Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và Internet phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần thiết yếu trong đời sống hằng ngày và là công cụ quan trọng trong hoạt động tiếp thị của các doanh nghiệp. Theo số liệu thống kê từ We Are Social và Meltwater (tháng 1 năm 2023), Việt Nam có khoảng 77,93 triệu người sử dụng Internet, với 71% dân số tham gia các nền tảng mạng xã hội. Thực tế thị trường cho thấy các hình thức quảng cáo truyền thống và quảng bá thông qua người nổi tiếng (celebrities) đang dần suy giảm sức ảnh hưởng. Thay vào đó, những người có sức ảnh hưởng trên Internet (influencer) sở hữu kiến thức chuyên môn trong các lĩnh vực chuyên biệt đang ngày càng thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng, với hơn 83% chuyên gia tiếp thị đánh giá tiếp thị qua người ảnh hưởng là phương thức hiệu quả và 56% người mua hàng đưa ra quyết định mua sắm sau khi thấy người ảnh hưởng sử dụng sản phẩm (Ying Lin, 2023).

Bên cạnh đó, sau đại dịch Covid-19, lối sống của người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, có sự chuyển hướng rõ rệt sang phong cách sống tối giản, thân thiện với môi trường và quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe cũng như quyền động vật. Xu hướng sử dụng mỹ phẩm thuần chay (vegan cosmetics) – các sản phẩm không chứa thành phần có nguồn gốc từ động vật và không thử nghiệm trên động vật – đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu với quy mô ước đạt 2,84 tỷ USD vào năm 2024 và tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 6,83% giai đoạn 2024–2029. Tại Việt Nam, sinh viên là nhóm đối tượng trẻ tuổi, năng động, thường xuyên tiếp cận thông tin trên mạng xã hội nhưng có mức thu nhập giới hạn. Do đó, việc nghiên cứu hành vi và ý định mua mỹ phẩm thuần chay của đối tượng này dưới tác động của người ảnh hưởng là yêu cầu thực tiễn quan trọng.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố và đánh giá mức độ tác động của người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố thuộc về người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội tác động đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên Đại học Ngân hàng.
    • Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm thuần chay thu hút và gia tăng ý định mua hàng của nhóm khách hàng sinh viên.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Những yếu tố nào của người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội tác động đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên Đại học Ngân hàng?
    • Câu hỏi 2: Mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên Đại học Ngân hàng diễn ra như thế nào?
    • Câu hỏi 3: Các hàm ý quản trị nào cần được đề xuất nhằm nâng cao ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên Đại học Ngân hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động của người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên Đại học Ngân hàng.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 01 năm 2024 đến tháng 04 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai mô hình lý thuyết hành vi nền tảng:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen và Fishbein (1975): Khẳng định ý định hành vi chịu tác động bởi hai yếu tố chính là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan (sự tác động từ những người có ảnh hưởng xung quanh).
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Kế thừa mô hình TRA và bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) nhằm giải thích rõ hơn các hành vi bị giới hạn bởi nguồn lực như thời gian, tài chính và kỹ năng.

Các khái niệm cơ bản được chuẩn hóa trong văn bản:

  • Người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội (Influencer): Cá nhân sở hữu lượng người theo dõi lớn, có uy tín và khả năng tác động đến nhận thức, thái độ và quyết định mua hàng của cộng đồng trực tuyến (Brown & Hayes, 2008; Kotler và cộng sự, 2009).
  • Mỹ phẩm thuần chay (Vegan Cosmetics): Sản phẩm làm đẹp hoàn toàn không chứa thành phần từ động vật (như sáp ong, mỡ cừu, dịch ốc sên, collagen động vật) và không thử nghiệm trên động vật (Choi & Lee, 2021). Văn bản phân biệt rõ mỹ phẩm thuần chay với mỹ phẩm thiên nhiên (natural), mỹ phẩm hữu cơ (organic - đạt tiêu chuẩn tối thiểu 95% thành phần hữu cơ theo quy định của FDA Hoa Kỳ) và mỹ phẩm không thử nghiệm trên động vật (cruelty-free).
  • Sinh viên: Người học theo quy định tại Điều 2, Quy chế công tác sinh viên ban hành kèm Thông tư 10/2016/TT-BGDĐT.
  • Ý định mua hàng: Dự đoán của cá nhân về sự sẵn sàng thực hiện hành vi mua sản phẩm trong tương lai (Cong & Zheng, 2017; Ling và cộng sự, 2010).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 giả thuyết tương ứng với 6 biến độc lập:

