Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tăng trưởng kinh tế là mục tiêu trọng tâm hàng đầu mà mọi quốc gia đều hướng tới, chịu sự chi phối từ nhiều yếu tố vĩ mô, vi mô, thể chế cũng như văn hóa xã hội. Trong hệ thống các nhân tố tác động, sự phát triển của hệ thống tài chính giữ vai trò then chốt trong việc huy động và luân chuyển nguồn lực vốn. Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế đã được nghiên cứu từ lâu, bắt đầu từ các lý luận kinh điển của Schumpeter (1911), Patrick (1966) và Goldsmith (1969). Tuy nhiên, kết luận thực nghiệm trong y văn quốc tế vẫn tồn tại nhiều tranh luận trái chiều: một số nghiên cứu khẳng định mối quan hệ đồng biến tuyến tính, trong khi các công trình khác chỉ ra tác động phi tuyến, hoặc cảnh báo rằng phát triển tài chính quá mức có thể làm biến dạng cấu trúc kinh tế và gia tăng rủi ro khủng hoảng (Kaminsky & Reinhart, 1999; Cecchetti & cộng sự, 2012; Arcand & cộng sự, 2015).

Mặt khác, trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào hệ thống ngân hàng thương mại, vai trò của các nhà đầu tư định chế (bao gồm công ty bảo hiểm, quỹ tương hỗ và quỹ hưu trí) ngày càng gia tăng sức ảnh hưởng đối với thị trường tài chính toàn cầu nhưng vẫn chưa được nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện trong mối tương quan với tăng trưởng kinh tế. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Phạm Việt Trinh thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm kết hợp đồng thời ba cấu phần: phát triển tài chính, nhà đầu tư định chế và tăng trưởng kinh tế.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản:

  1. Thứ nhất, liệu phát triển tài chính có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và mức độ ảnh hưởng giữa các nước đang phát triển và các nước phát triển có giống nhau hay không?
  2. Thứ hai, liệu các nhà đầu tư định chế có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và mức độ ảnh hưởng giữa các nước đang phát triển và các nước phát triển có giống nhau hay không?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là mối quan hệ tác động qua lại giữa phát triển tài chính, các định chế đầu tư và tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại 64 quốc gia trên thế giới, được phân chia thành 2 nhóm gồm 33 quốc gia đang phát triển và 31 quốc gia phát triển dựa trên báo cáo phân loại của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) năm 2017.
  • Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2007 đến năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết dựa trên các trường phái kinh tế học vĩ mô và tài chính phát triển:

  • Khái niệm và đo lường phát triển tài chính: Tác giả tiếp cận khái niệm phát triển tài chính theo Hartmann (2007), Levine (2008), Chu Minh Hội (2013) và Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2016). Phát triển tài chính được định nghĩa là quá trình cải thiện hiệu quả của các định chế và công cụ tài chính, giảm chi phí thu thập thông tin, thực thi hợp đồng và chi phí giao dịch. Theo World Bank, hệ thống chỉ số đo lường bao gồm 4 tiêu chí cốt lõi: tiếp cận tài chính, độ sâu tài chính, tính hiệu quả và tính ổn định. Về mặt kỹ thuật định lượng, tác giả sử dụng thước đo quy mô tín dụng dành cho khu vực tư nhân (Levine, 2008) và tỷ số cấu trúc tiền tệ (Liu & Woo, 1994).
  • Khung lý thuyết tăng trưởng kinh tế: Tác giả điểm luận từ lý thuyết bàn tay vô hình của Adam Smith, mô hình tăng trưởng cổ điển Harrod - Domar, hàm sản xuất tân cổ điển Cobb - Douglas, mô hình tăng trưởng ngoại sinh Solow (1966) đến các mô hình tăng trưởng nội sinh hiện đại của Romer (1990), Lucas (1988), Weil (1992) và Mankiw (1995). Trong đó, mô hình Lucas (1988) được nhấn mạnh nhằm giải thích vai trò của hệ thống tài chính trong việc tích lũy vốn vật chất, nâng cao vốn tri thức và chuyển giao công nghệ.
  • Lý thuyết về vai trò của các nhà đầu tư định chế: Phân tích cơ chế cung ứng vốn gián tiếp thông qua ủy thác của ba chủ thể: Công ty bảo hiểm (Insurance Company - IC) với chức năng tập hợp rủi ro và đầu tư thận trọng; Quỹ tương hỗ (Mutual Fund - MF) với chức năng đa dạng hóa danh mục đầu tư đại chúng; Quỹ hưu trí (Pension Fund - PF) với nguồn vốn dài hạn giúp tối ưu hóa lợi suất và ổn định thị trường.
  • Tổng quan các bằng chứng thực nghiệm: Tác giả tổng hợp các công trình của Patrick (1966), Goldsmith (1969), McKinnon & Shaw (1973), Greenwood & Jovanovic (1990), Pagano (1993), Beck & Levine (2000), Rioja & Valev (2004), Masten (2008), Rousseau & Wachtel (2011), Law & Singh (2014), Mishra & Narayan (2015), Ibrahim & Alagidede (2018).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo quy trình kinh tế lượng định lượng:

  • Thiết kế dữ liệu: Cấu trúc dữ liệu bảng không cân (unbalanced panel data) thu thập từ 64 quốc gia trong 10 năm (2007-2016).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa từ Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI) và Cơ sở Dữ liệu Kinh tế của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve Economic Data - FRED).
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (panel threshold regression) dựa trên nền tảng lý thuyết của Hansen (1999), kết hợp kỹ thuật biến trễ nội sinh để kiểm soát sai lệch biến bỏ sót theo Beck (2000) và Rioja & Valev (2004). Do dữ liệu của các nhà đầu tư định chế ở nhóm nước đang phát triển không cân, tác giả áp dụng phương pháp nội suy OLS, loại trừ các giá trị cực biên (lớn nhất và nhỏ nhất) để dò tìm giá trị ngưỡng tối ưu ($\gamma$) đạt ý nghĩa thống kê.
  • Quy trình kiểm định chẩn đoán: Thực hiện kiểm định sai phân trung bình (t-test), ma trận tương quan tuyến tính Pearson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 trình bày tổng quan cấu trúc của nghiên cứu, nêu bật tính cấp thiết của đề tài khi đối diện với các luồng quan điểm trái chiều về tác động của tài chính đối với tăng trưởng. Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu khi các tài liệu trước đây thường tách rời thị trường tín dụng ngân hàng với sự hiện diện của các nhà đầu tư định chế. Chương này xác định rõ mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận định lượng bằng mô hình ngưỡng dữ liệu bảng trên mẫu 64 quốc gia, phạm vi thời gian 2007-2016 và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan về các nghiên cứu trước đây

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển tài chính, phân loại các tiêu chí đo lường (tiếp cận, độ sâu, hiệu quả, ổn định), đồng thời trình bày các nấc thang phát triển của lý thuyết tăng trưởng kinh tế (cổ điển, tân cổ điển, tăng trưởng nội sinh). Tác giả phân tích chuyên sâu cơ chế hoạt động của 3 định chế đầu tư trung gian: công ty bảo hiểm, quỹ tương hỗ và quỹ hưu trí.

Chương này xây dựng Bảng 2.1 tổng hợp 12 nghiên cứu thực nghiệm quốc tế tiêu biểu từ năm 1966 đến năm 2018, phân loại thành 3 nhóm phát hiện chính:

  • Nhóm ủng hộ quan hệ cùng chiều tuyến tính (Patrick, 1966; Goldsmith, 1969; McKinnon & Shaw, 1973; King & Levine, 1993);
  • Nhóm ủng hộ quan hệ nhân quả hai chiều (Lewis, 1956; Greenwood & Jovanovic, 1990; Blackburn & Huang, 1998);
  • Nhóm phát hiện quan hệ phi tuyến hoặc hiệu ứng ngưỡng (Deidda & Fattouh, 2002; Cecchetti & Kharroubi, 2012; Law & Singh, 2014; Mishra & Narayan, 2015; Ibrahim & Alagidede, 2018).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả lập danh sách phân loại 64 quốc gia tại Bảng 3.1 (gồm 33 nước đang phát triển như Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Brazil, Nam Phi... và 31 nước phát triển như Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản, Anh, Pháp, Singapore...).

Hệ thống biến số được mô tả tại Bảng 3.2 bao gồm:

  • Biến phụ thuộc: Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người hàng năm (GROWTH, tính bằng %).
  • Biến nghiên cứu phát triển tài chính: Tín dụng ngân hàng dành cho khu vực tư nhân (CB, % GDP) và tín dụng trong nước dành cho khu vực tư nhân (DCPS, % GDP).
  • Biến nghiên cứu nhà đầu tư định chế: Tổng tài sản công ty bảo hiểm (IC, % GDP), tổng tài sản quỹ tương hỗ (MF, % GDP), tổng tài sản quỹ hưu trí (PF, % GDP).
  • Biến kiểm soát: Thu nhập ban đầu năm 2010 (INIC, % GDP); chi tiêu Chính phủ (GVE, % GDP); tỷ lệ lạm phát dựa trên CPI (INFL, %); tổng vốn đầu tư (GCF, % GDP); độ mở cửa thương mại (TRADE, % GDP); tốc độ tăng dân số hàng năm (PPT, %).

