Tác động của giá trị tiêu dùng và tính đổi mới của người tiêu dùng đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới nghiên cứu trường hợp nhóm sản phẩm điện tử cá nhân tại thị trường thành phố hồ chí minh

Nghiên cứu tác động của giá trị tiêu dùng và tính đổi mới đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới trong nhóm sản phẩm điện tử tại TP.HCM.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

304
6
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Giá Trị Tiêu Dùng Đến Chấp Nhận Sản Phẩm

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, các sản phẩm điện tử cá nhân có vòng đời ngắn, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đổi mới. Các thiết bị điện tử cá nhân, đặc biệt là thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng, ngày càng trở nên phổ biến. Thị trường này cạnh tranh khốc liệt với sự tham gia của nhiều thương hiệu trong và ngoài nước. Nghiên cứu của Beard và Easingwood (1996) chỉ ra rằng thị trường sản phẩm công nghệ có đặc điểm xoay vòng nhanh, tốn kém chi phí và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, việc hiểu rõ giá trị tiêu dùngtính đổi mới ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới là vô cùng quan trọng. Báo cáo của Price Waterhouse Coopers (2018) cho thấy ngành hàng máy tính và thiết bị điện tử cá nhân là một trong ba nhóm dẫn đầu về chi phí R&D.

1.1. Bối Cảnh Thị Trường Điện Tử Cá Nhân Tại Việt Nam

Thị trường điện tử tiêu dùng tại Việt Nam dự kiến đạt 2,115 tỷ USD vào năm 2024 (Statista, 2020), cho thấy tiềm năng tăng trưởng lớn. Các thương hiệu như Apple, Oppo, Samsung, Huawei, Xiaomi, Realme, Vivo cạnh tranh gay gắt. Gần đây, các thương hiệu Việt như Bkav và VinSmart cũng tham gia thị trường. Tuy nhiên, thị phần vẫn chủ yếu thuộc về các thương hiệu nước ngoài. Ví dụ, Samsung dẫn đầu thị phần điện thoại thông minh với 36,1% (GfK, 2020). Điều này cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu hành vi chấp nhận sản phẩm mới của người tiêu dùng Việt Nam để các doanh nghiệp có thể đưa ra chiến lược phù hợp.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Hành Vi Chấp Nhận Sản Phẩm Mới

Nghiên cứu của Neilsen (2016) cho thấy 78% người Việt thích trải nghiệm sản phẩm mới, đặc biệt là giới trẻ thuộc tầng lớp trung lưu. Năm 2020, người Việt sẵn sàng chi tiêu cho sản phẩm công nghệ mới (37%), đứng thứ ba trong danh sách chi tiêu. Điều này cho thấy tiềm năng lớn cho các sản phẩm mới. Tuy nhiên, để thành công, doanh nghiệp cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận sản phẩm của người tiêu dùng, bao gồm giá trị tiêu dùngtính đổi mới.

II. Thách Thức Đo Lường Tác Động Giá Trị Đến Chấp Nhận Sản Phẩm

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu về hành vi chấp nhận sản phẩm mới là đo lường chính xác tác động của giá trị tiêu dùngtính đổi mới. Giá trị tiêu dùng là một khái niệm đa chiều, bao gồm giá trị chức năng, giá trị tri thức, giá trị kinh tế, giá trị độc đáo và giá trị cảm xúc. Tính đổi mới cũng có thể được chia thành tính đổi mới bẩm sinh và tính đổi mới theo sản phẩm. Việc xác định và đo lường các yếu tố này một cách chính xác là rất quan trọng để hiểu rõ hành vi của người tiêu dùng. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như ảnh hưởng xã hội, rủi ro cảm nhận và sự quen thuộc với thương hiệu.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Định Nghĩa Và Đo Lường Giá Trị Tiêu Dùng

Giá trị tiêu dùng là một khái niệm phức tạp và chủ quan. Người tiêu dùng khác nhau có thể đánh giá các khía cạnh khác nhau của sản phẩm theo những cách khác nhau. Việc xây dựng một thang đo giá trị tiêu dùng toàn diện và phù hợp với thị trường Việt Nam là một thách thức. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố văn hóa và xã hội đặc trưng của Việt Nam để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

2.2. Phân Biệt Giữa Tính Đổi Mới Bẩm Sinh Và Tính Đổi Mới Theo Sản Phẩm

Tính đổi mới bẩm sinh là xu hướng chung của một cá nhân đối với sự đổi mới, trong khi tính đổi mới theo sản phẩm liên quan đến sự sẵn sàng chấp nhận một sản phẩm cụ thể. Việc phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này là quan trọng để hiểu rõ vai trò của chúng trong quá trình chấp nhận sản phẩm mới. Nghiên cứu cần sử dụng các thang đo phù hợp để đánh giá cả hai loại tính đổi mới.

2.3. Ảnh Hưởng Của Các Yếu Tố Bên Ngoài Đến Hành Vi Chấp Nhận

Ngoài giá trị tiêu dùng và tính đổi mới, hành vi chấp nhận sản phẩm mới còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài như ảnh hưởng xã hội, rủi ro cảm nhận, sự quen thuộc với thương hiệu và thông tin từ các nguồn khác nhau. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố này để có một cái nhìn toàn diện về quá trình chấp nhận sản phẩm mới.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động Giá Trị Đến Chấp Nhận Sản Phẩm

Để giải quyết các thách thức trên, nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận nhóm và phỏng vấn chuyên sâu để khám phá các yếu tố quan trọng và xây dựng thang đo phù hợp. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn người tiêu dùng và phân tích bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các giả thuyết. Phương pháp này cho phép thu thập thông tin chi tiết và có độ tin cậy cao về tác động của giá trị tiêu dùngtính đổi mới đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới.

3.1. Nghiên Cứu Định Tính Thảo Luận Nhóm Và Phỏng Vấn Chuyên Sâu

Thảo luận nhóm và phỏng vấn chuyên sâu được sử dụng để khám phá các khía cạnh khác nhau của giá trị tiêu dùng và tính đổi mới, cũng như các yếu tố khác ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới. Kết quả của nghiên cứu định tính được sử dụng để xây dựng thang đo và phát triển các giả thuyết nghiên cứu.

3.2. Nghiên Cứu Định Lượng Khảo Sát Và Mô Hình Phương Trình Cấu Trúc SEM

Khảo sát được sử dụng để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn người tiêu dùng. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được sử dụng để phân tích dữ liệu và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. SEM cho phép đánh giá đồng thời các mối quan hệ giữa nhiều biến số và kiểm tra vai trò trung gian của các biến số khác nhau.

3.3. Đảm Bảo Tính Tin Cậy Và Độ Giá Trị Của Nghiên Cứu

Để đảm bảo tính tin cậy và độ giá trị của nghiên cứu, các thang đo được kiểm tra bằng các phương pháp thống kê khác nhau, bao gồm phân tích độ tin cậy Cronbach's alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bằng các phương pháp thống kê phù hợp, và kết quả được diễn giải một cách cẩn thận.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Giá Trị Và Tính Đổi Mới

Kết quả nghiên cứu cho thấy giá trị tiêu dùng có tác động tích cực đến tính đổi mới và hành vi chấp nhận sản phẩm mới. Tính đổi mới theo sản phẩm có vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa tính đổi mới bẩm sinh và hành vi chấp nhận sản phẩm mới. Ý định chấp nhận sản phẩm mới cũng có tác động tích cực đến hành vi chấp nhận thực tế. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho các doanh nghiệp trong việc phát triển sản phẩm mới và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

4.1. Giá Trị Tiêu Dùng Ảnh Hưởng Đến Tính Đổi Mới Như Thế Nào

Nghiên cứu cho thấy giá trị tiêu dùng, bao gồm giá trị chức năng, giá trị tri thức, giá trị kinh tế, giá trị độc đáo và giá trị cảm xúc, đều có tác động tích cực đến tính đổi mới của người tiêu dùng. Khi người tiêu dùng cảm thấy sản phẩm mang lại nhiều giá trị, họ sẽ có xu hướng chấp nhận sản phẩm mới hơn.

4.2. Vai Trò Trung Gian Của Tính Đổi Mới Theo Sản Phẩm

Tính đổi mới theo sản phẩm đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa tính đổi mới bẩm sinh và hành vi chấp nhận sản phẩm mới. Điều này có nghĩa là tính đổi mới bẩm sinh không trực tiếp ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới, mà thông qua tính đổi mới theo sản phẩm.

4.3. Mối Quan Hệ Giữa Ý Định Và Hành Vi Chấp Nhận Sản Phẩm Mới

Nghiên cứu cũng cho thấy ý định chấp nhận sản phẩm mới có tác động tích cực đến hành vi chấp nhận thực tế. Điều này có nghĩa là khi người tiêu dùng có ý định chấp nhận sản phẩm mới, họ sẽ có xu hướng mua và sử dụng sản phẩm đó.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Chiến Lược Marketing Dựa Trên Giá Trị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược marketing tập trung vào việc tạo ra giá trị tiêu dùng cao cho sản phẩm mới. Điều này có thể bao gồm việc cải thiện tính năng, giảm giá thành, tăng cường trải nghiệm cảm xúc và tạo ra sự độc đáo cho sản phẩm. Ngoài ra, doanh nghiệp cần chú trọng đến việc khuyến khích tính đổi mới của người tiêu dùng thông qua các hoạt động truyền thông và quảng bá sản phẩm.

5.1. Tạo Ra Giá Trị Tiêu Dùng Cao Cho Sản Phẩm Mới

Doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra giá trị tiêu dùng cao cho sản phẩm mới, bao gồm giá trị chức năng, giá trị tri thức, giá trị kinh tế, giá trị độc đáo và giá trị cảm xúc. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc cải thiện tính năng, giảm giá thành, tăng cường trải nghiệm cảm xúc và tạo ra sự độc đáo cho sản phẩm.

5.2. Khuyến Khích Tính Đổi Mới Của Người Tiêu Dùng

Doanh nghiệp cần chú trọng đến việc khuyến khích tính đổi mới của người tiêu dùng thông qua các hoạt động truyền thông và quảng bá sản phẩm. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc sử dụng các thông điệp khuyến khích sự tò mò, khám phá và trải nghiệm sản phẩm mới.

5.3. Xây Dựng Mối Quan Hệ Với Khách Hàng

Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng thông qua việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ tốt, lắng nghe phản hồi của khách hàng và tạo ra các chương trình khách hàng thân thiết. Điều này sẽ giúp tăng cường lòng trung thành của khách hàng và khuyến khích họ chấp nhận sản phẩm mới.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu Về Chấp Nhận Sản Phẩm Mới

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tác động của giá trị tiêu dùngtính đổi mới đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới trong thị trường điện tử cá nhân. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới, cũng như so sánh hành vi chấp nhận sản phẩm mới giữa các quốc gia và văn hóa khác nhau.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm việc chỉ tập trung vào thị trường điện tử cá nhân tại Việt Nam và sử dụng phương pháp khảo sát cắt ngang. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường khác và sử dụng phương pháp nghiên cứu dọc để theo dõi hành vi chấp nhận sản phẩm mới theo thời gian.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Hành Vi Chấp Nhận Sản Phẩm Mới

Việc nghiên cứu hành vi chấp nhận sản phẩm mới là rất quan trọng để giúp các doanh nghiệp phát triển sản phẩm mới thành công và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả. Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận sản phẩm của người tiêu dùng là vô cùng quan trọng.

05/06/2025
Tác động của giá trị tiêu dùng và tính đổi mới của người tiêu dùng đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới nghiên cứu trường hợp nhóm sản phẩm điện tử cá nhân tại thị trường thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu 1. Bối cảnh thực tiễn Với sự tiến bộ không ngừng của công nghệ, các sản phẩm liên quan đến yếu tố công nghệ thường có vòng đời sản phẩm ngắn hơn, vì thế buộc các doanh nghiệp trong lĩnh vực này đầu tư vào phát triển sản phẩm mới nhiều hơn, trong đó phải kể đến các sản phẩm hay thiết bị điện tử cá nhân (personal electronic devices).

Các thiết bị điện tử cá nhân là các sản phẩm điện tử được sở hữu bởi các cá nhân, thường được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo nhằm phục vụ cho nhu cầu của một cá nhân (từ điển Longman). Dù có nhiều loại sản phẩm khác nhau, các thiết bị di động (mobile devices) là phổ biến nhất với các sản phẩm như điện thoại thông minh (smartphone), máy tính bảng và các thiết bị đeo (Yang và cộng sự, 2016). Beard và Easingwood (1996) cho rằng thị trường các sản phẩm công nghệ có đặc điểm xoay vòng nhanh chóng, tốn kém chi phí và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho doanh nghiệp. Nhóm sản phẩm điện tử cá nhân chịu sự tác động mạnh mẽ của công nghệ và thường được doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm mới nhiều hơn so với các nhóm sản phẩm khác (Im và cộng sự, 2007; Chao và cộng sự, 2013).

Báo cáo của Price Waterhouse Coopers (2018) về hoạt động đổi mới doanh nghiệp toàn cầu cho thấy ngành hàng máy tính và thiết bị điện tử cá nhân là một trong ba nhóm dẫn dẫu về chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D). Cũng theo báo cáo này, Samsung, Apple và Huawei là những hãng điện tử dẫn đầu về chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) năm 2018. Xét về mức độ tung sản phẩm mới, Samsung luôn duy trì vị thế dẫn đầu về số lượng sản phẩm mới được giới thiệu hàng năm, với trung bình là 26,5 thiết bị di động (Cecere và cộng sự, 2015). Báo cáo của Statista (2020) cho thấy doanh thu của ngành hàng điện tử toàn cầu dự kiến đến năm 2024 sẽ đạt 450,4 tỷ USD.

Trong khi đó, doanh thu ngành hàng điện tử tiêu dùng (consumer electronics) tại Việt Nam dự kiến đạt 1,388 tỷ USD vào năm 2020 và con số này là 2,115 tỷ USD vào năm 2024. Với tiềm năng lớn, thị trường các sản phẩm điện tử cá nhân tại Việt Nam có sự cạnh tranh rõ rệt giữa các thương hiệu 1 trong và ngoài nước với nhiều phân khúc khác nhau như Apple, Oppo, Samsung, Huawei, Xiaomi, Realme, Vivo. Đáng chú ý là trong những năm gần đây có gia nhập các thương hiệu Việt với sự kiện khởi đầu là tập đoàn Bkav giới thiệu sản phẩm điện thoại thông minh vào năm 2015 hay vào tháng 10/2019, VinSmart đã chính thức công bố tham gia thị trường với việc ra mắt 4 sản phẩm điện thoại thông minh mới nhất. Mặc dù vậy, thị phần các sản phẩm công nghệ cao nói chung và nhóm thiết bị điện tử cá nhân tại Việt Nam vẫn bị chiếm lĩnh bởi các thương hiệu nước ngoài.

Ví dụ với sản phẩm điện thoại thông minh, Samsung là thương hiệu dẫn đầu thị phần tại Việt Nam với 36,1%; Oppo đứng thứ hai với 22,5%; Vsmart nắm giữ 11,2% thị phần, còn lại là các thương hiệu khác (GfK, 2020, trích theo Anh Vũ, 2020). Với sản phẩm thiết bị đeo thông minh, Apple dẫn đầu thị phần với 23,7%; Xiaomi đứng thứ hai với 14%, còn lại là các thương hiệu Samsung, Huawei và Fitbit. Thị trường thiết bị đeo thông minh tại Việt Nam có sự tăng trưởng nổi bật với 33,5% vào năm 2020; giá trị thị trường ước đạt 65 triệu USD và được dự báo là thị trường có tiềm năng cao hơn so với các quốc gia cùng khu vực (Statista, 2020). Báo cáo của công ty nghiên cứu thị trường Neilsen (2016) khẳng định thị trường các nước đang phát triển được đánh giá là tiềm năng cho các sản phẩm mới, 78% người Việt thích được trải nghiệm các sản phẩm mới do sự gia tăng về dân số trẻ, thuộc tầng lớp trung lưu và mong muốn sở hữu hàng hiệu.

Năm 2020, dù có nhiều khó khăn về kinh tế trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19, người Việt vẫn sẵn sàng chi tiêu tiền nhàn rỗi cho sản phẩm công nghệ mới với 37%, chiếm vị trí thứ ba trong nhóm danh sách chi tiêu của người Việt, do khoảng thời gian này người Việt có nhiều thời gian ở nhà hơn cũng như sản phẩm công nghệ đóng một vai trò thiết yếu trong mọi thứ như giáo dục, việc làm và giải trí (Nielsen, 2020). Tuy nhiên, báo cáo của Neilsen (2020) cũng nhấn mạnh hành vi và đặc điểm tiêu dùng tại thị trường Việt Nam rất khác biệt so với các thị trường phát triển về các yếu tố như nhu cầu, tiêu chuẩn và kỳ vọng. Do đó, việc thấu hiểu hành vi người tiêu dùng Việt Nam với một sản phẩm mới là rất cần thiết. Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) là trung tâm kinh tế, thành phố công nghiệp phát triển; đặc biệt lĩnh vực công nghiệp có đóng góp đáng kể vào sự phát triển của 2 vùng kinh tế trọng điểm phía Nam cũng như cả nước, góp phần thúc đẩy chuyển dịch kinh tế quốc gia theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Nghị quyết số 16-NQ/TW ngày 10/8/2012 của Bộ Chính trị về phương hướng, nhiệm vụ phát triển TP.HCM đến năm 2020 và Nghị quyết Đại hội Đảng bộ TP.HCM lần thứ IX (nhiệm kỳ 2010- 2015) xác định thành phố tập trung phát triển bốn ngành công nghiệp trọng yếu có hàm lượng khoa học - công nghệ và giá trị gia tăng cao bao gồm cơ khí, điện tử - công nghệ thông tin, hóa dược - cao su, chế biến tinh lương thực thực phẩm. Để hỗ trợ các ngành công nghiệp trọng yếu, TP.HCM đã ban hành nhiều chính sách và triển khai nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp như tạo cầu nối gắn kết doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ với doanh nghiệp sản xuất; thu hút đầu tư có chọn lọc vào các khu, cụm công nghiệp trên địa bàn và xây dựng cụm liên kết sản xuất. Với sức hấp dẫn từ thị trường, ngành công nghiệp điện tử có sức hút mạnh mẽ với các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Theo báo cáo của Cục Thống kê TP.

Chỉ số sản xuất công nghiệp lũy kế 5 tháng đầu năm 2020 tăng hơn 4,5 điểm phần trăm so với chỉ số sản xuất chung của toàn ngành công nghiệp, trong đó hai ngành có chỉ số sản xuất tăng so với cùng kỳ gồm ngành hóa dược tăng 8,4% và sản xuất điện tử tăng 11,8%. Tính đến năm 2020, chỉ số sản xuất công nghiệp ngành hàng điện tử của TP.HCM tương đối đồng đều qua các năm và đạt mức tăng trưởng cao nhất vào năm 2017.1: Chỉ số sản xuất công nghiệp ngành hàng điện tử qua các năm Đơn vị: % Địa bàn 2015 2016 2017 2018 2019 2020 TP.HCM 106,25 108,83 138,58 114,74 120,7 118,7 Cả nước 137,0 112,8 132,7 111,3 106,6 112,0 Nguồn: Cục thống kê TP.HCM (2020) Kết quả của việc chuyển đổi kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng của Việt Nam đã mở ra cho ngành công nghiệp Việt Nam và TP.HCM nói riêng nhiều cơ hội, đặc biệt trong thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ cao và công nghiệp điện tử. Hãng điện tử Samsung được đánh giá là nhà đầu tư số 3 một tại Việt Nam với ba nhà máy hiện có tại các tỉnh thành là Bắc Ninh, Thái Nguyên và TP. Bên cạnh đó, rất nhiều nhà đầu tư nước ngoài đang có xu hướng chuyển dịch hướng đầu tư từ các quốc gia khác sang thị trường Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học.

Thị trường TP.HCM cũng được đánh giá là thị trường năng động nhất cả nước, với dân số trẻ, hội tụ đa dạng các vùng miền văn hóa do tăng trưởng dân số cơ học, là thị trường tiềm năng cho các doanh nghiệp giới thiệu các sản phẩm điện tử cá nhân. Cùng với sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng, sự tiến bộ của công nghệ vừa là cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho các nhà sản xuất kinh doanh các thiết bị điện tử cá nhân trong bối cảnh cạnh tranh, vì thế nghiên cứu về chấp nhận sản phẩm điện tử cá nhân mới có ý nghĩa thiết thực tại thị trường mới nổi và đầy tiềm năng như Việt Nam nói chung và TP. Bối cảnh lý thuyết Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ khiến cho các sản phẩm nhanh chóng bị lỗi thời, vì vậy các doanh nghiệp nỗ lực nâng cao lợi thế cạnh tranh của mình bằng việc phát triển các sản phẩm mới (Beard và Easingwood, 1996). Các doanh nghiệp dựa vào thành công của sản phẩm mới để có thể tồn tại và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường thông qua lợi nhuận đạt được (Singh, 2006).

Nhiều nhà nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phát triển sản phẩm mới có vai trò quan trọng với doanh nghiệp, tuy nhiên đó là một quá trình đầy thách thức, rủi ro và tốn kém (Golder và Tellis, 1993; Gielens và Steenkamp, 2007). Thống kê của Gourville (2006) cho thấy tỷ lệ thất bại của một sản phẩm mới vào khoảng 40%-90%, còn báo cáo của nhiều doanh nghiệp cho thấy tỷ lệ này là 50% hoặc cao hơn (Schnurr, 2005). Roehrich (2004) cho rằng cần các nghiên cứu cần tìm hiểu về các yếu tố quyết định đến sự thành công của sản phẩm mới. Thành công của sản phẩm mới trong năm đầu tiên sẽ tạo tiền đề và triển vọng phát triển của sản phẩm cho các năm tiếp theo (Yoon và Lilien, 1985).

Thành công của một sản phẩm mới có thể được đo lường theo nhiều tiêu chí khác nhau nhưng thước đo quan trọng nhất là sự chấp nhận sản phẩm mới của người tiêu dùng (Hauser và cộng sự, 2006), thành công của sản phẩm mới cũng phụ thuộc 4 hoàn toàn vào sự chấp nhận của khách hàng mục tiêu (Arts và cộng sự, 2011). Rogers (2003) cho rằng việc chấp nhận một ý tưởng hay sản phẩm mới là một quyết định khó khăn của người tiêu dùng. Mặc dù các nhà sản xuất kỳ vọng các sản phẩm mới sẽ mang lại nhiều lợi ích nhưng nhiều sản phẩm mới bị thất bại hoặc tốn rất nhiều thời gian để được thị trường chấp nhận (Gourville, 2006). Ví dụ, thiết bị đầu máy video (video cassette recorders - VCRs) tối thiểu mất mười năm mới có mặt trong phòng khách của người tiêu dùng (Putsis, 1989) hoặc đến mười tám năm thiết bị lò vi sóng mới được thị trường Hi Lạp chấp nhận (Tellis và cộng sự, 2003).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tác Động Của Giá Trị Tiêu Dùng Và Tính Đổi Mới Đến Hành Vi Chấp Nhận Sản Phẩm Mới Tại Thị Trường Điện Tử Cá Nhân" khám phá mối liên hệ giữa giá trị tiêu dùng và sự đổi mới trong việc chấp nhận sản phẩm mới trong lĩnh vực điện tử cá nhân. Tài liệu nhấn mạnh rằng việc hiểu rõ giá trị mà người tiêu dùng tìm kiếm có thể giúp các doanh nghiệp phát triển sản phẩm phù hợp hơn, từ đó tăng cường khả năng chấp nhận của thị trường. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức mà các yếu tố tiêu dùng và đổi mới ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, cũng như những chiến lược có thể áp dụng để tối ưu hóa sự chấp nhận sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về hành vi tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, bạn có thể tham khảo tài liệu "Tiểu luận sự tác động của mô hình cửa hàng tự phục vụ trong lĩnh vực bán lẻ đến hành vi mua hàng của ngƣời tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh", nơi phân tích cách mà mô hình cửa hàng tự phục vụ ảnh hưởng đến hành vi mua sắm. Ngoài ra, tài liệu "Luận án tiến sĩ những yếu tố ảnh hưởng tới ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng thành thị việt nam" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến ý định mua sắm thực phẩm hữu cơ. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Impact of green marketing on consumer purchase intention a study in vietnam", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của marketing xanh đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng trong thị trường hiện đại.