Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trên thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu và mức độ biến động giá luôn là thước đo nhận được sự quan tâm hàng đầu từ các nhà đầu tư và giới nghiên cứu học thuật. Nhóm cổ phiếu ngân hàng giữ vị trí đặc thù nhờ quy mô vốn hóa lớn, tính chất nhạy cảm và vai trò huyết mạch trong việc vận hành nền kinh tế quốc gia. Tại Việt Nam, nhóm cổ phiếu ngân hàng thường được ví là nhóm cổ phiếu "vua", chiếm tỷ trọng chi phối về cả khối lượng giao dịch và giá trị vốn hóa toàn thị trường. Tính đến tháng 12 năm 2022, tổng vốn hóa của các ngân hàng thương mại niêm yết đạt khoảng 1,55 triệu tỷ đồng, tương đương xấp xỉ 25% tổng vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam. Nhờ quy mô này, diễn biến của nhóm cổ phiếu ngân hàng đóng vai trò nâng đỡ chỉ số VN-Index trước các biến động bất thường của thị trường tài chính (điển hình như giai đoạn đầu năm 2022 khi nhóm bất động sản lao dốc khiến VN-Index giảm 20 điểm, lực cầu từ nhóm ngân hàng đã hỗ trợ cân bằng thị trường).

Bên cạnh đó, Quyết định số 242/QĐ-TTg năm 2019 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Cơ cấu lại thị trường chứng khoán và thị trường bảo hiểm đến năm 2020 và định hướng đến năm 2025" tiếp tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ổn định và phát triển lành mạnh nhóm cổ phiếu ngân hàng. Tại Việt Nam, khung đánh giá CAMEL đã được Ngân hàng Nhà nước đưa vào áp dụng từ năm 2006 như một công cụ giám sát và đánh giá năng lực hoạt động của các tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm liên kết trực tiếp hệ thống chỉ tiêu CAMEL với mức độ biến động giá cổ phiếu ngân hàng vẫn còn phân tán và chưa làm rõ được vai trò điều tiết của các yếu tố đặc thù như tỷ lệ sở hữu nhà nước hay sở hữu nước ngoài.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh Thư (năm 2023, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, do TS. Vũ Thị Loan hướng dẫn) tập trung giải quyết các mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố cấu thành năng lực ngân hàng theo hệ thống CAMEL đến sự biến động giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán và các chỉ tiêu đo lường năng lực hoạt động của ngân hàng thương mại theo khung CAMEL tác động đến biến động giá cổ phiếu.
    2. Thu thập dữ liệu, phân tích thực trạng năng lực ngành ngân hàng, kiểm định và ước lượng mô hình hồi quy đa biến về tác động của các biến CAMEL tới độ biến động giá cổ phiếu.
    3. Đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho nhà đầu tư, tổ chức phát hành và cơ quan quản lý thị trường.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Năng lực ngân hàng có tác động như thế nào đến giá cổ phiếu của ngân hàng thương mại?
    2. Những yếu tố cụ thể nào đại diện cho năng lực ngân hàng theo khung CAMEL tác động trực tiếp đến sự biến động giá cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam?
    3. Các khuyến nghị phù hợp cho nhà đầu tư, tổ chức phát hành, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là gì?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là mức độ biến động giá cổ phiếu và các chỉ số tài chính đại diện cho năng lực ngân hàng theo CAMEL. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 27 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên ba sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam (HOSE, HNX và UPCOM) trong giai đoạn 10 năm từ 2013 đến 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về định giá tài sản và hành vi thị trường:

  • Các phương pháp phân tích đầu tư: Phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản (định tính về mô hình quản trị, lợi thế cạnh tranh; định lượng về doanh thu, chi phí, chỉ số sinh lời) và tâm lý thị trường (tài chính hành vi).
  • Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM): Được phát triển bởi William Sharpe (1964), John Lintner (1965), Jack Treynor (1962) và Jan Mossin (1966), xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng qua công thức: $$E(R_i) = R_f + \beta_i [E(R_m) - R_f]$$
  • Thuyết thị trường hiệu quả (EMH): Eugene Fama (1970) cho rằng thị trường hiệu quả là nơi giá chứng khoán phản ánh đầy đủ và kịp thời mọi thông tin có sẵn.
  • Mô hình ba nhân tố Fama – French (1993): Bổ sung yếu tố quy mô (SMB) và giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (HML): $$E(R_i) - R_f = c + \beta_i [E(R_m) - R_f] + s_i(SMB) + h_i(HML)$$
  • Khung phân tích năng lực ngân hàng CAMEL: Được phát triển bởi Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và hệ thống giám sát quốc tế, bao gồm 5 cấu phần:
    • C (Capital Adequacy - An toàn vốn): Đo lường qua hệ số CAR (tối thiểu 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN), tỷ lệ Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản (OE/TA) và Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu (PA/OE).
    • A (Asset Quality - Chất lượng tài sản): Đo lường qua Dự phòng rủi ro tín dụng (AFCL), Hệ số rủi ro tín dụng (CRW) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL).
    • M (Management Capacity - Năng lực quản lý): Đo lường qua Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) và Lợi nhuận sau thuế trên mỗi nhân viên (PAT/emp).
    • E (Earnings - Khả năng sinh lời): Đo lường qua Lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (ROE), Lợi nhuận ròng trên tổng tài sản (ROA) và Biên lãi thuần (NIM).
    • L (Liquidity - Thanh khoản): Đo lường qua Tỷ lệ dự trữ tiền mặt (CRR theo Thông tư 07/2019/TT-NHNN) và Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp định tính: Thu thập, phân tích tài liệu thứ cấp, văn bản pháp luật (Luật Các tổ chức tín dụng 2010, Nghị định 10/2011/NĐ-CP, Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 07/2019/TT-NHNN, Thông tư 26/2022/TT-NHNN) và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm SPSS để xử lý thống kê mô tả và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression - MLR).
  • Đo lường biến phụ thuộc: Mức độ biến động giá cổ phiếu (Stock Price Volatility - SPV) được tính theo phương pháp giá trị biên của Parkinson (1980): $$SPV = \frac{H_i - L_i}{\frac{H_i + L_i}{2}}$$ (Trong đó $H_i$ và $L_i$ lần lượt là mức giá cao nhất và thấp nhất trong kỳ quan sát).
  • Mô hình hồi quy tổng quát: $$SPV_{it} = \beta_0 + \beta_1 CAR_{it} + \beta_2 (OE/TA){it} + \beta_3 (PA/OE){it} + \beta_4 AFCL_{it} + \beta_5 CRW_{it} + \beta_6 NPL_{it} + \beta_7 CIR_{it} + \beta_8 PAT_{it} + \beta_9 ROE_{it} + \beta_{10} ROA_{it} + \beta_{11} NIM_{it} + \beta_{12} CRR_{it} + \beta_{13} LDR_{it} + \beta_{14} BIG4_{it} + \varepsilon_{it}$$
  • Quy trình kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua kiểm định F (ANOVA) và hệ số xác định $R^2$; kiểm định tự tương quan chuỗi bậc nhất qua hệ số Durbin-Watson (DW); kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $> 2$ được xác định là có hiện tượng đa cộng tuyến); kiểm định mức ý nghĩa của hệ số hồi quy (Sig. $< 0,05$) và kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ tần số Histogram.
  • Mẫu nghiên cứu và nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng không cân bằng (unbalanced panel data) theo quý được trích xuất từ cơ sở dữ liệu FiinPro của 27 ngân hàng thương mại niêm yết trong giai đoạn 2013–2023, đạt tổng cộng 502 quan sát (vượt mức quy mô mẫu tối thiểu $n \ge 50 + 8p = 154$ theo tiêu chuẩn của Tabachnick & Fidell, 2007).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và khung lý thuyết (Literature Review and Theoretical Framework)

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế (Cooper et al., 2003; Al-Shubiri, 2010; Girard et al., 2010; Almumani, 2014; Uddin et al., 2013; Moeljadi et al., 2020) và nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Thị Thiều Quang & Hà Xuân Thúy; Nguyễn Phú Hà, 2022; Nguyễn Thị Vân Hạnh & Võ Văn Dứt, 2021; Trần Minh Hiệu & Nguyễn Phương Linh, 2022). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các phân tích trước đây chủ yếu sử dụng các chỉ số tài chính riêng lẻ, phân tán, thiếu một khung lý thuyết tích hợp toàn diện như CAMEL để giải thích bản chất vận hành của ngân hàng tác động đến biến động giá cổ phiếu, đồng thời bỏ qua yếu tố kiểm soát về loại hình sở hữu Nhà nước (nhóm Big 4) và tỷ lệ sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership - FO).