  • H1: Sự thu hút của người có sức ảnh hưởng tác động cùng chiều (+) đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay.
  • H2: Sự tin cậy của người có sức ảnh hưởng tác động cùng chiều (+) đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay.
  • H3: Chuyên môn của người có sức ảnh hưởng tác động cùng chiều (+) đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay.
  • H4: Sự quen thuộc của người có sức ảnh hưởng tác động cùng chiều (+) đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay.
  • H5: Chất lượng thông tin từ người có sức ảnh hưởng tác động cùng chiều (+) đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay.
  • H6: Thông tin tiêu cực về người có sức ảnh hưởng tác động ngược chiều (-) đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

  • Phương pháp định tính: Lược khảo các công trình nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước, tổng hợp cơ sở lý luận, xây dựng khung khái niệm và thảo luận hiệu chỉnh hệ thống thang đo sơ bộ.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Quy mô mẫu: Theo Hair (1988), kích thước mẫu tối thiểu là $n = 5 \times m$ (với $m = 28$ biến quan sát $\rightarrow n \ge 140$). Theo Tabachnick (1996), quy mô mẫu cho phân tích hồi quy là $N \ge 8 \times p + 50$ (với $p = 6$ biến độc lập $\rightarrow N \ge 98$). Tác giả thu thập tổng cộng 203 phiếu, loại 3 phiếu không hợp lệ, giữ lại 200 mẫu khảo sát hợp lệ từ sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM.
    • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling).
    • Công cụ xử lý: Phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05; Eigenvalue > 1; tổng phương sai trích > 50%; hệ số tải nhân tố > 0,5), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương này làm rõ bối cảnh bùng nổ của mạng xã hội tại Việt Nam và sự lên ngôi của hình thức tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng trong ngành làm đẹp. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài khi xu hướng tiêu dùng mỹ phẩm thuần chay gắn liền với lối sống xanh và nhân đạo sau đại dịch Covid-19. Chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM từ tháng 1/2024 đến tháng 4/2024, cùng ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa về người có sức ảnh hưởng, mạng xã hội, sinh viên, mỹ phẩm thuần chay và ý định mua sắm. Tác giả trình bày chi tiết hai lý thuyết nền tảng (TRA và TPB), phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu quốc tế (Xin Jean Lim và cộng sự, 2019; Weismueller và cộng sự, 2020; Kofi Osei-Frimpong và cộng sự, 2019) và nghiên cứu trong nước (La Thụy Phương Thảo, 2023; Trần Thị Đoan Trang, 2023; Nguyễn Quốc Cường và cộng sự, 2021).

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá tác động của người ảnh hưởng đối với phân khúc người tiêu dùng sinh viên trong thị trường mỹ phẩm thuần chay, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập (Sự thu hút, Sự tin cậy, Chuyên môn, Sự quen thuộc, Chất lượng thông tin, Thông tin tiêu cực) và 1 biến phụ thuộc (Ý định mua mỹ phẩm thuần chay) với 6 giả thuyết từ H1 đến H6.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu 8 bước: từ xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, đề xuất mô hình, thiết kế thang đo nháp, điều chỉnh thang đo chính thức, thu thập dữ liệu, phân tích số liệu trên SPSS đến thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý quản trị. Hệ thống thang đo gồm 28 biến quan sát được xây dựng dựa trên sự kế thừa từ các nghiên cứu của Kofi Osei-Frimpong và cộng sự (2019), Phạm Xuân Kiên và Quách Nữ Phúc Vương (2020), Trần Dục Thức và cộng sự (2022).

Nhóm biến Mã hóa Số lượng biến Nguồn tham khảo
Sự thu hút TH1 – TH5 5 Kofi Osei-Frimpong và cộng sự (2019)
Sự tin cậy TC1 – TC5 5 Kofi Osei-Frimpong và cộng sự (2019)
Chuyên môn CM1 – CM4 4 Phạm Xuân Kiên & Quách Nữ Phúc Vương (2020)
Sự quen thuộc QT1 – QT3 3 Phạm Xuân Kiên & Quách Nữ Phúc Vương (2020)
Thông tin tiêu cực TT1 – TT3 3 Trần Dục Thức và cộng sự (2022)
Chất lượng thông tin CL1 – CL3 3 Phạm Xuân Kiên & Quách Nữ Phúc Vương (2020)
Ý định mua mỹ phẩm thuần chay YD1 – YD5 5 Phạm Xuân Kiên & Quách Nữ Phúc Vương (2020)

