Khóa luận tốt nghiệp các yếu tố marketing xanh ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm thuần chay của nhân viên văn phòng nghiên cứu trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Khóa luận phân tích ảnh hưởng của marketing xanh đến quyết định mua mỹ phẩm thuần chay của nhân viên văn phòng tại TP Hồ Chí Minh.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quan nghiên cứu

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Nghiên cứu định tính

1.5.2. Nghiên cứu định lượng

1.6. Ý nghĩa thực tiễn

1.7. Bố cục của đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING XANH

2.1. Các khái niệm liên quan

2.1.1. Lý thuyết về Marketing Xanh

2.1.2. Khái niệm về mỹ phẩm thuần chay

2.1.3. Lý thuyết về quyết định mua của người tiêu dùng

2.2. Các mô hình nghiên cứu liên quan

2.2.1. Mô hình nghiên cứu quyết định mua của Kotler và Armstrong

2.2.2. Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991)

2.2.3. Các đề tài nghiên cứu tham khảo trong nước và ngoài nước

2.2.3.1. Nghiên cứu trong nước
2.2.3.2. Nghiên cứu ngoài nước
2.2.3.3. Tổng hợp và so sánh các nghiên cứu trước

2.3. Mô hình đề xuất

2.3.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.3.2. Giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Tổng quan đề tài nghiên cứu

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Nghiên cứu định tính

3.3.1. Nghiên cứu định tính hoàn thiện mô hình

3.3.2. Nghiên cứu định tính xây dựng thang đo

3.3.3. Thiết kế bảng khảo sát

3.4. Nghiên cứu định lượng chính thức

3.4.1. Phương pháp chọn mẫu

3.4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.4.3. Phương pháp xử lý dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan về dữ liệu thứ cấp

4.1.1. Mỹ phẩm thuần chay

4.1.2. Đặc điểm mua sắm của nhân viên văn phòng

4.2. Phân tích thống kê mô tả

4.2.1. Biến giới tính

4.2.2. Thống kê mô tả biến trình độ học vấn

4.2.3. Thống kê mô tả biến thu nhập

4.3. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.3.1. Thang đo sản phẩm xanh

4.3.2. Thang đo giá cả xanh

4.3.3. Thang đo truyền thông xanh

4.3.4. Thang đo phân phối xanh

4.3.5. Thang đo quyết định mua

4.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4.1. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến độc lập

4.4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến phụ thuộc

4.5. Phân tích tương quan và hồi qui

4.5.1. Phân tích tương quan

4.5.2. Phân tích hồi quy tuyến tính

4.6. Kiểm định T-Test và phân tích phương sai ANOVA

4.6.1. Kiểm định T-Test

4.6.2. Phân tích phương sai ANOVA

4.7. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Đề xuất hàm ý quản trị

5.1.1. Yếu tố sản phẩm xanh

5.1.2. Yếu tố giá cả xanh

5.1.3. Yếu tố truyền thông xanh

5.1.4. Yếu tố phân phối xanh

5.2. Đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn

5.2.1. Đóng góp về lý thuyết

5.2.2. Đóng góp về thực tiễn

5.3. Những hạn chế của nghiên cứu và hướng đi cho nghiên cứu khác

5.3.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.3.2. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Yếu Tố Marketing Xanh và Mỹ Phẩm Thuần Chay

Trong bối cảnh hiện nay, Marketing xanh đang trở thành một xu hướng quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt là mỹ phẩm thuần chay. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu các yếu tố Marketing xanh ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của nhân viên văn phòng tại TP.HCM. Sự gia tăng nhận thức về môi trường đã thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm thân thiện với môi trường, từ đó tạo ra cơ hội cho các thương hiệu mỹ phẩm thuần chay phát triển.

1.1. Khái niệm về Marketing Xanh và Mỹ Phẩm Thuần Chay

Marketing xanh là chiến lược tiếp thị tập trung vào việc bảo vệ môi trường. Mỹ phẩm thuần chay là sản phẩm không chứa thành phần từ động vật và không thử nghiệm trên động vật. Sự kết hợp giữa hai khái niệm này tạo ra một thị trường tiềm năng cho các doanh nghiệp.

