Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự kiện chuyển sàn niêm yết là một bước ngoặt quan trọng đối với các công ty cổ phần trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Giữa các sàn giao dịch hiện nay—bao gồm Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và thị trường UPCOM—tồn tại sự khác biệt rõ rệt về cơ quan quản lý, tiêu chuẩn niêm yết, phương thức và thời gian giao dịch. Khi một doanh nghiệp thực hiện chuyển sàn, sự thay đổi về môi trường pháp lý và điều kiện giao dịch kéo theo sự biến chuyển trong cơ cấu nhà đầu tư: doanh nghiệp có thể mất đi một số nhà đầu tư cũ, thu hút thêm các nhà đầu tư mới tại sàn mới, trong khi các nhà đầu tư tiếp tục nắm giữ cổ phiếu buộc phải điều chỉnh phương pháp và chiến lược đầu tư.

Phần lớn các nghiên cứu tài chính trước đây trên thị trường chứng khoán Việt Nam chủ yếu tiếp cận vấn đề chuyển sàn, niêm yết chéo hoặc hủy niêm yết dưới góc độ lý thuyết thuần túy hoặc chỉ giới hạn ở biến động giá. Việc phân tích đồng thời phản ứng của giá và sự biến động bất thường của khối lượng giao dịch xung quanh ngày chuyển sàn nhằm làm rõ hành vi của nhà đầu tư vẫn còn là một khoảng trống nghiên cứu.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Đức Trung (Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng) xác định mục tiêu nghiên cứu chính là: Phân tích sự thay đổi hành vi giao dịch của nhà đầu tư khi cổ phiếu thực hiện chuyển sàn niêm yết.

Để thực hiện mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích sự thay đổi hành vi chung của các nhà đầu tư khi cổ phiếu chuyển sàn niêm yết.
  2. Phân tích sự thay đổi hành vi khác nhau của nhà đầu tư khi các cổ phiếu chuyển sang niêm yết tại các Sở giao dịch chứng khoán và thị trường khác nhau.
  3. Phân tích sự thay đổi hành vi khác nhau của nhà đầu tư khi công ty chuyển sàn có quy mô vốn hóa khác nhau.
  4. Đưa ra các khuyến nghị nhằm giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư và góp phần tăng tính hiệu quả cho thị trường chứng khoán.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • (1) Chuyển sàn niêm yết có ảnh hưởng đến hành vi giao dịch của nhà đầu tư không?
  • (2) Việc chuyển các SGDCK và thị trường niêm yết khác nhau ảnh hưởng đến hành vi giao dịch của nhà đầu tư khác nhau không?
  • (3) Các công ty có quy mô khác nhau khi chuyển sàn có ảnh hưởng khác nhau đến hành vi giao dịch của nhà đầu tư không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi giao dịch của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam, được phản ánh qua dữ liệu giá đóng cửa và khối lượng giao dịch của các cổ phiếu chuyển sàn.
  • Phạm vi không gian: Các cổ phiếu giao dịch tại HOSE, HNX và thị trường UPCOM.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2018 – 2020. Dù hoạt động chuyển sàn diễn ra xuyên suốt từ năm 2006 đến năm 2020, việc tiếp cận dữ liệu trước năm 2018 gặp hạn chế do các Sở giao dịch thường không công khai lịch sử giá cổ phiếu trước thời điểm chuyển sàn. Do đó, mẫu nghiên cứu bao gồm 16 mã cổ phiếu chuyển sàn đáp ứng đầy đủ dữ liệu trong giai đoạn 2018 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lập luận dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tài chính truyền thống và trường phái tài chính hành vi:

  1. Giả thuyết Thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH): Dựa trên công trình của Fama (1970), thị trường hiệu quả là nơi giá chứng khoán phản ánh tức thời và đầy đủ mọi thông tin sẵn có. Khóa luận phân tích 3 hình thái thị trường: hiệu quả dạng yếu (weak form), dạng trung bình (semi-strong form), và dạng mạnh (strong form), cùng quy trình kiểm định từng bước theo Wong và Kwong (1984).
  2. Lý thuyết Tài chính hành vi (Behavioral Finance): Dựa trên các nghiên cứu của Ritter (2003), Barberis và Thaler (2002, 2003), tác giả giải thích sự định giá sai lệch và phản ứng bất thường của thị trường qua hai trụ cột: tâm lý học nhận thức (cognitive psychology) và giới hạn của kinh doanh chênh lệch giá (limits to arbitrage). Các thiên lệch nhận thức và yếu tố tâm lý được xem xét gồm:
    • Giải quyết vấn đề theo kinh nghiệm (Heuristics) và Lập khung tư duy (Framing);
    • Tự tin thái quá (Overconfidence - Nofsinger, 2001; Pompian, 2006; Odean, 1998; Glaser và Weber, 2003);
    • Kế toán theo tâm lý / Tính toán bất hợp lý (Mental Accounting);
    • Tư duy đại diện ngắn hạn / Tình huống điển hình (Representativeness - Tversky và Kahneman, 1974; Shefrin, 2005);
    • Tư duy bảo thủ (Conservatism) và Hiệu ứng lệch (Disposition effect);
    • Tâm lý bầy đàn (Herd Behavior - Filip, 2015; Goodfellow, Bohl và Gebka, 2009; Chiang và cộng sự, 2011);
    • Thái độ với rủi ro (Markowitz; Chiang, 2012; Bali, 2004), Tâm lý quá lạc quan (Griffin, Buehler và Ross, 1994; Deaton, Gervais và Odean, 2002) và Lý thuyết triển vọng (Prospect theory).
  3. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm về chuyển sàn, niêm yết chéo và hủy niêm yết: Kế thừa các phát hiện của Adelegan (2009), Bahlous (2013), Lins và Miller (2002), Pagano, Roell và Zechner (2002), Merton (1987), Baker và cộng sự (2002), Leyuan You, Parhizgari và Srivastava (2012), Cao Đinh Kiên, Nguyễn Thu Thủy và Lương Hoàng Giang (2015), cùng nghiên cứu về công bố thông tin theo quy mô của Nguyễn Thị Thu Hảo (2015).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Nghiên cứu sử dụng Phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study). Ngày sự kiện ($T_0$) được xác định là ngày giao dịch cuối cùng tại sàn cũ; ngày liền kề sau đó là ngày bắt đầu giao dịch tại sàn mới ($T_1$).

  • Cửa sổ sự kiện (Event window): Quan sát ngắn hạn trong khung 20 ngày quanh sự kiện (10 ngày trước và 10 ngày sau: $[-10, +10]$), đồng thời kiểm định các cửa sổ hẹp hơn: $[-5, +5]$ và $[-3, +3]$.
  • Mô hình tính toán:
    • Tỷ suất sinh lời cổ phiếu $i$ tại ngày $t$: $R_{it} = \frac{P_{it} - P_{i,t-1}}{P_{i,t-1}}$
    • Tỷ suất sinh lời vượt trội hàng ngày: $AR_{it} = R_{it} - R_{ibq}$ (với $R_{ibq}$ là lợi nhuận bình quân 90 ngày trong giai đoạn 30 ngày trước ngày sự kiện).
    • Tỷ suất sinh lời bình quân vượt trội của mẫu: $AAR_t = \frac{1}{N} \sum_{i=1}^{N} AR_{it}$
    • Tỷ suất sinh lời bất thường trung bình tích lũy: $CAAR_m = \sum_{t=1}^{m} AAR_t$
    • Mức thay đổi khối lượng giao dịch: $V_{it} = \frac{Q_{it} - Q_{i,t-1}}{Q_{i,t-1}}$
    • Mức thay đổi khối lượng vượt trội: $AV_{it} = V_{it} - V_{ibq}$ (với $V_{ibq}$ là mức thay đổi khối lượng bình quân 90 ngày trong giai đoạn 30 ngày trước sự kiện).
    • Mức thay đổi khối lượng bình quân: $AAV_t = \frac{1}{N} \sum_{i=1}^{N} AV_{it}$
    • Mức thay đổi khối lượng bất thường trung bình tích lũy: $CAAV_m = \sum_{t=1}^{m} AAV_t$
  • Kiểm định thống kê: Sử dụng kiểm định $t$-test với độ tin cậy 95% nhằm xác định ý nghĩa thống kê của các giá trị CAAR và CAAV ($t = \frac{CAAR}{\alpha(CAAR)}$ và $t = \frac{CAAV}{\alpha(CAAV)}$, với sai số chuẩn $\alpha = \frac{\sigma}{\sqrt{N}}$).
  • Nguồn dữ liệu: Giá đóng cửa và khối lượng giao dịch được thu thập từ Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt (TVSI), VietstockFinance và CafeF.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: LỜI MỞ ĐẦU

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn phân hóa cấu trúc thị trường chứng khoán Việt Nam. Tác giả chỉ ra tính mới của công trình: không dừng lại ở mô tả lý thuyết mà tiến hành phân tích thực nghiệm hành vi nhà đầu tư đồng thời qua hai biến số giá và khối lượng giao dịch thực tế. Chương này cũng công bố cấu trúc 5 chương của khóa luận, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu 16 mã cổ phiếu chuyển sàn giai đoạn 2018 – 2020.

CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường hiệu quả, quy trình kiểm định thị trường từ dạng yếu đến dạng mạnh, và các lý thuyết nền tảng của tài chính hành vi. Tác giả phân tích chi tiết các trạng thái tâm lý đặc thù của nhà đầu tư (quá tự tin, bầy đàn, quá lạc quan, tâm lý sợ thua lỗ trong lý thuyết triển vọng). Đồng thời, chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến phản ứng thị trường trước các sự kiện niêm yết chéo, chuyển sàn và hủy niêm yết, làm cơ sở lý luận giải thích cho hành vi giao dịch của nhà đầu tư.

CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu và so sánh các tiêu chí kỹ thuật giữa các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam.

Tiêu chí so sánh Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX)
Vốn điều lệ Từ 120 tỷ đồng Từ 30 tỷ đồng
Thời gian hoạt động Ít nhất 2 năm dưới hình thức CTCP Ít nhất 1 năm dưới hình thức CTCP
Cơ cấu cổ đông Tối thiểu 20% cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 300 cổ đông không phải cổ đông lớn nắm giữ Tối thiểu 20% cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 300 cổ đông không phải cổ đông lớn nắm giữ
Kết quả kinh doanh 2 năm hoạt động liền kề gần nhất phải có lãi; ROE gần nhất đạt $\ge 5%$ Năm liền trước có lãi; ROE gần nhất đạt $\ge 5%$
Tình trạng nợ và lỗ Không có nợ quá hạn trên 1 năm; không có lỗ lũy kế Không có nợ quá hạn trên 1 năm; không có lỗ lũy kế
Tuân thủ pháp luật Không vi phạm kế toán và BCTC Không vi phạm kế toán và BCTC

Về thời gian giao dịch, HOSE áp dụng khớp lệnh định kỳ mở cửa (9:00 - 9:15), khớp lệnh liên tục (9:15 - 11:30 và 13:00 - 14:30), khớp lệnh định kỳ đóng cửa (14:30 - 14:45) và khớp lệnh thỏa thuận (14:45 - 15:00). HNX không có phiên định kỳ mở cửa, áp dụng khớp lệnh liên tục, khớp lệnh định kỳ đóng cửa và khớp lệnh sau giờ (14:45 - 15:00). Thị trường UPCOM giao dịch khớp lệnh liên tục trong toàn bộ khung giờ làm việc.

