Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Tác động của các nhân tố thuộc nguồn lực vô hình và năng lực động đến kết quả kinh doanh thông qua trung gian năng lực đổi mới: Trường hợp các doanh nghiệp trong ngành du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh" (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Mã số: 9340101, Trường Đại học Trà Vinh, 2024) được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch chịu tổn thất nghiêm trọng sau đại dịch COVID-19 và sức ép cạnh tranh gay gắt từ quá trình hội nhập quốc tế (CPTPP, EVFTA). Báo cáo thực tiễn chỉ ra rằng trong giai đoạn khủng hoảng, "90-95% DN dừng hoạt động", lượng khách quốc tế đến TP.HCM trong 9 tháng đầu năm 2021 giảm sâu về mức 0 lượt, doanh thu du lịch 9 tháng năm 2021 chỉ đạt 39.523 tỷ đồng (giảm 62% so với cùng kỳ năm 2019), và ngành du lịch chỉ đóng góp 2,57% GDP trong tỷ trọng 40,19% GDP của khối dịch vụ.

Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) cốt lõi xuất phát từ sự thiếu vắng các mô hình tích hợp đồng thời nguồn lực vô hình (Intangible Resources - IR) và năng lực động (Dynamic Capabilities - DC) dưới dạng cấu trúc bậc hai (second-order constructs) để giải thích kết quả kinh doanh (Business Performance - BP). Các nghiên cứu quốc tế trước đây như Khalique & cộng sự (2020), Hernández & cộng sự (2019), hay Imran & cộng sự (2017) thường chỉ kiểm định các khía cạnh đơn lẻ, rời rạc và để ngỏ cơ chế truyền dẫn qua vai trò trung gian của năng lực đổi mới (Innovation Capability - IC).

Mô hình nghiên cứu xây dựng hệ thống 07 giả thuyết được kiểm định chặt chẽ:

  • Giả thuyết H1: Nguồn lực vô hình tác động trực tiếp, cùng chiều đến Kết quả kinh doanh.
  • Giả thuyết H2: Nguồn lực vô hình tác động trực tiếp, cùng chiều đến Năng lực đổi mới.
  • Giả thuyết H3: Năng lực động tác động trực tiếp, cùng chiều đến Kết quả kinh doanh.
  • Giả thuyết H4: Năng lực động tác động trực tiếp, cùng chiều đến Năng lực đổi mới.
  • Giả thuyết H5: Năng lực đổi mới tác động trực tiếp, cùng chiều đến Kết quả kinh doanh.
  • Giả thuyết H6: Nguồn lực vô hình tác động gián tiếp đến Kết quả kinh doanh thông qua trung gian Năng lực đổi mới.
  • Giả thuyết H7: Năng lực động tác động gián tiếp đến Kết quả kinh doanh thông qua trung gian Năng lực đổi mới.

Khung lý thuyết tích hợp ba trụ cột: Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney & Clark (2007), Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities Theory) của Teece (2009), và Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Porter (1990). Nghiên cứu khảo sát chính thức $N = 535$ nhà quản lý cấp cao, CEO thuộc các doanh nghiệp lữ hành tại TP.HCM trong giai đoạn từ tháng 09/2022 đến tháng 06/2023, mang lại giải pháp căn cơ nhằm phục hồi và thúc đẩy hiệu quả kinh doanh bền vững.

Literature Review và Positioning

Khảo cứu y văn quốc tế cho thấy ba luồng nghiên cứu chủ đạo về các nhân tố thúc đẩy hiệu quả doanh nghiệp:

Luồng nghiên cứu thứ nhất dựa trên Quan điểm nguồn lực (RBV), nhấn mạnh vai trò quyết định của các tài sản vô hình có tính chất VRIO (Valuable, Rare, Inimitable, Non-substitutable) như khẳng định của David & David (2017) và Barney & Clark (2007). Các thực chứng của Asree & cộng sự (2010) tại Malaysia, Ciğer & Topsakal (2016) tại Thổ Nhĩ Kỳ, và Bahta & cộng sự (2020) tại Đông Phi chứng minh vốn tri thức, văn hóa và danh tiếng doanh nghiệp tác động thuận chiều đến hiệu suất. Tuy nhiên, tồn tại xung đột học thuật khi Hernández & cộng sự (2019) tại Mexico và Khalique & cộng sự (2020) tại Pakistan phát hiện vốn nhân lực và vốn cấu trúc không có tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến kết quả kinh doanh, đặt ra câu hỏi về điều kiện biên của RBV.