1.2. Tình hình thị trường mỹ phẩm tại TP.HCM

Thị trường mỹ phẩm tại TP.HCM đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm thân thiện với môi trường. Theo khảo sát, có đến 80% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho sản phẩm có cam kết xanh.

II. Vấn đề và Thách thức trong Marketing Xanh

Mặc dù Marketing xanh mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc áp dụng nó vào thực tiễn. Các doanh nghiệp cần phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt và sự thiếu hiểu biết của người tiêu dùng về các sản phẩm xanh.

2.1. Nhận thức của người tiêu dùng về Marketing Xanh

Nhiều người tiêu dùng vẫn chưa hiểu rõ về lợi ích của mỹ phẩm thuần chayMarketing xanh. Điều này dẫn đến việc họ không sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm này.

2.2. Chi phí sản xuất và giá cả sản phẩm

Chi phí sản xuất mỹ phẩm thuần chay thường cao hơn so với sản phẩm thông thường. Điều này có thể ảnh hưởng đến giá cả và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

III. Phương pháp Nghiên cứu Yếu Tố Marketing Xanh

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để phân tích các yếu tố Marketing xanh ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Phân tích hồi quy được áp dụng để xác định mức độ tác động của từng yếu tố.

3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

Dữ liệu được thu thập thông qua bảng khảo sát trực tuyến gửi đến nhân viên văn phòng tại TP.HCM. Các câu hỏi được thiết kế để đo lường nhận thức và hành vi mua sắm của họ.

3.2. Phân tích hồi quy và kết quả

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các yếu tố như giá cả xanh, phân phối xanh và truyền thông xanh có tác động mạnh đến quyết định mua của nhân viên văn phòng.

IV. Ứng dụng Thực tiễn của Marketing Xanh

Các doanh nghiệp có thể áp dụng các yếu tố Marketing xanh để tăng cường sự nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng. Việc phát triển các sản phẩm mỹ phẩm thuần chay không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

4.1. Chiến lược truyền thông hiệu quả

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược truyền thông rõ ràng để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về mỹ phẩm thuần chay và lợi ích của chúng đối với môi trường.

4.2. Tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội

Sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm và tương tác với khách hàng là một cách hiệu quả để tăng cường sự nhận diện thương hiệu trong lĩnh vực Marketing xanh.

V. Kết luận và Tương lai của Marketing Xanh

Nghiên cứu cho thấy rằng Marketing xanh có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua của nhân viên văn phòng tại TP.HCM. Tương lai của ngành mỹ phẩm thuần chay sẽ phụ thuộc vào khả năng của các doanh nghiệp trong việc áp dụng các chiến lược marketing hiệu quả.

5.1. Đề xuất cho các doanh nghiệp

Các doanh nghiệp cần chú trọng vào việc phát triển sản phẩm và chiến lược marketing phù hợp để thu hút khách hàng và nâng cao giá trị thương hiệu.

5.2. Xu hướng tiêu dùng trong tương lai

Dự báo rằng xu hướng tiêu dùng sẽ tiếp tục chuyển dịch về phía các sản phẩm thân thiện với môi trường, tạo cơ hội cho các thương hiệu mỹ phẩm thuần chay phát triển mạnh mẽ.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài Chương này giới thiệu về lý do chọn đề tài, mục đích nghiên cứu để làm gì, đối tượng, phạm vi, câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa của đề tài và cuối cùng là bố cục của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý luận Marketing Xanh Thứ nhất, trình bày về các khái niệm liên quan đến Marketing xanh, mỹ phẩm thuần chay, hành vi mua của người tiêu dùng và quyết định mua. Thứ hai, tìm hiểu các bài nghiên cứu trước đó, tổng hợp các yếu tố thích hợp với đề tài và đề xuất mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương này chủ yếu tập trung vào các cách thức, phương pháp thực hiện nghiên cứu, điều chỉnh thang đo, cách thức phân tích dữ liệu để nghiên cứu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING XANH 2.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Lý thuyết về Marketing Xanh 2.1 Khái niệm về Marketing Xanh Marketing xanh bao gồm các hoạt động tạo ra sản phẩm và các hoạt động tiếp cận đến khách hàng với mục đích đáp ứng nhu cầu, mong muốn giảm thiểu các hành động gây tác động đến môi trường (Polonsky, 1994). Theo Prakash (2002), Marketing xanh có thể được nhìn nhận bằng hai khía cạnh sau. Một là Marketing sản phẩm bằng cách làm nổi bật tính đạo đức bên trong sản phẩm, hai là sử dụng các hệ thống hoặc công nghệ quản lí môi trường để thúc đẩy lợi ích của môi trường (Prakash, 2002). Cơ quan bảo vệ môi trường Mỹ (EPA) nhận định rằng hoạt động Marketing xanh là hành động phát triển và xúc tiến sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu về chất lượng, giá cả, hình thức, sự tiện lợi mà không ảnh hưởng xấu đến môi trường.

Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) định nghĩa “Marketing Xanh là hoạt động Marketing các sản phẩm có tính thân thiện với môi trường”. Marketing Xanh không chỉ liên quan tới chiêu thị và quảng cáo, Marketing Xanh còn là sự kết hợp một loạt các hoạt động bao gồm thay đổi quá trình sản xuất, đóng gói, quảng cáo để tạo ra sản phẩm thân thiện với môi trường (Polonsky, 1994). Dựa vào khái niệm của Marketing xanh từ (Phiplip Sloan và cộng sự, 2012), Marketing xanh có các đặc điểm sau: Thứ nhất, hành động vì thế hệ mai sau. Dùng mục tiêu ngắn hạn bằng cách thực hiện các hành động thân thiện với tự nhiên để làm bước đệm cho mục tiêu dài hạn, đó là giáo dục 10 cho giới trẻ biết về tầm quan trọng của môi trường xung quanh và sự cạn kiệt của nguồn tài nguyên hiện nay.

Thứ hai, Marketing xanh đòi hỏi doanh nghiệp phải có trách nhiệm như những công dân gương mẫu. Nó gắn liền với với hình ảnh doanh nghiệp và các chiến lược mang tính lâu dài. Thứ ba, Marketing xanh là cầu nối giữa các doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp và đối thủ cạnh tranh cùng chung tay để thực hiện các hành động mang tính nhân văn cho cả môi trường và xã hội. Tóm lại, Marketing Xanh bao gồm các biện pháp bảo vệ và trách nhiệm đối với môi trường của các doanh nghiệp, khuyến khích việc hợp tác giữa các doanh nghiệp để cùng chung tay thực hiện các hành động nhân văn vì môi trường và xã hội.

Theo Rex và Baumann (2007) marketing xanh là hoạt động truyền đạt thông tin về các tác động tới hệ sinh thái khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Dựa vào ý nghĩa của Marketing xanh, các doanh nghiệp bắt đầu xây dựng kế hoạch chuyển sang sản xuất và cung cấp sản phẩm xanh hướng đến lợi ích của môi trường và xã hội nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng xanh của người tiêu dùng. Từ đó, khi các tổ chức muốn tiến hành thực hiện marketing xanh thì trước tiên cần phải triển khai các chiến lược xanh từ khâu sản phẩm, định giá, truyền thông và phân phối (Rex và Baumann, 2007).2 Khái niệm về mỹ phẩm thuần chay Theo Chrissy (2019) không giống như mỹ phẩm thông thường, mỹ phẩm thuần chay không chứa các thành phần có nguồn gốc từ động vật, chẳng hạn như chiết xuất từ ong với trứng, sữa hoặc chiết xuất ốc sên và chúng không bao giờ được thử nghiệm trên động vật (Chrissy Callahan, 2019). Đồng ý kiến với Chrissy (2019), Watson Việt Nam bổ sung thêm mỹ phẩm thuần chay chứa các thành phần tự nhiên dùng để nuôi dưỡng da từ sâu bên trong.

