Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Robot dò đường (Line Following Robot) là một dạng cấu trúc đặc thù thuộc nhóm robot di động tự hành (Mobile Robot), vận hành dựa trên cơ chế nhận diện vị trí tương đối của thân xe so với đường dẫn hướng định sẵn (dải từ hoặc vạch màu) để tự động bám theo quỹ đạo. Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, các hệ thống xe tự hành AGV (Automated Guided Vehicle) ứng dụng nguyên lý dò line đóng vai trò quan trọng trong dây chuyền tự động hóa, hỗ trợ vận chuyển phôi liệu và mang vác hàng hóa đến các vị trí chỉ định.

Đồ án "Thiết kế, chế tạo và điều khiển robot dò line" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Bộ môn Cơ điện tử, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Hà Quang Thịnh vào tháng 5 năm 2017. Nhiệm vụ trọng tâm của đề tài là xây dựng một mẫu robot di động hoàn chỉnh có khả năng di chuyển tốc độ cao, bám quỹ đạo chính xác trong điều kiện mang tải trọng nặng.

Các yêu cầu và nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Thiết kế và chế tạo robot di chuyển bám line tốc độ cao trên sa bàn kích thước quy chuẩn $3000 \times 1500\text{ mm}$, bề mặt phẳng, vạch line màu đen có bề rộng $26\text{ mm}$ trên nền trắng.
  2. Đảm bảo khả năng mang tải một vật nặng hình hộp chữ nhật có khối lượng $2\text{ kg}$ trong suốt hành trình di chuyển.
  3. Đáp ứng yêu cầu vận tốc dài thiết kế tối đa $v_{max} = 1\text{ m/s}$ và bám được cung đường cong có bán kính nhỏ nhất $R_{min} = 500\text{ mm}$.
  4. Tự động điều hướng và vượt qua các giao điểm phức tạp theo đúng lộ trình quy định: $\text{START}(A) \to B \to C \to D \to E \to F \to C \to G \to A \to C \to E(\text{END})$.
  5. Khống chế sai số bám line trong giới hạn cho phép $e_{max} = \pm 15\text{ mm}$ trên cả đoạn đường thẳng lẫn cung đường cong.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống robot di động 2 bánh vi sai độc lập kết hợp tải trọng $2\text{ kg}$. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc tính toán kết cấu cơ khí chính xác, thiết kế phần cứng điện tử – cảm biến, xây dựng mô hình toán động học và lập trình giải thuật điều khiển bám quỹ đạo trên sa bàn thực nghiệm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng hệ thống cơ sở lý thuyết đa ngành trong lĩnh vực cơ điện tử:

  • Mô hình động học Mobile Platform dẫn động vi sai (Differential Drive): Thiết lập phương trình chuyển động tại trung điểm trục bánh dẫn động $M(x_M, y_M)$, điểm kiểm soát bám quỹ đạo (Tracking Point) $C(x_C, y_C)$ và điểm tham chiếu danh định $R(x_R, y_R)$.
  • Tiêu chuẩn ổn định Lyapunov: Xây dựng luật điều khiển tracking phi tuyến nhằm đảm bảo hệ sai số vị trí ($e_1, e_2, e_3$) tiệm cận về 0 một cách bền vững.
  • Lý thuyết quang điện và phản xạ ánh sáng: Khảo sát vùng giao thoa quang học giữa LED phát hồng ngoại và phototransistor thu để tối ưu hóa khoảng cách và độ cao quét.
  • Phương pháp xấp xỉ Parabol bậc hai: Nội suy phi tuyến từ tín hiệu điện áp tương tự (Analog) của các cảm biến quang nhằm xác định tọa độ cực trị tương ứng với tâm đường line.
  • Lý thuyết điều khiển tự động kinh điển: Nhận dạng hàm truyền động cơ DC có tải và thiết kế bộ điều khiển PID số khép kín vòng vận tốc.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện bao gồm:

  • Phương pháp giải tích cơ học: Tính toán mômen xoắn, lực cản chuyển động, điều kiện chống lật xe khi vào cua và giải bài toán chuỗi kích thước dung sai gá đặt động cơ.
  • Phương pháp mô phỏng số: Thiết lập mô hình động học và kiểm chứng thuật toán tracking trên môi trường phần mềm kỹ thuật (Matlab/Simulink).
  • Phương pháp thực nghiệm và hiệu chuẩn (Calib): Đo kiểm dải điện áp thực tế của cảm biến TCRT5000, thu thập đường đặc tính PWM – vận tốc của động cơ và kiểm thử robot trên sa bàn thực tế.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống robot dò line được thiết kế đồng bộ qua ba phân hệ kỹ thuật:

Thiết kế cơ khí và kết cấu

  • Hệ thống dẫn động: Sử dụng cơ cấu 2 bánh dẫn động chủ động bố trí đối xứng, đường kính bánh xe $D = 80\text{ mm}$ (loại bánh V2 khớp lục giác $12\text{ mm}$), kết hợp 1 bánh bị động mắt trâu phía trước nhằm triệt tiêu hiện tượng lệch trục lái (shopping-cart effect) thường gặp ở bánh xe caster.
  • Phân bố kích thước hình học: Khoảng cách giữa hai tâm bánh dẫn động $b = 170\text{ mm}$, chiều dài cơ sở $190\text{ mm}$ (tỷ lệ dài – rộng xấp xỉ $\sqrt{5}$ để hạn chế dao động động lực học), chiều cao tổng thể $80\text{ mm}$. Trọng tâm xe được bố trí ở độ cao $h = 30\text{ mm}$, thỏa mãn điều kiện ổn định chống lật khi vào cua bán kính $R = 500\text{ mm}$ ở tốc độ $1\text{ m/s}$ ($h \le 41.69\text{ mm}$).
  • Chuỗi kích thước dung sai: Tính toán độ đồng trục giữa hai trục động cơ đảm bảo sai lệch $\Delta \le 0.5\text{ mm}$, xác định dung sai chế tạo đồ gá kẹp động cơ là $14^{+0.04}\text{ mm}$ và kiểm tra bằng phương pháp rà trục chuẩn.

Thiết kế phần cứng và mạch điện

  • Bộ xử lý trung tâm: Sử dụng kit Tiva C với vi điều khiển TM4C123GH6PM (lõi ARM Cortex-M4F, xung nhịp 80 MHz, tích hợp 12 kênh ADC 12-bit, 16 khối PWM, 5 bộ Timer/Counter và chân ngắt ngoài chuyên dụng để đọc tín hiệu encoder).
  • Mạch công suất: Sử dụng module driver TB6612FNG điều khiển 2 động cơ DC GA25 V1 tích hợp encoder quang với độ phân giải 3456 xung/vòng.
  • Dàn cảm biến dò line: Thiết kế mạch in tích hợp 7 cặp cảm biến quang hồng ngoại TCRT5000 bố trí theo phương nằm ngang (Position 1), điện trở hạn dòng LED phát $R_1 = 330,\Omega$, điện trở phân áp cực thu $R_2 = 4.7,\text{k}\Omega$.

Phần mềm và giải thuật điều khiển

  • Cấu trúc điều khiển tập trung: Một vi điều khiển duy nhất đảm nhiệm đọc 7 kênh ADC, thực hiện công thức calib chuẩn hóa, tính toán tâm line bằng giải thuật xấp xỉ bậc 2, giải phương trình tracking Lyapunov và xuất xung PWM điều khiển vận tốc từng bánh.
  • Nhận diện trạng thái di chuyển: Chia toàn bộ lộ trình sa bàn thành 9 trạng thái hoạt động với 5 tác vụ điều khiển riêng biệt:
    • Tác vụ 1: Bám line tự động bằng luật điều khiển tracking Lyapunov.
    • Tác vụ 2: Khóa vận tốc hai bánh bằng nhau ($v_l = v_r = 1\text{ m/s}$) để vượt qua ngã tư $C$.
    • Tác vụ 3: Giữ vận tốc hai bánh ($v_l = 1.15\text{ m/s}, v_r = 0.85\text{ m/s}$) để vượt giao điểm $E$.
    • Tác vụ 4: Khóa bánh trái ($v_l = 0\text{ m/s}$), kích bánh phải ($v_r = 1\text{ m/s}$) để bẻ cua $90^\circ$ tại điểm $A$.
    • Tác vụ 5: Dừng xe tại điểm kết thúc $E$.
  • Định vị trên sa bàn: Đếm số xung encoder tích lũy từ bánh trái để phát hiện chính xác thời điểm xe tiếp cận các điểm nút giao nhau.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 tiến hành phân tích tổng quan các phương án cấu tạo của mobile robot trên thế giới:

  • Sơ đồ nguyên lý: So sánh cấu trúc xe RC car sử dụng trục truyền động hoặc đai răng với cấu trúc vi sai 2 bánh chủ động kết hợp bánh đa hướng và vi sai 4 bánh. Cấu trúc 2 bánh vi sai có ưu thế tiếp xúc 3 điểm ổn định, bán kính quay linh hoạt và mô hình toán đơn giản.
  • Cảm biến: Đánh giá phương pháp thị giác máy (camera) và phương pháp cảm biến quang (quang trở, phototransistor). Cảm biến phototransistor kết hợp LED phát được lựa chọn nhờ tốc độ đáp ứng nhanh.
  • Xử lý tín hiệu: So sánh giải thuật so sánh ngưỡng nhị phân (tốc độ cao nhưng phân giải thấp) và giải thuật xấp xỉ tín hiệu tương tự (độ phân giải cao, sai số thử nghiệm trong tài liệu tham khảo đạt $5.6\text{ mm}$).
  • Cấu trúc và giải thuật điều khiển: Phân tích cấu trúc tập trung so với phân cấp; khảo sát các giải thuật PD, PID, Fuzzy và bộ điều khiển tracking. Xác định mục tiêu đề tài: $v_{max} = 1\text{ m/s}$, $R_{min} = 500\text{ mm}$, tải trọng $2\text{ kg}$, sai số $e_{max} \le \pm 15\text{ mm}$.

CHƯƠNG 2: PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ

Dựa trên phân tích tổng quan, nhóm tác giả lựa chọn các giải pháp tối ưu:

  • Cơ khí: Sơ đồ 2 bánh chủ động vi sai độc lập kết hợp 1 bánh mắt trâu bị động.
  • Cảm biến: Dàn 7 cặp phototransistor kết hợp LED hồng ngoại TCRT5000, xử lý tín hiệu bằng giải thuật xấp xỉ bậc 2.
  • Chấp hành: Động cơ DC Servo tích hợp encoder gắn liền hộp giảm tốc.
  • Điều khiển: Cấu trúc điều khiển tập trung trên một vi điều khiển ARM Cortex-M4; áp dụng giải thuật điều khiển bám quỹ đạo (Tracking Controller).

CHƯƠNG 3: CƠ KHÍ

Trình bày chi tiết quá trình tính toán và thiết kế kết cấu:

  • Lựa chọn bánh xe và động cơ: Chọn đường kính bánh xe $80\text{ mm}$. Thiết lập phương trình cân bằng mômen quán tính và lực cản chuyển động khi mang tải $2.5\text{ kg}$ (bao gồm thân xe và tải trọng $2\text{ kg}$), gia tốc $a = 1\text{ m/s}^2$, hệ số ma sát $\mu = 0.8$, hệ số an toàn $n = 2$.
  • Kết quả tính toán động cơ: Mômen cần thiết để xe chuyển động là $41.02\text{ Nmm}$, mômen chống trượt là $321.79\text{ Nmm}$, công suất yêu cầu mỗi động cơ là $2.05\text{ W}$. Nhóm chọn động cơ GA25 V1 ($320\text{ rpm}$, công suất $13.2\text{ W}$), cho vận tốc lý thuyết cực đại $1.34\text{ m/s}$, đáp ứng yêu cầu $1\text{ m/s}$.
  • Tính toán kích thước cơ sở: Tính toán độ cao trọng tâm chống lật $h \le 41.69\text{ mm}$ (chọn $h = 30\text{ mm}$); khoảng cách hai bánh chủ động $b = 170\text{ mm}$, chiều dài cơ sở $190\text{ mm}$.
  • Phân tích chuỗi dung sai: Tính chuỗi kích thước đồ gá kẹp động cơ nhằm kiểm soát sai lệch tâm trục $\Delta \le 0.5\text{ mm}$, thiết lập sơ đồ kiểm tra độ đồng trục bằng trục chuẩn $A, B$ và đồng hồ so rà tiết diện.

CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH HÓA

Xây dựng mô hình toán học và mô phỏng động học hệ thống:

  • Phương trình động học: Biểu diễn quan hệ vận tốc $(v, \omega)$ tại tâm trục bánh $M$, điểm tracking $C$ (cách $M$ một khoảng $d$) và điểm tham chiếu $R$.
  • Xác định hệ sai số: Giả thiết vận tốc xe bám kịp điểm tham chiếu ($e_1 = 0$), sai số khoảng cách pháp tuyến $e_2$ được đo trực tiếp từ dàn cảm biến, sai số góc hướng $e_3$ được ước lượng qua vi phân chuyển động $ds$ trong khoảng thời gian $0.002\text{ s}$.
  • Bộ điều khiển Tracking: Áp dụng luật điều khiển: $$v = v_R \cos e_3 + k_1 e_1$$ $$\omega = \omega_R + k_2 v_R e_2 + k_3 \sin e_3$$
  • Mô phỏng bám sa bàn: Chọn thông số khoảng cách $d = 96\text{ mm}$ và bộ hệ số $[k_1, k_2, k_3] = [1, 520, 0.8]$. Kết quả mô phỏng trên từng đoạn đường:
    • Đoạn $ABC$: Sai số $e_2$ lớn nhất tại nút chuyển hướng $B$ là $14.26\text{ mm}$; vận tốc giảm còn $0.66\text{ m/s}$ khi vào cua.
    • Đoạn $CDE$: Sai số tại giao điểm $D$ đạt xấp xỉ $9\text{ mm}$.
    • Đoạn $EFC$: Sai số tại nút chuyển hướng $F$ là $10\text{ mm}$.
    • Đoạn $CGA$: Sai số tại nút chuyển hướng $G$ là $-14.66\text{ mm}$.
    • Đoạn $GAE$: Khúc cua $90^\circ$ tại $A$ xuất hiện sai số tức thời $21.14 \div 30\text{ mm}$ trước khi ổn định trở lại.
    • Tổng thể sa bàn: Sai số trên đường thẳng dao động từ $0.9 \div -8.6\text{ mm}$, đường cong dưới $15\text{ mm}$, vận tốc góc động cơ không vượt quá $320\text{ rpm}$.

CHƯƠNG 5: CẢM BIẾN VÀ LẬP TRÌNH

Triển khai chi tiết phân hệ thu nhận tín hiệu và giải thuật điều khiển:

  • Thiết kế cảm biến: Sử dụng linh kiện TCRT5000, tính chọn điện trở $R_1 = 330,\Omega$ và $R_2 = 4.7,\text{k}\Omega$.
  • Khảo sát vị trí và hình học cảm biến: Bố trí cảm biến nằm ngang để rút ngắn khoảng cách chuyển mạch $X_d$. Xác định độ cao đặt cảm biến $h = 10\text{ mm}$ (vùng giao thoa lý thuyết yêu cầu $h > 8.57\text{ mm}$, thực nghiệm kiểm chứng dải hoạt động tốt từ $8 \div 12\text{ mm}$).
  • Khoảng cách giữa các cảm biến: Tính toán khoảng cách tối thiểu giữa hai cảm biến kề nhau $d \ge 13.64\text{ mm}$ để tránh chồng chéo chùm quang học; tối ưu hóa vùng bất định để chọn $d = 17\text{ mm}$.
  • Số lượng cảm biến: Chọn mảng 7 cặp cảm biến (tổng dải bao phủ $102\text{ mm}$) nhằm đảm bảo khả năng phát hiện đường line khi xe ôm cua gắt.
  • Thuật toán xác định tâm line: Lấy giá trị từ 3 cảm biến có điện áp cao nhất, áp dụng công thức xấp xỉ parabol bậc hai để tìm điểm cực đại $x_{max}$. Thực nghiệm cho thấy sai số đo tâm line trung bình chỉ đạt $1.2\text{ mm}$ ($e_{2max} = 1.7\text{ mm}, e_{2min} = 0.8\text{ mm}$), quan hệ tuyến tính đạt $y = 0.51x - 0.31$.
  • Lập trình hệ thống: Xây dựng lưu đồ giải thuật điều khiển 9 trạng thái và 5 tác vụ hành vi kết hợp bộ đếm encoder bánh xe ($3456\text{ xung/vòng}$).

CHƯƠNG 6: ĐIỆN – MẠCH ĐIỆN

Trình bày sơ đồ nguyên lý và thiết kế mạch in (PCB):

  • Thiết kế board nguồn, board tổng kết nối vi điều khiển Tiva C với driver TB6612 và dàn cảm biến.
  • Khảo sát thực nghiệm đặc tính động cơ GA25 có tải và không tải theo chu kỳ nhiệm vụ xung PWM.
  • Nhận dạng mô hình toán động cơ thành khâu quán tính bậc nhất và sử dụng công cụ Matlab PID Tuner để tìm bộ thông số PID tối ưu, nâng cao tốc độ đáp ứng cho động cơ mang tải.

CHƯƠNG 7: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

Chế tạo mô hình robot hoàn chỉnh và tiến hành chạy thực nghiệm trên sa bàn thực tế:

  • Kiểm tra khả năng bám line, vượt ngã tư, rẽ cua góc vuông và dừng tại điểm kết thúc đúng yêu cầu đề bài.
  • Đánh giá khả năng mang tải $2\text{ kg}$ ổn định ở dải vận tốc thiết kế.

Kết quả và đóng góp

Thông số / Hạng mục Giá trị thiết kế / Lý thuyết Kết quả thực nghiệm / Mô phỏng
Tải trọng mang thêm $2.0\text{ kg}$ (hộp chữ nhật) Hoạt động ổn định với tải $2.0\text{ kg}$
Vận tốc dài lớn nhất ($v_{max}$) $1.0\text{ m/s}$ Động cơ đạt cực đại $1.34\text{ m/s}$, xe chạy ổn định ở $1.0\text{ m/s}$
Bán kính cong nhỏ nhất ($R_{min}$) $500\text{ mm}$ Ôm cua ổn định, vận tốc tự động điều chỉnh giảm xuống $0.66\text{ m/s}$
Sai số bám line đường thẳng $\le \pm 15\text{ mm}$ $0.9\text{ mm} \div -8.6\text{ mm}$
Sai số bám line đường cong ($R=500\text{ mm}$) $\le \pm 15\text{ mm}$ $9.0\text{ mm} \div 14.26\text{ mm}$ (đạt yêu cầu)
Sai số góc gãy vuông ($90^\circ$) Không quy định cụ thể $21.14\text{ mm} \div 30.0\text{ mm}$ (vẫn trong dải quét và tự phục hồi)
Sai số đo tâm line của dàn cảm biến Nhỏ nhất có thể Sai số trung bình $1.2\text{ mm}$ ($e_{2max}=1.7\text{ mm}, e_{2min}=0.8\text{ mm}$)
Độ cao dàn cảm biến so với sàn ($h$) $h > 8.57\text{ mm}$ Chọn $10\text{ mm}$ (hoạt động tối ưu trong dải $8 \div 12\text{ mm}$)
Khoảng cách giữa 2 cảm biến ($d$) $d \ge 13.64\text{ mm}$ Tối ưu vùng bất định chọn $d = 17\text{ mm}$ (dàn 7 cảm biến $= 102\text{ mm}$)

