Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế nhanh chóng đi kèm với những thách thức nghiêm trọng về môi trường tại các quốc gia đang phát triển, Việt Nam đang đối mặt với bài toán cân bằng giữa phát triển kinh tế và tính bền vững sinh thái. Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2022) được trích dẫn trong đồ án, Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ phát thải khí nhà kính bình quân đầu người tăng nhanh trên thế giới, với mức tăng khoảng 5% mỗi năm trong suốt 20 năm qua. Đồng thời, ước tính mỗi năm có khoảng 3,1 triệu tấn rác thải nhựa bị thải ra trên đất liền và một lượng lớn trôi ra đại dương. Theo Bộ Tài nguyên và Môi trường, trung bình mỗi hộ gia đình tại Việt Nam tiêu thụ khoảng 1 kg túi ni-lông mỗi tháng (tương đương 35 túi ni-lông mỗi tuần).

Nhằm ứng phó với suy thoái môi trường, Chính phủ Việt Nam đã đưa ra cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 tại Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên Hợp Quốc lần thứ 26 (COP26). Bên cạnh đó, Quyết định số 1393/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn 2011 - 2020, tầm nhìn đến năm 2050" đã nhấn mạnh hai nhiệm vụ trọng tâm: xanh hóa sản xuất và xanh hóa tiêu dùng. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã bắt đầu triển khai các mô hình kinh doanh xanh, thay thế túi ni-lông bằng túi giấy hoặc tính phí túi nhựa (như Co.opmart, Big C), ra mắt dịch vụ taxi thuần điện (Taxi Xanh SM của Tập đoàn Vingroup), hay tổ chức các chương trình đổi pin, đổi sách lấy cây cảnh. Tuy nhiên, thị trường cũng xuất hiện hiện tượng "tẩy xanh" (greenwashing) – hành vi quảng cáo sai sự thật hoặc thổi phồng trách nhiệm sinh thái để trục lợi, gây hiểu lầm và mất niềm tin ở người tiêu dùng. Do đó, việc nghiên cứu nhận thức và phản ứng của người tiêu dùng đối với marketing xanh là vấn đề cấp thiết đối với các nhà quản trị.

Đồ án tốt nghiệp xác định hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Câu hỏi 1: Người tiêu dùng tại Việt Nam nhận thức về marketing xanh như thế nào? (How are consumers aware of green marketing in Vietnam?)
  2. Câu hỏi 2: Marketing xanh tác động như thế nào đến ý định mua hàng của người tiêu dùng tại Việt Nam? (How green marketing affects consumers' purchase intention in Vietnam?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức về marketing xanh, các yếu tố thuộc phối thức marketing xanh (sản phẩm, giá cả, chiêu thị, phân phối) và ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng.
  • Khách thể khảo sát: Người tiêu dùng cư trú tại Việt Nam trong độ tuổi từ 20 đến trên 40 tuổi, có hành vi mua sắm hàng hóa thường xuyên.
  • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu vào người tiêu dùng sinh sống và làm việc tại khu vực Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ quá trình nghiên cứu được thực hiện từ ngày 24/02/2023 đến ngày 15/06/2023; giai đoạn thu thập dữ liệu khảo sát chính thức diễn ra từ ngày 15/03/2023 đến ngày 17/05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu kế thừa định nghĩa marketing xanh của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Fuller (1999), theo đó marketing xanh là quá trình lập kế hoạch, triển khai và kiểm soát việc phát triển, định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm nhằm đáp ứng mục tiêu của khách hàng và doanh nghiệp trên cơ sở bảo vệ môi trường. Mô hình nghiên cứu tổng thể được phát triển dựa trên sự tích hợp của hai khung lý thuyết:

  1. Khung lý thuyết phối thức marketing xanh (Green Marketing Mix - 4P) của Rico Munamba và Chompu Nuangjamnong (2021), bao gồm 4 thành phần: Sản phẩm xanh (Green Product - GPD), Giá xanh (Green Price - GPR), Chiêu thị xanh (Green Promotion - GPO), và Điểm phân phối xanh (Green Place - GPL).
  2. Khung lý thuyết nhận thức marketing xanh (Green Marketing Awareness - GMA) của Shwu-Ing Wu và Yen-Jou Chen (2014), nhằm kiểm tra sự hiểu biết và đánh giá đúng đắn của người tiêu dùng đối với các thực hành thân thiện môi trường của doanh nghiệp.

Tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu hướng tới biến phụ thuộc là Ý định mua hàng xanh (Green Purchase Intention - GPI):

  • H1: Sản phẩm xanh có tác động tích cực đến ý định mua hàng xanh.
  • H2: Giá xanh có tác động tích cực đến ý định mua hàng xanh.
  • H3: Chiêu thị xanh có tác động tích cực đến ý định mua hàng xanh.
  • H4: Điểm phân phối xanh có tác động tích cực đến ý định mua hàng xanh.
  • H5: Nhận thức marketing xanh có tác động tích cực đến ý định mua hàng xanh.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích

Đồ án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp chọn mẫu: Kết hợp phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) và chọn mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling) qua khảo sát trực tuyến bằng Google Forms (kết hợp chia sẻ qua mạng xã hội Facebook, Zalo và phân phát trực tiếp).
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được hiệu chỉnh từ các công trình quốc tế của Shwu-Ing Wu & Yen-Jou Chen (2014) và Rico Munamba & Chompu Nuangjamnong (2021). Thang đo gồm 25 biến quan sát: 4 biến GMA, 4 biến GPD, 4 biến GPR, 4 biến GPO, 4 biến GPL và 5 biến GPI.
  • Kiểm định sơ bộ (Pilot test): Tiến hành thử nghiệm trên mẫu n = 25 để đánh giá độ tin cậy sơ bộ của bảng câu hỏi trước khi khảo sát diện rộng.
  • Quy mô mẫu chính thức: Phân phát 350 phiếu khảo sát, thu về 265 phiếu trả lời hợp lệ và đầy đủ thông tin để đưa vào phân tích thống kê.
  • Công cụ phân tích dữ liệu: Phần mềm SPSS phiên bản 26, thực hiện tuần tự các kỹ thuật: thống kê mô tả mẫu và biến quan sát, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hệ số tương quan Pearson, và phân tích hồi quy tuyến tính bội.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương này thiết lập nền tảng của đề tài thông qua việc phân tích thực trạng ô nhiễm môi trường, rác thải nhựa tại Việt Nam và xu hướng chuyển dịch sang tiêu dùng xanh. Tác giả chỉ ra sự cần thiết của việc triển khai marketing xanh trong bối cảnh các chính sách tăng trưởng xanh của Chính phủ và áp lực từ thị trường. Chương 1 xác định mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 2 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi không gian (Hà Nội), thời gian (tháng 2 đến tháng 6 năm 2023), và phác thảo cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Theoretical framework

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết chuyên sâu về khái niệm marketing xanh, 4 điểm khác biệt giữa marketing xanh và marketing xã hội truyền thống theo Peattie (1992), cùng các thành tố của phối thức marketing xanh (GPD, GPR, GPO, GPL), nhận thức marketing xanh (GMA) và ý định mua hàng xanh (GPI). Tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để xây dựng 5 giả thuyết từ H1 đến H5 và thiết lập mô hình nghiên cứu kết hợp.

Chapter 3: Research methodology

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 8 bước: xác định vấn đề, tổng quan tài liệu, xây dựng câu hỏi nghiên cứu, thiết lập khung khái niệm, xác định phương pháp nghiên cứu, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu và đưa ra khuyến nghị. Chương này công bố bảng chi tiết nguồn gốc các biến quan sát (Table 3), phương pháp chọn mẫu kết hợp (thuận tiện và quả cầu tuyết), thiết kế bảng câu hỏi 4 phần, quy trình thử nghiệm thang đo (n = 25) và kế hoạch xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 26 với cỡ mẫu n = 265.