Luồng nghiên cứu thứ hai dựa trên Lý thuyết năng lực động (DC), kế thừa từ Teece (2009) và Helfat & cộng sự (2007), tập trung vào các quy trình cảm nhận, nắm bắt và tái cấu trúc nguồn lực. Nghiên cứu của Ros & cộng sự (2018) tại Colombia và Elbaz & cộng sự (2018) tại Ai Cập khẳng định năng lực hấp thụ và chuyển giao kiến thức quyết định sự sống còn của doanh nghiệp dịch vụ. Dẫu vậy, các công trình này bị giới hạn do chỉ phân tích từng biến quan sát riêng lẻ, thiếu tính đại diện tổng thể của một cấu trúc bậc cao.

Luồng nghiên cứu thứ ba đề xuất tích hợp nguồn lực và năng lực động (Kale & cộng sự, 2018; Altuntas & cộng sự, 2018), lập luận rằng các nguồn lực tĩnh nếu thiếu sự kích hoạt của năng lực động sẽ khó chuyển hóa thành kết quả vượt trội.

So sánh đối sánh quốc tế:

  1. Đối sánh với nghiên cứu của Khalique & cộng sự (2020) trên các doanh nghiệp du lịch Pakistan: Nghiên cứu trước chỉ kiểm định tác động trực tiếp tuyến tính của các loại vốn riêng lẻ với cỡ mẫu nhỏ và kết luận vốn nhân lực không tác động đến BP. Công trình này đã khắc phục bằng cách mô hình hóa IR thành cấu trúc bậc hai đa hướng và chứng minh tác động gián tiếp mạnh mẽ thông qua năng lực đổi mới trên mẫu 535 doanh nghiệp.
  2. Đối sánh với nghiên cứu của Ros, Sánchez & Romero (2018) tại Colombia: Nghiên cứu của Ros và cộng sự chỉ khảo sát năng lực khai thác kiến thức trong phạm vi quy trình cung cấp dịch vụ. Luận án mở rộng phạm vi bằng cách tích hợp đồng thời ba cấu phần năng lực động cốt lõi (quản trị tri thức, định hướng thị trường, quản trị quan hệ khách hàng) tương tác với nguồn lực vô hình để tác động đến kết quả kinh doanh toàn diện.

Vị trí của luận án được xác lập rõ ràng tại điểm giao thoa giữa RBV và DC, giải quyết triệt để tranh luận học thuật về cơ chế "hộp đen" chuyển hóa nguồn lực thành giá trị thị trường thông qua biến trung gian năng lực đổi mới.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình mở rộng và phát triển các lý thuyết nền tảng quản trị chiến lược thông qua các luận điểm khoa học:

Thứ nhất, bổ sung và hoàn thiện Lý thuyết RBV (Barney & Clark, 2007) trong bối cảnh ngành dịch vụ lữ hành tại thị trường mới nổi. Nghiên cứu chứng minh nguồn lực vô hình không tồn tại đơn lập mà cấu thành từ 06 thành tố hữu cơ bậc hai: Vốn nhân lực (Human Capital - Lekić & cộng sự, 2022), Vốn cấu trúc (Structural Capital - Aljuboori & cộng sự, 2022), Vốn quan hệ (Relational Capital - Zhang & cộng sự, 2022), Năng lực thích nghi (Adaptive Capability - Chryssochoidis & cộng sự, 2016), Năng lực công nghệ (Technological Capability - Juárez & Vergara, 2021) và Danh tiếng doanh nghiệp (Corporate Reputation - Bahta & cộng sự, 2020).

Thứ hai, chuẩn hóa Lý thuyết Năng lực động (Teece, 2009) bằng việc xác lập khung đo lường bậc hai gồm 03 trụ cột: Quản trị tri thức (Knowledge Management - Jiménez & cộng sự, 2021), Định hướng thị trường (Market Orientation - Lekmat & cộng sự, 2018) và Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - Vu & cộng sự, 2018).

