả năng sinh lời như ROA, ROE, NIM. Các chỉ tiêu này cung cấp cái nhìn về khả năng sinh lời của ngân hàng và được sử dụng rộng rãi. Các chỉ tiêu này được nhiều tác giả dùng khi đánh giá về khả năng sinh lời của ngân hàng tiêu biểu như Elnahass và cộng sự (2021), Katusiime (2021), Nguyễn Quốc Anh và Tăng Mỹ Sang (2022), Giang Thị Minh Thảo (2022), Ochenge (2022), Hồ Hữu Tín và cộng sự (2023).
13 ROA đo lường khả năng của một doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính tạo ra lợi nhuận từ tài sản mà nó sở hữu. Tính toán ROA bằng cách chia lợi nhuận ròng cho tổng tài sản. ROA là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất quản lý tài sản của một ngân hàng. Nó cho biết mức độ sinh lời từ việc khai thác tài sản.3) 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 ROE cũng là chỉ số đo lường khả năng sinh lời của một ngân hàng dựa trên vốn mà cổ đông đầu tư vào ngân hàng.
Công thức ROE là lợi nhuận ròng chia cho vốn chủ sở hữu. ROE cung cấp cái nhìn về mức độ sinh lời mà ngân hàng tạo ra từ vốn mà cổ đông đã góp.4) 𝑉ố𝑛 𝑐ℎủ 𝑠ở ℎữ𝑢 NIM đo lường hiệu suất của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trong việc tạo ra lợi nhuận từ hoạt động liên quan đến lãi suất. Công thức NIM là lợi nhuận lãi thuần chia cho tổng số tài sản, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm. NIM là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng và khả năng sinh lời từ hoạt động lãi suất.
CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN TÁC ĐỘNG CỦA COVID- 19 VÀ THU NHẬP NGOÀI LÃI ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI 2. Lý thuyết về cú sốc kinh tế Lý thuyết về cú sốc kinh tế đã phát triển từ nhiều nguồn gốc và trải qua nhiều giai đoạn lịch sử. Ban đầu, xuất phát từ sự không ổn định tự nhiên của hệ thống kinh tế và sự chập chờn của các sự kiện lớn, lý thuyết này đã nhận được sự tác động 14 lớn từ tư duy Keynesian, đặc biệt sau đại suy thoái trong thập kỷ 1930. John Maynard Keynes đã đưa ra ý tưởng về chu kỳ kinh tế và vai trò quan trọng của chính phủ trong giảm thiểu biến động kinh tế.
Các sự kiện khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Nga năm 1998 và toàn cầu năm 2008 đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa lý thuyết này trở nên phổ biến và quan trọng hơn trong việc giải thích biến động kinh tế toàn cầu.