chương 1 đưa ra bố cục năm chương của khóa luận và giới thiệu những nội dung quan trọng sẽ được trình bày trong mỗi chương. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Nội dung của chương 2 sẽ giới thiệu các khía cạnh lý thuyết cơ bản liên quan mật thiết đến vấn đề nghiên cứu. Chương này cũng tiến hành lược khảo các nghiên cứu khoa học đã được công bố ở nước ngoài và trong nước nhằm xác định tác động của Fintech đến khả năng sinh lời của các NHTMCP. Đây sẽ là nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp.
KHÁI QUÁT CHUNG VỀ FINTECH 2. Khái niệm về Fintech Trong thập kỷ qua, Fintech đã trở thành một lĩnh vực thu hút sự quan tâm rộng rãi trên toàn cầu. Dù có nhiều diễn giải và định nghĩa khác nhau phát triển để phù hợp với từng bối cảnh và quốc gia, đến nay vẫn chưa có một định nghĩa nào được thống nhất và chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới, mặc dù Fintech đang ngày càng phổ biến và phát triển mạnh mẽ. Thuật ngữ "Fintech" lần đầu được Abraham Leon Bettinger, Phó chủ tịch tại Manufacturers Hanover Trust, đề xuất vào năm 1972.
Theo ông, Fintech là sự kết hợp của các phương pháp quản lý hiện đại, công nghệ máy tính và trình độ ngân hàng. Định nghĩa ban đầu này nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa công nghệ và tài chính, điều này đã ảnh hưởng đến sự phát triển lịch sử của lĩnh vực Fintech. Trong những năm đầu phát triển, thuật ngữ về Fintech được hiểu là một thuật ngữ được ghép từ hai khái niệm riêng biệt là “Financial” và “Technology”, thường dùng để mô tả sự tích hợp những công nghệ tiên tiến nhằm tự động hóa trong cung ứng và sử dụng dịch vụ tài chính. Khi đó, các định chế tài chính ứng dụng công nghệ thông tin, tạo ra các phần mềm chuyên dụng nhằm cải thiện tốt hơn hiệu quả của các giao dịch tài chính.
Trong thời đại ngày nay, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ dưới tác động của cuộc cách mạng 4.0, Fintech đang hướng đến việc thu hút khách hàng bằng các sản phẩm và dịch vụ mang tính hiệu quả, minh bạch và tự động hơn những sản phẩm hiện có mà các ngân hàng truyền thống vẫn chưa cải tiến kịp thời, với mục đích nhằm tăng số 9 lượng khách hàng (Gregor Dorfleitner và các cộng sự, 2017). Những tiến bộ trong Fintech đang tác động nhanh chóng lên các lĩnh vực khác nhau trong ngành tài chính, từ bảo hiểm, tài chính, huy động vốn cộng đồng, đến thanh toán của bên thứ ba và quản lý tài sản (Fuster và cộng sự, 2019; Thakor, 2020). Năm 2016, Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) đã định nghĩa Fintech là một sự đổi mới tài chính được thúc đẩy bởi công nghệ, có tác động mạnh mẽ đến thị trường và các tổ chức tài chính. Fintech đóng góp quan trọng vào việc thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế và tối ưu hóa quy trình kinh doanh.
Định nghĩa này cũng đã được Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) thông qua, vì “Định nghĩa này được BCBS coi là hữu ích trong bối cảnh tính linh hoạt hiện tại của sự phát triển Fintech.” Tóm lại, qua khảo lược nhiều định nghĩa về Fintech, Fintech là ứng dụng những tiến bộ và đổi mới công nghệ vào lĩnh vực tài chính, với mục tiêu mang lại các giải pháp tài chính tối ưu, minh bạch, hiệu quả và thuận tiện cho khách hàng với mức chi phí thấp hơn các dịch vụ ngân hàng truyền thống (Mackenzie, 2015 và Schueffel, 2016). Fintech hỗ trợ các ngân hàng, chủ doanh nghiệp và người tiêu dùng quản lý tốt hơn các hoạt động, quy trình và tài chính của họ. Tuy nhiên, hiện tại vẫn chưa có một định nghĩa mang tính pháp lý chính thức về Fintech. Một số sản phẩm của Fintech Hiện nay, Fintech đang phát triển vượt bậc trên mọi phương diện, từ quy mô đến số lượng sản phẩm và dịch vụ.
Các sản phẩm của Fintech chủ yếu nhắm đến hai đối tượng chính: người tiêu dùng cuối cùng (B2C Fintech) và các doanh nghiệp (B2B Fintech). Cụ thể như sau: Nhóm 1: Sản phẩm Fintech hướng đến người tiêu dùng (B2C): chủ yếu cung cấp các tiện ích và công cụ kỹ thuật nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ trong hoạt động tài chính, bao gồm tất cả các sản phẩm Fintech tương ứng với mảng hoạt động hiện tại của ngành tài chính truyền thống như vay vốn, quản lý tài chính cá nhân, tiết kiệm, đầu tư, và tài trợ vốn cho các công ty khởi nghiệp, v. 10 Nhóm 2: Sản phẩm Fintech hướng đến doanh nghiệp (B2B): chủ yếu cung cấp các giải pháp tối ưu sử dụng các công nghệ hiện đại để cung cấp các dịch vụ tài chính cho các doanh nghiệp, bao gồm nhận dạng sinh trắc học, quản lý kho dữ liệu lớn, quản trị rủi ro, và các công cụ khác hỗ trợ hoạt động tài chính doanh nghiệp. Một số sản phẩm tiêu biểu của Fintech Thanh toán điện tử: đây là hình thức thanh toán thông qua các ứng dụng di động thay cho tiền mặt hoặc thẻ tín dụng truyền thống, giúp nâng cao sự tiện lợi và giảm thiểu rủi ro khi mang theo tiền mặt.
Một số ứng dụng thanh toán điện tử phổ biến hiện nay bao gồm Apple Pay, Momo, ZaloPay, AirPay, và Google Pay. Quản lý tài chính cá nhân: ứng dụng quản lý và theo dõi chi tiêu như Money Lover, HomeBudget, PocketGuard, Mint, Spendee, Personal Capital đang được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới bao gồm cả Việt Nam. Mua trước trả sau (Buy Now Pay Later): phương thức thanh toán trực tuyến cho phép người mua hàng có thể nhận sản phẩm trước mà không phải trả toàn bộ số tiền ngay tại thời điểm mua sắm. Người mua có thể lựa chọn thanh toán dần theo nhiều đợt hoặc trong các chu kỳ đã thỏa thuận.
Một số nền tảng BNPL phổ biến toàn cầu bao gồm Payright, PayItLater, Klarna, và Laybuy. Tại Việt Nam, mô hình BNPL cũng đang dần phát triển với sự xuất hiện của các doanh nghiệp như Fiin Credit, Movi, Kredivo, Momo, và Zalo Pay, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng. Cho vay P2P (Peer to Peer Lending): là một mô hình tài chính sử dụng nền tảng công nghệ để kết nối trực tiếp người vay và người cho vay mà không cần qua các tổ chức tín dụng hoặc ngân hàng truyền thống. Một số nền tảng cho vay P2P nổi bật toàn cầu bao gồm Zopa, Funding Circle, LendUp, và CreditEase.
Mặc dù mô hình này chỉ mới được giới thiệu tại Việt Nam từ năm 2016, nhưng đến nay đã có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp lớn nhỏ, tiêu biểu là Tima, Vaymuon, VaytienOnline, EasyCredit, cung cấp các dịch vụ này cho người tiêu dùng. Bảo hiểm trực tuyến: dịch vụ này cho phép người dùng mua và bán các sản phẩm 11 bảo hiểm qua Internet mà không cần phải tới các văn phòng bảo hiểm truyền thống. Một số công ty bảo hiểm trực tuyến phổ biến trên thế giới bao gồm Lemonade, Policybazaar, Insurify, và Oscar. Tại Việt Nam, các ứng dụng bảo hiểm trực tuyến như Manulife, FWD, BIDV, và Liberty đang ngày càng phát triển và được nhiều người tin dùng.
