Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với các thách thức nghiêm trọng về môi trường như ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, rác thải nhựa và suy thoái hệ sinh thái, xu hướng tiêu dùng xanh đã trở thành mối quan tâm hàng đầu của xã hội. Người tiêu dùng ngày càng có ý thức cao hơn về trách nhiệm bảo vệ môi trường, sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm thân thiện với hệ sinh thái tự nhiên. Cùng với sự phát triển của phong trào sống xanh, lối sống thuần chay đã lan tỏa mạnh mẽ từ lĩnh vực ẩm thực sang nhiều ngành công nghiệp tiêu dùng khác, đặc biệt là ngành mỹ phẩm.

Theo số liệu từ Tổ chức Chống tàn bạo với động vật quốc tế (Cruelty Free International), hàng năm có ít nhất 192,1 triệu động vật bị sử dụng trong các quy trình thử nghiệm khoa học trên toàn thế giới. Riêng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, ước tính của tổ chức RSPCA chỉ ra rằng khoảng 27.000 động vật phải chịu đau đớn và mất đi sinh mạng trong các phòng thí nghiệm, chưa kể đến việc khai thác các phụ phẩm từ động vật như sáp ong, mật ong, collagen hay cholesterol.

Tại Việt Nam, thị trường mỹ phẩm thuần chay đang trên đà tăng trưởng rõ rệt. Quy mô thị trường ước tính đạt 2,84 tỷ USD vào năm 2024 và dự báo sẽ đạt 3,95 tỷ USD vào năm 2029, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 6,83% trong giai đoạn 2024–2029. Tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, nơi có cơ cấu dân số trẻ và khả năng thích ứng nhanh với các xu hướng tiêu dùng hiện đại, các hệ thống bán lẻ mỹ phẩm (Hasaki, Guardian, Lixibox) và các thương hiệu mỹ phẩm thuần chay (Cocoon, Thorakao, Dear Klairs, Lush) ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, mỹ phẩm thuần chay vẫn là khái niệm tương đối mới mẻ đối với đại bộ phận người tiêu dùng, khiến hình ảnh thương hiệu và ý định mua sắm của khách hàng vẫn còn ở mức khiêm tốn. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Tác động của marketing xanh ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu và ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Xác định các mối quan hệ giữa marketing xanh, hình ảnh thương hiệu và ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng.
  2. Đo lường mức độ tác động của marketing xanh và hình ảnh thương hiệu đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và kiến nghị giúp doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm thuần chay xây dựng chiến lược marketing xanh phù hợp, nâng cao hình ảnh thương hiệu và thúc đẩy ý định mua hàng.

Tương ứng với các mục tiêu trên, 3 câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:

  1. Mối quan hệ giữa marketing xanh, hình ảnh thương hiệu và ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh được xác định như thế nào?
  2. Mức độ tác động giữa marketing xanh, hình ảnh thương hiệu và ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh được đo lường ra sao?
  3. Những hàm ý quản trị nào có thể giúp các doanh nghiệp áp dụng chiến lược marketing xanh hiệu quả để gia tăng hình ảnh thương hiệu và ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của marketing xanh đến hình ảnh thương hiệu và ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng từ 16 tuổi trở lên, đang sinh sống, học tập và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh, có hiểu biết về mỹ phẩm thuần chay.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024; dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và quản trị tiếp thị hiện đại:

  • Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975, 1980): Giải thích ý định hành vi của người tiêu dùng chịu sự chi phối của thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour – TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA, bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi để dự đoán ý định và hành vi mua sắm.
  • Mô hình Ra quyết định của người tiêu dùng (EKB) của Engel, Kollat và Blackwell (1984): Mô tả quá trình mua sắm qua 5 giai đoạn liên tục từ nhận thức vấn đề, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án đến quyết định mua.
  • Khung Marketing Mix 4P Xanh: Dựa trên quan điểm của McCarthy và Kotler & Keller (2012), kết hợp các nghiên cứu về tiếp thị bền vững (Nekmahmud & Maria, 2020), bao gồm: Sản phẩm xanh (Green Product), Giá cả xanh (Green Price), Chiêu thị xanh (Green Promotion) và Phân phối xanh (Green Place).
  • Khái niệm Mỹ phẩm thuần chay (Vegan Cosmetics): Các sản phẩm chăm sóc cá nhân không chứa bất kỳ thành phần hay phụ phẩm nào có nguồn gốc từ động vật, không thử nghiệm trên động vật (cruelty-free) và ưu tiên bao bì tự phân hủy sinh học hoặc tái chế (McEachern & McClean, 2002; Ambuja Solvex, 2021).

