Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng đóng vai trò là "mạch máu" luân chuyển vốn và là kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ quan trọng nhất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tới toàn bộ hệ thống tài chính. Từ quy mô ban đầu chỉ đạt khoảng 280 tỷ đồng vào năm 2000, tổng doanh số giao dịch cho vay và gửi tiền giữa các tổ chức tín dụng đến năm 2022 đã tăng trưởng nhảy vọt lên mức 58.262 triệu tỷ đồng, đạt bình quân 161.840 tỷ đồng mỗi ngày.

Tuy nhiên, cấu trúc thị trường giai đoạn 2018–2023 đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: mức độ tập trung thanh khoản quá lớn vào các hợp đồng tín chấp ngắn hạn, rủi ro thanh khoản hệ thống gia tăng mỗi khi xuất hiện cú sốc thông tin, và tỷ trọng giao dịch mua bán kỳ hạn giấy tờ có giá (Repo) suy giảm sâu xuống mức chỉ còn 2,24% vào năm 2023.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm phân tích toàn diện thực trạng vận hành, đo lường các nhân tố tác động đến sự phát triển của thị trường tiền tệ liên ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2018–2023. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm quốc tế từ Mỹ, Trung Quốc, Singapore và Liên minh Châu Âu, luận văn xác định các điểm nghẽn thể chế và hạ tầng công nghệ.

Mục tiêu cốt lõi là đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả thanh khoản, tối ưu hóa tốc độ luân chuyển dòng vốn và hoàn thiện cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ trong bối cảnh tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 của Việt Nam duy trì trung bình khoảng 14%/năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết trung gian tài chính và lý thuyết tạo tiền của hệ thống ngân hàng thương mại hiện đại. Theo nguyên lý ngân hàng dự trữ phân đoạn, quá trình cấp tín dụng tạo ra tiền gửi dẫn đến sự mất cân đối cấu trúc thanh khoản tự nhiên giữa các định chế tài chính, đòi hỏi thị trường tiền tệ liên ngân hàng phải đóng vai trò là cơ chế tái phân bổ thanh khoản tự động từ nơi dư thừa sang nơi thiếu hụt.

Nghiên cứu kết hợp lý thuyết truyền dẫn chính sách tiền tệ và mô hình biến động chuỗi thời gian GARCH (1,1) để phân tích mối liên hệ tương hỗ giữa lãi suất liên ngân hàng, tỷ giá hối đoái và hành vi nắm giữ tài sản thanh khoản. Đồng thời, lý thuyết về rủi ro hệ thống và hiệu ứng domino thanh khoản được áp dụng để làm rõ cơ chế lan truyền rủi ro tín dụng giữa các ngân hàng khi xuất hiện cú sốc thông tin bất cân xứng.

Năm khái niệm then chốt được chuẩn hóa và phân tích xuyên suốt đề tài bao gồm:

  1. Thị trường tiền tệ liên ngân hàng (Interbank Money Market)
  2. Thanh khoản khả dụng của tổ chức tín dụng
  3. Hệ thống thanh toán tổng tức thời (RTGS - Real Time Gross Settlement)
  4. Giao dịch mua lại giấy tờ có giá (Repo)
  5. Lãi suất chính sách tham chiếu (Policy Rate)

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được trích xuất từ cơ sở dữ liệu thống kê chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, báo cáo thường niên của các tổ chức tín dụng, dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan trong giai đoạn từ năm 2018 đến hết năm 2023.

Về quy mô và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu thực hiện phương pháp chọn mẫu toàn bộ (census sampling) đối với toàn bộ 100 tổ chức tín dụng thành viên và 72 đơn vị thành viên tham gia hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng quốc gia (IBPS), đảm bảo tính đại diện tuyệt đối và bao quát toàn bộ dòng vốn bán buôn trong nền kinh tế.

Phương pháp phân tích chủ đạo kết hợp giữa phân tích định tính cấu trúc thể chế và phân tích định lượng chuỗi thời gian (time-series analysis). Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ đặc thù của thị trường liên ngân hàng: các giao dịch mang tính tập trung cao độ, chịu sự điều tiết trực tiếp từ các quyết định lãi suất của Ngân hàng Nhà nước và có tính nhạy cảm đặc biệt theo mùa vụ.

Timeline nghiên cứu tập trung đánh giá chuyên sâu giai đoạn 5 năm từ 2018 đến 2023, đồng thời so sánh đối chiếu với các giai đoạn cải cách lớn của dự án Hiện đại hóa ngân hàng và hệ thống thanh toán trị giá 49 triệu USD từ những năm 2002.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô doanh số giao dịch liên ngân hàng ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc nhưng phân bố không đồng đều theo chu kỳ năm. Doanh số giao dịch tăng liên tục từ năm 2018 đến 2023, đạt đỉnh cao kỷ lục vào năm 2022 với tổng giá trị thanh toán qua hệ thống liên ngân hàng đạt 196.359 nghìn tỷ đồng với 155.195 nghìn món giao dịch. Bình quân mỗi ngày làm việc, hệ thống xử lý hơn 624 nghìn món lệnh với giá trị giao dịch luân chuyển xấp xỉ 780 nghìn tỷ đồng. Doanh số luôn tăng đột biến từ 25% đến 40% vào các tháng giáp Tết Nguyên đán (tháng 1, tháng 2) và tháng chốt sổ tài chính cuối năm (tháng 12).

Thứ hai, cơ cấu loại hình giao dịch có sự thiên lệch nghiêm trọng về phía cho vay tín chấp và gửi tiền không tài sản bảo đảm. Tỷ trọng giao dịch cho vay và gửi tiền chiếm tới 84,94% tổng giao dịch vào năm 2018, sau đó liên tục tăng mạnh lên 91,88% năm 2019, 94,63% năm 2021, 97,39% năm 2022 và chạm mức 97,76% vào năm 2023. Ngược lại, giao dịch mua bán kỳ hạn và mua hẳn giấy tờ có giá (Repo) suy giảm nghiêm trọng từ 15,06% năm 2018 xuống còn 8,12% năm 2019 và chạm đáy ở mức 2,24% vào năm 2023.

Thứ ba, mặt bằng lãi suất liên ngân hàng biến động dữ dội, phản ánh độ nhạy cảm cao trước các cú sốc thanh khoản. Trong giai đoạn đại dịch Covid-19 từ năm 2020 đến đầu năm 2022, lãi suất qua đêm duy trì ở mức siêu thấp xấp xỉ 0%/năm do nguồn vốn dư thừa. Tuy nhiên, đến giữa năm 2022, khi xuất hiện biến cố thông tin tiêu cực tại một số ngân hàng thương mại, lãi suất liên ngân hàng đã tăng vọt lên mức đỉnh điểm gần 10%/năm, tạo mức chênh lệch lãi suất giữa nhóm ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ lên tới 1% - 2%/năm.

Thứ tư, cấu phần thanh toán giá trị cao (HV) chiếm tỷ trọng áp đảo tuyệt đối về mặt giá trị. Số liệu thống kê năm 2022 cho thấy phân hệ HV chỉ chiếm 13% tổng số lượng món giao dịch nhưng lại chiếm tới 98% tổng giá trị giao dịch nội tệ toàn hệ thống, trong khi phân hệ thanh toán giá trị thấp (LV dưới 500 triệu đồng) chiếm 87% về số món nhưng chỉ chiếm 2,2% về giá trị.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|     CƠ CẤU GIAO DỊCH TRÊN THỊ TRƯỜNG TIỀN TỆ LIÊN NGÂN HÀNG (2018 - 2023)    |
+---------------------+---------+---------+---------+---------+---------+-------+
| Loại hình giao dịch | 2018    | 2019    | 2020    | 2021    | 2022    | 2023  |
+---------------------+---------+---------+---------+---------+---------+-------+
| Cho vay & Gửi tiền  | 84,94%  | 91,88%  | 91,54%  | 94,63%  | 97,39%  | 97,76%|
| Mua bán kỳ hạn GTCG | 15,06%  |  8,12%  |  8,46%  |  5,37%  |  2,61%  |  2,24%|
+---------------------+---------+---------+---------+---------+---------+-------+

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu khi được mô hình hóa qua biểu đồ xu hướng đường lãi suất và biểu đồ cơ cấu giao dịch đã làm sáng tỏ những hạn chế nội tại của hệ thống tài chính Việt Nam. Nguyên nhân chính khiến thị trường Repo chỉ chiếm 2,24% là do thiếu vắng một Hợp đồng mua lại chuẩn quốc tế (GMRA) áp dụng bắt buộc cho mọi thành viên, cùng với chi phí giao dịch qua Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) còn quá cao đối với các kỳ hạn siêu ngắn từ 1 đến 14 ngày.

So sánh với thị trường tài chính Trung Quốc – nơi giao dịch Repo kỳ hạn 7 ngày chiếm hơn 90% tổng doanh số liên ngân hàng, hay thị trường Mỹ với hệ thống thanh toán FedNow và lãi suất quỹ liên bang (FFR) có tính chuẩn hóa cao – thị trường Việt Nam đang chịu rủi ro tín dụng đối tác rất lớn.

Việc phụ thuộc tới 97,76% vào vay mượn tín chấp khiến rủi ro lây lan thanh khoản tăng cao khi một ngân hàng thành viên gặp sự cố. Hơn nữa, việc công bố lãi suất liên ngân hàng theo chế độ báo cáo của Thông tư 11/2018/TT-NHNN vẫn có độ trễ từ 1 đến 2 ngày làm giảm đáng kể vai trò định hướng thị trường theo thời gian thực của Ngân hàng Nhà nước.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Chuẩn hóa khung pháp lý và ban hành Hợp đồng khung Repo chuẩn quốc tế: Ngân hàng Nhà nước phối hợp với Bộ Tài chính ban hành mẫu hợp đồng Repo thống nhất trong giai đoạn 2024–2025, cắt giảm 50% phí giao dịch tại HNX nhằm nâng tỷ trọng giao dịch mua bán kỳ hạn giấy tờ có giá từ 2,24% lên mức tối thiểu 15% vào năm 2027 và 25% vào năm 2030.
  2. Nâng cấp hạ tầng Hệ thống Thanh toán điện tử liên ngân hàng (IBPS): Ngân hàng Nhà nước chủ trì đầu tư nâng cấp kiến trúc hệ thống sang chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2024–2026, tích hợp phân hệ thanh toán thời gian thực 24/7, rút ngắn độ trễ xử lý lệnh quyết toán xuống dưới 1 giây và hỗ trợ thanh toán đa tệ xuyên biên giới.
  3. Thiết lập mức lãi suất chính sách điều hành mục tiêu duy nhất: Ngân hàng Nhà nước thực hiện chuyển đổi cơ chế điều hành từ đa lãi suất sang xác định một mức lãi suất mục tiêu qua đêm duy nhất từ năm 2025, kiểm soát biên độ dao động của lãi suất thị trường liên ngân hàng trong dải hành lang hẹp không quá 1%/năm quanh lãi suất mục tiêu.
  4. Xây dựng hệ thống giám sát và báo cáo trực tuyến thời gian thực: Các tổ chức tín dụng cùng Ngân hàng Nhà nước đồng bộ hóa cổng dữ liệu API trực tiếp trong giai đoạn 2024–2027, xóa bỏ hoàn toàn độ trễ báo cáo 48 giờ hiện nay để phát hiện sớm 100% các dấu hiệu căng thẳng thanh khoản cục bộ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Tham khảo dữ liệu thực chứng và cơ sở lý luận để hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi Thông tư 21/2012/TT-NHNN và hoạch định chiến lược phát triển hệ thống thanh toán quốc gia đến năm 2030.
  • Khối Nguồn vốn và Kinh doanh tiền tệ (Treasury) tại các Ngân hàng Thương mại: Ứng dụng mô hình phân tích chu kỳ thanh khoản, xây dựng chiến lược quản trị dòng tiền ngắn hạn và tối ưu hóa chi phí vốn liên ngân hàng trong các giai đoạn cao điểm.
  • Giảng viên và Viện nghiên cứu khối ngành Kinh tế - Tài chính: Khai thác nguồn dữ liệu thống kê chuỗi thời gian giai đoạn 2018–2023, kế thừa phương pháp phân tích liên thị trường và kinh nghiệm cải cách của các ngân hàng trung ương quốc tế.
  • Chuyên viên phân tích vĩ mô và Quản lý danh mục đầu tư: Sử dụng các chỉ báo về thanh khoản và biến động lãi suất liên ngân hàng để dự báo chính xác xu hướng lãi suất điều hành, tỷ giá và đưa ra khuyến nghị phân bổ tài sản đầu tư hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng đóng vai trò như thế nào trong nền kinh tế? Thị trường liên ngân hàng là trung tâm điều hòa vốn ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng, giúp luân chuyển thanh khoản từ nơi thừa sang nơi thiếu. Qua đó, đây là kênh truyền dẫn trực tiếp các tín hiệu chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước tới toàn bộ lãi suất thị trường bán lẻ của nền kinh tế.

Tại sao giao dịch Repo giấy tờ có giá tại Việt Nam chỉ chiếm 2,24% tổng doanh số? Thực trạng này xuất phát từ việc thị trường chưa áp dụng hợp đồng khung mua lại chuẩn quốc tế (GMRA), quy trình chuyển giao tài sản thế chấp còn phức tạp và chi phí giao dịch tại HNX còn cao đối với các kỳ hạn ngắn từ 1 đến 14 ngày, khiến các ngân hàng ưu tiên vay tín chấp.

Cú sốc thông tin năm 2022 đã tác động đến lãi suất liên ngân hàng ra sao? Vào giữa năm 2022, sự cố thông tin bất lợi tại một ngân hàng thương mại đã kích hoạt tâm lý e ngại rủi ro đối tác, đẩy lãi suất liên ngân hàng từ mức xấp xỉ 0%/năm vọt lên đỉnh điểm gần 10%/năm và tạo mức chênh lệch lãi suất giữa các phân khúc ngân hàng tới 1% - 2%/năm.

Hạ tầng thanh toán điện tử liên ngân hàng (IBPS) xử lý quy mô giao dịch như thế nào? Tính đến năm 2022, hệ thống IBPS xử lý hơn 155.195 nghìn món giao dịch với tổng giá trị đạt 196.359 nghìn tỷ đồng. Trong đó, phân hệ thanh toán giá trị cao (HV) đảm nhiệm tới 98% tổng giá trị giao dịch bán buôn của toàn bộ nền kinh tế quốc gia.

Bài học quốc tế quan trọng nhất cho sự phát triển của thị trường Việt Nam là gì? Bài học từ FED (Mỹ) và PBOC (Trung Quốc) cho thấy Việt Nam cần nhanh chóng tập trung hóa hệ thống thanh toán thời gian thực 24/7, phát triển nghiệp vụ Repo thành công cụ bơm hút vốn chủ đạo và xác lập một mức lãi suất chính sách ngắn hạn duy nhất làm mốc tham chiếu cho thị trường.

Kết luận

  • Thị trường tiền tệ liên ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2018–2023 đạt quy mô giao dịch khổng lồ hơn 58.262 triệu tỷ đồng mỗi năm nhưng đang tồn tại sự mất cân đối lớn khi giao dịch tín chấp chiếm tới 97,76%.
  • Hệ thống thanh toán IBPS khẳng định vai trò xương sống với hơn 624 nghìn món giao dịch mỗi ngày, xử lý giá trị luân chuyển 780 nghìn tỷ đồng nhưng cần nâng cấp lên chuẩn quốc tế ISO 20022.
  • Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế và cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về sự biến động của lãi suất liên ngân hàng từ mức 0% đến 10%/năm.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp đưa ra lộ trình cụ thể từ năm 2024 đến 2030, tập trung vào ban hành hợp đồng chuẩn Repo, nâng cấp hạ tầng RTGS và hoàn thiện cơ chế lãi suất mục tiêu duy nhất.
  • Đề tài là công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách và tổ chức tín dụng triển khai tái cơ cấu thị trường tiền tệ hiện đại, an toàn và hội nhập sâu rộng.