Bên cạnh đó, chương này phân tích bản chất của NHTM theo Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng 2010 và đặc tính của cổ phiếu ngân hàng; so sánh mô hình CAMEL với các hệ thống đánh giá khác như xếp hạng tín nhiệm Moody's hay mô hình FIRST của Nhật Bản, qua đó khẳng định tính khách quan và phù hợp của CAMEL tại thị trường Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 2 mô tả quy trình nghiên cứu gồm 3 bước: xác định vấn đề qua tổng quan lý thuyết, thu thập dữ liệu bảng thứ cấp từ FiinPro và xử lý dữ liệu bằng SPSS. Tác giả xây dựng 13 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{13}$) gắn liền với 13 biến độc lập thuộc 5 nhóm chỉ tiêu CAMEL và các biến kiểm soát:

Nhóm chỉ tiêu Tên biến Ký hiệu Tác động kỳ vọng Cơ sở giả thuyết
C - Capital Adequacy Tỷ lệ an toàn vốn CAR Dương (+) $H_1$: Tăng khả năng chống chịu rủi ro
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản OE/TA Dương (+) $H_2$: Thể hiện mức độ lành mạnh tài chính
Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu PA/OE Dương (+) $H_3$: Phản ánh cấu trúc đòn bẩy tài chính
A - Asset Quality Dự phòng rủi ro tín dụng AFCL Âm (-) $H_4$: Chi phí dự phòng tăng làm giảm kỳ vọng lợi nhuận
Hệ số rủi ro tín dụng CRW Âm (-) $H_5$: Tài sản rủi ro cao làm tăng rủi ro hệ thống
Tỷ lệ nợ xấu NPL Âm (-) $H_6$: Nợ xấu làm suy giảm chất lượng tài sản
M - Management Chi phí trên thu nhập CIR Âm (-) $H_7$: Chi phí vận hành cao làm giảm hiệu quả
Lợi nhuận sau thuế / Nhân viên PAT/emp Dương (+) $H_8$: Năng suất lao động nâng cao giá trị ngân hàng
E - Earnings Tỷ suất sinh lời trên VCSH ROE Dương (+) $H_9$: Hiệu quả sinh lời thu hút dòng tiền
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Dương (+) $H_{10}$: Hiệu quả sử dụng tài sản cao
Biên lãi thuần NIM Âm (-) $H_{11}$: NIM quá cao tiềm ẩn rủi ro lãi suất/tín dụng
L - Liquidity Tỷ lệ dự trữ tiền mặt CRR Dương (+) $H_{12}$: Thanh khoản đệm an toàn
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi LDR Âm (-) $H_{13}$: LDR quá cao gây căng thẳng thanh khoản
Biến kiểm soát Nhóm ngân hàng quốc doanh BIG4 Định tính Mã hóa Dummy (1: Big4, 0: Khác)
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài FO Kiểm soát Kiểm soát tác động dòng vốn ngoại

Chương 3: Kết quả thực nghiệm (Empirical Result)

Chương 3 trình bày bức tranh toàn cảnh ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2021–2022 và kết quả thống kê mô tả, kiểm định mô hình hồi quy:

  • Thực trạng ngành ngân hàng năm 2022: Lợi nhuận toàn ngành tăng trưởng mạnh đạt +33,7% svck (vượt mức dự báo +20% và cao hơn mức tăng 30% năm 2021). Tăng trưởng tín dụng đạt +14,2%, NIM toàn ngành tăng thêm 20 điểm cơ bản (bps) lên mức 3,8%, tổng thu nhập hoạt động (TOI) tăng 20,6%. Ngược lại, chi phí dự phòng giảm 0,7% nhờ bộ đệm dự phòng từ các năm trước.
  • Áp lực thanh khoản và vốn: Từ quý 3/2022, căng thẳng thanh khoản xuất hiện khiến LDR toàn hệ thống tăng mạnh; Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 26/2022/TT-NHNN và can thiệp thị trường ngoại tệ để bơm thanh khoản, hạ nhiệt lãi suất. 6 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân đã hoàn thành áp dụng chuẩn mực Basel III gồm: VPB, TPB, SSB, NAB, OCB và ACB. Nhóm ngân hàng thương mại nhà nước (BID, CTG) có CAR ở mức thấp (khoảng ~9%, gần ngưỡng tối thiểu 8%).
  • Diễn biến giá và giao dịch cổ phiếu ngân hàng: Trong năm 2022, 25/27 mã cổ phiếu ngân hàng giảm điểm (24 mã giảm 2 chữ số), chỉ số ngành đóng cửa ở mức 507,29 điểm; tổng vốn hóa ngành giảm 10% so với mức 1,6 triệu tỷ đồng cuối năm 2021. Khối ngoại chuyển từ bán ròng hơn 125 triệu cổ phiếu năm 2021 sang mua ròng hơn 305 triệu cổ phiếu trong năm 2022 với tổng giá trị mua ròng đạt 8.886 tỷ đồng.
Mã cổ phiếu Khối lượng mua ròng (CP) Giá trị mua ròng (Tỷ VNĐ) Mã cổ phiếu Khối lượng bán ròng (CP) Giá trị bán ròng (Tỷ VNĐ)
STB 186.572.186 4.576 EIB -131.570.675 -2.089
CTG 110.064.477 2.933 SGB -15.225.150 -309
SHB 77.928.394 961 OCB -5.389.710 -105
BID 23.796.773 899 NVB -2.633.832 -36
HDB 20.274.708 458 MSB -1.980.281 -25
  • Kết quả xử lý mô hình hồi quy: Dữ liệu gồm 502 quan sát. Qua kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), tác giả đã tiến hành loại bỏ 5 biến vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (Bảng 3. Table Coefficients after removing 5 variables violating multicollinearity) để đảm bảo tính vững của các ước lượng hồi quy.

