Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động ngoại thương giữ vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vĩ mô, cải thiện cán cân thanh toán, duy trì ổn định tỷ giá và tạo việc làm cho lực lượng lao động trong nước. Ngành chế biến và xuất khẩu gỗ của Việt Nam nói chung, mặt hàng ván ép nói riêng, đã từng bước khẳng định vị thế trên thị trường thế giới. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam năm 2022, kim ngạch xuất khẩu gỗ ép chỉ chiếm 6,6% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành gỗ, đồng thời ghi nhận mức giảm 5,1% về lượng và 4,3% về giá trị so với năm 2021. Sự sụt giảm này phản ánh những biến động phức tạp từ môi trường kinh doanh quốc tế, đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước, trong đó có Công ty TNHH Đầu tư và Xuất nhập khẩu C&G (C&G VINA).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Về mặt lý luận, hệ thống hóa các vấn đề khoa học cơ bản về môi trường kinh doanh quốc tế và tác động của nó đến hoạt động xuất khẩu. Về mặt thực tiễn, đánh giá thực trạng ảnh hưởng của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động xuất khẩu mặt hàng ván ép của Công ty TNHH Đầu tư và Xuất nhập khẩu C&G.
- Thứ hai: Đánh giá những thành công đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại của Công ty C&G trong hoạt động xuất khẩu ván ép dưới tác động của các yếu tố môi trường bên ngoài.
- Thứ ba: Đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu ván ép của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thực tiễn các tác động từ môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động xuất khẩu mặt hàng ván ép của Công ty TNHH Đầu tư và Xuất nhập khẩu C&G.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn:
- Về nội dung: Nghiên cứu lý luận về môi trường kinh doanh quốc tế (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa) và đánh giá thực trạng tác động của các yếu tố này tới hoạt động xuất khẩu ván ép tại doanh nghiệp; đề xuất giải pháp tận dụng thời cơ và khắc phục khó khăn.
- Về thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động xuất khẩu của Công ty C&G trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết 6 tháng đầu năm 2023; cập nhật các thông tin môi trường kinh doanh quốc tế có tác động đến công ty tính đến năm 2023.
- Về không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu ván ép của Công ty TNHH Đầu tư và Xuất nhập khẩu C&G, tập trung chủ yếu vào thị trường trọng điểm là Hàn Quốc và một số thị trường liên quan (Mỹ, Úc, Ấn Độ).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về kinh doanh quốc tế và môi trường kinh doanh quốc tế được kế thừa từ các công trình học thuật tiêu chuẩn:
- Khái niệm kinh doanh quốc tế và môi trường kinh doanh quốc tế: Tác giả viện dẫn các định nghĩa từ Marios I. Katsioloudes và Spyros Hadjidakis (2007), PGS.TS. Phạm Thị Hồng Yến (2010), cùng Giáo trình Kinh doanh quốc tế của PGS.TS. Doãn Kế Bôn và TS. Lê Thị Việt Nga (Trường Đại học Thương mại, 2021). Kinh doanh quốc tế được hiểu là toàn bộ các giao dịch thương mại và đầu tư vượt qua biên giới quốc gia nhằm mục đích sinh lợi; môi trường kinh doanh quốc tế là sự tác động qua lại giữa các yếu tố thuộc môi trường quốc gia sở tại và môi trường nước ngoài.
- Khung phân tích 4 thành tố môi trường kinh doanh quốc tế:
- Môi trường chính trị: Khảo sát các chế độ chính trị (chuyên chế, xã hội chủ nghĩa, dân chủ), sự can thiệp của chính phủ và khái niệm rủi ro chính trị.
- Môi trường pháp luật: Phân loại 3 hệ thống pháp luật chính (Luật Thông lệ - Common Law, Luật Dân sự - Civil Law, Luật Hồi giáo - Shariah); các quy định pháp luật thương mại quốc tế gồm Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), các tiêu chuẩn hóa kỹ thuật quốc tế (ISO, OHSAS, SA), Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS/WTO), cùng chính sách quản lý ngoại thương và rào cản phòng vệ thương mại.
- Môi trường kinh tế: Xem xét hệ thống kinh tế (kinh tế thị trường, kinh tế chỉ huy, kinh tế hỗn hợp) và các chỉ số đo lường vĩ mô (GDP, GNI, PPP, HDI, GCI, GII, CPI, tỷ giá hối đoái và biến động thuế quan).
