Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam" do tác giả Bùi Thanh Sơn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Đăng Khâm, bảo vệ năm 2020 tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 934 04 10).
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh ngân hàng là loại hình kinh doanh tiềm ẩn nhiều rủi ro, dễ xảy ra gian lận và sai sót. Sự phá sản hoặc đổ vỡ của một ngân hàng có thể tạo ra tác động dây chuyền tiêu cực đến hệ thống tài chính và toàn bộ nền kinh tế. Trong giai đoạn nghiên cứu, thực tế quản trị tại một số ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã bộc lộ những sai phạm nghiêm trọng gây thất thoát tài sản nhà nước và tài sản của tổ chức, điển hình như: vụ thất thoát hơn 9.000 tỷ đồng tại Ngân hàng TMCP Xây dựng Việt Nam (VNCB); các sai phạm lạm dụng chức quyền làm thất thoát tài sản tại Ngân hàng TMCP Đại Dương (OceanBank); vụ việc lừa đảo, chiếm đoạt tài sản trên 1.100 tỷ đồng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank); cùng các vụ án kinh tế tại Ngân hàng TMCP Đông Á, Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) và Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB). Một trong những nguyên nhân cơ bản dẫn đến các biến cố trên là hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của các ngân hàng chưa đáp ứng được yêu cầu cảnh báo và ngăn ngừa rủi ro. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống KSNB phù hợp với chuẩn mực và thông lệ quốc tế là yêu cầu cấp thiết.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận KSNB dưới góc độ quản trị doanh nghiệp riêng lẻ trong một ngành hoặc một đơn vị cụ thể, chưa gắn kết đồng bộ giữa góc độ quản trị ngân hàng với vai trò quản lý nhà nước về mặt kinh tế vĩ mô; đồng thời các nghiên cứu toàn diện về hệ thống KSNB trên quy mô toàn ngành NHTM Việt Nam dựa trên định hướng rủi ro theo chuẩn mực COSO và Basel còn hạn chế.
Mục đích nghiên cứu của luận án là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB trong các NHTM ở Việt Nam. Để đạt được mục đích này, luận án thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa và bổ sung các vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát, KSNB và hệ thống KSNB trong các NHTM;
- Phân tích, tổng hợp và đánh giá thực trạng hệ thống KSNB tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2013–2018, chỉ ra các mặt ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế;
- Xác định quan điểm, nguyên tắc và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án:
- Đối tượng nghiên cứu: Kiểm soát nội bộ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hệ thống KSNB trong NHTM gắn với chức năng quản lý, các nguyên tắc, 5 thành phần cấu thành theo chuẩn mực COSO, mối quan hệ giữa KSNB với quản trị rủi ro và quản lý nhà nước đối với hệ thống KSNB.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các NHTM tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng hoạt động và hệ thống KSNB trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến KSNB và hệ thống KSNB theo hai nhóm nội dung chính:
Về các nghiên cứu nước ngoài:
- Sự hình thành và phát triển của lý thuyết KSNB: Tác phẩm của Robert Montgomery (1905) "Auditing – Theory and Practice" bước đầu đề cập đến thuật ngữ kiểm soát nội bộ gắn với kiểm tra kế toán và bảo vệ tài sản; Brink và Herbert Witt (1982) trong "Modern Internal Auditing" đưa ra 10 nhận định về KSNB; Báo cáo của Ủy ban COSO (1992, 2004, 2013, 2015) cung cấp khung tích hợp chuẩn mực về KSNB và quản trị rủi ro doanh nghiệp; Tiêu chuẩn CoBIT (1996) của ISACA về kiểm soát trong môi trường công nghệ thông tin.
