Tác động của covid 19 và thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại việt nam

Nghiên cứu tác động của COVID-19 và thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2024

104
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU TỔNG QUÁT VÀ CỤ THỂ

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6. NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

1.7. CẤU TRÚC CỦA ĐỀ TÀI

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1. TỔNG QUAN VỀ THU NHẬP NGOÀI LÃI VÀ COVID-19

2.1.1. Thu nhập ngoài lãi trong ngân hàng

2.1.2. Tổng quan về COVID-19

2.2. KHẢ NĂNG SINH LỜI TRONG NGÂN HÀNG

2.2.1. Khái niệm về khả năng sinh lời

2.2.2. Cách thức đo lường khả năng sinh

2.3. CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN TÁC ĐỘNG CỦA COVID-19 VÀ THU NHẬP NGOÀI LÃI ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI

2.3.1. Lý thuyết về cú sốc kinh tế

2.3.2. Lý thuyết danh mục đầu tư

2.3.3. Lý thuyết hiệu quả kinh tế theo phạm vi

2.4. LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.4.1. Các nghiên cứu quốc tế

2.4.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam

2.5. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1. TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT

3.2.1. Phát triển giả thuyết nghiên cứu

3.2.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3.3. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.3.1. Nguồn dữ liệu thu thập

3.3.2. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu

3.4. PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG

3.4.1. Kiểm định các khuyết tật của mô hình

3.4.2. Phương pháp ước lượng GMM

3.4.3. Kiểm định mô hình GMM

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. PHÂN TÍCH HỆ SỐ TƯƠNG QUAN VÀ ĐA CỘNG TUYẾN

4.1.1. Phân tích hệ số tương quan

4.1.2. Kiểm tra đa cộng tuyến

4.2. KIỂM ĐỊNH CÁC KHUYẾT TẬT MÔ HÌNH

4.2.1. Kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan

4.2.2. Kiểm định nội sinh

4.3. KẾT QUẢ HỒI QUY MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

4.4. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ MÔ HÌNH

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT KHUYẾN NGHỊ

5.1. KẾT LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.2. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

5.3. NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.3.1. Những hạn chế của đề tài

5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động COVID 19 và Thu Nhập Ngoài Lãi

Nghiên cứu này tập trung vào tác động kép của COVID-19thu nhập ngoài lãi lên khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022. Ngân hàng đóng vai trò then chốt trong ổn định tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khả năng sinh lời ngân hàng không chỉ quan trọng với bản thân ngân hàng, mà còn ảnh hưởng đến khả năng cung cấp vốn cho doanh nghiệp và cá nhân, từ đó thúc đẩy sản xuất kinh doanh và tạo việc làm. Nghiên cứu này xem xét cách các ngân hàng thích ứng và duy trì lợi nhuận trong bối cảnh đầy thách thức do đại dịch và sự thay đổi trong cơ cấu doanh thu.

1.1. Vai Trò Của Ngân Hàng Trong Phát Triển Kinh Tế Việt Nam

Ngân hàng, đặc biệt là NHTMCP, đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng. Chúng cung cấp vốn cho các hoạt động kinh tế, từ cho vay tiêu dùng đến tài trợ dự án lớn. Hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của các ngân hàng này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn lưu thông trong nền kinh tế. Theo Nguyễn Thị Trang (2023), ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính và hỗ trợ phát triển kinh tế. Ổn định tài chính phụ thuộc lớn vào sức khỏe của hệ thống ngân hàng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Thu Nhập Ngoài Lãi Cho Ngân Hàng

Thu nhập ngoài lãi (NNII) ngày càng trở nên quan trọng đối với sự ổn định và khả năng sinh lời của ngân hàng. NNII đến từ nhiều nguồn, bao gồm phí dịch vụ, hoa hồng, và các hoạt động đầu tư. Sự đa dạng hóa nguồn thu nhập này giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro và thích ứng với các biến động của thị trường. Việc đẩy mạnh tìm kiếm thu nhập từ các hoạt động dịch vụ phi tín dụng (Chính phủ 2012) là cần thiết.

