Đồ án xây dựng mạng truyền thông công nghiệp cho hệ PLC Siemens ĐHBK Hà Nội

Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu xây dựng mạng truyền thông công nghiệp cho hệ PLC Siemens. Phân tích cấu hình, kết nối và ứng dụng thực tế tại bộ môn.

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mạng truyền thông công nghiệp cho hệ PLC Siemens

Mạng truyền thông công nghiệp đóng vai trò xương sống trong các hệ thống tự động hóa hiện đại. Cơ sở hạ tầng này liên kết các thiết bị điều khiển logic khả trình PLC với cảm biến, cơ cấu chấp hành và giao diện người máy. Đồ án tập trung nghiên cứu kiến trúc truyền thông của hãng Siemens nhằm tối ưu hóa khả năng trao đổi dữ liệu. Nền tảng điều khiển sử dụng các dòng PLC thông dụng như Simatic S7-1200 và S7-300. Cấu trúc mạng phân tầng hỗ trợ quản lý thông tin liền mạch từ cấp trường lên cấp điều khiển phân xưởng. Các giao thức cốt lõi gồm Modbus RTU, Profibus DP và Profinet IO. Mỗi giao thức đáp ứng một cấp độ truyền tải dữ liệu với yêu cầu thời gian thực khác nhau. Việc xây dựng mô hình mạng hoàn chỉnh tại phòng thí nghiệm giúp chuẩn hóa quy trình điều khiển. Thiết kế hệ thống mạng khoa học giúp giảm thiểu đáng kể số lượng cáp nối cơ học. Tốc độ truyền thông đạt độ tin cậy cao và hạn chế tối đa các lỗi can nhiễu công nghiệp. Nền tảng phần mềm TIA Portal hỗ trợ cấu hình tập trung và chẩn đoán lỗi nhanh chóng cho toàn bộ thiết bị.

1.1. Cấu trúc phân tầng mạng tự động hóa

Cấu trúc mạng công nghiệp chuẩn hóa theo mô hình phân cấp chức năng. Cấp thấp nhất là cấp trường thực hiện thu thập tín hiệu đo lường từ cảm biến và phát lệnh đến động cơ. Cấp điều khiển bao gồm các bộ điều khiển khả trình PLC xử lý thuật toán trung tâm. Cấp giám sát gồm màn hình HMI và máy tính SCADA hiển thị thông số vận hành theo thời gian thực. Sự phân chia rõ ràng giúp tối ưu hóa băng thông truyền dẫn. Dữ liệu trường yêu cầu tốc độ phản hồi nhanh được ưu tiên xử lý qua bus trường chuyên dụng. Dữ liệu giám sát và quản lý chuyển tiếp qua mạng Ethernet công nghiệp tốc độ cao. Mô hình này đảm bảo tính ổn định và khả năng mở rộng linh hoạt cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.

1.2. Vai trò của thiết bị PLC Siemens

Bộ điều khiển PLC Siemens giữ vị trí then chốt trong hệ thống tự động hóa công nghiệp. Dòng PLC S7-1200 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, tích hợp sẵn cổng Profinet và khả năng mở rộng linh hoạt qua module RS485. Dòng PLC S7-300 mang lại hiệu năng xử lý mạnh mẽ cho các tác vụ phức tạp với cổng Profinet và Profibus tích hợp. Các thiết bị này thực hiện chức năng thu nhận tín hiệu đầu vào, thực thi chương trình điều khiển và xuất tín hiệu điều khiển ra cơ cấu chấp hành. Độ tin cậy phần cứng cao giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. PLC Siemens cung cấp các khối hàm truyền thông tiêu chuẩn, giúp đơn giản hóa việc lập trình liên kết đa thiết bị.