- KSNB gắn với quản trị rủi ro trong các lĩnh vực: Nghiên cứu của Lakis, Vaclovas, Giriunas và Lukas (2012) về cấu trúc khuôn mẫu KSNB; Spira và Micheal Page (2002) về mối quan hệ giữa quản trị rủi ro và KSNB; Etherington và Irene M. Gordon (1985) về KSNB tại các công ty Canada; Gamage và các cộng sự (2014) về tính hiệu quả của KSNB tại các NHTM nhà nước Sri Lanka; Merchant và Bedford (1989) về kiểm soát nội bộ và hành vi quản trị; Alvin A. Arens và James Loebbecke, Robert R. Moeller về mối quan hệ giữa KSNB và kiểm toán nội bộ; Salehi, Shiri và Ehsanpour (2011) khảo sát hệ thống KSNB tại Ngân hàng Mellat (Iran); Srisawangwong và Ussahawanitchakit (2011) tại Thái Lan; Qiang Cheng, Beng Wee Goh và Jae Bum Kim (2014) về mối liên hệ giữa KSNB theo SOX 404 và hiệu quả hoạt động giai đoạn 2004–2011; Tseng (2007) về KSNB và hiệu quả tài chính; hướng dẫn của IFAC (2012a) và Michael Ramos (2004).
Về các nghiên cứu trong nước:
- Các giáo trình, tài liệu học thuật: Giáo trình Kiểm toán của Học viện Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh; sách tham khảo của Vương Đình Huệ và Đoàn Xuân Tiên (1996), Trần Thị Giang Tân (2012).
- Các nghiên cứu trong lĩnh vực ngân hàng và doanh nghiệp: Đào Minh Phúc và Lê Văn Hinh (2012) nghiên cứu KSNB gắn với quản lý rủi ro tại ngân hàng; Lê Quốc Nghị (2005) về KSNB và kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; Bùi Thị Minh Hải (2010) tại doanh nghiệp may mặc; Nguyễn Thu Hoài (2011) tại Tổng công ty Xi măng; Nguyễn Thị Lan Anh (2013) tại Tập đoàn Hóa chất; Nguyễn Thanh Trang (2015) tại ngành dịch vụ kỹ thuật dầu khí; Đinh Hoài Nam (2016) tại Tổng công ty HUD; Nguyễn Thị Thu Hà (2016) tại doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ; Nguyễn Thanh Thủy (2017) tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam; Phạm Thanh Thủy và cộng sự (2016) đánh giá hệ thống KSNB tại NHTM; Nguyễn Bích Liên (2018) về hoạt động KSNB trong NHTM; Nguyễn Kim Quốc Trung (2016) về quan hệ giữa KSNB và rủi ro tín dụng; Trương Nguyễn Tường Vy (2018) về KSNB đối với hoạt động tín dụng theo Basel và COSO 2013.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:
Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về KSNB, phần lớn các đề tài tiếp cận dưới góc độ quản trị nội bộ ở phạm vi doanh nghiệp đơn lẻ hoặc trong một mảng nghiệp vụ (như tín dụng), chưa đánh giá toàn diện hệ thống KSNB dưới góc độ quản lý nhà nước kết hợp với quản trị ngân hàng. Các nghiên cứu trước cũng chưa đi sâu phân tích đầy đủ các rủi ro trọng yếu và các nhân tố ảnh hưởng đến toàn bộ 5 thành phần của hệ thống KSNB trong bối cảnh các NHTM Việt Nam đang thực hiện tái cơ cấu và áp dụng các thông lệ quốc tế. Luận án của Bùi Thanh Sơn tập trung giải quyết khoảng trống này bằng cách khảo sát toàn diện hệ thống KSNB tại 17 NHTM đã niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến 31/12/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kế thừa và phát triển hệ thống lý thuyết về kiểm soát trong quản lý của Henry Fayol, Mary Parker Follet, James Stoner, Stephen Robbins, Nguyễn Quang Quynh, Nguyễn Thị Phương Hoa, cùng các định nghĩa về KSNB của Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA 400, VSA 315) và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Khung phân tích cốt lõi được tác giả sử dụng là Khung kiểm soát nội bộ tích hợp của COSO (2013) gồm 5 thành phần cấu thành và 17 nguyên tắc hỗ trợ, kết hợp với các nguyên tắc hướng dẫn của Ủy ban Basel về KSNB trong ngân hàng:
| Thành phần KSNB (COSO 2013) |
Số lượng nguyên tắc |
Nội dung trọng tâm |
| 1. Môi trường kiểm soát |
5 |
Cam kết về tính chính trực, giá trị đạo đức; cơ cấu tổ chức; phân định thẩm quyền; cam kết năng lực; trách nhiệm giải trình. |
| 2. Đánh giá rủi ro |
4 |
Thiết lập mục tiêu rõ ràng; nhận diện và phân tích rủi ro toàn diện; đánh giá rủi ro gian lận; phân tích các thay đổi quan trọng. |
| 3. Hoạt động kiểm soát |
3 |
Lựa chọn và phát triển các hoạt động kiểm soát; kiểm soát chung đối với công nghệ thông tin; triển khai qua chính sách và thủ tục. |
| 4. Thông tin và truyền thông |
3 |
Sử dụng thông tin chất lượng, phù hợp; truyền thông nội bộ hiệu quả; truyền thông với các bên liên quan bên ngoài. |
| 5. Hoạt động giám sát |
2 |
Tiến hành đánh giá thường xuyên và định kỳ; đánh giá, báo cáo và xử lý kịp thời các khiếm khuyết KSNB. |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Khái quát hóa, tổng hợp và phân tích lý luận; nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế; phương pháp quan sát và phỏng vấn sâu các cán bộ quản lý nhà nước ngành ngân hàng, chuyên gia tài chính - ngân hàng, thành viên Ban Giám đốc (BGĐ) chi nhánh và lãnh đạo, nhân viên Ban Kiểm soát (BKS) tại các NHTM.
- Phương pháp định lượng: Điều tra khảo sát bằng bảng câu hỏi gồm 97 tiêu chí/biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ: (1) Hoàn toàn không hiệu lực; (2) Không hiệu lực; (3) Có thể có hiệu lực; (4) Khá hiệu lực; (5) Hoàn toàn có hiệu lực.
- Phân bổ 97 câu hỏi khảo sát theo 5 thành phần: Môi trường kiểm soát (51 câu); Đánh giá rủi ro (11 câu); Hoạt động kiểm soát (8 câu); Thông tin và truyền thông (19 câu); Hoạt động giám sát (8 câu).
Dữ liệu và quy mô mẫu
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên dựa trên công thức xác định quy mô mẫu:
$$n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$$
Với mức ý nghĩa $\alpha = 5%$, độ tin cậy $95%$ ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 8%$, cỡ mẫu tối thiểu theo lý thuyết là 150 quan sát.
- Mẫu khảo sát thực tế: Tác giả phát ra 400 phiếu khảo sát tại 17 NHTM Việt Nam đã niêm yết trên thị trường chứng khoán tính đến ngày 31/12/2018. Kết quả thu về 368 phiếu, trong đó có 354 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý và phân tích thống kê. Đối tượng khảo sát gồm cán bộ tại các phòng ban nghiệp vụ, bộ phận kiểm toán nội bộ (KTNB) và BKS của các NHTM.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2013–2018 của các NHTM; số liệu công bố trên cổng thông tin của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và tài liệu của Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu liên quan đến đề tài
Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu lý luận và thực nghiệm về KSNB và hệ thống KSNB của các tác giả trong nước và quốc tế. Tác giả phân tích tiến trình phát triển của các khung lý thuyết từ Montgomery (1905), Brink & Witt (1982), COSO (1992, 2004, 2013, 2015), tiêu chuẩn CoBIT của ISACA, cho đến các hướng dẫn của Ủy ban Basel. Chương 1 phân loại các nghiên cứu theo từng nhóm ngành và mối quan hệ giữa KSNB với quản trị rủi ro, kiểm toán nội bộ và hiệu quả hoạt động, qua đó xác định rõ 2 khoảng trống nghiên cứu chính về nội dung và phạm vi mà luận án cần giải quyết.
Chương 2: Những vấn đề cơ bản về kiểm soát nội bộ và hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại
Chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận toàn diện:
- Làm rõ bản chất của kiểm soát trong quản lý, phân loại kiểm soát theo 7 tiêu chí (chủ thể, mức độ ảnh hưởng, thời điểm, nội dung, đối tượng, mục tiêu, chu kỳ).
