Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế, đồng thời là môi trường đầu tư thanh khoản cao cho các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Tại Việt Nam, các giao dịch chứng khoán được vận hành tập trung qua ba sàn gồm Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sàn Giao dịch UPCOM. Trong cấu trúc thị trường, nhóm cổ phiếu ngành ngân hàng chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn và giữ vị thế trụ cột đối với sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.

Thị giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) không chỉ chịu sự chi phối bởi các quy luật kinh tế vĩ mô thông thường mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các đặc thù vận hành nội tại của ngành ngân hàng. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu trước đây phân tích về giá cổ phiếu, phần lớn các nghiên cứu trong nước chỉ tập trung vào các biến số vĩ mô hoặc các nghiên cứu quốc tế chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính nội tại mà bỏ qua tính tương tác đa chiều. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Phạm Ngọc Minh Giang thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Các yếu tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến thị giá cổ phiếu của các NHTMCP Việt Nam; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ duy trì sự ổn định và gia tăng thị giá cổ phiếu trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới thị giá cổ phiếu của các NHTMCP Việt Nam.
    • Mục tiêu 2: Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động tới thị giá cổ phiếu của các NHTMCP Việt Nam.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các hàm ý quản trị có thể giúp duy trì sự ổn định và tăng giá cổ phiếu của các NHTMCP Việt Nam trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng tới thị giá cổ phiếu của các NHTMCP Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tới thị giá cổ phiếu của các NHTMCP Việt Nam như thế nào?
  3. Các hàm ý quản trị nào nhằm duy trì sự ổn định và tăng giá cổ phiếu của các NHTMCP Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố kinh tế vĩ mô và yếu tố vi mô nội tại ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu của các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát 15 NHTMCP niêm yết trên cả ba sàn HOSE, HNX và UPCOM. Nghiên cứu chọn 15 trên tổng số 27 ngân hàng niêm yết vì các đơn vị này công bố đầy đủ dữ liệu thứ cấp xuyên suốt giai đoạn nghiên cứu; 12 ngân hàng còn lại bị loại do thực hiện niêm yết sau năm 2018.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022. Đây là khoảng thời gian phản ánh toàn diện các biến động kinh tế từ trước khi đại dịch Covid-19 bùng phát cho đến khi nền kinh tế dần hồi phục.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Thị giá cổ phiếu (Stock Price - SP): Giá mua bán thực tế của cổ phiếu được hình thành từ kết quả khớp lệnh giao dịch trên thị trường chứng khoán tại một thời điểm xác định theo quan hệ cung cầu. Biến phụ thuộc trong mô hình được xác định bằng giá đóng cửa vào ngày giao dịch cuối cùng của năm tài chính.
  • Mệnh giá và Giá trị sổ sách: Mệnh giá là giá trị danh nghĩa ghi trên giấy chứng nhận cổ phiếu; giá trị sổ sách phản ánh mức độ gia tăng vốn chủ sở hữu và chính sách tích lũy lợi nhuận giữ lại của ngân hàng.
  • Giá trị nội tại: Giá trị thực của cổ phiếu được tính toán dựa trên dòng cổ tức, lãi suất thị trường và triển vọng tăng trưởng của ngân hàng phát hành.

Mô hình kinh tế lượng dự kiến

Mô hình hồi quy đa biến ban đầu được xây dựng dưới dạng dữ liệu bảng (Panel Data):

$$SP_{it} = \beta_0 + \beta_1 GDP_t + \beta_2 INF_t + \beta_3 EPS_{it} + \beta_4 SIZE_{it} + \beta_5 DY_{it} + \beta_6 DPS_{it} + \beta_7 ROA_{it} + \varepsilon_{it}$$

Trong đó:

  • $i$: Ngân hàng khảo sát ($i = 1, \dots, 15$); $t$: Năm khảo sát ($t = 2018, \dots, 2022$).
  • $SP_{it}$: Thị giá cổ phiếu của ngân hàng $i$ tại năm $t$ (giá đóng cửa ngày cuối năm tài chính).
  • $GDP_t$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế tại năm $t$ (tính bằng % chênh lệch GDP danh nghĩa qua các năm).
  • $INF_t$: Tỷ lệ lạm phát tại năm $t$ (tính bằng % thay đổi chỉ số giá tiêu dùng CPI).
  • $EPS_{it}$: Thu nhập trên mỗi cổ phiếu = $(\text{Thu nhập ròng} - \text{Cổ tức ưu đãi}) / \text{Số lượng cổ phiếu bình quân lưu hành}$.
  • $SIZE_{it}$: Quy mô ngân hàng = $\text{Log}(\text{Tổng tài sản})$.
  • $DY_{it}$: Tỷ suất cổ tức = $\text{Cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu} / \text{Thị giá một cổ phiếu}$.
  • $DPS_{it}$: Cổ tức trên mỗi cổ phần = $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Số lượng cổ phiếu đang lưu hành}$.
  • $ROA_{it}$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản = $(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}) \times 100%$.
  • $\beta_0$: Hệ số chặn; $\beta_1 \dots \beta_7$: Hệ số hồi quy riêng phần; $\varepsilon_{it}$: Sai số ngẫu nhiên.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp định tính: Hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng hợp và phân tích các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế để thiết lập các biến độc lập và đưa ra các giả thuyết nghiên cứu.
  • Phương pháp định lượng: Xử lý mẫu dữ liệu bảng cân bằng với 75 quan sát ($N = 15, T = 5$). Quy trình ước lượng và kiểm định gồm:
    1. Thống kê mô tả các biến và phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    2. Hồi quy lần lượt ba mô hình: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    3. Lựa chọn mô hình thích hợp thông qua kiểm định $F$-test (so sánh Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch–Pagan LM (so sánh Pooled OLS và REM), và kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
    4. Kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Wald test, và tự tương quan chuỗi bằng kiểm định Wooldridge test.
    5. Sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.

Nguồn dữ liệu và công cụ

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất giai đoạn 2018–2022 của 15 NHTMCP, số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), Bộ Tài chính, Ngân hàng Thế giới (World Bank), VietstockFinance và Investing.com.
  • Công cụ phân tích: Phần mềm Microsoft Excel kết hợp với STATA phiên bản 17.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc đánh giá các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu ngành ngân hàng tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng cổ phiếu ngân hàng có tính dẫn dắt thị trường nhưng biến động phức tạp dưới tác động của môi trường kinh tế vĩ mô và hiệu quả kinh doanh nội tại. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác định đối tượng nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu (15 NHTMCP giai đoạn 2018–2022), nêu phương pháp thực hiện, đóng góp thực nghiệm của đề tài và trình bày kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 trình bày các khái niệm lý luận về thị giá, mệnh giá, giá trị sổ sách và giá trị nội tại của cổ phiếu. Tác giả phân tích cơ chế tác động của 4 biến số vĩ mô (tăng trưởng kinh tế GDP, lạm phát INF, tỷ giá hối đoái USD/VND, giá vàng) và 6 biến số vi mô (EPS, P/E, SIZE, DY, DPS, ROA).

Phần tổng quan nghiên cứu phân tích có hệ thống các công trình quốc tế (Naveed & Ramzan, 2013; Yuga, 2014; Akter & Chaity, 2015; Darami và cộng sự, 2022; Gyawali, 2022) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Minh Kiều & Lê Thị Thùy Nhiên, 2020; Huy, Loan & Anh, 2020; Huy, Dat & Anh, 2020; Nguyễn Phú Hà, 2022; Nguyễn Thu Hằng, 2022). Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (các nghiên cứu nước ngoài thường bỏ qua biến vĩ mô, còn nghiên cứu trong nước lại ít gắn với biến nội tại), tác giả xây dựng bảng tổng hợp chiều hướng tác động của các yếu tố làm tiền đề cho việc thiết lập mô hình.