II. Thách Thức COVID 19 Ảnh Hưởng Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Giai đoạn 2013-2022 chứng kiến nhiều biến động, đặc biệt là sự bùng phát của COVID-19. Đại dịch gây ra những tác động kinh tế nghiêm trọng, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực, bao gồm cả ngành ngân hàng. Các biện pháp phong tỏa, giãn cách xã hội làm gián đoạn hoạt động kinh doanh, tăng rủi ro tín dụng, và ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng. Ngân hàng phải đối mặt với áp lực giảm lãi suất, tăng trích lập dự phòng rủi ro, và thích ứng với sự thay đổi trong hành vi của khách hàng.

2.1. Gia Tăng Rủi Ro Tín Dụng Trong Đại Dịch COVID 19

COVID-19 làm suy yếu khả năng trả nợ của nhiều doanh nghiệp và cá nhân. Việc gián đoạn hoạt động kinh doanh dẫn đến mất thu nhập, gây khó khăn cho việc trả nợ. Điều này làm tăng nợ xấunợ có khả năng mất vốn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Các ngân hàng phải thể hiện sự linh hoạt và đổi mới để thích ứng với môi trường mới, tập trung vào quản lý rủi ro.

2.2. Biến Động Thị Trường Tài Chính và Tác Động Lên Đầu Tư

Đại dịch gây ra biến động lãi suất và sự bất ổn trên thị trường chứng khoán. Giá trị tài sản giảm sút, ảnh hưởng đến hiệu quả của các hoạt động đầu tư của ngân hàng. Các ngân hàng phải thận trọng hơn trong việc quản lý danh mục đầu tư và thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Sự giảm giá trị tài sản và biến động trên thị trường tài chính đã làm suy giảm khả năng sinh lời từ các hoạt động đầu tư của ngân hàng.

2.3. Thay Đổi Hành Vi Khách Hàng Và Yêu Cầu Chuyển Đổi Số

Đại dịch thúc đẩy sự chuyển đổi số ngân hàng. Khách hàng ngày càng ưa chuộng các dịch vụ trực tuyến và thanh toán không tiền mặt. Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ và phát triển các sản phẩm dịch vụ số để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Sự thay đổi trong thói quen và hành vi tiêu dùng của khách hàng cũng đã tác động đến cách mà ngân hàng cung cấp dịch vụ.

III. Phương Pháp S GMM Phân Tích Tác Động COVID 19 và NNII

Nghiên cứu sử dụng phương pháp S-GMM (System Generalized Method of Moments) để ước lượng mô hình hồi quy. Dữ liệu được lấy từ FiinPro, đã được kiểm toán của 26 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2013 đến năm 2022. Dữ liệu đã được đối chiếu với các báo cáo tài chính công bố tại trang thông tin chính thống của các ngân hàng. Phương pháp này phù hợp với dữ liệu bảng, cho phép kiểm soát tính nội sinh và các yếu tố tác động chậm. Mô hình bao gồm biến phụ thuộc là ROA; biến độc lập là biến trễ của biến phụ thuộc (L.ROA), thu nhập ngoài lãi (NNII), dịch bệnh COVID-19 (COVID) cùng với biến tương tác COVID_NNII; các biến kiểm soát bao gồm quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQUITY), tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản (LOAN), tăng trưởng tài sản (GROWTH), tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEPOSIT).

3.1. Mô Hình Hồi Quy Với Các Biến Kiểm Soát Quan Trọng

Mô hình nghiên cứu sử dụng ROA (Return on Assets) làm biến phụ thuộc, phản ánh khả năng sinh lời của ngân hàng. Các biến kiểm soát như quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, và tăng trưởng tài sản được đưa vào để kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận. Control variables consist of bank size (SIZE), equity-to-total-assets ratio (EQUITY), loan-to-total-assets ratio (LOAN), asset growth (GROWTH), and deposit-to-total-assets ratio (DEPOSIT).