Tác giả đã tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để xây dựng mô hình:

STT Tác giả & Năm công bố Địa bàn nghiên cứu Các biến số / Yếu tố chính trong mô hình
1 Ying-Kai Liao và cộng sự (2020) Campuchia Marketing xanh, Giá trị khách hàng xanh, Lợi ích tâm lý xanh, Thái độ xanh, Ý định mua xanh
2 W. Liana & F. Oktatani (2020) Indonesia (The Face Shop Bandung) Tiếp thị xanh (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Khuyến mãi), Hình ảnh thương hiệu, Quyết định mua hàng
3 Z. Tan và cộng sự (2022) Trung Quốc (Jabodetabek) Tiếp thị xanh, Truyền thông xanh, Thái độ, Niềm tin, Hình ảnh thương hiệu, Quyết định mua
4 Lê Hằng Mỹ Hạnh và cộng sự (2023) TP. Hồ Chí Minh (Gen Z) Hỗn hợp tiếp thị xanh (4P), Tài sản thương hiệu (Nhận thức, Lòng trung thành, Liên kết, Chất lượng cảm nhận), Ý định mua mỹ phẩm xanh
5 Trịnh Thị Hồng Minh và cộng sự (2021) TP. Hồ Chí Minh Marketing xanh, Hình ảnh sản phẩm, Trách nhiệm xã hội, Danh tiếng công ty, Ý định mua hàng

Từ các nền tảng lý thuyết trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 3 khái niệm với 3 giả thuyết:

  • H1: Marketing xanh có tác động tích cực đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng.
  • H2: Marketing xanh có tác động tích cực đến hình ảnh thương hiệu mỹ phẩm thuần chay.
  • H3: Hình ảnh thương hiệu có tác động tích cực đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay.

Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính (nghiên cứu sơ bộ):
    • Tiến hành thảo luận nhóm tập trung trực tiếp với 06 người tiêu dùng am hiểu và có trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm thuần chay tại TP.HCM nhằm đánh giá tính rõ ràng, ngữ nghĩa và độ phù hợp của 21 biến quan sát ban đầu. Kết quả thảo luận cho thấy các thành viên thống nhất giữ nguyên toàn bộ thang đo mà không cần điều chỉnh từ ngữ hay thêm bớt biến quan sát.
    • Tiến hành khảo sát thử nghiệm trên mẫu sơ bộ $N = 50$ người tiêu dùng để rà soát bảng câu hỏi trước khi triển khai diện rộng.
  2. Nghiên cứu định lượng (nghiên cứu chính thức):
    • Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), kết hợp phát phiếu trực tiếp và trực tuyến.
    • Mẫu chính thức thu về đạt 201 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 201$).
    • Quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 20 và AMOS bao gồm: Thống kê mô tả nhân khẩu học, đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và Kiểm định độ ổn định của mô hình bằng kỹ thuật Bootstrap.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 giới thiệu tổng thể tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng xanh và mỹ phẩm nhân đạo đang phát triển tại Việt Nam. Tác giả phân tích khoảng trống nghiên cứu khi thị trường mỹ phẩm thuần chay tại TP.HCM có tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng người tiêu dùng vẫn còn xa lạ với khái niệm này. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (TP.HCM), phạm vi thời gian (sơ cấp đầu năm 2024, thứ cấp giai đoạn 2022–2023), đối tượng khảo sát (người tiêu dùng trên 16 tuổi biết đến mỹ phẩm thuần chay), phương pháp tiếp cận kết hợp định tính - định lượng, cùng ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của công trình.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về Marketing xanh (Green Marketing), Sản phẩm xanh, Giá cả xanh, Chiêu thị xanh, Phân phối xanh, Hình ảnh thương hiệu (Brand Image), Ý định mua hàng (Purchase Intention), cùng các khái niệm chuyên ngành về Mỹ phẩm và Mỹ phẩm thuần chay (Vegan Cosmetics). Tác giả phân tích chi tiết hai lý thuyết hành vi nền tảng là TRA và TPB, cùng mô hình tiến trình ra quyết định EKB. Chương này cũng tổng hợp, so sánh 5 nghiên cứu điển hình trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến hành vi tiêu dùng xanh và mỹ phẩm hữu cơ, từ đó làm căn cứ xây dựng 3 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3) và thiết lập khung mô hình nghiên cứu đề xuất.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ quy trình nghiên cứu 8 bước từ xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, thiết kế thang đo nháp, nghiên cứu định tính, khảo sát chính thức, phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM) đến kết luận và hàm ý quản trị. Hệ thống thang đo gồm 21 biến quan sát được mã hóa và kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế uy tín:

Nhóm thang đo Mã hóa Số biến Nguồn tham khảo kế thừa
Sản phẩm xanh SPX1 – SPX4 4 Kumar & Ghodeswar (2015), Laroche và cộng sự (2001), Limbu và cộng sự (2022)
Giá cả xanh GCX1 – GCX3 3 Davari & Strutton (2014), Hossain & Khan (2018)
Chiêu thị xanh CTX1 – CTX3 3 Hashem & Rifai (2011), Munamba và cộng sự (2021)
Phân phối xanh PPX1 – PPX3 3 Achola & Were (2018), Mahmoud và cộng sự (2017)
Hình ảnh thương hiệu HA1 – HA4 4 Rizwan và cộng sự (2014), Chen (2010), Shafira và cộng sự (2022)
Ý định mua hàng YD1 – YD4 4 Paul và cộng sự (2016), Schifferstein & Ophuis (1998), Kaur (2022)

Bên cạnh đó, chương 3 nêu rõ quy trình thảo luận nhóm với 6 đáp viên, quy trình khảo sát thử $N=50$ và phương án thiết kế mẫu khảo sát chính thức $N=201$ tại TP.HCM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Đánh giá thực trạng thị trường và tiếp thị mỹ phẩm thuần chay tại TP.HCM dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2023.
  • Kết quả thống kê mô tả mẫu khảo sát ($N=201$).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các nhóm thang đo (SPX, GCX, CTX, PPX, HA, YD) đều đạt chuẩn hệ số Cronbach's Alpha và hệ số tương quan biến - tổng phù hợp.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập (Marketing xanh), biến trung gian (Hình ảnh thương hiệu) và biến phụ thuộc (Ý định mua hàng), rút trích các nhân tố đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để chuẩn hóa mô hình đo lường, tính toán độ tin cậy tổng hợp (CR) và tổng phương sai trích (AVE).
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định Bootstrap: Đánh giá hệ số đường dẫn, hệ số xác định $R^2$, qua đó xác nhận độ tin cậy và kiểm định tính hợp lệ của các giả thuyết H1, H2, H3.

Chương 5: Kết quả và hàm ý quản trị

Chương 5 tổng hợp các kết quả thực nghiệm đạt được từ mô hình SEM, đồng thời đối chiếu với các nghiên cứu trước đó. Căn cứ vào trọng số tác động của các thành phần marketing xanh và hình ảnh thương hiệu, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp mỹ phẩm thuần chay tại TP.HCM. Cuối cùng, chương này thẳng thắn nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu, phạm vi địa bàn nghiên cứu và đề xuất các hướng mở rộng cho những công trình nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm mô hình nghiên cứu thông qua phân tích cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu khảo sát $N=201$ người tiêu dùng tại TP.HCM. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được tổng kết như sau:

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Kết quả kiểm định Ý nghĩa thực nghiệm
H1 Marketing xanh $\rightarrow$ Ý định mua mỹ phẩm thuần chay Chấp nhận Các nỗ lực marketing xanh tổng thể trực tiếp thúc đẩy ý định mua hàng của người tiêu dùng.
H2 Marketing xanh $\rightarrow$ Hình ảnh thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Chấp nhận Triển khai marketing xanh hiệu quả giúp nâng cao nhận thức và định vị hình ảnh thương hiệu bền vững.
H3 Hình ảnh thương hiệu $\rightarrow$ Ý định mua mỹ phẩm thuần chay Chấp nhận Hình ảnh thương hiệu tích cực đóng vai trò động lực trực tiếp và là biến trung gian thúc đẩy ý định mua.

Các hàm ý quản trị và giải pháp do tác giả đề xuất:

  • Chiến lược sản phẩm xanh (SPX): Doanh nghiệp cần cam kết minh bạch về thành phần 100% thuần chay, loại bỏ hoàn toàn nguyên liệu độc hại, không thử nghiệm trên động vật và đạt các chứng nhận quốc tế (như Leaping Bunny, Vegan Society); đồng thời tối ưu hóa bao bì từ vật liệu tái chế hoặc dễ phân hủy sinh học.
  • Chiến lược định giá xanh (GCX): Thiết lập mức giá tương xứng với chất lượng và giá trị đạo đức mà sản phẩm mang lại; truyền thông rõ ràng lý do chênh lệch chi phí sản xuất để khách hàng hiểu và sẵn sàng chi trả thêm cho sản phẩm an toàn, bảo vệ môi trường.
  • Chiến lược chiêu thị xanh (CTX): Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông giáo dục cộng đồng về lối sống thuần chay và thông điệp nhân đạo đối với động vật qua các kênh mạng xã hội; đào tạo đội ngũ nhân viên tư vấn am hiểu sâu sắc về thành phần sinh thái và cách sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường.
  • Chiến lược phân phối xanh (PPX): Mở rộng sự hiện diện của mỹ phẩm thuần chay tại các chuỗi cửa hàng bán lẻ hiện đại (Hasaki, Guardian, Lixibox, siêu thị lớn) nhằm tạo thuận lợi tối đa cho người tiêu dùng khi tiếp cận sản phẩm; ưu tiên hợp tác với các đơn vị vận chuyển và đại lý có quy trình đóng gói xanh, hạn chế rác thải nhựa.
  • Xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững: Doanh nghiệp phải kiên định thực hiện các cam kết về môi trường và trách nhiệm xã hội, không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà phải tạo dựng niềm tin dài hạn trong tâm trí khách hàng.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đóng góp học thuật: Khóa luận bổ sung cơ sở thực nghiệm vào khoảng trống nghiên cứu về marketing xanh và hình ảnh thương hiệu trong phân khúc mỹ phẩm thuần chay tại thị trường Việt Nam – một lĩnh vực mới nổi chưa được khai thác sâu so với ngành thực phẩm chay hay mỹ phẩm thông thường.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh tổng thể về nhận thức, thái độ và hành vi của người tiêu dùng tại đô thị lớn (TP.HCM), giúp các nhà quản trị doanh nghiệp mỹ phẩm có cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược kinh doanh bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Về không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng đang sinh sống, học tập và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh với cỡ mẫu $N=201$, được lựa chọn theo phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện). Do đó, mức độ đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trên cả nước hoặc các vùng miền khác còn hạn chế.
  • Về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 01/2024 đến tháng 04/2024), phản ánh hành vi tiêu dùng tại một thời điểm nhất định mà chưa theo dõi được sự thay đổi hành vi theo chuỗi thời gian dài hạn.
  • Về mô hình biến số: Đề tài mới chỉ tập trung vào tác động của marketing xanh và hình ảnh thương hiệu tới ý định mua, chưa xem xét sâu các biến số điều tiết (như nhân khẩu học, thu nhập, thế hệ tiêu dùng) hoặc các yếu tố tâm lý xã hội khác (chuẩn chủ quan, áp lực nhóm tham khảo, sự hoài nghi xanh).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn và triển khai tại nhiều tỉnh thành lớn khác (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) để tăng tính khái quát hóa cho mô hình.
  • Ứng dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất và nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) nhằm đánh giá sự biến chuyển trong nhận thức và hành vi mua thực tế của người tiêu dùng.
  • Bổ sung thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết như niềm tin xanh, rủi ro cảm nhận, hoặc kiến thức môi trường của khách hàng vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế học: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cách áp dụng các lý thuyết hành vi (TRA, TPB) và mô hình Marketing Mix 4P vào lĩnh vực tiêu dùng bền vững; đặc biệt là quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn mực từ thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo đến xử lý mô hình cấu trúc tuyến tính SEM bằng phần mềm SPSS và AMOS.
  • Nhà nghiên cứu về tiêu dùng xanh và phát triển bền vững: Tham khảo hệ thống 21 biến quan sát đã được kế thừa và chuẩn hóa phù hợp với bối cảnh thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam.
  • Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp và chuyên viên marketing trong ngành mỹ phẩm: Khóa luận cung cấp các luận cứ thực nghiệm và hệ thống giải pháp 4P xanh cụ thể, giúp các doanh nghiệp xây dựng thông điệp định vị thương hiệu nhân đạo và thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu định nghĩa thế nào về mỹ phẩm thuần chay và sự khác biệt với mỹ phẩm thông thường?
Theo cơ sở lý luận của khóa luận, mỹ phẩm thuần chay (Vegan Cosmetics) là các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp hoàn toàn không chứa bất kỳ thành phần hay phụ phẩm nào có nguồn gốc từ động vật (như sáp ong, mật ong, collagen, cholesterol, chiết xuất màu từ động vật), đồng thời hoàn toàn không trải qua quá trình thử nghiệm trên động vật (cruelty-free) ở mọi giai đoạn sản xuất và ưu tiên sử dụng bao bì tái chế hoặc tự phân hủy sinh học.

2. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và được xử lý bằng những công cụ nào?
Nghiên cứu chính thức thu thập được 201 phiếu khảo sát hợp lệ ($N=201$) từ người tiêu dùng trên 16 tuổi biết đến mỹ phẩm thuần chay tại TP.HCM (sau khi đã tiến hành phỏng vấn định tính nhóm 6 người và khảo sát thử sơ bộ 50 người). Dữ liệu được nhập liệu và phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS 20 và phần mềm AMOS.

3. Thang đo của mô hình nghiên cứu bao gồm bao nhiêu biến quan sát và được phân bố như thế nào?
Thang đo chính thức gồm 21 biến quan sát đo lường bằng thang điểm Likert 5 mức độ, chia thành 3 nhóm khái niệm chính: Marketing xanh gồm 13 biến (Sản phẩm xanh: 4 biến SPX1–SPX4; Giá cả xanh: 3 biến GCX1–GCX3; Chiêu thị xanh: 3 biến CTX1–CTX3; Phân phối xanh: 3 biến PPX1–PPX3), Hình ảnh thương hiệu gồm 4 biến (HA1–HA4), và Ý định mua hàng gồm 4 biến (YD1–YD4).

4. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Khóa luận vận dụng Thuyết Hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975, 1980), Thuyết Hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991), Mô hình tiến trình quyết định mua EKB (Engel, Kollat & Blackwell, 1984), cùng lý thuyết phối thức tiếp thị hỗn hợp 4P Xanh (Sản phẩm, Giá cả, Chiêu thị, Phân phối theo Kotler & Keller, 2012 và McCarthy).

5. Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM đưa ra kết luận gì về 3 giả thuyết nghiên cứu?
Kết quả phân tích SEM khẳng định cả 3 giả thuyết đều được chấp nhận: Marketing xanh có tác động tích cực đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay (H1), Marketing xanh có tác động tích cực đến hình ảnh thương hiệu mỹ phẩm thuần chay (H2), và Hình ảnh thương hiệu có tác động tích cực đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay (H3).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Tường Vi đã hoàn thành việc khám phá và lượng hóa mối quan hệ tác động giữa marketing xanh, hình ảnh thương hiệu và ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua quy trình kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng với phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu 201 đáp viên, công trình khẳng định vai trò quyết định của các chính sách tiếp thị 4P xanh và hình ảnh thương hiệu trong việc định hình ý định tiêu dùng bền vững. Kết quả đạt được không chỉ bổ sung dữ liệu thực nghiệm giá trị cho hệ thống lý thuyết tiếp thị xanh tại Việt Nam mà còn đề xuất các giải pháp quản trị thực tiễn giúp các doanh nghiệp mỹ phẩm định vị thương hiệu và phát triển thị trường hiệu quả.