- Xác định bản chất KSNB là quá trình do con người (HĐQT, BGĐ, nhân viên) thực hiện, cung cấp sự đảm bảo hợp lý để đạt được các mục tiêu hoạt động, báo cáo và tuân thủ; phân tích 6 hạn chế cố hữu của KSNB (sai phạm ngoài dự kiến, lỗi do con người, thông đồng vô hiệu hóa, lỗi phần mềm/công nghệ, xét đoán chủ quan của nhà quản lý, giới hạn chi phí so với lợi ích).
- Trình bày 5 nguyên tắc cơ bản trong thiết kế KSNB tại NHTM: (1) Tính hiệu lực; (2) Tính hiệu quả; (3) Tính đầy đủ và toàn diện; (4) Tính hợp lý; (5) Tính kịp thời.
- Phân tích chi tiết 5 thành phần của hệ thống KSNB theo khung COSO 2013 và 13 nguyên tắc KSNB theo Ủy ban Basel.
- Làm rõ các nhân tố ảnh hưởng và các nội dung quản lý nhà nước đối với hệ thống KSNB trong NHTM; đúc kết kinh nghiệm quốc tế về KSNB ngân hàng để rút ra bài học áp dụng tại Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 3 tập trung phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2013–2018 và kết quả khảo sát từ 354 phiếu thu được:
- Phân tích bối cảnh hoạt động của các tổ chức tín dụng (TCTD) và NHTM giai đoạn 2013–2018: quy mô tài sản, vốn điều lệ, tốc độ tăng trưởng huy động vốn, dư nợ tín dụng và tỷ lệ ngân hàng niêm yết (tính đến tháng 12/2018 có 17 NHTM niêm yết).
- Phân tích các rủi ro trọng yếu trong hoạt động NHTM (rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động/tác nghiệp).
- Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước và thực trạng 5 thành phần của hệ thống KSNB qua dữ liệu khảo sát:
| Thành phần KSNB |
Dữ liệu/Bảng thống kê trong chương |
Nội dung đánh giá thực trạng |
| Môi trường kiểm soát |
Bảng 3.3 (51 tiêu chí) |
Đánh giá nhận thức của ban lãnh đạo, tính chính trực, giá trị đạo đức, cơ cấu tổ chức và chính sách nhân sự. |
| Quy trình đánh giá rủi ro |
Bảng 3.4 (11 tiêu chí) |
Khảo sát mức độ nhận diện rủi ro tại các bộ phận, việc ước tính mức độ thiệt hại và biện pháp ứng phó rủi ro. |
| Hoạt động kiểm soát |
Bảng 3.5 (8 tiêu chí) |
Đánh giá việc thiết lập các chốt kiểm soát, thủ tục phân công phân nhiệm, phê chuẩn và bảo vệ an toàn tài sản. |
| Thông tin và truyền thông |
Bảng 3.6 (19 tiêu chí) |
Đánh giá độ tin cậy của hệ thống thông tin kế toán, truyền thông nội bộ và kênh trao đổi với khách hàng, cơ quan quản lý. |
| Hoạt động giám sát |
Bảng 3.7 (8 tiêu chí) |
Đánh giá tính độc lập và hiệu quả giám sát của Ban Kiểm soát, bộ phận kiểm toán nội bộ và giám sát thường xuyên. |
- Đánh giá tổng hợp: Chỉ ra các ưu điểm (hệ thống văn bản quy chế dần hoàn thiện, nhận thức về KSNB được nâng cao); các hạn chế (chốt kiểm soát tại một số quy trình tác nghiệp chưa chặt chẽ, hoạt động đánh giá rủi ro định lượng còn yếu, tính độc lập của kiểm toán nội bộ tại một số chi nhánh chưa cao); phân tích nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến các tồn tại.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 4 xác định các cơ hội, thách thức trong bối cảnh hội nhập quốc tế và đưa ra định hướng, giải pháp:
- Xác định 3 nhóm quan điểm, nguyên tắc và yêu cầu hoàn thiện hệ thống KSNB gắn với quản trị rủi ro và các cam kết quốc tế (chuẩn mực Basel II, Basel III).
- Đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể cho các NHTM Việt Nam:
- Hoàn thiện môi trường kiểm soát: Nâng cao đạo đức nghề nghiệp, chuẩn hóa cơ cấu tổ chức, tăng cường trách nhiệm giải trình và vai trò giám sát của HĐQT, BKS;
- Hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro: Xây dựng quy trình nhận diện, đo lường và lượng hóa rủi ro trọng yếu trên toàn hệ thống;
- Hoàn thiện các hoạt động và thủ tục kiểm soát: Thiết lập chốt kiểm soát tự động trên hệ thống CNTT, phân định rõ chức năng phê chuẩn và tác nghiệp;
- Nâng cao chất lượng hệ thống thông tin và truyền thông: Đảm bảo tính chính xác, kịp thời của thông tin tài chính và an toàn bảo mật;
- Hoàn thiện hoạt động giám sát: Tăng cường tính độc lập và thẩm quyền của bộ phận KTNB;
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho hệ thống KSNB: Đào tạo chuyên môn, kỹ năng kiểm soát rủi ro và áp dụng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc.
- Đề xuất 3 nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Hoàn thiện môi trường quản lý nhà nước về kinh tế và khung pháp lý ngành ngân hàng;
- Hoàn thiện quy trình, thủ tục thanh tra, giám sát ngân hàng của Ngân hàng Nhà nước;
- Tạo lập kênh chia sẻ thông tin hiệu quả giữa NHNN với các cơ quan quản lý và các TCTD.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về KSNB và hệ thống KSNB trong các NHTM dựa trên sự kết hợp giữa Khung tích hợp COSO (2013) và các chuẩn mực của Ủy ban Basel.
- Làm rõ tính đặc thù của hoạt động kinh doanh ngân hàng tác động đến việc thiết kế hệ thống KSNB dưới hai góc độ đồng thời: công cụ quản trị của doanh nghiệp ngân hàng và đối tượng thanh tra, giám sát của cơ quan quản lý nhà nước.
- Bổ sung cơ sở lý luận về các nguyên tắc xây dựng KSNB dựa trên định hướng rủi ro (Risk-based internal control) nhằm phòng ngừa các rủi ro trọng yếu trong hoạt động ngân hàng.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện về hệ thống KSNB tại 17 NHTM Việt Nam đã niêm yết trên thị trường chứng khoán giai đoạn 2013–2018 thông qua bộ dữ liệu thực nghiệm gồm 354 mẫu khảo sát hợp lệ và 97 tiêu chí đo lường 5 thành phần KSNB.
- Nhận diện các điểm nghẽn, sai sót và nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm hiệu lực kiểm soát trong các vụ án thất thoát tài sản ngân hàng thực tế tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm 6 nhóm giải pháp vi mô cho các NHTM và 3 nhóm kiến nghị vĩ mô cho Ngân hàng Nhà nước nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB đáp ứng yêu cầu quản lý an toàn hệ thống trong tiến trình hội nhập quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi khảo sát: Nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào mẫu khảo sát tại 17 NHTM đã niêm yết trên thị trường chứng khoán tính đến ngày 31/12/2018 với 354 phiếu hợp lệ, chưa bao phủ toàn bộ các NHTM cổ phần chưa niêm yết, ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Hạn chế về mốc thời gian: Dữ liệu thứ cấp và các chỉ tiêu hoạt động được tổng hợp trong giai đoạn 2013–2018, phản ánh thực trạng trước thời điểm Thông tư 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước có hiệu lực đầy đủ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra đối với các nhóm ngân hàng thương mại chưa niêm yết và các TCTD phi ngân hàng; cập nhật dữ liệu thực nghiệm sau năm 2018 để đánh giá mức độ tuân thủ toàn diện theo các trụ cột của Hiệp ước Basel II và Basel III tại hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng): Luận án cung cấp cơ sở thực tiễn về những vướng mắc trong công tác quản lý, giám sát và xây dựng văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hệ thống KSNB; phần kiến nghị tại Chương 4 có giá trị trực tiếp đối với việc hoàn thiện quy trình thanh tra, giám sát dựa trên rủi ro.
- Đối với ban lãnh đạo và các nhà quản trị NHTM (HĐQT, Ban Giám đốc, Ban Kiểm soát, bộ phận Kiểm toán nội bộ và Quản lý rủi ro): Luận án là tài liệu tham khảo trong việc tự rà soát, tái cấu trúc các chốt kiểm soát nghiệp vụ, hoàn thiện 5 thành phần KSNB theo khung COSO và chuẩn mực quốc tế.
- Đối với các nhà nghiên cứu, giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kiểm toán: Luận án cung cấp khung phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, hệ thống bảng hỏi 97 tiêu chí và nguồn tổng quan tài liệu phong phú về kiểm soát nội bộ ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
Luận án sử dụng khung lý thuyết chuẩn mực nào để đánh giá hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam?
Luận án sử dụng Khung kiểm soát nội bộ tích hợp của Ủy ban COSO ban hành năm 2013 (kế thừa các bản 1992, 2004) gồm 5 thành phần cấu thành (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Hoạt động giám sát) và 17 nguyên tắc hỗ trợ, kết hợp với Khung hướng dẫn 13 nguyên tắc về KSNB cho ngân hàng của Ủy ban Basel.
Quy mô mẫu khảo sát thực tế và đối tượng điều tra của luận án được xác định như thế nào?
Dựa trên công thức chọn mẫu ngẫu nhiên với độ tin cậy 95% và sai số cho phép 8%, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 150 quan sát. Tác giả đã tiến hành phát 400 phiếu khảo sát tại 17 NHTM Việt Nam đã niêm yết trên sàn chứng khoán tính đến ngày 31/12/2018, thu về 368 phiếu và chọn ra 354 phiếu hợp lệ. Đối tượng trả lời khảo sát gồm cán bộ tại các phòng ban nghiệp vụ, bộ phận KTNB và BKS của các ngân hàng.
Cấu trúc bảng câu hỏi khảo sát thực trạng KSNB của luận án gồm bao nhiêu tiêu chí?
Bảng câu hỏi gồm 97 câu hỏi/tiêu chí khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, phân bổ vào 5 thành phần:
- Môi trường kiểm soát: 51 câu hỏi;
- Đánh giá rủi ro: 11 câu hỏi;
- Hoạt động kiểm soát: 8 câu hỏi;
- Thông tin và truyền thông: 19 câu hỏi;
- Hoạt động giám sát: 8 câu hỏi.
Luận án dẫn chứng các vụ việc thực tế nào để chứng minh tính cấp thiết của việc hoàn thiện KSNB ngân hàng?
Luận án dẫn chứng cụ thể các vụ việc gây thất thoát tài sản lớn trong ngành ngân hàng Việt Nam, gồm: vụ thất thoát hơn 9.000 tỷ đồng tại Ngân hàng Xây dựng (VNCB); sai phạm tại Ngân hàng TMCP Đại Dương (OceanBank); vụ việc lừa đảo chiếm đoạt trên 1.100 tỷ đồng tại Agribank; cùng các sai phạm tại Ngân hàng TMCP Đông Á, ACB, VietinBank và VDB.
Hệ thống giải pháp hoàn thiện KSNB trong NHTM được luận án chia thành những nhóm nội dung nào?
Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp đối với NHTM (hoàn thiện môi trường kiểm soát, hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro, hoàn thiện các hoạt động kiểm soát, nâng cao chất lượng thông tin và truyền thông, hoàn thiện hoạt động giám sát, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực KSNB) và 3 nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (hoàn thiện môi trường thể chế, đổi mới quy trình giám sát của NHNN, thiết lập kênh thông tin phối hợp liên ngành).
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam" của tác giả Bùi Thanh Sơn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về KSNB ngân hàng theo chuẩn mực COSO và Basel dưới góc độ quản lý kinh tế. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và khảo sát thực nghiệm 354 mẫu tại 17 NHTM niêm yết giai đoạn 2013–2018, luận án đã đánh giá toàn diện thực trạng 5 thành phần KSNB, làm rõ các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong công tác kiểm soát rủi ro. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong luận án có tính ứng dụng thực tiễn cho việc nâng cao hiệu lực KSNB tại các NHTM và hoàn thiện công tác giám sát ngành ngân hàng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.