Mô hình nghiên cứu kế thừa từ Law & Singh (2014) và José Ruiz-Vergara (2017) có dạng: $$GROWTH_{it} = \alpha_i + \beta_1 FIN_{it} I(FIN_{it} \le \gamma) + \delta_1 I(FIN_{it} \le \gamma) + \beta_2 FIN_{it} I(FIN_{it} > \gamma) + X_{it}\theta + \epsilon_{it}$$ Trong đó, $FIN$ đại diện cho biến đo lường tài chính (CB hoặc DCPS); $I(\cdot)$ là hàm chỉ báo nhận giá trị bằng 1 khi điều kiện thỏa mãn và bằng 0 trong trường hợp ngược lại; $\gamma$ là giá trị ngưỡng; $X_{it}$ là vector các biến kiểm soát và biến nhà đầu tư định chế. Tác giả trình bày phương pháp nội suy OLS để xác định ngưỡng $\gamma$ phù hợp với dữ liệu bảng không cân.

Chương 4: Phân tích dữ liệu và thảo luận kết quả

Chương 4 trình bày các tính toán thống kê và hồi quy chi tiết:

  • Thống kê mô tả (Bảng 4.1): Chỉ ra khoảng cách phát triển rõ rệt giữa hai nhóm quốc gia. Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người trung bình của nhóm đang phát triển đạt 2,22% (dao động từ -7,01% đến 10,08% tại Romania, độ lệch chuẩn 2,49), cao hơn nhóm phát triển đạt 1,06% (dao động từ -14,01% đến 24,38% tại Ireland, độ lệch chuẩn 3,35). Tín dụng ngân hàng (CB) trung bình của nhóm phát triển lên tới 104,44% GDP (cực đại 250,45% tại Iceland), trong khi nhóm đang phát triển chỉ đạt 49,xx% GDP (cực đại 125,02% tại Malaysia). Tài sản các nhà đầu tư định chế ở nhóm phát triển vượt trội hoàn toàn: IC đạt 40,xx% GDP (so với 8,xx%), MF đạt 71,09% GDP (so với 9,xx%), PF đạt 37,06% GDP (so với 15,xx%).
  • Kiểm định sai phân trung bình và t-test (Bảng 4.2): Sai phân tăng trưởng giữa hai nhóm là -1,247, có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$).
  • Kiểm định ma trận tương quan (Bảng 4.3): Cho thấy GVE, DCPS, IC có tương quan âm với tăng trưởng (chỉ GVE có ý nghĩa thống kê); CB, MF, PF, GCF, TRADE, PPT có tương quan dương với tăng trưởng (tương quan giữa CB và tăng trưởng đạt 0,17, có ý nghĩa ở mức 1%).
  • Kiểm định đa cộng tuyến (Bảng 4.4): Giá trị VIF trung bình của các biến là 7. Có 3 biến vượt giá trị 10 gồm CB (VIF = 11,313480), DCPS và PF do bản chất tương quan nội tại của khối tín dụng. Tác giả đánh giá hiện tượng này không gây sai lệch nghiêm trọng lên khoảng tin cậy và kiểm định t vẫn đảm bảo ý nghĩa.
  • Kết quả hồi quy ngưỡng (Bảng 4.5a và Bảng 4.5b): Xác lập sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế, đồng thời làm rõ sự khác biệt về ngưỡng giữa hai nhóm nước.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 tóm lược toàn bộ kết quả nghiên cứu, tái khẳng định vai trò thúc đẩy tăng trưởng của phát triển tài chính khi vượt ngưỡng và sự hỗ trợ phân bổ vốn của các nhà đầu tư định chế. Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các hàm ý chính sách vĩ mô dựa trên 3 nền tảng cốt lõi, thẳng thắn chỉ ra 2 hạn chế phương pháp luận và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các phát hiện thực nghiệm mang tính định lượng cụ thể:

  • Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và tăng trưởng mang tính chất phi tuyến và phụ thuộc vào ngưỡng giá trị. Khi quy mô tài chính vượt trên ngưỡng, phát triển tài chính sẽ đồng biến thúc đẩy tăng trưởng kinh tế; ngược lại, khi giá trị tài chính nằm dưới ngưỡng, mối liên hệ này mang tính nghịch biến hoặc không có ý nghĩa thống kê.
  • Tồn tại sự phân hóa rõ rệt về giá trị ngưỡng phát triển tài chính giữa hai khối quốc gia: Nhóm nước đang phát triển có giá trị ngưỡng thấp hơn đáng kể so với nhóm nước phát triển.

Bảng tổng hợp kết quả ước lượng ngưỡng và tác động của các biến số:

Thước đo phát triển tài chính Nhóm quốc gia Giá trị ngưỡng ước lượng ($\gamma$) Số quan sát (OBS) / Số nước (N) Tác động khi giá trị tài chính vượt ngưỡng ($FIN > \gamma$) Tác động của các nhà đầu tư định chế (IC, MF, PF)
Tín dụng ngân hàng (CB, % GDP) (Mô hình Bảng 4.5a) Đang phát triển 51,59% GDP 237 - 268 / N = 31 Đồng biến, có ý nghĩa thống kê thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Cả 3 biến IC, MF, PF đều mang dấu dương, thúc đẩy tăng trưởng
Tín dụng ngân hàng (CB, % GDP) (Mô hình Bảng 4.5a) Phát triển 101,xx% GDP (trên 100%) 250 - 291 / N = 33 Đồng biến, có ý nghĩa thống kê thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Cả 3 biến IC, MF, PF đều mang dấu dương, thúc đẩy tăng trưởng
Tín dụng trong nước (DCPS, % GDP) (Mô hình Bảng 4.5b) Đang phát triển 49,89% GDP 237 - 268 / N = 31 Đồng biến, có ý nghĩa thống kê thúc đẩy tăng trưởng kinh tế MF và PF mang dấu dương; biến IC mang dấu âm nhưng không có ý nghĩa thống kê
Tín dụng trong nước (DCPS, % GDP) (Mô hình Bảng 4.5b) Phát triển 117,xx% GDP (trên 115%) 250 - 291 / N = 33 Đồng biến, có ý nghĩa thống kê thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Cả 3 biến IC, MF, PF đều mang dấu dương, thúc đẩy tăng trưởng

Hàm ý chính sách do tác giả đề xuất: Tác giả đề xuất định hướng phát triển hệ thống tài chính nhằm hỗ trợ tăng trưởng dựa trên 3 nền tảng:

  1. Thúc đẩy gia tăng tỷ lệ tiết kiệm nội địa để tạo nguồn vốn mở rộng đầu tư toàn xã hội.
  2. Khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư định chế nhằm tối ưu hóa hiệu quả đầu tư nguồn vốn tiết kiệm nhờ lợi thế quy mô và năng lực xử lý thông tin chuyên nghiệp.
  3. Cắt giảm chi phí giao dịch trên thị trường tài chính để kích thích cung cấp dịch vụ tài chính đa dạng, gia tăng tỷ suất sinh lời thực tế và thu hút cả nhà đầu tư cá nhân lẫn nhà đầu tư định chế. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện thị trường bảo hiểm và thị trường chứng khoán phái sinh là giải pháp trọng yếu giúp phân tán rủi ro thị trường, tạo môi trường thuận lợi thúc đẩy doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào đổi mới công nghệ.

Đóng góp của đề tài do tác giả tự nêu:

  • Khóa luận đã kết hợp đồng thời cả ba thành tố: phát triển tài chính, nhà đầu tư định chế và tăng trưởng kinh tế vào một mô hình phân tích định lượng duy nhất, thay vì khảo sát đơn lẻ từng cặp mối quan hệ như phần lớn các công trình trước đây.
  • Xác định được giá trị ngưỡng định lượng cụ thể cho từng nhóm quốc gia có trình độ phát triển khác nhau, cung cấp căn cứ thực nghiệm chứng minh sự khác biệt về quy mô hấp thụ tín dụng giữa khối đang phát triển và phát triển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được văn bản đề cập trực tiếp:

  • Giới hạn về chuỗi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu chỉ bao gồm giai đoạn 10 năm (từ 2007 đến 2016), khoảng thời gian tương đối ngắn để theo dõi đầy đủ các chu kỳ kinh tế và tác động dài hạn của các chính sách tài chính vĩ mô.
  • Giới hạn về cấu trúc dữ liệu và phạm vi định chế: Dữ liệu bảng thu thập còn thiếu sót (bảng không cân), khả năng thu thập số liệu chi tiết phần thập phân chưa hoàn chỉnh; nghiên cứu mới chỉ bao quát 3 loại hình nhà đầu tư định chế (bảo hiểm, quỹ tương hỗ, quỹ hưu trí), chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ các định chế tài chính phi ngân hàng trên thị trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu cả về độ dài chuỗi thời gian khảo sát và gia tăng số lượng các quốc gia tham gia phân tích.
  • Bổ sung thêm nhiều loại hình nhà đầu tư định chế mới, đồng thời đưa thêm các biến kiểm định/biến tương tác có khả năng chi phối cơ chế truyền dẫn giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học vĩ mô và Kinh tế lượng ứng dụng.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Phần tổng quan lý thuyết và y văn thực nghiệm tại Chương 2: Cung cấp khung tổng hợp có hệ thống về các trường phái lý thuyết tài chính từ cổ điển đến hiện đại, đi kèm bảng đối chiếu các công trình nghiên cứu quốc tế.
  • Khung mô hình hồi quy ngưỡng và quy trình xử lý dữ liệu tại Chương 3 và Chương 4: Đưa ra tài liệu tham khảo thực tế về cách thức ứng dụng mô hình ngưỡng Hansen (1999) trên cấu trúc dữ liệu bảng không cân, kỹ thuật dò tìm ngưỡng bằng phương pháp nội suy OLS và cách xử lý các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (VIF, tương quan, sai phân trung bình).

Câu hỏi thường gặp

1. Giá trị ngưỡng phát triển tài chính được tìm thấy cho nhóm nước đang phát triển và phát triển là bao nhiêu?

Theo kết quả hồi quy của tác giả, đối với chỉ số tín dụng ngân hàng (CB), giá trị ngưỡng của nhóm quốc gia đang phát triển là 51,59% GDP, trong khi nhóm phát triển có giá trị ngưỡng khoảng 101% GDP. Đối với chỉ số tín dụng trong nước (DCPS), ngưỡng của nhóm đang phát triển là 49,89% GDP và nhóm phát triển là khoảng 117% GDP.

2. Mô hình kinh tế lượng chính được sử dụng trong khóa luận là gì và nguồn dữ liệu lấy từ đâu?

Khóa luận sử dụng mô hình hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (panel threshold regression) kế thừa từ Hansen (1999) và Law & Singh (2014), kết hợp phương pháp nội suy OLS để ước lượng giá trị ngưỡng trên tập dữ liệu bảng không cân. Toàn bộ dữ liệu thứ cấp được tác giả thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI) và Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FRED) cho 64 quốc gia trong giai đoạn 2007-2016.

3. Tác giả đo lường các nhà đầu tư định chế thông qua các biến số cụ thể nào?

Các nhà đầu tư định chế được đại diện thông qua 3 biến nghiên cứu tính bằng tỷ lệ phần trăm so với GDP (% GDP), bao gồm: tổng tài sản của các công ty bảo hiểm (IC), tổng tài sản của các quỹ tương hỗ (MF) và tổng tài sản của các quỹ hưu trí (PF).

4. Kết quả tác động của biến công ty bảo hiểm (IC) ở các nước đang phát triển có điểm gì đáng chú ý?

Trong khi phần lớn các biến nhà đầu tư định chế đều có hệ số dương thúc đẩy tăng trưởng, biến tổng tài sản công ty bảo hiểm (IC) tại nhóm các quốc gia đang phát triển trong mô hình sử dụng biến tài chính DCPS lại mang dấu âm. Tuy nhiên, hệ số âm này không có ý nghĩa thống kê.

5. Kết quả kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) của mô hình cho thấy điều gì?

Kiểm định VIF cho thấy giá trị trung bình của toàn mô hình là 7. Có 3 biến có hệ số phóng đại phương sai vượt qua mức 10 là tín dụng ngân hàng (CB với giá trị VIF = 11,313480), tín dụng trong nước (DCPS) và quỹ hưu trí (PF). Dù có hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến tín dụng, tác giả chứng minh mô hình không bị ảnh hưởng nghiêm trọng vì sai số chuẩn không bị gia tăng bất thường và các kiểm định t vẫn giữ nguyên ý nghĩa thống kê.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Việt Trinh đã chứng minh bằng thực nghiệm sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế trên mẫu dữ liệu 64 quốc gia giai đoạn 2007-2016. Nghiên cứu xác định được ngưỡng quy mô tín dụng thúc đẩy tăng trưởng của các nước đang phát triển thấp hơn đáng kể so với các nước phát triển, đồng thời khẳng định vai trò tích cực của các nhà đầu tư định chế trong việc cải thiện hiệu quả phân bổ vốn và chia sẻ rủi ro thị trường. Những phát hiện này mang lại cơ sở thực nghiệm rõ ràng, gợi mở các hàm ý chính sách quan trọng cho việc định hình cấu trúc thị trường tài chính và nâng cao hiệu quả điều tiết tín dụng vĩ mô.