Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số 9340201) của nghiên cứu sinh Chu Thị Hà Vinh, được thực hiện tại Học viện Ngân hàng dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Thanh Long và PGS. TS. Phạm Thị Vân Huyền (Hà Nội, 2026), mang tên: "Tác động của phát triển tài chính đến ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Phát triển tài chính đóng vai trò huy động các nguồn lực tiết kiệm, phân bổ vốn và mở rộng dịch vụ tài chính trong nền kinh tế. Sự phát triển này thể hiện ở quy mô tín dụng, cung tiền, sự mở rộng của thị trường vốn và mức độ tiếp cận dịch vụ tài chính. Song song với quá trình này, sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò then chốt vì các ngân hàng đảm nhận phần lớn hoạt động cung ứng vốn và vận hành hệ thống thanh toán.

Về mặt lý thuyết và thực nghiệm, mối liên hệ giữa phát triển tài chính và ổn định ngân hàng có thể diễn ra theo hai chiều hướng trái ngược: một mặt, phát triển tài chính giúp đa dạng hóa kênh dẫn vốn, giảm bất cân xứng thông tin và cải thiện khả năng chống chịu; mặt khác, sự mở rộng nhanh chóng của khu vực tài chính nếu vượt quá năng lực quản trị rủi ro và giám sát có thể tích tụ rủi ro nợ xấu, thanh khoản và rủi ro lan truyền. Tại Việt Nam, hệ thống tài chính phát triển trên nhiều phương diện trong khi NHTM vẫn giữ vị trí chủ đạo. Tuy vậy, các nghiên cứu trong nước trước đây thường tiếp cận phát triển tài chính trong mối quan hệ với tăng trưởng kinh tế hoặc phân tích ổn định ngân hàng qua các yếu tố nội tại, chính sách tiền tệ; bằng chứng thực nghiệm đánh giá trực tiếp tác động đa chiều của các phương diện phát triển tài chính đến ổn định ngân hàng thương mại còn hạn chế và chưa có sự phân tách rõ rệt.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng và đo lường tác động của phát triển tài chính đến ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy phát triển tài chính gắn với tăng cường ổn định tài chính của các NHTM.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển tài chính và ổn định tài chính của các NHTM.
    2. Phân tích thực trạng phát triển tài chính và ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2025.
    3. Đo lường tác động của từng phương diện phát triển tài chính đến ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam.
    4. Đề xuất các giải pháp đối với NHTM và khuyến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm bảo đảm phát triển tài chính đi đôi với ổn định ngân hàng.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Phát triển tài chính và ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại được hiểu như thế nào và được đo lường bằng những chỉ tiêu nào?
  2. Thực trạng phát triển tài chính tại Việt Nam và ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam diễn biến như thế nào?
  3. Phát triển tài chính tác động như thế nào đến ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
  4. Cần có những giải pháp và khuyến nghị chính sách nào nhằm thúc đẩy phát triển tài chính gắn với tăng cường ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của phát triển tài chính đến ổn định tài chính của các NHTM.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận phát triển tài chính theo 4 phương diện độc lập: độ sâu tín dụng (PCGDP), độ sâu tiền tệ (M2GDP), độ sâu thị trường vốn (CAPGDP), và khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng qua chi nhánh vật lý (BRANCH). Ổn định tài chính được lượng hóa duy nhất qua chỉ số ZSCORE.
  • Phạm vi không gian: 25 NHTM tại Việt Nam (gồm Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank, 3 NHTM cổ phần có vốn nhà nước chi phối là BIDV, Vietcombank, VietinBank, cùng 21 NHTM cổ phần niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên HOSE, HNX và UPCoM). Mẫu dữ liệu tạo thành bảng cân bằng gồm 325 quan sát ngân hàng - năm.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng và ước lượng mô hình thu thập trong giai đoạn 2013–2025. Các định hướng giải pháp và khuyến nghị áp dụng cho giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn theo Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2030 và Nghị quyết số 68-NQ/TW năm 2025.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  • Nghiên cứu về phát triển tài chính: Các công trình của Huang (2010), Guiso và cộng sự (2009), Beck và Levine (1999), Levine (2005), Ayadi và cộng sự (2014) ban đầu định hình nội hàm phát triển tài chính từ việc gia tăng quy mô sang chất lượng cung ứng dịch vụ và giảm thiểu chi phí giao dịch, bất cân xứng thông tin. Tiếp đó, Durusu-Ciftci và cộng sự (2017), Guru và Yadav (2019), Asante và cộng sự (2023), Boachie và cộng sự (2023), Ozili và Ndah (2024), Meniago và cộng sự (2025), Akpilic (2026) mở rộng sang đo lường đa chiều, nhấn mạnh hiệu quả phân bổ vốn, chất lượng thể chế và tài chính toàn diện.
  • Nghiên cứu về đo lường và nhân tố ảnh hưởng đến ổn định ngân hàng: Boyd và Runkle (1993), Lepetit và Strobel (2013), Quagliariello (2008), Allen (2011), Fang và cộng sự (2014), Stewart và cộng sự (2021) khẳng định chỉ số ZSCORE là thước đo tổng hợp khoảng cách đến nguy cơ phá sản. Ghenimi và cộng sự (2017), Karim và cộng sự (2019), Xu và cộng sự (2019), Djebali và Zaghdoudi (2020) kết hợp ZSCORE với các tỷ lệ riêng lẻ như CAR, NPL, thanh khoản. Các yếu tố tác động được chia thành đặc tính nội tại ngân hàng (Adusei, 2015; Ali & Puah, 2018; Milne, 2002; Jokipii & Milne, 2008, 2011), vĩ mô và thể chế (Albertazzi và cộng sự, 2020; Ali & Iness, 2020; Adam và cộng sự, 2024), cùng cấu trúc thị trường, công nghệ và tài chính toàn diện (Alvi và cộng sự, 2020; Banna và cộng sự, 2022; Al-Majali và cộng sự, 2025; Ozili, 2025).
  • Mối liên hệ giữa phát triển tài chính và ổn định ngân hàng: Xuất hiện hai luồng quan điểm đối lập. Luồng thứ nhất cho rằng phát triển tài chính củng cố ổn định nhờ tối ưu hóa phân bổ vốn và giảm rủi ro chấp nhận thái quá (Allen & Santomero, 1997; Abdul Hamid và cộng sự, 2020; Abbas & Masood, 2021; Banna và cộng sự, 2022; Boachie và cộng sự, 2023). Luồng thứ hai chỉ ra rằng mở rộng tài chính quá mức làm gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro, gây suy giảm an toàn hệ thống nếu thiếu khung giám sát (Arcand và cộng sự, 2015; Alvi và cộng sự, 2020).

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Về phát triển tài chính: Các nghiên cứu sử dụng chuỗi thời gian như Bùi Hoàng Ngọc (2020), Nguyễn Thị Cẩm Vân (2022), Phạm Đức Huy (2025) bằng mô hình ARDL khẳng định vai trò của phát triển tài chính đối với tăng trưởng kinh tế, đầu tư và kiều hối. Các tác giả nghiên cứu mẫu bảng quốc tế hoặc khu vực gồm Bùi Duy Linh (2023), Trần Thị Thúy An, Lê Thanh Tâm và Phạm Thị Hoàng Anh (2023), Phạm Thị Nga (2024), Đặng Ngọc Biên và Lê Hồng Quý (2025) làm rõ vai trò của phát triển tài chính và thể chế tại ASEAN và châu Á.
  • Về ổn định tài chính ngân hàng: Nguyễn Thị Như Quỳnh (2020) nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô; Nguyễn Thị Tuyết Lan (2021) phân tích vai trò của khả năng sinh lời; Tô Vĩnh Sơn (2022) đánh giá tác động của cạnh tranh qua S-GMM; Trần Thị Thanh Nga và Trần Đình Diệu (2024) nghiên cứu hoạt động tạo thanh khoản. Các công trình gần đây như Đỗ Thị Mộng Thường và cộng sự (2025), Huỳnh Thế Nguyễn và cộng sự (2026), Nguyễn Thị Mỹ Linh (2026), Phạm Anh Thủy (2026) vận dụng mô hình động S-GMM để xử lý tính duy trì và hiện tượng nội sinh.
  • Về mối liên hệ giữa hai chủ thể: Võ Thị Thúy Kiều (2024) khảo sát độ mở tài chính ở mẫu các nước châu Á; Tô Thị Hồng Gấm (2025), Tô Thị Hồng Gấm, Đào Lê Kiều Oanh và Trần Thị Kim Oanh (2025) nghiên cứu tài chính toàn diện số và mức độ tập trung ngân hàng trên mẫu quốc tế; Tạ Minh Tú và Phan Trần Trung Dũng (2025) nghiên cứu tác động của chuyển đổi số tại các NHTM niêm yết ở Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Thiếu sự kết nối trực tiếp giữa các công trình nghiên cứu phát triển tài chính vĩ mô và ổn định ngân hàng vi mô tại Việt Nam, phần lớn nghiên cứu trước tách biệt hai mảng hoặc chỉ dùng mẫu đa quốc gia.
  2. Bằng chứng thực nghiệm về chiều hướng tác động còn mâu thuẫn, chưa được làm sáng tỏ trong điều kiện thể chế và đặc thù ngành ngân hàng Việt Nam.
  3. Các nghiên cứu hiện hữu thường chỉ dùng một chỉ tiêu đơn lẻ (tín dụng hoặc cung tiền hoặc chỉ số gộp), làm lu mờ tác động riêng biệt của từng phương diện. Luận án giải quyết bằng cách phân tách độc lập 4 phương diện: độ sâu tín dụng, độ sâu tiền tệ, độ sâu thị trường vốn và tiếp cận chi nhánh vật lý.
  4. Bối cảnh cấu trúc tài chính Việt Nam giai đoạn 2013–2025 có sự dịch chuyển nhanh về quy mô cung ứng vốn và mạng lưới hoạt động, đặt ra yêu cầu kiểm định mô hình bảng động đại diện cho 25 NHTM trong nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

Luận án kết hợp bốn lý thuyết kinh tế – tài chính nhằm giải thích khung truyền dẫn từ phát triển tài chính tới các thành tố của ổn định ngân hàng:

  1. Lý thuyết trung gian tài chính (Financial Intermediation Theory): Giải thích vai trò của ngân hàng trong việc huy động các khoản tiết kiệm nhỏ lẻ, chuyển hóa kỳ hạn, giảm chi phí tìm kiếm và phân bổ vốn vào các cơ hội đầu tư hiệu quả; từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng khả năng hấp thụ rủi ro.
  2. Lý thuyết bộ đệm vốn (Capital Buffer Theory): Nhấn mạnh việc các ngân hàng tích lũy và duy trì mức vốn thực tế cao hơn quy định an toàn tối thiểu nhằm phòng ngừa rủi ro phá sản khi đối mặt với các cú sốc bất lợi từ chu kỳ kinh tế và sự mở rộng tài chính.
  3. Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory): Làm rõ hai hiện tượng lựa chọn đối nghịch (trước khi ký hợp đồng) và rủi ro đạo đức (sau khi giải ngân). Sự phát triển của hệ thống thông tin tài chính giúp giảm bất cân xứng thông tin, cải thiện chất lượng tín dụng, nhưng mở rộng tín dụng quá mức có thể làm suy giảm tiêu chuẩn thẩm định.
  4. Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory): Phân tích hiệu quả kinh tế theo quy mô và mạng lưới. Việc tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh và quy trình cung ứng dịch vụ tài chính giúp tiết giảm chi phí vận hành, củng cố lợi nhuận giữ lại và nâng cao độ an toàn vốn.

Khái niệm và phương pháp đo lường các biến số

  • Khái niệm phát triển tài chính: Luận án định nghĩa phát triển tài chính là quá trình hoàn thiện và mở rộng các định chế, thị trường và dịch vụ tài chính, qua đó nâng cao khả năng huy động, cung ứng và phân bổ vốn, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính của các chủ thể trong nền kinh tế.
  • Biến phụ thuộc: Chỉ số $ZSCORE$, đo lường khoảng cách đến nguy cơ mất khả năng thanh toán: $$ZSCORE = \frac{ROA + E/A}{\sigma(ROA)}$$ Trong đó $ROA$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, $E/A$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma(ROA)$ là độ lệch chuẩn của $ROA$.
Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Công thức / Đo lường Ý nghĩa kinh tế
Biến phụ thuộc Chỉ số ổn định tài chính $ZSCORE$ $\frac{ROA + E/A}{\sigma(ROA)}$ Khoảng cách đến nguy cơ mất khả năng thanh toán của NHTM
Biến giải thích (PTTC) Độ sâu tín dụng $PCGDP$ $\frac{\text{Tín dụng khu vực tư nhân}}{\text{GDP}} \times 100$ Quy mô phân bổ vốn tín dụng cho khu vực tư nhân so với nền kinh tế
Độ sâu tiền tệ $M2GDP$ $\frac{\text{Cung tiền } M2}{\text{GDP}} \times 100$ Mức độ huy động và khả năng tạo lập nguồn lực tiền tệ của hệ thống
Độ sâu thị trường vốn $CAPGDP$ $\frac{\text{Vốn hóa thị trường cổ phiếu}}{\text{GDP}} \times 100$ Quy mô tương đối của thị trường vốn, kênh dẫn vốn trực tiếp
Tiếp cận chi nhánh vật lý $BRANCH$ $\frac{\text{Số chi nhánh, PGD}}{\text{Dân số trưởng thành}} \times 100.000$ Mức độ hiện diện của mạng lưới giao dịch truyền thống
Biến kiểm soát An toàn vốn, rủi ro, thanh khoản, quy mô $CAR, NPL, LIQ, SIZE...$ Khung CAMELS, BCTC của 25 NHTM, biến số vĩ mô Kiểm soát đặc tính riêng của ngân hàng và chu kỳ kinh tế vĩ mô

Luận án khẳng định không gộp 4 biến phát triển tài chính thành một chỉ số tổng hợp nhằm bảo toàn ý nghĩa kinh tế riêng biệt của từng phương diện. Biến $BRANCH$ được giới hạn rõ là chỉ đo lường điểm giao dịch vật lý, không đồng nhất với các kênh ngân hàng số hay FinTech.

Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng

  • Phương pháp định tính: Thu thập, phân loại, so sánh, đối chiếu các văn bản pháp luật, báo cáo thường niên, báo cáo ngành từ NHNN, UBCKNN, WB, IMF; hệ thống hóa lý luận và xây dựng giả thuyết nghiên cứu.
  • Phương pháp định lượng:
    • Khai thác dữ liệu bảng cân bằng từ 25 NHTM Việt Nam trong 13 năm (2013–2025, 325 quan sát).
    • Phân tích thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan để phát hiện đa cộng tuyến.
    • Ước lượng hồi quy dữ liệu bảng tĩnh qua Pooled OLS, Fixed Effects (FE), Random Effects (RE) nhằm mục đích đối chiếu, so sánh ban đầu.
    • Sử dụng phương pháp mômen tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM - S-GMM) làm công cụ ước lượng chủ đạo. Phương pháp này xử lý triệt để tính động (biến phụ thuộc trễ $ZSCORE_{t-1}$), hiện tượng nội sinh tiềm ẩn của các biến tài chính, và các tác động cố định không quan sát được.
    • Các kiểm định chẩn đoán kỹ thuật: Kiểm định tự tương quan Arellano–Bond bậc nhất $AR(1)$ và bậc hai $AR(2)$; kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ qua kiểm định Sargan/Hansen.
    • Thực hiện kiểm định độ nhạy và kiểm tra độ bền kết quả qua 4 hướng thay thế mô hình/biến số.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Giới thiệu tính cấp thiết của đề tài; phân tích khái quát bối cảnh thực tiễn ngành ngân hàng Việt Nam; xác định rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (25 NHTM giai đoạn 2013–2025), phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, đóng góp mới và bố cục 5 chương của luận án.

Chương 1. Cơ sở lý luận về tác động của phát triển tài chính đến ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Hệ thống hóa các khái niệm, xu hướng, vai trò và nhân tố ảnh hưởng đến phát triển tài chính cũng như ổn định tài chính của NHTM.

  • Khẳng định xu hướng chuyển dịch của phát triển tài chính từ "phát triển theo quy mô" sang "phát triển theo chất lượng", phát triển cân bằng giữa ngân hàng và thị trường vốn, gắn liền với tài chính toàn diện, chuyển đổi số và phát triển an toàn, bền vững.
  • Chi tiết hóa 4 thước đo: $PCGDP$ (độ sâu tín dụng), $M2GDP$ (độ sâu tiền tệ), $CAPGDP$ (độ sâu thị trường vốn) và $BRANCH$ (tiếp cận qua chi nhánh vật lý trên 100.000 dân số trưởng thành).
  • Phân tích 4 lý thuyết nền tảng (trung gian tài chính, bộ đệm vốn, thông tin bất cân xứng, chi phí giao dịch) và thiết lập khung truyền dẫn lý thuyết từ các cấu phần phát triển tài chính đến chỉ số $ZSCORE$.

Chương 2. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày thiết kế nghiên cứu, quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật kinh tế lượng.

  • Xây dựng 4 mô hình hồi quy riêng biệt tương ứng với 4 biến giải thích đại diện cho phát triển tài chính nhằm tránh triệt để hiện tượng đa cộng tuyến giữa các chỉ tiêu vĩ mô.
  • Thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu về chiều hướng tác động của $PCGDP, M2GDP, CAPGDP, BRANCH$ đến $ZSCORE$.
  • Xây dựng mẫu dữ liệu bảng cân bằng gồm 25 NHTM Việt Nam giai đoạn 2013–2025 (325 quan sát). Mô tả các biến kiểm soát nội tại theo khung CAMELS ($CAR, NPL, LIQ, SIZE, LDR, CIR...$) và biến vĩ mô ($GDP, CPI, EXR$).
  • Trình bày chi tiết cấu trúc hồi quy động S-GMM, cách sử dụng biến công cụ trễ và tiêu chuẩn kiểm định $AR(1), AR(2)$, kiểm định Hansen, cùng 4 hướng kiểm tra độ bền kết quả.

Chương 3. Thực trạng phát triển tài chính và ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Phân tích thực trạng diễn biến kinh tế và số liệu ngành tại Việt Nam giai đoạn 2013–2025.

  • Đánh giá diễn biến của các chỉ tiêu phát triển tài chính: Tỷ lệ tín dụng tư nhân/GDP ($PCGDP$) duy trì ở mức cao và tăng trưởng nhanh; tỷ lệ cung tiền $M2/GDP$ phản ánh độ sâu tiền tệ mở rộng liên tục; tỷ lệ vốn hóa thị trường cổ phiếu/GDP ($CAPGDP$) có sự biến động mạnh theo các chu kỳ kinh tế; số chi nhánh trên 100.000 người trưởng thành ($BRANCH$) có xu hướng chững lại hoặc tăng chậm trong các năm gần đây do tác động của chuyển đổi số.
  • Đánh giá thực trạng ổn định tài chính của 25 NHTM qua diễn biến chỉ số $ZSCORE$, tỷ lệ an toàn vốn ($CAR$), tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), và tỷ lệ tài sản thanh khoản ($LIQ$).
  • Nêu bật những kết quả đạt được (năng lực tài chính, quy mô vốn chủ sở hữu cải thiện, chuẩn mực Basel được áp dụng rộng rãi) cùng các hạn chế (sức ép nợ xấu tiềm ẩn, áp lực thanh khoản kỳ hạn, sự mất cân đối giữa kênh tín dụng ngân hàng và thị trường trái phiếu/cổ phiếu).

Chương 4. Phân tích tác động của phát triển tài chính đến ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại

Trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả ước lượng thực nghiệm.

  • Trình bày kết quả ước lượng từ mô hình Pooled OLS, FE, RE và tập trung vào mô hình ước lượng chính Two-step System GMM. Kết quả kiểm định $AR(1)$ có p-value < 0,05 và $AR(2)$ có p-value > 0,10, xác nhận mô hình không bị tự tương quan bậc hai; kiểm định Hansen có p-value hợp lệ, khẳng định các biến công cụ ngoại sinh và phù hợp.
  • Phân tích tác động riêng lẻ của từng phương diện phát triển tài chính đến $ZSCORE$:
    • Làm rõ chiều hướng và mức độ tác động của độ sâu tín dụng ($PCGDP$) và độ sâu tiền tệ ($M2GDP$) đến khả năng sinh lời và bộ đệm rủi ro của NHTM.
    • Làm rõ mối quan hệ giữa độ sâu thị trường vốn ($CAPGDP$) và sự ổn định ngân hàng thông qua cơ chế bổ trợ/san sẻ áp lực cung ứng vốn dài hạn.
    • Phân tích vai trò của mật độ chi nhánh vật lý ($BRANCH$) trong tương quan với chi phí hoạt động và sự phát triển của ngân hàng số.
  • Báo cáo kết quả kiểm định độ nhạy và kiểm tra độ bền vững qua 4 hướng kỹ thuật, khẳng định các hệ số hồi quy duy trì tính nhất quán về dấu và ý nghĩa thống kê; tổng hợp bảng đối chiếu kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 5. Giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy phát triển tài chính gắn với ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị dựa trên kết quả thực nghiệm và định hướng chiến lược ngành ngân hàng đến năm 2030.

  • Nhóm giải pháp đối với các NHTM: Nâng cao chất lượng tín dụng và kiểm soát tăng trưởng dư nợ; nâng cao năng lực vốn và khả năng chống chịu; nâng cao hiệu quả vận hành, quản trị thanh khoản và kiểm soát rủi ro; tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh vật lý song song với chuyển dịch sang mô hình ngân hàng số, đa kênh; phát triển quan hệ hợp tác với thị trường vốn nhằm kiểm soát rủi ro liên thông. Thiết lập bảng lộ trình triển khai theo giai đoạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn) và phân nhóm ngân hàng.
  • Nhóm khuyến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý: Khuyến nghị đối với Chính phủ (hoàn thiện thể chế kinh tế, ổn định vĩ mô); đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (điều hành chính sách tiền tệ, chính sách an toàn vĩ mô, thanh tra giám sát rủi ro hệ thống); đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan liên quan (phát triển cân bằng thị trường cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, nâng cao tính minh bạch thông tin).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và học thuật

  • Bổ sung và hệ thống hóa khung phân tích lý thuyết toàn diện về mối quan hệ giữa phát triển tài chính và ổn định tài chính ngân hàng, tích hợp đồng thời 4 nền tảng lý thuyết: lý thuyết trung gian tài chính, lý thuyết bộ đệm vốn, lý thuyết thông tin bất cân xứng và lý thuyết chi phí giao dịch.
  • Làm rõ tính chất đa chiều của phát triển tài chính, phân biệt rành mạch giữa 4 cấu phần kinh tế độc lập (độ sâu tín dụng, độ sâu tiền tệ, độ sâu thị trường vốn và tiếp cận dịch vụ qua chi nhánh vật lý), khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn thường gộp chung hoặc chỉ xem xét duy nhất chỉ tiêu tín dụng.

Đóng góp về mặt thực tiễn và phương pháp

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp, cập nhật trên mẫu dữ liệu bảng cân bằng gồm 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2025 (325 quan sát) thông qua phương pháp System GMM, xử lý hiện tượng nội sinh và tính duy trì ổn định qua thời gian.
  • Chứng minh rằng các phương diện khác nhau của phát triển tài chính không tác động đồng nhất lên mức độ ổn định tài chính của NHTM; việc mở rộng quy mô tín dụng hay mở rộng mạng lưới chi nhánh đòi hỏi phải đi kèm với năng lực vốn, quản trị thanh khoản và kiểm soát chất lượng tài sản tương ứng.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có phân kỳ lộ trình rõ ràng (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn) cho từng nhóm ngân hàng thương mại, đồng thời đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Chính phủ, NHNN và UBCKNN nhằm hướng tới cấu trúc tài chính cân bằng, hỗ trợ ổn định hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về chỉ tiêu đo lường tiếp cận tài chính: Biến số $BRANCH$ trong luận án chỉ phản ánh số lượng chi nhánh và phòng giao dịch vật lý trên 100.000 người trưởng thành. Chỉ tiêu này chưa bao quát được khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính qua các kênh số hóa như Mobile Banking, Internet Banking, ví điện tử và các nền tảng FinTech đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam.
  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Do yêu cầu khắt khe về việc xây dựng bộ dữ liệu bảng cân bằng và tính minh bạch, đầy đủ của báo cáo tài chính kiểm toán liên tục suốt 13 năm (2013–2025), mẫu nghiên cứu dừng lại ở 25 NHTM. Một số ngân hàng có quy mô nhỏ, ngân hàng đang tái cơ cấu hoặc thiếu dữ liệu xuyên suốt không được đưa vào phân tích thực nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu bằng cách xây dựng các biến số đại diện cho tài chính số, ngân hàng số và FinTech để đo lường toàn diện hơn khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính; đồng thời mở rộng phạm vi mẫu sang các định chế tài chính phi ngân hàng hoặc phân tích chuyên sâu tác động phi tuyến (ngưỡng phát triển tài chính) khi chuỗi dữ liệu thời gian dài hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên kinh tế – tài chính: Luận án là tài liệu tham khảo về khung lý thuyết kết nối vĩ mô và vi mô, cách tiếp cận đa chiều để lượng hóa phát triển tài chính, và kỹ thuật thực hành kinh tế lượng bảng động (System GMM hai bước kèm các kiểm định chẩn đoán kỹ thuật $AR(1), AR(2)$, Hansen).
  • Đối với ban điều hành và cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM: Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá tác động của môi trường tài chính vĩ mô đến an toàn vốn ($CAR$), tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) và thanh khoản ($LIQ$), từ đó xây dựng kế hoạch mở rộng tín dụng thận trọng, tái cơ cấu mạng lưới chi nhánh vật lý gắn liền với ngân hàng số và củng cố bộ đệm vốn tự có.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách (Chính phủ, NHNN, UBCKNN): Cung cấp luận cứ thực chứng phục vụ việc điều hành chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô, thiết kế lộ trình phát triển cân bằng giữa kênh tín dụng ngân hàng và thị trường vốn, hiện thực hóa các mục tiêu trong Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2030.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số ZSCORE được tính toán thế nào và mang ý nghĩa gì trong luận án?

Trong luận án, chỉ số $ZSCORE$ được xác định bằng công thức: $$ZSCORE = \frac{ROA + E/A}{\sigma(ROA)}$$ Trong đó $ROA$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, $E/A$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma(ROA)$ là độ lệch chuẩn của $ROA$. Chỉ số này đo lường khoảng cách từ trạng thái hoạt động hiện tại của ngân hàng đến nguy cơ mất khả năng thanh toán. Giá trị $ZSCORE$ càng cao thể hiện ngân hàng có mức độ ổn định tài chính càng lớn, năng lực hấp thụ tổn thất tốt và xác suất phá sản càng thấp.

2. Vì sao tác giả sử dụng bốn chỉ tiêu độc lập thay vì một chỉ số tổng hợp về phát triển tài chính?

Tác giả không gộp các chỉ tiêu thành một chỉ số tổng hợp vì mỗi chỉ tiêu đại diện cho một phương diện kinh tế hoàn toàn khác biệt: $PCGDP$ (độ sâu tín dụng), $M2GDP$ (độ sâu tiền tệ), $CAPGDP$ (độ sâu thị trường vốn), và $BRANCH$ (tiếp cận chi nhánh vật lý). Việc phân tách này giúp tránh triệt để hiện tượng mất thông tin kinh tế, tránh nhầm lẫn bản chất giữa các kênh dẫn vốn, và giúp nhận diện chính xác chiều hướng cũng như độ lớn tác động riêng biệt của từng phương diện đối với ổn định ngân hàng.

3. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm gồm những đối tượng nào và dữ liệu được thu thập trong bao lâu?

Mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTM tại Việt Nam: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), 3 NHTM cổ phần có vốn nhà nước chi phối (BIDV, Vietcombank, VietinBank) và 21 NHTM cổ phần niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên HOSE, HNX, UPCoM có báo cáo tài chính kiểm toán đầy đủ, liên tục trong 13 năm (2013–2025), hình thành tập dữ liệu bảng cân bằng với 325 quan sát ngân hàng - năm.

4. Luận án sử dụng phương pháp kinh tế lượng chủ đạo nào để xử lý hiện tượng nội sinh?

Luận án sử dụng phương pháp mômen tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM - S-GMM). Phương pháp này đưa biến trễ của biến phụ thuộc ($