Yếu tố ảnh hưởng Tác động cùng chiều (+) Tác động ngược chiều (-) Không có ý nghĩa thống kê
Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) Huy, Loan & Anh (2020), Huy, Dat & Anh (2020), Nguyễn Minh Kiều & Lê Thị Thùy Nhiên (2020), Nguyễn Thu Hằng (2022), Nguyễn Phú Hà (2022) — Gyawali (2022)
Tỷ lệ lạm phát (INF) — Huy, Loan & Anh (2020), Huy, Dat & Anh (2020), Nguyễn Phú Hà (2022), Nguyễn Thu Hằng (2022) Gyawali (2022)
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) Yuga (2014), Akter & Chaity (2015), Nguyễn Minh Kiều & Lê Thị Thùy Nhiên (2020), Darami, Shahidan & Romli (2022), Gyawali (2022) — —
Quy mô ngân hàng (SIZE) Nguyễn Minh Kiều & Lê Thị Thùy Nhiên (2020), Darami, Shahidan & Romli (2022), Naveed & Ramzan (2013) — Yuga (2014)
Tỷ suất cổ tức (DY) — Yuga (2014), Darami, Shahidan & Romli (2022) Naveed & Ramzan (2013)
Cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS) Gyawali (2022) — —
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) Akter & Chaity (2015) — Naveed & Ramzan (2013), Gyawali (2022)

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 8 bước, từ xác định mục tiêu đến thảo luận hàm ý chính sách. Tác giả diễn giải chi tiết công thức đo lường, nguồn dữ liệu của từng biến số và xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$).

Tên biến Ký hiệu Ý nghĩa kinh tế Kỳ vọng dấu
Thị giá cổ phiếu SP Biến phụ thuộc (nghìn đồng/cổ phiếu) —
Tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế hàng năm (%) $+$
Tỷ lệ lạm phát INF Tỷ lệ lạm phát theo CPI hàng năm (%) $-$
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu EPS Thu nhập ròng phân bổ trên 1 cổ phần phổ thông (nghìn đồng) $+$
Quy mô ngân hàng SIZE Logarit tự nhiên của tổng tài sản $+$
Tỷ suất cổ tức DY Tỷ số cổ tức hàng năm so với giá cổ phiếu $-$
Cổ tức trên mỗi cổ phần DPS Lợi nhuận sau thuế trên mỗi cổ phần lưu hành (nghìn đồng) $+$
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Hiệu quả sinh lời của tài sản (%) $+$

Chương này cũng xác định rõ tiêu chí sử dụng các kiểm định kiểm tra khuyết tật mô hình (White's test, Wald test, Wooldridge test, hệ số VIF) và quy trình khắc phục bằng ước lượng GLS khi vi phạm các giả thiết OLS cổ điển.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thực hiện phân tích số liệu thực nghiệm trên phần mềm STATA 17.0 với 75 quan sát.

Thống kê mô tả các biến

Kết quả phân tích thống kê mô tả cho thấy giá cổ phiếu bình quân của 15 ngân hàng giai đoạn 2018–2022 là 26,548 nghìn đồng, dao động từ mức thấp nhất là 6,500 nghìn đồng (NHTMCP Sài Gòn năm 2019) đến cao nhất là 97,900 nghìn đồng (NHTMCP Ngoại thương Việt Nam năm 2020).

Biến Số quan sát Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
SP 75 26,548 17,957 6,500 97,900
GDP 75 0,0552 0,0231 0,0258 0,0802
INF 75 0,0291 0,0059 0,0184 0,0354
EPS 75 2,4133 1,4602 0,00002 5,8210
SIZE 75 8,5460 0,4300 7,6264 9,3265
DY 75 0,1047 0,0652 0,0000 0,3092
DPS 75 2,4706 1,5301 0,00001 6,3220
ROA 75 0,0130 0,0090 0,0000 0,0358

Phân tích tương quan Pearson

Kết quả ma trận tương quan giữa biến phụ thuộc SP với các biến độc lập cho thấy:

  • SP tương quan thuận với EPS ($r = 0,5492; p = 0,0000$), SIZE ($r = 0,5599; p = 0,0000$), DPS ($r = 0,6335; p = 0,0000$), ROA ($r = 0,2537; p = 0,0280$).
  • SP tương quan nghịch với GDP ($r = -0,2724; p = 0,0181$), INF ($r = -0,2480; p = 0,0319$), DY ($r = -0,2666; p = 0,0208$). Tất cả các hệ số tương quan đều có mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Kiểm định và xử lý đa cộng tuyến (VIF)

Kiểm định VIF lần 1 phát hiện biến EPS ($\text{VIF} = 30,62$) và DPS ($\text{VIF} = 26,07$) có hệ số phóng đại phương sai vượt xa ngưỡng 10, khiến $\text{Mean VIF} = 9,63$. Tác giả thực hiện loại bỏ biến DPS để khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến. Kết quả kiểm định VIF lần 2 cho thấy tất cả các biến đều có $\text{VIF} < 10$ và $\text{Mean VIF} = 2,56$, đảm bảo mô hình không còn khuyết tật đa cộng tuyến.

Biến VIF (Lần 1) 1/VIF (Lần 1) VIF (Lần 2 - sau khi loại DPS) 1/VIF (Lần 2)
EPS 30,62 0,0327 5,04 0,1982
DPS 26,07 0,0384 — —
ROA 3,99 0,2505 3,80 0,2634
SIZE 2,01 0,4977 1,77 0,5656
DY 1,64 0,6085 1,64 0,6087
GDP 1,64 0,6115 1,63 0,6128
INF 1,47 0,6791 1,46 0,6865
Mean VIF 9,63 — 2,56 —

Lựa chọn mô hình và ước lượng GLS

  • So sánh Pooled OLS và FEM qua kiểm định $F$-test: Kết quả $\text{Prob} > F < 0,05$, chấp nhận mô hình FEM.
  • So sánh FEM và REM qua kiểm định Hausman test: Giá trị $p < 0,05$, cho thấy mô hình FEM là mô hình phù hợp.
  • Kiểm định khuyết tật mô hình FEM: Kiểm định Wald test xác nhận mô hình có hiện tượng phương sai thay đổi ($p < 0,05$) và kiểm định Wooldridge test xác nhận có hiện tượng tự tương quan ($p < 0,05$).
  • Ước lượng GLS: Tác giả áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để hiệu chỉnh các khuyết tật. Kết quả hồi quy cuối cùng xác định: GDP, INF, DY tác động ngược chiều (-); EPS và SIZE tác động cùng chiều (+); trong đó INF và SIZE có mức độ tác động mạnh nhất; biến ROA không có ý nghĩa thống kê.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả hồi quy GLS, chương 5 thảo luận các kết luận chính và đưa ra các đề xuất quản trị đối với 5 biến số có ý nghĩa thống kê (GDP, INF, EPS, SIZE, DY) nhằm tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp, ổn định giá cổ phiếu. Đồng thời, tác giả trình bày thẳng thắn các hạn chế về quy mô mẫu, dữ liệu nghiên cứu và gợi ý các hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Quy mô ngân hàng (SIZE) và Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS): Tác động cùng chiều mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê đến thị giá cổ phiếu. Khi ngân hàng gia tăng quy mô tổng tài sản an toàn và nâng cao hiệu quả tạo lợi nhuận trên mỗi cổ phần, niềm tin của nhà đầu tư tăng lên, thúc đẩy thị giá cổ phiếu tăng trưởng.
  2. Tỷ lệ lạm phát (INF): Tác động ngược chiều mạnh đến thị giá cổ phiếu. Lạm phát gia tăng làm giảm sức mua của đồng tiền, thúc đẩy nhà đầu tư chuyển hướng sang các tài sản phòng vệ rủi ro, kéo theo sự sụt giảm nhu cầu nắm giữ cổ phiếu ngân hàng.
  3. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và Tỷ suất cổ tức (DY): Tác động ngược chiều đến thị giá cổ phiếu trong giai đoạn nghiên cứu 2018–2022.
  4. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Không có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích biến động thị giá cổ phiếu của các NHTMCP trong mô hình ước lượng GLS cuối cùng.
Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Kết quả ước lượng GLS Kết luận kiểm định
H1: GDP $\rightarrow$ SP Cùng chiều (+) Ngược chiều (-) Bác bỏ kỳ vọng dấu
H2: INF $\rightarrow$ SP Ngược chiều (-) Ngược chiều (-) Chấp nhận giả thuyết
H3: EPS $\rightarrow$ SP Cùng chiều (+) Cùng chiều (+) Chấp nhận giả thuyết
H4: SIZE $\rightarrow$ SP Cùng chiều (+) Cùng chiều (+) Chấp nhận giả thuyết
H5: DY $\rightarrow$ SP Ngược chiều (-) Ngược chiều (-) Chấp nhận giả thuyết
H6: DPS $\rightarrow$ SP Cùng chiều (+) Loại bỏ do đa cộng tuyến Không kiểm định
H7: ROA $\rightarrow$ SP Cùng chiều (+) Không có ý nghĩa thống kê Bác bỏ giả thuyết

Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

  • Về yếu tố vĩ mô (GDP, INF): Ban lãnh đạo ngân hàng cần chủ động xây dựng các kịch bản dự báo vĩ mô, đặc biệt là diễn biến lạm phát để kịp thời cơ cấu lại danh mục tài sản, kiểm soát rủi ro lãi suất và điều hành thanh khoản linh hoạt nhằm bảo vệ giá trị cổ phiếu trước các cú sốc vĩ mô.
  • Về chỉ số EPS: Tăng cường chất lượng tài sản sinh lời, đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ phi tín dụng, tối ưu hóa chi phí hoạt động để gia tăng lợi nhuận sau thuế, qua đó cải thiện chỉ số EPS một cách bền vững.
  • Về quy mô ngân hàng (SIZE): Mở rộng quy mô tổng tài sản đi đôi với kiểm soát chất lượng tín dụng và nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tận dụng lợi thế quy mô để gia tăng thị phần và sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư tổ chức.
  • Về chính sách cổ tức (DY): Xây dựng chính sách chi trả cổ tức minh bạch, cân đối hài hòa giữa tỷ lệ giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư tăng vốn điều lệ và tỷ lệ chi trả cổ tức thực tế, tránh tạo ra biến động tiêu cực về tâm lý thị trường.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào hệ thống tài liệu tài chính ngân hàng tại Việt Nam thông qua việc kết hợp đồng thời cả nhóm biến số vĩ mô và nhóm biến số nội tại của ngân hàng trong một mô hình kiểm định thống nhất.
  • Đóng góp bộ dữ liệu bảng thực nghiệm trong giai đoạn đặc thù 2018–2022, phản ánh sự biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam qua các giai đoạn trước, trong và sau đại dịch Covid-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi không gian mẫu: Nghiên cứu mới chỉ khảo sát 15 NHTMCP niêm yết trên tổng số 27 NHTMCP đang giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam, do giới hạn về tính sẵn có và liên tục của dữ liệu trong toàn bộ chu kỳ nghiên cứu.
  • Phạm vi thời gian: Khung thời gian phân tích gói gọn trong 5 năm (2018–2022) với 75 quan sát, chưa bao quát được các chu kỳ kinh tế dài hạn hơn.
  • Số lượng biến số: Chưa đưa vào mô hình đầy đủ các biến số vĩ mô khác như tỷ giá hối đoái, giá vàng, cung tiền hoặc các chỉ tiêu chất lượng nội tại như tỷ lệ nợ xấu (NPL), chi phí dự phòng rủi ro tín dụng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các NHTMCP niêm yết và giao dịch trên thị trường khi dữ liệu được công bố đầy đủ hơn.
  • Kéo dài chu kỳ nghiên cứu (10–15 năm) hoặc thu thập dữ liệu theo tần suất quý/tháng để gia tăng số lượng quan sát và kiểm định tính ổn định của mô hình.
  • Bổ sung thêm các biến số đo lường rủi ro đặc thù ngành ngân hàng (tỷ lệ nợ xấu, hệ số an toàn vốn CAR) và các công cụ vĩ mô (cung tiền M2, lãi suất tái cấp vốn).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Chứng khoán: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc khóa luận định lượng, phương pháp xây dựng khung mô hình dữ liệu bảng, xử lý dữ liệu vĩ mô và vi mô.
  • Người làm nghiên cứu thực nghiệm tài chính: Tham khảo chi tiết quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng trên phần mềm STATA (kiểm định đa cộng tuyến VIF, so sánh Pooled OLS/FEM/REM qua $F$-test, Breusch-Pagan, Hausman; kiểm định phương sai thay đổi bằng Wald test, tự tương quan bằng Wooldridge test; và quy trình xử lý khuyết tật bằng ước lượng GLS).
  • Nhà đầu tư và nhà quản trị ngân hàng: Cung cấp góc nhìn định lượng về mức độ tác động của các nhân tố như lạm phát, quy mô tài sản và EPS đến sự biến động thị giá cổ phiếu ngân hàng tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao khóa luận lại chọn mẫu nghiên cứu gồm 15 ngân hàng thương mại cổ phần thay vì toàn bộ 27 ngân hàng niêm yết?

Theo văn bản khóa luận, tại thời điểm nghiên cứu có 27 NHTMCP niêm yết trên TTCK Việt Nam (17 ngân hàng trên HOSE, 2 ngân hàng trên HNX và 8 ngân hàng trên UPCOM). Tác giả lựa chọn 15 ngân hàng vì các ngân hàng này có đầy đủ dữ liệu thứ cấp và giá cổ phiếu công bố liên tục trong giai đoạn 2018–2022. 12 ngân hàng còn lại không được chọn vì thực hiện niêm yết sau năm 2018 nên không đáp ứng đủ dữ liệu chuỗi thời gian của mẫu nghiên cứu.

2. Biến phụ thuộc "Thị giá cổ phiếu" (SP) được đo lường chính xác bằng chỉ tiêu nào trong khóa luận?

Biến thị giá cổ phiếu ($SP_{it}$) trong khóa luận được xác định cụ thể là giá đóng cửa vào ngày giao dịch cuối cùng của năm tài chính tương ứng của từng ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn 2018–2022.

3. Tại sao biến Cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS) bị loại bỏ khỏi mô hình hồi quy?

Khi kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến lần 1, biến EPS có hệ số $\text{VIF} = 30,62$ và biến DPS có hệ số $\text{VIF} = 26,07$ (đều vượt ngưỡng 10), khiến hệ số $\text{Mean VIF}$ của mô hình đạt mức 9,63. Tác giả tiến hành hồi quy thử nghiệm và nhận thấy nếu giữ lại DPS sẽ làm mất ý nghĩa thống kê của 3 biến số khác trong mô hình. Do đó, tác giả quyết định loại bỏ biến DPS. Sau khi loại DPS, kiểm định VIF lần 2 cho thấy tất cả các biến đều có $\text{VIF} < 10$ ($\text{Mean VIF} = 2,56$), khắc phục hoàn toàn hiện tượng đa cộng tuyến.

4. Mô hình hồi quy nào được lựa chọn làm mô hình tối ưu và tác giả xử lý các khuyết tật của mô hình bằng phương pháp gì?

Thông qua các kiểm định lựa chọn mô hình ($F$-test chọn FEM thay vì Pooled OLS với $p < 0,05$; kiểm định Hausman chọn FEM thay vì REM với $p < 0,05$), mô hình tác động cố định (FEM) được xác định là phù hợp nhất. Tiếp đó, kiểm định Wald test phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge test phát hiện hiện tượng tự tương quan. Tác giả đã sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục toàn bộ các khuyết tật này và đưa ra kết quả hồi quy cuối cùng.

5. Kết quả kiểm định thực nghiệm của biến Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) trong khóa luận như thế nào?

Mặc dù ma trận tương quan Pearson ban đầu cho thấy ROA có tương quan thuận với thị giá cổ phiếu ($r = 0,2537; p = 0,0280$), nhưng trong kết quả hồi quy mô hình ước lượng GLS cuối cùng, biến ROA không đạt mức ý nghĩa thống kê. Do đó, giả thuyết $H_7$ (ROA tác động cùng chiều đến thị giá cổ phiếu) bị bác bỏ trong nghiên cứu này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Minh Giang đã phân tích định lượng các nhân tố tác động đến thị giá cổ phiếu của 15 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và ước lượng GLS trên phần mềm STATA 17.0, nghiên cứu chứng minh quy mô ngân hàng (SIZE) và thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) tác động cùng chiều, trong khi tỷ lệ lạm phát (INF), tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ suất cổ tức (DY) tác động ngược chiều tới thị giá cổ phiếu; biến ROA không có ý nghĩa thống kê. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học cho các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và ổn định giá trị cổ phiếu ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.