Thứ ba, tạo bước chuyển biến nhận thức luận (Paradigm Shift) khi chứng minh năng lực đổi mới (IC) đóng vai trò trung gian một phần (partial mediation) nhưng thiết yếu. Các nguồn lực vô hình và năng lực động chỉ phát huy tối đa 100% tiềm năng sinh lợi khi được kích hoạt thông qua quy trình đổi mới sáng tạo liên tục trong sản phẩm, dịch vụ và phương thức quản trị.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp đồng thời 4 hệ thống lý thuyết: Lý thuyết cấu trúc - hành vi - kết quả (SCP - Lipczynski & cộng sự, 2001), Quan điểm dựa trên thị trường (MBV - Todorov & Akbar, 2019), Lý thuyết RBV và Lý thuyết Năng lực động (DC).

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ CỦA NGHIÊN CỨU                |
+-------------------------------------------------------------------------+
|                                                                         |
|  [ NGUỒN LỰC VÔ HÌNH (IR) ] --(H2: +)--> [ NĂNG LỰC ĐỔI MỚI (IC) ]      |
|  - Vốn nhân lực                          (Biến trung gian)             |
|  - Vốn cấu trúc                                  |                      |
|  - Vốn quan hệ                                   | (H5: +)              |
|  - Năng lực thích nghi                           v                      |
|  - Năng lực công nghệ         --(H1: +)--> [ KẾT QUẢ KINH DOANH (BP) ]  |
|  - Danh tiếng doanh nghiệp                       ^                      |
|                                                  | (H3: +)              |
|  [ NĂNG LỰC ĐỘNG (DC) ]     --(H4: +)------------+                      |
|  - Quản trị tri thức                             |                      |
|  - Định hướng thị trường                         |                      |
|  - Quản trị quan hệ khách hàng (CRM)             |                      |
|                                                                         |
|  * Tác động gián tiếp: H6 (IR -> IC -> BP) và H7 (DC -> IC -> BP)       |
|  * Biến kiểm soát đa nhóm: Loại hình doanh nghiệp, Quy mô, Thâm niên   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các doanh nghiệp dịch vụ lữ hành hoạt động trong môi trường biến động cao (hyper-competitive and turbulent environment), chịu ảnh hưởng mạnh bởi công nghệ số và các cú sốc ngoại sinh.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp suy diễn (deductive reasoning), triển khai thiết kế kết hợp định tính và định lượng (mixed-methods design):

  1. Giai đoạn định tính sơ bộ: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm tập trung với các chuyên gia đầu ngành du lịch, nhà khoa học quản trị và lãnh đạo hiệp hội du lịch nhằm hiệu chỉnh, bản địa hóa các thang đo quốc tế phù hợp với đặc thù kinh doanh tại TP.HCM.
  2. Giai đoạn định lượng sơ bộ ($n = 100$): Đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach’s alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để sàng lọc các biến quan sát không đạt chuẩn.
  3. Giai đoạn định lượng chính thức ($N = 535$): Khảo sát diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc chi tiết gửi trực tiếp và trực tuyến tới các CEO, Giám đốc điều hành doanh nghiệp lữ hành.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu xác suất kết hợp phân tầng theo danh bạ doanh nghiệp du lịch được cấp phép tại Sở Du lịch TP.HCM. Tiêu chí lựa chọn: Doanh nghiệp đang hoạt động thực tế, có quy mô từ siêu nhỏ, nhỏ, vừa đến lớn thuộc các loại hình Công ty Cổ phần (JSC) và Công ty TNHH.

Quy trình kiểm soát sai lệch đo lường và độ giá trị:

  • Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB) bằng kiểm định đơn nhân tố Harman (Harman’s single-factor test) và kỹ thuật thiết kế bảng hỏi gián đoạn.
  • Đảm bảo độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach’s alpha ($\alpha > 0.70$).
  • Kiểm định tính đơn hướng, giá trị hội tụ (Convergent Validity) qua hệ số tải chuẩn hóa (Factor Loading $> 0.50$), độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0.70$) và phương sai trích trung bình ($AVE > 0.50$).
  • Đảm bảo giá trị phân biệt (Discriminant Validity) theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker và chỉ số $MSV < AVE$.

