Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu đóng vai trò là một trong những lĩnh vực then chốt phản ánh trình độ hội nhập kinh tế đối ngoại của Việt Nam. Cùng với sự gia tăng về quy mô và tần suất của các luồng hàng hóa qua biên giới, ngành dịch vụ giao nhận vận tải hàng không trở thành mắt xích phục vụ các yêu cầu chuyên chở nhanh, giá trị cao và an toàn. Việt Nam sở hữu vị trí địa kinh tế thuận lợi tại khu vực Đông Nam Á, nằm trên hành lang vận tải hàng không kết nối giữa phương Đông và phương Tây, tạo tiền đề để thị trường vận tải hàng hóa hàng không duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 15,3%/năm trong giai đoạn 1991–2022.

Tuy nhiên, trong giai đoạn 2020–2022, chuỗi cung ứng toàn cầu đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ dịch bệnh COVID-19, các rào cản kiểm dịch, sự gián đoạn vận tải biển, cuộc xung đột quân sự Nga – Ukraine và biến động tài chính quốc tế. Tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (Bach Viet Shipping Co., Ltd) – một doanh nghiệp giao nhận có 18 năm kinh nghiệm – hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận bằng đường hàng không chịu tác động hai chiều rõ nét từ môi trường kinh doanh quốc tế, đặt ra yêu cầu phải đánh giá thực trạng và xác lập các biện pháp thích ứng.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết cơ bản về hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không, môi trường kinh doanh quốc tế và cơ chế tác động của môi trường này tới năng lực cung ứng của doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2020–2022; xác định rõ những tác động tích cực, tiêu cực và các phản ứng thích nghi của doanh nghiệp.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ và các kiến nghị đối với Nhà nước, Bộ Giao thông vận tải cùng các hiệp hội chuyên ngành nhằm ứng phó với biến động môi trường kinh doanh quốc tế trong giai đoạn 2023–2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (trụ sở tại Hà Nội cùng hệ thống chi nhánh và các tuyến vận chuyển quốc tế liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm (2020–2022); các giải pháp định hướng triển khai cho giai đoạn 8 năm (2023–2030).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm, quy tắc pháp lý và khung lý luận kinh doanh quốc tế:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận: Trích dẫn Quy tắc mẫu của Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế (FIATA) và Điều 36 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (xác định giao nhận là hành vi thương mại mà người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục giấy tờ theo ủy thác của chủ hàng).
  • Khái niệm cung ứng dịch vụ và năng lực cung ứng: Vận dụng Khoản 9 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005; các quan điểm về năng lực của Sanchez và Heene (1996, 2004), Prahalad và Hamel (1990), Amit và Schoemaker (1993, 1994). Tác giả xác định năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng không gồm: năng lực tổ chức quy trình, năng lực lãnh đạo và chuyên môn nhân sự, năng lực tài chính và cơ sở vật chất, năng lực ứng dụng khoa học kỹ thuật, năng lực marketing và năng lực liên kết - hợp tác.
  • Môi trường kinh doanh quốc tế: Dựa trên giáo trình của PGS.TS Doãn Kế Bôn & TS. Lê Thị Việt Nga (2021), GS.TS Nguyễn Bách Khoa & TS. Cao Tuấn Khanh (2011), Marios I. Katsioloudes & Spyros Hadjidakis (2007) và TS. Nguyễn Thị Hồng Yến (2011). Môi trường quốc tế được phân tách thành môi trường vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, xã hội, nhân khẩu học, địa lý, văn hóa, công nghệ) và môi trường vi mô.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế trực tiếp trong quá trình thực tập tại công ty; phỏng vấn bán cấu trúc đối với ban lãnh đạo, cán bộ quản lý và chuyên viên nghiệp vụ tại các phòng ban của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu nội bộ từ hồ sơ năng lực, báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết kinh doanh của phòng Kế toán, phòng Marketing, phòng Operations giai đoạn 2020–2022; kết hợp dữ liệu thống kê bên ngoài từ các tổ chức kinh tế, tạp chí chuyên ngành logistics, văn bản quy phạm pháp luật và các công trình khoa học đã công bố.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Phương pháp thống kê mô tả; phương pháp so sánh chuỗi thời gian (so sánh các chỉ tiêu quy mô, tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng qua các năm 2020, 2021, 2022); phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa biến động môi trường và kết quả hoạt động kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương này xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh giao thương quốc tế nhiều biến động. Tác giả tiến hành điểm luận một số công trình nghiên cứu tiền nhiệm liên quan đến môi trường kinh doanh và logistics hàng không:

  • Luận văn của Nguyễn Thu Phương (2009) về phân tích và dự báo môi trường kinh doanh của Tổng công ty Hàng không Việt Nam;
  • Khóa luận của Tạ Thị Nhung (2010) về cơ hội và thách thức của môi trường kinh doanh quốc tế đối với doanh nghiệp Việt Nam;
  • Bài báo của Ngô Hoàng Thảo Trang (2017) trên Tạp chí Khoa học Đại học Mở TP.HCM về tác động của môi trường kinh doanh lên năng suất của doanh nghiệp vừa và nhỏ qua vai trò trung gian xuất khẩu;
  • Luận văn của Vũ Thị Hoa (2018) tại Đại học Ngoại thương về môi trường văn hóa, chính trị, pháp luật trong kinh doanh quốc tế;
  • Luận văn của Nguyễn Bá Tưởng (2020) tại Đại học Quốc gia Hà Nội về tác động của môi trường kinh doanh đến hoạt động xuất nhập khẩu của Công ty Generalexim Việt Nam;
  • Báo cáo của TS. Cấn Văn Lực và Viện Đào tạo & Nghiên cứu BIDV (2020) về tác động của COVID-19 lên các ngành kinh tế Việt Nam.

Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận ở tầm vĩ mô toàn ngành hoặc đã thực hiện từ các giai đoạn trước, chưa phân tích chuyên sâu vào mảng giao nhận hàng không của một doanh nghiệp logistics cụ thể dưới tác động đồng thời của đại dịch COVID-19, chiến tranh thương mại và xung đột địa chính trị giai đoạn 2020–2022. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi, hệ thống phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đối với hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài:

  • Phân tích các đặc trưng của dịch vụ giao nhận hàng không: tính chất vô hình, diễn ra đồng thời giữa sản xuất và tiêu thụ, tính nhạy cảm về mặt thời gian và độ an toàn kỹ thuật cao.
  • Hệ thống hóa 6 tiêu chí cấu thành năng lực cung ứng: Năng lực quản lý quy trình tác nghiệp; năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự; tiềm lực tài chính và hạ tầng kho bãi, phương tiện; trình độ ứng dụng công nghệ thông tin; năng lực xúc tiến marketing; năng lực liên kết với các hãng hàng không, đại lý forwarder toàn cầu và cơ quan hải quan.
  • Xác lập các chỉ tiêu định lượng đánh giá kết quả cung ứng: Khối lượng hàng hóa luân chuyển, doanh thu, lợi nhuận, cơ cấu chiều hàng (xuất khẩu/nhập khẩu), cơ cấu thị trường và chủng loại mặt hàng.
  • Phân tích cơ chế tác động của các nhân tố môi trường quốc tế: Môi trường chính trị (sự ổn định thể chế, xung đột vũ trang, các biện pháp cấm vận); Môi trường pháp luật (luật quốc gia, điều ước quốc tế, quy định hải quan, thủ tục kiểm dịch); Môi trường kinh tế (tốc độ tăng trưởng, lạm phát, giá nhiên liệu, lãi suất, tỷ giá hối đoái); Môi trường tự nhiên/địa lý (thời tiết, vị trí trạm trung chuyển); Môi trường văn hóa - xã hội và nhân khẩu học; Môi trường công nghệ (hệ thống khai báo điện tử, nền tảng số hóa theo dõi luồng hàng).
  • Tổng hợp các giải pháp thích ứng căn bản mà doanh nghiệp dịch vụ có thể triển khai: Dự báo rủi ro chính trị, đa dạng hóa đối tác, phòng ngừa rủi ro tỷ giá, nâng cao năng lực pháp lý và đào tạo văn hóa kinh doanh.

Chương 3: Thực trạng tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đối với hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương 3 tập trung mô tả bức tranh hoạt động và phân tích định lượng dữ liệu hoạt động của Công ty Bách Việt:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập năm 2005 bởi Tổng Giám đốc Cao Xuân Tùng với 1 nhân sự ban đầu. Đến năm 2022, quy mô nhân sự đạt trên 370 người; vốn điều lệ 30 tỷ đồng; mạng lưới gồm trụ sở chính tại Hà Nội, các chi nhánh/văn phòng tại Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn, TP.HCM, Nội Bài, Tân Sơn Nhất (1/2023) và văn phòng đại diện tại Mỹ (2022); gia nhập World Cargo Alliance (WCA, ID 94971) từ năm 2017 với mạng lưới hơn 350 đại lý tại gần 150 quốc gia.
  • Cơ cấu doanh thu tổng thể: Vận tải biển giữ vai trò trụ cột (luôn trên 70% doanh thu), vận tải hàng không đứng vị trí thứ hai (chiếm 13–15%), tiếp theo là trucking nội địa (8–10%) và dịch vụ làm thủ tục hải quan (xấp xỉ 2 tỷ đồng/năm).
  • Quy trình cung ứng dịch vụ: Gồm 9 bước tác nghiệp chuẩn hóa cho cả hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu (liên hệ khách hàng, nhận thông tin đơn hàng, chuẩn bị chứng từ, khai báo hải quan điện tử qua hệ thống phân luồng xanh/vàng/đỏ, đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước, làm thủ tục nhận/giao hàng tại kho sân bay, thông quan hải quan, giao hàng chặng cuối và thanh quyết toán chi phí).
Năm Tổng doanh thu công ty Doanh thu dịch vụ hàng không Tỷ trọng mảng hàng không
2020 78.259 10,10 12,9%
2021 109.361 10,48 9,6%
2022 121.259 18,10 14,9%

(Đơn vị doanh thu tổng: triệu VNĐ theo Bảng 3.8; Doanh thu mảng hàng không: tỷ VNĐ theo Bảng 3.9 và Bảng 3.10)

Chỉ tiêu nghiệp vụ hàng không Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu hàng nhập khẩu (tỷ đồng) 6,79 (67,23%) 7,48 (71,35%) 12,83 (70,90%)
Doanh thu hàng xuất khẩu (tỷ đồng) 3,31 (32,77%) 3,00 (28,65%) 5,27 (29,10%)
Tỷ lệ doanh thu Nhập / Xuất (lần) 2,05 2,49 2,43
Doanh thu thị trường Trung Quốc (tỷ đồng) 3,15 (31,23%) 3,28 (31,34%) 5,71 (31,56%)
Doanh thu thị trường Hàn Quốc (tỷ đồng) 2,95 (29,22%) 2,95 (28,15%) 4,74 (26,19%)
Doanh thu thị trường Nhật Bản (tỷ đồng) 1,53 (15,14%) 1,57 (14,97%) 2,93 (16,21%)
Doanh thu thị trường EU (tỷ đồng) 1,04 (10,29%) 1,10 (10,46%) 1,96 (10,83%)
Doanh thu thị trường Mỹ (tỷ đồng) 0,72 (7,12%) 0,79 (7,53%) 1,65 (9,14%)
Doanh thu thị trường Nga (tỷ đồng) 0,24 (2,35%) 0,30 (2,83%) 0,22 (1,19%)
Doanh thu các thị trường khác (tỷ đồng) 0,47 (4,65%) 0,49 (4,72%) 0,89 (4,88%)
Tổng doanh thu hàng không (tỷ đồng) 10,10 (100%) 10,48 (100%) 18,10 (100%)
  • Phân tích tác động thực tế của môi trường quốc tế giai đoạn 2020–2022:
    • Yếu tố chính trị: Xung đột Nga – Ukraine từ 24/02/2022 khiến không phận Nga bị đóng cửa với 36 quốc gia và ngược lại. Các đối tác bay của Bách Việt (Vietnam Airlines, Vietjet Air, Thai Airways, Etihad, Qatar Airways...) phải bay đường vòng, kéo dài hành trình, giá nhiên liệu tăng vọt. Thị trường Nga sụt giảm mạnh từ 2,83% (2021) xuống 1,19% (2022).
    • Yếu tố pháp luật và phòng dịch: Quy định giãn cách theo Chỉ thị 16/CT-TTg tại Hà Nội (24/7/2021–21/9/2021) khiến 50% nhân sự phải làm việc từ xa; quy trình ký hợp đồng và luân chuyển chứng từ chuyển dịch sang online. Chiến lược Zero-COVID tại Trung Quốc phong tỏa 27 thành phố thuộc 14 tỉnh trong nửa đầu năm 2022 gây đứt gãy nguồn hàng, làm giảm tỷ trọng thị trường Trung Quốc từ mức 40% (2019) xuống quanh mức 31% giai đoạn 2020–2022. Thủ tục kiểm dịch gắt gao tại Mỹ kéo dài thời gian thông quan thủy sản từ 7–10 ngày lên tới 20 ngày, đẩy tỷ lệ giao hàng trễ của Bách Việt lên 1,3% (năm 2020–2021) so với 0,91% (năm 2019).
    • Yếu tố kinh tế: Sự tắc nghẽn cảng biển quốc tế đẩy nhu cầu chuyển hướng sang vận tải hàng không. Mặt hàng vật tư y tế nhập khẩu tăng đột biến, chiếm tới 20,47% doanh thu nhập khẩu năm 2021. Lãi suất vay tại BIDV giảm từ 6,5%/năm (2018–2019) xuống còn 4% (2022), hỗ trợ thanh khoản doanh nghiệp. Tuy nhiên, biến động tỷ giá ngày 17/10/2022 khi Ngân hàng Nhà nước nới biên độ tỷ giá USD/VND từ +/-3% lên +/-5% (tỷ giá giao ngay bán ra tăng từ 23.925 lên 24.870 VND/USD) đã làm phát sinh lỗ tài chính đối với các lô hàng chốt giá dịch vụ từ tháng 9/2022.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp ứng phó và nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu bằng đường hàng không dưới tác động của môi trường kinh doanh quốc tế tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương này đề ra mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu mảng hàng không lên mức 25% vào năm 2025 và xây dựng 4 nhóm giải pháp nội bộ:

  1. Nâng cao quy trình cung ứng dịch vụ: Chuẩn hóa dữ liệu theo dõi chuyến bay, phối hợp chặt chẽ với hãng bay và kho hàng sân bay (Nội Bài, Tân Sơn Nhất) nhằm giảm thiểu thời gian lưu kho và tỷ lệ giao trễ.
  2. Nâng cao khả năng cạnh tranh về giá cả: Đàm phán giá cước tải theo khối lượng cam kết với các hãng hàng không, đa dạng hóa các gói cước linh hoạt và áp dụng công cụ phái sinh/điều khoản điều chỉnh tỷ giá hối đoái trong hợp đồng thương mại.
  3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về quy định hải quan quốc tế, kỹ năng xử lý chứng từ điện tử, nâng cao trình độ ngoại ngữ và đào tạo kỹ năng ứng xử đa văn hóa khi làm việc với đối tác quốc tế.
  4. Nâng cấp cơ sở hạ tầng và công nghệ thông tin: Tăng cường đầu tư hệ thống phần mềm quản lý logistics tích hợp, kết nối dữ liệu tự động với cổng hải quan điện tử và các nền tảng của mạng lưới WCA.

Các kiến nghị đề xuất:

  • Đối với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống thể chế, minh bạch hóa các thủ tục hải quan và kiểm tra chuyên ngành, đồng thời điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ và tỷ giá để bảo vệ doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
  • Đối với ngành Giao thông vận tải và các hiệp hội: Đầu tư mở rộng cơ sở hạ tầng logistics hàng không tại các sân bay quốc tế; các hiệp hội logistics (VLA, FIATA) cần tăng cường cung cấp thông tin cảnh báo sớm về các biến động pháp lý, cấm vận không phận quốc tế và tổ chức đào tạo nguồn nhân lực đạt chuẩn quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Phản ánh được thực trạng quy mô doanh thu vận tải hàng không của Bách Việt có sự bứt phá từ 10,10 tỷ đồng (2020) lên 18,10 tỷ đồng (2022), dù đối mặt với đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu.
  • Làm rõ cơ cấu dịch vụ bị lệch hẳn về phía nhập khẩu (hàng nhập chiếm 67–71% doanh thu, gấp 2,05–2,49 lần hàng xuất), với nhóm hàng dệt may và phụ tùng lắp ráp giữ tỷ trọng chi phối (mỗi nhóm chiếm trên 31% doanh thu nhập khẩu năm 2022).
  • Ghi nhận xu hướng tái định vị thị trường: Tỷ trọng doanh thu từ thị trường Trung Quốc giảm sút so với thời điểm trước dịch (từ 40% năm 2019 xuống khoảng 31,5% năm 2022); ngược lại, các thị trường phát triển ghi nhận sự mở rộng rõ nét (Mỹ tăng từ 7,12% lên 9,14%, EU tăng từ 10,29% lên 10,83%).
  • Phản ánh trung thực các tổn thất do biến động môi trường vĩ mô: Tỷ trọng thị trường Nga giảm xuống 1,19% do xung đột quân sự; các lô hàng thủy sản sang Mỹ phát sinh chi phí lưu bãi do thủ tục kiểm dịch kéo dài 20 ngày; tỷ lệ giao hàng trễ tăng lên xấp xỉ 1,3% trong hai năm 2020–2021; một số đơn hàng vận tải hàng không trong tháng 10/2022 chịu lỗ khi tỷ giá USD/VND biến động tăng 7,4% so với cuối năm 2021.

Giải pháp đề xuất:

  • Thiết lập giải pháp 4 trọng tâm cho doanh nghiệp: tối ưu hóa quy trình 9 bước, điều hành chính sách giá linh hoạt gắn với điều khoản tỷ giá, chuẩn hóa nhân sự logistics hàng không và số hóa hệ thống theo dõi đơn hàng.
  • Định hướng mở rộng thị trường vận tải thông qua văn phòng đại diện tại Mỹ (thành lập năm 2022) và văn phòng Tân Sơn Nhất (thành lập tháng 1/2023).

Đóng góp của tác giả tự xác định:

  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm điển cứu tại một doanh nghiệp giao nhận tư nhân cụ thể trong giai đoạn chịu tác động đa chiều chưa từng có tiền lệ (COVID-19 kết hợp chiến tranh Nga – Ukraine và lạm phát toàn cầu).
  • Khắc phục tính chung chung của các nghiên cứu vĩ mô trước đó bằng cách cung cấp quy trình tác nghiệp 9 bước thực tế cùng chuỗi dữ liệu tài chính, thị trường chi tiết của mảng vận tải hàng không.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu định lượng phục vụ nghiên cứu chỉ tập trung trong chu kỳ 3 năm (2020–2022) – giai đoạn có nhiều biến động dị biệt về dịch bệnh và địa chính trị, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi dài hạn của thị trường hàng không. Mặt khác, các phân tích chỉ giới hạn trong phạm vi hoạt động của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, chưa có sự so sánh đối chiếu đa biến với các doanh nghiệp giao nhận hàng không cùng quy mô trên địa bàn Hà Nội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đánh giá tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến toàn bộ các phương thức vận tải khác của doanh nghiệp (đặc biệt là vận tải đường biển chiếm hơn 70% doanh thu); thực hiện các khảo sát định lượng mở rộng về mức độ hài lòng của khách hàng và đánh giá hiệu quả kinh doanh của văn phòng đại diện tại Mỹ giai đoạn sau 2023.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu nghiên cứu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về quản trị rủi ro môi trường quốc tế trong doanh nghiệp dịch vụ giao nhận.
  • Nội dung có giá trị:
    • Sơ đồ hóa và mô tả chi tiết quy trình 9 bước cung ứng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu và xuất khẩu bằng đường hàng không tại hiện trường.
    • Chuỗi số liệu phân rã chi tiết doanh thu theo thị trường và chủng loại hàng hóa của một forwarder tầm trung tại Việt Nam giai đoạn 2020–2022.
    • Phương pháp nhận diện các mắt xích rủi ro cụ thể phát sinh từ chính sách phòng dịch, lệnh cấm vận không phận và sự điều chỉnh biên độ tỷ giá hối đoái.

Câu hỏi thường gặp

1. Cuộc xung đột quân sự giữa Nga và Ukraine tác động cụ thể như thế nào đến mảng vận tải hàng không của Bách Việt trong năm 2022?
Xung đột khiến các nước phương Tây cấm bay đối với máy bay Nga và Nga cấm bay qua không phận đối với 36 quốc gia. Các hãng hàng không đối tác của Bách Việt phải chuyển hướng bay vòng, làm kéo dài thời gian hành trình và tăng mạnh chi phí nhiên liệu. Hệ quả là tỷ trọng doanh thu từ thị trường Nga của mảng hàng không tại Bách Việt đã sụt giảm từ mức 2,83% năm 2021 xuống chỉ còn 1,19% trong năm 2022.

2. Chính sách Zero-COVID của Trung Quốc ảnh hưởng ra sao đến cơ cấu thị trường của công ty?
Việc Trung Quốc kiên trì phong tỏa 27 thành phố thuộc 14 tỉnh trong nửa đầu năm 2022 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng hàng hóa xuất nhập khẩu. Điều này khiến tỷ trọng doanh thu giao nhận hàng không từ thị trường Trung Quốc tại Bách Việt bị thu hẹp về mức khoảng 31,5% giai đoạn 2020–2022, giảm đáng kể so với mức khoảng 40% ở thời điểm trước đại dịch (năm 2019).

3. Biến động tỷ giá USD/VND trong tháng 10/2022 đã gây tổn thất tài chính cho Bách Việt như thế nào?
Ngày 17/10/2022, Ngân hàng Nhà nước nới biên độ tỷ giá giao ngay từ +/-3% lên +/-5%, kéo giá bán USD tại Sở giao dịch từ 23.925 VND lên 24.380 VND và tiếp tục lên 24.870 VND vào ngày 24/10/2022 (tăng 7,4% so với cuối 2021). Do công ty đã báo giá cước dịch vụ cho khách hàng dựa trên tỷ giá khoảng 23.845 VND/USD ở thời điểm cuối tháng 9/2022, việc thanh toán cước hàng không cho các hãng bay quốc tế bằng USD khi tỷ giá tăng vọt đã khiến nhiều đơn hàng trong tháng 10/2022 bị lỗ.

4. Cơ cấu chiều hàng và các mặt hàng chủ lực qua đường hàng không của Bách Việt có đặc điểm gì?
Doanh thu dịch vụ hàng không của Bách Việt chủ yếu đến từ hàng nhập khẩu (chiếm 67,23% năm 2020; 71,35% năm 2021 và 70,90% năm 2022), gấp hơn 2 lần doanh thu hàng xuất khẩu. Nhóm hàng nhập khẩu lớn nhất là hàng dệt may và thiết bị phụ tùng lắp ráp (mỗi nhóm chiếm khoảng 31% năm 2022), cùng thiết bị y tế (tăng vọt lên 20,47% năm 2021 do dịch bệnh). Đối với hàng xuất khẩu, các mặt hàng đem lại doanh thu cao nhất là hàng chuyển phát nhanh và linh kiện điện tử (chiếm 35,67% năm 2022).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Cao Văn Long đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đối với dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không. Dựa trên chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2020–2022 tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, công trình đã làm rõ cả những cơ hội tăng trưởng doanh thu lẫn các tổn thất thực tế phát sinh từ chính sách phòng dịch, xung đột địa chính trị và biến động tỷ giá. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính tương thích cao với năng lực nội tại của doanh nghiệp, cung cấp tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị dịch vụ logistics hàng không tại Việt Nam.