Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường đang phát triển như Việt Nam, quản trị tài chính đóng vai trò cốt lõi trong việc điều phối dòng tiền, kiểm soát rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Sau các giai đoạn biến động kinh tế và đặc biệt là thời kỳ phục hồi sau đại dịch Covid-19, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều áp lực về thanh khoản, cơ cấu vốn và khả năng sinh lời. Thực tiễn hoạt động kinh doanh cho thấy, bên cạnh các yếu tố vĩ mô bên ngoài như lạm phát hay lãi suất, năng lực quản trị tài chính nội bộ—thể hiện qua việc quản lý tài sản và tối ưu hóa cơ cấu nợ—quyết định trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển bền vững của tổ chức.
Mối quan hệ giữa quản trị tài chính và hiệu quả hoạt động đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu quốc tế, nhưng tại thị trường chứng khoán Việt Nam, các bằng chứng thực nghiệm dài hạn vẫn còn khoảng trống nhất định. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Đan Phượng (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) thực hiện đề tài nhằm lượng hóa cụ thể các tác động này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố của quản trị tài chính và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp tại Việt Nam; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp trong tương lai gần.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đo lường mức độ tác động của các chỉ số quản trị tài chính tới hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đưa ra các hàm ý quản trị tài chính nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Mức độ tác động của các chỉ số tài chính tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào?
- Những gợi ý nào cần được thực hiện có thể giúp các nhà quản trị nâng cao khả năng quản trị tài chính cũng như cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của quản trị tài chính đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022 (khoảng thời gian đủ dài phản ánh chu kỳ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu đến giai đoạn phục hồi hậu Covid-19).
- Phạm vi không gian: Các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE). Các doanh nghiệp thuộc khối ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, môi giới chứng khoán) bị loại trừ do tính đặc thù về cấu trúc tài sản và các chỉ số đo lường chuyên biệt (như NIM, NPL).
- Giới hạn nội dung: Nghiên cứu tập trung vào hai khía cạnh cốt lõi trong quản trị tài chính nội bộ là quản trị tài sản (vốn lưu động, khoản phải thu, khoản phải trả) và quản trị cơ cấu nợ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết tài chính doanh nghiệp cổ điển và hiện đại:
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers, 1984): Do bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn theo thứ tự từ nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại tái đầu tư), tiếp đến là phát hành nợ vay, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới. Lý thuyết này lý giải xu hướng phụ thuộc vào vốn vay của các doanh nghiệp khi nguồn lực nội bộ hạn chế.
- Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-Off Theory - Modigliani & Miller, 1958, 1963; Philippe Adair & Mohamed Adaskou, 2017): Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích kinh tế của lá chắn thuế phát sinh từ lãi vay và các chi phí tiềm ẩn liên quan đến kiệt quệ tài chính để xác định tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hợp lý.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính (Brigham & Houston, 2003; Nguyễn Văn Thuận, 2010; PEFA Secretariat, 2005): Quản trị tài chính được đo lường qua khả năng quản lý tài sản ngắn hạn và cơ cấu nguồn vốn. Hiệu quả hoạt động được tiếp cận theo phương pháp "kết quả cuối cùng" đối với cổ đông thông qua tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng hồi quy dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) thông qua quy trình 7 bước:
- Dữ liệu và mẫu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2010–2022. Tại thời điểm 31/12/2022, sàn HOSE có 358 doanh nghiệp phi tài chính; sau khi loại bỏ 246 doanh nghiệp do không đủ dữ liệu liên tục trong 13 năm, mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 112 công ty (tương ứng 1.456 quan sát).
- Công cụ phân tích: Sử dụng Microsoft Excel 2016 để tính toán các chỉ số và phần mềm Stata 17.0 để chạy các mô hình kinh tế lượng.
- Quy trình phân tích kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
- Ước lượng ba mô hình cơ bản: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định Hausman và kiểm định F để lựa chọn mô hình tối ưu giữa OLS, FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số tương quan và VIF), hiện tượng tự tương quan, hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Ứng dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS/FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật của mô hình, đảm bảo tính vững của các ước lượng.
Mô hình hồi quy thực nghiệm được thiết lập như sau:
$$\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{VQ_PTHU}{it} + \beta_2 \text{VQ_PTRA}{it} + \beta_3 \text{VQ_VLD}{it} + \beta_4 \text{TONGNO_TTS}{it} + \beta_5 \text{TONGNO_VCSH}{it} + \beta_6 \text{NODH_TONGNO}{it} + \varepsilon{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Công thức tính toán |
Kỳ vọng dấu |
| Biến phụ thuộc |
|
|
|
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân |
N/A |
| Biến độc lập |
|
|
|
| Vòng quay khoản phải thu |
VQ_PTHU |
Doanh thu thuần / Khoản phải thu bình quân |
(+) |
| Vòng quay khoản phải trả |
VQ_PTRA |
(Giá vốn hàng bán + HTK cuối kỳ – HTK đầu kỳ) / Khoản phải trả bình quân |
(+) |
| Vòng quay vốn lưu động |
VQ_VLD |
Doanh thu thuần / Vốn lưu động bình quân |
(+) |
| Hệ số tổng nợ trên tổng tài sản |
TONGNO_TTS |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản |
(+) |
| Hệ số tổng nợ trên vốn chủ sở hữu |
TONGNO_VCSH |
Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu |
(-) |
| Hệ số nợ dài hạn trên tổng nợ |
NODH_TONGNO |
Nợ dài hạn / Tổng nợ phải trả |
(-) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung đề dẫn khoa học cho toàn bộ khóa luận. Tác giả nêu bật vai trò của quản trị tài chính đối với sự vận hành của doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hồi phục sau đại dịch Covid-19. Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm dài hạn về tác động của quản trị tài chính tới hiệu quả hoạt động còn hạn chế. Do đó, tác giả xác định mục tiêu tổng quát là lượng hóa ảnh hưởng của các yếu tố quản trị tài chính đến hiệu quả hoạt động của 112 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2010–2022. Chương này cũng phân định rõ ràng phạm vi không gian, thời gian (13 năm), lý do loại bỏ các định chế tài chính, cùng quy trình nghiên cứu định lượng tổng quan và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu trước
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tài chính và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Tác giả phân tích các quan điểm về hiệu quả hoạt động, từ phương pháp phi tham số (SFA, DEA) đến các chỉ số tài chính tuyệt đối và tương đối (EBIT, EAT, ROA, ROS, ROE), qua đó làm rõ lý do chọn ROE làm thước đo đại diện cho quyền lợi cổ đông. Các lý thuyết nền tảng gồm Lý thuyết trật tự phân hạng (Myers, 1984) và Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Modigliani & Miller, 1958, 1963) được phân tích để làm cơ sở giải thích tác động của nợ vay.
Phần lược khảo tài liệu tổng hợp các công trình quốc tế (Zaheer Butt & Rehman, 2010; Turyahebwa và cộng sự, 2013; Waweru & Ngugi, 2014; Girmay, 2017; Musah và cộng sự, 2018; Muneer và cộng sự, 2017) và nghiên cứu trong nước của Nguyễn Minh Kiều và Nguyễn Thị Hồng Huệ (2011). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: nghiên cứu của Nguyễn Minh Kiều và Nguyễn Thị Hồng Huệ chỉ dừng lại ở giai đoạn 2008–2011; khóa luận này mở rộng chuỗi dữ liệu sang 2010–2022 và áp dụng mô hình FGLS để xử lý khuyết tật dữ liệu bảng.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả cụ thể hóa quy trình nghiên cứu qua 7 bước chuẩn mực kinh tế lượng. Trên cơ sở kế thừa mô hình của Nguyễn Minh Kiều và Nguyễn Thị Hồng Huệ (2011), mô hình hồi quy gồm 6 biến giải thích thuộc hai nhóm: quản trị tài sản (vòng quay phải thu, vòng quay phải trả, vòng quay vốn lưu động) và quản trị nợ (nợ/tổng tài sản, nợ/vốn chủ sở hữu, nợ dài hạn/tổng nợ).
Tác giả giải thích chi tiết ý nghĩa kinh tế, công thức toán học và thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6 kèm kỳ vọng dấu tương ứng. Chương này cũng mô tả quy trình chọn mẫu từ 358 doanh nghiệp ban đầu xuống 112 doanh nghiệp đáp ứng dữ liệu cân bằng liên tục suốt 13 năm, đồng thời nêu rõ các bước kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và kỹ thuật hồi quy GLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thể hiện toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình trên phần mềm Stata 17.0. Nội dung bắt đầu bằng bảng thống kê mô tả các biến nghiên cứu và ma trận hệ số tương quan để phát hiện sớm nguy cơ đa cộng tuyến. Tác giả tiến hành ước lượng lần lượt ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Kết quả kiểm định Hausman được sử dụng để quyết định mô hình tác động cố định (FEM) hay tác động ngẫu nhiên (REM) là phù hợp.
Tiếp đó, các kiểm định chẩn đoán chỉ ra mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Tác giả đã tiến hành khắc phục các khuyết tật này bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS). Kết quả hồi quy GLS cuối cùng được đưa vào bảng đối chiếu với các giả thuyết ban đầu, từ đó thảo luận sâu sắc về ý nghĩa thực tiễn của từng hệ số hồi quy trong mối liên hệ với các lý thuyết tài chính và bối cảnh doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 tóm kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho các nhà quản trị doanh nghiệp. Các giải pháp được cấu trúc thành 4 nhóm cụ thể:
- Quản trị vòng quay khoản phải thu: Rút ngắn kỳ thu tiền, hoàn thiện quy trình kiểm soát tín dụng thương mại.
- Quản trị vòng quay khoản phải trả: Tận dụng tối đa vốn chiếm dụng hợp pháp từ nhà cung cấp nhưng vẫn duy trì uy tín tín dụng.
- Quản trị vòng quay vốn lưu động: Tăng tốc độ luân chuyển dòng vốn để tối ưu hóa doanh thu trên mỗi đồng vốn đầu tư ngắn hạn.
- Quản trị cấu trúc nợ: Kiểm soát đòn bẩy tài chính ở ngưỡng an toàn, hạn chế lạm dụng nợ dài hạn và kiểm soát tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu nhằm phòng ngừa rủi ro kiệt quệ tài chính.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
Từ kết quả hồi quy mô hình GLS sau khi khắc phục các khuyết tật kinh tế lượng, nghiên cứu đã lượng hóa mối quan hệ giữa các chỉ số quản trị tài chính và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 112 doanh nghiệp phi tài chính trên sàn HOSE giai đoạn 2010–2022:
| Biến số |
Tác động thực nghiệm đến ROE |
Phù hợp giả thuyết |
Ý nghĩa kinh tế |
| VQ_PTHU |
Cùng chiều (+) |
Có (Chấp nhận H1) |
Doanh nghiệp thu hồi nợ càng nhanh thì dòng tiền càng được giải phóng, giảm ứ đọng vốn và rủi ro nợ khó đòi, giúp tăng ROE. |
| VQ_PTRA |
Cùng chiều (+) |
Có (Chấp nhận H2) |
Vòng quay khoản phải trả cao phản ánh khả năng thanh toán tốt và uy tín tài chính, giúp duy trì chuỗi cung ứng ổn định và cải thiện hiệu quả kinh doanh. |
| VQ_VLD |
Cùng chiều (+) |
Có (Chấp nhận H3) |
Tốc độ luân chuyển vốn lưu động nhanh giúp tạo ra doanh thu thuần cao hơn trên mỗi đơn vị vốn lưu động, gia tăng mạnh mẽ tỷ suất sinh lời. |
| TONGNO_TTS |
Cùng chiều (+) |
Có (Chấp nhận H4) |
Việc sử dụng nợ trên tổng tài sản phát huy hiệu ứng đòn bẩy tài chính tích cực và tận dụng được lá chắn thuế từ lãi vay để gia tăng lợi nhuận cho cổ đông. |
| TONGNO_VCSH |
Ngược chiều (-) |
Có (Chấp nhận H5) |
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu quá cao làm gia tăng áp lực trả nợ, chi phí tài chính và nguy cơ mất khả năng thanh toán, dẫn đến suy giảm ROE. |
| NODH_TONGNO |
Ngược chiều (-) |
Có (Chấp nhận H6) |
Việc phụ thuộc nhiều vào nợ dài hạn làm phát sinh chi phí vốn vay cố định lớn trong thời gian dài, gây gánh nặng tài chính và giảm hiệu quả hoạt động. |
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt học thuật: Khẳng định lại tính thích ứng của Lý thuyết trật tự phân hạng và Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Đề tài lấp đầy khoảng trống dữ liệu giai đoạn 2010–2022 (kế thừa và kéo dài thêm 11 năm so với nghiên cứu giai đoạn 2008–2011 của Nguyễn Minh Kiều và Nguyễn Thị Hồng Huệ).
- Đóng góp về mặt phương pháp: Xử lý trọn vẹn các khuyết tật thường gặp của dữ liệu bảng (phương sai sai số thay đổi và tự tương quan) thông qua việc ứng dụng ước lượng GLS, tạo ra các ước lượng không chệch và có độ tin cậy thống kê cao.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị doanh nghiệp tái cấu trúc tài sản ngắn hạn và kiểm soát rủi ro đòn bẩy tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản khóa luận, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế và định hướng nghiên cứu mở rộng như sau:
- Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Khóa luận mới khảo sát 112 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE có dữ liệu liên tục 13 năm, chưa bao quát các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HNX, sàn UPCoM cũng như khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) chưa niêm yết.
- Về nhóm ngành loại trừ: Do tính chất đặc thù của các chỉ số tài chính, nhóm doanh nghiệp tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) đã bị loại bỏ, do đó kết luận của nghiên cứu không đại diện cho toàn bộ các ngành kinh tế.
- Về phạm vi biến số: Đề tài tập trung giới hạn vào hai khía cạnh quản trị tài chính nội bộ là quản trị tài sản (3 biến vòng quay) và quản trị cơ cấu nợ (3 biến tỷ lệ nợ). Các khía cạnh quản trị tài chính khác như chính sách chi trả cổ tức, ngân sách đầu tư vốn, hệ thống thông tin kế toán cũng như các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất thị trường) chưa được tích hợp vào mô hình kinh tế lượng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu sang toàn bộ các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam; đưa thêm các biến vĩ mô và biến đặc thù ngành vào mô hình; nghiên cứu riêng biệt tác động của quản trị tài chính trong các định chế tài chính bằng các bộ chỉ tiêu đặc thù (CAMELS, NIM, NPL).
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Cung cấp một tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (OLS, FEM, REM qua kiểm định Hausman) và kỹ thuật xử lý khuyết tật mô hình bằng Stata 17.0.
- Nhà nghiên cứu thực hiện đề tài tương tự: Cung cấp hệ thống lược khảo tài liệu phong phú trong và ngoài nước, kèm theo khung mô hình kinh tế lượng kế thừa đã được kiểm chứng về mặt lý thuyết và thực nghiệm.
- Nhà quản trị doanh nghiệp và Giám đốc tài chính (CFO): Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về tác động hai mặt của đòn bẩy tài chính; chỉ rõ rằng việc gia tăng tổng nợ trên tổng tài sản có thể phát huy tác dụng của lá chắn thuế, nhưng việc để tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn trên tổng nợ tăng cao sẽ trực tiếp bào mòn tỷ suất sinh lời của cổ đông.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ tiêu nào được khóa luận sử dụng để đại diện cho hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và công thức tính ra sao?
Tác giả sử dụng Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) làm biến phụ thuộc đo lường hiệu quả hoạt động theo góc độ lợi ích của cổ đông. ROE được tính bằng Lợi nhuận sau thuế (lấy từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) chia cho Vốn chủ sở hữu bình quân (trung bình cộng số đầu kỳ và cuối kỳ lấy từ Bảng cân đối kế toán).
2. Mẫu nghiên cứu chính thức được chọn lọc như thế nào từ tổng thể các doanh nghiệp niêm yết?
Tính đến ngày 31/12/2022, sàn HOSE có 358 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Tác giả đã loại bỏ 246 doanh nghiệp do không đáp ứng đủ dữ liệu Báo cáo tài chính kiểm toán liên tục trong suốt 13 năm (2010–2022). Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 112 doanh nghiệp phi tài chính đáp ứng đầy đủ dữ liệu bảng cân bằng.
3. Vì sao khóa luận loại trừ các doanh nghiệp ngành ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán khỏi mẫu khảo sát?
Các doanh nghiệp thuộc khối tài chính có cơ cấu bảng cân đối kế toán và tính chất hoạt động đặc thù riêng biệt. Việc đánh giá tình hình tài chính của các ngành này đòi hỏi những chỉ số chuyên biệt (chẳng hạn như tỷ lệ thu nhập lãi thuần - NIM, tỷ lệ nợ xấu - NPL) mà các chỉ số quản trị tài sản thông thường không phản ánh chính xác. Do đó, việc loại bỏ nhóm này là cần thiết để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu.
4. Những chỉ số quản trị tài chính nào có tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động (ROE) của doanh nghiệp?
Nghiên cứu chỉ ra hai biến có tác động ngược chiều (-) đến ROE: Hệ số tổng nợ trên vốn chủ sở hữu (TONGNO_VCSH) và Hệ số nợ dài hạn trên tổng nợ (NODH_TONGNO). Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao phản ánh áp lực trả nợ lớn và chi phí tài chính nặng nề; trong khi nợ dài hạn chiếm tỷ trọng lớn làm tăng gánh nặng trả lãi cố định dài hạn, từ đó làm giảm hiệu quả sinh lời trên vốn cổ đông.
5. Tác giả đã sử dụng kỹ thuật kinh tế lượng nào để khắc phục các vi phạm giả định của mô hình hồi quy?
Sau khi phát hiện mô hình hồi quy lựa chọn gặp phải các khuyết tật về hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan, tác giả đã sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát (GLS - Generalized Least Squares / FGLS) để ước lượng lại mô hình, giúp triệt tiêu các khuyết tật này và đưa ra kết quả ước lượng vững.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Đan Phượng đã giải quyết trọn vẹn câu hỏi nghiên cứu về mức độ tác động của quản trị tài chính đến hiệu quả hoạt động của 112 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2010–2022. Thông qua phương pháp ước lượng dữ liệu bảng GLS, nghiên cứu chứng minh thực nghiệm rằng việc đẩy nhanh tốc độ luân chuyển tài sản (khoản phải thu, khoản phải trả, vốn lưu động) và sử dụng hợp lý nợ trên tổng tài sản mang lại tác động cùng chiều đến ROE, trong khi sự gia tăng của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn gây suy giảm hiệu quả sinh lời. Các phát hiện này đóng góp thêm bằng chứng thực nghiệm giá trị vào hệ thống tài liệu tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam, đồng thời cung cấp hàm ý định hướng rõ ràng cho các nhà quản trị trong việc hoạch định chính sách vốn và quản lý dòng tiền.