Mỹ phẩm thuần chay 11 thường chứa ít thành phần và đơn giản hơn so với mỹ phẩm thông thường. Từ đó, giúp hạn chế nguy cơ kích ứng do chứa các thành phần không phù hợp với da. Ngoài ra, do có nguồn gốc thiên nhiên nên mỹ phẩm thuần chay chứa nhiều nước nên đồng thời cung cấp dưỡng chất cho cả da khô và da dầu (Watsons Việt Nam, 2022).3 Lý thuyết về quyết định mua của người tiêu dùng 2.1 Khái niệm về hành vi mua của người tiêu dùng Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, hành vi mua của người tiêu dùng không chỉ là kết quả của quá trình tác động qua lại giữa các yếu tố môi trường với sự nhận thức của con người, mà còn là quá trình mà con người thích nghi lối sống mới thông qua sự tương tác đó. Hành vi người tiêu dùng bao gồm cả suy nghĩ và cảm nhận, cũng như các hành động mà họ thực hiện trong quá trình tiêu dùng.

Các yếu tố như ý kiến từ người tiêu dùng khác, quảng cáo, thông tin về giá cả, bao bì, và các yếu tố ngoại vi của sản phẩm đều có ảnh hưởng đến nhận thức, cảm nhận, hành vi mua của người tiêu dùng (Nguyễn Hoàng Việt, 2011). Bennett định nghĩa “Hành vi của người tiêu dùng là tất cả các hành động mà họ thực hiện khi tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch vụ với mục đích cuối cùng là đạt được nhu cầu cá nhân của họ” ( Peter D. Hành vi người tiêu dùng là tập hợp các hành động cụ thể của cá nhân thông qua quá trình tìm kiếm, mua sắm, trải nghiệm sản phẩm và loại bỏ sản phẩm hoặc dịch vụ (Philip Kotler, 1973). Hành vi của người tiêu dùng được mô tả như một một loạt các hành động để đưa ra quyết định liên quan đến việc lựa chọn sử dụng hoặc ngưng dùng một loại sản phẩm hay dịch vụ cụ thể (Charles và cộng sự, 2000).

Tóm lại, theo các nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng, đây không chỉ là kết quả của sự tương tác giữa môi trường và nhận thức cá nhân, mà còn là quá trình mà con người thay đổi lối sống thông qua tương tác đó. Hành vi này là sự nhận thức, cảm nhận và hành động thực tế khi tiêu thụ sản phẩm, chúng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như ý kiến từ người tiêu 12 dùng khác, quảng cáo, thông tin về giá cả và bao bì sản phẩm. Hành vi của người tiêu dùng bao gồm cả việc tìm kiếm, mua sắm, trải nghiệm và đánh giá sản phẩm, với mục tiêu cuối cùng là thỏa mãn yêu cầu cá nhân.2 Khái niệm về quyết định mua Philip Kotler (2006) định nghĩa “quyết định mua là quá trình liên tục đưa ra các lựa chọn: sản phẩm phù hợp, thương hiệu tốt, đại lý uy tín, thời gian mua hợp lí, số lượng mua” (Kotler, 2006). Solomon (2009), có hai loại quyết định xảy ra là quan điểm ảnh hưởng hành vi và quan điểm thử nghiệm.

Quan điểm ảnh hưởng hành vi là những quyết định được định hình và thúc đẩy bởi các nhân tố bên ngoài, như chiến dịch quảng cáo hoặc các chương trình ưu đãi. Trong khi đó, quan điểm thử nghiệm là những quyết định của khách hàng tham gia chủ động và có sự tương tác nhiều hơn, họ đưa ra các quyết định này dựa trên kinh nghiệm và kiến thức cá nhân của họ (Michael R. Quyết định mua là kết quả của một chuỗi các lựa chọn được hình thành bởi người tiêu dùng trước khi họ quyết định mua sản phẩm. Trong quá trình lựa chọn, người tiêu dùng cân nhắc và đưa ra các quyết định liên quan đến nhiều khía cạnh, bao gồm nơi phân phối sản phẩm, thương hiệu mong muốn, mẫu mã, số lượng mua, thời gian mua, chi phí và phương thức thanh toán.

Tất cả các hành động đó là cơ sở quan trọng trong việc hình thành quyết định mua cuối cùng của người tiêu thụ sản phẩm/dịch vụ (Hanaysha, 2017). Theo Armstrong và Kotler (2020), quyết định mua là một quá trình phức tạp mà người tiêu dùng phải trải qua. Trong quá trình này, họ phải đánh giá các lựa chọn thay thế khác nhau và sau đó chọn ra một hoặc nhiều lựa chọn dựa trên các yếu tố cụ thể khi mua hàng. Khi cân nhắc mua một sản phẩm hoặc dịch vụ, người tiêu dùng sẽ xem xét một loạt các yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá cả, địa điểm mua hàng và các hoạt động quảng cáo.

Ngoài ra, họ cũng phải xem xét các yếu tố khác như tình hình kinh tế, tiến bộ công nghệ, yếu tố 13 xã hội và văn hóa khi đưa ra quyết định mua hàng. Tất cả những đặc điểm này đều ảnh hưởng đến lựa chọn cuối cùng của khách hàng (Kotler và Armstrong, 2020).2 Các mô hình nghiên cứu liên quan 2.1 Mô hình nghiên cứu quyết định mua của Kotler và Armstrong Theo Kotler và Armstrong, quy trình quyết định mua hàng được sắp xếp một chuỗi các sự kiện theo trình tự logic, bao gồm các giai đoạn sau: giới thiệu vấn đề về nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn thay thế, quyết định mua hàng và hành vi sau mua hàng. Cụ thể, các giai đoạn này có thể được mô tả như sau: Giới thiệu vấn đề về nhu cầu, trong quá trình này người tiêu dùng nhận thức được nhu cầu và cảm nhận sự khác biệt giữa sự đáp ứng hiện tại và tình trạng mong muốn của họ. Tìm kiếm thông tin, người tiêu dùng tiến hành tìm kiếm thông tin bổ sung để mở rộng sự hiểu biết và cân nhắc lựa chọn một cách tốt nhất.

Đánh giá các lựa chọn thay thế, người tiêu dùng thực hiện nghiên cứu và đánh giá các phương án thay thế bằng hình thức tìm kiếm thông tin và so sánh nhằm chọn ra phương án tối ưu nhất. Quyết định mua, quyết định mua hàng dựa vào sự đánh giá các lựa chọn thay thế và lựa chọn thương hiệu hoặc sản phẩm mà họ cảm thấy phù hợp nhất. Hành vi sau khi mua, sau quá trình trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ, người tiêu dùng cảm thấy hài lòng hoặc không hài lòng dựa trên những đánh giá cá nhân của họ (Philip Kotler, 2001). Nhận biết Tìm kiếm Đánh giá Quyết Hành vi sau nhu cầu thông tin lựa chọn định mua khi mua Hình 2.1: Mô hình nghiên cứu quyết định mua của Philip Kotler 2001 Nguồn: Philip Kotler (2001) 14 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Yếu Tố Marketing Xanh Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Mỹ Phẩm Thuần Chay Tại TP.HCM" khám phá những yếu tố quan trọng của marketing xanh và cách chúng tác động đến hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực mỹ phẩm thuần chay. Tài liệu nhấn mạnh rằng người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường và có nguồn gốc tự nhiên, từ đó ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của họ. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố này, các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chiến lược marketing của mình để thu hút khách hàng và tăng cường sự trung thành của họ.

Để mở rộng kiến thức về marketing và các chiến lược hiệu quả, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đồ án hcmute nâng cao hiệu quả hoạt động marketing online trong hoạt động marketing tại công ty tnhh officesaigon, nơi cung cấp những giải pháp cụ thể để cải thiện hoạt động marketing trực tuyến. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix tại doanh nghiệp tư nhân nhựa lâm thăng đến năm 2022 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa các yếu tố marketing mix trong doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tốt nghiệp một số giải pháp marketing nhằm nâng cao khả năng tiêu thụ sản phẩm dịch vụ tại công ty tnhh trang trí nội thất đội bất diệt ette interior sẽ cung cấp thêm những chiến lược cụ thể để nâng cao khả năng tiêu thụ sản phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau của marketing trong bối cảnh hiện đại.