Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á" do nghiên cứu sinh Bùi Đỗ Phúc Quyên thực hiện tại Trường Đại học Tài chính – Marketing, thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9340201), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Hữu Phước và PGS. Lê Thị Lanh, hoàn thành vào năm 2022.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thị trường vốn đóng vai trò nòng cốt đối với tăng trưởng kinh tế, trong đó thị trường chứng khoán là kênh dẫn truyền các nguồn lực nhàn rỗi vào khu vực sản xuất. Biến động của thị trường chứng khoán không chỉ chịu tác động từ các yếu tố kinh tế vĩ mô nội địa mà còn phản ứng với các cú sốc toàn cầu. Giá cả hàng hóa là nguyên liệu đầu vào cơ bản của sản xuất công nghiệp và tiêu dùng, do đó sự biến động giá hàng hóa toàn cầu tác động trực tiếp đến sự ổn định xuất nhập khẩu, chi phí sản xuất, lạm phát và dòng vốn đầu tư quốc tế.

Phần lớn các công trình thực nghiệm trước đây tập trung vào các thị trường phát triển hoặc phân tích tác động của các hàng hóa riêng lẻ như giá dầu thô, giá vàng, hoặc chỉ sử dụng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) nội địa. Rất ít công trình phân tích toàn diện tác động của chỉ số giá hàng hóa toàn cầu tổng hợp (Global Price Index - GPI) cùng các phân nhóm thành phần gồm giá nông nghiệp (API), giá năng lượng (EPI) và giá kim loại (MPI) đối với thị trường chứng khoán các nước đang phát triển và mới nổi tại khu vực Đông Nam Á thông qua cơ chế lan tỏa rủi ro. Do đó, việc thực hiện nghiên cứu này là cần thiết nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm có hệ thống cho khu vực.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định và đo lường tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu, các yếu tố thành phần và các biến kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và gợi mở chiến lược cho các nhà đầu tư.

Các mục tiêu cụ thể được xác định:

  1. Đánh giá tác động của yếu tố giá cả hàng hóa toàn cầu đến chỉ số giá thị trường chứng khoán nhóm các nước Đông Nam Á.
  2. Đánh giá tác động của yếu tố giá cả hàng hóa toàn cầu đến chỉ số giá thị trường chứng khoán từng nước Đông Nam Á gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam.
  3. Đánh giá tác động từ các yếu tố thành phần của giá cả hàng hóa toàn cầu gồm giá nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại đến chỉ số giá thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á.

Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Giá cả hàng hóa toàn cầu tác động như thế nào đến chỉ số giá thị trường chứng khoán nhóm các nước Đông Nam Á?
  2. Giá cả hàng hóa toàn cầu tác động như thế nào đến chỉ số giá thị trường chứng khoán từng nước Đông Nam Á gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam?
  3. Giá nông nghiệp, giá năng lượng và giá kim loại tác động như thế nào đến chỉ số giá thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Giá cả hàng hóa toàn cầu, các phân nhóm thành phần (giá nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại), các biến kinh tế vĩ mô kiểm soát và chỉ số giá thị trường chứng khoán của các quốc gia Đông Nam Á được lựa chọn; mối quan hệ tác động giữa các biến số này.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu lựa chọn 6 quốc gia Đông Nam Á (ASEAN6) bao gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Việc lựa chọn này căn cứ vào mức độ phát triển của thị trường chứng khoán, do Brunei chưa có sở giao dịch, thị trường chứng khoán Lào và Campuchia mới vận hành từ năm 2011–2012 với quy mô nhỏ, còn thị trường Myanmar thành lập cuối năm 2015 có thanh khoản rất thấp.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng thu thập từ tháng 01/2007 đến tháng 12/2020 (giai đoạn đánh dấu sự kiện Việt Nam chính thức gia nhập WTO vào cuối năm 2006, thúc đẩy hội nhập thương mại và tài chính sâu rộng).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Tác giả đã hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và khu vực theo các hướng tiếp cận chính:

  1. Nghiên cứu tác động của các yếu tố vĩ mô và giá hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán quốc tế:

    • Christopher M. và cộng sự (2001), Abugri B. và cộng sự (2011), Rimantas R. và cộng sự (2015), Kang W. và cộng sự (2018), Lukman O. (2019): Xác nhận thị trường chứng khoán phản ứng với các cú sốc kinh tế vĩ mô toàn cầu.
    • Brown và Otsuki (1993), Buckberg (1995): Khẳng định thị trường chứng khoán các nước phát triển tích hợp hoàn hảo vào thị trường toàn cầu.
    • Robert J. (2009): Sử dụng mô hình SVAR nghiên cứu thị trường chứng khoán Nam Mỹ (Argentina, Brazil, Chile, Colombia, Peru, Venezuela) giai đoạn 1995–2007, cho thấy sự khác biệt về mức độ phản ứng giữa các quốc gia.
    • Dwyer và cộng sự (2011): Sử dụng mô hình VAR giai đoạn 2000–2011 cho thấy sự gia tăng liên kết chéo giữa thị trường hàng hóa và chứng khoán bắt nguồn từ hiện tượng tài chính hóa hàng hóa.
    • Creti A. và cộng sự (2013): Sử dụng phương pháp DCC-GARCH cho 25 mặt hàng và chỉ số S&P 500 giai đoạn 2001–2011, ghi nhận mối tương quan biến động mạnh trong giai đoạn khủng hoảng tài chính 2007–2008 và xác nhận vai trò trú ẩn an toàn của vàng.
    • Bicchetti và Maystre (2013): Kiểm định mối quan hệ giữa chỉ số giá hàng hóa và chứng khoán tại 12 quốc gia/khu vực thông qua mô hình ARCH.
    • Basher và cộng sự (2019): Nghiên cứu các nước xuất khẩu hàng hóa lớn CARB (Canada, Úc, Nga, Brazil) giai đoạn 1997–2018 bằng VAR và dữ liệu bảng, chỉ ra rằng giá hàng hóa tăng làm giảm biến động thị trường chứng khoán.
    • Mensi và cộng sự (2021): Sử dụng mô hình ARDL và NARDL cho thị trường Trung Quốc giai đoạn 2005–2020, xác định tác động bất đối xứng của giá hàng hóa toàn cầu trong dài hạn.
  2. Nghiên cứu tại từng quốc gia Đông Nam Á:

    • Hầu hết các nghiên cứu nội địa sử dụng chỉ số CPI để đại diện cho giá cả: Karim và cộng sự (2014), Surbakti và cộng sự (2016) tại Indonesia; Hussein và Mgammal (2012), Ahmad và cộng sự (2014) tại Malaysia; Federick P. (2016), Ho và Odhimabo (2018) tại Philippines; Ramin và Tiong (2000), Linda và Abu (2016) tại Singapore; Joseph (2013), Boonyanam N. và cộng sự (2014) tại Thái Lan; Paresh K. và Seema (2010), Huỳnh Thanh Bình (2012), Nguyễn Minh Kiều (2013), Huỳnh Thị Cẩm Hà (2014), Nguyễn Thu Thủy và Kadom S. (2018), Lê Minh Hương và Jian Z. (2019) tại Việt Nam.
    • Một số nghiên cứu đánh giá hàng hóa đơn lẻ: Ismail M. và cộng sự (2013) nghiên cứu giá vàng; Alam (2013), Fatemeh R. và cộng sự (2017), Robiyanto R. (2018) nghiên cứu giá dầu; Hossenidoust và cộng sự (2013) xem xét đồng thời giá vàng và dầu.
  3. Nghiên cứu về các yếu tố thành phần của giá hàng hóa:

    • Giá nông nghiệp: Rezitis (2015) dùng OLS và Granger causality cho chỉ số S&P 500 giai đoạn 2008–2013; Algieri và cộng sự (2016) dùng GARCH cho chuỗi 1970–2015; Xiao và cộng sự (2020) dùng mô hình GVAR đánh giá sự lan tỏa của 9 mặt hàng nông sản đến các chỉ số MSCI khu vực.
    • Giá năng lượng: Arouri và cộng sự (2009) dùng OLS và GARCH cho thị trường châu Âu giai đoạn 2002–2007; Degiannakis và cộng sự (2013) dùng mô hình nhân tố và VAR cho thị trường Thổ Nhĩ Kỳ; Broadstock và Filis (2013) dùng VAR đánh giá tác động của giá năng lượng đến thị trường Thượng Hải giai đoạn 2000–2010.

Khoảng trống nghiên cứu

Từ lược khảo tài liệu, luận án nhận diện các khoảng trống sau:

  • Thiếu vắng các công trình xem xét đồng thời chỉ số giá hàng hóa toàn cầu tổng hợp (GPI) và các phân nhóm thành phần (nông nghiệp, năng lượng, kim loại) đối với thị trường chứng khoán khu vực Đông Nam Á.
  • Chưa có nghiên cứu tích hợp chỉ số chứng khoán toàn cầu (MSCI World Index) cùng các biến vĩ mô trong mô hình phân tích dữ liệu bảng động không đồng nhất cho nhóm ASEAN6.
  • Việc áp dụng lý thuyết hiệu ứng lan tỏa (spillover theory) để giải thích cơ chế dẫn truyền rủi ro và xác định vai trò phòng ngừa rủi ro/trú ẩn an toàn của từng loại hàng hóa tại các thị trường chứng khoán Đông Nam Á còn rất hạn chế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Luận án vận dụng một hệ thống các lý thuyết kinh tế và tài chính:

  • Khái niệm giá cả hàng hóa: Dựa trên định nghĩa của Karl Marx (giá cả là biểu hiện bằng tiền của giá trị xã hội) cùng các quan điểm của Allen O. (1985), Kotler (1995, 2001). Cấu trúc giá hàng hóa toàn cầu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) gồm ba nhóm: giá nông nghiệp (lương thực, đồ uống, nguyên liệu nông nghiệp), giá năng lượng (dầu thô, khí tự nhiên, than, propane) và giá kim loại (kim loại cơ bản và kim loại quý).
  • Lý thuyết giá cả hàng hóa biến động (Commodity Price Overshooting): Phát triển bởi Dornbusch (1976) và Frankel (1986, 2008), phân chia thị trường thành khu vực giá ổn định và khu vực giá linh hoạt phản ứng tức thời với các cú sốc tiền tệ và vĩ mô, giải thích độ lệch giữa giá giao ngay ngắn hạn và giá cân bằng dài hạn.
  • Lý thuyết lưu trữ (Theory of Storage): Khởi xướng bởi Holbrook Working (1933, 1949), phát triển bởi Kaldor (1939), Brennan (1958), Telser (1968), Fama và French (1987), Geman và Smith (2013). Lý thuyết giải thích mức chênh lệch giữa giá kỳ hạn và giá giao ngay (Basis) thông qua ba yếu tố: lãi suất, chi phí lưu kho và lợi suất tiện ích cận biên (convenience yield), chứng minh sự biến động giá tăng cao khi hàng tồn kho suy giảm.
  • Lý thuyết thị trường chứng khoán và các công thức tính chỉ số: Khái niệm thị trường theo Cecchetti (2006), Bodie (2013). Luận án phân tích 4 phương pháp tính chỉ số giá: Chỉ số bình quân giản đơn, chỉ số bình quân gia quyền Laspeyres, chỉ số Paasche và chỉ số Fisher (trong đó các sở giao dịch ASEAN chủ yếu áp dụng biến thể của chỉ số Paasche dựa trên vốn hóa thả nổi tự do).
  • Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) và Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên: Fama (1965, 1970) và Roberts (1967) phân loại thị trường thành ba cấp độ hiệu quả (yếu, trung bình, mạnh); Kendall (1973) phát triển lý thuyết bước đi ngẫu nhiên chứng minh sự biến động ngẫu nhiên của giá cổ phiếu trước các luồng thông tin mới.
  • Lý thuyết tài chính hành vi và Lý thuyết triển vọng: Kahneman và Tversky (1979, 1992), Thaler (1985, 2003), Shiller (2005) chỉ ra tính bất hợp lý của nhà đầu tư, giải thích các hiện tượng tâm lý như e ngại thua lỗ (loss aversion), hiệu ứng phân bổ tài khoản và sự sai lệch của giá tài sản so với giá trị cơ bản.
  • Lý thuyết hiệu ứng tràn và Lý thuyết hiệu ứng lan tỏa (Spillover Effect): Samuelson (1952), Wright và Williams (1991) phân tích cơ chế truyền giá quốc tế vào giá nội địa qua thương mại và lưu trữ; Ross (1989), Engle (2005), Shen và cộng sự (2018) lý giải cơ chế lan tỏa thông tin, biến động và rủi ro giữa các thị trường tài sản quốc tế và nội địa.
Tên biến Ký hiệu Định nghĩa và nguồn dữ liệu Kỳ vọng dấu
Chỉ số giá chứng khoán $SMI$ Chỉ số giá cổ phiếu đại diện của từng nước (JCI, KLCI, PSEi, STI, SET, VN-Index) từ các Sở giao dịch chứng khoán Biến phụ thuộc
Giá hàng hóa toàn cầu $GPI$ Chỉ số giá tất cả các hàng hóa toàn cầu do IMF công bố $+/-$
Giá nông nghiệp $API$ Chỉ số giá giao ngay 22 mặt hàng nông sản quốc tế của IMF $+/-$
Giá năng lượng $EPI$ Chỉ số giá năng lượng (dầu thô, khí tự nhiên, than đá) của IMF $+/-$
Giá kim loại $MPI$ Chỉ số giá kim loại cơ bản và kim loại quý của IMF $+/-$
Chứng khoán toàn cầu $MSCI$ Chỉ số MSCI AC World Index đo lường thị trường cổ phiếu toàn cầu $+$
Tỷ giá hối đoái $ER$ Tỷ giá danh nghĩa của đồng nội tệ so với đồng Đô la Mỹ (USD) $+/-$
Lạm phát $CPI$ Chỉ số giá tiêu dùng nội địa phản ánh tỷ lệ lạm phát từng quốc gia $+/-$
Lãi suất $IR$ Lãi suất ngắn hạn/lãi suất chính sách do Ngân hàng Trung ương công bố $-$

