Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động tín dụng ngân hàng giữ vai trò trung gian tài chính huyết mạch, cung ứng nguồn vốn phục vụ sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của hộ gia đình. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng quá nóng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm chất lượng khoản vay và gia tăng rủi ro hệ thống, bài học đã được minh chứng qua cuộc khủng hoảng tài chính châu Á (1997–1998) và khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008). Tại Việt Nam, giai đoạn 2010–2022 ghi nhận tiến trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng gắn liền với nhiều biến động kinh tế vĩ mô, đặc biệt là giai đoạn đại dịch Covid-19 (2019–2020). Tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn nền kinh tế có sự biến động rõ rệt: năm 2018 đạt 13,89%, năm 2019 đạt 13,65%, năm 2020 giảm xuống còn 12,17% (trong đó 5 tháng đầu năm 2020 chỉ đạt 1,96% so với 5,74% cùng kỳ 2019 và 6,16% cùng kỳ 2018), sau đó phục hồi lên 13,61% vào năm 2021 và 14,18% vào năm 2022. Trước thực tế đó, việc lượng hóa các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự ổn định và an toàn hệ thống.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố (vi mô và vĩ mô) đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp cho ban quản trị ngân hàng và khuyến nghị cho cơ quan quản lý Nhà nước nhằm ổn định, nâng cao hiệu quả tăng trưởng tín dụng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2010–2022.
- Đưa ra các khuyến nghị, hàm ý chính sách cho các NHTM và cơ quan quản lý Nhà nước (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước) dựa trên kết quả thực nghiệm.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào tác động đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2010–2022 và mức độ tác động của chúng như thế nào?
- Có những khuyến nghị nào phù hợp cho các NHTM Việt Nam và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả tăng trưởng tín dụng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: 24 NHTMCP tại Việt Nam (được lựa chọn trong tổng số 31 NHTMCP nhờ đáp ứng tiêu chí hoạt động liên tục và cung cấp đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính trong suốt chu kỳ nghiên cứu).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2010–2022 (bao gồm giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, và giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19 cùng quá trình phục hồi sau dịch).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về trung gian tài chính, lý thuyết thông tin bất cân xứng trong tín dụng ngân hàng (Stiglitz và Weiss, 1981), quan điểm về vai trò của trung gian tài chính đối với tăng trưởng kinh tế của Joseph Schumpeter (Stiglitz, 1993; Kay, 2007), và các lập luận về mối quan hệ giữa mở rộng quy mô tín dụng với rủi ro tín dụng (Jimenez và Saurina, 2006; Foos, Norden và Weber, 2010).
Khái niệm và cách đo lường biến phụ thuộc:
Tăng trưởng tín dụng (CG) được định nghĩa là sự gia tăng tổng giá trị các khoản cấp tín dụng/dư nợ cho vay của năm hiện tại ($t$) so với năm trước ($t-1$), tính theo công thức:
$$\text{Tốc độ TTTD} = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng}t - \text{Tổng dư nợ tín dụng}{t-1}}{\text{Tổng dư nợ tín dụng}_{t-1}} = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng}t}{\text{Tổng dư nợ tín dụng}{t-1}} - 1$$
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp định tính: Thống kê mô tả, phân tích, so sánh và tổng hợp tài liệu nhằm hệ thống hóa lý luận và thực tiễn từ các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Xuân Quỳnh, 2017; Nguyễn Bá Hoàng, 2019; Nguyễn Văn Thuận, 2021; Lê Vũ Hà và Đỗ Văn Lộc, 2022; Nguyễn Thị Thu Trang và cộng sự, 2023; Nguyễn Đức Trung và Bùi Đan Thanh, 2023) và quốc tế (Tamirisa và Igan, 2007; Ivanović, 2016; Awdeh, 2017; Pasaribu và Mindosa, 2021; Shingjergji và Hyseni, 2021).
- Phương pháp định lượng: Phân tích hồi quy dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm STATA 17. Quy trình thực hiện bao gồm:
- Thống kê mô tả các biến.
- Phân tích ma trận hệ số tương quan tuyến tính.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình: kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi qua kiểm định Breusch-Pagan, kiểm định hiện tượng tự tương quan chuỗi và kiểm định hiện tượng nội sinh.
- Ước lượng hồi quy phương pháp GMM (Generalized Method of Moments - hồi quy tổng quát moment) nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong mô hình dữ liệu bảng động.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu vi mô: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2010–2022 của 24 NHTMCP Việt Nam, trích xuất từ website chính thức của các ngân hàng, hệ thống cơ sở dữ liệu FiinPro (fiinpro.com) và Vietstock (vietstock.vn).
- Dữ liệu vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF - chỉ số giá tiêu dùng CPI) thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank); lãi suất (IR) thu thập từ báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách tính toán / Thước đo |
Kỳ vọng tác động |
| Phụ thuộc |
Tăng trưởng tín dụng |
CG |
$(\text{Dư nợ tín dụng}t - \text{Dư nợ tín dụng}{t-1}) / \text{Dư nợ tín dụng}_{t-1}$ |
- |
| Vi mô |
TTTD năm trước |
LCG |
$(\text{Dư nợ tín dụng}{t-1} - \text{Dư nợ tín dụng}{t-2}) / \text{Dư nợ tín dụng}_{t-2}$ |
Dương (+) |
|
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Dương (+) / Âm (-) |
|
Tăng trưởng tiền gửi |
DEPG |
$(\text{Tiền gửi khách hàng}t / \text{Tiền gửi khách hàng}{t-1}) - 1$ |
Dương (+) |
|
Tỷ lệ thanh khoản |
LIQ |
$\text{Tổng tài sản thanh khoản} / \text{Tổng tài sản}$ |
Dương (+) / Âm (-) |
|
Thu nhập lãi cận biên |
NIM |
$\text{Thu nhập lãi thuần} / \text{Tổng tài sản sinh lời}$ |
Dương (+) |
|
Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
$\text{Tổng nợ xấu (nhóm 3, 4, 5)} / \text{Tổng dư nợ cho vay}$ |
Âm (-) |
|
Lợi nhuận trên VCSH |
ROE |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ |
Dương (+) |
| Vĩ mô |
Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
$[(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1}] \times 100%$ |
Dương (+) |
|
Tỷ lệ lạm phát |
INF |
$(\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}) / \text{CPI}_{t-1}$ |
Âm (-) |
|
Lãi suất |
IR |
Lãi suất theo công bố của Ngân hàng Nhà nước |
Âm (-) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tài chính sau khủng hoảng 2008 và giai đoạn biến động mạnh do đại dịch Covid-19. Tác giả nêu bật vai trò kép của tín dụng: là nguồn tài trợ bên ngoài quan trọng nhất cho nền kinh tế nhưng cũng là nguồn phát sinh rủi ro hệ thống nếu tăng trưởng mất kiểm soát. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu (tổng quát và 2 mục tiêu cụ thể), 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng, và giới hạn phạm vi nghiên cứu tại 24 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010–2022. Chương này cũng phác thảo phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, nguồn gốc dữ liệu thu thập (FiinPro, Vietstock, World Bank, NHNN), làm rõ đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn của đề tài, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại ngân hàng thương mại
Chương 2 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về tín dụng ngân hàng: khái niệm tín dụng theo Dương Thị Hoàn (2020), Mushinski (1999), 5 đặc điểm cốt lõi của tín dụng (dựa trên lòng tin, tính hoàn trả có thời hạn, nguyên tắc hoàn trả gốc và lãi, cam kết vô điều kiện, tính rủi ro tiềm ẩn theo Nguyễn Văn Tiến, 2013) và 4 vai trò của tín dụng (phân bổ vốn, thúc đẩy kinh tế đối ngoại, nguồn sinh lời chính của ngân hàng, nâng cao đời sống dân sinh). Tiếp đó, chương phân tích khái niệm tăng trưởng tín dụng (Nguyễn Đức Trung và Bùi Đan Thanh, 2023; Foos và cộng sự, 2010), công thức đo lường và tầm quan trọng của tăng trưởng tín dụng ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Phần lược khảo nghiên cứu tổng hợp 5 công trình quốc tế tiêu biểu (Tamirisa và Igan, 2007; Ivanović, 2016; Awdeh, 2017; Pasaribu và Mindosa, 2021; Shingjergji và Hyseni, 2021) và 6 công trình trong nước (Phạm Xuân Quỳnh, 2017; Nguyễn Bá Hoàng, 2019; Nguyễn Văn Thuận, 2021; Lê Vũ Hà và Đỗ Văn Lộc, 2022; Nguyễn Thị Thu Trang và cộng sự, 2023; Nguyễn Đức Trung và Bùi Đan Thanh, 2023). Từ đó, tác giả phân loại và xây dựng cơ sở lập luận cho 7 yếu tố vi mô (LCG, SIZE, DEPG, LIQ, NIM, NPL, ROE) và 3 yếu tố vĩ mô (GDP, INF, IR).
Chương 3: Mô hình nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình kinh tế lượng và mô hình thực nghiệm chi tiết. Tác giả cụ thể hóa định nghĩa toán học, đơn vị đo lường và giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{10}$) cho từng biến số độc lập trong mối tương quan với biến phụ thuộc tốc độ tăng trưởng tín dụng (CG). Quy trình phân tích dữ liệu bảng được xác định rõ qua 4 bước: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson $\rightarrow$ Kiểm định các khuyết tật của mô hình (đa cộng tuyến thông qua chỉ số VIF với ngưỡng cảnh báo VIF > 10; phương sai sai số thay đổi thông qua kiểm định Breusch-Pagan; hiện tượng tự tương quan chuỗi; hiện tượng nội sinh) $\rightarrow$ Khắc phục các khuyết tật bằng ước lượng hồi quy GMM. Nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2022 của 24 NHTMCP được chuẩn hóa phục vụ quá trình chạy mô hình trên STATA 17.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thu được từ bộ dữ liệu bảng:
- Thống kê mô tả và tương quan: Cung cấp bức tranh tổng thể về giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị cực đại và cực tiểu của 24 NHTMCP qua 13 năm, kèm ma trận tương quan giữa các cặp biến.
- Kết quả kiểm định khuyết tật: Kiểm định VIF xác nhận mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Các kiểm định Breusch-Pagan và kiểm định tự tương quan cho thấy mô hình dữ liệu bảng thông thường (Pooled OLS, FEM, REM) gặp phải hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, đòi hỏi phải sử dụng phương pháp GMM để khắc phục.
- Kết quả hồi quy GMM và thảo luận: Ước lượng GMM đưa ra kết quả cuối cùng:
- 6 biến có tác động thuận chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tín dụng: Tốc độ TTTD năm trước (LCG), Quy mô ngân hàng (SIZE), Tốc độ tăng trưởng tiền gửi (DEPG), Tỷ lệ thanh khoản (LIQ), Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
- 3 biến có tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tín dụng: Tỷ lệ thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ lạm phát (INF), Lãi suất (IR).
- 1 biến không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ nợ xấu (NPL).
- Tác giả so sánh chi tiết từng kết quả thực nghiệm với các công trình trước đó trong và ngoài nước để làm sáng tỏ các điểm tương đồng và dị biệt tại thị trường Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu, đồng thời đưa ra hệ thống giải pháp và khuyến nghị phân tầng:
- Đề xuất cho các NHTMCP Việt Nam: Hoạch định chỉ tiêu tín dụng bám sát đà tăng trưởng năm trước (LCG); mở rộng quy mô tài sản an toàn (SIZE); chủ động đẩy mạnh chiến lược huy động tiền gửi dân cư và doanh nghiệp (DEPG); duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản hợp lý để sẵn sàng giải ngân (LIQ); tối ưu hóa biên lãi thuần (NIM); cân đối giữa mục tiêu tối đa hóa tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) với mức độ chấp nhận rủi ro tín dụng.
- Khuyến nghị cho cơ quan quản lý Nhà nước (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước): Điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt hỗ trợ tăng trưởng GDP; kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ lạm phát (INF) và duy trì mặt bằng lãi suất điều hành (IR) ổn định, tránh các cú sốc lãi suất làm suy giảm nhu cầu tín dụng.
- Nêu rõ hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Kết quả ước lượng thông qua mô hình hồi quy GMM đối với bộ dữ liệu của 24 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2010–2022 xác định cụ thể chiều hướng tác động của các nhân tố như sau:
| STT |
Biến số |
Ký hiệu |
Chiều hướng tác động thực nghiệm (GMM) |
Ý nghĩa thống kê |
| 1 |
Tăng trưởng tín dụng năm trước |
LCG |
Thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa |
| 2 |
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa |
| 3 |
Tốc độ tăng trưởng tiền gửi |
DEPG |
Thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa |
| 4 |
Tỷ lệ thanh khoản |
LIQ |
Thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa |
| 5 |
Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên |
NIM |
Thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa |
| 6 |
Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Không tác động |
Không có ý nghĩa thống kê |
| 7 |
Tỷ lệ thu nhập trên VCSH |
ROE |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa |
| 8 |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa |
| 9 |
Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa |
| 10 |
Lãi suất |
IR |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa |
Phân tích chi tiết:
- Các nhân tố tác động thuận chiều (+): Tốc độ tăng trưởng tín dụng năm trước (LCG) có tác động tích cực do tính kế thừa trong kế hoạch kinh doanh hàng năm của các ngân hàng. Quy mô ngân hàng (SIZE) lớn tạo lợi thế cạnh tranh về mạng lưới, uy tín thương hiệu để mở rộng quy mô giải ngân. Tiền gửi (DEPG) là nguồn vốn đầu vào quan trọng nhất; tiền gửi tăng trực tiếp tạo dư địa nguồn vốn khả dụng cho vay. Tỷ lệ thanh khoản (LIQ) cao cung cấp bộ đệm an toàn hỗ trợ đáp ứng nhu cầu vay kịp thời. Biên lãi ròng (NIM) cao tạo động lực tài chính mạnh mẽ để ngân hàng mở rộng danh mục cấp tín dụng. Về vĩ mô, tăng trưởng kinh tế (GDP) kích thích nhu cầu đầu tư, sản xuất kinh doanh và tiêu dùng, kéo theo sự gia tăng nhu cầu vay vốn.
- Các nhân tố tác động ngược chiều (-): Tỷ lệ thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE) mang hệ số âm, phản ánh thực tế khi các ngân hàng tập trung siết chặt tiêu chuẩn tín dụng để nâng cao chất lượng lợi nhuận và hiệu quả sinh lời trên một đồng vốn, hoặc chuyển dịch cơ cấu thu nhập sang phi tín dụng, tốc độ mở rộng tín dụng có xu hướng chậm lại. Lạm phát (INF) tăng cao làm suy giảm sức mua của đồng tiền, gia tăng rủi ro kinh doanh, khiến dòng tiền nhàn rỗi dịch chuyển sang tài sản thực và làm giảm khả năng hấp thụ vốn vay. Lãi suất (IR) cao trực tiếp làm tăng chi phí vốn vay của khách hàng, triệt tiêu nhu cầu tín dụng.
- Nhân tố không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) không thể hiện tác động rõ ràng lên tốc độ tăng trưởng tín dụng trong mô hình hồi quy GMM giai đoạn này, điều này có thể xuất phát từ việc các ngân hàng đã sử dụng các công cụ xử lý nợ (trích lập dự phòng rủi ro, bán nợ cho VAMC) hoặc tái cơ cấu thời hạn trả nợ theo các thông tư hướng dẫn của NHNN trong các giai đoạn khó khăn (như dịch bệnh Covid-19), làm giảm tác động trực tiếp của nợ xấu danh nghĩa lên tốc độ tăng trưởng tín dụng mới.
Đề xuất và khuyến nghị của tác giả
-
Đối với ban điều hành các Ngân hàng Thương mại Cổ phần:
- Xây dựng chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng hàng năm có tính kế thừa hợp lý từ kết quả năm trước, tránh đặt mục tiêu tăng trưởng đột biến gây rủi ro thanh khoản.
- Tăng cường tiềm lực tài chính và quy mô tài sản thông qua nâng cao năng lực vốn tự có, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng để nâng cao vị thế và uy tín thương hiệu.
- Đa dạng hóa các sản phẩm huy động vốn, tối ưu hóa lãi suất tiền gửi để duy trì dòng tiền gửi ổn định, đảm bảo nguồn vốn dồi dào cho hoạt động cho vay.
- Quản trị thanh khoản khoa học, duy trì tỷ lệ tài sản thanh khoản ở mức tối ưu để vừa đảm bảo an toàn chi trả vừa không lãng phí nguồn vốn sinh lời.
- Nâng cao hiệu quả quản trị NIM thông qua việc cơ cấu lại kỳ hạn nguồn vốn và tài sản nợ - có một cách hài hòa, giảm thiểu chi phí huy động.
- Cân bằng giữa việc theo đuổi chỉ tiêu ROE ngắn hạn với tính bền vững của danh mục cho vay dài hạn.
-
Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước):
- Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi nhằm thúc đẩy tăng trưởng GDP bền vững, từ đó kích cầu tín dụng lành mạnh.
- Điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, kiểm soát lạm phát ở mức mục tiêu để bảo vệ giá trị đồng tiền và ổn định nguồn vốn huy động của hệ thống ngân hàng.
- Điều hành lãi suất linh hoạt, định hướng giảm lãi suất cho vay khi điều kiện kinh tế cho phép nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung và làm phong phú thêm cơ sở lý thuyết về các nhân tố vi mô lẫn vĩ mô chi phối tăng trưởng tín dụng trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là việc áp dụng phương pháp hồi quy GMM để xử lý các khuyết tật nội sinh thường gặp trong dữ liệu ngân hàng.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về 24 NHTMCP Việt Nam xuyên suốt chu kỳ 13 năm (2010–2022), trải qua các giai đoạn tái cơ cấu và biến động kinh tế do đại dịch, đóng vai trò là tài liệu tham khảo thực chứng cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan hoạch định chính sách tiền tệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 24 NHTMCP trong tổng số 31 NHTMCP tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại Nhà nước (NHTM có vốn Nhà nước chi phối) hoặc các ngân hàng có dữ liệu bị gián đoạn, do đó tính đại diện cho toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn còn nhất định.
- Nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập theo năm trong giai đoạn 2010–2022, chưa phân tích dữ liệu theo tần suất quý hoặc tháng để phản ánh các biến động ngắn hạn.
- Mô hình chưa kiểm soát một số yếu tố định tính hoặc chính sách đặc thù như trần hạn mức tăng trưởng tín dụng (room tín dụng) do Ngân hàng Nhà nước giao cho từng ngân hàng hàng năm, hoặc các chỉ số quản trị rủi ro chuyên sâu khác.
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống NHTM (bao gồm NHTM Nhà nước và ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài) khi dữ liệu cho phép.
- Thu thập dữ liệu bảng theo tần suất quý để quan sát rõ hơn tính mùa vụ và phản ứng chính sách nhanh của tín dụng.
- Bổ sung các biến kiểm soát chính sách như hạn mức tín dụng định hướng của NHNN, tỷ lệ an toàn vốn (CAR theo Basel II/III), hoặc các chỉ số quản trị rủi ro hoạt động vào mô hình nghiên cứu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận định lượng thực nghiệm, từ khâu lược khảo lý thuyết, xây dựng mô hình kinh tế lượng, thu thập dữ liệu bảng đến kỹ thuật xử lý dữ liệu trên STATA 17 bằng phương pháp hồi quy GMM.
- Các nhà nghiên cứu về ngân hàng thương mại: Tham khảo khung phân tích các yếu tố vi mô và vĩ mô tác động đến tăng trưởng tín dụng, các biến số tài chính đặc thù (LCG, NIM, LIQ, ROE, DEPG) và nguồn trích dẫn học thuật phong phú trong và ngoài nước.
- Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích tài chính: Sử dụng các kết luận thực nghiệm làm căn cứ tham chiếu trong việc dự báo tăng trưởng tín dụng, quản trị thanh khoản, tối ưu hóa danh mục tiền gửi và cân đối lợi nhuận - rủi ro.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào là phương pháp ước lượng chính và vì sao?
Khóa luận sử dụng phương pháp hồi quy tổng quát moment (GMM) làm phương pháp ước lượng chính. Tác giả lựa chọn GMM vì sau khi thực hiện các kiểm định chẩn đoán trên mô hình dữ liệu bảng tĩnh (Pooled OLS, FEM, REM), dữ liệu bị mắc các khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và có thể tồn tại hiện tượng nội sinh giữa các biến vi mô; GMM là phương pháp hữu hiệu giúp kiểm soát triệt để các khuyết tật này và cho ra các ước lượng vững, không chệch.
2. Tại sao tác giả lại lựa chọn phạm vi thời gian nghiên cứu từ năm 2010 đến năm 2022?
Giai đoạn 2010–2022 được chọn vì đây là khoảng thời gian các ngân hàng có đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính nhất quán cho các biến nghiên cứu. Đồng thời, đây là giai đoạn có ý nghĩa kinh tế đặc biệt quan trọng: hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, giai đoạn ngành ngân hàng thực hiện tái cấu trúc mạnh mẽ, và giai đoạn nền kinh tế trải qua đại dịch Covid-19 (2019–2020) với mức suy giảm tín dụng kỷ lục trước khi phục hồi vào 2021–2022.
3. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động như thế nào đến tăng trưởng tín dụng trong kết quả thực nghiệm của khóa luận?
Trong kết quả ước lượng GMM cuối cùng của khóa luận, biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) không có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến tốc độ tăng trưởng tín dụng tại 24 NHTMCP Việt Nam. Điều này cho thấy trong giai đoạn nghiên cứu, nợ xấu danh nghĩa trên báo cáo tài chính không trực tiếp làm suy giảm tăng trưởng tín dụng mới, phần nào do các chính sách cơ cấu nợ, trích lập dự phòng và hỗ trợ khách hàng của ngành ngân hàng trong các chu kỳ biến động.
4. Khóa luận sử dụng bao nhiêu biến độc lập và được phân chia thành những nhóm nào?
Mô hình nghiên cứu sử dụng tổng cộng 10 biến độc lập, được chia thành hai nhóm:
- Nhóm biến vi mô nội tại của ngân hàng (7 biến): Tăng trưởng tín dụng năm trước (LCG), Quy mô ngân hàng (SIZE), Tăng trưởng tiền gửi (DEPG), Tỷ lệ thanh khoản (LIQ), Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Nhóm biến vĩ mô (3 biến): Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), Tỷ lệ lạm phát (INF), Lãi suất (IR).
5. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn cụ thể nào?
Dữ liệu vi mô của 24 NHTMCP được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên đăng tải trên website các ngân hàng, cổng thông tin tài chính FiinPro (fiinpro.com) và Vietstock (vietstock.vn). Dữ liệu vĩ mô về GDP và lạm phát được lấy từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), và dữ liệu lãi suất được trích xuất từ báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Xuân Vy đã thực hiện phân tích định lượng chặt chẽ nhằm đo lường mức độ tác động của 10 yếu tố vi mô và vĩ mô đến tăng trưởng tín dụng tại 24 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010–2022 bằng phương pháp GMM. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng tín dụng năm trước, quy mô, tăng trưởng tiền gửi, thanh khoản, biên lãi thuần và tăng trưởng kinh tế có tác động thuận chiều, trong khi tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu, lạm phát và lãi suất có tác động ngược chiều đến tăng trưởng tín dụng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp quản trị tín dụng khả thi cho các ngân hàng thương mại và các khuyến nghị điều hành chính sách tiền tệ hữu ích cho cơ quan quản lý Nhà nước.