II. Phân tích mạng truyền thông công nghiệp cho hệ PLC Siemens

Hệ thống phòng thí nghiệm tại bộ môn thường tồn tại nhiều thiết bị rời rạc từ các thế hệ công nghệ khác nhau. Việc thiếu vắng một mạng truyền thông công nghiệp đồng bộ tạo ra nhiều rào cản kỹ thuật. Phương thức đấu nối dây truyền thống theo kiểu điểm - điểm bộc lộ nhiều nhược điểm nghiêm trọng. Số lượng cáp dẫn tín hiệu quá lớn gây khó khăn cho công tác lắp đặt và bảo dưỡng. Tình trạng nhiễu điện từ trong môi trường thí nghiệm dễ làm sai lệch tín hiệu điều khiển. Khả năng trao đổi dữ liệu giữa các trạm PLC S7-1200 và S7-300 bị hạn chế nếu không có giao thức kết nối chuẩn hóa. Việc giám sát trạng thái biến tần và thiết bị đo lường cấp trường gặp trở ngại lớn về tốc độ đáp ứng. Sự không đồng nhất về chuẩn giao tiếp vật lý như RS485 và Ethernet đòi hỏi giải pháp tích hợp đa tầng. Đồ án đặt ra bài toán kết nối các giao thức Modbus RTU, Profibus và Profinet trên cùng một hệ thống. Mục tiêu chính là loại bỏ tình trạng phân mảnh thiết bị, nâng cao độ tin cậy truyền nhận dữ liệu và tối ưu hóa quy trình thực hành.

2.1. Hạn chế của phương pháp đấu nối truyền thống

Phương pháp kết nối truyền thống sử dụng dây tín hiệu riêng lẻ cho từng cảm biến và thiết bị chấp hành. Cách làm này tạo ra hệ thống dây dẫn chằng chịt, phức tạp và tốn kém chi phí vật tư. Khi xảy ra sự cố đứt dây hoặc chạm chập, kỹ sư mất nhiều thời gian để dò tìm vị trí hỏng hóc. Tín hiệu tương tự analog truyền qua khoảng cách xa rất dễ bị suy hao và nhiễu do sóng hài từ động cơ. Khả năng mở rộng quy mô hệ thống gặp nhiều trở ngại do giới hạn số lượng cổng vào ra trên CPU. Hệ thống thiếu tính linh hoạt khi cần thay đổi quy trình công nghệ hoặc bổ sung thiết bị mới.

2.2. Yêu cầu tích hợp đa giao thức truyền thông

Môi trường thực hành tại bộ môn đòi hỏi kết hợp nhiều chuẩn truyền thông trên cùng một kiến trúc mạng. Modbus RTU trên nền tảng RS485 phục vụ giao tiếp với các thiết bị đo đạc và biến tần thông dụng giá thành thấp. Profibus DP đảm bảo tốc độ truyền thông cao và tính ổn định cho các module vào ra từ xa Remote I/O. Profinet cung cấp băng thông lớn trên nền cáp mạng Ethernet công nghiệp để đồng bộ dữ liệu giữa các PLC. Thách thức lớn nhất là thiết lập bảng địa chỉ, cấu hình khung truyền và xử lý xung đột tín hiệu. Việc giải quyết thành công bài toán tích hợp đa giao thức giúp khai thác tối đa năng lực phần cứng có sẵn.

III. Giải pháp mạng truyền thông công nghiệp cho hệ PLC Siemens

Giải pháp kỹ thuật của đồ án tập trung xây dựng mô hình mạng tích hợp đa cấp trên phần mềm TIA Portal V15. Mạng cấp trường sử dụng giao thức Modbus RTU qua module truyền thông CB1241 RS485 gắn trên PLC S7-1200 để điều khiển biến tần Sinamics V20. Đồng thời, mạng Profibus DP kết nối PLC S7-315 2PN/DP với trạm phân tán Remote I/O ET200M nhằm thu thập dữ liệu cảm biến phân tán. Mạng cấp phân xưởng ứng dụng chuẩn Profinet công nghiệp kết nối trực tiếp giữa hai CPU S7-1200 và S7-300 qua switch mạng tiêu chuẩn. Các khối hàm truyền thông chuyên dụng như TSEND_C, TRCV_C, PUT, GET và MB_MASTER được cấu hình chi tiết. Hệ thống giám sát vận hành tích hợp màn hình HMI KTP600 Basic và giao diện SCADA trên WinCC Runtime. Cấu trúc này cho phép người vận hành quan sát thông số, điều khiển tốc độ động cơ và nhận cảnh báo sự cố tức thời. Toàn bộ sơ đồ nguyên lý và bản vẽ bố trí thiết bị được chuẩn hóa trên phần mềm AutoCAD.

