Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Tâm Như (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023) tiếp cận hành vi tiêu dùng xanh trong bối cảnh thị trường thực phẩm hữu cơ đang ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trên quy mô toàn cầu lẫn tại Việt Nam. Trích dẫn số liệu từ Trung tâm Xúc tiến Thương mại Nông nghiệp (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), doanh số bán lẻ sản phẩm hữu cơ toàn cầu đã tăng từ 129 tỷ USD (năm 2020) lên 188 tỷ USD (năm 2021) và ước đạt 208 tỷ USD vào năm 2022. Tại Việt Nam, khảo sát của Viện Dinh dưỡng quốc gia cho thấy có 86% số người được hỏi lựa chọn sản phẩm hữu cơ xuất phát từ nhu cầu bảo vệ sức khỏe và phòng tránh thực phẩm không an toàn. Cụ thể, số liệu thống kê của Bộ Y tế ghi nhận trong 11 tháng năm 2022 đã xảy ra 46 vụ ngộ độc thực phẩm với 601 trường hợp mắc và 14 ca tử vong.

Bên cạnh sự gia tăng nhu cầu sử dụng thực phẩm sạch sau đại dịch Covid-19, hoạt động tiếp thị thông qua người có tầm ảnh hưởng (influencer marketing) trên các nền tảng số trở thành phương thức phổ biến để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, việc vận dụng sự bảo chứng của người ảnh hưởng cũng tiềm ẩn rủi ro khi người tiêu dùng ngày càng hoài nghi trước các thông điệp thiếu trung thực hoặc thiếu chuyên môn, điển hình như sự cố truyền thông giữa người ảnh hưởng Chriselle Lim và hãng xe Volvo. Do đó, việc nghiên cứu cơ chế tác động của sự bảo chứng từ người ảnh hưởng đến ý định mua hàng thông qua thái độ đối với thương hiệu đặt ra tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các yếu tố bảo chứng của người ảnh hưởng tác động đến ý định mua thực phẩm hữu cơ tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua vai trò trung gian của thái độ đối với thương hiệu, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị. Nghiên cứu xác lập ba mục tiêu cụ thể và ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Xác định những yếu tố thuộc sự bảo chứng của người ảnh hưởng nào tác động đến thái độ đối với thương hiệu và ý định mua thực phẩm hữu cơ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đo lường mức độ tác động của các yếu tố bảo chứng người ảnh hưởng đến thái độ đối với thương hiệu và ý định mua thực phẩm hữu cơ.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hoàn thiện hoạt động bảo chứng của người ảnh hưởng để nâng cao thái độ thương hiệu và thúc đẩy ý định mua của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ tác động giữa sự bảo chứng của người ảnh hưởng và ý định mua thực phẩm hữu cơ với vai trò trung gian của thái độ đối với thương hiệu. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã mua và sử dụng thực phẩm hữu cơ tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp từ năm 2018 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra và xử lý trong giai đoạn tháng 3/2023 đến tháng 4/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu tích hợp ba mô hình lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng và tiếp nhận thông tin: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), và Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989). Dựa trên các lý thuyết này, tác giả giải thích cơ chế hình thành nhận thức, chuẩn chủ quan và thái độ của khách hàng dưới tác động của các yếu tố truyền thông số, từ đó dẫn đến ý định thực hiện hành vi mua.

Hệ thống khái niệm cốt lõi được tác giả chuẩn hóa từ các tài liệu học thuật quốc tế và trong nước:

  • Bảo chứng thương hiệu của người ảnh hưởng (Influencer Brand Endorsement): Tiếp cận từ định nghĩa của McCracken (1989) và Bergkvist & Zhou (2016), phản ánh việc cá nhân có tầm ảnh hưởng sử dụng danh tiếng và sự công nhận của công chúng để đại diện hoặc quảng bá cho một sản phẩm, dịch vụ.
  • Đặc điểm người ảnh hưởng: Đo lường dựa trên các thuộc tính nguồn phát theo mô hình của Ohanian (1990), Kotler & Keller (2012), và Erdogan (1999).
  • Thực phẩm hữu cơ (Organic Food): Dẫn theo Ghali & Hamdi (2015) và Kushwah et al. (2019), là các sản phẩm được sản xuất bằng quy trình canh tác tự nhiên, không sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật, phân bón hóa học và có quy trình giám sát nghiêm ngặt.
  • Ý định mua và Thái độ đối với thương hiệu: Dẫn theo Dodds et al. (1991), Breda & McCarthy (2015), và Mitchell & Olson (1981).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài vận dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng qua ba giai đoạn cụ thể:

Giai đoạn nghiên cứu Mục đích thực hiện Kỹ thuật và công cụ áp dụng Quy mô và đối tượng
Nghiên cứu định tính Điều chỉnh, sàng lọc và hoàn thiện thang đo sơ bộ Tổng quan tài liệu, kế thừa các nghiên cứu trước, thảo luận nhóm Nhóm thảo luận tập trung
Định lượng sơ bộ Đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo, loại bỏ biến không phù hợp Thống kê, kiểm định hệ số Cronbach's Alpha bằng phần mềm SPSS 25.0 Cỡ mẫu n = 50 khách hàng sử dụng thực phẩm hữu cơ tại TP.HCM
Định lượng chính thức Kiểm định độ tin cậy, giá trị thang đo, mô hình cấu trúc và giả thuyết Thang đo Likert 5 mức độ, SPSS 25.0 & AMOS: Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM, Bootstrap Cỡ mẫu n = 375 phiếu hợp lệ; phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất

Nguồn dữ liệu của khóa luận gồm dữ liệu thứ cấp (báo cáo của Bộ Y tế, số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Viện Dinh dưỡng quốc gia và các công trình khoa học giai đoạn 2018–2023) và dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại các cửa hàng thực phẩm hữu cơ và trực tuyến qua bảng hỏi cấu trúc tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu hệ thống hóa lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của xu hướng tiêu dùng xanh, nỗi lo ngại về an toàn vệ sinh thực phẩm và sự trỗi dậy của hình thức bảo chứng thông qua người ảnh hưởng trên mạng xã hội sau dịch Covid-19. Tác giả xác lập rõ hệ thống ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, định vị đối tượng và phạm vi nghiên cứu (giới hạn trong không gian Thành phố Hồ Chí Minh, khảo sát người tiêu dùng thực phẩm hữu cơ giai đoạn tháng 3–4/2023). Bên cạnh đó, chương này luận giải ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa người ảnh hưởng và hành vi tiêu dùng hữu cơ, đồng thời chỉ ra ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ các nhà quản trị hoạch định chiến dịch tiếp thị.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết các lý thuyết nền (TRA, TPB, TAM) và tổng quan 9 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (Hiền & Sinh, 2022; Kiên & Vương, 2020; Thu et al., 2020; Hmoud et al., 2022; Kurdi et al., 2022; Chetioui et al., 2020; Magano et al., 2022; Cuomo et al., 2019; Vidyanata et al., 2022). Tác giả thiết lập bảng tổng hợp đối sánh 17 yếu tố khác nhau từ các mô hình tham khảo, từ đó tinh chọn và kế thừa 4 yếu tố độc lập thuộc về đặc tính bảo chứng của người ảnh hưởng để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 khái niệm:

  • H1: Kiến thức chuyên môn có ảnh hưởng tích cực đến Thái độ đối với thương hiệu.
  • H2: Sức hấp dẫn có ảnh hưởng tích cực đến Thái độ đối với thương hiệu.
  • H3: Độ tin cậy có ảnh hưởng tích cực đến Thái độ đối với thương hiệu.
  • H4: Độ phù hợp có ảnh hưởng tích cực đến Thái độ đối với thương hiệu.
  • H5: Thái độ đối với thương hiệu có ảnh hưởng tích cực đến Ý định mua hàng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu qua 3 giai đoạn: xây dựng thang đo ban đầu, nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Toàn bộ các khái niệm nghiên cứu được đo lường thông qua thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Nghiên cứu sơ bộ với 50 mẫu dùng để kiểm định hệ số Cronbach's Alpha ban đầu. Nghiên cứu chính thức xác định cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, cấu trúc bảng câu hỏi gồm 4 phần và thiết lập các tiêu chuẩn thống kê áp dụng cho kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 tập trung xử lý tập dữ liệu sơ cấp thu về với 375 quan sát hợp lệ. Trình tự phân tích dữ liệu được triển khai chặt chẽ qua các bước:

  1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát và thống kê giá trị trung bình của từng biến quan sát thuộc các yếu tố Kiến thức chuyên môn, Sức hấp dẫn, Độ tin cậy, Độ phù hợp, Thái độ đối với thương hiệu và Ý định mua.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha nhằm loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng không đạt chuẩn.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) qua hai lần trích nhân tố để tổng hợp các biến quan sát và đánh giá tổng phương sai trích.
  4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra độ tương thích của mô hình đo lường, đánh giá giá trị hội tụ (thông qua phương sai trích trung bình AVE và độ tin cậy tổng hợp CR) và giá trị phân biệt giữa các khái niệm.
  5. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để xác định các trọng số hồi quy chuẩn hóa và mức ý nghĩa p-value của từng mối quan hệ.
  6. Thực hiện kiểm định Bootstrap để đánh giá độ chệch và độ ổn định của các ước lượng trong mô hình.
  7. Kiểm định vai trò trung gian của biến Thái độ đối với thương hiệu (TD) trong mối liên kết giữa các thuộc tính của người ảnh hưởng và Ý định mua (YD).

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, tác giả tổng kết các kết luận chính và tiến hành đối sánh, thảo luận kết quả nghiên cứu với các công trình đi trước. Từ cơ sở dữ liệu thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm giúp các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm hữu cơ tại Thành phố Hồ Chí Minh tối ưu hóa hoạt động truyền thông và lựa chọn người ảnh hưởng theo từng nhóm yếu tố: nâng cao thái độ thương hiệu, chọn lọc người có kiến thức chuyên môn, gia tăng sức hấp dẫn, củng cố độ tin cậy và đảm bảo độ phù hợp. Chương kết thúc bằng việc nhìn nhận các hạn chế nội tại của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu khảo sát 375 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả phân tích khẳng định cả 4 thuộc tính của sự bảo chứng từ người ảnh hưởng đều tác động tích cực đến thái độ đối với thương hiệu, và thái độ đối với thương hiệu đóng vai trò trung gian tác động tích cực đến ý định mua thực phẩm hữu cơ.

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Kết quả kiểm định thực nghiệm
H1 Kiến thức chuyên môn $\rightarrow$ Thái độ đối với thương hiệu Chấp nhận (tác động tích cực)
H2 Sức hấp dẫn $\rightarrow$ Thái độ đối với thương hiệu Chấp nhận (tác động tích cực)
H3 Độ tin cậy $\rightarrow$ Thái độ đối với thương hiệu Chấp nhận (tác động tích cực)
H4 Độ phù hợp $\rightarrow$ Thái độ đối với thương hiệu Chấp nhận (tác động tích cực)
H5 Thái độ đối với thương hiệu $\rightarrow$ Ý định mua thực phẩm hữu cơ Chấp nhận (tác động tích cực, vai trò trung gian)

Kiểm định Bootstrap và kiểm định trung gian tại Chương 4 đã xác nhận tính vững của mô hình và chứng minh thái độ đối với thương hiệu là mắt xích trung gian cần thiết để chuyển hóa sự bảo chứng của người ảnh hưởng thành ý định mua hàng thực tế của người tiêu dùng.

Về giải pháp và hàm ý quản trị, tác giả đề xuất các định hướng thực tiễn cho doanh nghiệp thực phẩm hữu cơ:

  • Về thái độ thương hiệu: Xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn liền với giá trị dinh dưỡng thật và sự an toàn; tạo dựng các thông điệp truyền thông nhất quán để nâng cao cảm xúc gắn bó của khách hàng.
  • Về kiến thức chuyên môn: Ưu tiên hợp tác với các chuyên gia dinh dưỡng, bác sĩ hoặc những người sáng tạo nội dung có hiểu biết sâu về phương pháp canh tác hữu cơ, chứng nhận sinh học để cung cấp thông tin minh bạch, chính xác.
  • Về sức hấp dẫn và độ tin cậy: Lựa chọn người ảnh hưởng có lối sống lành mạnh, uy tín cá nhân tốt, phong cách truyền tải văn minh; tránh những nhân vật vướng tai tiếng hoặc thường xuyên quảng bá sản phẩm kém chất lượng.
  • Về độ phù hợp: Đảm bảo hình tượng của người ảnh hưởng phải tương thích với giá trị cốt lõi của thương hiệu thực phẩm xanh; tránh tình trạng bảo chứng khiên cưỡng, trái ngược với tệp khán giả theo dõi như bài học thực tiễn đã chỉ ra.

Về đóng góp học thuật, nghiên cứu đã kế thừa có chọn lọc các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM) và hệ thống hóa 17 yếu tố từ các nghiên cứu trước để xác lập một mô hình nghiên cứu thực nghiệm đo lường đầy đủ cả 4 khía cạnh đặc tính người ảnh hưởng đối với mặt hàng thực phẩm hữu cơ tại một đô thị lớn ở Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất nên tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh chưa cao.
  • Không gian và thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp chỉ giới hạn tại Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian hẹp từ tháng 3/2023 đến tháng 4/2023 với quy mô 375 mẫu, chưa mở rộng ra các tỉnh thành hoặc khu vực địa lý khác.
  • Mô hình nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát 4 yếu tố đặc tính của người ảnh hưởng và một biến trung gian là thái độ đối với thương hiệu, chưa xem xét các yếu tố điều tiết tiềm năng (như giới tính, độ tuổi, thu nhập, rào cản giá cả hoặc sự hoài nghi của người tiêu dùng).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên tại nhiều tỉnh thành trên cả nước, đồng thời tích hợp thêm các biến điều tiết và yếu tố tác động khác nhằm nâng cao giá trị giải thích của mô hình hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ.


Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp mẫu hình chuẩn mực về kết cấu khóa luận định lượng tốt nghiệp theo quy định của nhà trường; trình bày chi tiết từ khâu biên bản giải trình hội đồng, tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi đến quy trình xử lý dữ liệu nâng cao.
  • Người làm nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và truyền thông số: Cung cấp bộ thang đo Likert hoàn chỉnh đo lường 4 khía cạnh bảo chứng của người ảnh hưởng (chuyên môn, hấp dẫn, tin cậy, phù hợp) và thang đo thái độ thương hiệu đã qua kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp thực phẩm sạch, chuỗi bán lẻ hữu cơ: Cung cấp căn cứ khoa học và số liệu thực tế về thị hiếu của khách hàng tại đô thị để xây dựng tiêu chí lựa chọn người đại diện quảng bá, hạn chế lãng phí ngân sách truyền thông.

Câu hỏi thường gặp

Mẫu khảo sát chính thức của khóa luận được xác định với quy mô bao nhiêu và thu thập bằng phương pháp nào?

Mẫu khảo sát chính thức gồm 375 phiếu hợp lệ sau khi làm sạch dữ liệu. Dữ liệu được tác giả thu thập thông qua kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, kết hợp giữa khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi cấu trúc và khảo sát trực tiếp tại các cửa hàng kinh doanh thực phẩm hữu cơ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2023.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm các biến độc lập nào và kiểm định giả thuyết nào?

Mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập: (1) Kiến thức chuyên môn, (2) Sức hấp dẫn, (3) Độ tin cậy, (4) Độ phù hợp; 1 biến trung gian: Thái độ đối với thương hiệu; và 1 biến phụ thuộc: Ý định mua. Nghiên cứu đề xuất và kiểm định 5 giả thuyết từ H1 đến H5; trong đó H1, H2, H3, H4 kiểm định tác động tích cực của 4 thuộc tính người ảnh hưởng lên thái độ thương hiệu, và H5 kiểm định tác động tích cực của thái độ thương hiệu lên ý định mua.

Cơ sở lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để liên kết các biến trong mô hình?

Tác giả dựa vào ba lý thuyết nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) để giải thích cơ chế thái độ và chuẩn chủ quan dẫn tới ý định; Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991) bổ sung nhận thức kiểm soát hành vi; và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) nhằm liên hệ mức độ tiếp nhận thông tin truyền thông của người tiêu dùng trên môi trường mạng xã hội.

Tác giả đưa trường hợp thất bại giữa Chriselle Lim và hãng Volvo nhằm mục đích gì?

Tác giả dẫn chứng case-study này ở phần lý do chọn đề tài để minh họa rủi ro thực tế của tiếp thị người ảnh hưởng. Trường hợp một vlogger chuyên về sắc đẹp và thời trang quảng cáo chất tẩy rửa của Volvo đã bị người theo dõi phản ứng vì thiếu tính chuyên môn và không phù hợp với nội dung thông thường, gây lãng phí nguồn lực của doanh nghiệp và làm giảm uy tín thương hiệu. Từ đó, tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu bài bản các tiêu chí bảo chứng.

Theo biên bản giải trình chỉnh sửa khóa luận, tác giả đã bổ sung những nội dung phương pháp và kỹ thuật phân tích nào?

Theo yêu cầu từ Hội đồng và hai giảng viên phản biện (TS. Trần Nha Ghi và ThS. Cao Hoàng Huy), tác giả đã bổ sung: kiểm định vai trò biến trung gian tại mục 4.8; kiểm định Bootstrap tại mục 4.7; giải thích giá trị hội tụ và giá trị phân biệt trong phân tích CFA tại mục 4.3; bổ sung thảo luận kết quả nghiên cứu đối sánh với các nghiên cứu trước tại mục 5.2; và hiệu chỉnh phần mẫu khảo sát cùng các tiêu chuẩn đo lường định lượng trong Chương 3.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Tâm Như đã giải quyết toàn diện vấn đề nghiên cứu về sự bảo chứng của người ảnh hưởng tác động đến ý định mua thực phẩm hữu cơ tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua biến trung gian thái độ đối với thương hiệu. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng đa bước chặt chẽ trên tập dữ liệu 375 quan sát, công trình đã chứng minh giá trị thực nghiệm của 4 yếu tố: Kiến thức chuyên môn, Sức hấp dẫn, Độ tin cậy và Độ phù hợp. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp cơ sở lý luận cho chuyên ngành Marketing về tiêu dùng xanh mà còn cung cấp hệ thống hàm ý quản trị cụ thể cho các doanh nghiệp trong việc hoạch định chiến lược truyền thông số.