Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Gia công kim loại bằng áp lực là một lĩnh vực cơ bản của ngành cơ khí chế tạo, cho phép chế tạo các sản phẩm có hình dáng phức tạp với chất lượng cơ tính cao, năng suất lớn và tiết kiệm vật liệu. Trong đó, công nghệ dập tạo hình kim loại tấm được ứng dụng sâu rộng trong các ngành công nghiệp chế tạo ô tô, xe máy, hàng không, điện tử và dân dụng tại các quốc gia phát triển. Tại Việt Nam, lĩnh vực dập tạo hình tấm đã có những bước tiến nhất định nhưng quy mô còn hạn chế; công nghiệp phụ trợ trong nước vẫn phụ thuộc nhiều vào linh kiện nhập khẩu. Quá trình thiết kế khuôn và công nghệ dập tấm ở các cơ sở sản xuất nội địa chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thủ công, phương pháp thử - sai làm tăng chi phí và thời gian chế thử.

Đề tài "Nghiên cứu công nghệ và thiết kế khuôn dập chi tiết vỏ bình xăng" do sinh viên Nguyễn Huy Toàn thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Đắc Trung (Bộ môn Gia công áp lực, Viện Cơ khí, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, năm 2016) được xây dựng nhằm giải quyết bài toán thiết kế công nghệ và khuôn mẫu cho sản phẩm dập vuốt sâu trong ngành sản xuất xe máy.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Ứng dụng công nghệ tạo hình kim loại tấm để chế tạo chi tiết cơ khí dạng vỏ mỏng đạt độ chính xác và chất lượng hình học cao.
  2. Đánh giá đặc điểm và độ chính xác của quá trình dập tạo hình thông qua bài toán mô phỏng số, từ đó hiệu chỉnh hợp lý các thông số công nghệ trước khi đưa vào sản xuất thực tế.
  3. Ứng dụng phần mềm Catia để thiết kế kết cấu khuôn và mô phỏng quá trình gia công khuôn trên máy công cụ CNC, đưa ra phương án chế tạo khuôn mẫu đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Tính toán quy trình công nghệ dập tạo hình vỏ bình xăng (khai triển phôi, xếp hình, tính lực công nghệ và chọn thiết bị).
  • Thiết lập mô hình và mô phỏng số quá trình biến dạng dẻo trên phần mềm Dynaform.
  • Thiết kế kết cấu các bộ khuôn công nghệ (khuôn cắt phôi, khuôn dập vuốt, khuôn cắt vành và đột lỗ) và lập trình gia công khuôn trên máy CNC.

Đối tượng nghiên cứu là công nghệ dập tạo hình kim loại tấm, kết cấu khuôn dập, cùng các phần mềm hỗ trợ kỹ thuật Dynaform và Catia. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chi tiết nửa thân dưới của vỏ bình xăng xe máy, chế tạo từ thép không gỉ SUS 304 có chiều dày tấm $S = 1,5\text{ mm}$.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Đồ án xây dựng trên nền tảng lý thuyết biến dạng dẻo kim loại và cơ học công nghệ dập tấm. Quá trình tác dụng ngoại lực lên vật liệu được khảo sát qua ba giai đoạn: biến dạng đàn hồi, biến dạng dẻo và biến dạng phá hủy. Khả năng biến dạng dẻo của kim loại chịu ảnh hưởng đồng thời bởi các yếu tố: nhiệt độ gia công, trạng thái ứng suất chính, ứng suất dư bên trong phôi, ma sát tiếp xúc giữa phôi và dụng cụ, cấu trúc tổ chức kim loại và tốc độ biến dạng. Trong dập tạo hình, kim loại chịu trạng thái ứng suất nén khối có tính dẻo cao hơn so với trạng thái ứng suất nén mặt hoặc ứng suất đường.

Về mặt công nghệ, đồ án tổng hợp các giải pháp tạo hình kim loại tấm cơ bản và hiện đại:

  • Công nghệ dập vuốt thông thường và dập vuốt sâu: Biến đổi phôi phẳng thành chi tiết rỗng thông qua chuyển động của chày ép phôi vào cối. Để kiểm soát hiện tượng nhăn do ứng suất nén tiếp tuyến và nứt rách do ứng suất kéo hướng kính, đồ án áp dụng hệ thống bích chặn phôi (sử dụng đệm cơ khí, khí nén hoặc thủy lực), bố trí gân vuốt để điều hòa trở lực kéo phôi dọc theo đường bao lòng cối và xác định khe hở làm việc $Z$ giữa chày và cối. Đối với chi tiết hình hộp, khe hở ở phần thành thẳng được xác định là $Z = 1,2S$, trong khi ở các góc cong được mở rộng lên $Z = (1,3 - 1,4)S$ nhằm hạn chế hiện tượng tăng dày cục bộ.
  • Các công nghệ tạo hình tấm mở rộng: Công nghệ miết (miết tạo hình, miết biến cứng bề mặt, miết ép biến mỏng); công nghệ dập thủy cơ (ứng dụng chất lỏng cao áp tạo đối áp làm tăng giới hạn tạo hình); công nghệ dập thủy tĩnh (sử dụng áp suất chất lỏng định hình phôi tấm hoặc phôi ống vào lòng cối).
  • Lý thuyết bôi trơn và ma sát: Sử dụng chất bôi trơn có chất độn (bột phấn hoạt thạch, graphit, bột gỗ) tạo màng ngăn chịu áp lực cao, ngăn ngừa tiếp xúc trực tiếp giữa phôi và bề mặt cối, giảm ma sát và tăng tuổi thọ khuôn.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp giữa lý thuyết giải tích và công nghệ tính toán số:

  • Phương pháp giải tích công nghệ: Xác định kích thước phôi khai triển, tính diện tích phôi, chu vi cắt, bán kính góc lượn, và tính toán lực công nghệ (lực cắt, lực dập vuốt, lực cắt vành đột lỗ) dựa trên công thức thực nghiệm chuyên ngành gia công áp lực.
  • Phương pháp phần tử hữu hạn (FEA): Ứng dụng phần mềm chuyên dụng Dynaform để thiết lập bài toán dập tấm, chia lưới phần tử, gán mô hình vật liệu, đặt điều kiện biên và mô phỏng động học biến dạng nhằm dự báo khuyết tật.
  • Phương pháp mô hình hóa và lập trình CAM: Sử dụng phần mềm Catia để thiết kế mô hình khối 3D chi tiết, trải phẳng biên dạng phôi, thiết kế cụm kết cấu khuôn dập và mô phỏng đường chạy dao gia công CNC.

Thiết kế kỹ thuật và giải pháp công nghệ

Để gia công chi tiết thân dưới vỏ bình xăng, tác giả tiến hành so sánh ba phương án phân chia nguyên công công nghệ:

Tiêu chí Phương án 1 Phương án 2 (Phương án chọn) Phương án 3
Quy trình nguyên công - NC 1: Cắt phôi cuộn/tấm thành dải phôi
- NC 2: Cắt phôi biên dạng từ phôi dải
- NC 3: Dập vuốt
- NC 4: Cắt mép
- NC 5: Đột lỗ
- NC 1: Cắt phôi cuộn thành dải phôi
- NC 2: Cắt phôi theo biên dạng
- NC 3: Dập vuốt tạo hình
- NC 4: Cắt mép và đột lỗ đồng thời
- NC 1: Cắt phôi dải từ phôi tấm
- NC 2: Cắt phôi theo biên dạng và dập vuốt kết hợp
- NC 3: Cắt mép và đột lỗ đồng thời
Ưu điểm Kết cấu từng bộ khuôn đơn giản, dễ gia công chế tạo. Đảm bảo độ chính xác của sản phẩm, giảm số lượng khuôn và số lần gá đặt so với Phương án 1. Số lượng khuôn ít nhất, rút ngắn chu kỳ sản xuất.
Nhược điểm Sử dụng nhiều bộ khuôn (5 nguyên công), làm tăng chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm. Yêu cầu khuôn cắt mép phối hợp đột lỗ có độ chính xác lắp ráp cao hơn khuôn đơn. Khuôn liên hợp cắt - vuốt phức tạp, chế tạo và bảo dưỡng khó khăn, độ chính xác sản phẩm khó ổn định.

Phương án 2 được lựa chọn nhờ sự cân bằng giữa tính khả thi chế tạo khuôn mẫu, độ chính xác hình học của chi tiết và chi phí đầu tư thiết bị.

Vật liệu được chọn để chế tạo chi tiết là thép không gỉ Austenitic SUS 304 (SS304) dày $1,5\text{ mm}$, có giới hạn bền kéo $\sigma_b \ge 520\text{ MPa}$, giới hạn chảy $\sigma_{ch} \ge 205\text{ MPa}$. Vật liệu này đáp ứng yêu cầu chống ăn mòn hóa học khi tiếp xúc trực tiếp với nhiên liệu xăng dầu và có độ dẻo cao phù hợp cho nguyên công dập vuốt sâu.

Kết quả tính toán kích thước phôi và thông số công nghệ:

  • Khai triển phôi trên phần mềm Catia: Do chi tiết có biên dạng uốn phức tạp, phôi ban đầu được xác định có dạng hình chữ nhật bao ngoài nhằm bù lượng dư cắt mép và phần bù công nghệ.
  • Xếp hình phôi: Phôi dải được pha cắt từ phôi cuộn với chiều rộng dải $B = 550\text{ mm}$. Hệ số sử dụng vật liệu đạt được là $K_s = 79,8%$.
  • Lực cắt phôi biên dạng: Xác định theo công thức $P = L \cdot S \cdot \sigma_c$ (với chu vi cắt $L = 1650\text{ mm}$, chiều dày $S = 1,5\text{ mm}$, trở lực cắt $\sigma_c = 0,8\sigma_b = 416\text{ N/mm}^2$). Lực cắt tính toán là $P = 1.325.520\text{ N}$ ($\approx 132,5\text{ tấn}$).
  • Lực dập vuốt sơ bộ: Xác định qua tổng chiều dài vùng uốn đo trên mô hình Catia là $L = 856,966\text{ mm}$, bề dày $S = 1,5\text{ mm}$, $\sigma_b = 520\text{ N/mm}^2$. Lực dập tính toán là $P = 668.460\text{ N}$ ($\approx 66,8\text{ tấn}$).
  • Lực cắt vành biên và đột lỗ: Tính với chu vi cắt và hệ số điều chỉnh $k = 1,1$, lực cắt xác định là $P = 703.560\text{ N}$ ($\approx 70,3\text{ tấn}$).

Dựa trên lực công nghệ lớn nhất và kích thước bao của phôi, tác giả lựa chọn thiết bị tạo hình là máy ép thủy lực 4 cột 200 tấn, có các thông số kỹ thuật:

  • Lực ép danh nghĩa: $P_h = 200\text{ tấn}$.
  • Kích thước bàn máy: $1300 \times 900\text{ mm}$.
  • Tốc độ hành trình không tải đi xuống: $120\text{ mm/s}$.
  • Tốc độ ép: $10\text{ mm/s}$.
  • Chiều cao toàn bộ máy: $4000\text{ mm}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Công nghệ tạo hình kim loại tấm

Chương này tổng quan về vai trò của gia công áp lực trong cơ khí hiện đại. Tác giả nêu bật đặc điểm của dập tấm: áp dụng chủ yếu ở trạng thái nguội với phôi tấm $S \le 4\text{ mm}$, độ chính xác chi tiết cao, bảo đảm tính lắp lẫn mà không cần gia công cắt gọt bổ sung. Chương 1 liệt kê các sản phẩm dập tấm điển hình trong công nghiệp ô tô (mui xe, cánh cửa, khung gầm, ống xả), hàng không, quân sự và dân dụng. Đồng thời, tác giả hệ thống hóa các nguyên công dập cắt, uốn, vuốt và giới thiệu các nhóm thiết bị gia công tạo hình như máy ép trục khuỷu, máy ép thủy lực và máy uốn lốc. Phần kết luận chương chỉ rõ sự phụ thuộc của công nghiệp phụ trợ trong nước vào nguồn linh kiện nhập khẩu và nhu cầu cấp thiết trong việc tính toán khoa học công nghệ dập tấm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết công nghệ dập tạo hình kim loại tấm

Chương 2 trình bày lý thuyết cơ bản về biến dạng dẻo kim loại thông qua mối quan hệ lực - biến dạng và phân tích ba trạng thái ứng suất chính: ứng suất đường, ứng suất mặt và ứng suất khối. Tác giả phân tích các nhân tố kỹ thuật ảnh hưởng đến tính dẻo: nhiệt độ nung, ứng suất dư, tổ chức mạng tinh thể, tốc độ biến dạng và ma sát ngoài.