3.1. Cấu hình truyền thông Modbus RTU và Profibus

Quy trình cấu hình Modbus RTU bắt đầu bằng việc khai báo module CB1241 trong cấu hình phần cứng của S7-1200. Các tham số baudrate, parity và stop bit được thiết lập trùng khớp với biến tần Sinamics V20. Khối hàm MB_COMM_LOAD khởi tạo cổng truyền thông và khối MB_MASTER gửi lệnh ghi thanh ghi điều khiển tốc độ. Đối với mạng Profibus DP, PLC S7-315 đóng vai trò Master điều khiển trạm Slave ET200M. Kỹ sư tiến hành gán địa chỉ trạm DP và định cấu hình các module I/O mở rộng qua phần mềm. Cáp mạng Profibus sử dụng đầu nối chuẩn DB9 tích hợp trở đầu cuối để triệt tiêu sóng phản xạ. Dữ liệu vào ra được cập nhật chu kỳ với độ trễ cực thấp.

3.2. Thiết lập liên kết Profinet và giao diện WinCC

Mạng Profinet kết nối CPU S7-1200 và S7-315 qua giao thức truyền thông S7 Communication hoặc TCP/IP. Kỹ sư thiết lập bảng phân vùng địa chỉ IP tĩnh và tạo kết nối logic trong Network View của TIA Portal. Khối hàm PUT và GET cho phép đọc và ghi dữ liệu trực tiếp giữa hai vùng nhớ DB của hai trạm PLC. Giao diện giám sát WinCC được thiết kế trực quan với các trang đồ họa hiển thị thông số dòng điện, điện áp và tốc độ động cơ. Hệ thống tích hợp các nút bấm điều khiển Start/Stop, cài đặt tần số và bảng cảnh báo lỗi thời gian thực. Dữ liệu vận hành được lưu trữ phục vụ phân tích hiệu suất và hỗ trợ sinh viên đối chiếu kết quả thí nghiệm.

IV. Đánh giá kết quả mạng truyền thông công nghiệp cho hệ PLC Siemens

Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành việc xây dựng thành công hệ thống mạng truyền thông công nghiệp hoàn chỉnh cho các thiết bị PLC Siemens tại bộ môn. Mô hình thử nghiệm vận hành ổn định, đáp ứng chính xác các yêu cầu về tốc độ trao đổi dữ liệu và tính thời gian thực. Hệ thống chứng minh khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa mạng Modbus RTU, Profibus DP và Profinet IO trong cùng một kiến trúc điều khiển. Các tác vụ điều khiển biến tần, đọc tín hiệu I/O từ xa và đồng bộ trạng thái giữa các trạm PLC đều đạt độ tin cậy cao. Giao diện giám sát WinCC hoạt động mượt mà, cung cấp đầy đủ công cụ trực quan hóa dữ liệu và cảnh báo tức thời. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành Tự động hóa trong các môn học chuyên ngành và đồ án thực tập. Hướng phát triển tiếp theo của đề tài là tích hợp giao thức OPC UA và điện toán đám mây để mở rộng khả năng quản lý sản xuất thông minh.

4.1. Hiệu quả ứng dụng vào giảng dạy thực hành

Mô hình mạng công nghiệp hoàn thiện đóng góp trực tiếp vào công tác nâng cao chất lượng đào tạo tại phòng thí nghiệm tự động hóa. Sinh viên có cơ hội tiếp cận trực tiếp với quy trình cấu hình các chuẩn mạng công nghiệp hiện đại trên thiết bị thực tế. Việc kết hợp đồng thời PLC S7-1200, S7-300 và trạm I/O phân tán giúp người học nắm vững bản chất truyền thông công nghiệp. Các bài thực hành lập trình giao tiếp, xử lý lỗi đường truyền và thiết kế giao diện SCADA trở nên sinh động và sát với thực tế nhà máy. Hệ thống cũng là nền tảng tin cậy phục vụ nghiên cứu khoa học cho giảng viên và sinh viên.

4.2. Hướng phát triển và tích hợp nâng cao

Đề tài mở ra nhiều hướng mở rộng công nghệ trong tương lai nhằm bắt kịp xu hướng Cách mạng Công nghiệp 4.0. Mô hình có thể tích hợp chuẩn OPC UA để chia sẻ dữ liệu an toàn với hệ thống điều hành sản xuất MES và ERP. Việc triển khai các giải pháp IoT công nghiệp kết nối dữ liệu lên nền tảng đám mây sẽ hỗ trợ giám sát từ xa qua thiết bị di động. Ngoài ra, hệ thống có thể tích hợp thêm các thuật toán bảo trì dự đoán dựa trên dữ liệu rung động và nhiệt độ động cơ. Việc bổ sung các lớp bảo mật an ninh mạng công nghiệp cũng là hướng nghiên cứu cấp thiết để bảo vệ hệ thống trước các nguy cơ tấn công mạng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/08/2026
Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu xây dựng mạng truyền thông công nghiệp cho hệ plc siemens tại bộ môn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TÌM HIỂU CHUNG VỀ MẠNG TRUYỀN THÔNG CÔNG NGHIỆP .1 Vai trò của mạng truyền thông công nghiệp .2 Cấu trúc tổng quan của mạng truyền thông công nghiệp. TÌM HIỂU CÁC MẠNG TRUYỀN THÔNG CỦA SIEMENS .1 Truyền thông Modbus RTU .3 Các thiết bị hỗ trợ .2 Truyền thông Profibus .3 Các thiết bị hỗ trợ .3 Truyền thông Profinet .3 Các thiết bị hỗ trợ. PLC SIEMENS VÀ CÁC GIAO THỨC TRUYỀN THÔNG .1 PLC S7-1200 và các giao thức truyền thông .1 Giới thiệu PLC S7-1214C.2 Truyền thông Modbus S7-1200 với một số thiết bị trường .3 Truyền thông Profinet với biến tần G120 Siemens .2 PLC S7-315 PN/DP và các truyền thông .1 Giới thiệu S7-315 PN/DP .2 Truyền thông Profinet PLC với PLC .3 Truyền thông Profibus PLC với PLC .4 Truyền thông Profibus PLC với Remote I/O.

THIẾT KẾ, GHÉP NỐI HỆ THỐNG MẠNG TRUYỀN THÔNG CÔNG NGHIỆP CHO HỆ PLC SIEMENS. Giới thiệu cấu trúc tổng quan .2 Thiết kế mạng cấp phân xưởng .3 Thiết kế mạng cấp trường .4 Thiết kế hệ giám sát với HMI KTP600 /WINCC .2 Hướng phát triển của đồ án trong tương lai. 82 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 84 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Nối dây truyền thông (a) và nối mạng công nghiệp (b) .2 Cấu trúc tổng quan của mạng truyền thông công nghiệp .1 Qui định trạng thái logic của tín hiệu RS-232 .2 Đầu nối DB-9 .3 Đầu nối DB-25 .4 Một số ví dụ ghép nối với RS-232 .5 Sơ đồ bộ kích thích (driver) và bộ thu (receiver) RS-485 .6 Qui định trạng thái logic của tín hiệu RS-485 .7 Cấu hình mạng RS-485 hai dây .8 Cấu hình mạng RS-485 sử dụng 4 dây .9 Cáp truyền thông RS485 .10 Giắc cắm DB9 .12 Đầu nối kiểu Siemens-Hibrid .13 Kiến trúc giao thức của PROFIBUS .14 Cấu hình Multi-Master trong PROFIBUS .15 Các dịch vụ truyền dữ liệu PROFIBUS .16 Một bộ nối PROFIBUS (SubD) .17 Cáp truyền thông Profibus .19 Cấu trúc khung MAC theo IEEE 802.20 Bộ chuyển mạch (switch) .1 Hình dáng bên ngoài S7-1214 và các module mở rộng .3 Hệ thống điều khiển biến tần SINAMICS V20 .4 Sơ đồ kết nối hệ thống biến tần SINAMICS V20 .5 Sơ đồ đấu dây của SINAMICS V20 .6 Màn hình điều khiển của SINAMICS V20 .7 Cấu trúc tổng quan menu parameter của SINAMICS V20.8 Kết nối theo Macro Cn11 .9 Khối lệnh MB_COMM_LOAD .10 Khối lệnh MB_MASTER .11 Biến tần Yaskawa V1000 .12 Màn hình điều khiển của Yaskawa V1000 .13 Sơ đồ đấu nối mạch điều khiển của Yaskawa V1000 .14 Đồng hồ đo MT4W .15 Màn hình hiển thị của MT4W .16 Thông tin đặt hàng của MT4W .17 Sơ đồ đấu nối ngõ vào đo của MT4W .18 Sơ đồ kết nối ngõ ra của MT4W .19 Biến tần SINAMICS G120 .20 Giao diện điều khiển của SINAMICS G120 .21 Kết nối RS485 cho USS và MODBUS RTU của SINAMICS G120 .22 Cài đặt Commissioning biến tần G120 .23 CPU 315-2PN/DP .24 Kết nối truyền thông Profinet giữa 2 PLC .25 Thiết lập PLC Local và PLC Partner giữa 2 PLC .29 Địa chỉ và tốc độ truyền của S7-315 2PN/DP.