Chương 4: Khuyến nghị và định hướng nghiên cứu (Recommendations, Limitations and Research Orientation)

Chương 4 tổng hợp các hàm ý quản trị và khuyến nghị ứng dụng thực tiễn cho từng nhóm đối tượng trên thị trường dựa trên các kết quả hồi quy đã kiểm định.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Hệ thống hóa các chỉ tiêu CAMEL ảnh hưởng đến giá cổ phiếu: Nghiên cứu đã lượng hóa được mối quan hệ giữa 5 nhóm năng lực ngân hàng (An toàn vốn, Chất lượng tài sản, Hiệu quả quản lý, Khả năng sinh lời, Thanh khoản) đối với mức độ biến động giá cổ phiếu ngân hàng (SPV) trên thị trường chứng khoán Việt Nam qua 502 quan sát thực nghiệm.
  2. Làm sạch mô hình và khắc phục khuyết tật: Mô hình hồi quy đã kiểm định và xử lý triệt để hiện tượng đa cộng tuyến bằng cách loại bỏ 5 biến độc lập có hệ số VIF vượt ngưỡng cho phép, tạo nên bảng hệ số hồi quy chuẩn xác phản ánh đúng tác động biên của từng yếu tố.
  3. Làm rõ thực trạng phân hóa ngành: Thực nghiệm năm 2022 cho thấy sự phân hóa sâu sắc: lợi nhuận ngành tăng trưởng 33,7%, khối ngoại mua ròng 8.886 tỷ đồng (tập trung mạnh nhất tại STB với 4.576 tỷ đồng), tuy nhiên áp lực nợ xấu gia tăng và biến động từ thị trường trái phiếu doanh nghiệp, bất động sản đã khiến vốn hóa ngành sụt giảm 10% và 25/27 mã cổ phiếu giảm giá.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Kế thừa và tích hợp khung phân tích CAMEL vào mô hình định giá và đo lường rủi ro biến động giá cổ phiếu ngân hàng, bổ sung biến kiểm soát định tính nhóm ngân hàng quốc doanh (BIG4) và sở hữu nước ngoài (FO).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ công cụ 5 tiêu chí cốt lõi giúp các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức đánh giá giá trị nội tại của ngân hàng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các chỉ số tài chính riêng lẻ bề nổi; hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách có thêm căn cứ điều hành an toàn vĩ mô.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