3.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp S GMM Trong Nghiên Cứu Ngân Hàng

Phương pháp S-GMM có ưu điểm vượt trội trong việc xử lý các vấn đề về tính nội sinh và tác động chậm, thường gặp trong các nghiên cứu về ngân hàng. Phương pháp này giúp đảm bảo tính tin cậy của kết quả và đưa ra những kết luận chính xác hơn. Sử dụng phương pháp S-GMM để ước lượng mô hình hồi quy bằng phần mềm Stata 17 và thực hiện các kiểm định Sargan, kiểm tra AR(2) để đảm bảo tính phù hợp của mô hình hồi quy.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Thực Tế và Thảo Luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy thu nhập ngoài lãi có tác động tích cực đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam. Tuy nhiên, COVID-19 có tác động tiêu cực, làm giảm lợi nhuận của ngân hàng. Biến tương tác COVID_NNII cho thấy rằng, trong bối cảnh đại dịch, thu nhập ngoài lãi vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lợi nhuận. Kết quả cũng cho thấy quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQUITY), tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản (LOAN) đều có tác động thuận chiều đến khả năng sinh lời các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam; tăng trưởng tài sản (GROWTH), tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEPOSIT), dịch bệnh COVID-19 (COVID) có tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.

4.1. Vai Trò Của Thu Nhập Ngoài Lãi Trong Thời Kỳ COVID 19

Trong bối cảnh COVID-19, khi các hoạt động cho vay truyền thống gặp khó khăn, thu nhập ngoài lãi trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các ngân hàng có nguồn thu nhập đa dạng có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế. Tối ưu hóa thu nhập ngoài lãi là chìa khóa để tăng cường năng lực cạnh tranh, gia tăng khả năng sinh lời.

4.2. Các Yếu Tố Kiểm Soát và Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Sinh Lời

Ngoài COVID-19thu nhập ngoài lãi, các yếu tố như quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, và tăng trưởng tài sản cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Các ngân hàng lớn hơn thường có lợi thế về quy mô và khả năng đa dạng hóa hoạt động. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố này để đưa ra những kết luận chính xác hơn. Rủi ro tín dụng và tăng cường giám sát là một trong những khía cạnh cần được chú ý và giải quyết để đảm bảo sự ổn định của NHTMCP.

V. Giải Pháp Khuyến Nghị Tăng Lợi Nhuận Ngân Hàng Hậu COVID

Nghiên cứu này đưa ra một số khuyến nghị cho các NHTMCP Việt Nam để cải thiện khả năng sinh lời trong bối cảnh hậu COVID-19. Các ngân hàng nên tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn thu nhập ngoài lãi, đầu tư vào công nghệ và chuyển đổi số, và quản lý rủi ro hiệu quả. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cũng cần có những chính sách hỗ trợ để giúp ngành ngân hàng phục hồi và phát triển bền vững.

5.1. Tối Ưu Hóa Thu Nhập Ngoài Lãi và Dịch Vụ Ngân Hàng

Các ngân hàng cần tìm kiếm các cơ hội để tăng thu nhập ngoài lãi từ các dịch vụ như tư vấn tài chính, quản lý tài sản, và thanh toán quốc tế. Việc phát triển các sản phẩm dịch vụ mới và sáng tạo có thể giúp thu hút khách hàng và tăng doanh thu. Tăng cường khả năng sinh lời của NHTM vẫn sẽ tiếp tục là một yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và làm cho nền kinh tế trở nên mạnh mẽ hơn.

5.2. Đầu Tư Vào Chuyển Đổi Số Và Nâng Cao Hiệu Quả Hoạt Động

Chuyển đổi số là chìa khóa để nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Các ngân hàng cần đầu tư vào các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML), và blockchain để tự động hóa quy trình, cải thiện trải nghiệm khách hàng, và tăng cường bảo mật. Đòi hỏi các ngân hàng cải thiện liên tục về quy trình, công nghệ và chiến lược quản lý của ngân hàng để đáp ứng được nhu cầu của thị trường và đảm bảo rằng khả năng sinh lời được duy trì và phát triển trong thời gian dài.

5.3. Quản Trị Rủi Ro Thận Trọng Và Đảm Bảo An Toàn Hệ Thống

Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tếbiến động lãi suất, việc quản trị rủi ro thận trọng là vô cùng quan trọng. Các ngân hàng cần tăng cường giám sát rủi ro tín dụng, xây dựng các kịch bản ứng phó với các tình huống xấu, và đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn vốn (Basel II, Basel III). Quản lý rủi ro tín dụng và tăng cường giám sát là một trong những khía cạnh cần được chú ý và giải quyết để đảm bảo sự ổn định của NHTM.

VI. Kết Luận Ảnh Hưởng COVID 19 và Thu Nhập Ngoài Lãi Đến Ngân Hàng

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về tác động đáng kể của COVID-19thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa nguồn thu nhập và quản lý rủi ro trong bối cảnh đầy thách thức. Nghiên cứu này cũng mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo về tác động của các yếu tố khác như Fintech, chính sách tiền tệ, và tăng trưởng kinh tế đến hoạt động của ngành ngân hàng.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi thời gian giới hạn và việc sử dụng dữ liệu thứ cấp. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi thời gian, sử dụng dữ liệu sơ cấp, và xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Cần nghiên cứu sâu hơn về tác động dài hạn của đại dịch COVID-19 đến ngành ngân hàng Việt Nam.

6.2. Ý Nghĩa Thực Tiễn Cho Nhà Quản Lý Và Các Nhà Hoạch Định Chính Sách

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng cho các nhà quản lý ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách. Các ngân hàng cần tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn thu nhập, đầu tư vào công nghệ, và quản lý rủi ro hiệu quả. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần có những chính sách hỗ trợ để giúp ngành ngân hàng phục hồi và phát triển bền vững. Tạo điều kiện thuận lợi cho phục hồi kinh tếổn định tài chính là rất quan trọng.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, cần tìm kiếm cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan ở chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Chương 2 sẽ lược khảo các cơ sở thuyết và các nghiên cứu liên quan. Trong chương 2 sẽ nêu rõ các khái niệm và cách thức đo lường cũng như các lý thuyết nền. Đồng thời, trong chương 2 sẽ lược khảo một số bài nghiên cứu trước để làm cơ sở, nền tảng.

TỔNG QUAN VỀ THU NHẬP NGOÀI LÃI VÀ COVID-19 2. Thu nhập ngoài lãi trong ngân hàng 2. Khái niệm về thu nhập ngoài lãi Theo Stiroh (2004, trang 6) cho rằng “thu nhập ngoài lãi là một hạng mục đa dạng bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, nó được chia thành bốn thành phần chính là thu nhập ủy thác, phí dịch vụ, doanh thu giao dịch, phí và thu nhập khác”. Thu nhập ngoài lãi là số tiền mà ngân hàng thương mại thu được từ việc cung cấp các dịch vụ và sản phẩm khác ngoài hoạt động tín dụng và đầu tư, sau khi trừ đi chi phí để thực hiện những dịch vụ này.

Đây bao gồm các khoản thu từ các dịch vụ dựa trên phí và hoa hồng, như bảo lãnh, ủy thác, môi giới, tư vấn, cho thuê két, quản lý tiền mặt và trung gian thanh toán. Ngoài ra, thu nhập này cũng bao gồm tiền kiếm được từ các hoạt động kinh doanh như giao dịch ngoại hối và vàng, cũng như mua bán chứng khoán và các hoạt động kinh doanh khác (Lê Long Hậu và Phạm Xuân Quỳnh 2016). Hoạt động ngân hàng chủ yếu được chia thành hai loại là hoạt động liên quan đến tín dụng tạo ra thu nhập lãi cho NHTM và các hoạt động phi tín dụng tạo ra thu nhập ngoài lãi cho NHTM. Hiểu một cách đơn giản thì thu nhập ngoài lãi là những khoản thu đến từ ngoài hoạt động tín dụng.