Trọng tâm của chương là nguyên công dập vuốt thông thường và vuốt sâu. Tác giả phân loại chi tiết dập vuốt thành 3 nhóm (tròn xoay, hình hộp, hình phức tạp) và phân tích nguyên nhân gây ra khuyết tật nhăn và rách vành. Để khắc phục hiện tượng này, chương nghiên cứu cơ chế hoạt động của bích chặn phôi (điều khiển cơ khí, khí nén, thủy lực và CNC), tối ưu hóa bán kính góc lượn của chày - cối, bố trí gân vuốt ở các thành phẳng để cân bằng trở lực kéo với góc cong, và xác định tỷ lệ khe hở chày - cối $Z$ giữa vùng thành thẳng ($1,2S$) và góc hộp ($(1,3 - 1,4)S$). Ngoài ra, chương giới thiệu các công nghệ biến dạng tiên tiến gồm công nghệ miết (miết tạo hình, miết biến cứng, miết biến mỏng), dập thủy cơ có đối áp chất lỏng, dập thủy tĩnh phôi tấm/ống, cùng kỹ thuật bôi trơn sử dụng chất bôi trơn chứa chất độn (graphit, bột talc, bột gỗ).

Chương 3: Tính toán quy trình công nghệ dập chi tiết

Nội dung chương 3 đi sâu vào bài toán chế tạo vỏ bình xăng xe máy. Chi tiết khảo sát là nửa thân dưới của bình xăng kết cấu hàn hai nửa, có đặc điểm vỏ mỏng, độ sâu dập vuốt lớn, biên dạng đối xứng và yêu cầu độ kín khít chống rò rỉ nhiên liệu.

Tác giả so sánh các mác thép không gỉ (Austenitic, Ferritic, Duplex, Martensitic) và lựa chọn inox SUS 304 ($\sigma_b \ge 520\text{ MPa}$, $\sigma_{ch} \ge 205\text{ MPa}$). Mô hình 2D và 3D của sản phẩm được thiết lập trên phần mềm thiết kế. Sau khi so sánh 3 phương án quy trình công nghệ, phương án 2 được lựa chọn. Tác giả tính toán khai triển phôi trên phần mềm Catia, định hình phôi dập chữ nhật, xác định dải phôi cắt $B = 550\text{ mm}$ với hệ số sử dụng vật liệu $K_s = 79,8%$. Các thông số lực được xác lập: lực cắt phôi ($1.325.520\text{ N}$), lực dập vuốt ($668.460\text{ N}$), lực cắt vành đột lỗ ($703.560\text{ N}$), làm căn cứ lựa chọn máy ép thủy lực 4 cột 200 tấn.

Chương 4: Mô phỏng quá trình biến dạng

Chương 4 thiết lập bài toán kiểm tra biến dạng dẻo trên phần mềm Dynaform nhằm thay thế phương pháp thử - sai truyền thống. Trình tự mô phỏng số bao gồm: nhập mô hình hình học bề mặt chi tiết, chia lưới phần tử hữu hạn cho phôi và các bề mặt tiếp xúc của khuôn (cối dập, chày dập, tấm chặn), định nghĩa thông số vật liệu SS304 và xác lập các điều kiện biên chuyển động, lực chặn, ma sát tiếp xúc.

Kết quả mô phỏng trên Dynaform được biểu diễn trực quan qua biểu đồ biến dạng (Forming Limit Diagram - FLD) với các mã màu nhận diện khuyết tật:

  • Vùng màu tím: Kim loại xuất hiện hiện tượng nhăn bề mặt.
  • Vùng màu xám: Kim loại bị kéo căng.
  • Vùng màu hồng: Kim loại biến dạng mức độ ít và có nguy cơ nhăn.
  • Vùng màu xanh: Kim loại biến dạng thuận lợi, đạt chất lượng tạo hình tốt nhất.
  • Vùng màu vàng và màu đỏ: Kim loại bị biến mỏng quá mức, tiềm ẩn nguy cơ nứt và rách thành phẩm. Đồng thời, phần mềm trích xuất biểu đồ lực dập theo hành trình ép của chày, cho phép kiểm chứng độ tin cậy của kết quả tính toán giải tích ở Chương 3.

Chương 5: Thiết kế khuôn và lập trình gia công khuôn trên máy CNC

Dựa trên mục lục và nhiệm vụ đồ án, chương 5 triển khai thiết kế kết cấu ba bộ khuôn phục vụ quy trình công nghệ: khuôn cắt phôi biên dạng, khuôn dập vuốt tạo hình thân bình xăng, và khuôn liên hợp cắt vành - đột lỗ. Sau khi hoàn thiện kết cấu khuôn, tác giả sử dụng module CAM của phần mềm Catia để mô phỏng bề mặt lòng khuôn, thiết lập chiến lược chạy dao và xuất chương trình gia công điều khiển số (G-code) cho máy phay CNC.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể sau:

  • Thiết lập quy trình công nghệ chế tạo nửa thân dưới vỏ bình xăng xe máy gồm 4 nguyên công: cắt phôi dải từ phôi cuộn, cắt phôi theo biên dạng, dập vuốt tạo hình, cắt vành kết hợp đột lỗ đồng thời.
  • Xác định kích thước phôi chữ nhật tối ưu từ mô hình trải phẳng Catia, thiết kế sơ đồ xếp hình dải phôi $B = 550\text{ mm}$ với hệ số sử dụng vật liệu đạt $K_s = 79,8%$.
  • Xác lập đầy đủ các thông số lực công nghệ: lực cắt phôi ($1.325.520\text{ N}$), lực dập vuốt ($668.460\text{ N}$), lực cắt mép và đột lỗ ($703.560\text{ N}$); từ đó lựa chọn chính xác máy ép thủy lực 4 cột 200 tấn đáp ứng yêu cầu gia công.
  • Ứng dụng thành công phần mềm Dynaform để mô phỏng quá trình tạo hình, nhận diện chính xác các vị trí khuyết tật nguy hiểm (vùng nhăn màu tím/hồng, vùng rách nứt màu vàng/đỏ) và xác định vùng biến dạng an toàn (màu xanh).
  • Thiết kế kết cấu các bộ khuôn công nghệ và ứng dụng phần mềm Catia phục vụ lập trình gia công lòng khuôn trên máy CNC.

Về mặt đóng góp so với nghiên cứu và thực tế sản xuất trong nước: Đồ án chuyển đổi quy trình thiết kế khuôn truyền thống từ kinh nghiệm cảm tính sang quy trình kỹ thuật tích hợp CAD/CAE/CAM. Việc mô phỏng số trên Dynaform giúp kiểm soát thông số lực, khe hở và lực chặn trước khi gia công cơ khí, giúp giảm thiểu số lần chế thử khuôn, rút ngắn thời gian chuẩn bị sản xuất và giảm chi phí phế phẩm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo phạm vi thực hiện và nội dung tài liệu:

  • Hạn chế: Thuyết minh đồ án tập trung vào tính toán lý thuyết giải tích và mô phỏng số trên phần mềm; chưa có điều kiện chế tạo bộ khuôn mẫu vật lý thực tế để dập thử nghiệm mẫu thật trên máy ép thủy lực nhằm đối chứng trực tiếp với kết quả mô phỏng Dynaform. Ngoài ra, việc xác định số lượng và kích thước gân vuốt chống nhăn trên khuôn dập hộp mới dừng ở mức khuyến nghị giải pháp kinh nghiệm mà chưa được tối ưu hóa tham số bằng mô phỏng số.
  • Hướng phát triển: Hoàn thiện gia công thực tế cụm khuôn trên máy phay CNC; tiến hành dập thử sản phẩm vỏ bình xăng trên máy ép thủy lực 200 tấn; đo kiểm kích thước thực tế và độ dày thành chi tiết sau khi dập để hiệu chỉnh mô hình phần tử hữu hạn trong Dynaform; mở rộng nghiên cứu công nghệ dập thủy cơ cho các biên dạng bình xăng phức tạp hơn.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Gia công áp lực, Cơ điện tử và Chế tạo khuôn mẫu.

Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp luận triển khai phôi và tính toán xếp hình dải phôi nhằm tối ưu hóa hệ số sử dụng vật liệu $K_s$.
  • Công thức và các bước tính toán lực công nghệ dập cắt, dập vuốt và cắt mép cho vật liệu thép không gỉ SUS 304.
  • Quy trình từng bước cài đặt bài toán phần tử hữu hạn trong Dynaform: chia lưới công cụ, gán vật liệu kim loại tấm, đặt lực chặn và phân tích biểu đồ giới hạn tạo hình (FLD).
  • Phương pháp phối hợp các công cụ CAD/CAE/CAM (Catia - Dynaform) trong thiết kế sản phẩm cơ khí dạng tấm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lại chọn vật liệu inox 304 (SS304) để chế tạo chi tiết vỏ bình xăng?

Chi tiết vỏ bình xăng là nơi chứa nhiên liệu xăng dầu dễ cháy nổ, yêu cầu độ bền cơ học cao, độ kín khít tuyệt đối và khả năng chống ăn mòn hóa học tốt. Inox 304 thuộc nhóm thép Austenitic, có giới hạn bền kéo $\sigma_b \ge 520\text{ MPa}$, giới hạn chảy $\sigma_{ch} \ge 205\text{ MPa}$, sở hữu độ dẻo cao, khả năng hàn tốt và tốc độ hóa bền rèn phù hợp cho công nghệ dập vuốt sâu.

2. Vì sao phương án công nghệ số 2 được lựa chọn thay vì phương án 1 và phương án 3?

Phương án 1 chia nhỏ thành 5 nguyên công đơn lẻ khiến số lượng bộ khuôn nhiều, làm tăng chi phí chế tạo khuôn và giá thành sản phẩm. Phương án 3 ghép nguyên công cắt phôi và dập vuốt làm kết cấu khuôn liên hợp quá phức tạp, khó chế tạo, lắp ráp và khó đảm bảo độ chính xác. Phương án 2 tích hợp hợp lý nguyên công cắt mép và đột lỗ đồng thời, vừa giảm được số lượng khuôn vừa đảm bảo độ chính xác hình học của chi tiết.

3. Thiết bị dập nào được lựa chọn và căn cứ vào các thông số kỹ thuật nào?

Tác giả lựa chọn máy ép thủy lực 4 cột 200 tấn. Lựa chọn này căn cứ vào lực công nghệ lớn nhất cần thiết (lực cắt phôi biên dạng $132,5\text{ tấn}$, lực dập vuốt $66,8\text{ tấn}$, lực cắt vành đột lỗ $70,3\text{ tấn}$) và kích thước bao lớn của phôi chữ nhật, phù hợp với kích thước bàn máy $1300 \times 900\text{ mm}$ và tốc độ ép $10\text{ mm/s}$.

4. Các mã màu trên biểu đồ biến dạng Dynaform biểu thị trạng thái gì của phôi dập?

Biểu đồ biến dạng sau khi dập vuốt trong Dynaform quy ước:

  • Màu xanh: Kim loại biến dạng tốt nhất, đạt yêu cầu tạo hình.
  • Màu xám: Kim loại bị kéo căng.
  • Màu tím và màu hồng: Kim loại biến dạng ít hoặc xuất hiện nếp nhăn.
  • Màu vàng và màu đỏ: Kim loại bị biến mỏng quá mức, cảnh báo nguy cơ nứt và rách thành phẩm.

5. Biện pháp kỹ thuật nào được áp dụng để khắc phục hiện tượng nhăn và lệch ứng suất khi dập vuốt chi tiết hình hộp?

Để chống nhăn và phân bố đều ứng suất kéo phôi dọc theo đường bao lòng cối, tác giả đưa ra ba giải pháp: sử dụng bích chặn phôi (điều chỉnh lực ép bằng đệm khí nén hoặc thủy lực), bố trí gân vuốt nhân tạo ở các phần thành phẳng để tăng trở lực kéo tương đương với các góc cong, và điều chỉnh khe hở chày - cối $Z$ không đồng đều với $Z = 1,2S$ ở phần thẳng và $Z = (1,3 - 1,4)S$ ở các góc cong.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Huy Toàn đã giải quyết hoàn chỉnh quy trình công nghệ và thiết kế khuôn dập cho chi tiết thân dưới vỏ bình xăng xe máy từ vật liệu thép không gỉ SUS 304. Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa tính toán giải tích truyền thống và công nghệ mô phỏng số trên phần mềm Dynaform, giúp kiểm soát hiệu quả các thông số công nghệ và dự báo chính xác các khuyết tật biến dạng. Kết quả thiết kế khuôn và lập trình gia công trên Catia thể hiện giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp vào việc nội địa hóa quy trình thiết kế khuôn mẫu trong ngành công nghiệp phụ trợ cơ khí.