Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng số đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng về đói nghèo, dịch bệnh, xung đột, biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Trước những biến động này, phát triển bền vững trở thành xu thế tất yếu được các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Liên minh Châu Âu cùng các quốc gia phát triển quan tâm thực hiện. Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương (ASEAN năm 1995, Hiệp định thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ năm 2000, WTO năm 2007, Cộng đồng Kinh tế ASEAN năm 2015, CPTPP năm 2018, APEC năm 2008 và 2018, EVFTA có hiệu lực từ ngày 01/08/2020) mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra các rào cản kỹ thuật khắt khe về an toàn thực phẩm và trách nhiệm xã hội (chẳng hạn như cảnh báo "thẻ vàng" đối với ngành thủy sản). Khi các lợi thế truyền thống về giá nhân công rẻ và tài nguyên dần suy giảm, trách nhiệm xã hội và định hướng phát triển bền vững trở thành yếu tố then chốt nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trên thị trường chứng khoán, thông tin là yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định của nhà đầu tư. Bên cạnh các thông tin tài chính bắt buộc, nhu cầu minh bạch hóa các thông tin phi tài chính, đặc biệt là công bố thông tin phát triển bền vững (CBTT PTBV) bao gồm ba khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, tại Việt Nam, mức độ CBTT PTBV của các doanh nghiệp niêm yết đang ở giai đoạn nào và mối quan hệ giữa việc công bố thông tin này với hiệu quả tài chính (HQTC) của doanh nghiệp diễn ra theo chiều hướng nào vẫn là vấn đề chưa được khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm mà luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán của tác giả Nguyễn Văn Linh hướng tới giải quyết.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu mối quan hệ giữa công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống tiêu chí công bố thông tin phát triển bền vững và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Nghiên cứu ảnh hưởng công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Nghiên cứu ảnh hưởng của hiệu quả tài chính đến công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đánh giá vai trò của các yếu tố kiểm soát (quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, chất lượng kiểm toán, pháp luật) trong mối quan hệ giữa công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các khuyến nghị có thể tham khảo cho các đối tượng liên quan như cơ quan hoạch định chính sách, nhà quản lý doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Từ các mục tiêu trên, luận án xác định 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và hệ thống tiêu chí phát triển bền vững tại Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Công bố thông tin phát triển bền vững có ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không?
- Hiệu quả tài chính có ảnh hưởng đến công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2015 đến năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Lịch sử và sự phát triển của công bố thông tin phát triển bền vững
Theo tổng quan của luận án, lịch sử báo cáo phát triển bền vững đã trải qua 4 giai đoạn phát triển chính:
- Giai đoạn 1 (Thập niên 1950) - Báo cáo trách nhiệm xã hội: Khởi đầu từ cuốn sách của H. Bowen (1953) mang tên "Social Responsibilities of the Businessman", đặt nền móng cho việc kêu gọi nhà quản trị bảo vệ quyền lợi cộng đồng. Giai đoạn này ghi nhận sự khác biệt quan điểm giữa trường phái tự nguyện/từ thiện tại Hoa Kỳ (Carroll, 1991; Friedman, 1970) và trường phái mang tính pháp lý, bắt buộc tại Châu Âu (luật báo cáo xã hội của Pháp năm 1977).
- Giai đoạn 2 (Thập niên 1980) - Báo cáo môi trường: Sự xuất hiện của các cuộc khủng hoảng môi trường thúc đẩy doanh nghiệp công bố tác động sinh thái (Deegan, 2014; Deloitte & Staden, 2011).
- Giai đoạn 3 (Thập niên 1990) - Báo cáo phát triển bền vững: Báo cáo "Our Common Future" (WCED, 1987) định nghĩa phát triển bền vững; mô hình ba dòng dưới cùng (Triple Bottom Line - TBL) của Elkington (1994) tích hợp kinh tế, môi trường, xã hội; Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) ban hành các thế hệ hướng dẫn từ G1 (2000), G2 (2002), G3 (2006), G4 (2013) đến Bộ tiêu chuẩn GRI Standards (10/2016).
- Giai đoạn 4 (Từ năm 2010 đến nay) - Báo cáo tích hợp: Bắt đầu từ dự án của Hoàng tử xứ Wales (2004), quy định King III tại Nam Phi (2010), sự thành lập của Hội đồng Báo cáo Tích hợp Quốc tế (IIRC, 2010) và việc ban hành Khung Báo cáo Tích hợp Quốc tế tháng 12/2013 nhằm kết nối chiến lược, quản trị và hiệu quả tài chính với tính bền vững.
Các hướng nghiên cứu thực nghiệm trước đây
Luận án phân loại các công trình thực nghiệm theo ba luồng chính:
Hướng 1: Ảnh hưởng của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả tài chính
- Mối quan hệ thuận chiều: King & Lenox (2001) nghiên cứu 652 công ty Mỹ giai đoạn 1987-1996 dùng chỉ số Tobin's Q; Weber et al. (2008) với 100 công ty giai đoạn 2001-2004 (ROA, ROE, EBITDA); Cortez & Cudia (2010) tại Nhật Bản; Burhan & Rahmanti (2012) tại Indonesia (ROA); Kusuma & Koesrindartoto (2014) với 58 công ty Indonesia (ROE, ROI, EBITDA, NOPLAT); Hussain (2015) trên 100 công ty Global Fortune N100 (ROA, ROE, Tobin's Q, giá cổ phiếu); Wijayanti (2016); Amacha & Dastane (2017) tại Malaysia (EBITDA, EPS, PE); Whetman (2018) tại Hoa Kỳ (ROA, ROE).
- Mối quan hệ ngược chiều: López et al. (2007) khảo sát 110 công ty theo chỉ số Dow Jones Sustainability Index (DJSI) giai đoạn 1998-2004 cho thấy chi phí CBTT làm giảm lợi nhuận ngắn hạn; Erhinyoja & Marcella (2019) nghiên cứu ngành dầu khí Nigeria (ROA, ROE, ROCE); Buallay et al. (2020) nghiên cứu 882 ngân hàng toàn cầu giai đoạn 2008-2019.
- Không có mối quan hệ hoặc kết quả hỗn hợp: Buys et al. (2011) tại Nam Phi; Aggarwal (2013) tại Ấn Độ; Garg (2015) tại Ấn Độ; Carp et al. (2019) với 59 công ty Romania giai đoạn 2012-2017; Buallay et al. (2019) trên 932 công ty sản xuất và 530 ngân hàng tại 80 quốc gia (thuận chiều ở ngành sản xuất nhưng ngược chiều ở ngân hàng); Laskar (2019) với 28 công ty Hàn Quốc (thuận chiều) và 26 công ty Ấn Độ (ngược chiều); Ching et al. (2017) tại Brazil.
Hướng 2: Ảnh hưởng của hiệu quả tài chính đến công bố thông tin phát triển bền vững
- Tác động thuận chiều: Li et al. (2011) nghiên cứu 66 công ty lâm nghiệp toàn cầu; Michelon (2011) với 57 công ty thuộc DJSI; Dang Ngoc Hung (2018) nghiên cứu 289 công ty niêm yết trên HOSE năm 2016; Anh & Nga (2018) tại Việt Nam; Tuan et al. (2019) với 265 nhà quản lý thuộc 60 công ty dầu khí Việt Nam.
- Tác động ngược chiều hoặc hỗn hợp: Bansal (2005) khảo sát 45 công ty Canada giai đoạn 1986-1995 (ROE tác động tiêu cực đến CBTT); Gnanaweera et al. (2018) tại Nhật Bản; Johari & Komathy (2019) tại Malaysia (ROA, EPS thuận chiều trong khi ROE, DPS ngược chiều).
Hướng 3: Phân tích theo từng khía cạnh và mối quan hệ hai chiều
- Nghiên cứu mối quan hệ hai chiều của Uwuigbe et al. (2018) tại các ngân hàng Nigeria.
- Nghiên cứu từng khía cạnh môi trường, xã hội, quản trị: Kasbun et al. (2016) tại Malaysia; Buallay (2019) tại 235 ngân hàng Châu Âu; Emeka-Nwokeji & Osisioma (2019) tại Nigeria; Buallay (2020) trên 3000 công ty tại 80 quốc gia.
- Tổng quan hệ thống và phân tích tài liệu: Montiel (2008) tổng hợp 824 bài báo giai đoạn 1970-2005; Goyal et al. (2013) tổng hợp 101 bài báo giai đoạn 1992-2001; Aggarwal (2013) tổng hợp 127 nghiên cứu; Alshehhi et al. (2018) phân tích 132 bài báo (78% chỉ ra tác động thuận chiều); Aifuwa (2020) tổng hợp các nghiên cứu giai đoạn 2014-2019.
Phân tích Meta-Analysis của luận án
Tác giả thực hiện phân tích tổng hợp (Meta-Analysis) theo phương pháp Hunter & Schmidt (2004) trên mẫu gồm 30 nghiên cứu thực nghiệm đáp ứng đủ các tiêu chuẩn trích xuất hệ số tương quan ($r$) và số liệu thống kê liên quan ($t$, $F$, $\chi^2$, p-value). Các hệ số tương quan được chuẩn hóa sang hệ số $Fisher's\ z$ ($Y_i = 0.5 \ln \frac{1+r}{1-r}$) với trọng số phương sai ($V_i = \frac{1}{N-3}$).
| Tham số / Chỉ số thống kê Meta-Analysis |
Giá trị tính toán |
Ý nghĩa thực nghiệm |
| Hệ số tương quan tổng thể ($r$) |
0,29 |
Tương quan thuận chiều giữa SR và CFP |
| Khoảng tin cậy 95% (95% CI) |
[0,21 - 0,36] |
Có ý nghĩa thống kê ở mức 5% |
| Hệ số không đồng nhất ($I^2$) |
87,53% |
Tính không đồng nhất giữa các nghiên cứu ở mức cao (Higgins & Thompson, 2002) |
| Kiểm định Egger (Egger test) |
$Pr(z) = 0,000 < 0,05$ |
Tồn tại hiện tượng thiên vị xuất bản (Publication bias) |
| Tương quan nhóm tạp chí ISI/SCOPUS (Nhóm 1) |
$r = 0,27$ |
Hệ số tương quan thấp hơn nhóm ngoài danh mục |
| Tương quan nhóm ngoài ISI/SCOPUS (Nhóm 0) |
$r = 0,35$ ($I^2 = 92,09%$) |
Mức độ thiên lệch xuất bản cao hơn |
| Nhóm chiều tác động SR $\rightarrow$ CFP (26 bài) |
Tương quan tích cực |
Mối liên kết mạnh hơn chiều ngược lại |
| Nhóm chiều tác động CFP $\rightarrow$ SR (4 bài) |
Tương quan tích cực |
Khẳng định tính tương hỗ giữa hai yếu tố |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Bổ sung nghiên cứu thực nghiệm hai chiều giữa CBTT PTBV và HQTC tại thị trường chứng khoán mới nổi như Việt Nam.
- Đánh giá chi tiết cả chỉ số tổng thể (SR) lẫn từng khía cạnh thành phần (Quản trị: SR-G, Môi trường: SR-E, Xã hội: SR-S).
- Đánh giá sự biến động về mức độ CBTT PTBV dưới tác động của khung khổ pháp lý, cụ thể là mốc thời gian ban hành Thông tư số 155/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các lý thuyết nền tảng
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp của các lý thuyết quản trị và kinh tế học:
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984, 2010): Doanh nghiệp không chỉ hoạt động vì lợi ích của cổ đông mà phải dung hòa lợi ích của khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, cơ quan quản lý và cộng đồng. Việc CBTT PTBV giúp củng cố niềm tin, gia tăng danh tiếng và nâng cao HQTC.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích sự bất cân xứng thông tin giữa người quản lý (Agent) và chủ sở hữu (Principal). CBTT PTBV đóng vai trò là cơ chế giám sát, giảm chi phí đại diện và minh bạch hóa trách nhiệm giải trình.
- Lý thuyết kinh tế chính trị (Political - Economy Theory): Doanh nghiệp hoạt động trong một cấu trúc xã hội - chính trị rộng lớn; việc CBTT là công cụ ứng phó với các áp lực thể chế và chính trị nhằm duy trì quyền lực và sự chấp nhận xã hội.
- Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Doanh nghiệp thực hiện và công bố hoạt động xã hội, môi trường để chứng minh sự phù hợp với các chuẩn mực, giá trị đạo đức và kỳ vọng của xã hội, qua đó đảm bảo "giấy phép xã hội" để tồn tại.