Chọn S7-315 2PN/DP làm DP Master .31 Kết nối 2 PLC S7315 2PN/DP và S7-414 3DP với nhau .32 Module IM 151HF .33 Hệ thống ET200S .34 Khởi tạo lớp mạng DP Master .35 Thiết lập vai trò DP Master.36 Truyền thông Profibus với Remote I/O .37 Cấu hình truyền thông DP Slave.1 Sơ đồ cấu trúc hệ plc Siemens .2 Hình ảnh thực tế cấu trúc mạng truyền thông PLC Siemens .3 Lệnh GET nhận dữ liệu của biến tần V20 và biến tần V1000 .4 Lệnh GET nhận dữ liệu của biến tần G120 .5 PLC S7-300 nhận dữ liệu biến tần V20 từ PLC S7-1200AC/DC/Rly .6 PLC S7-300 nhận dữ liệu biến tần V1000 từ PLC S7-1200AC/DC/Rly .7 PLC S7-300 nhận dữ liệu biến tần G120 từ PLC S7-1200DC/DC/DC .8 Cài đặt các giá trị start, stop biến tần G120 .9 Xử lí giá trị đặt tần số của biến tần G120 .10 Xử lí giá trị tần số thực của biến tần G120 .11 Hệ giám sát trên WinCC .12 Hệ giám sát trên HMI KTP600 thực tế. 81 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Tóm tắt các thông số quan trọng của RS-232 .2 Các thông số quan trọng của RS-485 .3 Khung thông báo Modbus chế độ RTU .4 Chiều dài tối đa của một đoạn mạng PROFIBUS (cáp STP loại A) .5 Mỗi đầu dây được kết thúc bằng một trở đầu cuối bị động .6 Một số bộ cung cấp nguồn chuẩn theo IEC 1158-2 .7 Chiều dài cáp dẫn theo IEC 1158-2 .8 Ngữ nghĩa khung bức điện FDL .9 Một số loại cáp truyền Profinet thông dụng .1 Thông số kỹ thuật CPU S7-1200 1214C .2 Thông số kỹ thuật biến tần SINAMICS V20 .3 Tên và chức các chân điều khiển của biến tần SINAMICS V20 .4 Chức năng của các phím bấm .5 Ý nghĩa các biểu tượng trạng thái trên màn hình điều khiển BOP .6 Ý nghĩa đèn led trên màn hình điều khiển BOP .7 Thông số động cơ (motor data) .8 Thông số trong Macro Cn11 .9 Các giá trị thanh ghi dùng cho SINAMICS V20 .10 Tham số của khối lệnh MB_Comm_Load .11 Tham số của khối lệnh MB_MASTER .12 Các phím và chức năng của màn hình điều khiển Yaskawa V1000 .13 Thông số kỹ thuật biến tần Yaskawa V1000 .14 Thông số các đầu vào của biến tần Yaskawa V1000 .15 Thông số các đầu ra của biến tần Yaskawa V1000 .16 Thông số các chân truyền thông của Yaskawa V1000 .17 Thông số kiểu điều khiển và thông số động cơ .18 Các thông số của truyền thông biến tần Yaskawa V1000 .19 Thông số kỹ thuật của đồng hồ đo MT4W .20 Truyền thông MODBUS của MT4W .21 Thông số kỹ thuật của biến tần SINAMICS G120.22 Giao diện điều khiển và đèn báo của CPU 315-2PN/DP .23 Thông số kỹ thuật của CPU 315-2PN/DP .24 Tham số của tập lệnh PUT .25 Tham số của tập lệnh GET .1 Các giá trị của thanh ghi biến tần G120 .2 Giá trị Modbus điều khiển biến tần Yaskawa V1000 .3 Thông số cấu hình để truyền thông biến tần Yaskawa V1000 .4 Giá trị Modbus điều khiển biến tần V1000 .5 Thông số Modbus cho đồng hồ đo MT4W .6 Thông số cài đặt S7-1200 AC/DC/Rly .7 Thông số kỹ thuật màn hình KTP600. TÌM HIỂU CHUNG VỀ MẠNG TRUYỀN THÔNG CÔNG NGHIỆP 1.1 Vai trò của mạng truyền thông công nghiệp Đầu thế kỷ 20, các hệ thống điều khiển quá trình và hệ thống sản xuất được thiết kế dựa nền tảng công nghệ cơ khí và các thiết bị xử lý bằng tín hiệu tương tự. Sau thời kỳ đó, công nghệ điều khiển bằng khí nén và thủy lực phát triển đã được đưa vào sử dụng.

Công nghệ điều khiển khí nén giúp điều khiển hệ thống từ xa thông qua hệ thống điều khiển trung tâm. Tới nay những kỹ thuật công nghệ này vẫn còn rất phổ biến. Sự phổ biến của các giải pháp tự động hóa sử dụng hệ thống truyền thông số là kết quả tổng hợp của các tiến bộ trong kỹ thuật vi điện tử , kỹ thuật máy tính , kỹ thuật thông tin , và đương nhiên là của cả kỹ thuật tự động hóa. Mạng truyền thông công nghiệp hay mạng công nghiệp ( MCN ) là một khái niệm chung chỉ các hệ thống mạng truyền thông số , truyền bit nối tiếp , được sử dụng để ghép nối các thiết bị công nghiệp .Các hệ thống truyền thông công nghiệp phổ biến hiện nay cho phép liên kết mạng ở nhiều mức khác nhau , từ các cảm biến , cơ cấu chấp hành dưới cấp trường cho đến máy tính điều khiển , thiết bị quan sát , máy tính điều khiển giám sát và các máy tính cấp điều hành xí nghiệp , quản lý công ty.