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu, so sánh cấu trúc và diễn biến của thị trường hàng hóa và thị trường chứng khoán các nước ASEAN trong giai đoạn 2007–2020.
  • Phương pháp định lượng dữ liệu bảng:
    1. Kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng (Panel Unit Root Test): Kiểm định tính dừng của các chuỗi số liệu ở bậc gốc I(0) hoặc sai phân bậc nhất I(1).
    2. Kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng (Panel Cointegration Test): Sử dụng kiểm định đồng liên kết Westerlund để xác định sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số.
    3. Phương pháp hồi quy DGMM (Difference Generalized Method of Moments): Xử lý hiện tượng nội sinh và tính trễ động của dữ liệu bảng.
    4. Phương pháp trung bình nhóm (MG - Mean Group) và Trung bình nhóm gộp (PMG - Pooled Mean Group): Được phát triển bởi Pesaran, Shin và Smith (1999) dựa trên khung cấu trúc tự hồi quy phân phối trễ (Panel ARDL). Mô hình PMG giả định tính đồng nhất của các hệ số trong dài hạn nhưng cho phép các hệ số ngắn hạn, tốc độ điều chỉnh sai số (ECT) và phương sai sai số biến thiên giữa các quốc gia.
    5. Kiểm định Hausman: Sử dụng để lựa chọn giữa ước lượng PMG và MG (nếu p-value > 0,05, ước lượng PMG hiệu quả và nhất quán hơn).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu tổng quan

Chương 1 thiết lập lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu dựa trên bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tính chất nhạy cảm của các thị trường tài chính mới nổi tại Đông Nam Á trước biến động thị trường hàng hóa toàn cầu. Tác giả xác định 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (giá hàng hóa toàn cầu, các biến vĩ mô và chỉ số giá chứng khoán), phạm vi không gian gồm 6 thị trường chứng khoán (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam) và thời gian nghiên cứu giai đoạn 2007–2020. Chương này cũng trình bày tóm tắt phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng (DGMM, MG, PMG), nêu bật các điểm mới về mặt lý luận và thực tiễn, đồng thời khái quát kết cấu 5 chương của luận án.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước

Chương 2 trình bày chi tiết nền tảng lý luận và tổng quan tình hình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả đi sâu vào các lý thuyết nền tảng:

  • Phân tích cấu trúc chỉ số giá hàng hóa toàn cầu của IMF gồm ba nhánh chính (giá nông nghiệp, năng lượng, kim loại).
  • Trình bày mô hình biến động giá hàng hóa của Dornbusch (1976) và Frankel (1986, 2008), nhấn mạnh tác động của lãi suất thực và chi phí lưu kho đến trạng thái lệch cân bằng dài hạn.
  • Phân tích Lý thuyết lưu trữ và biến chênh lệch giá (Basis = $[F(t,T) - S_t] / S_t$) theo Fama và French (1987), cùng sự phát triển lý thuyết qua các công trình của Working (1933), Kaldor (1939), Brennan (1958).
  • Trình bày lý thuyết thị trường chứng khoán, phân biệt 4 công thức tính chỉ số giá (bình quân giản đơn, Laspeyres, Paasche, Fisher); giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) với ba mức độ (yếu, trung bình, mạnh); lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (Kendall, 1973); và lý thuyết tài chính hành vi / lý thuyết triển vọng (Kahneman và Tversky, 1979).
  • Phân tích cơ chế truyền giá qua giao dịch thương mại (Samuelson, 1952) và lý thuyết hiệu ứng lan tỏa (Ross, 1989; Engle, 2005).
  • Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong khu vực Đông Nam Á, từ đó đúc kết khoảng trống nghiên cứu về tác động của chỉ số hàng hóa tổng hợp và từng phân nhóm đối với nhóm nước ASEAN6.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết kế quy trình nghiên cứu khoa học từ việc xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, thiết lập phương trình kinh tế lượng đến kỹ thuật xử lý dữ liệu:

  • Xây dựng 4 nhóm giả thuyết cho các biến: Giá cả hàng hóa toàn cầu ($GPI$), Giá nông nghiệp ($API$), Giá năng lượng ($EPI$) và Giá kim loại ($MPI$), kết hợp các biến kiểm soát ($MSCI, ER, CPI, IR$).
  • Mô tả chi tiết nguồn gốc và phương pháp thu thập dữ liệu chuỗi thời gian 168 tháng (2007–2020) cho các chỉ số chứng khoán: JCI (Indonesia), KLCI (Malaysia), PSEi (Philippines), STI (Singapore), SET (Thái Lan), VN-Index (Việt Nam) từ các sở giao dịch và dữ liệu vĩ mô từ IMF IFS.
  • Trình bày chi tiết các bước kiểm định kinh tế lượng: kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng để xác định bậc tích hợp, kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng Westerlund để xác định mối quan hệ dài hạn, phương pháp hồi quy DGMM nhằm khắc phục nội sinh, và các mô hình MG, PMG cùng kiểm định Hausman nhằm phân tích đồng thời tác động dài hạn và ngắn hạn của từng quốc gia và toàn nhóm.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 mở đầu bằng việc đánh giá thực trạng biến động giá hàng hóa thế giới và quy mô, vốn hóa, thanh khoản của thị trường chứng khoán 6 nước ASEAN giai đoạn 2007–2020. Tiếp đó, chương trình bày kết quả ước lượng thực nghiệm:

  • Kiểm định nghiệm đơn vị xác nhận các chuỗi biến số đều dừng ở sai phân bậc nhất I(1); kiểm định đồng liên kết Westerlund khẳng định sự tồn tại mối liên kết dài hạn giữa giá hàng hóa toàn cầu và thị trường chứng khoán.
  • Kết quả kiểm định Hausman ủng hộ việc lựa chọn mô hình PMG so với MG.
  • Ước lượng mô hình PMG cho thấy giá cả hàng hóa toàn cầu ($GPI$), giá năng lượng ($EPI$), giá kim loại ($MPI$) có tác động có ý nghĩa thống kê đến chỉ số chứng khoán các nước Đông Nam Á trong cả dài hạn và ngắn hạn.
  • Riêng đối với chỉ số giá nông nghiệp ($API$), kết quả cho thấy tác động chỉ xuất hiện trong dài hạn, không có ý nghĩa thống kê trong ngắn hạn.
  • Phân tích chi tiết từng quốc gia khẳng định thị trường chứng khoán Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines và Việt Nam đều phản ứng rõ rệt trước các cú sốc giá hàng hóa toàn cầu và biến động kinh tế vĩ mô thế giới, tuy nhiên mức độ nhạy cảm và chiều hướng có sự khác biệt tùy thuộc vào cơ cấu kinh tế xuất/nhập khẩu ròng của từng quốc gia.

Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 tổng kết toàn bộ các phát hiện chính thu được từ các mô hình định lượng và đối chiếu với mục tiêu nghiên cứu. Trên cơ sở thực trạng và kết quả kiểm định, tác giả đưa ra các hàm ý chính sách vĩ mô cho các nước Đông Nam Á và đề xuất 5 nhóm kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện thị trường chứng khoán Việt Nam:

  1. Phát triển thị trường trái phiếu trong nước nhằm cân đối cấu trúc thị trường vốn.
  2. Nâng cao hiệu quả quản lý các dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài trên thị trường chứng khoán.
  3. Đẩy mạnh lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ cận biên lên mới nổi.
  4. Tích cực tham gia và hiện thực hóa các chương trình phát triển thị trường vốn ASEAN.
  5. Tăng cường hợp tác quốc tế và hội nhập sâu rộng của thị trường chứng khoán. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu về phạm vi mẫu và thời gian, đồng thời định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Luận án đã tổng hợp có hệ thống các lý thuyết về giá cả hàng hóa (mô hình biến động quá mức Frankel, lý thuyết lưu trữ), lý thuyết tài chính (EMH, bước đi ngẫu nhiên, tài chính hành vi) và lý thuyết truyền dẫn liên thị trường (hiệu ứng tràn Samuelson, hiệu ứng lan tỏa Ross).
  2. Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về chỉ số tổng hợp: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào các mặt hàng đơn lẻ (dầu thô, vàng) hoặc các thị trường phát triển, luận án cung cấp bức tranh thực nghiệm hoàn chỉnh về tác động của chỉ số giá hàng hóa toàn cầu tổng hợp (GPI) và chỉ số chứng khoán thế giới (MSCI World) đối với nhóm thị trường mới nổi và cận biên ASEAN6.
  3. Ứng dụng lý thuyết hiệu ứng lan tỏa giải thích cấu trúc tài sản: Luận án làm rõ cơ chế truyền dẫn rủi ro từ từng phân nhóm hàng hóa (nông nghiệp, năng lượng, kim loại) sang thị trường chứng khoán, cung cấp cơ sở đánh giá tiềm năng phòng hộ rủi ro hoặc vai trò tài sản trú ẩn an toàn của các loại hàng hóa trong danh mục đầu tư.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Phát hiện về tính hiệu quả thông tin đối với giá nông nghiệp: Luận án phát hiện giá nông nghiệp chỉ tác động trong dài hạn và không ảnh hưởng trong ngắn hạn đến thị trường chứng khoán Đông Nam Á. Điều này ngụ ý khả năng kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) bị loại trừ và thị trường chứng khoán khu vực đạt mức hiệu quả thông tin trong ngắn hạn đối với các biến động giá nông sản.
  2. Cung cấp cơ sở định hướng cho nhà hoạch định chính sách: Giúp các cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, Ngân hàng Trung ương, Ủy ban Chứng khoán) thiết lập hệ thống giám sát các chỉ số giá hàng hóa quốc tế và năng lượng để chủ động dự báo các biến động của thị trường chứng khoán nội địa.
  3. Hỗ trợ chiến lược quản lý danh mục đầu tư: Cung cấp thông tin thực nghiệm cho các nhà đầu tư tổ chức trong và ngoài nước trong việc định giá tài sản, đa dạng hóa danh mục và xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro trước các cú sốc hàng hóa toàn cầu.
Nhóm biến số Tác động dài hạn (Long-run) Tác động ngắn hạn (Short-run) Ý nghĩa kinh tế / Cơ chế thị trường
Giá hàng hóa toàn cầu (GPI) Có ý nghĩa thống kê Có ý nghĩa thống kê Phản ánh qua chi phí đầu vào công nghiệp và áp lực lạm phát toàn cầu
Giá nông nghiệp (API) Có ý nghĩa thống kê Không có ý nghĩa Thị trường hiệu quả thông tin ngắn hạn, loại trừ chênh lệch giá
Giá năng lượng (EPI) Có ý nghĩa thống kê Có ý nghĩa thống kê Tác động mạnh đến chi phí sản xuất, giao thông và định giá doanh nghiệp
Giá kim loại (MPI) Có ý nghĩa thống kê Có ý nghĩa thống kê Phản ánh biến động ngành công nghiệp nặng và vai trò trú ẩn của kim loại quý
Biến vĩ mô (MSCI, ER, CPI, IR) Có ý nghĩa thống kê Phân hóa theo nước Tác động qua kênh hội nhập tài chính, dòng vốn ngoại và lãi suất chiết khấu

Các đề xuất và giải pháp chính sách cho Việt Nam

Luận án đề xuất 5 nhóm khuyến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển bền vững:

  • Phát triển thị trường trái phiếu trong nước: Đa dạng hóa các sản phẩm trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu chính phủ để giảm áp lực cung ứng vốn trung, dài hạn lên hệ thống ngân hàng thương mại và thị trường cổ phiếu.
  • Quản lý dòng vốn nước ngoài: Xây dựng cơ chế giám sát linh hoạt dòng vốn FII (vốn gián tiếp), phòng ngừa nguy cơ đảo chiều dòng vốn đột ngột khi xảy ra các cú sốc kinh tế toàn cầu.
  • Đẩy mạnh nâng hạng thị trường chứng khoán: Hoàn thiện việc triển khai hệ thống công nghệ thông tin mới (hệ thống giao dịch), tháo gỡ các vướng mắc về yêu cầu ký quỹ trước giao dịch (pre-funding) và giới hạn sở hữu nước ngoài để sớm được FTSE Russell và MSCI nâng hạng lên thị trường mới nổi.
  • Tiếp tục tham gia chương trình thị trường vốn ASEAN: Tăng cường liên kết giao dịch, chuẩn hóa quy chuẩn công bố thông tin và quản trị công ty theo Bộ thẻ điểm quản trị công ty ASEAN (ACGS).
  • Thúc đẩy hợp tác và hội nhập quốc tế: Mở rộng liên kết với các sở giao dịch chứng khoán khu vực, phát triển các sản phẩm tài chính phái sinh liên kết hàng hóa để phục vụ nhu cầu phòng vệ rủi ro.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi địa bàn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 6 quốc gia ASEAN (ASEAN6), chưa thể bao quát toàn bộ 10 quốc gia thành viên do sự khác biệt lớn về trình độ phát triển và sự thiếu vắng hoặc sơ khai của thị trường chứng khoán tại Brunei, Lào, Campuchia, Myanmar.
  • Phạm vi thời gian: Bộ dữ liệu hàng tháng kết thúc vào tháng 12/2020, chưa bao hàm các diễn biến bất ổn phức tạp của thị trường hàng hóa và tài chính toàn cầu sau đại dịch COVID-19 và các cuộc xung đột địa chính trị gần đây.
  • Cấp độ phân tích: Nghiên cứu phân tích ở cấp độ chỉ số tổng hợp toàn thị trường chứng khoán của từng quốc gia, chưa phân rã chi tiết tác động của từng nhóm hàng hóa đến từng ngành kinh tế cụ thể (như ngành năng lượng, vật liệu, nông nghiệp, tài chính).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các quốc gia khác trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương hoặc so sánh giữa các khối kinh tế mới nổi.
  • Kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu để kiểm tra tính ổn định của các mối quan hệ trong các chu kỳ khủng hoảng mới.
  • Áp dụng các phương pháp kinh tế lượng phi tuyến tính (như Panel NARDL, Wavelet Coherence, TVP-VAR) để đánh giá tác động bất đối xứng theo từng biên độ thời gian và chu kỳ biến động giá.
  • Đi sâu phân tích tác động ở cấp độ ngành và cấp độ doanh nghiệp niêm yết.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về sự truyền dẫn giá giữa thị trường hàng hóa và thị trường tài chính; là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình thực hành kinh tế lượng dữ liệu bảng động không đồng nhất (kết hợp kiểm định Westerlund, DGMM, PMG/MG và kiểm định Hausman).
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để theo dõi các chỉ số giá hàng hóa quốc tế và hoàn thiện khung khổ điều hành kinh tế vĩ mô, phát triển thị trường vốn và quản lý dòng vốn đầu tư gián tiếp.
  • Đối với các nhà đầu tư tổ chức, nhà quản lý quỹ và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp các bằng chứng định lượng về phản ứng của từng thị trường chứng khoán ASEAN trước giá năng lượng, kim loại và nông sản, hỗ trợ việc thiết lập danh mục đầu tư đa tài sản và thực thi các chiến lược phòng ngừa rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án lựa chọn 6 quốc gia ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam) để phân tích?

Luận án lựa chọn 6 quốc gia này vì đây là các nền kinh tế có thị trường chứng khoán hoạt động ổn định và phát triển nhất khu vực. Trong 4 quốc gia thành viên còn lại: Brunei chưa thành lập sở giao dịch chứng khoán; sở giao dịch chứng khoán Lào (thành lập 01/2011) và Campuchia (giao dịch từ 04/2012) có quy mô quá nhỏ và thời gian vận hành ngắn; sở giao dịch chứng khoán Yangon của Myanmar (thành lập 12/2015) có khối lượng giao dịch rất thấp và thiếu vắng doanh nghiệp niêm yết.

2. Dữ liệu giá cả hàng hóa toàn cầu được thu thập từ đâu và gồm các phân nhóm nào?

Dữ liệu giá cả hàng hóa toàn cầu được thu thập từ Cơ sở dữ liệu Thống kê Tài chính Toàn cầu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Chỉ số bao gồm ba phân nhóm chính:

  • Giá nông nghiệp (API): 22 mặt hàng nông sản thuộc các nhóm lương thực (ngũ cốc, dầu thực vật, thịt, hải sản, đường...), đồ uống (cà phê, trà, ca cao) và nguyên liệu nông nghiệp (gỗ, bông, len, cao su, da sống).
  • Giá năng lượng (EPI): Gồm dầu thô, khí tự nhiên, than đá và propane.
  • Giá kim loại (MPI): Gồm kim loại cơ bản (thép, nhôm, đồng, quặng sắt, niken, chì, kẽm...) và kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim, paladi).

3. Phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng để ước lượng tác động dài hạn và ngắn hạn là gì?

Luận án sử dụng phương pháp ước lượng Trung bình nhóm gộp (PMG - Pooled Mean Group) và Trung bình nhóm (MG - Mean Group) trên nền tảng Panel ARDL, kết hợp hồi quy DGMM. Mô hình PMG cho phép ràng buộc các hệ số tác động dài hạn đồng nhất giữa các quốc gia nhưng cho phép các hệ số ngắn hạn, tốc độ điều chỉnh sai số (ECT) và phương sai sai số biến thiên tự do giữa từng nước. Kiểm định Hausman được thực hiện để kiểm chứng tính phù hợp và nhất quán của mô hình PMG so với MG.

4. Điểm khác biệt căn bản trong kết quả tác động của giá nông nghiệp so với giá năng lượng và kim loại là gì?

Kết quả thực nghiệm từ mô hình PMG cho thấy giá năng lượng ($EPI$) và giá kim loại ($MPI$) có tác động có ý nghĩa thống kê đến thị trường chứng khoán cả trong dài hạn lẫn ngắn hạn. Ngược lại, giá nông nghiệp ($API$) chỉ có tác động trong dài hạn và hoàn toàn không có ý nghĩa thống kê trong ngắn hạn. Điều này chứng minh rằng trong ngắn hạn, thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á đạt mức hiệu quả thông tin đối với giá nông sản và các cơ hội kinh doanh chênh lệch giá ngắn hạn từ nông sản bị loại trừ.

5. Luận án đề xuất những nhóm kiến nghị chính sách cụ thể nào cho thị trường chứng khoán Việt Nam?

Tác giả đề xuất 5 nhóm kiến nghị cụ thể: (1) Phát triển thị trường trái phiếu trong nước; (2) Tăng cường quản lý dòng vốn nước ngoài trên thị trường chứng khoán; (3) Đẩy mạnh triển khai hệ thống giao dịch mới để hoàn thành mục tiêu nâng hạng thị trường; (4) Tiếp tục tham gia và hiện thực hóa các sáng kiến của chương trình phát triển thị trường vốn ASEAN; (5) Thúc đẩy hợp tác quốc tế và hội nhập sâu rộng của thị trường chứng khoán.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Đỗ Phúc Quyên đã giải quyết toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận kinh tế tài chính và phương pháp định lượng hiện đại trên dữ liệu chuỗi thời gian 2007–2020 của 6 quốc gia Đông Nam Á. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá cả hàng hóa toàn cầu, giá năng lượng, giá kim loại cùng các biến vĩ mô có ảnh hưởng rõ rệt đến thị trường chứng khoán khu vực trong cả ngắn hạn và dài hạn, trong khi giá nông nghiệp chỉ thể hiện tác động trong dài hạn. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực nghiệm có giá trị cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoạch định chính sách quản lý thị trường tài chính cũng như hoạt động tái cấu trúc danh mục đầu tư tại Việt Nam và khu vực ASEAN.