Thành phần của thu nhập ngoài lãi Thu nhập ngoài lãi có thể đến từ nhiều khoản mục khác nhau tùy thuộc vào chuẩn mực, chế độ kế toán của mỗi quốc gia. Theo Meslier, Tacneng và Tarazi 10 (2014) thu nhập ngoài lãi bao gồm các nguồn thu từ bảo lãnh phát hành và kinh doanh chứng khoán, môi giới và ngân hàng đầu tư và các hoạt động khác. Theo Nguyễn Minh Sáng và Nguyễn Thị Thuỳ Trang (2022, trang 121) cho rằng “thu nhập ngoài lãi bao gồm thu nhập ròng từ hoạt động kinh doanh và các sản phẩm tài chính phái sinh, thu nhập ròng từ chứng khoán khác, thu nhập từ bảo hiểm, thu nhập từ phí và hoa hồng và thu nhập khác”. Theo như chuẩn mực, chế độ kế toán tại Việt Nam thì thu nhập ngoài lãi được nhắc đến nhiều trong các báo cáo phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM.

Dựa trên BCTC của các ngân hàng Việt Nam thì thu nhập ngoài lãi đến từ ba nguồn chính đó là thu nhập từ hoạt động dịch vụ, hoạt động kinh doanh và thu nhập khác. Nguồn thu ngoài lãi thứ nhất đến từ thu nhập từ hoạt động dịch vụ đến từ khoản mục lãi/lỗ từ hoạt động dịch vụ. Nguồn thu thứ hai đến từ thu nhập từ hoạt động kinh doanh bao gồm các khoản mục lãi/lỗ từ kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán kinh doanh, mua bán chứng khoán đầu tư, đầu tư góp vốn và mua bán cổ phần. Nguồn thu còn lại đến từ thu nhập khác, từ khoản mục lãi/lỗ từ hoạt động khác.

Cách thức đo lường thu nhập ngoài lãi Trong báo cáo tài chính của các NHTM tại Việt Nam, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi được xem là một chỉ số phổ biến. Tuy nhiên, hiện nay Ngân hàng Nhà nước vẫn chưa ban hành văn bản hướng dẫn chính thức về cách tính toán chỉ số này. Các phương pháp tính toán dựa trên tổng thu nhập của một số ngân hàng quốc doanh. Theo Agribank (2009) có hai phương thức phổ biến được sử dụng là tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập của ngân hàng, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản.

Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập của ngân hàng. Tỷ lệ này cung cấp một cái nhìn toàn diện về đa dạng hóa thu nhập của ngân hàng, bằng cách đo lường mức độ phụ thuộc vào các nguồn thu không phải từ lãi suất. Nó cũng phản ánh sự sáng tạo và khả năng thích ứng của ngân hàng với môi trường kinh doanh thay đổi. 11 𝑇ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 𝑛𝑔𝑜à𝑖 𝑙ã𝑖 Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi= (2.1) 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản.

Tỷ lệ này thể hiện tính hiệu quả của việc khai thác tài sản của ngân hàng để tạo ra thu nhập từ các nguồn không phải lãi suất. Nó thúc đẩy sự cẩn trọng trong quản lý rủi ro, bởi vì nó liên quan trực tiếp đến tài sản và đánh giá khả năng của ngân hàng trong việc kiếm lời từ những tài sản có sẵn. 𝑇ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 𝑛𝑔𝑜à𝑖 𝑙ã𝑖 Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi= (2. Tổng quan về COVID-19 Sự bùng phát của chủng virus Corona mới, được Tổ chức Y tế Thế giới đặt tên là COVID-19 còn được gọi là SARS-CoV-2, đã được tuyên bố là đại dịch toàn cầu.

Ca nhiễm đầu tiên xuất hiện tại thành phố Vũ Hán (Trung Quốc) vào cuối năm 2019 và sau đó lan rộng ra toàn thế giới. Sự “toàn cầu hóa” nhanh chóng của đại dịch COVID-19 là điều mà thế giới chưa từng gặp phải trước đây. Theo Tổ chức Y tế Thế giới “COVID-19 là căn bệnh do vi rút Corona SARS-CoV-2 gây ra, nó thường lây lan giữa những người tiếp xúc gần gũi”. Thị trường tài chính toàn cầu phản ứng tiêu cực trước tình trạng hỗn loạn COVID-19.

SandP 500, Dow Jones, Russell 2000, Nasdaq Composite, FTSE 100 và Nikkei 225 đã giảm khoảng 30–40% vào cuối tháng 3 so với giá trị tháng 1 (The New York Times 2020). Điều đó kéo theo thị trường chứng khoán Việt Nam cũng bị ảnh hưởng. Cuộc khủng hoảng COVID-19 cũng đã có những tác động đặc biệt đến các ngân hàng trên toàn thế giới. Mô hình kinh doanh của ngân hàng rất dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế, do đó, nếu thất bại trong đại dịch này sẽ dẫn đến một cú sốc kinh tế trên diện rộng (Cecchetti và Schoenholtz 2020).

Các ngân hàng trên toàn cầu có thể phải đối mặt với rủi ro tín dụng và vỡ nợ gia tăng do các vấn đề về quản lý tiền mặt và 12 mất khả năng thanh toán để trả nợ, do nhiều doanh nghiệp đóng cửa hoặc ngừng kinh doanh và nhu cầu hàng hóa và dịch vụ thấp hơn cả trong đại dịch và sau đại dịch. Hơn nữa, mức độ cho vay của ngân hàng có thể thấp hơn do đầu tư và tiêu dùng có thể không cải thiện trong thời gian đại dịch hoặc sau khi đại dịch kết thúc. Nhiều quyết định cho vay hoặc đầu tư hiện đang bị trì hoãn, trong khi chi phí tài chính có thể tăng lên. Do vậy, đây cũng chính là thời kì để các ngân hàng nhận ra gia tăng sự chuyển dịch sang các hoạt động ngoài tín dụng là một lựa chọn sáng suốt.

KHẢ NĂNG SINH LỜI TRONG NGÂN HÀNG 2. Khái niệm về khả năng sinh lời Mục tiêu cuối cùng của các NHTM chính là lợi nhuận. Khả năng sinh lời của NHTM là khái niệm phản ánh mối quan hệ giữa lợi nhuận và quy mô ngân hàng, là thước đo hiệu quả giúp đánh giá tình hình hoạt động cũng như những rủi ro mà ngân hàng gặp phải, phản ánh hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong một thời kỳ nhất định (Nguyễn Văn Ngọc 2012). Khả năng sinh lời được hiểu là khả năng tạo ra lợi nhuận của ngân hàng, nhưng khả năng này thường không chỉ được thể hiện ở lợi nhuận thuần túy mà còn được thể hiện qua các chỉ số tài chính.

Khi phân tích hoạt động kinh doanh, chúng ta không chỉ quan tâm đến tổng lợi nhuận mà còn cần liên hệ lợi nhuận với vốn, tài sản và nguồn lực kinh tế tạo ra chúng. Cách thức đo lường khả năng sinh Trong ngân hàng, người ta đánh giá khả năng sinh lời thông qua một số chỉ tiêu được dùng để đánh giá khả năng sinh lời như ROA, ROE, NIM. Các chỉ tiêu này cung cấp cái nhìn về khả năng sinh lời của ngân hàng và được sử dụng rộng rãi. Các chỉ tiêu này được nhiều tác giả dùng khi đánh giá về khả năng sinh lời của ngân hàng tiêu biểu như Elnahass và cộng sự (2021), Katusiime (2021), Nguyễn Quốc Anh và Tăng Mỹ Sang (2022), Giang Thị Minh Thảo (2022), Ochenge (2022), Hồ Hữu Tín và cộng sự (2023).