Giao dịch chứng khoán trực tuyến: các nền tảng giao dịch chứng khoán nổi bật trên thế giới bao gồm E-Trade, Robinhood, và Fidelity. Tại Việt Nam, các nền tảng như SSI, HSC, MBS, và VNDIRECT cũng đang có sự phát triển mạnh mẽ. Tại Việt Nam, các dịch vụ Fintech hiện chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực như thanh toán trực tuyến và quản lý tài chính cá nhân.1: Một số sản phẩm, dịch vụ chính do Fintech cung cấp STT Hoạt động Một số sản phẩm dịch vụ chính Nền tảng hỗ trợ - Thương mại trực tuyến B2C - Cổng thông tin và - Thiết bị chấp nhận thẻ/ví di động Tập hợp dữ liệu 1 Thanh toán - Chuyển tiền ngang hàng (P2P money transfer) - Hệ sinh thái (Nền - Các giải pháp về thanh toán tảng vật chất, nguồn - Bitcoin mở, APIs) Tiền kỹ thuật - Công nghệ blockchain - Ứng dụng thông tin 2 số - Ví kỹ thuật số (digital wallets) (Phân tích Big Data, - Các sàn giao dịch tiền kỹ thuật số Machine learning và - Cho vay ngang hàng giữa doanh nghiệp (P2P mô hình dự báo) Business Lending) - Công nghệ phân bổ Tài chính 3 sổ cái (Blockchain, doanh nghiệp - Cấp hạn mức tín dụng cho doanh nghiệp smart contracts) - Gọi vốn (crowdfunding) - Bảo mật (Nhận dạng 12 - Cho vay tiêu dùng hàng ngang (P2P và xác thực khách Consumer Lending) hàng) - Dịch vụ tư vấn tài chính tự động (Robo - Điện toán đám mây Tài chính Advisors) - Internet vạn vật/ 4 cá nhân - Quản lý tài chính cá nhân (Personal Finance công nghệ di động Management) - Trí thông minh nhân - Cho vay trả góp tạo (Robots, tự động - Xếp hạng tín dụng hóa trong tài chính, Các dịch vụ - Bảo hiểm sức khỏe/ô tô/tài sản thay thế thuật toán) 5 thay thế dịch - Ngân hàng kỹ thuật số vụ lõi Nguồn: "Fintech Industry Overview 2016, SparkLabs Global Venture" và "Basel Committee on Banking Supervision, 2017" 2. KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2.
Khái niệm về khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Khái niệm chung về khả năng sinh lời của một doanh nghiệp là khả năng tạo ra lợi nhuận từ chính các tài sản mà doanh nghiệp đang sở hữu. Khả năng sinh lời được coi là một trong những công cụ quan trọng mà các nhà đầu tư sử dụng để đánh giá và đưa ra quyết định đầu tư. Có rất nhiều quan điểm về khả năng sinh lời được đưa ra, trong đó có một số quan điểm phổ biến như sau: Horward and Upton (1953) định nghĩa “khả năng sinh lời của NHTM nói riêng và các tổ chức kinh tế nói chung là khả năng tạo lợi nhuận từ việc đầu tư vào một nguồn lực kinh tế nhất định.” Monica Tulsian (2014) cũng đã chia sẻ một quan điểm về khả năng sinh lời tương tự với Horward and Upton, nhưng chia khái niệm khả năng sinh lời của ngân thành hai yếu tố: “lợi nhuận” và “khả năng”. Trong đó, lợi nhuận được định nghĩa là phần chênh lệch thặng dư giữa doanh thu và chi phí.
Còn khả năng là sự thể hiện hiệu suất sản sinh 13 lợi nhuận của tổ chứ kinh tế, khả năng tạo ra thu nhập hoặc hiệu quả hoạt động. Cuối cùng, Monica Tulsian đi đến kết luận rằng khả năng sinh lời bắt nguồn từ việc sử dụng và đầu tư một nguồn lực kinh tế.