Tổng quan nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính quốc gia, ngành ngân hàng đóng vai trò huyết mạch cung ứng vốn cho toàn bộ nền kinh tế. Tuy nhiên, các cú sốc tài chính toàn cầu và sự biến động chu kỳ kinh tế đã đặt các ngân hàng thương mại trước thách thức cân bằng giữa khả năng sinh lời và an toàn thanh khoản. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) trong giai đoạn 2002-2019 có sự biến động đáng kể, dao động từ mức đáy 0.2% năm 2002 lên đỉnh điểm 1.1% năm 2010, trong khi tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) biến thiên từ 4.1% lên mức cao nhất 18.1% năm 2009. Thực tế này phản ánh áp lực rất lớn trong việc điều tiết thanh khoản để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Vấn đề nghiên cứu cốt lõi của đề tài tập trung vào việc làm rõ mối quan hệ tương tác giữa rủi ro thanh khoản và hiệu quả sinh lời tại BIDV. Mục tiêu cụ thể là xác định các chỉ tiêu định lượng đại diện cho rủi ro thanh khoản, đo lường mức độ tác động ngắn hạn và dài hạn của các nhân tố này đến hai chỉ số lợi nhuận then chốt là ROA và ROE.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại BIDV với chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 18 năm, từ năm 2002 đến năm 2019. Đây là khoảng thời gian chứng kiến hai cột mốc tái cơ cấu quan trọng: Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2012-2015 gắn với thương vụ sáp nhập Ngân hàng Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long (MHB) vào quý II/2015, và giai đoạn tái cơ cấu 2016-2019 hướng đến chuẩn mực quốc tế Basel II. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp các bằng chứng thực nghiệm chuẩn xác, giúp ban điều hành ngân hàng thiết lập ngưỡng an toàn thanh khoản nhằm bảo toàn vốn và nâng cao hiệu quả sinh lời bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai lý thuyết tài chính kinh điển: Lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận (Risk-Return Trade-off Theory) và Lý thuyết cấu trúc vốn (Trade-off Theory of Capital Structure). Theo lý thuyết đánh đổi, các tài sản có tính thanh khoản cao thường mang lại mức sinh lời thấp và ngược lại; việc ngân hàng nắm giữ quá nhiều tài sản dự trữ an toàn sẽ tạo ra chi phí cơ hội lớn, làm suy giảm lợi nhuận. Bên cạnh đó, lý thuyết cấu trúc vốn giải thích tác động của lá chắn thuế từ chi phí lãi vay và chi phí kiệt quệ tài chính khi ngân hàng gia tăng huy động nợ để tài trợ cho các khoản vay dài hạn.

Mô hình nghiên cứu chuẩn hóa hệ thống 6 khái niệm và chỉ số đo lường tài chính chủ chốt:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo lợi nhuận sau thuế.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Phản ánh khả năng sinh lợi trên mỗi đồng vốn của cổ đông.
  • Khe hở tài trợ (FGAP): Đo lường sự chênh lệch giữa dư nợ cho vay và nguồn vốn huy động so với tổng tài sản.
  • Chỉ số trạng thái tiền mặt (CASH): Tỷ lệ tiền mặt, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng khác trên tổng tài sản có.
  • Tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản (DEP): Đánh giá mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn huy động từ khách hàng.
  • Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR): Thước đo thanh khoản kỳ hạn và mức độ chuyển hóa vốn huy động thành tín dụng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm với bộ dữ liệu chuỗi thời gian (time series data) gồm 18 quan sát thường niên từ năm 2002 đến năm 2019. Nguồn dữ liệu được thu thập và tính toán trực tiếp từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của BIDV.

Lý do lựa chọn mô hình Phân phối trễ tự hồi quy (Autoregressive Distributed Lag - ARDL) trên phần mềm EViews 9 xuất phát từ tính ưu việt của phương pháp này đối với mẫu dữ liệu chuỗi thời gian ngắn (18 năm). Kiểm định nghiệm đơn vị theo phương pháp Dickey-Fuller mở rộng (ADF) chỉ ra các biến trong mô hình dừng ở các bậc sai phân khác nhau: ROA, ROE, FGAP, CASH, LDR, ETA dừng ở bậc I(1), trong khi DEP và NPL dừng ở bậc I(2). Mô hình ARDL là giải pháp tối ưu cho phép kiểm định mối quan hệ đồng liên kết thông qua kiểm định đường bao (Bounds Test) mà không đòi hỏi tất cả các biến phải dừng ở cùng một bậc tích hợp. Nghiên cứu thực hiện quy trình phân tích gồm: thống kê mô tả, kiểm tra ma trận tương quan Pearson, lựa chọn độ trễ tối ưu theo tiêu chuẩn AIC, ước lượng tác động ngắn hạn và dài hạn, kiểm định độ ổn định hệ số bằng CUSUM/CUSUMSQ, và kiểm định phương sai sai số thay đổi Breusch-Pagan-Godfrey.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê mô tả giai đoạn 2002-2019 cho thấy các chỉ tiêu tài chính của BIDV có sự phân hóa rõ nét:

  • ROA đạt giá trị trung bình 0.7% (độ lệch chuẩn 0.3%), trong khi ROE bình quân đạt 13.3% (độ lệch chuẩn 3.8%).
  • Khe hở tài trợ (FGAP) có giá trị bình quân âm 4.4% (dao động từ âm 14.6% năm 2006 đến dương 12.0% năm 2011), phản ánh xu hướng huy động vốn nhìn chung lớn hơn dư nợ cho vay.
  • Chỉ số trạng thái tiền mặt (CASH) trung bình đạt 14.8% và tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP) đạt 67.7%. Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) bình quân ở mức 94.1%, từng đạt đỉnh 120.5% vào năm 2011.
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL) trung bình ở mức 10.0%, giảm mạnh từ mức đỉnh 38.5% năm 2002 xuống mức thấp nhất 1.6% năm 2017. Quy mô vốn chủ sở hữu (ETA) duy trì ổn định ở mức bình quân 5.4%.

Ước lượng mô hình hồi quy ARDL đạt độ tương thích rất cao với hệ số xác định R2 hiệu chỉnh của mô hình ROA đạt 89.89% và mô hình ROE đạt 85.59%. Kiểm định Bounds Test khẳng định tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa rủi ro thanh khoản và tỷ suất sinh lời khi giá trị thống kê F-statistic của mô hình ROA đạt 8.40 và mô hình ROE đạt 5.75, đều vượt xa ngưỡng giới hạn trên 3.61 ở mức ý nghĩa 5%. Trong cả ngắn hạn và dài hạn, tỷ lệ nợ xấu (NPL) thể hiện tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê rõ rệt nhất đến tỷ suất sinh lời của BIDV.

Thảo luận kết quả

Thực tế dữ liệu cho thấy sự biến động của tỷ suất sinh lời tại BIDV gắn liền với chiến lược quản trị thanh khoản và xử lý nợ xấu qua từng thời kỳ. Giai đoạn 2002-2006, tỷ lệ nợ xấu cao khiến ngân hàng phải trích lập dự phòng lớn, kéo ROA xuống mức 0.2%. Trong giai đoạn 2012-2015, thực hiện đề án tái cơ cấu và sáp nhập MHB năm 2015, BIDV đã tăng cường kiểm soát dòng tiền, tái cấu trúc tài sản sinh lời và tuân thủ Thông tư 13/2018/TT-NHNN, từ đó đưa tỷ lệ nợ xấu về 1.6% vào năm 2017 và nâng cao chất lượng sinh lời.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, kết quả này tương đồng với kết luận của Ahmed Arif và Ahmed Nauman Anees (2012) tại Pakistan và Naser Ali Yadollahzadeh Tabari cùng cộng sự (2013) tại Iran, khẳng định rủi ro thanh khoản và nợ xấu gia tăng sẽ bào mòn tỷ suất sinh lời của ngân hàng thương mại. Sự khác biệt so với nghiên cứu của Mohammad Hossein Khadem Dezfouli (2014) hay Thân Thị Thu Thủy và Bùi Thủy Tiên (2019) cho thấy tại từng định chế tài chính có quy mô lớn như BIDV, việc mở rộng khe hở tài trợ và tỷ lệ LDR quá mức không mang lại sự gia tăng sinh lời thuần túy mà luôn đi kèm áp lực chi phí huy động bổ sung trên thị trường liên ngân hàng.

Về mặt trực quan hóa dữ liệu, sự vận động của các biến số có thể được thể hiện hiệu quả qua biểu đồ đường xu hướng kết hợp cột giữa ROA, ROE và tỷ lệ nợ xấu NPL. Đồng thời, biểu đồ kiểm định độ ổn định CUSUM và CUSUMSQ phản ánh toàn bộ đường tổng tích lũy phần dư đều nằm trọn vẹn trong dải giới hạn ý nghĩa 5%, chứng minh mô hình hồi quy ARDL đạt độ tin cậy và ổn định vững chắc xuyên suốt 18 năm nghiên cứu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm mô hình ARDL, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm tối ưu hóa công tác quản trị rủi ro thanh khoản và gia tăng tỷ suất sinh lời tại BIDV:

  1. Kiểm soát tối ưu khe hở tài trợ (FGAP): Khối Nguồn vốn và Kinh doanh tiền tệ BIDV cần thực hiện phân bổ dòng tiền trên bảng cân đối kế toán nội và ngoại bảng theo từng dải kỳ hạn, duy trì khe hở tài trợ ở mức an toàn từ âm 5% đến 0%. Mục tiêu hoàn thiện công cụ dự báo dòng tiền theo tuần và theo tháng trong lộ trình 2022-2024 nhằm giảm thiểu việc phải vay mượn bù đắp thanh khoản với lãi suất cao trên thị trường liên ngân hàng.

  2. Duy trì và cơ cấu lại tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản (DEP): Khối Ngân hàng Bán lẻ và Khối Khách hàng Doanh nghiệp cần phối hợp đẩy mạnh các sản phẩm tiền gửi thanh toán, đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ DEP trong khoảng 65% đến 70%. Đặc biệt, ngân hàng cần gia tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) lên trên 22% vào năm 2025 nhằm hạ thấp chi phí vốn đầu vào, tạo biên lãi ròng (NIM) thuận lợi để thúc đẩy ROA và ROE.

  3. Kiểm soát nghiêm ngặt tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ cấp tín dụng (LDR): Khối Quản trị Rủi ro cần thực hiện rà soát danh mục tín dụng định kỳ hàng quý, áp dụng hệ thống cảnh báo sớm theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN để giữ tỷ lệ nợ xấu nội bảng dưới mức 1.5%. Đồng thời, kiểm soát chỉ số LDR không vượt quá trần quy định 85% của Ngân hàng Nhà nước, ngăn chặn nguy cơ rủi ro thanh khoản kỳ hạn khi khách hàng rút tiền đột ngột.

  4. Nâng cao năng lực vốn chủ sở hữu (ETA) theo chuẩn Basel II và Basel III: Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành BIDV cần đẩy nhanh tiến độ tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài và phát hành trái phiếu thứ cấp tăng vốn cấp 2. Mục tiêu chiến lược trong giai đoạn 2022-2025 là nâng hệ số an toàn vốn (CAR) đạt trên mức 10.5%, tạo bộ đệm vốn vững chắc giúp ngân hàng chống chịu các cú sốc thanh khoản vĩ mô.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Ban Lãnh đạo và Khối Quản trị Rủi ro tại các Ngân hàng Thương mại: Cung cấp khung phương pháp luận và các chỉ số định lượng cụ thể (FGAP, CASH, LDR, NPL) để xây dựng hệ thống hạn mức rủi ro nội bộ và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 2% theo chuẩn mực quốc tế.
  • Chuyên viên Phân tích Tài chính và Nhà đầu tư Ngành Ngân hàng: Sử dụng các phát hiện về mối quan hệ giữa cơ cấu nguồn vốn, tỷ lệ tiền gửi và chất lượng tài sản để đánh giá chính xác sức khỏe tài chính, triển vọng tăng trưởng ROA, ROE và định giá cổ phiếu ngân hàng trên thị trường chứng khoán.
  • Giảng viên, Học viên Cao học và Nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo mô hình nghiên cứu ARDL ứng dụng cho dữ liệu chuỗi thời gian 18 năm, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các công trình nghiên cứu về thanh khoản ngân hàng.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Có thêm căn cứ thực nghiệm để đánh giá tác động của các chính sách tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng và ban hành các quy định giám sát an toàn thanh khoản, kiểm soát trần LDR 85% phù hợp với thực tiễn hoạt động ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn mô hình ARDL thay vì phương pháp hồi quy OLS truyền thống?

Mô hình ARDL xử lý hiệu quả bộ dữ liệu chuỗi thời gian 18 năm của BIDV khi các biến dừng ở các bậc sai phân khác nhau I(1) và I(2). ARDL khắc phục hiện tượng hồi quy giả mạo của OLS và cho phép kiểm định quan hệ đồng liên kết dài hạn qua Bounds Test với giá trị F-statistic đạt 8.403 ở mô hình ROA.

Khe hở tài trợ (FGAP) âm ảnh hưởng như thế nào đến khả năng sinh lời của BIDV?

Khe hở tài trợ bình quân của BIDV đạt âm 4.4%, cho thấy nguồn vốn huy động lớn hơn dư nợ cho vay. Dù đảm bảo đệm thanh khoản an toàn, nhưng trạng thái này làm phát sinh chi phí trả lãi tiền gửi trong khi tài sản sinh lời chưa khai thác hết công suất, gián tiếp thu hẹp tỷ suất sinh lời ROA và ROE.

Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có mức độ tác động ra sao đến ROA và ROE trong mô hình?

Tỷ lệ nợ xấu tác động ngược chiều mạnh mẽ nhất đến tỷ suất sinh lời cả trong ngắn hạn và dài hạn với mức ý nghĩa thống kê 5%. Khi NPL dao động từ 1.6% đến 38.5%, chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tăng tương ứng, trực tiếp làm suy giảm lợi nhuận ròng của ngân hàng.

Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) tại BIDV biến động như thế nào trong giai đoạn 2002-2019?

Tỷ lệ LDR bình quân của BIDV là 94.1%, dao động từ mức thấp nhất 79.6% năm 2006 đến mức cao kỷ lục 120.5% năm 2011. Tỷ lệ này phản ánh mức độ thâm dụng vốn huy động để cho vay, đòi hỏi ngân hàng phải kiểm soát chặt chẽ nhằm tránh rủi ro mất cân đối kỳ hạn.

Nghiên cứu có kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tính ổn định không?

Nghiên cứu đã thực hiện kiểm định Heteroskedasticity Breusch-Pagan-Godfrey với giá trị xác định Prob lớn hơn 0.05, xác nhận mô hình không có hiện tượng phương sai thay đổi. Đồng thời, đồ thị CUSUM và CUSUMSQ nằm trọn vẹn trong dải ý nghĩa 5%, khẳng định các hệ số ước lượng hoàn toàn ổn định.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập và kiểm định thành công mô hình định lượng đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản đến tỷ suất sinh lời tại BIDV trong chuỗi thời gian 18 năm (2002-2019).
  • Mô hình ARDL chứng minh tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn vững chắc giữa các chỉ số thanh khoản, nợ xấu và hiệu quả sinh lời, với R2 hiệu chỉnh đạt 89.89% cho mô hình ROA và 85.59% cho mô hình ROE.
  • Đóng góp chính của công trình là chỉ rõ vai trò trọng yếu của việc kiểm soát nợ xấu và cân đối khe hở tài trợ nhằm ngăn chặn sự suy giảm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản và vốn chủ sở hữu.
  • Lộ trình hành động tiếp theo trong giai đoạn 2022-2025 đòi hỏi BIDV phải duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 1.5%, tối ưu hóa tỷ lệ CASA trên 22% và nâng cao hệ số CAR trên 10.5% theo chuẩn Basel II.
  • Các nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia phân tích tài chính hãy ứng dụng khung đánh giá định lượng từ luận văn để thiết lập chiến lược thanh khoản tối ưu, cân bằng hoàn hảo giữa bài toán an toàn vốn và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.