Data và phân tích

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS và AMOS phiên bản cao cấp với các kỹ thuật thống kê đa biến:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân bổ đa dạng theo thâm niên hoạt động, quy mô lao động, vốn đầu tư và loại hình doanh nghiệp lữ hành nội địa - quốc tế.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Áp dụng cho cả mô hình thang đo đơn hướng và mô hình thang đo đa hướng bậc hai (second-order CFA) cho biến IR và DC. Các chỉ số đo độ phù hợp mô hình tới hạn đạt mức chuẩn mực: CMIN/df $< 3.0$, GFI, TLI, CFI $> 0.90$, RMSEA $< 0.08$.
  • Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Kiểm định đồng thời 07 giả thuyết tác động trực tiếp và gián tiếp.
  • Kiểm định độ vững bằng kỹ thuật Bootstrap: Thực hiện tái lấy mẫu $N = 2000$ lần để xác nhận khoảng tin cậy 95% (bias-corrected 95% CI) cho các tác động trung gian, đảm bảo ước lượng không bị chệch phân phối chuẩn.
  • Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group Analysis): Đánh giá sự bất biến của mô hình đo lường và so sánh sự khác biệt tham số hồi quy giữa các nhóm loại hình doanh nghiệp, thâm niên và quy mô.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả kiểm định SEM khẳng định toàn bộ 07 giả thuyết nghiên cứu đều đạt ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.001$:

  1. Nguồn lực vô hình tác động trực tiếp và tích cực mạnh mẽ đến Kết quả kinh doanh (Chấp nhận H1) và Năng lực đổi mới (Chấp nhận H2). Trong đó, Vốn cấu trúc và Vốn nhân lực là hai thành tố đóng góp trọng số lớn nhất vào việc kiến tạo nền tảng vận hành của doanh nghiệp lữ hành.
  2. Năng lực động thể hiện vai trò động cơ thúc đẩy trực tiếp đến Kết quả kinh doanh (Chấp nhận H3) và kích hoạt Năng lực đổi mới (Chấp nhận H4). Cụ thể, năng lực Quản trị tri thức và Định hướng thị trường giúp doanh nghiệp tái định hình sản phẩm phù hợp thị hiếu mới hậu đại dịch.
  3. Năng lực đổi mới tác động trực tiếp có ý nghĩa quyết định đến Kết quả kinh doanh (Chấp nhận H5), khẳng định đổi mới là nguồn gốc trực tiếp tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội.
  4. Phát hiện cơ chế truyền dẫn gián tiếp vượt trội: Cả Nguồn lực vô hình (Chấp nhận H6) và Năng lực động (Chấp nhận H7) đều tác động gián tiếp có ý nghĩa thống kê sâu sắc đến Kết quả kinh doanh thông qua trung gian Năng lực đổi mới. Điều này chứng minh năng lực đổi mới chính là "cầu nối chuyển hóa" biến các tiềm năng vô hình thành doanh thu, lợi nhuận và thị phần thực tế.
  5. Kết quả phân tích đa nhóm chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tác động của IR và DC lên BP giữa nhóm Công ty Cổ phần và Công ty TNHH, cũng như giữa các quy mô doanh nghiệp khác nhau.
+-----------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG TỔNG HỢP KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU                |
+-----+---------------------------------------------+----------+--------------+
| Mã  | Mối quan hệ tác động                        | P-value  | Kết luận     |
+-----+---------------------------------------------+----------+--------------+
| H1  | Nguồn lực vô hình -> Kết quả kinh doanh    | < 0.001  | Chấp nhận    |
| H2  | Nguồn lực vô hình -> Năng lực đổi mới       | < 0.001  | Chấp nhận    |
| H3  | Năng lực động -> Kết quả kinh doanh         | < 0.001  | Chấp nhận    |
| H4  | Năng lực động -> Năng lực đổi mới          | < 0.001  | Chấp nhận    |
| H5  | Năng lực đổi mới -> Kết quả kinh doanh      | < 0.001  | Chấp nhận    |
| H6  | Nguồn lực vô hình -> IC -> Kết quả KD       | < 0.001  | Chấp nhận    |
| H7  | Năng lực động -> IC -> Kết quả KD           | < 0.001  | Chấp nhận    |
+-----+---------------------------------------------+----------+--------------+

Implications đa chiều

Về mặt lý luận: Nghiên cứu đã lấp đầy khoảng trống y văn tồn tại nhiều năm qua việc tích hợp đồng thời RBV, DC và Lý thuyết đổi mới sáng tạo, cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về mô hình cấu trúc bậc hai tại một thị trường dịch vụ đang phát triển.

Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn mực từ thang đo bậc hai đến phân tích cấu trúc đa nhóm và Bootstrap trong ngành du lịch, cung cấp công cụ đo lường có độ tin cậy và giá trị cao cho các nghiên cứu tiếp theo.

Về ứng dụng thực tiễn và quản trị doanh nghiệp:

  • Tối ưu hóa vốn nhân lực: Doanh nghiệp lữ hành cần tái đào tạo đội ngũ nhân sự theo hướng đa kỹ năng, làm chủ công nghệ số và am hiểu sâu sắc tâm lý khách hàng du lịch cá nhân hóa/nhóm nhỏ.
  • Hoàn thiện vốn cấu trúc và năng lực công nghệ: Xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu lớn, chuyển đổi số quy trình điều hành tour, tự động hóa tương tác qua hệ thống CRM tích hợp mạng xã hội (S-CRM).
  • Thúc đẩy năng lực thích nghi và đổi mới mở: Thiết kế các sản phẩm du lịch sinh thái, MICE, du lịch trải nghiệm văn hóa bản địa, linh hoạt thích ứng với biến động thị trường.

Về khuyến nghị chính sách:

  • Căn cứ theo Nghị quyết 82/NQ-CP, chính quyền TP.HCM và các cơ quan quản lý cần tiếp tục duy trì các gói hỗ trợ giảm phí thẩm định, giảm tiền ký quỹ kinh doanh lữ hành, hỗ trợ lãi suất chuyển đổi số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
  • Đầu tư hoàn thiện hệ sinh thái du lịch thông minh, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu dùng chung và đẩy mạnh các chương trình xúc tiến du lịch liên vùng.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được nhiều phát hiện đột phá, công trình không tránh khỏi một số giới hạn học thuật nhất định:

  1. Giới hạn không gian địa lý: Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu tại địa bàn TP.HCM - trung tâm kinh tế năng động nhất cả nước, do đó mức độ tổng quát hóa (generalizability) cho các vùng du lịch đặc thù nông thôn hoặc miền núi có thể có độ trễ nhất định.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (09/2022 - 06/2023) phản ánh trạng thái phục hồi sau dịch nhưng chưa theo dõi được biến động dài hạn theo chuỗi thời gian (Longitudinal design).
  3. Phương pháp tự báo cáo (Self-reported measures): Mặc dù đã kiểm soát CMB chặt chẽ, việc đánh giá kết quả kinh doanh vẫn dựa trên cảm nhận của nhà quản lý cấp cao mà chưa đối chiếu trực tiếp với báo cáo tài chính kiểm toán chi tiết.

Hướng nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát ra các trung tâm du lịch trọng điểm như Hà Nội, Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc để kiểm định tính vững của mô hình.
  • Ứng dụng thiết kế nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal study) để đánh giá tác động lũy kế của năng lực đổi mới đến hiệu quả tài chính sau 3-5 năm.
  • Tích hợp thêm các biến điều tiết vĩ mô như Sự biến động môi trường (Environmental Turbulence) hoặc Áp lực thể chế (Institutional Pressures) để làm phong phú thêm khung lý thuyết.

Tác động và ảnh hưởng

Về mặt học thuật: Công trình tạo tiền đề lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành. Mô hình thang đo bậc hai được kỳ vọng sẽ tạo ra chỉ số trích dẫn học thuật cao trong các tạp chí khoa học uy tín thuộc danh mục Scopus/Web of Science và Hội đồng Giáo sư Nhà nước.

Về chuyển đổi ngành du lịch: Cung cấp bản đồ định hướng chiến lược (Strategic Roadmap) giúp hơn 1.000 doanh nghiệp lữ hành tại TP.HCM tái cấu trúc nguồn lực nội bộ, chuyển đổi mô hình từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng năng lực đổi mới và tài sản trí tuệ.

Về chính sách và xã hội: Đóng góp cơ sở thực nghiệm chuẩn xác cho Sở Du lịch TP.HCM và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc xây dựng Đề án phát triển du lịch thông minh giai đoạn 2025 - 2030, thúc đẩy tạo việc làm bền vững cho lực lượng hướng dẫn viên và nhân sự du lịch sau khủng hoảng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Các nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh: Tiếp cận hệ thống thang đo bậc hai chuẩn hóa quốc tế và mô hình tích hợp RBV - DC - IC đã được kiểm định thực nghiệm khắt khe.
  • Giảng viên và các viện nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu trong giảng dạy Quản trị chiến lược, Quản trị tri thức và Đổi mới sáng tạo trong ngành dịch vụ.
  • Giám đốc điều hành (CEO) và Nhà quản lý doanh nghiệp du lịch: Sở hữu công cụ tự chẩn đoán nguồn lực vô hình và định vị năng lực động của tổ chức để ra quyết định đầu tư chính xác.
  • Cơ quan hoạch định chính sách du lịch: Có luận cứ khoa học để ban hành các chương trình kích cầu, hỗ trợ chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV của Barney & Clark, 2007) và Lý thuyết Năng lực động (DC của Teece, 2009) dưới dạng cấu trúc bậc hai để giải mã cơ chế trung gian của Năng lực đổi mới (IC) tác động đến Kết quả kinh doanh (BP). Nghiên cứu mở rộng RBV bằng cách chứng minh nguồn lực vô hình tĩnh chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được liên kết với các năng lực động và chuyển hóa qua năng lực đổi mới.

  2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình quốc tế trước đây thể hiện như thế nào? So với các nghiên cứu trước như Hernández & cộng sự (2019) (chỉ dùng hồi quy OLS đơn giản) hay Weshah & cộng sự (2019) (cỡ mẫu nhỏ, thiếu kiểm định CFA/SEM), luận án sử dụng thiết kế đa bậc với cỡ mẫu lớn ($N = 535$), kiểm định CFA bậc hai cho cả IR và DC, phân tích mô hình cấu trúc SEM, kiểm định khoảng tin cậy trung gian bằng Bootstrap 2000 lần và phân tích cấu trúc đa nhóm theo quy mô, loại hình và thâm niên.

  3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng lý thuyết ra sao? Phát hiện bất ngờ nhất là Vốn cấu trúc và Năng lực công nghệ trong nhóm IR có tác động lan tỏa mạnh mẽ hơn Vốn quan hệ khi đi qua biến trung gian Năng lực đổi mới. Về mặt lý thuyết, điều này được giải thích là sau khủng hoảng COVID-19, các mối quan hệ truyền thống bị gián đoạn, đòi hỏi doanh nghiệp phải dựa vào hệ thống quy trình số hóa nội bộ và năng lực công nghệ để tái cấu trúc mô hình kinh doanh.

  4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không? Có. Nghiên cứu mô tả minh bạch toàn bộ thang đo chi tiết kế thừa từ các học giả quốc tế uy tín, quy trình mã hóa dữ liệu, các bước phân tích CFA bậc 1, CFA bậc 2, chuẩn kiểm định CMB, và cú pháp phân tích SEM/Bootstrap, cho phép các nhà khoa học khác dễ dàng tái lặp quy trình tại các thị trường hoặc ngành dịch vụ khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được vạch ra như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn định hướng: (1) Khảo sát tác động của Chuyển đổi số toàn diện và Trí tuệ nhân tạo (AI) như một cấu phần mới của năng lực động; (2) Mở rộng mô hình sang mạng lưới du lịch bền vững và Trách nhiệm xã hội (CSR); (3) Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa các nước trong khối ASEAN.

Kết luận

  1. Nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về tác động của các nhân tố thuộc nguồn lực vô hình (gồm 06 thành tố) và năng lực động (gồm 03 thành tố) đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp du lịch lữ hành.
  2. Kiểm định thành công và xác nhận độ tin cậy, độ giá trị của hệ thống thang đo bậc hai đại diện cho Nguồn lực vô hình và Năng lực động trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
  3. Bằng chứng thực nghiệm vững chắc trên mẫu 535 doanh nghiệp chứng minh 07 giả thuyết đặt ra đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), khẳng định vai trò trung gian thiết yếu của Năng lực đổi mới.
  4. Phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong cấu trúc tác động theo loại hình và quy mô công ty, mang lại góc nhìn quản trị phân khúc chuyên sâu.
  5. Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị đồng bộ, khả thi nhằm gia tăng năng lực thích ứng, chuyển đổi số và phát triển kinh doanh bền vững cho các doanh nghiệp du lịch lữ hành TP.HCM trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.