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê trên 200 mẫu khảo sát hợp lệ từ sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu được tổng hợp cụ thể:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng ($N=200$) Tỷ lệ (%)
Năm học Sinh viên năm 1 19 9,5%
Sinh viên năm 2 71 35,5%
Sinh viên năm 3 67 33,5%
Sinh viên năm 4 43 21,5%
Tần suất mua sắm Ít khi 59 29,5%
Thỉnh thoảng 72 36,0%
Thường xuyên 69 34,5%
Mức thu nhập hàng tháng Dưới 2 triệu đồng 45 22,5%
Từ 2 đến dưới 5 triệu đồng 43 21,5%
Từ 5 đến dưới 10 triệu đồng 93 46,5%
Trên 10 triệu đồng 19 9,5%

Chương này tiến hành kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho các thang đo, thực hiện phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính (ANOVA, hệ số R bình phương, hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$). Kết quả phân tích chỉ ra rằng biến Chuyên môn có tác động cùng chiều ($\beta = 0,112$), trong khi biến Thông tin tiêu cực là yếu tố duy nhất tác động ngược chiều đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên ($\beta = -0,178$).

Chương 5: Hàm ý quản trị rút ra từ kết quả nghiên cứu

Dựa trên kết quả phân tích số liệu, chương 5 đưa ra hệ thống hàm ý quản trị tổng quát và giải pháp cụ thể cho từng nhân tố:

  • Về tính chuyên môn: Doanh nghiệp nên hợp tác với các influencer có kiến thức sâu rộng về da liễu, hiểu rõ bảng thành phần thực vật và có trải nghiệm thực tế với mỹ phẩm thuần chay để truyền tải thông tin chính xác.
  • Về thông tin tiêu cực: Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát khủng hoảng truyền thông, rà soát kỹ lịch sử phát ngôn và đạo đức nghề nghiệp của influencer trước khi ký kết hợp đồng quảng bá, tránh các sự cố tiêu cực ảnh hưởng đến danh tiếng sản phẩm.
  • Về sự tin cậy và chất lượng thông tin: Khuyến khích người ảnh hưởng đưa ra các bài đánh giá khách quan, chân thực, nêu rõ cả ưu điểm và nhược điểm của sản phẩm, không quảng cáo sai sự thật hoặc thổi phồng công dụng.
  • Về sự quen thuộc và thu hút: Duy trì tần suất xuất hiện phù hợp trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến với giới trẻ (TikTok, Instagram, Facebook), đồng thời đầu tư hình ảnh và video đánh giá chỉn chu, thẩm mỹ.

Cuối chương, tác giả trình bày các giới hạn của nghiên cứu và định hướng cho các đề tài tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác định và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 6 yếu tố tác động đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM: Sự thu hút, Sự tin cậy, Chuyên môn, Sự quen thuộc, Chất lượng thông tin và Thông tin tiêu cực.
  • Phân tích hồi quy xác nhận tính chuyên môn của người ảnh hưởng đóng vai trò tích cực đối với ý định mua sắm của sinh viên ($\beta = 0,112$).
  • Yếu tố thông tin tiêu cực là biến số duy nhất gây tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ($\beta = -0,178$), chứng minh rằng các vụ bê bối, phát ngôn sai lệch hoặc hành vi thiếu chuẩn mực của influencer sẽ làm giảm đáng kể ý định mua mỹ phẩm thuần chay của nhóm khách hàng trẻ tuổi.

Đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn

  • Đóng góp lý thuyết: Hệ thống hóa và bổ sung vào cơ sở lý thuyết tiếp thị về tác động của người ảnh hưởng trên mạng xã hội đối với hành vi tiêu dùng xanh trong bối cảnh cụ thể của sinh viên đại học tại Việt Nam; kiểm chứng sự phù hợp của mô hình TRA và TPB đối với ngành hàng mỹ phẩm thuần chay.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm và gợi ý các giải pháp quản trị marketing cụ thể cho các nhãn hàng mỹ phẩm thuần chay (như Cocoon, Dear Klairs, Too Faced, Gilaa) trong việc xây dựng tiêu chí lựa chọn người đại diện, thiết kế thông điệp truyền thông và quản trị rủi ro truyền thông mạng xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của nghiên cứu