Ghép nối thiết bị, trao đổi thông tin là một trong những vấn đề cơ bản trong bất cứ một giải pháp tự động hóa nào. Một bộ điều khiển cần được ghép nối với các cảm biến và cơ cấu chấp hành. Giữa các bộ điều khiển trong một hệ thống điều khiển phân tán cũng cần trao đổi thông tin với nhau để phối hợp thực hiện điều khiển cả quá trình sản xuất. Ở một cấp cao hơn, các trạm vận hành trong trung tâm điều khiển cũng cần được ghép nối và giao tiếp với các bộ điều khiển để có thể theo dõi, giám sát toàn bộ quá trình sản xuất và hệ thống điều khiển.1 Nối dây truyền thông (a) và nối mạng công nghiệp (b) 1 Sử dụng mạng truyền thông công nghiệp, đặc biệt là bus trường để thay thế cách nối điểm – điểm cổ điển giữa các thiết bị công nghiệp (như hình 1.1) mang lại hàng loại lợi ích như sau: − Đơn giản hóa cấu trúc liên kết giữa các thiết bị công nghiệp: Một số lượng lớn các thiết bị thuộc các chủng loại khác nhau được ghép nối với nhau thông qua một đường truyền duy nhất.

− Tiết kiệm dây nối và công thiết kế, lắp đặt hệ thống. Nhờ cấu trúc đơn giản, việc thiết kế hệ thống trở nên dễ dàng hơn nhiều. Một số lượng lớn cáp truyền được thay thế bằng một đường duy nhất, giảm chi phí đáng kể cho nguyên vật liệu và công lắp đặt. − Nâng cao độ tin cậy độ chính xác của thông tin: Khi dùng phương pháp truyền tín hiệu tương tự cổ điển, tác động của nhiễu dễ làm thay đổi nội dung thông tin mà các thiết bị không có cách nào nhận biết.

Nhờ kỹ thuật truyền thông số, không những thông tin truyền đi khó bị sai lệch hơn, mà các thiết bị nối mạng còn thêm khả năng tự phát hiện lỗi và chẩn đoán lỗi nếu có. Hơn thế nữa, việc bỏ qua nhiều lần chuyển đổi qua lại tương tự - số và số - tương tự nâng cao độ chính xác của thông tin. − Nâng cao tính linh hoạt, tính năng mở của hệ thống: Một hệ thống mạng chuẩn hóa quốc tế tạo điều kiện cho việc sử dụng các thiết bị của nhiều hãng khác nhau. Việc thay thế thiết bị, nâng cấp và mở rộng phạm vi chức năng của hệ thống cũng dễ dàng hơn nhiều.

Khả năng tương tác giữa các thành phần (phần cứng và phần mềm) được nâng cao nhờ các giao diện chuẩn. − Đơn giản hóa /tiện lợi hóa việc tham số hóa , chẩn đoán , định vị lỗi , sự cố của các thiết bị : Với một đường truyền duy nhất , không những thiết bị có thể trao đổi dữ liệu quá trình, mà còn có thể gửi cho nhau các dữ liệu tham số , dữ liệu trạng thái , dữ liệu cảnh báo và dữ liệu chẩn đoán. Các thiết bị có thể tích hợp khả năng tự chẩn đoán, các trạm trong mạng cũng có thể có khả năng cảnh giới lẫn nhau. Việc cấu hình hệ thống, lập trình, tham số hóa, chỉnh định thiết bị và đưa vào vận hành có thể thực hiện từ xa qua một trạm kỹ thuật trung tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Vũ Trí Thành (2020), Nghiên cứu, xây dựng mạng truyền thông công nghiệp cho hệ PLC Siemens tại bộ môn, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Hà Nội.
APA 7
Vũ, T. T. (2020). Nghiên cứu, xây dựng mạng truyền thông công nghiệp cho hệ PLC Siemens tại bộ môn [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/do-an-tot-nghiep-nghien-cuu-xay-dung-mang-truyen-thong-cong-nghiep-cho-he-plc-siemens-tai-bo-mon/9535673366
IEEE
T. T. Vũ, "Nghiên cứu, xây dựng mạng truyền thông công nghiệp cho hệ PLC Siemens tại bộ môn," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Hà Nội, 2020. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/do-an-tot-nghiep-nghien-cuu-xay-dung-mang-truyen-thong-cong-nghiep-cho-he-plc-siemens-tai-bo-mon/9535673366

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác