Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tác động của tạo thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam" của tác giả Phạm Nguyễn Liên Sơn (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2023) tiếp cận một chủ đề trọng tâm trong hoạt động ngân hàng hiện đại: chức năng tạo thanh khoản và mối liên hệ với khả năng sinh lời.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu bật xuất phát từ giai đoạn cải cách kinh tế thị trường tại châu Á từ thập niên 1980–1990 và quá trình hội nhập quốc tế mạnh mẽ của hệ thống tài chính Việt Nam. Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, các ngân hàng thương mại (NHTM) vừa phải đáp ứng các quy định giám sát an toàn vốn ngày càng khắt khe theo lộ trình từ Basel II sang Basel III do Ngân hàng Nhà nước triển khai, vừa chịu áp lực tìm kiếm lợi nhuận và mở rộng quy mô. Hoạt động tạo thanh khoản – chuyển đổi các khoản nợ ngắn hạn có tính thanh khoản cao thành tài sản dài hạn kém thanh khoản và cung cấp các dịch vụ ngoại bảng – là chức năng cốt lõi của ngân hàng thương mại bên cạnh chức năng chuyển đổi rủi ro. Tuy nhiên, việc tạo thanh khoản cũng tiềm ẩn các nguy cơ như nới lỏng chuẩn tín dụng, gia tăng chi phí tài trợ và làm tăng rủi ro thanh khoản. Mặc dù vấn đề này đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới sau công trình nền tảng của Berger và Bouwman (2009), tại Việt Nam, các nghiên cứu đa số chỉ tập trung vào rủi ro thanh khoản thuần túy hoặc chuyển đổi rủi ro tín dụng, còn khoảng trống đáng kể về tác động trực tiếp của tạo thanh khoản đến khả năng sinh lời.
Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích tác động của tạo thanh khoản đến hiệu quả hoạt động thông qua khả năng sinh lời của 28 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2022; đồng thời xem xét vai trò điều tiết của quy mô ngân hàng và ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách quản trị. Các mục tiêu cụ thể được xác định như sau:
- Xác định mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của tạo thanh khoản cũng như một số biến nghiên cứu khác đến khả năng sinh lời của các NHTM trong phạm vi nghiên cứu.
- Xác định sự khác biệt về tác động của việc tạo thanh khoản đến khả năng sinh lời của NHTM tại các quy mô ngân hàng khác nhau.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của đại dịch Covid – 19 lên tác động của tạo thanh khoản đến khả năng tạo ra lợi nhuận của các NHTM.
- Đề xuất hàm ý chính sách cho các NHTM nhằm nâng cao khả năng sinh lời.
Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Mức độ và chiều hướng tác động của tạo thanh khoản cũng như một số biến nghiên cứu khác đến khả năng sinh lời của các NHTM trong phạm vi nghiên cứu như thế nào?
- Sự khác biệt về tác động của việc tạo thanh khoản đến khả năng sinh lời của NHTM tại các quy mô khác nhau như thế nào?
- Mức độ ảnh hưởng của đại dịch Covid – 19 lên tác động của tạo thanh khoản đến khả năng sinh lời của các NHTM như thế nào?
- Những hàm ý chính sách nào đề xuất cho các NHTM nhằm gia tăng lợi nhuận?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là tác động của tạo thanh khoản đến khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam. Khách thể nghiên cứu là các NHTM Việt Nam. Phạm vi không gian gồm 28 NHTM cổ phần (đại diện cho 31 NHTM cổ phần tại Việt Nam) niêm yết trên các sở giao dịch chứng khoán HOSE, HNX và sàn UPCOM, đáp ứng tiêu chuẩn hoạt động liên tục và công bố báo cáo tài chính kiểm toán minh bạch. Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022, bao quát giai đoạn triển khai chuẩn mực Basel, giai đoạn đại dịch Covid-19 và những tín hiệu biến động kinh tế vĩ mô kế tiếp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng qua thước đo tài chính là khả năng sinh lời. Hai chỉ tiêu tương đối được lựa chọn làm biến phụ thuộc là Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu) và Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản).