13 ROA đo lường khả năng của một doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính tạo ra lợi nhuận từ tài sản mà nó sở hữu. Tính toán ROA bằng cách chia lợi nhuận ròng cho tổng tài sản. ROA là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất quản lý tài sản của một ngân hàng. Nó cho biết mức độ sinh lời từ việc khai thác tài sản.3) 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 ROE cũng là chỉ số đo lường khả năng sinh lời của một ngân hàng dựa trên vốn mà cổ đông đầu tư vào ngân hàng.

Công thức ROE là lợi nhuận ròng chia cho vốn chủ sở hữu. ROE cung cấp cái nhìn về mức độ sinh lời mà ngân hàng tạo ra từ vốn mà cổ đông đã góp.4) 𝑉ố𝑛 𝑐ℎủ 𝑠ở ℎữ𝑢 NIM đo lường hiệu suất của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trong việc tạo ra lợi nhuận từ hoạt động liên quan đến lãi suất. Công thức NIM là lợi nhuận lãi thuần chia cho tổng số tài sản, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm. NIM là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng và khả năng sinh lời từ hoạt động lãi suất.

CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN TÁC ĐỘNG CỦA COVID- 19 VÀ THU NHẬP NGOÀI LÃI ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI 2. Lý thuyết về cú sốc kinh tế Lý thuyết về cú sốc kinh tế đã phát triển từ nhiều nguồn gốc và trải qua nhiều giai đoạn lịch sử. Ban đầu, xuất phát từ sự không ổn định tự nhiên của hệ thống kinh tế và sự chập chờn của các sự kiện lớn, lý thuyết này đã nhận được sự tác động 14 lớn từ tư duy Keynesian, đặc biệt sau đại suy thoái trong thập kỷ 1930. John Maynard Keynes đã đưa ra ý tưởng về chu kỳ kinh tế và vai trò quan trọng của chính phủ trong giảm thiểu biến động kinh tế.

Các sự kiện khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Nga năm 1998 và toàn cầu năm 2008 đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa lý thuyết này trở nên phổ biến và quan trọng hơn trong việc giải thích biến động kinh tế toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt:

Bài viết "Tác động của COVID-19 và Thu Nhập Ngoài Lãi đến Khả Năng Sinh Lời của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam (2013-2022)" phân tích ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và nguồn thu nhập ngoài lãi (như phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối,...) đến khả năng sinh lời của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các yếu tố bên ngoài và chiến lược kinh doanh tác động đến hiệu quả tài chính của ngân hàng. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội mà ngành ngân hàng Việt Nam phải đối mặt trong bối cảnh kinh tế biến động.

Để hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác của hoạt động ngân hàng trong môi trường kinh doanh đầy rủi ro, bạn có thể tham khảo thêm luận văn "Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tác nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh phú yên", đi sâu vào quản trị rủi ro trong ngân hàng. Nếu bạn quan tâm đến hoạt động tín dụng, hãy khám phá luận văn "Luận văn tốt nghiệp tài chính ngân hàng phân tích hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần nam á chi nhánh cần thơ giai đoạn 20172019" để có cái nhìn chi tiết về phân tích hoạt động tín dụng. Cuối cùng, để tìm hiểu thêm về các giải pháp liên quan đến rủi ro tín dụng, bạn có thể xem xét chuyên đề "Chuyên đề thực tập tốt nghiệp một số giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần kiên long chi nhánh đăk lăk".