  • Đối với nhà đầu tư (Investors): Không chỉ dựa vào các chỉ tiêu lợi nhuận ngắn hạn mà cần phân tích chuyên sâu chất lượng tài sản (tỷ lệ nợ xấu NPL, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng AFCL) và đệm an toàn vốn (CAR). Cần quan sát dòng vốn ngoại và tính chất phân nhóm (Big 4 và ngân hàng tư nhân) để đưa ra chiến lược phân bổ danh mục.
  • Đối với tổ chức phát hành (NHTM niêm yết): Chủ động nâng cao hệ số CAR theo chuẩn Basel II/Basel III, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu và hạn chế rủi ro tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm như trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản; duy trì chỉ số thanh khoản LDR trong giới hạn an toàn quy định (ngưỡng 85%).
  • Đối với cơ quan quản lý (NHNN, UBCKNN, Bộ Tài chính): Hoàn thiện khung giám sát an toàn vi mô và vĩ mô theo CAMEL; nâng cao tính minh bạch trong việc công bố thông tin nợ xấu và trích lập dự phòng; hoàn thiện khung pháp lý điều tiết thị trường vốn nhằm giảm thiểu rủi ro lan truyền sang hệ thống ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Mẫu nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu bảng không cân bằng do một số ngân hàng mới niêm yết hoặc có báo cáo tài chính ngắn hạn bị khuyết thiếu dữ liệu trong quá khứ.
    • Mô hình hồi quy tuyến tính OLS thông thường sau khi loại bỏ biến đa cộng tuyến chưa kết hợp so sánh chuyên sâu với các mô hình dữ liệu bảng nâng cao như Mô hình Tác động cố định (FEM) hay Mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM) trên toàn bộ các chu kỳ kinh tế dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng mẫu nghiên cứu và cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2023 khi các quy định mới về phân loại nợ và Basel III được áp dụng đồng bộ toàn hệ thống.
    • Bổ sung các biến số vĩ mô (lạm phát, lãi suất điều hành, tăng trưởng GDP) và các biến tương tác giữa rủi ro hệ thống với từng cấu phần của CAMEL.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  1. Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Chứng khoán: Tham khảo cách thức vận dụng khung phân tích CAMEL trong nghiên cứu định lượng tài chính; kỹ thuật tính toán biến độ biến động giá cổ phiếu theo phương pháp Parkinson (1980) và phương pháp xử lý dữ liệu bảng bằng SPSS.
  2. Nhà phân tích và chuyên viên quản lý danh mục đầu tư: Ứng dụng mô hình đánh giá 5 khía cạnh năng lực ngân hàng để sàng lọc cổ phiếu ngân hàng định giá hấp dẫn, quản trị rủi ro thanh khoản và chất lượng tài sản.
  3. Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo các phân tích thực trạng về tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ LDR và áp lực trích lập dự phòng trong các chu kỳ biến động của thị trường tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc mức độ biến động giá cổ phiếu (SPV) trong nghiên cứu được tính toán theo công thức nào?

Mức độ biến động giá cổ phiếu (SPV) được đo lường bằng phương pháp biên của Parkinson (1980): $$SPV = \frac{H_i - L_i}{\frac{H_i + L_i}{2}}$$ Trong đó $H_i$ và $L_i$ lần lượt là mức giá giao dịch cao nhất và thấp nhất của cổ phiếu ngân hàng trong năm quan sát.

2. Dữ liệu mẫu nghiên cứu bao gồm bao nhiêu ngân hàng và số lượng quan sát là bao nhiêu?

Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ cơ sở dữ liệu FiinPro của 27 ngân hàng thương mại niêm yết trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX và UPCOM trong giai đoạn 10 năm từ 2013 đến 2023, tạo thành bộ dữ liệu bảng không cân bằng với tổng cộng 502 quan sát.

3. Trong năm 2022, cổ phiếu ngân hàng nào được khối ngoại mua ròng và bán ròng nhiều nhất?

Trong năm 2022, cổ phiếu STB (Sacombank) được nhà đầu tư nước ngoài mua ròng mạnh nhất với khối lượng 186.572.186 cổ phiếu (tương đương giá trị 4.576 tỷ đồng). Ngược lại, cổ phiếu EIB (Eximbank) bị khối ngoại bán ròng lớn nhất với khối lượng 131.570.675 cổ phiếu (tương đương giá trị bán ròng 2.089 tỷ đồng).

4. Tác giả đã xử lý hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình hồi quy như thế nào?

Tác giả sử dụng hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF) với ngưỡng $VIF > 2$ để xác định hiện tượng đa cộng tuyến. Để đảm bảo độ tin cậy của các ước lượng, tác giả đã tiến hành loại bỏ 5 biến độc lập vi phạm đa cộng tuyến trước khi đưa ra bảng kết quả hồi quy chuẩn xác cuối cùng.

5. Những ngân hàng thương mại nào tại Việt Nam đã hoàn thành áp dụng chuẩn mực Basel III theo số liệu trong nghiên cứu?

Tính đến thời điểm tổng hợp số liệu trong nghiên cứu, có 6 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân đã hoàn thành triển khai áp dụng chuẩn mực Basel III bao gồm: VPBank (VPB), TPBank (TPB), SeABank (SSB), Nam A Bank (NAB), OCB và ACB.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh Thư đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và thực tiễn về mối quan hệ giữa năng lực hoạt động của ngân hàng theo khung CAMEL với sự biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2013–2023. Thông qua việc phân tích bộ dữ liệu 502 quan sát của 27 ngân hàng niêm yết và xử lý các khuyết tật hồi quy đa biến, nghiên cứu đã chứng minh rõ vai trò định hướng của các nhóm chỉ tiêu an toàn vốn, chất lượng tài sản, năng lực quản trị, hiệu quả sinh lời và thanh khoản đối với diễn biến thị trường. Các kết quả phân tích thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho nhà đầu tư, các tổ chức tín dụng cũng như các cơ quan quản lý trong việc nâng cao tính minh bạch và ổn định của thị trường tài chính Việt Nam.