Về mặt lý thuyết, tác giả vận dụng hệ thống các lý thuyết kinh tế vi mô và tài chính - ngân hàng để giải thích mối quan hệ giữa thanh khoản, quy mô và lợi nhuận:
- Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Hypothesis – ESH) của Demsetz (1973): các tổ chức hoạt động hiệu quả hơn sẽ tiết kiệm chi phí, đạt tỷ suất sinh lời cao hơn và gia tăng thị phần.
- Lý thuyết kinh tế về lợi thế quy mô (Economies of scale theory) và bất lợi kinh tế vi quy mô (Diseconomies of scale theory): xem xét mối liên hệ giữa việc mở rộng quy mô ngân hàng với chi phí bình quân và hiệu quả sinh lời.
- Lý thuyết hiệu quả kinh tế theo phạm vi (Economies of scope theory): việc cung ứng đồng thời nhiều sản phẩm, dịch vụ giúp giảm chi phí chung.
- Mô hình Cấu trúc – Hành vi – Kết quả (Structure – Conduct – Performance – SCP) của Edward Chamberlin và Joan Robinson (1933): phân tích tác động của cấu trúc thị trường đến kết quả tài chính của ngân hàng.
- Lý thuyết trung gian tài chính hiện đại (Diamond & Dybvig, 1983; Berger & Bouwman, 2015; Boot & Thakor, 2000): giải thích cơ chế di chuyển vốn và vai trò chuyển đổi kỳ hạn, tạo thanh khoản của ngân hàng thương mại.
- Lý thuyết rủi ro thanh khoản, lý thuyết ưa thích thanh khoản (Moulton, 1918) và lý thuyết cầu về tiền (Kotkowski, 2023): phân tích sự đánh đổi giữa mức độ an toàn dự trữ tiền mặt và khả năng sinh lời trong các thời kỳ bình thường cũng như khi xảy ra cú sốc như đại dịch Covid-19.
Về phương pháp đo lường tạo thanh khoản, khóa luận kế thừa chỉ số khoảng cách chuyển đổi thanh khoản (LTG) của Deep và Schaefer (2004) và áp dụng toàn diện phương pháp "Cat Fat" của Berger và Bouwman (2009). Thước đo này phân loại các khoản vay theo danh mục (Cat) và tính toán đầy đủ các khoản mục ngoại bảng (Fat) qua quy trình 3 bước:
- Bước 1: Phân loại toàn bộ các khoản mục tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu và cam kết/bảo lãnh ngoại bảng thành 3 mức độ: thanh khoản, bán thanh khoản, kém thanh khoản.
- Bước 2: Gán trọng số thanh khoản (+1/2, 0, -1/2). Theo nguyên lý thanh khoản được tạo ra khi ngân hàng dùng nợ thanh khoản để tài trợ cho tài sản kém thanh khoản, trọng số +1/2 được gán cho tài sản kém thanh khoản, nợ phải trả có tính thanh khoản và bảo lãnh kém thanh khoản; trọng số -1/2 được gán cho tài sản có tính thanh khoản, nợ phải trả kém thanh khoản, vốn chủ sở hữu, bảo lãnh có tính thanh khoản và các công cụ phái sinh; trọng số 0 áp dụng cho các khoản mục bán thanh khoản.
- Bước 3: Tính toán chỉ số tạo thanh khoản tổng thể (LC) cùng ba cấu phần thành phần gồm: tạo thanh khoản bên tài sản (LCA), tạo thanh khoản bên nợ và vốn chủ sở hữu (LCC), tạo thanh khoản bên ngoại bảng (LCOBS); tất cả đều được chia cho Tổng tài sản để chuẩn hóa.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm là phương pháp định lượng sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm STATA. Quy trình thực hiện qua các bước: hồi quy bình phương nhỏ nhất dạng gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM; thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình gồm kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan. Khi phát hiện các khuyết tật này, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để hiệu chỉnh sai số và ước lượng kết quả cuối cùng.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã qua kiểm toán của 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2022 (tổng cộng 308 quan sát) từ trang finance.vn, kết hợp dữ liệu vĩ mô về tốc độ tăng trưởng GDP thực tế và tỷ lệ lạm phát (INF).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể: trình bày lý do chọn đề tài dựa trên tính cấp thiết của quản trị thanh khoản và an toàn hoạt động ngân hàng trước các chuẩn mực Basel II, Basel III; xác định mục tiêu tổng quát và 4 mục tiêu cụ thể; đưa ra 4 câu hỏi nghiên cứu; xác định đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu (28 NHTM niêm yết trên HOSE, HNX, UPCOM giai đoạn 2012–2022); nêu phương pháp nghiên cứu định lượng; chỉ rõ đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài; và trình bày cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu
Chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động ngân hàng (khái niệm khả năng sinh lời, công thức tính ROE, ROA, các nhân tố ảnh hưởng nội tại và vĩ mô) và lý thuyết về tạo thanh khoản (khái niệm, ý nghĩa kinh tế, lý thuyết ESH, lý thuyết quy mô, lý thuyết phạm vi, mô hình SCP, lý thuyết rủi ro thanh khoản, lý thuyết ưa thích thanh khoản, lý thuyết cầu tiền). Chương này trình bày chi tiết phương pháp đo lường tạo thanh khoản Cat Fat theo Bảng 2.1 (bảng phân loại chi tiết các khoản mục tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu và ngoại bảng) và Bảng 2.2 (công thức tính toán và gán trọng số). Bên cạnh đó, tác giả lược khảo và tổng hợp tại Bảng 2.3 các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Berger & Bouwman, 2009; Sahyouni & Wang, 2019; Abbas et al., 2019; Duan & Niu, 2020) và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Thanh Lâm, 2016; Vũ Hữu Thành et al., 2016; Le, 2018; Đặng Văn Dân, 2020; Nguyễn Thị Thu Hiền, 2023; Vương Thị Hương Giang et al., 2023), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm, thiết lập 4 mô hình hồi quy đa biến cùng các giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- Mô hình 1: Đánh giá tác động của tạo thanh khoản tổng thể (LC) đến khả năng sinh lời (ROE, ROA) cùng các biến kiểm soát nội tại (tỷ lệ vốn CAP, tỷ lệ tiền gửi DEP, tỷ lệ cho vay LOANS, tỷ lệ chi phí trên thu nhập COST, dự phòng rủi ro tín dụng LLP) và biến vĩ mô (tăng trưởng GDP thực tế GDP, tỷ lệ lạm phát INF).
- Mô hình 2: Phân tích sâu tác động của ba cấu phần tạo thanh khoản gồm tạo thanh khoản bên tài sản (LCA), tạo thanh khoản bên nợ và vốn chủ sở hữu (LCC), tạo thanh khoản ngoại bảng (LCOBS) đến ROE và ROA.
- Mô hình 3: Xem xét tác động điều tiết của quy mô ngân hàng thông qua biến tương tác giữa tạo thanh khoản và biến giả ngân hàng quy mô lớn thuộc sở hữu Nhà nước (LC*DUMBIG4).
- Mô hình 4: Đánh giá tác động điều tiết của đại dịch Covid-19 thông qua biến tương tác giữa tạo thanh khoản và biến giả giai đoạn dịch bệnh (LC*COVID19).
Chương này cũng mô tả chi tiết phương pháp xác định và đo lường các biến (Bảng 2.4), kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng qua Pooled OLS, FEM, REM, quy trình kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định khuyết tật mô hình và phương pháp hồi quy FGLS trên mẫu 308 quan sát.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu (Bảng 2.5) về giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của ROE, ROA, LC, CAP, DEP, LOANS, COST, LLP, GDP, INF.
- Phân tích ma trận hệ số tương quan (Bảng 2.6) và kiểm định đa cộng tuyến VIF cho từng mô hình (Bảng 2.8, Bảng 2.9, Bảng 2.11, Bảng 2.12). Riêng tại Mô hình 2, tác giả ghi nhận hiện tượng đa cộng tuyến và thực hiện khắc phục bằng cách loại bỏ hai biến DEP và LOANS (Bảng 2.10).
- Kết quả ước tính mô hình Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman cho 4 mô hình (từ Bảng 2.13 đến Bảng 2.32), xác nhận mô hình FEM/REM tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
- Kết quả ước lượng hồi quy FGLS cuối cùng cho cả 4 mô hình (Bảng 2.33 đối với Mô hình 1, Bảng 2.34 đối với Mô hình 2, Bảng 2.35 đối với Mô hình 3, Bảng 2.36 đối với Mô hình 4).
- Thảo luận kết quả hồi quy: phân tích chi tiết ý nghĩa kinh tế và đối chiếu với các nghiên cứu trước đây đối với hệ số của biến LC, LCA, LCC, LCOBS, các biến tương tác LCDUMBIG4, LCCOVID19, và các biến kiểm soát CAP, DEP, LOANS, COST, LLP, GDP, INF.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tổng kết lại toàn bộ các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu định lượng; đối chiếu với các mục tiêu và câu hỏi ban đầu; đề xuất hệ thống các hàm ý và giải pháp chính sách quản trị cho các NHTM Việt Nam nhằm nâng cao khả năng sinh lời và điều tiết tạo thanh khoản an toàn; đồng thời chỉ ra các giới hạn của khóa luận và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng thực nghiệm bằng phương pháp FGLS trên mẫu dữ liệu 308 quan sát của 28 NHTM Việt Nam (2012–2022) cho thấy các kết luận cụ thể:
| Biến số |
Ký hiệu biến |
Vai trò trong mô hình |
Chiều hướng tác động đến ROE / ROA |
Ý nghĩa kinh tế và thực nghiệm |
| Tạo thanh khoản tổng thể |
LC |
Biến độc lập chính |
Âm (-) |
Tạo thanh khoản gia tăng làm giảm khả năng sinh lời của NHTM; việc tài trợ tài sản kém thanh khoản bằng nợ thanh khoản làm tăng chi phí và rủi ro. |
| Tạo thanh khoản bên tài sản |
LCA |
Cấu phần tạo thanh khoản |
Dương (+) |
Việc mở rộng danh mục tài sản sinh lời kém thanh khoản (như cho vay) đóng góp tích cực vào tăng trưởng lợi nhuận. |
| Tạo thanh khoản bên nợ và VCSH |
LCC |
Cấu phần tạo thanh khoản |
Âm (-) |
Sự phụ thuộc lớn vào nguồn nợ thanh khoản ngắn hạn làm gia tăng chi phí trả lãi huy động và áp lực chi trả, kéo giảm lợi nhuận. |
| Tạo thanh khoản ngoại bảng |
LCOBS |
Cấu phần tạo thanh khoản |
Không có ý nghĩa |
Hoạt động cam kết, bảo lãnh và phái sinh ngoại bảng tại các NHTM Việt Nam quy mô còn nhỏ, chưa tạo tác động rõ nét đến lợi nhuận. |
| Tương tác quy mô Big 4 |
LC * DUMBIG4 |
Biến điều tiết |
Âm (-) |
Tác động tiêu cực của tạo thanh khoản đến lợi nhuận diễn ra rõ rệt hơn ở các NHTM quy mô lớn thuộc sở hữu Nhà nước. |
| Tương tác đại dịch Covid-19 |
LC * COVID19 |
Biến điều tiết |
Dương (+) |
Trong giai đoạn dịch bệnh (2020–2022), việc tăng cường tạo thanh khoản hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế giúp các ngân hàng gia tăng lợi nhuận. |
| Tỷ lệ vốn |
CAP |
Biến kiểm soát |
Âm (-) |
Nắm giữ tỷ lệ vốn tự có cao làm tăng chi phí cơ hội và giảm đòn bẩy tài chính, làm giảm tỷ suất sinh lời. |
| Tỷ lệ tiền gửi |
DEP |
Biến kiểm soát |
Âm (-) |
Tỷ trọng tiền gửi khách hàng cao làm tăng gánh nặng chi phí lãi tiền gửi, làm giảm khả năng sinh lời. |
| Tỷ lệ cho vay |
LOANS |
Biến kiểm soát |
Dương (+) |
Tín dụng vẫn là hoạt động mang lại nguồn thu nhập lãi thuần chủ yếu cho các NHTM Việt Nam. |
| Tỷ lệ chi phí trên thu nhập |
COST |
Biến kiểm soát |
Âm (-) |
Chi phí hoạt động kém hiệu quả trực tiếp bào mòn lợi nhuận sau thuế của ngân hàng. |
Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị:
- Cân đối cơ cấu tạo thanh khoản: NHTM cần tập trung khai thác lợi thế từ kênh tạo thanh khoản bên tài sản (LCA) thông qua việc phân bổ vốn vào các khoản cho vay có hiệu quả và kiểm soát rủi ro, đồng thời tái cấu trúc nguồn vốn huy động nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của tạo thanh khoản bên nợ (LCC).
- Quản trị thanh khoản theo quy mô: Các ngân hàng lớn (nhóm Big 4) cần tránh việc mở rộng tạo thanh khoản vượt quá ngưỡng tối ưu dẫn đến hiện tượng bất lợi quy mô và gia tăng rủi ro hệ thống; cần cân bằng giữa nhiệm vụ điều tiết vĩ mô và mục tiêu an toàn tài chính.
- Tận dụng cơ hội phục hồi sau khủng hoảng: Vận dụng kinh nghiệm trong giai đoạn Covid-19 để chủ động cung ứng thanh khoản linh hoạt khi thị trường gặp cú sốc, khai thác các gói hỗ trợ tín dụng có mục tiêu để vừa duy trì lợi nhuận vừa hỗ trợ nền kinh tế.
- Kiểm soát chi phí và chất lượng tài sản: Tối ưu hóa bộ máy vận hành để hạ thấp tỷ lệ chi phí trên thu nhập (COST), nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng nhằm giảm trích lập dự phòng rủi ro (LLP) và tăng tỷ lệ cho vay an toàn (LOANS).
Về đóng góp, nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm có giá trị về mối quan hệ giữa tạo thanh khoản và khả năng sinh lời tại thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Khóa luận phân tích phân rã ba cấu phần riêng biệt của tạo thanh khoản (LCA, LCC, LCOBS), đồng thời lần đầu tiên làm rõ tác động điều tiết đồng thời của yếu tố sở hữu Nhà nước (nhóm Big 4) và biến động bất thường từ đại dịch Covid-19 đối với mối quan hệ này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số giới hạn trong quá trình thực hiện:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu mới dừng ở 28 NHTM cổ phần niêm yết trên ba sàn chứng khoán (HOSE, HNX, UPCOM), chưa bao phủ toàn bộ hệ thống ngân hàng tại Việt Nam (như các ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh, ngân hàng chính sách).
- Dữ liệu về các nghiệp vụ ngoại bảng, đặc biệt là các công cụ phái sinh tiền tệ và hàng hóa, còn chưa phong phú do thị trường phái sinh tại Việt Nam chưa phát triển hoàn thiện, dẫn đến cấu phần LCOBS chưa đạt ý nghĩa thống kê.
- Khóa luận xem xét giai đoạn đến năm 2022, thời điểm dịch Covid-19 vừa kết thúc và các dấu hiệu suy thoái kinh tế toàn cầu mới bắt đầu xuất hiện, do đó chưa đo lường được toàn diện chu kỳ tác động hậu đại dịch.
Từ các hạn chế trên, tác giả định hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang các định chế tài chính phi ngân hàng và ngân hàng nước ngoài; ứng dụng các kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng tiên tiến khác như phương pháp hồi quy tổng quát khoảnh khắc dạng hệ thống (System GMM) để kiểm soát sâu hơn vấn đề nội sinh tiềm ẩn; đồng thời kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian để đánh giá chu kỳ kinh tế đầy đủ hơn sau năm 2022.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng tham khảo phương pháp luận nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng, quy trình thực hiện các bước đo lường chỉ số tạo thanh khoản Cat Fat và kỹ thuật xử lý khuyết tật mô hình (Pooled OLS, FEM, REM, Hausman, FGLS) trên phần mềm STATA.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu học thuật quan tâm đến chủ đề trung gian tài chính, thanh khoản và hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng tại các thị trường mới nổi.
- Chuyên viên phân tích tài chính, cán bộ quản trị rủi ro thanh khoản và nhà quản trị tại các NHTM Việt Nam sử dụng các kết quả thực nghiệm để đánh giá sự đánh đổi giữa việc tạo thanh khoản và hiệu quả sinh lời, hỗ trợ tái cơ cấu danh mục tài sản và nguồn vốn.
Nội dung đáng tham khảo nhất trong công trình là bảng phân loại chi tiết các khoản mục tài sản, công nợ, ngoại bảng và quy trình gán trọng số 3 bước theo phương pháp Cat Fat tại Chương 2 (Bảng 2.1 và 2.2), cùng quy trình kiểm định kinh tế lượng khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến và khuyết tật phương sai thay đổi/tự tương quan bằng FGLS tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đo lường hoạt động tạo thanh khoản của ngân hàng thương mại bằng phương pháp nào?
Tác giả áp dụng phương pháp "Cat Fat" của Berger và Bouwman (2009), phân loại tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu và các cam kết ngoại bảng theo danh mục và gán trọng số thanh khoản (+1/2, 0, -1/2). Giá trị tạo thanh khoản tổng thể sau đó được chia cho Tổng tài sản để tạo thành biến LC chuẩn hóa, gồm ba cấu phần: tạo thanh khoản bên tài sản (LCA), bên nợ và vốn chủ sở hữu (LCC), và bên ngoại bảng (LCOBS).
2. Kết quả hồi quy cho thấy tạo thanh khoản tác động như thế nào đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam?
Kết quả ước lượng bằng mô hình FGLS khẳng định tạo thanh khoản tổng thể (LC) có tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời (cả ROE và ROA). Khi ngân hàng gia tăng tạo thanh khoản, chi phí huy động và rủi ro thanh khoản tăng lên, làm suy giảm lợi nhuận.
3. Tác động của các cấu phần tạo thanh khoản (tài sản, nguồn vốn, ngoại bảng) có sự khác biệt ra sao?
Nghiên cứu cho thấy tạo thanh khoản bên tài sản (LCA) có tác động tích cực đến lợi nhuận; tạo thanh khoản bên nợ và vốn chủ sở hữu (LCC) có tác động tiêu cực; trong khi tạo thanh khoản bên ngoại bảng (LCOBS) không có ý nghĩa thống kê do các nghiệp vụ phái sinh và cam kết ngoại bảng tại Việt Nam còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn.
4. Quy mô ngân hàng và đại dịch Covid-19 điều tiết mối quan hệ giữa tạo thanh khoản và khả năng sinh lời như thế nào?
Mối quan hệ tiêu cực giữa LC và khả năng sinh lời thể hiện rõ nét hơn ở các ngân hàng lớn thuộc nhóm Big 4 (hệ số biến tương tác LCDUMBIG4 mang dấu âm). Ngược lại, trong giai đoạn đại dịch Covid-19 (2020–2022), biến tương tác LCCOVID19 mang hệ số dương, chứng minh việc mở rộng tạo thanh khoản trong giai đoạn khủng hoảng y tế đã hỗ trợ các ngân hàng cải thiện kết quả kinh doanh.
5. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp FGLS thay vì dừng lại ở Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Sau khi chạy các mô hình Pooled OLS, FEM và REM, tác giả thực hiện kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp và tiến hành các kiểm định khuyết tật. Kết quả kiểm định cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp FGLS (Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi) được sử dụng nhằm khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và có độ tin cậy thống kê cao.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Nguyễn Liên Sơn là một công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm hoàn chỉnh về tác động của tạo thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của 28 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2022 dựa trên phương pháp Cat Fat và mô hình FGLS. Kết quả nghiên cứu chứng minh tạo thanh khoản tổng thể tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời, đặc biệt rõ nét tại các ngân hàng quy mô lớn nhóm Big 4, song việc chủ động cung ứng thanh khoản trong giai đoạn biến động Covid-19 lại mang lại hiệu ứng tích cực. Những phát hiện này cung cấp căn cứ thực chứng cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc cân đối giữa tạo thanh khoản bên tài sản và nguồn vốn, đồng thời gợi mở các chính sách điều hành thanh khoản thận trọng cho hệ thống NHTM Việt Nam.