- Môi trường văn hóa: Khảo sát các yếu tố ngôn ngữ, tôn giáo, giá trị - thái độ, phong tục tập quán, chuẩn mực đạo đức, văn hóa vật chất, giáo dục và thẩm mỹ.
- Lý thuyết về xuất khẩu và các hình thức xuất khẩu: Phân tích xuất khẩu trực tiếp và 5 hình thức xuất khẩu gián tiếp (đại lý thu mua xuất khẩu, môi giới, công ty quản lý xuất khẩu, công ty thương mại, hợp tác xuất khẩu); phân loại các dòng sản phẩm ván ép (ván ép phủ phim, ván ép thương mại, ván ép LVL, ván sàn container).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế trong 3 tháng thực tập tại doanh nghiệp, kết hợp phỏng vấn trực tiếp ban giám đốc, cán bộ quản lý và nhân viên thuộc các phòng ban của Công ty C&G.
- Dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ trích xuất từ hồ sơ năng lực, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023 của phòng Kế toán và khối nhà máy C&G VINA; dữ liệu bên ngoài từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Trung tâm WTO và Hội nhập, Ngân hàng Thế giới (World Bank), các báo cáo chuyên ngành và tạp chí kinh tế.
- Phương pháp phân tích, xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2020, 2021, 2022 và 6 tháng đầu năm 2023) và phương pháp phân tích tổng hợp để đánh giá tương quan giữa các biến động môi trường và kết quả kinh doanh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này thiết lập cơ sở phương pháp luận cho toàn bộ đề tài. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ thực trạng sụt giảm kim ngạch xuất khẩu gỗ ép năm 2022 và nhu cầu cấp bách của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc thích ứng với biến động thị trường toàn cầu. Khóa luận tổng thuật 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến môi trường kinh doanh quốc tế và năng lực cạnh tranh:
- Luận văn của Tạ Thị Nhung (2010) về môi trường kinh doanh quốc tế, cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam.
- Nghiên cứu của Ngô Hoàng Thảo Thảo Trang (2017) trên Tạp chí Khoa học Đại học Mở TP.HCM về tác động của môi trường kinh doanh lên năng suất của doanh nghiệp vừa và nhỏ qua vai trò trung gian xuất khẩu và đổi mới.
- Luận văn của Vũ Thị Hoa (2018) tại Đại học Ngoại thương về môi trường văn hóa, chính trị, pháp luật trong kinh doanh quốc tế.
- Luận văn của Nguyễn Bá Tưởng (2020) tại Đại học Kinh tế – ĐHQGHN nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp Generalexim Việt Nam.
- Bài báo khoa học của TS. Nguyễn Thị Nhiễu (2023) trên Tạp chí Cộng sản về giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong hội nhập.
Từ khoảng trống nghiên cứu (các công trình trước mang tính khái quát hoặc chưa cập nhật số liệu giai đoạn mới), tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 2020 – 6 tháng đầu năm 2023, phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu và bố cục 4 chương của khóa luận.
Chương II: Cơ sở lý thuyết về tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp
Chương II hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về kinh doanh quốc tế, môi trường kinh doanh quốc tế, xuất khẩu và phân loại sản phẩm ván ép công nghiệp. Tác giả phân tích chi tiết tác động của 4 thành tố môi trường đến hoạt động xuất khẩu:
- Chính trị và Pháp luật: Rủi ro chính trị ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương thức thâm nhập (cấp phép kinh doanh hay xuất khẩu trực tiếp). Tác giả tổng hợp danh mục 16 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) mà Việt Nam đã thực thi tính đến tháng 08/2023 (AFTA, ACFTA, AKFTA, AJCEP, VJEPA, AIFTA, AANZFTA, VCFTA, VKFTA, VN-EAEU, CPTPP, AHKFTA, EVFTA, UKVFTA, RCEP, VIFTA) và 3 FTA đang đàm phán (Việt Nam – EFTA, ASEAN – Canada, Việt Nam – UAE), chỉ ra lợi thế cắt giảm thuế quan về 0% - 5% cùng thách thức về rào cản kỹ thuật.
- Kinh tế: Phân tích cơ chế tác động của GDP thị trường nhập khẩu, sức mua, tỷ giá hối đoái và thuế quan đối với giá cả cạnh tranh của hàng xuất khẩu.
- Văn hóa: Làm rõ ảnh hưởng của sự khác biệt ngôn ngữ, chuẩn mực đạo đức, thói quen kinh doanh và tập quán tiêu dùng đến quyết định đàm phán và thiết lập kênh phân phối.
Chương III: Thực trạng tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động xuất khẩu mặt hàng ván ép của Công ty TNHH Đầu tư và Xuất nhập khẩu C&G
Chương III cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực nội tại và kết quả hoạt động xuất khẩu của Công ty C&G (C&G VINA - trụ sở tại 78 Nguyễn Khang, Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội).
1. Năng lực cơ sở vật chất và tổ chức:
- Công ty sở hữu 2 nhà máy sản xuất tại Bắc Giang (diện tích 10.000 m²) và Vĩnh Phúc (8.500 m²), cùng 1 nhà máy gia công OEM tại Hải Dương (8.500 m²). Mỗi nhà máy trang bị 2 dây chuyền sản xuất với công suất đạt khoảng 120 m³/ngày (tương đương 3.360 tấm/ngày) và 4 xe nâng hàng.
- Sản phẩm ván ép phủ phim do công ty tự sản xuất trực tiếp; ván ép thương mại và các loại khác được thực hiện qua phương thức thuê ngoài gia công (OEM). Quy cách đóng gói xuất khẩu chuẩn hóa ở mức 52 tấm/kiện, nẹp 3 đai dọc và 4 đai ngang.
- Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận chức năng: Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Điều phối (phụ trách liên hệ dịch vụ logistics thuê ngoài) và Khối Nhà máy.
2. Đặc điểm nguồn nhân lực:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
6 tháng đầu năm 2023 |
| Tổng số lao động (người) |
195 |
198 |
203 |
200 |
| Cơ cấu theo giới tính: |
|
|
|
|
| - Nam (%) |
59,00% |
60,60% |
65,52% |
57,50% |
| - Nữ (%) |
41,00% |
39,40% |
34,48% |
42,50% |
| Cơ cấu theo độ tuổi: |
|
|
|
|
| - Dưới 40 tuổi (%) |
79,50% |
80,81% |
79,30% |
80,00% |
| - Trên 40 tuổi (%) |
20,50% |
19,19% |
20,70% |
20,00% |
| Cơ cấu theo trình độ: |
|
|
|
|
| - Đại học / Cao đẳng (%) |
15,38% |
15,15% |
15,76% |
15,00% |
| - Lao động phổ thông (%) |
84,62% |
84,85% |
84,24% |
85,00% |
| Cơ cấu theo phòng ban (người): |
|
|
|
|
| - Ban Giám đốc |
2 |
2 |
2 |
2 |
| - Phòng Kinh doanh |
6 |
5 |
5 |
6 |
| - Phòng Điều phối |
3 |
3 |
3 |
4 |
| - Phòng Kế toán |
3 |
3 |
2 |
3 |
| - Khối Nhà máy |
181 |
185 |
191 |
185 |
3. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023:
| Chỉ tiêu tài chính (VNĐ) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
6 tháng đầu năm 2023 |
| Tổng doanh thu |
32.647.578.824 |
50.865.467.643 |
47.632.864.765 |
28.874.823.245 |
| Tổng chi phí |
15.862.827.821 |
24.862.927.927 |
23.654.976.289 |
12.568.932.921 |
| Lợi nhuận trước thuế |
16.784.751.003 |
26.002.539.716 |
23.977.888.476 |
16.305.890.324 |
| Lợi nhuận sau thuế (thuế 20%) |
13.427.800.802 |
20.802.031.772 |
19.182.310.780 |
13.044.712.259 |
4. Cơ cấu kim ngạch xuất khẩu theo loại hình sản phẩm:
- Ván ép phủ phim: Mặt hàng chủ lực, duy trì tỷ trọng cao nhất qua các năm (năm 2020: 14,27 tỷ VNĐ - 43,70%; năm 2021: 22,75 tỷ VNĐ - 44,73%; năm 2022: 20,65 tỷ VNĐ - 43,36%; 6 tháng 2023: 12,86 tỷ VNĐ - 44,55%).
- Ván ép công nghiệp: Chiếm tỷ trọng thứ hai (năm 2020: 12,76 tỷ VNĐ - 39,09%; năm 2021: 20,26 tỷ VNĐ - 39,84%; năm 2022: 18,65 tỷ VNĐ - 39,16%; 6 tháng 2023: 11,94 tỷ VNĐ - 41,34%).
- Ván ép LVL: Đạt 4,64 tỷ VNĐ (14,22%) năm 2020; 5,63 tỷ VNĐ (11,07%) năm 2021; 5,75 tỷ VNĐ (12,08%) năm 2022 và 2,47 tỷ VNĐ (8,56%) trong 6 tháng 2023.
- Các loại ván ép khác: Tăng dần từ 0,97 tỷ VNĐ (2,99%) năm 2020 lên 2,57 tỷ VNĐ (5,40%) năm 2022 và 1,60 tỷ VNĐ (5,55%) trong 6 tháng 2023.
5. Cơ cấu kim ngạch xuất khẩu theo thị trường:
| Thị trường xuất khẩu |
Năm 2020 (VNĐ / %) |
Năm 2021 (VNĐ / %) |
Năm 2022 (VNĐ / %) |
6 tháng 2023 (VNĐ / %) |
| Hàn Quốc |
12.368.975.064 (37,89%) |
19.675.974.267 (38,68%) |
20.661.032.886 (43,37%) |
10.783.273.932 (37,34%) |
| Mỹ |
10.359.963.346 (31,73%) |
12.274.573.294 (24,13%) |
10.328.982.781 (21,68%) |
8.726.183.972 (30,22%) |
| Úc |
4.695.886.385 (15,21%) |
8.539.853.525 (16,79%) |
7.267.183.173 (15,26%) |
4.287.287.485 (14,85%) |
| Ấn Độ |
1.683.927.836 (5,15%) |
2.726.384.283 (5,36%) |
2.438.292.193 (5,12%) |
2.824.914.187 (9,78%) |
| Thị trường khác |
3.538.826.193 (10,02%) |
7.648.682.284 (15,34%) |
6.937.373.732 (14,57%) |
2.253.163.669 (7,81%) |
6. Phân tích tác động của môi trường kinh doanh tại thị trường Hàn Quốc:
- Tác động chính trị & phòng vệ thương mại: Ngày 03/07/2023, Bộ Kinh tế – Tài chính Hàn Quốc thông báo khởi xướng điều tra rà soát cuối kỳ lệnh áp thuế chống bán phá giá đối với ván ép Việt Nam (nhóm HS 4412) theo Điều 12.1 Hiệp định Thực thi Điều 6 GATT 1994 và Điều 56 Luật Hải quan Hàn Quốc, căn cứ đơn yêu cầu ngày 04/05/2023 của Hiệp hội Ván gỗ Hàn Quốc (Korea Wood Panel Association). Lệnh áp thuế này vốn được ban hành theo Nghị định 815 (ngày 06/11/2020) và sửa đổi bởi Nghị định 882 (ngày 31/12/2021). Đồng thời, Hiệp định VKFTA (2015) tiếp tục mang lại ưu đãi cắt giảm thuế quan và dỡ bỏ rào cản phi thuế cho doanh nghiệp.
- Tác động pháp lý: Hàn Quốc siết chặt quy chuẩn kỹ thuật; đối tác Hàn Quốc yêu cầu bắt buộc phải có kết quả kiểm nghiệm nồng độ phát thải formaldehyde trong keo Phenolic đạt tiêu chuẩn E0, kèm theo hồ sơ truy xuất nguồn gốc gỗ hợp pháp và quy chuẩn xử lý môi trường.
- Tác động kinh tế: Quy mô kinh tế Hàn Quốc tăng từ 1.339 tỷ USD (2013) lên 1.741 tỷ USD (2022), tăng trưởng GDP bình quân đạt 2,7%/năm; lạm phát duy trì mức 1,6%, thất nghiệp 3,5%, dân số 51,63 triệu người và GDP bình quân đầu người đạt 33.719 USD/năm (2022). Sự phát triển của ngành xây dựng và bất động sản tạo nhu cầu ổn định cho cốp pha phủ phim, dù cạnh tranh gay gắt về giá.
- Tác động văn hóa: Người tiêu dùng Hàn Quốc có xu hướng ưu tiên sản phẩm nội địa và quan tâm đến thương hiệu; quan hệ kinh doanh đòi hỏi sự tin cậy, tôn trọng quy chuẩn và sự hiểu biết sâu về ngôn ngữ, văn hóa giao tiếp.
Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu ván ép của Công ty TNHH Đầu tư và Xuất nhập khẩu C&G
Trên cơ sở phân tích điểm mạnh và hạn chế tại Chương III, Chương IV đề ra định hướng phát triển và hệ thống giải pháp:
- Định hướng: Giữ vững thị trường cốt lõi Hàn Quốc, đồng thời mở rộng quy mô xuất khẩu sang Mỹ, Úc, Ấn Độ và các thị trường mới nổi như Thổ Nhĩ Kỳ, Malaysia, Indonesia; nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật xanh cho dòng ván ép phủ phim và ván công nghiệp.
- Giải pháp đề xuất:
- Kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn hóa sản phẩm: Nâng cao quy trình kiểm định nồng độ formaldehyde đạt chuẩn E0, sử dụng keo Phenolic chất lượng cao và hoàn thiện chứng nhận xuất xứ gỗ rừng trồng hợp pháp.
- Quản trị chi phí và tối ưu hóa chuỗi cung ứng: Tận dụng mạng lưới thu mua gỗ rừng trồng tại địa phương (Bắc Giang, Vĩnh Phúc), kết hợp quản lý định mức tiêu hao nguyên liệu và đàm phán tối ưu cước logistics với các nhà cung cấp vận tải.
- Chủ động ứng phó rào cản pháp lý và phòng vệ thương mại: Thiết lập hệ thống lưu trữ sổ sách kế toán, chứng từ hải quan minh bạch để phục vụ các cuộc rà soát thuế chống bán phá giá từ Bộ Kinh tế – Tài chính Hàn Quốc.
- Phát triển nhân sự và thích ứng văn hóa: Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, tuyển dụng nhân sự thành thạo tiếng Hàn và am hiểu tập quán kinh doanh của thị trường đối tác.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp và phản ánh các kết quả thực nghiệm cùng số liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023, tổng doanh thu xuất khẩu của C&G VINA đạt mức phục hồi từ 32,65 tỷ VNĐ (2020) lên 50,87 tỷ VNĐ (2021), duy trì ở mức 47,63 tỷ VNĐ (2022) và đạt 28,87 tỷ VNĐ trong nửa đầu năm 2023. Lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 13,43 tỷ VNĐ (2020), 20,80 tỷ VNĐ (2021), 19,18 tỷ VNĐ (2022) và 13,04 tỷ VNĐ (6 tháng 2023).
- Khẳng định vai trò chủ lực của thị trường Hàn Quốc, chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu xuất khẩu của công ty (từ 37,34% đến 43,37%), với mặt hàng ván ép phủ phim chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất (khoảng 43,36% – 44,73%).
- Phản ánh chính xác các sự kiện pháp lý quốc tế thực tế tác động trực tiếp tới doanh nghiệp: Quyết định khởi xướng điều tra rà soát cuối kỳ ngày 03/07/2023 của Bộ Kinh tế – Tài chính Hàn Quốc theo đơn yêu cầu của Hiệp hội Ván gỗ Hàn Quốc đối với mã HS 4412, kế thừa từ Nghị định 815/2020 và Nghị định 882/2021.
Đóng góp của khóa luận nằm ở việc gắn kết khung lý thuyết môi trường kinh doanh quốc tế với dữ liệu vận hành cụ thể của một doanh nghiệp xuất khẩu ván ép quy mô vừa tại Việt Nam, chỉ ra tác động kép giữa cơ hội cắt giảm thuế quan từ hiệp định VKFTA và áp lực từ các vụ kiện phòng vệ thương mại cùng tiêu chuẩn kỹ thuật keo E0 khắt khe tại thị trường Đông Á.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Dữ liệu tài chính và hoạt động xuất khẩu mới chỉ thu thập đến hết 6 tháng đầu năm 2023, chưa bao quát trọn vẹn cả năm tài chính 2023 cũng như kết luận cuối cùng của đợt rà soát chống bán phá giá từ phía Hàn Quốc.
- Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung phân tích sâu thị trường trọng điểm Hàn Quốc; các thị trường tiềm năng khác như Mỹ, Úc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ chưa được khảo sát chi tiết về các rào cản môi trường cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích định lượng về mức độ nhạy cảm của kim ngạch xuất khẩu ván ép trước các mức thuế phòng vệ thương mại; theo dõi kết quả rà soát chống bán phá giá chính thức của Hàn Quốc để hoàn thiện chiến lược định giá và chuyển hướng thị trường cho giai đoạn sau năm 2024.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp khung phân tích thực tế về tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến một doanh nghiệp sản xuất - xuất khẩu cụ thể, minh họa rõ nét cách thức thu thập và xử lý số liệu doanh nghiệp.
- Người làm nghiên cứu về ngành chế biến gỗ và xuất khẩu ván ép: Cung cấp dữ liệu chi tiết về cơ cấu sản phẩm (ván phủ phim, ván thương mại, LVL, ván sàn), quy chuẩn đóng gói (52 tấm/kiện), yêu cầu phát thải keo E0 và danh mục các FTA của Việt Nam.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp số liệu kim ngạch theo thị trường và sản phẩm giai đoạn 2020 – 6T/2023 (Chương III), cùng phân tích quy trình rà soát chống bán phá giá mã HS 4412 tại thị trường Hàn Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở sản xuất và năng lực cung ứng ván ép của Công ty C&G được tổ chức như thế nào?
Công ty C&G có 2 nhà máy sản xuất trực tiếp tại Bắc Giang (diện tích 10.000 m²) và Vĩnh Phúc (8.500 m²), cùng 1 nhà máy OEM tại Hải Dương (8.500 m²). Mỗi nhà máy vận hành 2 dây chuyền sản xuất với tổng công suất khoảng 120 m³/ngày (3.360 tấm/ngày). Ván ép phủ phim do công ty trực tiếp sản xuất, trong khi ván ép thương mại và các loại khác được gia công qua đối tác chiến lược.
2. Thị trường nào đóng góp tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu lớn nhất của C&G VINA?
Thị trường Hàn Quốc luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu kim ngạch xuất khẩu của công ty giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023, lần lượt đạt 37,89% (2020), 38,68% (2021), 43,37% (2022) và 37,34% (6 tháng đầu năm 2023), xếp trên thị trường Mỹ và Úc.
3. Mặt hàng ván ép của C&G phải đối mặt với rào cản phòng vệ thương mại cụ thể nào tại thị trường Hàn Quốc?
Sản phẩm ván ép nhóm HS 4412 của công ty chịu ảnh hưởng từ lệnh áp thuế chống bán phá giá của Bộ Kinh tế – Tài chính Hàn Quốc (ban hành theo Nghị định 815 ngày 06/11/2020, sửa đổi bởi Nghị định 882 ngày 31/12/2021) và thông báo khởi xướng điều tra rà soát cuối kỳ ngày 03/07/2023 theo yêu cầu của Hiệp hội Ván gỗ Hàn Quốc.
4. Khách hàng Hàn Quốc yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật và hóa chất nào đối với sản phẩm ván ép của công ty?
Đối tác Hàn Quốc yêu cầu sản phẩm ván ép phải có chứng nhận kiểm nghiệm nồng độ phát thải formaldehyde trong keo Phenolic đạt tiêu chuẩn E0, đồng thời phải cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận nguồn gốc gỗ hợp pháp và bảo vệ tài nguyên rừng.
5. Cơ cấu nhân lực của Công ty C&G có đặc điểm nổi bật gì trong giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023?
Quy mô nhân lực duy trì từ 195 đến 203 người, trong đó lao động dưới 40 tuổi chiếm xấp xỉ 80%, lao động phổ thông tại khối nhà máy chiếm áp đảo từ 84,24% đến 85,00% tổng số lao động (181 – 191 người), phục vụ trực tiếp cho hoạt động vận hành dây chuyền sản xuất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hồng Thắm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động xuất khẩu và làm rõ thực trạng vận hành của Công ty TNHH Đầu tư và Xuất nhập khẩu C&G giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023. Công trình chỉ ra vị thế chủ lực của thị trường Hàn Quốc và dòng sản phẩm ván ép phủ phim, đồng thời phân tích cụ thể các rào cản pháp lý về thuế chống bán phá giá (mã HS 4412) cùng tiêu chuẩn keo E0. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng kỹ thuật, hoàn thiện hồ sơ chứng nhận và tối ưu hóa chi phí nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập.