Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Hiệu ứng của giáo dục STEM đến kết quả học tập của học sinh trung học tại Thành phố Hà Nội" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Hồng Chung, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Hạnh, chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học (mã số 9140110) tại Đại học Bách khoa Hà Nội năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

  • Cơ sở pháp lý và chính sách: Tại Việt Nam, giáo dục STEM là chủ trương nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 14/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; Chỉ thị số 16/CT-TTg ngày 04/5/2017 của Thủ tướng Chính phủ về việc tăng cường năng lực tiếp cận cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; định hướng triển khai trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và hướng dẫn tại Công văn số 3089/BGDĐT-GDTrH ngày 14/8/2020 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc triển khai thực hiện giáo dục STEM trong giáo dục trung học.
  • Cơ sở lý luận và thực tiễn: Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận vai trò của giáo dục STEM trong việc cải thiện việc học tập liên ngành. Tuy nhiên, các tài liệu hiện có còn thiếu một báo cáo tổng quan bao quát về mối quan hệ giữa các cách tích hợp STEM cụ thể với các kết quả học tập tương ứng ở học sinh phổ thông. Giáo viên gặp khó khăn khi lựa chọn mô hình STEM phù hợp với mục tiêu đầu ra. Đồng thời, trong dạy học môn Khoa học Tự nhiên, các mô hình sư phạm như mô hình 5E, mô hình thiết kế kỹ thuật, mô hình lập luận Toulmin thường được áp dụng riêng lẻ; chưa có công trình nào kiểm tra đồng thời hiệu ứng của việc kết hợp mô hình 5E với mô hình lập luận Toulmin (A-5E-STEM) đến nhiều loại kết quả học tập trong cùng một nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Khám phá hiệu ứng của giáo dục STEM đến các kết quả học tập của học sinh phổ thông thông qua một đánh giá tài liệu có hệ thống.
  2. Khám phá hiệu ứng của dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo định hướng giáo dục STEM dựa vào mô hình 5E kết hợp với lập luận Toulmin (A-5E-STEM) đến các kết quả học tập của học sinh trung học cơ sở.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

  • Giả thuyết khoa học:
    1. Giả thuyết 1: Các cách tích hợp khác nhau trong giáo dục STEM đưa đến những kết quả học tập khác nhau của học sinh phổ thông.
    2. Giả thuyết 2: Dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo định hướng giáo dục STEM dựa vào mô hình 5E kết hợp với lập luận Toulmin có hiệu ứng tích cực đến các kết quả học tập của học sinh THCS bao gồm thành tích học tập, động lực học tập, sự quan tâm STEM và các kỹ năng tư duy bậc cao.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nhiệm vụ 1: Tổng quan về hiệu ứng của giáo dục STEM đến các kết quả học tập của học sinh phổ thông.
    2. Nhiệm vụ 2: Xây dựng khung lý thuyết về hiệu ứng của dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo định hướng giáo dục STEM dựa vào mô hình 5E kết hợp với lập luận Toulmin đến các kết quả học tập của học sinh THCS tại Thành phố Hà Nội.
    3. Nhiệm vụ 3: Thực nghiệm dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo định hướng giáo dục STEM dựa vào mô hình 5E kết hợp với lập luận Toulmin cho học sinh THCS tại Thành phố Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Các bằng chứng trong các tài liệu hiện có về hiệu ứng của giáo dục STEM đến kết quả học tập của học sinh phổ thông; quá trình dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo định hướng giáo dục STEM dựa vào mô hình 5E kết hợp với lập luận Toulmin cho học sinh THCS tại Thành phố Hà Nội.
  • Đối tượng nghiên cứu:
    1. Hiệu ứng của giáo dục STEM đến các kết quả học tập của học sinh phổ thông (thành tích học tập, động lực học tập, sự quan tâm học tập, các kỹ năng tư duy bậc cao).
    2. Hiệu ứng của dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo định hướng giáo dục STEM dựa vào mô hình 5E kết hợp với lập luận Toulmin đến các kết quả học tập của học sinh THCS.
  • Giới hạn và phạm vi:
    • Tìm kiếm tài liệu có hệ thống trong cơ sở dữ liệu Scopus, ERIC và Google Scholar (các công trình công bố giai đoạn 2010–2022).
    • Dạy học môn Khoa học Tự nhiên 6 (nội dung Hóa học) theo định hướng giáo dục STEM dựa vào mô hình 5E kết hợp với lập luận Toulmin.
    • Địa bàn thực nghiệm sư phạm: Trường THCS Lê Ngọc Hân, quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về khái niệm, cách tiếp cận tích hợp và tác động của giáo dục STEM đối với học sinh phổ thông.

Các hướng nghiên cứu lý luận và phân loại tích hợp STEM

  • Khái niệm và vai trò của STEM: Luận án trích dẫn các quan điểm của Quỹ Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ (NSF, 2001), Sanders (2009), Lê Xuân Quang (2017), Hasanah (2020), Bozkurt và cộng sự (2019) nhằm phân tích bản chất liên ngành của STEM từ góc độ đầu vào (phương pháp dạy học tích hợp) và đầu ra (năng lực, nguồn nhân lực).
  • Phân loại tích hợp STEM theo Rennie và cộng sự (2018): Luận án sử dụng khung phân loại 6 cách tiếp cận tích hợp trong thực tiễn dạy học:
    1. Dựa vào đồng bộ (Synchronised): Giảng dạy riêng biệt các môn nhưng kết nối khái niệm chung.
    2. Dựa vào chủ đề (Thematic): Dạy học xoay quanh các chủ đề địa phương hoặc toàn cầu.
    3. Dựa vào dự án (Project-based): Thực hiện nhiệm vụ dự án đòi hỏi kiến thức liên môn để tạo ra sản phẩm.
    4. Chương trình giảng dạy chéo (Cross-curricular): Kết nối nhiều bài học để phát triển kỹ năng tổng thể.
    5. Trường chuyên ngành (School-specialised): Định hướng dài hạn của nhà trường vào một lĩnh vực STEM.
    6. Tập trung vào cộng đồng (Community-focused): Giải quyết các vấn đề thực tiễn của cộng đồng.

Các công trình nghiên cứu thực nghiệm được tổng quan

Qua quá trình sàng lọc có hệ thống, 47 công trình nghiên cứu định lượng và hỗn hợp (giai đoạn 2010–2022) được luận án trích xuất và phân tích:

  • Nhóm STEM dựa vào đồng bộ (n = 14): Yoon và cộng sự (2014) (Hoa Kỳ); Chonkaew và cộng sự (2016) (Thái Lan); Gülen (2019), Hasançebi và cộng sự (2021), Ültay và cộng sự (2020), Kırkıç (2021) (Thổ Nhĩ Kỳ); Huri (2019), Khozali (2020) (Malaysia); Hasanah (2020), Pahrudin và cộng sự (2021), Wahyu và cộng sự (2020) (Indonesia); Seage (2020) (Hoa Kỳ); Tsai và cộng sự (2021), Chang và cộng sự (2021) (Đài Loan).
  • Nhóm STEM dựa vào chủ đề (n = 7): Crotty và cộng sự (2017), Guzey và cộng sự (2019) (Hoa Kỳ); Acar và cộng sự (2018), Sarican (2018), Kurt (2020), Hacioglu (2021), Sarı và cộng sự (2018) (Thổ Nhĩ Kỳ).
  • Nhóm STEM dựa vào dự án (n = 10): Nugent và cộng sự (2010), Han và cộng sự (2015), Mohr‐Schroeder và cộng sự (2014), Chittum và cộng sự (2017) (Hoa Kỳ); Barak (2018) (Israel); Siew (2018), Shahali và cộng sự (2016), Mohd Shahali và cộng sự (2019) (Malaysia); English (2019) (Australia); Kartini và cộng sự (2021) (Indonesia).
  • Nhóm STEM dựa vào chương trình giảng dạy chéo (n = 12): Miller và cộng sự (2018), Allen và cộng sự (2019), Stringer và cộng sự (2020), Hite (2021), Gilliam và cộng sự (2017), Kitchen và cộng sự (2018), Saw và cộng sự (2019), Parker và cộng sự (2020) (Hoa Kỳ); Asigigan (2021), Baran và cộng sự (2019) (Thổ Nhĩ Kỳ); Ng (2021) (Hồng Kông); Wang và cộng sự (2021) (Trung Quốc).
  • Nhóm trường chuyên ngành (n = 2): Alemdar và cộng sự (2018), Plasman (2018) (Hoa Kỳ).
  • Nhóm tập trung vào cộng đồng (n = 2): Collins và cộng sự.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan cho thấy phần lớn các nghiên cứu đo lường tác động của STEM đối với từng kết quả học tập đơn lẻ hoặc trong các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ. Chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động tổng thể của việc kết hợp mô hình 5E và lập luận Toulmin trong môn Khoa học Tự nhiên chính khóa tại trường THCS đến đồng thời bốn biến số: thành tích học tập, động lực học tập, sự quan tâm STEM và các kỹ năng tư duy bậc cao.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Khái niệm Giáo dục STEM: Là quan điểm dạy học liên ngành tích hợp từ hai lĩnh vực trở lên trong Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học; nội dung gắn với bối cảnh thực tế; phương pháp tiếp cận định hướng hành động.
  2. Mô hình dạy học 5E: Gồm 5 pha kế tiếp nhau:
    • Gắn kết (Engage): Kích hoạt kiến thức nền và tạo sự tò mò.
    • Khám phá (Explore): Học sinh trực tiếp thực hành, thu thập bằng chứng.
    • Giải thích (Explain): Trình bày khái niệm, kết nối hiện tượng với lý thuyết khoa học.
    • Củng cố/Vận dụng (Elaborate): Mở rộng khái niệm vào bối cảnh thực tiễn kỹ thuật.
    • Đánh giá (Evaluate): Đánh giá quá trình và mức độ đạt được mục tiêu học tập.
  3. Mô hình lập luận Toulmin (Toulmin's Argumentation Pattern): Khung cấu trúc lập luận gồm 6 yếu tố:
    • Luận điểm (Claim): Khẳng định cần được chứng minh.
    • Dữ liệu (Data): Bằng chứng, dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ.
    • Lập luận/Bảo đảm (Warrant): Nguyên lý, quy luật kết nối dữ liệu với luận điểm.
    • Hỗ trợ (Backing): Lý thuyết nền tảng củng cố cho lập luận.
    • Mức độ chắc chắn (Qualifier): Điều kiện hoặc giới hạn của luận điểm.
    • Phản biện (Rebuttal): Nhận định bác bỏ hoặc các trường hợp ngoại lệ.
  4. Mô hình tích hợp A-5E-STEM: Kết hợp các yếu tố lập luận Toulmin vào từng bước của tiến trình 5E trong bài học STEM môn Khoa học Tự nhiên.
  5. Khung bốn kết quả học tập của học sinh:
    • Thành tích học tập (Learning achievement): Kiến thức, hiểu biết môn học đo bằng bài kiểm tra.
    • Động lực học tập (Learning motivation): Sự thích thú, khả năng cảm thụ, nỗ lực và sự hữu ích cảm nhận được.
    • Sự quan tâm STEM (STEM interest): Mong muốn tiếp nhận tri thức và định hướng nghề nghiệp STEM.
    • Kỹ năng tư duy bậc cao (Higher-order thinking skills): Kỹ năng phân tích, đánh giá, sáng tạo, giải quyết vấn đề và tư duy khoa học.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:

Phương pháp Quy trình và công cụ thực hiện Mục đích sử dụng
Tổng quan tài liệu có hệ thống (SLR) - Quy trình PRISMA 4 giai đoạn (nhận dạng, sàng lọc, đủ điều kiện, lựa chọn).
- Phiếu đánh giá chất lượng Margot & Kettler (2019) (7 tiêu chí, thang 1-4, loại trừ bài $\le 14$ điểm).
- Phương pháp tam giác sinh thái (Ecological Triangulation) của Banning (2003, 2013).
Trích xuất và tổng hợp các "câu sinh thái" (Can thiệp - Thiết lập - Con người - Kết quả) để khái quát hiệu ứng của các cách tích hợp STEM.
Nghiên cứu sản phẩm hoạt động sư phạm Phân tích Nghị quyết 29, Chỉ thị 16, Công văn 3089, Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và Chương trình môn Khoa học Tự nhiên 2018. Đánh giá tính pháp lý, cơ sở thực tiễn và sự phù hợp của mô hình A-5E-STEM với chương trình hiện hành.
Bán thực nghiệm sư phạm - Thiết kế bán thực nghiệm so sánh 3 nhóm: Thực nghiệm 1 (A-5E-STEM), Thực nghiệm 2 (5E-STEM) và Đối chứng (dạy học giáo khoa thông thường).
- Bài học: "Tách chất ra khỏi hỗn hợp" (Hóa học 6).
Kiểm chứng tác động của mô hình A-5E-STEM đến 4 nhóm kết quả học tập của học sinh lớp 6 tại Trường THCS Lê Ngọc Hân.

Nguồn tư liệu và kỹ thuật xử lý dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu SLR: Cơ sở dữ liệu Scopus (1166 kết quả ban đầu), ERIC (238 kết quả) và Google Scholar (300 kết quả đầu tiên); giữ lại 47 công trình đạt chuẩn chất lượng.
  • Nguồn dữ liệu thực nghiệm: Điểm số bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm; bảng hỏi thang đo Likert chuẩn hóa về Động lực học tập, Sự quan tâm học tập, Kỹ năng tư duy bậc cao.
  • Kỹ thuật phân tích thống kê: Xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 25; độ tin cậy thang đo kiểm tra bằng hệ số Cronbach's alpha; kiểm định sai khác bằng phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) và phân tích sâu sau ANOVA (Post-Hoc ANOVA) với khoảng tin cậy 95% ($p < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hiệu ứng của giáo dục STEM đến các kết quả học tập của học sinh phổ thông

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về giáo dục STEM, phân tích sự cần thiết của giáo dục STEM đối với phát triển nguồn nhân lực và giải quyết các vấn đề thế kỷ 21. Tác giả thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống đối với 47 nghiên cứu công bố từ năm 2010 đến 2022 (trong đó 76% công bố giai đoạn 2018–2021).

Cách tích hợp STEM (Rennie et al., 2018) Số lượng bài báo ($n = 47$) Thiết lập giáo dục chủ yếu Kết quả học tập ghi nhận
Dựa vào đồng bộ 14 Môn Khoa học, Vật lý, Toán Thành tích học tập, tư duy phản ánh, tư duy phản biện, động lực
Dựa vào chủ đề 7 Môn Khoa học, Toán Thành tích học tập kỹ thuật, kỹ năng giải quyết vấn đề, nhận thức nghề
Dựa vào dự án 10 Trại hè, môn Khoa học, Robotics Động lực, sáng tạo khoa học, kỹ năng giải quyết vấn đề, kiến thức STEM
Chương trình giảng dạy chéo 12 Sau giờ học, Trại hè, Câu lạc bộ Bản sắc STEM, sự quan tâm nghề nghiệp, tư duy phản biện, tính kiên trì
Trường chuyên ngành 2 Khóa học STEM ứng dụng Thành tích môn Toán/Khoa học, định hướng nghề nghiệp
Tập trung vào cộng đồng 2 Chương trình cộng đồng Sự gắn kết, nhận thức xã hội, sự quan tâm STEM

Phân tích theo phương pháp tam giác sinh thái chỉ ra:

  • STEM dựa vào đồng bộ và theo chủ đề mang tính "đa môn", được triển khai chủ yếu trong môn học chính khóa, có hiệu ứng trực tiếp đến thành tích học tập và các kỹ năng nhận thức.
  • STEM dựa vào dự án và chương trình giảng dạy chéo mang tính "liên môn", thường diễn ra trong môi trường không chính thức hoặc bán chính thức, có ưu thế vượt trội trong việc thúc đẩy động lực học tập và sự quan tâm nghề nghiệp STEM.

Chương 2: Hiệu ứng của dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo định hướng giáo dục STEM dựa vào mô hình 5E kết hợp với lập luận Toulmin đến các kết quả học tập của học sinh THCS

Chương 2 đề xuất khung lý thuyết và quy trình thiết kế dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo mô hình A-5E-STEM:

  1. Luận giải mô hình: Việc kết hợp mô hình 5E và lập luận Toulmin khắc phục hạn chế của từng mô hình đơn lẻ. Mô hình 5E cung cấp cấu trúc sư phạm cho tiến trình khám phá khoa học, trong khi mô hình Toulmin cung cấp công cụ tư duy logic giúp học sinh thiết lập bằng chứng (Data), xây dựng luận điểm (Claim), đưa ra lập luận (Warrant), viện dẫn hỗ trợ (Backing), xác định giới hạn (Qualifier) và phản biện (Rebuttal).
  2. Tiến trình tích hợp A-5E-STEM:
    • Pha Gắn kết (Engage): Học sinh nhận diện hiện tượng thực tế, hình thành câu hỏi và đưa ra dự đoán/luận điểm ban đầu (Claim).
    • Pha Khám phá (Explore): Tiến hành thí nghiệm/thực hành, thu thập số liệu và bằng chứng thực nghiệm (Data).
    • Pha Giải thích (Explain): Sử dụng lý thuyết khoa học để xây dựng lập luận (Warrant) và hỗ trợ (Backing) nhằm bảo vệ luận điểm.
    • Pha Vận dụng (Elaborate): Ứng dụng kiến thức vào thiết kế kỹ thuật, giải quyết vấn đề mở rộng, xem xét các điều kiện biên (Qualifier) và phản biện (Rebuttal).
    • Pha Đánh giá (Evaluate): Tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng dựa trên chất lượng lập luận và sản phẩm STEM.
  3. Tiến trình thiết kế bài dạy và điều kiện thực hiện: Luận án xây dựng các nguyên tắc sư phạm, tiêu chuẩn phòng học bộ môn (tham chiếu phòng học STEM tại Trường THCS Lê Ngọc Hân) và chứng minh tính tương thích của mô hình với Chương trình môn Khoa học Tự nhiên 2018 cấp THCS.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày việc tổ chức và kết quả thực nghiệm sư phạm:

  • Thiết kế thực nghiệm: Áp dụng cho bài học "Tách chất ra khỏi hỗn hợp" (môn Khoa học Tự nhiên lớp 6) với chủ đề "Tách hỗn hợp muối và cát: Em có thể làm điều đó không?".
  • Tổ chức thực nghiệm: So sánh giữa ba nhóm học sinh lớp 6:
    • Nhóm can thiệp A-5E-STEM (kết hợp 5E và lập luận Toulmin).
    • Nhóm can thiệp 5E-STEM (chỉ sử dụng mô hình 5E).
    • Nhóm đối chứng (học theo phương pháp giáo khoa thông thường).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Các thang đo đánh giá động lực học tập, sự quan tâm học tập và kỹ năng tư duy bậc cao đều đạt độ tin cậy nội tại cao (hệ số Cronbach's alpha phù hợp). Kiểm tra điểm số trước thực nghiệm qua ANOVA cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa ba nhóm ($p > 0,05$), đảm bảo tính tương đương đầu vào.
  • Kết quả phân tích thống kê sau thực nghiệm:
    • Thành tích học tập: Kết quả phân tích ANOVA và kiểm định sâu Post-Hoc cho thấy điểm thành tích học tập của nhóm A-5E-STEM cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm 5E-STEM và nhóm đối chứng ($p < 0,05$).
    • Động lực học tập: Điểm động lực học tập ở cả hai nhóm can thiệp STEM (A-5E-STEM và 5E-STEM) đều cao hơn nhóm đối chứng; nhóm A-5E-STEM đạt mức độ tích cực cao nhất.
    • Sự quan tâm học tập STEM: Cả hai nhóm học STEM thể hiện sự gia tăng rõ rệt về mức độ quan tâm đến môn học và các lĩnh vực STEM so với nhóm đối chứng ($p < 0,05$).
    • Kỹ năng tư duy bậc cao: Nhóm A-5E-STEM đạt kết quả vượt trội so với hai nhóm còn lại ở các kỹ năng phân tích, đánh giá, lập luận khoa học và giải quyết vấn đề ($p < 0,05$).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Khái quát hóa bức tranh tổng thể về hiệu ứng của giáo dục STEM đến các kết quả học tập của học sinh phổ thông thông qua phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống sử dụng "tam giác sinh thái". Luận án xác lập mối liên hệ giữa 6 cách tích hợp STEM (đồng bộ, chủ đề, dự án, chương trình giảng dạy chéo, trường chuyên ngành, cộng đồng) với 4 nhóm kết quả học tập (thành tích, động lực, sự quan tâm, kỹ năng tư duy bậc cao).
  2. Xây dựng và hoàn thiện khung lý thuyết dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo định hướng giáo dục STEM dựa vào mô hình 5E kết hợp với lập luận Toulmin (A-5E-STEM), làm rõ cơ chế bổ trợ lẫn nhau giữa tiến trình khám phá 5E và cấu trúc lập luận Toulmin trong việc phát triển năng lực nhận thức và tư duy cho học sinh THCS.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp quy trình thiết kế bài dạy và giáo án thực nghiệm chi tiết cho bài học "Tách chất ra khỏi hỗn hợp" (Khoa học Tự nhiên 6) theo định hướng A-5E-STEM, có thể áp dụng trực tiếp trong giảng dạy THCS.
  2. Cung cấp bộ công cụ thu thập dữ liệu và thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy để đo lường thành tích, động lực, sự quan tâm và kỹ năng tư duy bậc cao trong môn Khoa học Tự nhiên.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với Sở Giáo dục và Đào tạo: Xây dựng kế hoạch chỉ đạo, tổ chức bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên về phương pháp dạy học STEM tích hợp và kỹ thuật hướng dẫn lập luận khoa học; hoàn thiện tiêu chí đánh giá bài học STEM theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực.
  • Đối với trường Trung học cơ sở: Đầu tư, nâng cấp trang thiết bị phòng thực hành và phòng học bộ môn đáp ứng yêu cầu dạy học STEM; xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường linh hoạt, tạo điều kiện cho các tổ chuyên môn triển khai bài học STEM tích hợp.
  • Đối với giáo viên môn Khoa học Tự nhiên: Chủ động áp dụng mô hình A-5E-STEM vào các bài học phù hợp; chú trọng rèn luyện kỹ năng thu thập dữ liệu thực nghiệm, xây dựng luận điểm và phản biện khoa học cho học sinh trong các giờ học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi tổng quan tài liệu: Chỉ thực hiện tra cứu trên các cơ sở dữ liệu Scopus, ERIC và Google Scholar; chưa tiếp cận cơ sở dữ liệu Web of Science; tài liệu tổng quan giới hạn ở các công trình công bố bằng tiếng Anh.
  • Phạm vi thực nghiệm sư phạm: Nghiên cứu thực nghiệm mới tiến hành trên nội dung Hóa học của môn Khoa học Tự nhiên lớp 6 (chủ đề "Tách chất ra khỏi hỗn hợp") tại một trường trung học cơ sở (Trường THCS Lê Ngọc Hân, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội), chưa triển khai đồng thời trên toàn bộ các phân môn và các khối lớp khác.

Khuyến nghị các hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng đánh giá mô hình A-5E-STEM sang các nội dung Vật lý, Sinh học và các khối lớp 7, 8, 9 của môn Khoa học Tự nhiên.
  • Triển khai thực nghiệm sư phạm trên diện rộng tại nhiều trường THCS thuộc các địa bàn quận, huyện khác nhau của Hà Nội và các tỉnh/thành phố khác để kiểm định tính khái quát của mô hình.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi hiệu ứng duy trì lâu dài của giáo dục A-5E-STEM đối với sự lựa chọn nghề nghiệp STEM của học sinh ở các cấp học tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu giáo dục: Tham khảo phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống sử dụng tam giác sinh thái, quy trình sàng lọc PRISMA, tiêu chuẩn đánh giá chất lượng Margot & Kettler (2019), cũng như phương pháp thiết kế nghiên cứu bán thực nghiệm sư phạm đa nhóm.
  • Giảng viên các trường đại học sư phạm và giáo viên môn Khoa học Tự nhiên: Tham khảo tiến trình bài dạy A-5E-STEM, cách thức lồng ghép mô hình lập luận Toulmin vào 5 pha của mô hình 5E, cùng bộ thang đo Likert chuẩn hóa để đánh giá các biến số tâm lý và tư duy của học sinh.
  • Cán bộ quản lý giáo dục (Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT, Ban Giám hiệu trường THCS): Sử dụng các bằng chứng thực nghiệm của luận án làm căn cứ khoa học để xây dựng kế hoạch triển khai Công văn số 3089/BGDĐT-GDTrH và đổi mới phương pháp dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo Chương trình GDPT 2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án kết hợp mô hình 5E với lập luận Toulmin (A-5E-STEM) nhằm giải quyết vấn đề gì trong dạy học Khoa học Tự nhiên?

Dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo mô hình 5E giúp học sinh tham gia vào tiến trình khám phá thực nghiệm nhưng thường thiếu công cụ hỗ trợ tư duy logic để chuyển hóa dữ liệu thực nghiệm thành tri thức khoa học chặt chẽ. Việc kết hợp cấu trúc lập luận Toulmin (Claim, Data, Warrant, Backing, Qualifier, Rebuttal) vào từng bước của mô hình 5E cung cấp khung logic giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phân tích, lập luận dựa trên bằng chứng và nâng cao kỹ năng tư duy bậc cao.

2. Phương pháp "Tam giác sinh thái" (Ecological Triangulation) được luận án sử dụng trong tổng quan tài liệu như thế nào?

Luận án sử dụng phương pháp tam giác sinh thái của Banning (2003, 2013) để trích xuất dữ liệu từ 47 công trình nghiên cứu theo cấu trúc gồm 4 thành tố: Can thiệp giáo dục STEM (Interventions), Thiết lập giáo dục (Settings), Đối tượng học sinh (Persons) và Kết quả học tập (Learning outcomes). Dữ liệu này được tổng hợp thành các "câu sinh thái" logic nhằm xác định rõ phương thức tích hợp STEM nào tạo ra kết quả học tập nào cho đối tượng học sinh nào trong môi trường giáo dục cụ thể.

3. Nghiên cứu thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên đối tượng và nội dung bài học nào?

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên học sinh khối lớp 6 tại Trường THCS Lê Ngọc Hân, quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, thông qua bài học "Tách chất ra khỏi hỗn hợp" (phân môn Hóa học thuộc môn Khoa học Tự nhiên 6) với chủ đề STEM "Tách hỗn hợp muối và cát: Em có thể làm điều đó không?".

4. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được xử lý bằng các công cụ và kỹ thuật thống kê nào?

Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 25. Luận án sử dụng hệ số Cronbach's alpha để kiểm định độ tin cậy thang đo, sử dụng phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) và kiểm định sâu sau ANOVA (Post-Hoc ANOVA) với khoảng tin cậy 95% ($p < 0,05$) để kiểm tra sự khác biệt giữa ba nhóm học sinh (A-5E-STEM, 5E-STEM và đối chứng).

5. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt như thế nào giữa nhóm A-5E-STEM và các nhóm còn lại?

Kết quả kiểm định ANOVA và Post-Hoc ANOVA chỉ ra rằng học sinh nhóm A-5E-STEM đạt điểm số cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) về thành tích học tập và các kỹ năng tư duy bậc cao so với cả nhóm 5E-STEM và nhóm đối chứng. Đồng thời, cả hai nhóm can thiệp STEM đều ghi nhận sự gia tăng vượt trội về động lực học tập và sự quan tâm học tập STEM so với nhóm dạy học theo phương pháp giáo khoa truyền thống.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Hồng Chung đã thực hiện đánh giá tổng quan có hệ thống về hiệu ứng của các cách tích hợp STEM đối với kết quả học tập của học sinh phổ thông dựa trên phương pháp tam giác sinh thái. Tác giả đã xây dựng cơ sở lý luận và đề xuất mô hình dạy học môn Khoa học Tự nhiên theo định hướng A-5E-STEM, kết hợp giữa mô hình khám phá 5E và mô hình lập luận Toulmin. Kết quả thực nghiệm sư phạm trên học sinh lớp 6 tại Thành phố Hà Nội khẳng định mô hình A-5E-STEM có hiệu ứng tích cực rõ rệt đến việc nâng cao thành tích học tập, động lực, sự quan tâm và các kỹ năng tư duy bậc cao của học sinh THCS. Công trình cung cấp tài liệu tham khảo khoa học và quy trình thực hành sư phạm phục vụ quá trình thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.