Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 7340201) của tác giả Phạm Thị Yến Nhi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Phan Thị Diệu Thảo tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2019), tập trung làm rõ tác động của sở hữu nước ngoài đến lợi nhuận của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài gắn liền với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là thời điểm Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) chính thức có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 14/01/2019. Hiệp định này mang lại các cam kết tự do hóa dịch vụ tài chính, mở ra cơ hội tiếp cận dòng vốn đầu tư nước ngoài cho hệ thống ngân hàng thương mại nhưng đồng thời cũng gia tăng áp lực cạnh tranh. Tại Việt Nam, đa số các NHTMCP có cấu trúc sở hữu mà cổ đông Nhà nước chiếm tỷ trọng chi phối. Theo quy định tại Nghị định số 01/2014/NĐ-CP, tỷ lệ sở hữu cổ phần của một nhà đầu tư chiến lược nước ngoài không được vượt quá 20% vốn điều lệ và tổng mức sở hữu cổ phần của các nhà đầu tư nước ngoài tại một NHTMCP không vượt quá 30%. Tuy nhiên, theo Chiến lược phát triển ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2018–2020, Thủ tướng Chính phủ đã định hướng giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại ba ngân hàng lớn (VietinBank, Vietcombank, BIDV) để tăng tỷ lệ sở hữu tư nhân và nước ngoài. Ngoài ra, việc các NHTMCP phải chuẩn bị đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn Basel II có hiệu lực từ năm 2020 đặt ra sức ép lớn về việc gia tăng nguồn vốn tự có, trong khi nguồn vốn nội địa đối mặt với nhiều rào cản như giới hạn tiềm lực tài chính và vấn đề sở hữu chéo.

Về phương diện học thuật, các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam ghi nhận những kết quả trái chiều:

  • Hamada và Miki (2013) nghiên cứu 69 ngân hàng tư nhân tại Indonesia giai đoạn 2001–2009 cho thấy sở hữu nước ngoài tác động tiêu cực đến ROA và tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM).
  • Modebadze và Grigol (2011) nghiên cứu 16 ngân hàng tại Georgia giai đoạn 2004–2008 lại kết luận sở hữu nước ngoài tác động tích cực đến ROA và ROE.
  • Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Văn Thảo (2014) trên mẫu 20 ngân hàng thương mại giai đoạn 2007–2013 ghi nhận tác động cùng chiều của sở hữu nước ngoài lên ROA và ROE.

Từ các cơ sở trên, tác giả xác định mục tiêu, câu hỏi, đối tượng và phạm vi nghiên cứu như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định tác động của tỷ lệ sở hữu nước ngoài đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam, từ đó đưa ra gợi ý cho các bên liên quan trong việc đánh giá và nâng cao hiệu quả sinh lời của ngân hàng.
  • Câu hỏi nghiên cứu: Sở hữu nước ngoài tác động như thế nào đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam?
  • Đối tượng nghiên cứu: Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát tại 25 NHTMCP tại Việt Nam (trong tổng số 31 NHTMCP hoạt động thời điểm đó, do 6 ngân hàng bị thiếu chỉ tiêu hoặc không công khai báo cáo tài chính) trong giai đoạn 5 năm từ năm 2014 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng bốn lý thuyết kinh tế nền tảng để giải thích cơ chế tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng:

  1. Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory) của Jensen và Meckling (1976): Phân tích mâu thuẫn lợi ích giữa người đại diện (ban quản trị, điều hành) và chủ sở hữu (cổ đông). Cổ đông nước ngoài với tư cách là nhóm cổ đông thiểu số cần gia tăng tỷ lệ sở hữu và tăng cường giám sát để hạn chế hành vi trục lợi của ban điều hành, qua đó giảm thiểu chi phí đại diện và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
  2. Giả thuyết hội tụ (Convergence Hypothesis) của Rassekh (1998): Cho rằng các nền kinh tế đang phát triển cần nâng cao mức tư bản trên đầu người thông qua việc tích lũy nguồn lực tài chính thay vì chỉ mở rộng đầu tư theo chiều ngang. Việc thu hút dòng vốn nước ngoài giúp bổ sung nguồn vốn ngoại tệ và cải thiện năng lực tài chính cho hệ thống ngân hàng.
  3. Thuyết cơ cấu sở hữu tối ưu (Optimal Ownership Structure Theory) của Claessens (1999) và Wei Z. (2004): Nhận định cơ cấu sở hữu chi phối trực tiếp đến các quyết định quản trị và hiệu quả hoạt động. Việc giảm dần tỷ lệ sở hữu nhà nước và tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài giúp nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và cải thiện các chỉ số sinh lời.
  4. Lý thuyết tối đa hóa lợi nhuận của Alchian (1950), Tintner (1941) và Jensen (2002): Khẳng định mục tiêu xuyên suốt của doanh nghiệp là tối ưu hóa dòng tiền và lợi nhuận, trong đó sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài giúp khắc phục hạn chế về tầm nhìn quản trị và nâng cao năng lực giải quyết các bài toán kinh doanh phức tạp.

Về mặt đo lường, lợi nhuận của ngân hàng được phản ánh qua hai chỉ tiêu phụ thuộc:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Tính bằng Lợi nhuận ròng chia cho Tổng tài sản bình quân.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Tính bằng Lợi nhuận ròng chia cho Vốn chủ sở hữu bình quân; hoặc (Lợi nhuận ròng – Cổ tức ưu đãi) chia cho Vốn cổ phần thường bình quân đối với các đơn vị phát hành cổ phiếu ưu đãi.

Tác giả xây dựng hai phương trình hồi quy đa biến dạng dữ liệu bảng:

  • Mô hình 1: $ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 FO_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 DG_{it} + \beta_4 LG_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 CE_{it} + \beta_7 GDP_t + \beta_8 IF_t + e_{it}$
  • Mô hình 2: $ROE_{it} = \beta_0 + \beta_1 FO_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 DG_{it} + \beta_4 LG_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 CE_{it} + \beta_7 GDP_t + \beta_8 IF_t + e_{it}$
Ký hiệu biến Tên biến và cách tính toán Vai trò trong mô hình Dấu kỳ vọng tác động
ROA Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản bình quân Biến phụ thuộc Không áp dụng
ROE Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu bình quân Biến phụ thuộc Không áp dụng
FO Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (Vốn góp cổ phần có quyền biểu quyết của nhà đầu tư nước ngoài / Tổng số cổ phần) Biến độc lập chính (+)
SIZE Quy mô ngân hàng (Logarit tự nhiên của tổng tài sản) Biến đặc thù ngân hàng (+)
DG Tăng trưởng huy động vốn ((Tiền gửi cuối kỳ – Tiền gửi đầu kỳ) / Tiền gửi đầu kỳ) Biến đặc thù ngân hàng (+)
LG Tăng trưởng tín dụng ((Dư nợ cho vay cuối kỳ – Dư nợ đầu kỳ) / Dư nợ đầu kỳ) Biến đặc thù ngân hàng (+)
NPL Tỷ lệ nợ xấu (Nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ cho vay) Biến đặc thù ngân hàng (-)
CE Hiệu quả sử dụng chi phí (Chi phí hoạt động / Thu nhập lãi thuần) Biến đặc thù ngân hàng (-)
GDP Tốc độ tăng trưởng kinh tế (Tổng sản phẩm quốc nội tính theo phương pháp chi tiêu) Biến vĩ mô (+)
IF Tỷ lệ lạm phát (Tính theo CPI bình quân hoặc chỉ số giảm phát GDP) Biến vĩ mô (+)

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trên bộ dữ liệu bảng gồm 25 NHTMCP trong thời gian 5 năm (2014–2018), tương ứng với 125 quan sát. Quy trình xử lý kinh tế lượng bằng phần mềm Stata gồm các bước:

  1. Thống kê mô tả đặc tính dữ liệu và lập ma trận hệ số tương quan tuyến tính để kiểm tra sơ bộ mối liên hệ giữa các biến.
  2. Ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Thực hiện kiểm định Hausman (1978) với giả thuyết $H_0$ (không có tương quan giữa sai số cá biệt và biến độc lập) để lựa chọn giữa mô hình FEM và REM.
  4. Kiểm định các khuyết tật của mô hình hồi quy: Kiểm định đa cộng tuyến qua nhân tử phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan và kiểm định phương sai sai số thay đổi.
  5. Sử dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) kèm tùy chọn panel(hetero) và hiệu chỉnh tương quan chuỗi bậc nhất AR(1) để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
  6. Kiểm định tính phù hợp của các hệ số hồi quy thông qua kiểm định Wald.

Nguồn số liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và báo cáo cơ cấu cổ đông công bố chính thức của 25 NHTMCP trên các sàn HOSE, HNX, UPCoM, thị trường OTC và cổng thông tin tài chính finance. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được trích xuất từ Tổng cục Thống kê (GSO).

STT Tên ngân hàng thương mại cổ phần Mã chứng khoán Vốn điều lệ (triệu đồng)
1 NHTMCP An Bình ABBank 5.496
2 NHTMCP Á Châu ACB 12.877
3 NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID 34.153
4 NHTMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 12.229
5 NHTMCP Phát triển TPHCM HDB 9.000
6 NHTMCP Quân đội MBB 18.054
7 NHTMCP Quốc Dân NVB 3.216
8 NHTMCP Phương Đông OCB 4.000
9 NHTMCP Xăng dầu Petrolimex PGBank 3.000
10 NHTMCP Đại chúng Việt Nam PVcomBank 9.000
11 NHTMCP Sài Gòn Thương Tín STB 18.157
12 NHTMCP Sài Gòn SCB 14.801
13 NHTMCP Sài Gòn Công Thương SGB 3.000
14 NHTMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 34.922
15 NHTMCP Tiên Phong TPB 8.892
16 NHTMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 35.686
17 NHTMCP Công Thương Việt Nam CTG 37.046
18 NHTMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 15.230
19 NHTMCP Đông Nam Á SeABank 5.826
20 NHTMCP Bảo Việt BaoVietBank 3.150
21 NHTMCP Nam Á NamABank 3.166
22 NHTMCP Sài Gòn - Hà Nội SHB 12.161
23 NHTMCP Kiên Long KLB 3.000
24 NHTMCP Hàng hải Việt Nam MSB 11.750
25 NHTMCP Bưu điện Liên Việt LPB Đang cập nhật trong văn bản

(Ghi chú: Giá trị vốn điều lệ trích xuất theo Bảng 3.2 trong văn bản khóa luận).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu sở hữu ngành ngân hàng và hiệp định CPTPP. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tác động của tỷ lệ sở hữu nước ngoài đến lợi nhuận NHTMCP, đặt câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi tại 25 ngân hàng trong giai đoạn 2014–2018 với 125 quan sát. Nội dung chương cũng nêu bật những đóng góp dự kiến về mặt học thuật và thực tiễn, đồng thời khái quát bố cục gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan

Chương 2 trình bày tổng quan về ngân hàng thương mại theo các định nghĩa học thuật của Rose (2001) và Lê Thẩm Dương (2006). Tác giả làm rõ nội hàm của lợi nhuận ngân hàng và công thức đo lường ROA, ROE theo Ngô Kim Phượng và cộng sự (2016). Chương này phân tích chi tiết bốn khung lý thuyết: chi phí đại diện, giả thuyết hội tụ, cơ cấu sở hữu tối ưu và tối đa hóa lợi nhuận. Đồng thời, tác giả tổng hợp có hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Choi và Hasan, 2005; Smirlock, 1985; Berger và cộng sự, 2005; Lin và Zhang, 2009; Arouri và cộng sự, 2011; Athanasoglou, 2006; Majnoni, 2003; Flamini, 2009; Hamada, 2013) và nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Văn Thảo, 2014). Qua đó, chương xác nhận phần lớn các công trình đều chỉ ra mối quan hệ cùng chiều giữa sở hữu nước ngoài và khả năng sinh lời.

Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập 8 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với các biến: tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FO), quy mô (SIZE), tăng trưởng tín dụng (LG), tăng trưởng huy động (DG), tỷ lệ nợ xấu (NPL), hiệu quả sử dụng chi phí (CE), tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (IF). Tác giả kế thừa mô hình của Kiruri (2013), Modebadze và Grigol (2011) cùng Athanasoglou và cộng sự (2006) để xây dựng hai mô hình hồi quy đa biến cho ROA và ROE. Chương này cũng giải thích chi tiết ý nghĩa kinh tế của từng biến, mô tả mẫu 25 NHTMCP với số liệu vốn điều lệ cụ thể và thuyết minh quy trình xử lý dữ liệu qua các ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman và phương pháp FGLS trên Stata.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và các bước hồi quy dữ liệu bảng. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình qua kiểm định Hausman cùng các kiểm định khuyết tật cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan nhưng không vi phạm nghiêm trọng đa cộng tuyến (kiểm định VIF). Tác giả sử dụng ước lượng FGLS để khắc phục triệt để các khuyết tật này, kết hợp kiểm định Wald để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình. Kết quả ước lượng khẳng định tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đối với cả hai chỉ tiêu lợi nhuận ROA và ROE, phù hợp với các giả thuyết đã đặt ra.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm chính, đối chiếu với mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả đề xuất một số khuyến nghị và giải pháp cho các nhà quản trị NHTMCP trong việc tối ưu hóa cơ cấu cổ đông, tăng cường thu hút vốn ngoại và quản lý các chỉ tiêu nội tại như nợ xấu, hiệu quả chi phí. Chương này cũng chỉ ra các giới hạn của đề tài về dữ liệu và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm và hàm ý quản trị chủ yếu sau:

  • Tác động của sở hữu nước ngoài: Kết quả ước lượng bằng mô hình FGLS khẳng định tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tác động cùng chiều đối với lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam (đo lường bằng cả hai chỉ tiêu ROA và ROE). Sự tham gia của cổ đông nước ngoài đóng góp tích cực vào việc đa dạng hóa rủi ro, cải thiện năng lực giám sát và nâng cao hiệu quả sinh lời.
  • Tác động của các yếu tố kiểm soát: Đề tài đã kiểm định tác động của các biến kinh tế vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát) và các biến đặc thù ngân hàng (quy mô ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu, tăng trưởng tín dụng, tăng trưởng huy động vốn, hiệu quả sử dụng chi phí) đối với khả năng sinh lời.
  • Giải pháp và kiến nghị quản trị: Khóa luận khuyến nghị các nhà quản trị NHTMCP cần tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại như CPTPP và chủ trương tái cơ cấu sở hữu nhà nước để mở rộng thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Việc gia tăng tỷ lệ sở hữu của đối tác ngoại giúp các ngân hàng bổ sung nguồn vốn tự có nhằm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II, đồng thời nâng cao công nghệ quản trị và kiểm soát rủi ro tín dụng.
  • Đóng góp học thuật: Đề tài cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong giai đoạn 2014–2018 tại Việt Nam — giai đoạn chưa có công trình nào đánh giá trực tiếp mối quan hệ này trong bối cảnh chuẩn bị áp dụng Basel II và hiệu lực của CPTPP. Về mặt phương pháp luận, khóa luận minh chứng tính hiệu quả của phương pháp ước lượng FGLS trong việc khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi trên dữ liệu bảng của ngành ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên phạm vi thực hiện:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ thu thập dữ liệu của 25 NHTMCP trên tổng số 31 NHTMCP do một số ngân hàng bị khuyết thiếu chỉ tiêu trong các năm khảo sát hoặc chưa thực hiện công bố rộng rãi báo cáo tài chính kiểm toán và cơ cấu cổ đông.
  • Hạn chế về thời gian và đặc tính dữ liệu: Giai đoạn nghiên cứu kéo dài 5 năm (2014–2018) với 125 quan sát; số liệu thứ cấp được tổng hợp trực tiếp từ báo cáo công bố mà không tính toán lại do tính đồng nhất dữ liệu giữa các ngân hàng còn hạn chế.
  • Hạn chế trong phân loại sở hữu: Biến sở hữu nước ngoài mới dừng lại ở tỷ lệ gộp chung, chưa bóc tách cụ thể giữa sở hữu của cá nhân nước ngoài và tổ chức tài chính/nhà đầu tư chiến lược nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khi hệ thống báo cáo tài chính của ngành ngân hàng được minh bạch hóa đầy đủ, các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại, kéo dài chuỗi thời gian sang các năm sau 2019 để đánh giá tác động sau khi CPTPP đi vào vận hành và Basel II chính thức được áp dụng, đồng thời phân tích sâu các nhóm nhà đầu tư nước ngoài khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Người học ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Cung cấp tài liệu mẫu mực về thiết kế nghiên cứu thực nghiệm định lượng trên dữ liệu bảng, từ việc xây dựng khung lý thuyết liên ngành đến lựa chọn biến số đại diện cho hiệu quả hoạt động ngân hàng.
  • Người nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Đáng tham khảo ở quy trình xử lý dữ liệu bảng bài bản trên phần mềm Stata, bao gồm các bước so sánh Pooled OLS, FEM, REM thông qua kiểm định Hausman, kiểm tra khuyết tật mô hình (VIF, tương quan, phương sai thay đổi) và kỹ thuật ước lượng FGLS có hiệu chỉnh chuỗi bậc nhất.
  • Nhà quản trị và phân tích chính sách ngân hàng: Tham khảo số liệu vốn điều lệ của 25 NHTMCP và luận cứ thực nghiệm về vai trò của dòng vốn ngoại trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh và bổ sung vốn tự có.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao đề tài chỉ chọn 25 NHTMCP mà không khảo sát toàn bộ 31 NHTMCP hoạt động tại Việt Nam?
Tại thời điểm nghiên cứu (tính đến tháng 8/2018), hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam có 31 NHTMCP. Tác giả chọn 25 ngân hàng vì một số đơn vị bị thiếu khuyết các chỉ tiêu tài chính ở những năm trước đó hoặc không thực hiện công bố thông tin báo cáo tài chính và cơ cấu cổ đông rộng rãi ra công chúng.

2. Bốn hệ thống lý thuyết kinh tế nền tảng được khóa luận vận dụng là gì?
Tác giả sử dụng Lý thuyết chi phí đại diện (Jensen và Meckling, 1976), Giả thuyết hội tụ (Rassekh, 1998), Thuyết cơ cấu sở hữu tối ưu (Claessens, 1999; Wei Z., 2004) và Lý thuyết tối đa hóa lợi nhuận (Alchian, 1950; Tintner, 1941; Jensen, 2002).

3. Chỉ tiêu nào được sử dụng để đo lường lợi nhuận của ngân hàng và công thức tính ra sao?
Nghiên cứu sử dụng hai chỉ tiêu phụ thuộc: ROA (Lợi nhuận ròng chia cho Tổng tài sản bình quân) và ROE (Lợi nhuận ròng chia cho Vốn chủ sở hữu bình quân; hoặc Lợi nhuận ròng trừ Cổ tức ưu đãi chia cho Vốn cổ phần thường bình quân).

4. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng FGLS thay vì dừng lại ở mô hình FEM hoặc REM?
Vì qua các kiểm định khuyết tật, mô hình dữ liệu bảng xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, khiến các ước lượng FEM và REM không còn hiệu quả. Phương pháp FGLS kết hợp tùy chọn panel(hetero) và tự tương quan bậc nhất AR(1) giúp khắc phục triệt để các khuyết tật này để đưa ra kết quả ước lượng vững.

5. Các biến đặc thù ngân hàng nào được đưa vào mô hình để kiểm soát tác động đến lợi nhuận?
Khóa luận đưa vào 5 biến đặc thù ngân hàng: Quy mô ngân hàng (SIZE - logarit tự nhiên tổng tài sản), Tăng trưởng huy động vốn (DG), Tăng trưởng tín dụng (LG), Tỷ lệ nợ xấu (NPL - nợ nhóm 3, 4, 5 chia tổng dư nợ) và Hiệu quả sử dụng chi phí (CE - chi phí hoạt động chia thu nhập lãi thuần).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Yến Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm về tác động của sở hữu nước ngoài đến lợi nhuận của 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2014–2018 với 125 quan sát. Thông qua quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ và mô hình hồi quy FGLS trên phần mềm Stata, công trình khẳng định tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tác động cùng chiều đến tỷ suất sinh lời ROA và ROE, đồng thời kiểm soát ảnh hưởng của các biến đặc thù và kinh tế vĩ mô. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy và gợi ý giải pháp thiết thực cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc huy động vốn đầu tư nước ngoài để củng cố năng lực tài chính và chuẩn bị tuân thủ chuẩn mực Basel II.