  1. Phạm vi mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ thực hiện lấy mẫu thuận tiện với 200 sinh viên tại một trường đại học duy nhất (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh), do đó mức độ khái quát hóa kết quả cho toàn bộ người tiêu dùng trẻ hoặc sinh viên các khu vực khác còn hạn chế.
  2. Số lượng biến số: Mô hình tập trung vào 6 đặc tính của người ảnh hưởng và thông tin truyền thông, chưa tích hợp các yếu tố tiếp thị hỗn hợp khác như giá bán, thương hiệu doanh nghiệp, sự tiện lợi của kênh phân phối hoặc sự tác động của các nhóm tham khảo ngoại vi.
  3. Phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện) có thể chứa đựng sai số chọn mẫu nhất định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng quy mô và phạm vi khảo sát: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang sinh viên tại nhiều trường đại học khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành khác nhằm nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
  2. Áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất: Sử dụng các kỹ thuật lấy mẫu phân tầng hoặc ngẫu nhiên hệ thống để tăng cường độ tin cậy thống kê.
  3. Bổ sung các biến trung gian và điều tiết: Tích hợp thêm các yếu tố như nhận thức về môi trường, giá cả cảm nhận, thái độ đối với thương hiệu hoặc phân tích so sánh sự khác biệt theo giới tính và mức thu nhập.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình TRA/TPB, phương pháp thiết kế bảng hỏi và quy trình xử lý dữ liệu SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính).
  • Bộ phận Marketing của các doanh nghiệp mỹ phẩm thuần chay: Ứng dụng hệ thống thang đo và các hàm ý quản trị trong việc đánh giá, lựa chọn và giám sát các chiến dịch Influencer Marketing trên các nền tảng mạng xã hội.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng hỏi 28 biến quan sát chuẩn hóa về đặc tính của người ảnh hưởng (Chương 3) và các khuyến nghị quản trị khủng hoảng thông tin tiêu cực trong tiếp thị trực tuyến (Chương 5).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu chính thức của nghiên cứu là bao nhiêu và được phân bổ theo những nhóm thu nhập nào?

Mẫu khảo sát chính thức gồm 200 sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM. Cơ cấu thu nhập của mẫu gồm: 45 sinh viên dưới 2 triệu đồng (22,5%), 43 sinh viên từ 2 đến dưới 5 triệu đồng (21,5%), 93 sinh viên từ 5 đến dưới 10 triệu đồng (46,5%) và 19 sinh viên trên 10 triệu đồng (9,5%).

2. Mỹ phẩm thuần chay được phân biệt với mỹ phẩm hữu cơ và mỹ phẩm không thử nghiệm trên động vật như thế nào?

Theo văn bản, mỹ phẩm thuần chay hoàn toàn không chứa bất kỳ thành phần nào có nguồn gốc từ động vật và không thử nghiệm trên động vật. Trong khi đó, mỹ phẩm hữu cơ đòi hỏi ít nhất 95% thành phần từ thực vật đạt tiêu chuẩn canh tác hữu cơ theo quy định của FDA Hoa Kỳ; mỹ phẩm không thử nghiệm trên động vật (cruelty-free) chỉ cam kết không thử nghiệm trên động vật nhưng vẫn có thể chứa các dẫn xuất từ động vật như sáp ong, mật ong hoặc mỡ lông cừu.

3. Yếu tố nào trong mô hình nghiên cứu tác động ngược chiều đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên?

Yếu tố duy nhất tác động ngược chiều đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên là Thông tin tiêu cực về người có sức ảnh hưởng (với hệ số hồi quy $\beta = -0,178$), phản ánh rằng các vụ bê bối hoặc đánh giá sai sự thật từ người ảnh hưởng sẽ làm giảm ý định mua sắm của sinh viên.

4. Khóa luận sử dụng các công thức nào để xác định kích thước mẫu khảo sát tối thiểu?

Tác giả căn cứ vào công thức của Hair (1988) cho phân tích EFA: $n = 5 \times m$ (với $m = 28$ biến quan sát $\rightarrow n \ge 140$) và công thức của Tabachnick (1996) cho phân tích hồi quy: $N \ge 8 \times p + 50$ (với $p = 6$ biến độc lập $\rightarrow N \ge 98$). Từ đó, quy mô mẫu 200 được xác định là đáp ứng tốt các yêu cầu thống kê.

5. Nghiên cứu đề xuất bao nhiêu biến độc lập trong mô hình lý thuyết?

Mô hình nghiên cứu đề xuất 6 biến độc lập bao gồm: (1) Sự thu hút, (2) Sự tin cậy, (3) Chuyên môn, (4) Sự quen thuộc, (5) Chất lượng thông tin, và (6) Thông tin tiêu cực.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Hồng Yến đã phân tích thành công tác động của người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của 200 sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Thông qua quy trình phân tích định lượng chặt chẽ với các công cụ Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính bội, đề tài khẳng định vai trò tích cực của tính chuyên môn và tác động tiêu cực rõ rệt của thông tin sai lệch/scandal đến hành vi tiêu dùng xanh của giới trẻ. Công trình mang lại giá trị thực tiễn thiết thực, giúp các nhà quản trị tiếp thị ngành mỹ phẩm thuần chay tối ưu hóa chiến lược lựa chọn influencer và kiểm soát rủi ro truyền thông trực tuyến.