Tác động của công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị đến hiệu quả quản lý vốn lưu động của doanh nghiệp: Nghiên cứu tại Việt Nam

Luận án: Tác động của công bố thông tin ESG đến quản lý vốn lưu động tại Việt Nam - Huỳnh Thị Thùy Dương

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin ESG đến hiệu quả quản lý vốn lưu động tại các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Huỳnh Thị Thùy Dương

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

2026

285
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về công bố thông tin ESG và quản lý vốn lưu động

Công bố thông tin ESG ngày càng giữ vai trò quan trọng trong hệ thống quản trị hiện đại. Tiêu chuẩn này bao gồm ba trụ cột: môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp. Tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp niêm yết đang dần chú trọng việc công khai dữ liệu phi tài chính. Hoạt động này phản ánh cam kết phát triển bền vững đối với cổ đông và đối tác. Quản lý vốn lưu động là nhiệm vụ trọng yếu trong công tác điều hành tài chính ngắn hạn. Mục tiêu cốt lõi là duy trì sự cân bằng giữa khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời. Chu kỳ luân chuyển tiền mặt phản ánh năng lực quản trị hàng tồn kho và các khoản công nợ. Sự kết hợp giữa minh bạch ESG và quản trị vốn lưu động mang lại nhiều giá trị thiết thực. Doanh nghiệp thực hiện tốt công bố thông tin thường có uy tín cao trên thị trường. Họ dễ dàng tiếp cận các nguồn tài trợ tín dụng xanh với chi phí hợp lý. Nhờ vậy, dòng tiền vận hành được đảm bảo tính liên tục và ổn định. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng tính minh bạch giúp doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể chi phí vốn.

1.1. Khái niệm công bố thông tin ESG của doanh nghiệp

Công bố thông tin ESG là hành động công khai các dữ liệu phi tài chính của tổ chức. Báo cáo này bao gồm ba lĩnh vực cơ bản. Lĩnh vực môi trường phản ánh mức phát thải khí nhà kính và quản lý tài nguyên. Khía cạnh xã hội thể hiện chính sách lao động, an toàn và quan hệ cộng đồng. Trụ cột quản trị nhấn mạnh tính minh bạch, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm của hội đồng quản trị. Tại Việt Nam, nhiều tiêu chuẩn quốc tế như chuẩn GRI đang được áp dụng rộng rãi. Việc công bố dữ liệu giúp doanh nghiệp minh bạch hóa mọi hoạt động vận hành. Các đối tác thương mại dễ dàng đánh giá mức độ tin cậy của doanh nghiệp. Nhờ đó, rủi ro bất cân xứng thông tin được kiểm soát hiệu quả.

1.2. Vai trò của quản lý vốn lưu động trong doanh nghiệp

Quản lý vốn lưu động đóng vai trò sống còn trong việc bảo đảm khả năng thanh toán. Vốn lưu động ròng được tính bằng tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ phận kinh doanh. Doanh nghiệp cần quản lý tốt các khoản phải thu từ khách hàng. Đồng thời, lượng hàng tồn kho phải được duy trì ở mức tối ưu để tránh ứ đọng vốn. Việc điều phối các khoản phải trả nhà cung cấp cũng tạo ra nguồn tài trợ ngắn hạn quý giá. Khi chu kỳ luân chuyển tiền mặt được rút ngắn, năng lực sinh lời sẽ tăng lên. Ngược lại, quản lý yếu kém dễ dẫn tới nguy cơ mất thanh khoản nghiêm trọng. Sự chủ động về dòng tiền giúp doanh nghiệp vững vàng trước biến động thị trường.

II. Phân tích thực trạng công bố thông tin ESG và vốn lưu động

Thực tế tại Việt Nam cho thấy mức độ công bố thông tin ESG vẫn còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa xây dựng được khung báo cáo hoàn chỉnh. Phần lớn dữ liệu được công bố chỉ mang tính định tính và thiếu tính nhất quán. Điều này gây khó khăn cho các tổ chức tín dụng khi đánh giá rủi ro tài chính. Việc thiếu minh bạch thông tin dẫn đến sự bất đối xứng thông tin giữa doanh nghiệp và thị trường. Các nhà cung cấp thận trọng hơn trong việc cấp hạn mức tín dụng thương mại. Thời hạn thanh toán bị thu hẹp khiến áp lực dòng tiền ngắn hạn gia tăng. Chu kỳ tiền mặt bị kéo dài làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn vốn lưu động. Bên cạnh đó, chi phí huy động vốn vay ngắn hạn của các doanh nghiệp này thường ở mức cao. Các tổ chức tín dụng đòi hỏi mức bù rủi ro lớn hơn đối với các hồ sơ thiếu dữ liệu phát triển bền vững. Tình trạng này làm suy yếu năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

2.1. Rào cản bất cân xứng thông tin và chi phí vốn

Bất cân xứng thông tin là trở ngại lớn giữa doanh nghiệp và các chủ nợ. Khi thông tin phi tài chính bị che giấu, ngân hàng sẽ gia tăng lãi suất cho vay. Chi phí vốn tăng cao làm suy giảm trực tiếp biên lợi nhuận hoạt động. Doanh nghiệp buộc phải giữ lượng tiền mặt lớn hơn để phòng ngừa rủi ro. Hành động này làm giảm tỷ suất sinh lời của tổng tài sản ngắn hạn. Không những thế, các đối tác kinh doanh cũng e ngại rủi ro thanh toán. Chính sách bán chịu bị siết chặt khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc mở rộng thị trường. Vòng quay tiền mặt vì vậy chịu tác động tiêu cực rõ rệt.

2.2. Áp lực kéo dài chu kỳ luân chuyển tiền mặt

Chu kỳ luân chuyển tiền mặt kéo dài gây áp lực nặng nề lên dòng vốn ngắn hạn. Hàng tồn kho bị ứ đọng làm phát sinh thêm chi phí lưu kho bãi. Thời gian thu tiền khách hàng chậm trễ khiến nguồn thu nhập tiền mặt bị đứt gãy. Khi doanh nghiệp không đáp ứng các tiêu chí bền vững, đối tác thương mại sẵn sàng từ chối ưu đãi công nợ. Doanh nghiệp phải trả tiền mặt ngay khi nhập nguyên liệu đầu vào. Điều này khiến nhu cầu vốn lưu động ròng tăng vọt trong ngắn hạn. Doanh nghiệp buộc phải sử dụng các khoản vay ngắn hạn đắt đỏ để bù đắp thâm hụt tài chính. Năng lực thanh toán tức thời vì thế bị suy giảm nghiêm trọng.

III. Giải pháp công bố thông tin ESG để tối ưu vốn lưu động

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược công bố thông tin bài bản. Việc áp dụng các khung báo cáo quốc tế giúp chuẩn hóa quy trình dữ liệu. Các chỉ số môi trường và xã hội cần được đo lường chính xác và định lượng rõ ràng. Minh bạch thông tin giúp củng cố niềm tin của ngân hàng và nhà đầu tư. Khi đó, doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các gói tín dụng xanh ưu đãi. Chi phí lãi vay ngắn hạn giảm xuống đáng kể, giải phóng áp lực tài chính. Mối quan hệ với nhà cung cấp cũng được cải thiện thông qua các cam kết trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp có thể đàm phán các điều khoản tín dụng thương mại dài hơn. Thời hạn thanh toán nợ phải trả kéo dài tạo điều kiện duy trì lượng tiền mặt dồi dào. Quy trình quản lý hàng tồn kho cũng được tinh gọn nhờ áp dụng công nghệ xanh trong chuỗi cung ứng. Chu kỳ luân chuyển tiền mặt được rút ngắn tối đa. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động được nâng cấp toàn diện và bền vững.

3.1. Chuẩn hóa dữ liệu theo tiêu chuẩn quốc tế GRI

Áp dụng bộ tiêu chuẩn GRI giúp hệ thống hóa toàn bộ báo cáo bền vững. Doanh nghiệp cần thành lập tổ chuyên trách để thu thập dữ liệu định lượng thường xuyên. Việc số hóa quy trình theo dõi khí phát thải và tiêu thụ năng lượng mang lại sự minh bạch cao. Báo cáo cần được kiểm toán độc lập bởi các tổ chức uy tín. Điều này xóa bỏ nghi ngờ về việc đánh bóng thương hiệu môi trường. Dữ liệu tin cậy giúp các tổ chức tài chính định giá chính xác năng lực tín nhiệm. Doanh nghiệp được tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn. Lợi thế này giảm áp lực chi trả cho cấu trúc tài sản ngắn hạn.

3.2. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và chính sách công nợ

Doanh nghiệp nên gắn kết các mục tiêu ESG vào chính sách quản lý nhà cung cấp. Việc ưu tiên nhà cung cấp có chứng nhận xanh giúp hạn chế gián đoạn chuỗi cung ứng. Quan hệ hợp tác lâu dài hỗ trợ mở rộng thời hạn thanh toán các khoản phải trả. Doanh nghiệp có thêm nguồn tài trợ ngắn hạn không phát sinh lãi suất. Cùng lúc đó, chính sách thu tiền khách hàng cần được tự động hóa. Đưa ra các chiết khấu thanh toán sớm khuyến khích đối tác trả nợ nhanh hơn. Lượng tiền mặt thu hồi kịp thời giúp tái đầu tư vào chu kỳ sản xuất mới mà không cần vay thêm vốn ngân hàng.

IV. Kết luận về ứng dụng ESG trong quản lý vốn lưu động thực tiễn

Công bố thông tin ESG không đơn thuần là nghĩa vụ tuân thủ pháp lý. Đây là công cụ chiến lược giúp nâng cao hiệu quả quản trị vốn lưu động tại Việt Nam. Doanh nghiệp minh bạch thông tin luôn đạt được lợi thế lớn về dòng tiền. Khả năng thanh khoản được bảo đảm vững chắc qua việc kiểm soát chu kỳ tiền mặt. Tiếp cận các nguồn tài chính xanh giúp tối ưu hóa đáng kể chi phí sử dụng vốn. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, thực hành và công bố ESG trở thành thước đo năng lực cạnh tranh cốt lõi. Ban điều hành cần nhìn nhận chi phí cho ESG là khoản đầu tư sinh lợi dài hạn. Việc tích hợp quản trị rủi ro phi tài chính vào quản lý tài sản ngắn hạn tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng ổn định. Khi tính bền vững trở thành văn hóa tổ chức, mọi mắt xích trong chu kỳ vốn đều vận hành mượt mà. Kết quả cuối cùng là gia tăng giá trị cho doanh nghiệp và các bên liên quan.

4.1. Lộ trình tích hợp tiêu chuẩn ESG vào quản trị ngắn hạn

Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình thực thi ESG theo từng giai đoạn rõ ràng. Bước khởi đầu là rà soát hiện trạng quản lý công nợ và hàng tồn kho. Tiếp theo, doanh nghiệp thiết lập các chỉ tiêu định lượng gắn liền với môi trường và quản trị. Việc phân công trách nhiệm cụ thể cho các phòng ban tạo sự đồng bộ trong vận hành. Ban lãnh đạo cần thường xuyên đánh giá chu kỳ chuyển đổi tiền mặt theo các mốc thời gian quy định. Dữ liệu báo cáo phải được đối chiếu định kỳ với kết quả tài chính thực tế. Cách tiếp cận có hệ thống này giúp hạn chế tối đa rủi ro thiếu hụt thanh khoản.

4.2. Khuyến nghị chính sách cho thị trường tài chính Việt Nam

Cơ quan quản lý nhà nước cần sớm ban hành khung pháp lý bắt buộc về báo cáo ESG. Việc chuẩn hóa quy chuẩn công bố thông tin tạo sân chơi bình đẳng cho mọi doanh nghiệp. Ngân hàng Nhà nước có thể ban hành thêm các chính sách khuyến khích tín dụng xanh. Những ưu đãi về lãi suất cho các đơn vị đạt chuẩn ESG sẽ tạo động lực phát triển mạnh mẽ. Đồng thời, thị trường chứng khoán cần phát triển các bộ chỉ số bền vững minh bạch. Điều này tạo thuận lợi cho các quỹ đầu tư phân bổ nguồn vốn vào các doanh nghiệp quản trị tốt. Sự đồng hành giữa chính sách và doanh nghiệp sẽ thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/11/2026
Huỳnh thị thùy dương tác động của công bố thông tin môi trường xã hội và quản trị đến hiệu quả quản lý vốn lưu động của doanh nghiệp nghiên cứu tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------- HUỲNH THỊ THÙY DƢƠNG TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN MÔI TRƢỜNG, XÃ HỘI VÀ QUẢN TRỊ ĐẾN HIỆU QUẢ QUẢN LÝ VỐN LƢU ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP: NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2026 NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------- HUỲNH THỊ THÙY DƢƠNG TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN MÔI TRƢỜNG, XÃ HỘI VÀ QUẢN TRỊ ĐẾN HIỆU QUẢ QUẢN LÝ VỐN LƢU ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP: NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Xuân Anh 2. Trần Ngọc Mai Hà Nội, 2026 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của các giảng viên là PGS. Trần Thị Xuân Anh và PGS.

Trần Ngọc Mai. Các số liệu và kết quả trong luận án được thu thập, xử lý và phân tích một cách trung thực theo phương pháp nghiên cứu được lựa chọn. Các thông tin, dữ liệu và kết quả nghiên cứu của các tác giả khác được sử dụng trong luận án đều được trích dẫn và ghi nguồn đầy đủ theo quy định. Những kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của tác giả nào khác.

Nghiên cứu sinh Huỳnh Thị Thùy Dƣơng ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tất cả những người đã đồng hành và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các giảng viên hướng dẫn khoa học là PGS. Trần Thị Xuân Anh và PGS. Trần Ngọc Mai, những người đã tận tình định hướng, chỉ dẫn, góp ý và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện Ngân hàng, Khoa Sau đại học, các giảng viên tham gia giảng dạy và các đơn vị có liên quan đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành chương trình đào tạo tiến sĩ. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các Thầy/Cô tham gia các hội đồng đánh giá đã dành thời gian đọc, nhận xét và đưa ra những góp ý giá trị, giúp tôi nhìn nhận vấn đề nghiên cứu toàn diện hơn và tiếp tục hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp, bạn bè và những người đã chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ và động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin dành lời cảm ơn tới gia đình vì đã luôn ở bên cạnh động viên và tạo cho tôi nguồn động lực để kiên trì trong suốt chặng đường học tập và nghiên cứu.

Mặc dù đã hoàn thành, luận án vẫn khó tránh khỏi những hạn chế nhất định. Tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của các nhà khoa học, các Thầy/Cô và đồng nghiệp để tiếp tục hoàn thiện. Hà Nội, ngày tháng năm 2026 Nghiên cứu sinh Huỳnh Thị Thùy Dƣơng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH. 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN MÔI TRƢỜNG, XÃ HỘI VÀ QUẢN TRỊ ĐẾN HIỆU QUẢ QUẢN LÝ VỐN LƢU ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP. Những vấn đề cơ bản về quản lý vốn lưu động của doanh nghiệp.

Khái niệm vốn lưu động. Khái niệm quản lý vốn lưu động và hiệu quả quản lý vốn lưu động. Đo lường hiệu quả quản lý vốn lưu động. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý vốn lưu động.

Các nhân tố bên trong doanh nghiệp. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp. Tổng quan về công bố thông tin ESG của doanh nghiệp. Khái niệm ESG và công bố thông tin ESG.

Tầm quan trọng của công bố thông tin ESG đối với doanh nghiệp. Đo lường mức độ công bố thông tin ESG của doanh nghiệp. Tác động của công bố thông tin ESG đến hiệu quả quản lý vốn lưu động. Các lý thuyết có liên quan.

Cơ chế tác động của công bố thông tin ESG đến hiệu quả quản lý vốn lưu động. 55 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Đo lường các biến nghiên cứu. Cơ sở dữ liệu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. 86 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng công bố thông tin ESG và hiệu quả quản lý vốn lưu động của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2017 – 2024. Thực trạng công bố thông tin ESG của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2017 – 2024.

Thực trạng công bố thông tin ESG theo thời gian. Thực trạng công bố thông tin ESG theo ngành nghề. Thực trạng công bố thông tin của các chỉ tiêu trong từng trụ cột. Đánh giá chung về thực trạng công bố thông tin ESG của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2017 - 2024.

Hiệu quả quản lý vốn lưu động của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2017 – 2024. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu. Phân tích tương quan. Kết quả phân tích hồi quy.

Kết quả phân tích hồi quy về tác động của công bố thông tin ESG đến hiệu quả quản lý vốn lưu động. Kiểm tra tính bền vững. Kiểm tra tính bền vững trên mẫu nhỏ. Kiểm tra tính vững sau khi kiểm soát đặc thù ngành.

Phân tích bổ sung. Tác động của công bố thông tin ESG đến hiệu quả quản lý vốn lưu động trên nhóm các doanh nghiệp có mức độ công bố thông tin ESG khác nhau. Vai trò điều tiết của hạn chế tài chính đối với tác động của công bố thông tin ESG đến hiệu quả quản lý vốn lưu động. Mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG, hiệu quả quản lý vốn lưu động và hiệu quả tài chính.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. Tác động của công bố thông tin ESG đến hiệu quả quản lý vốn lưu động 145 3. Thảo luận về kết quả phân tích bổ sung. 155 CHƢƠNG 4: HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ KHUYẾN NGHỊ.

Định hướng và chiến lược phát triển ESG của Nhà nước. Hàm ý chính sách và khuyến nghị. Hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

Khuyến nghị đối với các bên liên quan. 181 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ. 184 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 207 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt 1 CBTT Disclosure Công bố thông tin 2 CCC Cash Conversion Cycle Chu kỳ luân chuyển tiền 3 CSR Corporate Social Trách nhiệm xã hội của doanh Responsibility nghiệp 4 DIO Days Inventory Outstanding Thời gian luân chuyển hàng tồn kho 5 DGMM Difference Generalized Phương pháp moment tổng quát Method of Moments dạng sai phân 6 DN Doanh nghiệp 7 DPO Days Payable Outstanding Thời gian thanh toán khoản phải trả 8 DSO Days Sales Outstanding Thời gian thu hồi các khoản phải thu 9 E Environmental Môi trường 10 ESG Environmental, Social, Môi trường, xã hội, quản trị Governance 11 FEM Fixed Effect Model Mô hình các ảnh hưởng cố định 12 G Governance Quản trị 13 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm trong nước 14 GMM Generalized Method of Phương pháp moment tổng quát Moments 15 GRI Global Reporting Initiative Sáng kiến Báo cáo toàn cầu 16 OLS Ordinary Least Squares Hồi quy bình phương bé nhất 17 REM Random Effect Model Mô hình các ảnh hưởng ngẫu nhiên vii 18 S Social Xã hội 19 SGMM System Generalized Method Phương pháp moment tổng quát of Moments hệ thống 20 VIF Variance Inflation Factor Hệ số phóng đại phương sai 21 VLĐ Vốn lưu động viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 0.

Tổng hợp kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của ESG/CSR đến các thành phần của vốn lưu động. Tổng hợp các nghiên cứu về tác động của hoạt động ESG/CSR đến quản lý vốn lưu động. Các biến nghiên cứu. Số quan sát qua từng năm.

Số DN thuộc từng ngành nghề trong mẫu nghiên cứu. Điểm ESG và điểm của trụ cột E, S, G bình quân trong giai đoạn 2017 - 2024. Điểm ESG và điểm của trụ cột E, S, G bình quân của từng ngành trong giai đoạn 2017 - 2024. Điểm công bố thông tin của các chỉ tiêu môi trường trong giai đoạn 2017 - 2024.

Điểm công bố thông tin của các chỉ tiêu xã hội trong giai đoạn 2017 - 2024. Điểm công bố thông tin của các chỉ tiêu quản trị trong giai đoạn 2017 - 2024. Hiệu quả quản lý vốn lưu động của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2017–2024. Hiệu quả quản lý vốn lưu động theo ngành của các DN niêm yết trong giai đoạn 2017 - 2024.

Thống kê mô tả các biến nghiên cứu. Ma trận tương quan giữa các biến nghiên cứu. Giá trị VIF của từng biến nghiên cứu trong các mô hình nghiên cứu. Tác động của công bố thông tin ESG đến CCC và các thành phần.

Tác động của công bố thông tin môi trường đến CCC và các thành phần. Tác động của công bố thông tin xã hội đến CCC và các thành phần. Tác động của công bố thông tin quản trị đến CCC và các thành phần132 Bảng 3. Tác động của công bố thông tin ESG và hiệu quả quản lý vốn lưu động trên mẫu nghiên cứu không gồm các DN ngành bất động sản.

Tác động của công bố thông tin ESG và hiệu quả quản lý vốn lưu động khi kiểm soát ảnh hưởng ngành. Tác động của công bố thông tin ESG lên CCC trong nhóm DN có điểm ESG cao. Tác động của công bố thông tin ESG lên CCC trong nhóm DN có điểm ESG thấp. Vai trò điều tiết của hạn chế tài chính.

Kết quả hồi quy SGMM về vai trò trung gian của CCC. Kết quả kiểm định Bootstrap về vai trò trung gian của CCC. Tổng hợp các kết quả nghiên cứu. Giá trị CCC, DSO, DIO và DPO bình quân từng ngành trong giai đoạn 2017-2024.

So sánh một số biến nghiên cứu giữa nhóm có điểm ESG cao và nhóm có điểm ESG thấp. Tổng hợp các giải pháp triển khai .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Huỳnh Thị Thùy Dương (2026), Tác động của công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị đến hiệu quả quản lý vốn lưu động của doanh nghiệp: Nghiên cứu tại Việt Nam, Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Ngân hàng, Hà Nội.
APA 7
Huỳnh, T. T. D. (2026). Tác động của công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị đến hiệu quả quản lý vốn lưu động của doanh nghiệp: Nghiên cứu tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Ngân hàng]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/tac-dong-cua-cong-bo-thong-tin-esg-den-quan-ly-von-luu-dong-tai-viet-nam/9535737577
IEEE
T. T. D. Huỳnh, "Tác động của công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị đến hiệu quả quản lý vốn lưu động của doanh nghiệp: Nghiên cứu tại Việt Nam," Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Ngân hàng, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/tac-dong-cua-cong-bo-thong-tin-esg-den-quan-ly-von-luu-dong-tai-viet-nam/9535737577

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận án <strong>Tác động của công bố thông tin ESG đến quản lý vốn lưu động tại Việt Nam</strong> của tác giả Huỳnh Thị Thùy Dương làm rõ vai trò của thực hành ESG trong việc tối ưu hóa dòng tiền và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Nghiên cứu mang lại góc nhìn giá trị cho nhà quản lý khi chỉ ra mối liên hệ tương đồng với <strong>thông tin phát triển bền vững</strong> nhằm nâng cao năng lực tài chính. Đồng thời, tài liệu cung cấp định hướng thiết thực để hoàn thiện <strong>chính sách vốn lưu động</strong>, giúp cân đối lợi nhuận và rủi ro thanh khoản. Đây cũng là cẩm nang hữu ích hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập mô hình <strong>quản trị vốn luân chuyển hiệu quả</strong> trong điều kiện hạn chế tài chính.