Tác giả chia mẫu 16 cổ phiếu thành các nhóm nghiên cứu:

  • Theo chiều hướng chuyển sàn: HNX sang HOSE; UPCOM sang HNX/HOSE; HNX/HOSE sang UPCOM.
  • Theo quy mô vốn hóa: Dưới 1.000 tỷ đồng; Từ 1.000 tỷ đến 10.000 tỷ đồng; Trên 10.000 tỷ đồng.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 công bố kết quả thực nghiệm tính toán chỉ số CAAR và CAAV:

  • Tác động chung toàn bộ mẫu: Tại ngày giao dịch đầu tiên trên sàn mới ($T_1$), các cổ phiếu ghi nhận mức sinh lời vượt trội tích lũy dương với $CAAR = 3,46%$ tại cửa sổ $[-10, +10]$ và $CAAR = 3,81%$ tại cửa sổ $[-3, +3]$. Mức ý nghĩa thống kê xuất hiện rõ nét tại các phiên $T_1, T_2, T_3$. Trước ngày sự kiện, CAAR không có ý nghĩa thống kê. Khối lượng giao dịch (CAAV) nhìn chung mang giá trị âm, giảm dần từ $T_{-10}$ đến $T_0$, tăng nhẹ tại $T_0$ rồi tiếp tục giảm.
  • Nhóm chuyển từ HNX sang HOSE: Đạt đỉnh tỷ suất sinh lời bất thường tại ngày $T_1$ với $CAAR = 3,97%$ (cửa sổ 10). Mức ý nghĩa thống kê xuất hiện tại $T_1, T_2$ ở cả ba cửa sổ. CAAV có dấu hiệu tăng nhẹ trong 2 ngày $T_0$ và $T_1$ nhưng xu hướng chung vẫn âm.
  • Nhóm chuyển từ UPCOM sang HNX hoặc HOSE: Tại ngày $T_1$, CAAR đạt mức dương $1,81%$ ở cửa sổ 3. Mức ý nghĩa thống kê xuất hiện từ $T_0$ đến $T_3$ ở cửa sổ 3 và 5. Biến động khối lượng CAAV tiếp tục giảm đều trong toàn bộ khung quan sát.
  • Nhóm chuyển từ HNX/HOSE sang UPCOM: Tỷ suất sinh lời bất thường tăng mạnh tại ngày bắt đầu giao dịch sàn mới với $CAAR = 13,72%$ tại cửa sổ 10 và $CAAR = 8,37%$ tại cửa sổ 3 (có ý nghĩa thống kê từ $T_0$ đến $T_3$). Khối lượng giao dịch ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ: CAAV tăng vọt tại $T_0$ đạt $1887,74%$ tại cửa sổ 10 và duy trì đà tăng sau đó với mức ý nghĩa thống kê $1% - 5%$.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu, lý giải các phản ứng giá và khối lượng dưới góc độ tâm lý nhà đầu tư (kỳ vọng, thăm dò, tâm lý đám đông). Tác giả đề xuất các khuyến nghị thực tiễn cho nhà đầu tư khi xây dựng chiến lược giao dịch ngắn hạn quanh ngày chuyển sàn và khuyến nghị cơ quan quản lý trong việc minh bạch hóa dữ liệu. Chương này cũng nêu rõ các hạn chế về dữ liệu và định hướng mở rộng nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số thực nghiệm chính được trích xuất từ khóa luận:

Nhóm phân loại cổ phiếu Cửa sổ quan sát CAAR tại ngày $T_1$ (%) Đặc điểm biến động CAAV Mức ý nghĩa thống kê ($t$-test)
Toàn bộ 16 mã cổ phiếu chuyển sàn $[-10, +10]$
$[-3, +3]$
$3,46%$
$3,81%$
Mang giá trị âm, giảm dần đều; hồi nhẹ tại phiên $T_0$ rồi tiếp tục giảm. Xuất hiện tại các phiên $T_1, T_2, T_3$ sau sự kiện.
Chuyển từ HNX sang HOSE $[-10, +10]$ $3,97%$ (đạt đỉnh) Tăng nhẹ tại $T_0$ và $T_1$ ở cửa sổ 3 và 5; nhìn chung mang giá trị âm. Xuất hiện tại $T_1, T_2$ ở cả ba cửa sổ quan sát.
Chuyển từ UPCOM sang HNX/HOSE $[-3, +3]$ $1,81%$ Giảm đều trong suốt khung quan sát; không có phản ứng tăng vượt trội. Xuất hiện từ $T_0$ đến $T_3$ ở cửa sổ 3 và 5.
Chuyển từ HNX/HOSE sang UPCOM $[-10, +10]$
$[-3, +3]$
$13,72%$
$8,37%$
Tăng mạnh từ trước sự kiện, đạt đỉnh đột biến tại $T_0$ với $1887,74%$ (cửa sổ 10). Xuất hiện từ $T_0$ đến $T_3$ đối với cả CAAR và CAAV.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  1. Khuyến nghị đối với nhà đầu tư:
    • Nhà đầu tư có thể tận dụng hiệu ứng tăng giá bất thường ngắn hạn tại các phiên $T_1, T_2, T_3$ sau ngày chuyển sàn để cơ cấu danh mục hoặc tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn.
    • Cần nhận thức rõ trạng thái khối lượng giao dịch: sự sụt giảm hoặc âm của CAAV cho thấy các phản ứng mua vào ban đầu phần lớn mang tính chất thăm dò, tránh tâm lý tự tin thái quá hay chạy theo tâm lý bầy đàn.
    • Đối với các cổ phiếu chuyển về UPCOM, dù CAAR và CAAV tăng đột biến nhưng biên độ rủi ro rất cao, nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng nguyên nhân chuyển sàn (do tái cấu trúc hay do vi phạm/hủy niêm yết bắt buộc).
  2. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý và các Sở giao dịch:
    • Cần nâng cao tính minh bạch thông tin và hỗ trợ công khai dữ liệu lịch sử giá của các doanh nghiệp chuyển sàn trước thời điểm giao dịch sàn mới nhằm hỗ trợ nhà đầu tư tiếp cận thông tin bình đẳng, giảm thiểu bất cân xứng thông tin.

Đóng góp của công trình

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của sự kiện chuyển sàn niêm yết đối với hành vi giao dịch của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2018 – 2020.
  • Điểm mới nổi bật là việc kết hợp đo lường đồng thời cả tỷ suất sinh lời bất thường (CAAR) và mức biến động khối lượng giao dịch bất thường (CAAV) theo từng phân loại sàn chuyển đến và quy mô doanh nghiệp, thay vì chỉ tiếp cận đơn biến giá như các nghiên cứu trước đây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tiễn:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Do các Sở giao dịch chứng khoán thường không cung cấp công khai dữ liệu giá lịch sử của các doanh nghiệp trước thời điểm chuyển sàn đối với giai đoạn trước năm 2018, tác giả chỉ thu thập được tập mẫu gồm 16 mã cổ phiếu chuyển sàn trong giai đoạn 2018 – 2020.
  • Giới hạn thời gian quan sát: Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá tác động ngắn hạn trong cửa sổ 20 ngày xung quanh ngày giao dịch cuối cùng tại sàn cũ ($[-10, +10]$), chưa đo lường hiệu ứng dài hạn của việc chuyển sàn đối với giá và thanh khoản cổ phiếu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và kéo dài khung thời gian nghiên cứu khi hệ thống dữ liệu lịch sử của các SGDCK được số hóa và công khai đầy đủ hơn.
  • Thực hiện kiểm định tác động trung và dài hạn của sự kiện chuyển sàn kết hợp với các biến kiểm soát về quản trị doanh nghiệp, hiệu quả hoạt động tài chính sau chuyển sàn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán: Tham khảo phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study) ứng dụng trên dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam.
    • Các nhà nghiên cứu về Tài chính hành vi: Kế thừa mô hình đo lường đồng thời hai chiều biến số CAAR và CAAV.
    • Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Sử dụng các số liệu thực nghiệm về chu kỳ biến động $T_0 - T_3$ để quản trị rủi ro và xây dựng chiến lược giao dịch xoay quanh các sự kiện chuyển sàn.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng hệ thống hóa điều kiện niêm yết và thời gian giao dịch giữa các sàn (Chương 3); Quy trình xây dựng công thức tính toán mức sinh lời và khối lượng vượt trội tích lũy; Kết quả kiểm định $t$-test phân rã theo từng nhóm sàn giao dịch (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao mẫu nghiên cứu của khóa luận chỉ gồm 16 mã cổ phiếu trong giai đoạn 2018 – 2020 dù hoạt động chuyển sàn diễn ra từ năm 2006?
Do các Sở giao dịch chứng khoán tại Việt Nam thường không cung cấp công khai dữ liệu giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trước thời điểm chuyển sàn đối với các trường hợp trước năm 2018, dẫn đến rào cản tiếp cận số liệu lịch sử. Tác giả giới hạn khung thời gian 2018 – 2020 nhằm đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của chuỗi dữ liệu giá và khối lượng giao dịch.

2. Mức sinh lời vượt trội bình quân tích lũy (CAAR) của toàn bộ mẫu đạt giá trị bao nhiêu tại ngày giao dịch đầu tiên trên sàn mới ($T_1$)?
Tại ngày $T_1$, CAAR của toàn bộ 16 mã cổ phiếu đạt mức dương $3,46%$ tại cửa sổ sự kiện $[-10, +10]$ và đạt $3,81%$ tại cửa sổ sự kiện $[-3, +3]$, có ý nghĩa thống kê tại các phiên $T_1, T_2, T_3$.

3. Khối lượng giao dịch bất thường tích lũy (CAAV) của nhóm cổ phiếu chuyển từ HNX/HOSE sang UPCOM biến động như thế nào?
Nhóm cổ phiếu chuyển từ HNX/HOSE sang UPCOM ghi nhận mức tăng đột biến về khối lượng giao dịch tại ngày $T_0$ với $CAAV = 1887,74%$ tại cửa sổ $[-10, +10]$, và tiếp tục duy trì xu hướng tăng ở các ngày sau đó với mức ý nghĩa thống kê xuất hiện từ $T_0$.

4. Khóa luận tổng hợp những khác biệt cơ bản nào về điều kiện niêm yết giữa HOSE và HNX?
HOSE yêu cầu vốn điều lệ từ 120 tỷ đồng, tối thiểu 2 năm hoạt động dưới hình thức CTCP, 2 năm liền kề có lãi và ROE gần nhất $\ge 5%$. HNX yêu cầu vốn điều lệ từ 30 tỷ đồng, tối thiểu 1 năm hoạt động dưới hình thức CTCP, năm liền trước có lãi và ROE gần nhất $\ge 5%$. Cả hai sàn đều yêu cầu tối thiểu 20% cổ phiếu biểu quyết do ít nhất 300 cổ đông không phải cổ đông lớn nắm giữ, không có lỗ lũy kế và không có nợ quá hạn trên 1 năm.

5. Lợi nhuận bình quân kỳ vọng ($R_{ibq}$) và mức thay đổi khối lượng bình quân ($V_{ibq}$) được tính toán dựa trên khung thời gian nào?
$R_{ibq}$ và $V_{ibq}$ được xác định bằng cách lấy giá trị trung bình 90 ngày của lợi nhuận và mức thay đổi khối lượng giao dịch của cổ phiếu trong khoảng thời gian 30 ngày trước ngày diễn ra sự kiện.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Đức Trung đã phân tích định lượng tác động của sự kiện chuyển sàn niêm yết tới hành vi giao dịch của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020 thông qua phương pháp nghiên cứu sự kiện. Kết quả thực nghiệm khẳng định sự kiện chuyển sàn tạo ra tỷ suất sinh lời bất thường dương trong ngắn hạn (đặc biệt tại các phiên $T_1 - T_3$), trong khi phản ứng khối lượng giao dịch có sự phân hóa sâu sắc tùy thuộc vào chiều hướng chuyển dịch giữa các sàn HOSE, HNX và UPCOM. Công trình cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm có giá trị tham khảo cho việc nghiên cứu tài chính hành vi và hỗ trợ nhà đầu tư trong việc nhận diện rủi ro, tối ưu hóa quyết định giao dịch quanh các mốc sự kiện niêm yết.