Đề tài đã đóng góp một quy trình thiết kế hoàn chỉnh từ việc tính toán động lực học, tối ưu hóa kích thước cơ học chống lật, giải bài toán chuỗi dung sai gia công, đến việc ứng dụng giải thuật xấp xỉ parabol bậc hai cho dàn cảm biến quang analog và thuật toán điều khiển tracking Lyapunov trên vi điều khiển ARM Cortex-M4.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Cấu trúc điều khiển tập trung khiến vi điều khiển phải gánh nhiều tác vụ cùng lúc (đọc ADC nhiều kênh, tính toán giải thuật, phát xung PWM, xử lý ngắt encoder), làm hạn chế tần số lấy mẫu khi tăng tốc độ xe lên mức cao hơn.
  • Tại các khúc cua gãy góc $90^\circ$, quán tính của tải trọng $2\text{ kg}$ làm thân xe có xu hướng trượt nhẹ ra ngoài mép line, dẫn đến sai số tức thời tăng lên mức $21.14 \div 30\text{ mm}$ và đòi hỏi xe phải giảm tốc độ sâu để bù sai lệch.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Chuyển đổi sang cấu trúc điều khiển phân cấp (Master – Slave) với một vi điều khiển phụ chuyên trách thu thập và xử lý tín hiệu ADC từ cảm biến hoặc đọc xung encoder.
  • Tích hợp thêm cảm biến đo quán tính (IMU - Accelerometer và Gyroscope) để hỗ trợ ước lượng trạng thái góc quay và gia tốc, cho phép áp dụng các giải thuật ghi nhớ và tự học quỹ đạo đường đua.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Robot:

  • Phương pháp luận tính chọn công suất động cơ dẫn động có xét đến tải trọng và lực ma sát thực tế.
  • Kỹ thuật tính toán quang học xác định độ cao, khoảng cách bố trí cảm biến hồng ngoại và giải thuật xấp xỉ parabol bậc hai để định vị tâm line chính xác đến từng milimét từ tín hiệu analog.
  • Mô hình toán động học và quy trình thiết kế bộ điều khiển tracking phi tuyến ổn định theo Lyapunov cho mobile robot 2 bánh vi sai.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả lựa chọn cấu trúc xe vi sai 2 bánh chủ động kết hợp 1 bánh mắt trâu thay vì sơ đồ truyền động RC car hay bánh caster? Cấu trúc 2 bánh vi sai độc lập kết hợp bánh mắt trâu tạo thành hệ tiếp xúc 3 điểm ổn định trên mặt phẳng, có mô hình động học đơn giản, cho phép bán kính quay vòng cực nhỏ (kể cả quay tại chỗ) và giá thành chế tạo thấp. Bánh mắt trâu được chọn thay thế bánh caster nhằm loại bỏ khoảng cách lệch tâm giữa trục quay và trục bánh xe, ngăn ngừa hiện tượng rung lắc và sai lệch mô hình động học (shopping-cart effect).