- Lý thuyết cổ đông (Shareholder Theory - Friedman, 1970) & Kim tự tháp CSR (Carroll, 1991): Khung 4 tầng trách nhiệm: Kinh tế (nền tảng tạo lợi nhuận), Pháp lý (tuân thủ quy định), Đạo đức (làm điều công bằng, tránh sai trái), và Từ thiện (đóng góp cho cộng đồng).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):
Phương pháp nghiên cứu định tính
- Thu thập ý kiến của các nhà khoa học, chuyên gia và nhà quản lý thông qua phiếu khảo sát có cấu trúc (Phụ lục 01 và 02).
- Mục đích: Hiệu chỉnh và hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá mức độ CBTT PTBV tại Việt Nam trên cơ sở đối chiếu Hướng dẫn GRI 4 của Tổ chức Sáng kiến Toàn cầu và Bộ chỉ số Doanh nghiệp Bền vững (CSI 2019) do VCCI ban hành; xác định các biến và mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu định lượng
- Kỹ thuật thu thập và đo lường: Sử dụng phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) trên báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững độc lập của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong 5 năm (2015 - 2019).
- Hệ thống biến nghiên cứu:
- Biến công bố thông tin phát triển bền vững: Chỉ số tổng thể ($SR$), chỉ số quản trị ($SR\text{-}G$), chỉ số môi trường ($SR\text{-}E$), chỉ số xã hội ($SR\text{-}S$).
- Biến hiệu quả tài chính: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) đại diện cho thước đo kế toán; Chỉ số $Tobin's\ Q$ đại diện cho thước đo thị trường.
- Biến kiểm soát và biến phân nhóm: Quy mô doanh nghiệp ($Size$), Đòn bẩy tài chính ($Lev$), Chất lượng kiểm toán ($Big4$), Ngành nghề kinh doanh ($NNKD$: Sản xuất - Phi sản xuất), Yếu tố thời gian (Năm), và Tác động của chính sách pháp lý ($Thông\ tư\ 155/2015/TT\text{-}BTC$).
- Quy trình và kỹ thuật phân tích dữ liệu:
- Phân tích thống kê mô tả và phân tích tương quan Pearson giữa các biến.
- Ước lượng mô hình hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF test), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test), kiểm định phương sai thay đổi (Modified Wald test).
- Áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS) để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Thực hiện các kiểm định phi tham số và kiểm định sự khác biệt ($t\text{-}test$, ANOVA) về mức độ CBTT PTBV theo nhóm kiểm toán Big4, ngành nghề kinh doanh, theo năm và thời điểm trước/sau khi Thông tư 155 có hiệu lực.
- Công cụ xử lý dữ liệu: Phần mềm thống kê STATA (STATA 14 và STATA 16).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện lịch sử phát triển của CBTT PTBV qua 4 giai đoạn, từ báo cáo trách nhiệm xã hội, báo cáo môi trường, báo cáo phát triển bền vững theo khung GRI đến kỷ nguyên báo cáo tích hợp. Chương này tổng quan chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa CBTT PTBV và hiệu quả tài chính (chia thành 3 nhóm tác động: thuận chiều, ngược chiều, không có tác động/hỗn hợp), nghiên cứu theo từng khía cạnh thành phần (kinh tế, môi trường, xã hội) và nghiên cứu hai chiều. Điểm nhấn của chương là tác giả đã tự thực hiện phân tích tổng hợp Meta-Analysis trên 30 nghiên cứu thực nghiệm theo khung Hunter & Schmidt (2004), cung cấp bằng chứng thống kê định lượng về tương quan tổng thể ($r = 0,29$), phát hiện sự thiên lệch xuất bản qua biểu đồ funnel và kiểm định Egger ($Pr(z) = 0,000$), đồng thời chỉ ra khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả tài chính
Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng về phát triển bền vững, báo cáo phát triển bền vững, phân tích lợi ích và chi phí khi doanh nghiệp thực hiện CBTT PTBV. Tác giả phân tích nội dung và cấu trúc đo lường mức độ CBTT theo khung chuẩn của Tổ chức Sáng kiến Toàn cầu (GRI) và cơ sở đo lường hiệu quả tài chính doanh nghiệp thông qua các thước đo kế toán (ROA, ROE) và thị trường (Tobin's Q). Chương này luận giải chi tiết 4 khung lý thuyết chính giải thích mối quan hệ nghiên cứu: Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết đại diện, Lý thuyết kinh tế chính trị và Lý thuyết hợp pháp, làm cơ sở lý luận vững chắc để thiết kế mô hình nghiên cứu và xây dựng các giả thuyết.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ thiết kế nghiên cứu của luận án. Tác giả mô tả quy trình nghiên cứu hỗn hợp: kết quả khảo sát định tính chuyên gia để chuẩn hóa bảng tiêu chí CBTT PTBV theo GRI 4 và CSI 2019; xây dựng 2 mô hình tổng quát (Mô hình 1: CBTT PTBV tác động đến HQTC; Mô hình 2: HQTC tác động đến CBTT PTBV). Chương này chi tiết hóa cách thức mã hóa và tính toán các biến phụ thuộc, biến độc lập, biến kiểm soát; quy trình phân tích nội dung báo cáo thường niên giai đoạn 2015-2019; phương pháp kiểm định mô hình dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM), quy trình kiểm tra các khuyết tật (Hausman, VIF, Wooldridge, Modified Wald) và kỹ thuật ước lượng GLS xử lý khuyết tật.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày các kết quả thực nghiệm chi tiết:
- Thực trạng và thống kê mô tả: Trình bày cơ cấu mẫu nghiên cứu theo ngành nghề kinh doanh, địa chỉ niêm yết (HOSE, HNX), phân tích xu hướng công bố thông tin PTBV tổng thể và theo từng nội dung thành phần (Quản trị, Môi trường, Xã hội).
- Phân tích tương quan và hồi quy mô hình tổng quát 1 (CBTT PTBV $\rightarrow$ HQTC): Báo cáo kết quả ước lượng đối với 3 biến phụ thuộc $ROA$, $ROE$, $Tobin's\ Q$ khi chịu tác động của biến tổng thể $SR$ và các biến thành phần $SR\text{-}G$, $SR\text{-}E$, $SR\text{-}S$. Báo cáo đầy đủ kết quả kiểm định Hausman, kiểm định VIF, kiểm định Wooldridge, Modified Wald và mô hình hồi quy GLS khắc phục khuyết tật.
- Phân tích hồi quy mô hình tổng quát 2 (HQTC $\rightarrow$ CBTT PTBV): Báo cáo kết quả tác động của các biến tài chính $ROA$, $ROE$, $Tobin's\ Q$ lên mức độ công bố thông tin $SR$.
- Kết quả kiểm định sự khác biệt: Đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ CBTT PTBV giữa các doanh nghiệp được kiểm toán bởi nhóm Big4 và Non-Big4, giữa khối ngành Sản xuất và Phi sản xuất, sự biến thiên qua các năm từ 2015 đến 2019, và sự khác biệt rõ rệt ở hai giai đoạn trước và sau khi Thông tư 155/2015/TT-BTC có hiệu lực.
Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị
Chương 5 tiến hành thảo luận sâu về thực trạng mức độ CBTT PTBV tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam trong mối tương quan với các nghiên cứu tiền nhiệm; phân tích ý nghĩa kinh tế của mối quan hệ hai chiều giữa CBTT PTBV và HQTC; làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố quy mô, đòn bẩy tài chính, chất lượng kiểm toán Big4 và khung khổ pháp lý. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn hướng tới 4 nhóm đối tượng: Cơ quan quản lý Nhà nước, Doanh nghiệp niêm yết, Các nhà đầu tư và Các bên liên quan khác (tổ chức kiểm toán, hiệp hội nghề nghiệp). Cuối chương, luận án tổng kết các đóng góp, chỉ ra các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về mối quan hệ hai chiều giữa CBTT PTBV và hiệu quả tài chính doanh nghiệp thông qua việc tích hợp 4 lý thuyết: Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết đại diện, Lý thuyết kinh tế chính trị và Lý thuyết hợp pháp.
- Đóng góp nghiên cứu Meta-Analysis độc lập tổng hợp từ 30 công trình thực nghiệm quốc tế theo phương pháp Hunter & Schmidt (2004), cung cấp bằng chứng định lượng tổng quát về mối tương quan thuận chiều giữa báo cáo bền vững và hiệu quả tài chính, đồng thời nhận diện tính không đồng nhất ($I^2 = 87,53%$) và hiện tượng thiên vị xuất bản trong các nghiên cứu học thuật về chủ đề này.
- Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ CBTT PTBV hài hòa giữa tiêu chuẩn quốc tế (GRI 4) và bối cảnh Việt Nam (CSI 2019 của VCCI) phục vụ nghiên cứu kế toán - tài chính.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về thực trạng và mức độ CBTT PTBV của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015 - 2019.
- Kiểm định và xác nhận thực nghiệm mối quan hệ tác động qua lại giữa CBTT PTBV (chỉ số tổng thể $SR$ và các chỉ số thành phần $SR\text{-}G, SR\text{-}E, SR\text{-}S$) với hiệu quả tài chính theo cả thước đo kế toán ($ROA, ROE$) và thước đo thị trường ($Tobin's\ Q$).
- Chứng minh thực nghiệm vai trò của các biến kiểm soát: Quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, chất lượng kiểm toán (nhóm công ty kiểm toán Big4) và ngành nghề kinh doanh đối với mức độ minh bạch thông tin phát triển bền vững.
- Đánh giá tác động thực tế của chính sách pháp lý, khẳng định Thông tư số 155/2015/TT-BTC tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong việc nâng cao mức độ công bố thông tin môi trường và xã hội của các doanh nghiệp niêm yết.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với Nhà nước và cơ quan quản lý: Hoàn thiện hành lang pháp lý về công bố thông tin phi tài chính; xây dựng hướng dẫn chi tiết việc lập báo cáo bền vững tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế; tăng cường công tác kiểm tra, giám sát tính trung thực của các thông tin môi trường - xã hội được công bố; ban hành chính sách khuyến khích doanh nghiệp thực hiện phát triển bền vững.
- Đối với doanh nghiệp niêm yết: Chuyển đổi nhận thức từ việc công bố thông tin mang tính đối phó sang xem CBTT PTBV là công cụ chiến lược nâng cao giá trị và hiệu quả tài chính dài hạn; chủ động xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu về môi trường, lao động và quản trị; áp dụng các chuẩn mực báo cáo quốc tế (GRI); thuê các công ty kiểm toán độc lập uy tín (Big4) xác thực báo cáo bền vững.
- Đối với nhà đầu tư: Bổ sung các tiêu chí phi tài chính, báo cáo phát triển bền vững vào quy trình phân tích và định giá doanh nghiệp nhằm giảm thiểu rủi ro đầu tư dài hạn.
- Đối với các bên liên quan khác: Các công ty kiểm toán và tổ chức nghề nghiệp (ACCA, VCCI) cần phát triển dịch vụ đảm bảo (assurance) cho báo cáo bền vững, mở các khóa đào tạo nâng cao năng lực lập và kiểm toán báo cáo phát triển bền vững cho nhân sự kế toán tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi mẫu và thời gian: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong 5 năm (giai đoạn 2015 - 2019) và chỉ tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chưa khảo sát các doanh nghiệp đại chúng chưa niêm yết hoặc các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa.
- Khung tiêu chí đánh giá: Bộ tiêu chí đánh giá mức độ công bố thông tin xây dựng dựa trên hướng dẫn GRI 4 và CSI 2019; tại thời điểm kết thúc mẫu nghiên cứu, các phiên bản tiêu chuẩn cập nhật hơn của GRI (GRI Standards) và CSI các năm sau chưa được tích hợp trọn vẹn.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Phân tích nội dung dựa trên thông tin tự công bố trong báo cáo thường niên và báo cáo bền vững của doanh nghiệp, phụ thuộc vào tính trung thực và minh bạch của tài liệu công khai.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo (từ năm 2020 trở đi) để đánh giá tác động dài hạn của Hiệp định EVFTA và Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán sửa đổi.
- Cập nhật bộ tiêu chí đánh giá theo Bộ tiêu chuẩn GRI Standards toàn diện và các phiên bản CSI mới nhất.
- Mở rộng đối tượng khảo sát sang các khối ngành đặc thù có mức độ nhạy cảm môi trường cao hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết nhằm so sánh hành vi CBTT giữa các nhóm sở hữu khác nhau.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật phân tích nội dung với hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, GLS); tham khảo quy trình thực hiện phân tích tổng hợp Meta-Analysis theo khung Hunter & Schmidt (2004) để xử lý các tranh luận học thuật.
- Nhà quản trị doanh nghiệp và nhân sự kế toán doanh nghiệp: Sử dụng Phụ lục 03 của luận án (Bộ tiêu chí đánh giá CBTT PTBV theo hướng dẫn GRI 4 và CSI 2019) như một cẩm nang định chuẩn để thiết lập hệ thống thu thập số liệu và lập báo cáo phát triển bền vững chuẩn hóa.
- Cơ quan quản lý thị trường (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán): Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về tác động của Thông tư 155/2015/TT-BTC để tiếp tục hoàn thiện khung quy định pháp lý về minh bạch hóa thông tin ESG trên thị trường tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng các khung lý thuyết nào để luận giải mối quan hệ giữa CBTT PTBV và hiệu quả tài chính?
Luận án kết hợp 4 lý thuyết kinh tế và quản trị chính: Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết kinh tế chính trị (Political - Economy Theory) và Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory), bên cạnh việc phân tích nền tảng từ Lý thuyết cổ đông (Friedman, 1970) và Kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1991).
2. Kết quả phân tích Meta-Analysis của luận án đưa ra kết luận gì về mối quan hệ giữa SR và CFP?
Dựa trên mẫu 30 nghiên cứu thực nghiệm quốc tế, phân tích Meta-Analysis theo phương pháp Hunter & Schmidt (2004) kết luận mối quan hệ giữa báo cáo bền vững và hiệu quả tài chính có tương quan thuận chiều tổng thể với $r = 0,29$ (khoảng tin cậy 95%: [0,21 - 0,36]). Mối quan hệ từ SR đến CFP có tương quan mạnh hơn chiều ngược lại. Đồng thời, kiểm định Egger ($Pr(z) = 0,000 < 0,05$) chỉ ra sự tồn tại của hiện tượng thiên vị xuất bản trong các nghiên cứu công bố quốc tế.
3. Hiệu quả tài chính và công bố thông tin phát triển bền vững được đo lường bằng các chỉ tiêu cụ thể nào?
- Hiệu quả tài chính (CFP): Đo lường qua thước đo kế toán gồm Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) và thước đo thị trường là Hệ số $Tobin's\ Q$.
- Công bố thông tin phát triển bền vững (SR): Đo lường qua chỉ số tổng thể ($SR$) và 3 chỉ số khía cạnh thành phần: Quản trị ($SR\text{-}G$), Môi trường ($SR\text{-}E$), Xã hội ($SR\text{-}S$), được tính toán bằng phương pháp phân tích nội dung tham chiếu theo hướng dẫn GRI 4 và bộ chỉ số CSI 2019.
4. Luận án sử dụng các biến kiểm soát nào trong các mô hình kinh tế lượng?
Các biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu bao gồm: Quy mô doanh nghiệp ($Size$), Đòn bẩy tài chính ($Lev$), Chất lượng kiểm toán ($Big4$), Ngành nghề kinh doanh ($NNKD$ - phân loại sản xuất và phi sản xuất), Yếu tố thời gian (các biến năm từ 2015 đến 2019) và Biến chính sách pháp lý (mốc thời gian trước và sau khi có Thông tư 155/2015/TT-BTC).
5. Phương pháp kinh tế lượng nào được sử dụng để xử lý các khuyết tật của dữ liệu bảng?
Sau khi ước lượng Pooled OLS, FEM và REM, tác giả thực hiện kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp, sau đó tiến hành kiểm định VIF (đa cộng tuyến), Wooldridge test (tự tương quan) và Modified Wald test (phương sai thay đổi). Để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan thường gặp ở dữ liệu bảng, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy Bình phương bé nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Linh là công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về mối quan hệ hai chiều giữa công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015 - 2019. Thông qua việc kết hợp phương pháp định tính khảo sát chuyên gia và phương pháp định lượng (phân tích nội dung, Meta-Analysis và hồi quy dữ liệu bảng GLS), luận án đã khẳng định vai trò tích cực của việc minh bạch hóa thông tin phát triển bền vững đối với việc cải thiện hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Đồng thời, công trình cung cấp các hàm ý chính sách quan trọng cho cơ quan quản lý Nhà nước trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, hỗ trợ doanh nghiệp niêm yết nâng cao năng lực cạnh tranh trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.