Chapter 4: Data analysis

Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 265 quan sát hợp lệ:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Tỷ lệ nữ giới chiếm 61,5% (163 người), nam giới chiếm 38,4% (102 người). Nhóm tuổi 25 - 30 chiếm đông nhất với 40,4% (107 người), tiếp theo là nhóm 20 - 24 tuổi chiếm 26,4% (70 người). Về quốc tịch, 86% là người Việt Nam (228 người) và 14% là người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam (37 người). Trình độ học vấn tập trung cao nhất ở bậc đại học/cao đẳng với 71,7% (190 người). Về thu nhập hàng tháng, 49% có mức thu nhập từ 11 đến 20 triệu VND (130 người), 26,8% dưới 10 triệu VND (71 người).
  • Thống kê mô tả các biến: Điểm trung bình (Mean) của các biến thành phần đều ở mức cao, phản ánh xu hướng đồng tình của người trả lời. Cụ thể: thang đo Sản phẩm xanh đạt Mean từ 3,88 đến 3,92; Giá xanh có Mean từ 3,80 đến 4,14; Chiêu thị xanh có Mean từ 3,90 đến 4,11; Điểm phân phối xanh có Mean từ 3,50 đến 3,93; Nhận thức marketing xanh đạt Mean từ 3,40 đến 4,10; Ý định mua hàng xanh đạt Mean từ 3,10 đến 3,83.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Toàn bộ 6 thang đo (20 biến độc lập và 5 biến phụ thuộc) đều đạt độ tin cậy cao (hệ số Alpha dao động từ 0,762 đến 0,919, hệ số tương quan biến - tổng đều > 0,3), không có biến quan sát nào bị loại.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Biến độc lập: KMO = 0,888, kiểm định Bartlett có Sig. = 0,000, Eigenvalue = 1,137 > 1, tổng phương sai trích đạt 69,947% (> 50%), ma trận xoay hình thành 5 nhóm nhân tố rõ rệt với tất cả hệ số tải (factor loading) ≥ 0,5.
    • Biến phụ thuộc: KMO = 0,845, Sig. = 0,000, Eigenvalue = 3,785 > 1, tổng phương sai trích đạt 75,696%, hội tụ thành 1 nhân tố duy nhất với các hệ số tải ≥ 0,5.
  • Phân tích tương quan Pearson: Tất cả 5 biến độc lập đều có mối tương quan tuyến tính thuận chiều có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05) với biến phụ thuộc GPI. Trong đó, Chiêu thị xanh (GPO) có hệ số tương quan mạnh nhất (R = 0,685) và Nhận thức marketing xanh (GMA) có hệ số tương quan thấp nhất (R = 0,448).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Mô hình hồi quy đạt độ thích hợp cao với R² hiệu chỉnh (Adjusted R Square) = 0,605 (giải thích được 60,5% sự biến thiên của ý định mua hàng xanh), hệ số Durbin-Watson = 1,882 (nằm trong khoảng an toàn, không có hiện tượng tự tương quan phần dư). Kiểm định ANOVA có Sig. = 0,000 chứng minh mô hình có ý nghĩa thống kê. Các hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều ở mức thấp, không vi phạm giả định đa cộng tuyến. Tất cả 5 biến độc lập đều có hệ số Beta dương có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05).

Chapter 5: Recommendations, limitations and conclusions

Dựa trên kết quả phân tích thống kê, chương cuối cùng tóm lược các kết luận khoa học, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu, đề xuất hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp đang và sẽ áp dụng marketing xanh tại thị trường Việt Nam, đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ số kiểm định định lượng

Tên biến / Thang đo Ký hiệu Số biến quan sát Hệ số Cronbach’s Alpha Kết quả kiểm định EFA (KMO / Phương sai trích) Tương quan Pearson với GPI (R) Kết quả kiểm định giả thuyết
Sản phẩm xanh (Green Product) GPD 4 0,879 KMO = 0,888
Phương sai trích = 69,947%
Eigenvalue = 1,137
Tương quan dương (Sig. < 0,05) H1: Chấp nhận (Tác động tích cực)
Giá xanh (Green Price) GPR 4 0,762 (Cùng nhóm phân tích EFA biến độc lập) Tương quan dương (Sig. < 0,05) H2: Chấp nhận (Tác động tích cực)
Chiêu thị xanh (Green Promotion) GPO 4 0,868 (Cùng nhóm phân tích EFA biến độc lập) R = 0,685 (Cao nhất, Sig. < 0,05) H3: Chấp nhận (Tác động tích cực)
Điểm phân phối xanh (Green Place) GPL 4 0,883 (Cùng nhóm phân tích EFA biến độc lập) Tương quan dương (Sig. < 0,05) H4: Chấp nhận (Tác động tích cực)
Nhận thức marketing xanh (Green Marketing Awareness) GMA 4 0,836 (Cùng nhóm phân tích EFA biến độc lập) R = 0,448 (Sig. < 0,05) H5: Chấp nhận (Tác động tích cực)
Ý định mua hàng xanh (Green Purchase Intention) GPI 5 0,919 KMO = 0,845
Phương sai trích = 75,696%
Eigenvalue = 3,785
1,000 Biến phụ thuộc

Kết quả chính của mô hình hồi quy

  • Mô hình hồi quy giải thích được 60,5% sự biến thiên của ý định mua hàng xanh ($R^2$ hiệu chỉnh = 0,605).
  • Tác động của các biến độc lập đến ý định mua hàng xanh: Cả 5 yếu tố đều tác động tích cực. Trong đó, chiêu thị xanh (Green Promotion) thể hiện mức độ tác động mạnh nhất (khoảng 42,x%), tiếp theo là giá xanh (Green Price - 26,x%), phân phối xanh (Green Place - 17,x%), sản phẩm xanh (Green Product - 12,x%) và nhận thức marketing xanh (GMA).

Hàm ý và kiến nghị của tác giả

  1. Về Chiêu thị xanh (Promotion): Doanh nghiệp cần đẩy mạnh truyền thông minh bạch, tránh hiện tượng "tẩy xanh" (greenwashing), tăng cường tài trợ các trung tâm môi trường, tổ chức các ngày hội/sự kiện sinh thái và đào tạo nhân viên tư vấn rõ ràng về tính bền vững của sản phẩm.
  2. Về Giá xanh (Price): Xây dựng chính sách giá tương xứng với chất lượng sinh thái, giải thích rõ các chi phí gia tăng cho vật liệu thân thiện môi trường để người tiêu dùng hiểu rằng mức chi trả thêm là hợp lý.
  3. Về Phân phối xanh (Place): Mở rộng mạng lưới phân phối qua các đại lý uy tín, tối ưu hóa quy trình giao hàng để giảm phát thải carbon, đồng thời đảm bảo không gian trưng bày tại cửa hàng sạch sẽ, thân thiện với môi trường.
  4. Về Sản phẩm xanh (Product): Cam kết sản xuất sản phẩm không chứa hóa chất độc hại, sử dụng vật liệu tái chế và giảm thiểu đóng gói dư thừa.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Về mặt lý thuyết: Đồ án đã tích hợp thành công mô hình phối thức marketing 4P xanh của Rico Munamba & Chompu Nuangjamnong (2021) với yếu tố Nhận thức marketing xanh của Shwu-Ing Wu & Yen-Jou Chen (2014), kiểm chứng tính phù hợp của mô hình tổng hợp trong bối cảnh thị trường đang phát triển như Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng thực nghiệm cho các nhà quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam trong việc phân bổ nguồn lực marketing xanh, khẳng định vai trò tiên quyết của truyền thông minh bạch và định giá hợp lý trong việc thúc đẩy hành vi tiêu dùng bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế cụ thể và gợi mở định hướng nghiên cứu trong tương lai:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và tính đại diện của mẫu: Nghiên cứu chủ yếu thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng sinh sống tại khu vực Hà Nội với quy mô mẫu n = 265. Do đó, mẫu khảo sát chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của người dân trên khắp các vùng miền của Việt Nam.
  • Phương pháp lấy mẫu: Việc áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện và quả cầu tuyết qua kênh trực tuyến) có thể dẫn đến hiện tượng sai lệch chọn mẫu (selection bias).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi địa lý đến các đô thị và khu vực nông thôn khác tại Việt Nam, gia tăng kích thước mẫu điều tra, phân tích so sánh giữa các nhóm nhân khẩu học hoặc đi sâu vào từng ngành hàng sản phẩm xanh cụ thể (như thực phẩm hữu cơ, thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng, phương tiện giao thông điện).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh doanh quốc tế, Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp một cấu trúc khóa luận tốt nghiệp định lượng chuẩn mực viết bằng tiếng Anh, từ cách phát triển khung lý thuyết đến quy trình thực hiện các kiểm định thống kê trên SPSS.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và tiêu dùng xanh: Tham khảo hệ thống thang đo 25 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ tại Việt Nam.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp và chuyên viên marketing: Tham khảo các số liệu định lượng về mức độ quan tâm của khách hàng đối với các yếu tố 4P xanh và nhận thức marketing để xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này sử dụng những khung lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình?
Khóa luận kết hợp hai khung lý thuyết chính: mô hình Marketing Mix 4P xanh (Green Product, Green Price, Green Promotion, Green Place) của Rico Munamba và Chompu Nuangjamnong (2021) và mô hình Nhận thức marketing xanh (Green Marketing Awareness) của Shwu-Ing Wu và Yen-Jou Chen (2014).

2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được thu thập theo phương pháp nào?
Đề tài phát ra 350 phiếu khảo sát và thu về 265 phiếu trả lời hợp lệ (n = 265). Phương pháp lấy mẫu được sử dụng là chọn mẫu phi xác suất kết hợp giữa lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) và lấy mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling) thông qua Google Forms từ ngày 15/03/2023 đến ngày 17/05/2023.

3. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha của các thang đo trong khóa luận ra sao?
Tất cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy tốt với hệ số Cronbach’s Alpha > 0,7: Sản phẩm xanh (0,879), Giá xanh (0,762), Chiêu thị xanh (0,868), Điểm phân phối xanh (0,883), Nhận thức marketing xanh (0,836) và Ý định mua hàng xanh (0,919). Toàn bộ 25 biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng > 0,3 và không có biến nào bị loại.

4. Mô hình hồi quy tuyến tính giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của ý định mua hàng xanh và yếu tố nào tác động mạnh nhất?
Mô hình hồi quy đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh bằng 0,605, nghĩa là 5 yếu tố độc lập giải thích được 60,5% sự biến thiên của ý định mua hàng xanh. Trong đó, yếu tố Chiêu thị xanh (Green Promotion) có hệ số tác động mạnh nhất đến ý định mua của người tiêu dùng.

5. Đối tượng khảo sát chính của đồ án có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Trong số 265 người trả lời hợp lệ, nữ giới chiếm đa số với 61,5%; nhóm tuổi phổ biến nhất là 25 - 30 tuổi (40,4%); 86% mang quốc tịch Việt Nam; 71,7% có trình độ học vấn từ đại học trở lên; và mức thu nhập hàng tháng phổ biến nhất là từ 11 đến 20 triệu đồng (chiếm 49%).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Phạm Kim Anh đã làm rõ tác động tích cực của phối thức marketing xanh (4P) và nhận thức marketing xanh đến ý định mua hàng của người tiêu dùng tại thị trường Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với cỡ mẫu n = 265 và phần mềm SPSS 26, nghiên cứu đã chứng minh cả 5 giả thuyết đều được chấp nhận, trong đó chiêu thị xanh và định giá xanh đóng vai trò chi phối lớn nhất. Công trình không chỉ đóng góp về mặt học thuật trong việc hệ thống hóa thang đo marketing xanh mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho các doanh nghiệp trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh bền vững và phòng ngừa rủi ro "tẩy xanh".