2. Độ cao đặt cảm biến $h = 10\text{ mm}$ và khoảng cách giữa các cảm biến $d = 17\text{ mm}$ được xác định như thế nào? Độ cao $h = 10\text{ mm}$ được chọn dựa trên điều kiện hình học để xuất hiện vùng giao thoa giữa góc phát $16^\circ$ của LED phát và góc thu $30^\circ$ của phototransistor ($h > 8.57\text{ mm}$), kết hợp kết quả đo thực nghiệm cho dải tín hiệu phân biệt tốt nhất trong khoảng $8 \div 12\text{ mm}$. Khoảng cách $d = 17\text{ mm}$ được tính toán từ điều kiện không chồng lấn chùm tia quang học giữa 2 cảm biến kề nhau ($d \ge 13.64\text{ mm}$) kết hợp bài toán cực tiểu hóa phạm vi vùng bất định khi nhận dạng vạch line đen rộng $26\text{ mm}$.

3. Giải thuật xấp xỉ bậc hai xác định vị trí tâm đường line hoạt động ra sao và sai số đo được là bao nhiêu? Vi điều khiển quét điện áp analog từ 7 cảm biến và chọn ra 3 cảm biến có giá trị điện áp cao nhất, sau đó nội suy 3 điểm này thành một phương trình parabol bậc hai $y = ax^2 + bx + c$. Tọa độ đỉnh của parabol (nơi đạo hàm triệt tiêu) chính là vị trí tâm đường line. Thực nghiệm kiểm chứng cho thấy giải thuật đạt sai số trung bình $1.2\text{ mm}$ ($e_{2max} = 1.7\text{ mm}, e_{2min} = 0.8\text{ mm}$), vượt trội so với phương pháp so sánh ngưỡng logic thông thường.

4. Động cơ GA25 V1 được lựa chọn dựa trên những căn cứ tính toán nào? Tính toán cơ học dựa trên điều kiện mang tải trọng $2.5\text{ kg}$, gia tốc $1\text{ m/s}^2$, bánh xe đường kính $80\text{ mm}$, hệ số ma sát $0.8$ và hệ số an toàn $n = 2$ cho ra yêu cầu mômen chuyển động $41.02\text{ Nmm}$ và công suất $2.05\text{ W}$. Động cơ GA25 V1 có thông số định mức $320\text{ rpm}$ và công suất $13.2\text{ W}$, mang lại vận tốc tối đa $1.34\text{ m/s}$, hoàn toàn đáp ứng và dự phòng tốt cho yêu cầu vận tốc $1\text{ m/s}$ khi mang tải $2\text{ kg}$.

5. Robot nhận biết và xử lý các điểm giao cắt phức tạp trên sa bàn bằng cách nào? Hệ thống sử dụng bộ đếm xung encoder từ bánh xe trái ($3456\text{ xung/vòng}$) để xác định vị trí tọa độ của xe trên lộ trình 9 trạng thái. Khi xe đến gần các giao điểm (ngã tư $C$, nút giao $E$, góc rẽ $A$), vi điều khiển chuyển từ tác vụ bám line Lyapunov sang các tác vụ điều khiển vận tốc cố định chuyên biệt (chạy thẳng vượt qua giao điểm $C$, phân bổ tỷ lệ vận tốc 2 bánh để rẽ tại $E$ hoặc khóa 1 bánh để bẻ cua $90^\circ$ tại $A$) cho đến khi dàn cảm biến thoát khỏi vùng giao nhau và bắt lại đường line đơn.

Kết luận

Đồ án "Thiết kế, chế tạo và điều khiển robot dò line" đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu kỹ thuật đặt ra, chế tạo thành công mẫu robot di động 2 bánh vi sai mang tải trọng $2\text{ kg}$ vận hành ổn định trên sa bàn với tốc độ $1\text{ m/s}$. Bằng việc kết hợp chính xác giữa thiết kế cơ khí chống lật, dàn 7 cảm biến quang nội suy parabol bậc hai và thuật toán điều khiển tracking Lyapunov, hệ thống đã khống chế sai số bám line trong dải $0.9 \div 14.26\text{ mm}$, đáp ứng chặt chẽ giới hạn cho phép $\pm 15\text{ mm}$. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị cao trong việc thiết kế và phát triển các hệ thống robot di động tự hành trong công nghiệp.